Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M02.01 | MDF chống ẩm21 mã | ||||||
| F-NC-LD-005 | Nhân công lắp đặt ván hoàn thiện | m2 | 300.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 37 | ||
| F-NC-LD-006 | Nhân công lắp đặt ván nền | m2 | 200.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 38 | ||
| M-WP-MD-001 | MDF chống ẩm 3mm | m2 | 38.089 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 9 | 1,10 | |
| M-WP-MD-002 | MDF chống ẩm 6mm | m2 | 62.929 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 10 | 1,10 | |
| M-WP-MD-003 | MDF chống ẩm 9mm | m2 | 93.500 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 11 | 1,10 | |
| M-WP-MD-004 | MDF chống ẩm 12mm | m2 | 116.429 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 12 | 1,10 | |
| M-WP-MD-005 | MDF chống ẩm 15mm | m2 | 143.179 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 13 | 1,10 | |
| M-WP-MD-006 | MDF chống ẩm 17mm | m2 | 162.286 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 14 | 1,10 | |
| M-WP-MD-007 | MDF chống ẩm 25mm | m2 | 254.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 15 | 1,10 | |
| M-WP-MD-008 | MDF chống ẩm 3mm - E1 | m2 | 31.009 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 32 | 1,10 | |
| M-WP-MD-009 | MDF chống ẩm 5.5mm - E1 | m2 | 72.804 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 33 | 1,10 | |
| M-WP-MD-010 | MDF chống ẩm 6mm - E1 | m2 | 58.194 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 34 | 1,10 | |
| M-WP-MD-011 | MDF chống ẩm 8mm - E1 | m2 | 73.726 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 35 | 1,10 | |
| M-WP-MD-012 | MDF chống ẩm 9mm - E1 | m2 | 82.718 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 36 | 1,10 | |
| M-WP-MD-013 | MDF chống ẩm 12mm - E1 | m2 | 107.564 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 37 | 1,10 | |
| M-WP-MD-014 | MDF chống ẩm 15mm - E1 | m2 | 134.008 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 38 | 1,10 | |
| M-WP-MD-015 | MDF chống ẩm 17mm - E1 | m2 | 145.298 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 39 | 1,10 | |
| M-WP-MD-016 | MDF chống ẩm 25mm - E1 | m2 | 232.658 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 40 | 1,10 | |
| M-WP-PL-001 | Plywood 12mm | m2 | 193.036 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 16 | 1,10 | |
| M-WP-PL-002 | Plywood 18mm | m2 | 272.911 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 17 | 1,10 | |
| M-WP-PL-003 | Plywood 25mm | m2 | 362.911 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 18 | 1,10 | |
| M02.02 | Plywood14 mã | ||||||
| M-PA-HC-001 | Giấy tổ ong | m2 | 45.000 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · c.tính, dòng 32 | 1,10 | |
| M-RAW-OTHER-020 | calcium silicate 6mm | m2 | 71.181 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 26 | 1,10 | |
| M-WP-PL-004 | Ván ép 3mm | m2 | 53.819 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 49 | 1,10 | |
| M-WP-PL-005 | Ván ép 5mm | m2 | 85.069 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 50 | 1,10 | |
| M-WP-PL-006 | Ván ép 9mm | m2 | 123.958 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 52 | 1,10 | |
| M-WP-PL-007 | Ván ép 12mm | m2 | 157.639 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 53 | 1,10 | |
| M-WP-PL-008 | Ván ép 15mm | m2 | 187.500 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 54 | 1,10 | |
| M-WP-PL-009 | Ván ép 18mm | m2 | 221.181 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 55 | 1,10 | |
| M-WP-PL-010 | Ván ép 25mm | m2 | 307.361 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 56 | 1,10 | |
| M-WP-PL-011 | Plywood 6mm | m2 | 107.986 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 22 | 1,10 | |
| M-WP-PL-012 | Plywood 9mm | m2 | 137.153 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 23 | 1,10 | |
| M-WP-PL-013 | Plywood 12mm | m2 | 178.819 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 24 | 1,10 | |
| M-WP-PL-014 | Plywood 18mm | m2 | 252.778 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 25 | 1,10 | |
| M-WP-PL-015 | Ván ép 6mm | m2 | 95.486 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 51 | 1,10 | |
| M02.03 | Plywood dán veneer đã có lớp veneer tạp săn có thế sơn bệt trực tiếp mà ko dán lên 1 lớp veneer nữa16 mã | ||||||
| M-WP-PL-016 | Ván ép 3mm ( sử dụng dán ve) | m2 | 67.361 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 53 | 1,10 | |
| M-WP-PL-017 | Ván ép 5mm ( sử dụng dán ve) | m2 | 92.153 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 54 | 1,10 | |
| M-WP-PL-018 | Ván ép 6mm ( sử dụng dán ve) | m2 | 103.819 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 55 | 1,10 | |
| M-WP-PL-019 | Ván ép 9mm ( sử dụng dán ve) | m2 | 140.278 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 56 | 1,10 | |
| M-WP-PL-020 | Ván ép 12mm ( sử dụng dán ve) | m2 | 176.736 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 57 | 1,10 | |
| M-WP-PL-021 | Ván ép 15mm ( sử dụng dán ve) | m2 | 218.663 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 58 | 1,10 | |
| M-WP-PL-022 | Ván ép 18mm ( sử dụng dán ve) | m2 | 238.715 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 59 | 1,10 | |
| M-WP-PL-023 | Ván ép 25mm ( sử dụng dán ve) | m2 | 326.215 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 60 | 1,10 | |
| M-WP-PL-024 | Ván ép 3mm ( sử dụng đẻ sơn bệt) | m2 | 51.236 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 62 | 1,10 | |
| M-WP-PL-025 | Ván ép 5mm ( sử dụng đẻ sơn bệt) | m2 | 81.452 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 63 | 1,10 | |
| M-WP-PL-026 | Ván ép 6mm ( sử dụng đẻ sơn bệt) | m2 | 103.819 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 64 | 1,10 | |
| M-WP-PL-027 | Ván ép 9mm ( sử dụng đẻ sơn bệt) | m2 | 115.121 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 65 | 1,10 | |
| M-WP-PL-028 | Ván ép 12mm ( sử dụng đẻ sơn bệt) | m2 | 143.366 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 66 | 1,10 | |
| M-WP-PL-029 | Ván ép 15mm ( sử dụng đẻ sơn bệt) | m2 | 168.541 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 67 | 1,10 | |
| M-WP-PL-030 | Ván ép 18mm ( sử dụng đẻ sơn bệt) | m2 | 197.808 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 68 | 1,10 | |
| M-WP-PL-031 | Ván ép 25mm ( sử dụng đẻ sơn bệt) | m2 | 268.374 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 69 | 1,10 | |
| M02.06 | HDF34 mã | ||||||
| M-WP-G-001 | HDF 8mm | m2 | 107.240 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 74 | 1,10 | |
| M-WP-G-002 | HDF 12mm | m2 | 134.063 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 75 | 1,10 | |
| M-WP-G-003 | HDF 17mm | m2 | 184.132 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 76 | 1,10 | |
| M-WP-G-004 | HDF Carb2 - 8mm | m2 | 85.790 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 73 | 1,10 | |
| M-WP-G-005 | HDF Carb2 - 9mm | m2 | 96.296 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 74 | 1,10 | |
| M-WP-G-006 | HDF Carb2 - 12mm | m2 | 123.835 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 75 | 1,10 | |
| M-WP-G-007 | HDF Carb2 - 15mm | m2 | 149.382 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 76 | 1,10 | |
| M-WP-G-008 | HDF Carb2 - 17mm | m2 | 169.069 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 77 | 1,10 | |
| M-WP-G-009 | HDF Carb2 - 18mm | m2 | 178.912 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 78 | 1,10 | |
| M-WP-G-010 | MFC 101T/101T UFSTD ( 1220x2400x12mm) | tấm | 400.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 80 | 1,00 | |
| M-WP-G-011 | MFC 101T/101T MUFSTD ( 1220x2400x18mm) | tấm | 565.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 81 | 1,00 | |
| M-WP-MD-017 | MDF chống ẩm carb P2 dày 25mm Tấm | tấm | 808.400 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 84 | 1,00 | |
| M-WP-MD-018 | MDF chống ẩm carb P2 dày 25mm m2 | m2 | 280.694 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 85 | 1,10 | |
| M-WP-MD-019 | MDF chống ẩm carb P2 dày 17mm m2 | m2 | 181.271 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 86 | 1,10 | |
| M-WP-MD-020 | MDF chống ẩm carb P2 dày 18mm m2 | m2 | 192.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 87 | 1,10 | |
| M-WP-MD-021 | MDF chống ẩm carb P2 dày 12mm m2 | m2 | 131.201 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 88 | 1,10 | |
| M-WP-MD-022 | MDF chống ẩm carb P2 dày 9mm m2 | m2 | 100.802 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 89 | 1,10 | |
| M-WP-MD-023 | MDF chống ẩm carb P2 dày 15mm m2 | m2 | 160.885 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 90 | 1,10 | |
| M-WP-MD-024 | MDF chống ẩm carb P2 dày 6mm m2 | m2 | 74.884 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 91 | 1,10 | |
| M-WP-PL-032 | plywood 9mm phủ melamine Mộc Phát mã 0701WA-1 mặt | m2 | 246.007 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 93 | 1,10 | |
| M-WP-VR-001 | MDF chống ẩm dày 3mm dán veneer YL53 - tấm /1 mặt | tấm | 356.230 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 95 | 1,00 | |
| M-WP-VR-002 | MDF chống ẩm dày 3mm dán veneer YL53 - m2/1 mặt | m2 | 127.225 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 96 | 1,10 | |
| M-WP-VR-003 | MDF chống ẩm dày 9mm dán veneer YL53 - tấm /1 mặt | tấm | 499.400 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 97 | 1,00 | |
| M-WP-VR-004 | MDF chống ẩm dày 9mm dán veneer YL53 - m2/1 mặt | m2 | 178.357 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 98 | 1,10 | |
| M-WP-VR-005 | MDF chống ẩm dày 12mm dán veneer YL53 - tấm/1 mặt | tấm | 563.260 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 99 | 1,00 | |
| M-WP-VR-006 | MDF chống ẩm dày 12mm dán veneer YL53 - m2/1 mặt | m2 | 201.164 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 100 | 1,10 | |
| M-WP-VR-007 | MDF chống ẩm dày 12mm dán veneer YL53 - tấm/2 mặt | tấm | 829.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 101 | 1,00 | |
| M-WP-VR-008 | MDF chống ẩm dày 12mm dán veneer YL53 - m2/2 mặt | m2 | 296.071 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 102 | 1,10 | |
| M-WP-VR-009 | MDF chống ẩm dày 17mm dán veneer YL53 - tấm/1 mặt | tấm | 675.530 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 103 | 1,00 | |
| M-WP-VR-010 | MDF chống ẩm dày 17mm dán veneer YL53 - m2/1 mặt | m2 | 241.261 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 104 | 1,10 | |
| M-WP-VR-011 | MDF chống ẩm dày 17mm dán veneer YL53 - tấm/2 mặt | tấm | 941.270 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 105 | 1,00 | |
| M-WP-VR-012 | MDF chống ẩm dày 17mm dán veneer YL53 - m2/2 mặt | m2 | 336.168 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 106 | 1,10 | |
| M-WP-VR-013 | MDF chống ẩm dày 25mm dán veneer YL53 - tấm/1 mặt | tấm | 940.240 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 107 | 1,00 | |
| M-WP-VR-014 | MDF chống ẩm dày 25mm dán veneer YL53 - m2/1 mặt | m2 | 335.800 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 108 | 1,10 | |
| M02.07 | Cemboard8 mã | ||||||
| M-RAW-OTHER-001 | Tấm Alu dày 5mm | m2 | 356.750 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 116 | 1,10 | |
| M-RAW-OTHER-021 | Cemboard 9mm | m2 | 112.847 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 81 | 1,10 | |
| M-RAW-OTHER-022 | Cemboard 12mm | m2 | 126.736 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 82 | 1,10 | |
| M-RAW-OTHER-023 | Cemboard 18mm | m2 | 215.017 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 114 | 1,10 | |
| M-RAW-OTHER-024 | Cemboard 20mm | m2 | 356.750 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · c.tính, dòng 38 | 1,10 | |
| M-RAW-OTHER-029 | tấm Duraflex Firestop 10mm | m2 | 116.319 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 78 | 1,10 | |
| M-RAW-OTHER-030 | tấm Duraflex Firestop 6mm | m2 | 78.125 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 79 | 1,10 | |
| M-RAW-OTHER-031 | tấm MGO 6mm An Cường | m2 | 81.597 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 80 | 1,10 | |
| M02.08 | Inox3 mã | ||||||
| M-RAW-OTHER-014 | Inox mạ màu dày 1.2mm | m2 | 4.770.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 119 | 1,00 | |
| M-RAW-OTHER-015 | Inox mạ màu dày 1.5mm | m2 | 5.962.500 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 120 | 1,00 | |
| M-RAW-OTHER-016 | Inox mạ màu dày 2.0mm | m2 | 7.950.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 121 | 1,00 | |
| M02.09 | Laminate An Cường15 mã | ||||||
| M-DO-LM-001 | Laminate Splendor 7627/Greelam | m2 | 180.278 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 128 | 1,00 | |
| M-DO-LM-002 | Laminate Splendor 7593/Greelam | m2 | 173.403 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 129 | 1,00 | |
| M-DO-LM-003 | Laminate Splendor 7591/Greelam | m2 | 173.403 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 130 | 1,00 | |
| M-DO-LM-004 | Laminate Splendor 7614/Greelam | m2 | 173.403 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 131 | 1,00 | |
| M-DO-LM-005 | Laminate Splendor 7836/Greelam | m2 | 180.278 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 132 | 1,00 | |
| M-DO-LM-006 | Laminate Splendor 7413/Greelam | m2 | 173.403 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 133 | 1,00 | |
| M-DO-LM-007 | Laminate LK AFP20 F | m2 | 578.125 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 134 | 1,00 | |
| M-DO-LM-008 | Laminate Splendor 1702/Greelam | m2 | 173.403 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 135 | 1,00 | |
| M-DO-LM-009 | Laminate Splendor SGB 201/Greelam | m2 | 253.993 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 136 | 1,00 | |
| M-DO-LM-010 | Laminate Formica 8846 NT | m2 | 232.639 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · c.tính, dòng 47 | 1,00 | |
| M-WP-MD-039 | MDF 9mm Melamine đồng màu | m2 | 118.750 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · c.tính, dòng 48 | 1,10 | |
| M-WP-MD-040 | MDF 9mm Melamine đồng màu - 1 mặt | m2 | 123.264 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · c.tính, dòng 49 | 1,10 | |
| M-WP-MD-041 | MDF 12mm Melamine đồng màu | m2 | 167.708 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · c.tính, dòng 50 | 1,10 | |
| M-WP-MD-042 | MDF 17mm Melamine đồng màu | m2 | 201.736 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · c.tính, dòng 51 | 1,10 | |
| M-WP-MD-043 | MDF 17mm Melamine đồng màu 1m | m2 | 177.083 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · c.tính, dòng 52 | 1,10 | |
| M02.10 | VENEER35 mã, 1 chưa có giá | ||||||
| M-ED-LA-001 | chỉ veneer | md | 18.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 110 | 1,10 | |
| M-ED-LA-002 | chỉ nhựa | chưa có giá | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 162 | ||||
| M-ED-LA-003 | chỉ nhựa | md | 15.000 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · c.tính, dòng 57 | 1,10 | |
| M-VE-EV-001 | Veneer sồi kỹ thuật tạm tính 300k/tấm | m2 | 112.847 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 159 | 1,10 | |
| M-VE-EV-002 | Veneer sồi kỹ thuật tạm tính 350k/tấm | m2 | 175.347 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 108 | 1,10 | |
| M-VE-EV-003 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL02 - m2 | m2 | 104.050 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 142 | 1,00 | |
| M-VE-EV-004 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL29 - m2 | m2 | 104.050 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 143 | 1,00 | |
| M-VE-EV-005 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL43 - m2 | m2 | 115.821 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 144 | 1,00 | |
| M-VE-EV-006 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm NV-05 - m2 | m2 | 213.304 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 145 | 1,00 | |
| M-VE-EV-007 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL47 - m2 | m2 | 109.936 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 147 | 1,00 | |
| M-VE-EV-008 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL47 - tấm | tấm | 307.820 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 148 | 1,00 | |
| M-VE-EV-009 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL29 - m2 | m2 | 104.050 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 149 | 1,00 | |
| M-VE-EV-010 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL29 - tấm | tấm | 291.340 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 150 | 1,00 | |
| M-VE-EV-011 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL45 - tấm | tấm | 270.740 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 151 | 1,00 | |
| M-VE-EV-012 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL45 - m2 | m2 | 96.693 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 152 | 1,00 | |
| M-VE-EV-013 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL53 - tấm | tấm | 300.000 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · c.tính, dòng 54 | 1,00 | |
| M-VE-EV-014 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL53 - m2 | m2 | 107.143 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · c.tính, dòng 55 | 1,00 | |
| M-VE-EV-015 | Veneer kỹ thuật Đại Phát Đoàn-m2 | m2 | 158.357 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 164 | 1,10 | |
| M-VE-EV-016 | Veneer kỹ thuật Đại Phát Đoàn-tấm | tấm | 443.400 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 165 | 1,00 | |
| M-VE-EV-017 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL33 - m2 | m2 | 98.264 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 105 | 1,00 | |
| M-VE-EV-018 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL-V36401 - m2 | m2 | 109.375 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 106 | 1,00 | |
| M-VE-EV-019 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL-V36400 - m2 | m2 | 101.071 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 107 | 1,00 | |
| M-VE-G-001 | Veneer walnut tự nhiên Đại Phát Đoàn-m2 mã N05/N06 | m2 | 138.750 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 141 | 1,10 | |
| M-VE-G-002 | Veneer WD-01 | m2 | 88.229 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 155 | 1,10 | |
| M-VE-G-003 | Veneer WD-03 | m2 | 99.896 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 157 | 1,10 | |
| M-VE-G-004 | Veneer WD-05 | m2 | 1.185.764 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 158 | 1,10 | |
| M-VE-G-005 | veneer dán plywood sơn | m2 | 100.347 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 160 | 1,10 | |
| M-VE-G-006 | Veneer tự nhiên Đại Phát Đoàn-m2 | m2 | 165.799 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 163 | 1,10 | |
| M-VE-G-007 | Veneer tạp dày 0.3 zem | m2 | 55.556 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 111 | 1,10 | |
| M-VE-G-008 | Veneer GR-WD05B tạm tính 350k/tấm | m2 | 175.347 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 104 | 1,10 | |
| M-VE-G-009 | Veneer marquetry tạm tính thay cho mẫu đá SA-ST03 | m2 | 1.250.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 109 | 1,10 | |
| M-VE-OA-001 | Veneer tự nhiên Yên Lâm 0.5mm vân oak- m2 | m2 | 222.500 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 146 | 1,00 | |
| M-VE-OA-002 | Veneer sồi tạm tính | m2 | 165.799 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 156 | 1,10 | |
| M-WP-VR-015 | Plywood 3mm dán veneer Sồi YLV28041 (QC: 3X1220X2440MM) | tấm | 443.400 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 139 | 1,00 | |
| M-WP-VR-016 | Plywood 3mm dán veneer Sồi YL-V28003 (QC: 3X1220X2440MM) | tấm | 443.400 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 140 | 1,00 | |
| M02.11 | Picomat5 mã | ||||||
| M-PL-G-016 | Ván nhựa picomat tiêu chuẩn 8mm-m2 | m2 | 237.271 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 113 | 1,10 | |
| M-PL-G-017 | Ván nhựa picomat tiêu chuẩn 10mm-m2 | m2 | 304.010 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 114 | 1,10 | |
| M-PL-G-018 | Ván nhựa picomat tiêu chuẩn 12mm-m2 | m2 | 391.398 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 115 | 1,10 | |
| M-PL-G-019 | Ván nhựa picomat tiêu chuẩn 15mm-m2 | m2 | 491.538 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 116 | 1,10 | |
| M-PL-G-020 | Ván nhựa picomat tiêu chuẩn 18mm-m2 | m2 | 590.148 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 117 | 1,10 | |
| M02.12 | WPB - an cường25 mã | ||||||
| M-PL-G-001 | Acrylic 2mm - tấm | tấm | 1.575.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 190 | 1,00 | |
| M-PL-G-002 | Acrylic 2mm - m2 | m2 | 562.500 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 191 | 1,00 | |
| M-PL-G-003 | Acrylic PARC66/PARC66 WPB 1220x2440x17mm - tấm | tấm | 2.786.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 192 | 1,00 | |
| M-PL-G-004 | Acrylic PARC66/PARC66 MDF MUFSTD 1220x2440x17mm - tấm | tấm | 2.528.500 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 193 | 1,00 | |
| M-PL-G-005 | Acrylic PARC66/PARC66 MDF MUFSTD 1220x2440x17mm - m2 | m2 | 903.036 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 194 | 1,00 | |
| M-PL-G-006 | Acrylic PARC66/MEL101T MDF MUFSTD 1220x2440x17mm - tấm | tấm | 1.756.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 195 | 1,00 | |
| M-PL-G-007 | Acrylic PARC66/MEL101T MDF MUFSTD 1220x2440x17mm - m2 | m2 | 627.143 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 196 | 1,00 | |
| M-PL-G-008 | Tấm mi ca trong suốt dày 12mm-tấm | tấm | 3.844.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 198 | 1,00 | |
| M-PL-G-009 | Tấm mi ca trong suốt dày 12mm-m2 | m2 | 1.334.722 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 199 | 1,00 | |
| M-PL-G-010 | Tấm mi ca trong suốt dày 20mm-tấm | m2 | 5.160.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 200 | 1,00 | |
| M-PL-G-011 | Tấm mi ca trong suốt dày 20mm-m2 | tấm | 1.791.667 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 201 | 1,00 | |
| M-PL-G-013 | Tấm PVC 8mm | m2 | 224.401 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 181 | 1,20 | |
| M-PL-G-014 | Tấm PVC 12mm | m2 | 345.356 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 182 | 1,20 | |
| M-PL-G-015 | Tấm PVC 18mm | m2 | 520.684 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 183 | 1,20 | |
| M-WP-G-012 | Ván WPB An Cường 6mm-m2 | m2 | 96.510 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 119 | 1,10 | |
| M-WP-G-013 | Ván WPB An Cường 8mm-m2 | m2 | 134.063 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 120 | 1,10 | |
| M-WP-G-014 | Ván WPB An Cường 10mm-m2 | m2 | 162.674 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 121 | 1,10 | |
| M-WP-G-015 | Ván WPB An Cường 12mm-m2 | m2 | 194.861 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 122 | 1,10 | |
| M-WP-G-016 | Ván WPB An Cường 15mm-m2 | m2 | 237.778 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 123 | 1,10 | |
| M-WP-G-017 | Ván WPB An Cường 17mm-m2 | m2 | 284.271 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 124 | 1,10 | |
| M-WP-MD-044 | MDF chống ẩm Melamine MS 440NWG 9mm- 2 mặt | m2 | 176.979 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 184 | 1,10 | |
| M-WP-MD-045 | MDF chống ẩm Melamine MS 440NWG 12mm- 2 mặt | m2 | 205.590 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 185 | 1,10 | |
| M-WP-MD-046 | MDF chống ẩm Melamine MS 440NWG 15mm- 2 mặt | m2 | 228.837 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 186 | 1,10 | |
| M-WP-MD-047 | MDF chống ẩm Melamine MS 440NWG 17mm- 2 mặt | m2 | 250.295 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 187 | 1,10 | |
| M-WP-MD-048 | MDF chống ẩm Melamine MS 440NWG 25mm- 2 mặt | m2 | 350.434 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 188 | 1,10 | |
| M02.13 | Chỉ PVC đồng màu Laminate5 mã, 1 nhiều giá | ||||||
| M-ED-LA-004 | Chỉ dán cạnh >20mm | md | Nhiều giá | 09/09/2026 | 2 mức giá | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 203 | |
| M-PA-HC-002 | Giấy tổ ong | m2 | 56.250 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 143 | 1,10 | |
| M-RAW-OTHER-032 | Bông cách nhiệt Rockwool, tỉ trọng 48kg/m3 | m2 | 72.556 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 140 | 1,00 | |
| M-RAW-OTHER-033 | Bông cách nhiệt Rockwool, tỉ trọng 60kg/m3 | m2 | 85.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 141 | 1,00 | |
| M-RAW-OTHER-034 | Bông cách nhiệt Rockwool, tỉ trọng 80kg/m3 | m2 | 125.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 142 | 1,00 | |
| M02.14 | Đá9 mã | ||||||
| M-OS-CM-001 | Ghép cạnh đá | md | 350.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 218 | 1,00 | |
| M-ST-G-001 | Marble LB-ST03 | m2 | 2.900.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 210 | 1,00 | |
| M-ST-G-002 | Marble PR-ST01 | m2 | 3.400.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 211 | 1,00 | |
| M-ST-G-003 | Marble LL1-ST02 | m2 | 3.300.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 212 | 1,00 | |
| M-ST-G-004 | Marble ADD-ST02 | m2 | 3.100.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 213 | 1,00 | |
| M-ST-G-005 | Marble ADD-ST03 | m2 | 3.500.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 214 | 1,00 | |
| M-ST-G-006 | Marble FU-ST01 | m2 | 4.800.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 215 | 1,00 | |
| M-ST-G-007 | Marble FU-ST02 | m2 | 3.300.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 216 | 1,00 | |
| M-ST-G-008 | Marble FU-ST03 | m2 | 3.300.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 217 | 1,00 | |
| M02.15 | Khung sắt3 mã | ||||||
| M-RAW-OTHER-003 | Khung sắt 20x20 dày 1.2mm | m2 | 450.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 221 | 1,00 | |
| M-RAW-OTHER-004 | Khung sắt 30x30 dày 1.2mm | m2 | 500.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 222 | 1,00 | |
| M-RAW-OTHER-005 | Khung sắt 30x30 dày 1.2mm cho quầy | md | 1.500.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 223 | 1,00 | |
| M02.16 | Kính7 mã | ||||||
| M-GL-G-001 | Kính ghép vải dày 11.52mm | m2 | 3.150.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 225 | 1,00 | |
| M-GL-G-002 | Kính siêu trong cường lực 8mm sơn trắng 1 mặt | m2 | 2.550.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 226 | 1,00 | |
| M-GL-G-003 | Kính ghép vải dày 11.52mm | m2 | 3.450.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 229 | 1,00 | |
| M-GL-G-004 | Kính ghép vải dày 11.52mm, màu trà lợt | m2 | 3.350.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 230 | 1,00 | |
| M-GL-G-005 | Kính cường lực dày 10mm, phun acid 2 mặt | m2 | 2.180.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 231 | 1,00 | |
| M-GL-MR-001 | Gương giả cổ dày 5mm màu xám khói | m2 | 2.650.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 227 | 1,00 | |
| M-GL-MR-002 | GƯƠNG dày 5mm màu trắng trong | m2 | 1.450.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 228 | 1,00 | |
| M02.17 | Phụ kiện tủ - Blum26 mã | ||||||
| M-HA-HI-001 | Bản lề trùm ngoài 75B1550 | cái | 86.814 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 234 | 1,00 | |
| M-HA-HI-002 | Bản lề trùm nửa 75B1650 | cái | 92.547 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 235 | 1,00 | |
| M-HA-HI-003 | Bản lề lọt lòng 75B1750 | cái | 94.185 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 236 | 1,00 | |
| M-HA-HI-004 | Bản lề trùm ngoài 71B9550 | cái | 110.565 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 237 | 1,00 | |
| M-HA-HI-005 | Bản lề trùm nửa 71B9650 | cái | 119.574 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 238 | 1,00 | |
| M-HA-HI-006 | Bản lề lọt lòng 71B9750 | cái | 111.794 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 239 | 1,00 | |
| M-HA-HI-007 | Đề bản lề 173H7100 | cái | 15.561 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 240 | 1,00 | |
| M-HA-HI-008 | Nắp bản lề 70T1504 | cái | 3.686 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 241 | 1,00 | |
| M-HA-HI-009 | Bản lề trùm ngoài 71B950A- cửa khung nhôm | cái | 171.171 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 242 | 1,00 | |
| M-HA-HI-010 | Bản lề trùm nửa 71B960A - cửa khung nhôm | cái | 177.723 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 243 | 1,00 | |
| M-HA-HI-011 | Bản lề lọt lòng 71B970A - cửa khung nhôm | cái | 179.361 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 244 | 1,00 | |
| M-HA-OT-005 | TIP-ON 956A1006 | cái | 113.841 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 254 | 1,00 | |
| M-HA-OT-006 | Đế TIP-ON 956A1201 | cái | 25.389 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 255 | 1,00 | |
| M-HA-OT-007 | Bộ tay nâng nhấn mở tipon 20K1500T | bộ | 644.553 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 259 | 1,00 | |
| M-HA-RU-001 | Ray trượt mở toàn phần, giảm chấn 250mm 560F2500B | cặp | 656.838 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 245 | 1,00 | |
| M-HA-RU-002 | Ray trượt mở toàn phần, giảm chấn 300mm 560F3000B | cặp | 656.838 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 246 | 1,00 | |
| M-HA-RU-003 | Ray trượt mở toàn phần, giảm chấn 350mm 560F3500B | cặp | 656.838 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 247 | 1,00 | |
| M-HA-RU-004 | Ray trượt mở toàn phần, giảm chấn 400mm 560F4000B | cặp | 665.028 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 248 | 1,00 | |
| M-HA-RU-005 | Ray trượt mở toàn phần, giảm chấn 450mm 560F4500B | cặp | 673.218 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 249 | 1,00 | |
| M-HA-RU-006 | Ray trượt mở toàn phần, giảm chấn 500mm 560F5000B | cặp | 681.408 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 250 | 1,00 | |
| M-HA-RU-007 | Ray trượt mở toàn phần, giảm chấn 550mm 560F5500B | cặp | 712.530 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 251 | 1,00 | |
| M-HA-RU-008 | Khóa ray trái T51.1700.04 L | cái | 24.570 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 252 | 1,00 | |
| M-HA-RU-009 | Khóa ray phải T51.1700.04 R | cái | 24.570 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 253 | 1,00 | |
| M-HA-RU-010 | Ray trượt Movento giảm chấn 500mm 766H5000S | cặp | 1.045.863 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 256 | 1,00 | |
| M-HA-RU-011 | Khóa ray trái Movento T51.7601 L | cái | 49.959 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 257 | 1,00 | |
| M-HA-RU-012 | Khóa ray phải Movento T51.7601 R | cái | 49.959 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · gia goc, dòng 258 | 1,00 | |
| M02.18 | Calcium Silicate2 mã, 1 nhiều giá | ||||||
| M-RAW-OTHER-026 | Tấm xi măng Duraflex 9mm | m2 | 120.313 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · c.tính, dòng 42 | 1,10 | |
| M-RAW-OTHER-027 | Tấm xi măng Duraflex 12mm | m2 | Nhiều giá | 18/08/2026 | 2 mức giá | 260804 Nobu Da Nang · c.tính (Tiền), dòng 43 | |
| M02.19 | Laminate/ Veneer53 mã, 2 chưa có giá | ||||||
| F-D-G-001 | - Cung cấp và lắp đặt cửa đi TD01. - Cửa 2 cánh mở, khung gỗ kính theo thiết kế. Khung bao cửa sử dụng MDF chống ẩm phủ Laminate hoàn thiện. Kính ghép dày 11.52 (1 mặt kính sọc nhỏ dày 5mm + phim ghép + 1 mặt kính 5mm cường lực Phụ kiện Hafele, kết hợp thân khóa và hệ thống kiểm soát Salto | chưa có giá | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 62 | ||||
| F-FF-G-001 | VÁch lam - WD53: lam 120x40@140mm lõi sắt hộp 30x60x1.4mm+ MDF chống ẩm 6mm đóng hộp + veneer sơn PU - MT50: sắt ống D40x1.2mm sơn đen Nghiệm thu diện tích không trừ lỗ trống giữa các thanh lam | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 59 | ||||
| M-DO-LM-012 | Laminate WO.03 Formica 0861 NT | m2 | 279.514 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 31 | 1,00 | |
| M-DO-LM-013 | Laminate WO.04: LK…A thay thế spec 9452 | m2 | 279.514 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 32 | 1,00 | |
| M-DO-LM-014 | Laminate LK…A thay thế spec PL-50 | m2 | 182.292 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 33 | 1,00 | |
| M-DO-LM-015 | Laminate LM1 | m2 | 263.368 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 23 | 1,10 | |
| M-DO-LM-016 | Laminate LM2 | m2 | 263.368 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 24 | 1,10 | |
| M-DO-LM-017 | Laminate LM3 | m2 | 279.861 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 25 | 1,10 | |
| M-DO-LM-018 | Laminate LM4 | m2 | 263.368 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 26 | 1,10 | |
| M-DO-LM-019 | Laminate LM5 | m2 | 263.368 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 27 | 1,10 | |
| M-DO-LM-020 | Laminate LM6/LM7 | m2 | 330.990 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 28 | 1,10 | |
| M-ED-LA-005 | Chỉ dán cạnh <20mm | md | 15.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 36 | 1,10 | |
| M-HA-HI-012 | BẢn lề 315.11.75* + đế | cái | 39.461 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 35 | ||
| M-HA-HI-013 | Bản lề âm | cái | 3.577.537 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 40 | ||
| M-HA-HI-014 | Bản lề cửa mở 2 chiều | cái | 162.456 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 54 | 1,00 | |
| M-HA-HI-015 | Bản lề 315.06.750/51/52 + đế | cái | 40.443 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 55 | 1,00 | |
| M-HA-OT-008 | ty đợt | cái | 40.000 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 43 | ||
| M-HA-OT-009 | Door closer âm | cái | 5.762.805 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 38 | ||
| M-HA-OT-010 | Thanh chắn bụi | cái | 1.421.639 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 39 | ||
| M-HA-OT-011 | Mắt thần | cái | 152.500 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 42 | ||
| M-HA-OT-012 | Chặn cửa có móc treo | cái | 75.120 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 43 | ||
| M-HA-OT-013 | CHỐT ÂM 200MM =KL | cái | 112.398 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 44 | ||
| M-HA-OT-014 | CHỐT ÂM 450MM =KL | cái | 243.435 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 45 | ||
| M-HA-OT-015 | NẮP CHỐT ÂM INOX MỜ | cái | 73.991 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 46 | ||
| M-HA-OT-016 | Khóa số tủ locker | cái | 149.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 53 | 1,00 | |
| M-HA-OT-084 | Ron chống cháy | cái | 252.472 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 41 | ||
| M-HA-RU-013 | Ray 250 494.02.060 | cái | 115.500 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 36 | ||
| M-HA-RU-014 | Ray 300 494.02.061 | cái | 120.167 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 37 | ||
| M-HA-RU-015 | Ray 350 494.02.062 | cái | 134.167 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 38 | ||
| M-HA-RU-016 | Ray 400 494.02.063 | cái | 141.750 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 39 | ||
| M-HA-RU-017 | Ray 450 494.02.064 | cái | 156.333 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 40 | ||
| M-HA-RU-018 | Ray 500 494.02.065 | cái | 170.333 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 41 | ||
| M-HA-RU-019 | Ray âm 450 433.32.074 | cái | 282.917 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 42 | ||
| M-HA-RU-020 | Ray bi 250mm (Không giảm chấn) | cái | 61.068 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 47 | 1,00 | |
| M-HA-RU-021 | Ray bi giảm chấn 300mm | cái | 118.679 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 48 | 1,00 | |
| M-HA-RU-022 | Ray bi giảm chấn 350mm | cái | 132.506 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 49 | 1,00 | |
| M-HA-RU-023 | Ray bi giảm chấn 400mm | cái | 139.995 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 50 | 1,00 | |
| M-HA-RU-024 | Ray bi giảm chấn 450mm | cái | 154.398 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 51 | 1,00 | |
| M-HA-RU-025 | Ray bi giảm chấn 500mm | cái | 168.224 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 52 | 1,00 | |
| M-PA-HC-003 | Giấy tổ ong | m2 | 50.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 29 | 1,00 | |
| M-PL-G-012 | Mica đục 5mm | m2 | 694.444 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 44 | ||
| M-RA-G-002 | Mây nhựa | m2 | 550.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 34 | 1,00 | |
| M-RAW-OTHER-002 | Khung sắt 30x30 | md | 1.450.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 30 | 1,00 | |
| M-RAW-OTHER-013 | Khung Inox 30x30 | md | 2.500.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 31 | 1,00 | |
| M-RAW-OTHER-018 | Tấm xuyên sáng Barrisol | m2 | 2.500.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 32 | 1,00 | |
| M-RAW-OTHER-028 | Cemboard 12mm | m2 | 151.215 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 35 | 1,10 | |
| M-VE-G-010 | Veneeer | m2 | 107.639 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 28 | 1,00 | |
| M-VE-G-011 | Veneeer WD57 | m2 | 593.750 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 29 | 1,00 | |
| M-VE-G-012 | Veneeer WD56 | m2 | 593.750 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 30 | 1,00 | |
| M-VE-G-013 | Veneer Lá sen | m2 | 1.769.444 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 20 | 1,10 | |
| M-VE-G-014 | verneer | m2 | 282.986 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 21 | 1,10 | |
| M-VE-G-015 | verneer ghép | m2 | 1.500.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 22 | 1,10 | |
| M-WO-G-007 | Gỗ lá sen | m2 | 550.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 33 | 1,00 | |
| M02.20 | Laminate10 mã | ||||||
| M-DO-LM-021 | Laminate An cường dòng backer dán trên MDF | tấm | 260.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 89 | 1,00 | |
| M-DO-LM-022 | Laminate An cường dòng backer dán trên plywood | tấm | 290.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 90 | 1,00 | |
| M-DO-LM-023 | Laminate formica mã 3746M dán lên MDF | tấm | 490.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 91 | 1,00 | |
| M-DO-LM-024 | Laminate formica mã 3746M dán lên plywood | tấm | 520.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 92 | 1,00 | |
| M-DO-LM-025 | Laminate formica mã 5875LM dán lên MDF | tấm | 757.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 93 | 1,00 | |
| M-DO-LM-026 | Laminate formica mã 5875LM dán lên plywood | tấm | 787.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 94 | 1,00 | |
| M-DO-LM-027 | Laminate formica mã 5802M dán lên MDF | tấm | 490.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 95 | 1,00 | |
| M-DO-LM-028 | Laminate formica mã 5802M dán lên plywood | tấm | 520.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 96 | 1,00 | |
| M-DO-LM-029 | Laminate formica mã 6444LM dán lên MDF | tấm | 757.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 97 | 1,00 | |
| M-DO-LM-030 | Laminate G7L dán trên MDF | tấm | 535.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 98 | 1,00 | |
| M02.21 | Melamine8 mã | ||||||
| M-WP-MD-049 | Ván MELMDF 449FR/0 MUFSTD 1220x2440x03mm Ván MELMDF 996NV/0 MUFSTD 1220x2440x03mm | m2 | 82.642 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 126 | 1,10 | |
| M-WP-MD-050 | Ván MELMDF 449FR/0 MUFSTD 1220x2440x06mm Ván MELMDF 996NV/0 MUFSTD 1220x2440x06mm | m2 | 114.668 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 127 | 1,10 | |
| M-WP-MD-051 | Ván MELMDF 449FR/449FR MUFSTD 1220x2440x09mm Ván MELMDF 996NV/996NV MUFSTD 1220x2440x09mm | m2 | 173.662 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 128 | 1,10 | |
| M-WP-MD-052 | Ván MELMDF 449FR/449FR MUFSTD 1220x2440x12mm Ván MELMDF 996NV/996NV MUFSTD 1220x2440x12mm | m2 | 200.630 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 129 | 1,10 | |
| M-WP-MD-053 | Ván MELMDF 449FR/449FR MUFSTD 1220x2440x15mm Ván MELMDF 996NV/996NV MUFSTD 1220x2440x15mm | m2 | 222.542 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 130 | 1,10 | |
| M-WP-MD-054 | Ván MELMDF 449FR/449FR MUFSTD 1220x2440x17mm Ván MELMDF 996NV/996NV MUFSTD 1220x2440x17mm | m2 | 246.140 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 131 | 1,10 | |
| M-WP-MD-055 | Ván MELMDF 449FR/449FR MUFSTD 1220x2440x25mm Ván MELMDF 996NV/996NV MUFSTD 1220x2440x25mm | m2 | 316.933 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 132 | 1,10 | |
| M-WP-MD-056 | MDF chống ẩm Melamine MS 440NWG 6mm- 1 mặt | m2 | 114.668 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · data giá, dòng 133 | 1,10 | |
GỖ CÔNG NGHIỆP: 299 mã, 3 chưa có giá, 2 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026