Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P122.01 | Ceiling finishing works / Hoàn thiện trần2 mã | ||||||
| F-FF-G-043 | Curtain blind box / Hộp rèm (phần vách giật cấp) | m | 651.250 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1330 | ||
| S-ALG-G-060 | Metal frame specificed in detail drawings no. typ-3001 / Khung kim loại thể hiện bản vẽ chi tiết typ-3001 | m | 1.785.600 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 83 | ||
| P122.02 | Floor finishing works / Hoàn thiện sàn2 mã | ||||||
| S-FLR-G-032 | Cobble stone floor & threshhold / Hoàn thiện lát đá cuội sàn và ngạch cửa | m2 | 2.958.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 145 | ||
| S-TIL-GA-074 | Outdoor wood like tiles / Hoàn thiện gỗ ngoài trời giả gạch | m2 | 2.400.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 101 | ||
| P122.03 | Wall finishing works / Hoàn thiện tường2 mã | ||||||
| F-FF-G-026 | Mid stained wood / Hoàn thiện gỗ màu trung tính | m2 | 2.136.297 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1384 | ||
| S-WAL-G-122 | Light Sakan Textured Paint include MT-50 3mm & 10mm thk metal trip / Sơn hiệu ứng Sakan màu sáng bao gồm nẹp kim loại 3mm & 10mm MT-50 | m2 | 536.750 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 110 | ||
Receiption Area / Khu lễ tân: 6 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026