Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P126.01 | Ceiling finishing works / Hoàn thiện trần1 mã | ||||||
| S-WAL-G-146 | Decorative ceiling include : WC-51: weaving wallcovering MT-50: Dark bronze metal / Trần trang trí bao gồm: WC-51: Giấy dán tường dệt MT-50: Kim loại màu đồng tối | m2 | 2.304.151 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 341 | ||
| P126.02 | Floor finishing works / Hoàn thiện sàn3 mã | ||||||
| B-RUG-G-006 | Carpet / Thảm | m2 | 1.130.250 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 533 | ||
| B-RUG-G-007 | Border Carpet / Thảm viền | m2 | 1.312.500 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 362 | ||
| S-TIL-DA-061 | Black Granite Antiqued / Hoàn thiện đá cổ điển màu đen | m2 | 2.805.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1543 | ||
| P126.03 | Wall finishing works / Hoàn thiện tường3 mã | ||||||
| F-FF-G-029 | Sukiban timber / Hoàn thiện ốp gỗ Sukiban | m2 | 3.023.103 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 383 | ||
| S-WAL-G-126 | Washi panel / Giấy dán tường washi | m2 | 558.750 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 471 | ||
| S-WAL-G-127 | 3mm thk metal skirting / Len chân tường kim loại 3mm | m | 385.600 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 386 | ||
Prefunction: 7 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026