Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P128.01 | Ceiling finishing works / Hoàn thiện trần1 mã | ||||||
| S-WAL-G-147 | Wallcovering ceiling / Trần hoàn thiện giấy dán tường | m2 | 2.304.151 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 438 | ||
| P128.02 | Floor finishing works / Hoàn thiện sàn2 mã | ||||||
| B-RUG-G-008 | Carpet / Thảm | m2 | 1.130.250 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 450 | ||
| B-RUG-G-009 | Carpet / Thảm | m2 | 1.130.250 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 453 | ||
| P128.03 | Wall finishing works / Hoàn thiện tường3 mã | ||||||
| F-FF-G-031 | Ash Black timber cladding / Hoàn thiện ốp gỗ tần bì màu đen | m2 | 2.136.297 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 462 | ||
| F-FF-G-032 | Sukiban / Hoàn thiện gỗ sukiban | m2 | 3.023.103 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 474 | ||
| S-WAL-G-128 | 3mm thk metal skirting / Len chân tường kim loại dày 3mm | m | 385.600 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 512 | ||
Board room, Meeting room, Bussiness area: 6 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026