Kho giá vốn

MãTên hàngĐVTGiá hiện hành (đ)Ngày giáNhà cung cấpNguồnHao hụt
P175.01King room2 mã
F-VAR-G-036 Double sink vanity LxWxH = 2.6 x 0.6 x 0.35m include : - ST-03 leather granite finish counter top - ST-04 finish counter split face granite - WD-01 Light Oak wood frame -Led lighting concealed -Towel wooden tray L600xW400xH150mm / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.4 x 0.6 x 0.35m bao gồm: ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ (split face) WD-01: Khung gỗ sổi màu sáng Đèn LED âm Khay gỗ đựng khăn L600xW400xH150mm nos 18.612.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 108
F-WAR-G-020 U shape Wardrobe LxWxH = (3.4+2.65+3.4) x 0.55 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 6 single swing doors / Tủ quần áo dạng chữ U kích thước L x W x H = (1.32+1.2+1.32) x 0.55 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 6 cánh cửa đơn mở quay nos 134.475.419 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 106
P175.02Twin Room2 mã
F-VAR-G-037 Double sink vanity LxWxH = 2.45 x 0.6 x 0.35m include : - ST-03 leather granite finish counter top - ST-04 finish counter split face granite - WD-01 Light Oak wood frame -Led lighting concealed -Towel wooden tray L600xW400xH150mm / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.45 x 0.6 x 0.35m bao gồm: ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ (split face) WD-01: Khung gỗ sổi màu sáng Đèn LED âm Khay gỗ đựng khăn L600xW400xH150mm nos 18.612.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 113
F-WAR-G-021 Wardrobe LxWxH = 1.98 x 0.55 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 1 double swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.25 x 0.55 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 1 cánh cửa đôi mở quay nos 40.091.034 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 111
P175.03Living Room8 mã
F-FF-G-105 Kitchen counter size L(900+2300+900)xW700xH2550mm include: - WD-01 Light Oak wood frame - WD-02:Oak smoke brown Timber frame -5mm groove line - ST-03 leather granite finish counter top MT01- Metal skirting / Quầy bếp M06 kích thước L(900+2650+900) x W700 x H2550mm bao gồm: WD-01: Khung gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói Rãnh soi 5mm ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da MT-01: Len chân kim loại nos 60.935.538 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 116
F-FF-G-106 Bar counter island size L3200x W800xH(800-900)mm include : - WD-02:Oak smoke brown Timber frame -WD-02 : 25x50mm solid wood - ST-03 leather granite finish counter top - Concealed led lighting -10mm groove line -ST-05 Stone MT-01 Skirting / Quầy bar đảo kích thước L3200 x W800 x H(800–900)mm bao gồm: WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói WD-02: Gỗ đặc kích thước 25x50mm ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da Đèn LED âm Rãnh âm 10mm ST-05: Đá hoàn thiện MT-01: Len chân kim loại nos 43.535.850 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 118
F-FF-G-107 Kitchen counter in back pantry size L(1920+1625)xW600xH2550mm include: - WD-01 Light Oak wood frame -5mm groove line - ST-03 leather granite finish counter top MT01- Metal skirting / Quầy bếp kích thước L(1920+1625)xW600xH2550mm bao gồm: WD-01: Khung gỗ sồi sáng Rãnh 5mm ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da MT-01: Len chân kim loại nos 48.543.029 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 120
F-FF-G-108 Louver partition wood finish WD-01 include steel frame as required / Vách lam ngăn hoàn thiện gỗ WD-01 bao gồm khung xương như yêu cầu m2 5.063.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 124
F-FF-G-109 TV 85" recessed box size L2035xW150xH1200mm include : MT-100 Metal finish WC-01 Wallcovering Structural framing support as required / Hộp TV 85" âm tường kích thước L2035xW150xH1200mm bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox WC-01 Giấy dán tường Khung xương kết cấu như yêu cầu nos 11.774.520 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 126
F-FF-G-110 TV 100" recessed box size L2350xW150xH1340mm include : MT-100 Metal finish MT-01 trim 10mm WC-03 Wallcovering Structural framing support as required / Hộp TV 85" âm tường kích thước L2350xW150xH1340mm bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox MT-01 viền inox 10mm WC-03 Giấy dán tường Khung xương kết cấu như yêu cầu nos 14.697.120 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 128
F-FF-G-111 TV 65" recessed box size L1300xW150xH780mm include : MT-100 Metal finish MT-01 trim 10mm WC-03 Wallcovering Structural framing support as required / Hộp TV 65" âm tường kích thướcL1300xW150xH780mm bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox MT-01 viền inox 10mm WC-03 Giấy dán tường Khung xương kết cấu như yêu cầu nos 7.363.710 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 130
F-VAR-G-038 Single sink vanity LxWxH = 0.95 x 0.6 x 0.35m include : - ST-04 finish counter split face -Towel wooden tray L600xW400xH150mm / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 0.95 x 0.6 x 0.35m bao gồm: ST-04: Hoàn thiện mặt bàn đá chẻ (split face) Khay gỗ để khăn kích thước L600 x W400 x H150mm nos 4.290.500 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 122
P175.04(chung)33 mã, 2 chưa có giá
B-CUR-G-145 S curevd drapery m2 1.200.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 819
B-CUR-G-146 S curevd sheer m2 1.200.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 821
B-FUR-G-151 Bench nos 5.184.207 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 793
B-FUR-G-152 Stool nos 5.115.626 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 797
B-FUR-G-153 Bench nos chưa có giá 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 803
B-RUG-G-022 Aea rug 3485x5800mm in living room nos 9.270.100 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 825
B-RUG-G-023 Aea rug 3300x4425mm in living room nos 13.872.375 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 827
B-RUG-G-024 Aea rug 4250x1800mm in living room nos 6.120.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 829
F-BED-G-004 Twin bed base nos 10.154.211 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 727
F-CUS-G-041 Bolster cushion nos 1.050.671 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 765
F-CUS-G-042 Throw pillow A nos 437.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 767
F-CUS-G-043 Throw pillow B nos 377.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 769
F-CUS-G-044 Throw pillow A nos 437.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 773
F-CUS-G-045 Throw pillow B nos 377.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 775
F-CUS-G-046 Throw pillow A nos 437.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 779
F-CUS-G-047 Throw pillow B nos 377.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 781
F-LF-CH-010 Armchair nos 4.163.166 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 783
F-LF-CH-011 Armchair nos 4.883.462 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 785
F-LF-SF-022 Sofa in bed room nos 19.381.823 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 763
F-LF-SF-023 Sofa in bed room nos 31.911.493 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 771
F-LF-SF-024 Sofa in living room nos 26.503.495 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 777
F-LF-T-047 King right & left nightstand nos 7.367.802 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 729
F-LF-T-048 Twin right & left nightstand nos 7.817.536 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 731
F-LF-T-049 Twin center nightstand nos 7.367.802 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 733
F-LF-T-050 Side table in bed room nos 4.803.728 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 737
F-LF-T-051 Side table in bed room nos 4.771.733 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 739
F-LF-T-052 Side table in living room nos 4.771.733 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 745
F-LF-T-053 Coffee table nos 23.451.252 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 747
F-LF-T-054 TV console table nos 10.674.410 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 749
F-LF-T-055 Center table nos 12.952.936 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 755
F-LF-T-056 Working table nos chưa có giá 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 759
F-LF-T-057 Console in bedroom nos 4.644.728 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 761
F-OTH-G-001 Plinth nos 3.203.445 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 757
P175.05Balcony1 mã
B-FUR-G-154 Outdoor planter pod 1030 x450mm nos 4.842.002 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 852
Nobu Suite: 46 mã, 2 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026

Bộ hệ số

Chưa có bộ hệ số nào.

Thêm mã kho mới

Đang nạp form…