Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P214.01 | GD01_Single door, aluminium AAMA-2604 ( alu system by Manufacturer) finish by powder coat, color per the material list, 24mm thick tempered glass, with a louvered vent cover above. (DG01), Size : 900x2400mm / GD01_Cửa đi 1 cánh mở , nhôm AAMA-2604 (hệ nhôm theo nhà sản xuất) hoàn thiện sơn tĩnh điện, màu theo bảng chỉ dẫn vật liệu, kính cường lực dày 24mm, có lam che miệng gió bên trên (DG01), kích thước: 900x2400mm1 mã | ||||||
| S-ALG-G-066 | Type GD01 Size: 900x2400mm, | m2 | 5.377.600 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi (7.1), dòng 12 | ||
| P214.02 | SD01_Sliding door, aluminium AAMA-2604 ( alu system by Manufacturer) finish by powder coat, color per the material list, 24mm thick tempered glass / SD01_Cửa đi , 2 cánh trượt, nhôm AAMA-2604 (hệ nhôm theo nhà sản xuất) hoàn thiện sơn tĩnh điện, màu theo bảng chỉ dẫn vật liệu, kính cường lực dày 24mm5 mã, 2 nhiều giá | ||||||
| S-ALG-G-067 | Type SD01.1, Size: 2500x3100mm, | m2 | Nhiều giá | 27/10/2026 | 2 mức giá | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi (7.1), dòng 15 | |
| S-ALG-G-068 | Type SD01.2, Size: 3500x3100mm, | m2 | Nhiều giá | 27/10/2026 | 2 mức giá | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi (7.1), dòng 16 | |
| S-ALG-G-069 | Type SD01.3, Size: 4400x3100mm, | m2 | 3.481.600 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi (7.1), dòng 17 | ||
| S-ALG-G-070 | Type SD01.4, Size: 1000x3100mm, | m2 | 3.481.600 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi (7.1), dòng 18 | ||
| S-ALG-G-071 | Type SD01.5, Size: 700x3100mm, | m2 | 3.481.600 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi (7.1), dòng 19 | ||
| P214.03 | TD01_Double door, aluminium AAMA-2604 ( alu system by Manufacturer) finish by powder coat, wooden finish per the material schedule, 11.52mm double-sided reeded glass / TD01_Cửa đi , 2 cánh mở, nhôm AAMA-2604 (hệ nhôm theo nhà sản xuất) vách gỗ theo bảng chỉ dẫn vật liệu, kính sọc 2 mặt dày 11.52 mm1 mã | ||||||
| S-ALG-G-072 | Type TD.01, Size: 1600x3100mm, | m2 | 10.399.534 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi(7.10), dòng 21 | ||
| P214.04 | AD.01Single-leaf swing door with shading louvers, aluminium AAMA-2604 ( alu system by Manufacturer) finish by powder coat, color per the material list, with a louvered vent cover above. / AD.01_Cửa đi 1 cánh mở , có hệ lam che, nhôm AAMA-2604 (hệ nhôm theo nhà sản xuất) hoàn thiện sơn tĩnh điện, màu theo bảng chỉ dẫn vật liệu, có lam che miệng gió bên trên1 mã | ||||||
| S-ALG-G-073 | Type AD01.1, Size: 900x2400mm, | m2 | 5.280.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi(7.10), dòng 26 | ||
| P214.05 | CW_Fix window, aluminium AAMA-2604 ( alu system by Manufacturer) finish by powder coat, color per the material list, 24mm thick tempered glass / CW_Vách kính cố định , nhôm AAMA-2604 (hệ nhôm theo nhà sản xuất) hoàn thiện sơn tĩnh điện, màu theo bảng chỉ dẫn vật liệu, kính cường lực dày 24mm9 mã, 3 chưa có giá, 1 nhiều giá | ||||||
| S-ALG-G-074 | Type CW01.1, Size: 1200x3100mm, | m2 | 3.465.600 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi(7.10), dòng 31 | ||
| S-ALG-G-075 | Type CW01.2, Size: 1700x3100mm, | m2 | 3.241.600 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi (7.1), dòng 33 | ||
| S-ALG-G-076 | Type CW01.3, Size: 2000x3100mm, | m2 | 3.161.600 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi (7.1), dòng 35 | ||
| S-ALG-G-077 | Type CW02.1, Size: 2140x3100mm, | m2 | Nhiều giá | 27/10/2026 | 2 mức giá | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi (7.1), dòng 37 | |
| S-ALG-G-078 | Type CW01.2, Size: 3000x3100mm, | m2 | 3.297.600 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi (7.1), dòng 39 | ||
| S-ALG-G-079 | Type CW03.1, Size: 1700x2260mm, | m2 | 3.377.600 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi (7.1), dòng 41 | ||
| S-ALG-G-080 | Type CW01.4, Size: 1850x3100mm, | m2 | chưa có giá | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi(7.10), dòng 37 | |||
| S-ALG-G-081 | Type CW02.2, Size: 2140x3100mm, | m2 | chưa có giá | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi(7.10), dòng 41 | |||
| S-ALG-G-082 | Type CW03.1, Size: 1400x2260mm, | m2 | chưa có giá | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi(7.10), dòng 43 | |||
| P214.06 | Top-hung window, aluminium AAMA-2604 ( alu system by Manufacturer) finish by powder coat, color per the material list, 24mm thick tempered glass / Cửa sổ bật một cánh, nhôm AAMA-2604 (hệ nhôm theo nhà sản xuất) hoàn thiện sơn tĩnh điện, màu theo bảng chỉ dẫn vật liệu, kính cường lực dày 24mm2 mã, 2 nhiều giá | ||||||
| S-ALG-G-083 | Type W01.1, Size: 1000x3100mm, | m2 | Nhiều giá | 27/10/2026 | 2 mức giá | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi (7.1), dòng 46 | |
| S-ALG-G-084 | Type W01.2, Size: 2000x3100mm, | m2 | Nhiều giá | 27/10/2026 | 2 mức giá | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi (7.1), dòng 48 | |
Aluminium Glazing Wall & Door| Cửa và vách kính: 19 mã, 3 chưa có giá, 5 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026