Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P212.01 | (chung)14 mã | ||||||
| B-FUR-G-228 | Sofa include pillows / Sofa kèm gối | nos | 16.072.335 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 736 | ||
| B-FUR-G-229 | L Sofa include pillows / Sofa chữ L kèm gối | nos | 31.290.144 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 598 | ||
| B-RUG-G-054 | Rug in living room / Thảm phòng khách | nos | 3.944.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 700 | ||
| B-RUG-G-055 | Rug in bed room / Thảm phòng ngủ | nos | 5.922.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 862 | ||
| B-RUG-G-056 | Rug in bed room / Thảm phòng ngủ | nos | 4.720.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 636 | ||
| F-CUS-G-113 | Throw pillow A / Gối A | nos | 427.181 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 738 | ||
| F-CUS-G-114 | Throw pillow B / Gối B | nos | 427.181 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 740 | ||
| F-CUS-G-115 | Throw pillow A / Gối A | nos | 427.181 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 732 | ||
| F-CUS-G-116 | Throw pillow B / Gối B | nos | 427.181 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 734 | ||
| F-LF-T-145 | Coffee table / Bàn trà | nos | 8.954.941 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 676 | ||
| F-LF-T-146 | Study table in living room / Bàn học trong phòng khách | nos | 5.011.682 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 612 | ||
| F-LF-T-147 | Dining table / Bàn ăn | nos | 10.461.774 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 840 | ||
| F-LF-T-148 | Side table / Bàn phụ | nos | 6.987.871 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 846 | ||
| F-LF-T-149 | Console / Bàn console | nos | 13.779.013 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 764 | ||
| P212.02 | Balcony2 mã | ||||||
| B-FUR-G-230 | Daybed sofa / Sofa giường | nos | 12.615.571 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 640 | ||
| F-LF-T-150 | Side table / Bàn ngoài trời | nos | 3.266.136 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 872 | ||
SKY VILLA TYPE 1: 16 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026