Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P141.01 | Ceiling finishing works / Hoàn thiện trần1 mã | ||||||
| S-WAL-G-150 | Gold special paint / Sơn hiệu ứng màu vàng | m2 | 536.750 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1519 | ||
| P141.02 | Floor finishing works / Hoàn thiện sàn2 mã | ||||||
| S-FLR-G-040 | Stone inlaid flooring / Sàn lát đá ghép | m2 | 3.468.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1534 | ||
| S-FLR-G-041 | Outdoor decking / Sàn ngoài trời | m2 | 2.400.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1540 | ||
| P141.03 | Wall finishing works / Hoàn thiện tường4 mã, 1 chưa có giá | ||||||
| S-ALG-IN-068 | Metal trim at wall 3mm thk / Chỉ inox tường 3mm | m | 288.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1567 | ||
| S-TIL-DA-059 | Split face stone / Hoàn thiện đá chẻ | m2 | 9.300.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1552 | ||
| S-WAL-G-139 | Special Paint at cigar lounge / Sơn đặc bệt phòng hút xì gà | m2 | 536.750 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1561 | ||
| S-X-X-008 | Groove 5mm thk / Chỉ 5mm | m | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1564 | |||
Sky bar: 7 mã, 1 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026