Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P182.01 | (chung)25 mã, 1 chưa có giá, 2 nhiều giá | ||||||
| B-FUR-G-165 | Sofa include pillows / sofa kèm gối | nos | 16.057.631 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 816 | ||
| B-FUR-G-166 | Round stool / Ghế đôn tròn | nos | 2.892.165 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 260 | ||
| B-FUR-G-167 | Study chair / Ghế làm việc | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 | 2 mức giá | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 266 | |
| B-RUG-G-033 | Rug in living room / Thảm phòng khách | nos | 6.440.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 280 | ||
| B-RUG-G-034 | Rug in bed room 2 / Thảm phòng ngủ 2 | nos | 4.048.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 282 | ||
| B-RUG-G-035 | Rug in master bedroom / Thảm phòng ngủ master | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 284 | |||
| F-BED-G-006 | Twin bed / Giường twin | nos | 7.817.202 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 246 | ||
| F-CAB-G-029 | Shoe storage cabinet size LxWxH 0.99x0.605x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 0.99x0.605x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay | nos | 15.917.812 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 115 | ||
| F-CAB-G-030 | Kitchen cabinet LxWxH = 2.9 x 0.63 x 2.4m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.9 x 0.63 x 2.4m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 77.777.280 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 121 | ||
| F-CAB-G-031 | TV 65" cabinet size L2077xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L2077xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn | nos | 15.163.282 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 137 | ||
| F-CUS-G-056 | Throw pillow A / Gối A | nos | 427.181 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 818 | ||
| F-CUS-G-057 | Throw pillow B / Gối B | nos | 427.181 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 820 | ||
| F-FF-G-123 | Kitchen island LxWxH = 2.4 x 0.7 x 0.85m include: WD-100 Wooden finish ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting 3 drawers, 1 swing double door / Đảo bếp kích thước L x W x H = 2.4 x 0.7 x 0.85m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ 3 ngăn kéo , 1 cửa 2 cánh quay | nos | 36.640.020 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 123 | ||
| F-FF-G-124 | Display shelf LxWxH=0.8x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 0.8 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 2.717.905 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 133 | ||
| F-FF-G-125 | TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV | nos | 12.759.453 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 135 | ||
| F-LF-T-072 | Beside table / Bàn đầu giường | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 | 3 mức giá | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 250 | |
| F-LF-T-073 | Coffee table / Bàn trà | nos | 8.954.941 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 262 | ||
| F-LF-T-074 | Dining table 4 seats / Bàn ăn 4 chỗ | nos | 6.506.248 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 272 | ||
| F-LF-T-075 | Console table / Bàn console | nos | 4.765.660 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 274 | ||
| F-VAR-G-045 | Double sink vanity LxWxH = 2.12 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.12 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 33.800.198 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 125 | ||
| F-VAR-G-046 | Single sink vanity LxWxH = 0.8 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 0.8 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 16.975.781 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 129 | ||
| F-WAR-G-028 | Wardrobe LxWxH = 1.21 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.21 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 18.493.235 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 117 | ||
| F-WAR-G-029 | Wardrobe LxWxH = 1.8 x 0.6 x 2.4m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.8 x 0.6 x 2.4m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 22.597.313 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 119 | ||
| S-ALG-GU-032 | Mirror in vanity LxH 2.12 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 2.12 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.286.114 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 127 | ||
| S-ALG-GU-033 | Mirror in vanity LxH 0.8 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 0.8 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 6.569.731 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 131 | ||
| P182.02 | Balcony8 mã, 1 chưa có giá | ||||||
| B-FUR-G-168 | Outdoor daybed sofa / Sofa ngoài trời | nos | 11.037.285 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 288 | ||
| B-FUR-G-169 | Outdoor chair / Ghế ngoài trời | nos | 7.188.956 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 792 | ||
| F-CUS-G-058 | Throw pillow A / Gối A | nos | 427.181 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 868 | ||
| F-CUS-G-059 | Throw pillow B / Gối B | nos | 427.181 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 870 | ||
| F-LF-T-076 | Outdoor table / Bàn ngoài trời | nos | 8.984.486 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 788 | ||
| F-LF-T-077 | Coffee table / Bàn trà | nos | 8.109.820 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 296 | ||
| F-LF-T-078 | Outdoor table / Bàn ngoài trời | nos | 3.266.136 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 298 | ||
| S-LAN-G-058 | Planter box / Bồn trồng cây | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 302 | |||
2 BEDROOM TYPE A: 33 mã, 2 chưa có giá, 2 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026