Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P134 | Kid club1 mã, 1 chưa có giá | ||||||
| P134.01 | Ceiling finishing works / Hoàn thiện trần | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 963 | ||||
| P134.02 | Floor finishing works / Hoàn thiện sàn2 mã | ||||||
| S-ALG-G-061 | 3mm thk metal strip / Nẹp kim loại dày 3mm | m | 288.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1555 | ||
| S-FLR-G-037 | Pattern vinyl flooring / Sàn vinyl hoa văn | m2 | 5.762.786 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 978 | ||
| P134.03 | Wall finishing works / Hoàn thiện tường5 mã | ||||||
| F-FF-G-036 | Light Oak Timber Laminate cladding / Ốp laminate vân gỗ sồi màu sáng | m2 | 1.777.775 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 990 | ||
| F-FF-G-037 | White board Laminate cladding / Ốp laminate vân gỗ sồi màu sáng | m2 | 1.777.775 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 993 | ||
| S-ALG-GU-009 | Mirror with MT-50 metal border / Gương với viền kim loại MT-50 | m2 | 3.094.400 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1090 | ||
| S-TIL-GA-070 | Blue moisac tiles / Hoàn thiện ốp gạch moisac xanh | m2 | 3.807.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1087 | ||
| S-WAL-G-135 | Emulsion paint / Sơn nước | m2 | 536.750 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1005 | ||
Kid club: 8 mã, 1 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026