Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P195.01 | (chung)23 mã, 8 chưa có giá | ||||||
| B-FUR-G-185 | Bar table size L4.47xW1.2xH1.35 include: - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF - BOH-WD-02 :Laminate MDF Off White Cement board frame for planter box / Bàn bar kích thước L4.47 x W1.2 x H1.35m bao gồm: BOH-WD-02C: MDF phủ laminate BOH-WD-02: MDF laminate màu trắng ngà Khung tấm xi măng cho bồn cây | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B3.4, dòng 45 | |||
| B-FUR-G-186 | General manager 1 desk / Bàn làm việc quản lý 1 | nos | 9.291.204 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.4, dòng 32 | ||
| B-FUR-G-187 | Staff desk 1200x2400/Bàn làm việc | nos | 8.365.064 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.4, dòng 36 | ||
| B-FUR-G-188 | Coffee table/Bàn cafe | nos | 18.920.427 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.4, dòng 37 | ||
| B-FUR-G-189 | Huddle room table/Bàn phòng hội thảo | nos | 9.407.882 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.4, dòng 39 | ||
| B-FUR-G-190 | Meeting room table/Bàn phòng họp | nos | 15.000.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.4, dòng 42 | ||
| B-FUR-G-191 | Working chair / /Ghế làm việc | nos | 2.046.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.4, dòng 43 | ||
| B-FUR-G-192 | Meeting room chair / /Ghế phòng họp | nos | 4.936.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.4, dòng 45 | ||
| B-FUR-G-193 | Huddle room chair / /Ghế phòng hội thảo | nos | 1.521.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.4, dòng 47 | ||
| B-FUR-G-194 | Trainning room chair / /Ghế phòng tập huấn | nos | 1.746.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.4, dòng 49 | ||
| B-FUR-G-195 | Waiting chair/ / Ghế chờ | nos | 1.376.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.4, dòng 51 | ||
| B-FUR-G-196 | Working chair / /Ghế làm việc | nos | 5.566.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.4, dòng 53 | ||
| B-FUR-G-197 | Break out armchair / /Ghế thư giãn | nos | 8.836.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.4, dòng 55 | ||
| B-FUR-G-198 | Excutive office chair / /Ghế làm việc cấp cao | nos | 2.046.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.4, dòng 57 | ||
| F-CAB-G-079 | Bookcase size L2900xW400xH800mm - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF - BOH-WD-02B : Wood laminate MDF 1 hanging cabinet L2900xW400xH390mm 3 swing double doors Included all cabinet fittings and door hardware / Tủ sách kích thước L2900xW400xH800mm bao gồm: - BOH-WD-02C: MDF bọc laminate vân gỗ - BOH-WD-02B: MDF bọc laminate vân gỗ - 1 tủ treo kích thước L2900xW400xH390mm 3 bộ cửa đôi 2 cánh mở quay Bao gồm tất cả phụ kiện tủ và phụ kiện cửa | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B3.4, dòng 29 | |||
| F-CAB-G-080 | L shape Bookcase size L(1410+1590)xW400xH800mm - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF - BOH-WD-04 : Laminated MDF Included all cabinet fittings and door hardware / Tủ sách chữ L kích thước (1410+1590)xW400xH800mm bao gồm: - BOH-WD-02C: MDF bọc laminate vân gỗ - BOH-WD-04: MDF bọc laminate màu Bao gồm tất cả phụ kiện tủ và phụ kiện cửa | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B3.4, dòng 31 | |||
| F-CAB-G-081 | Kitchen Cabinet include -Upper cabinet size L2000xW350xH750mm -Lower cabinet size L2000xW650xH850mm - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF - BOH-GL-03: Milk white back painted glass - BOH -ST-02: Black granite stone top / Tủ bếp bao gồm: Tủ trên kích thước L2000 x W350 x H750mm Tủ dưới kích thước L2000 x W650 x H850mm BOH-WD-02C: MDF phủ laminate BOH-GL-03: Kính sơn mặt sau màu trắng sữa BOH-ST-02: Mặt đá granite đen | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B3.4, dòng 33 | |||
| F-FF-G-160 | Wooden louver finish BOH-WD-01 / Lam trang trí gỗ BOH-WD-01 | m2 | 4.475.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.4, dòng 43 | ||
| F-LF-T-084 | Coffee table/Bàn cafe | nos | 3.971.507 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.4, dòng 38 | ||
| F-VAR-G-074 | Double sink cabinet size L1500xW515xH630mm - BOH -ST-02: Black granite stone top - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF 2 swing double doors / Kệ bồn rửa đôi kích thước L1500 x W515 x H630mm bao gồm: BOH-WD-02C: MDF phủ laminate BOH-ST-02: Mặt đá granite đen 2 cửa cánh đôi mở quay | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B3.4, dòng 35 | |||
| F-VAR-G-075 | Triple sink cabinet size L2200xW515xH645mm include - BOH -ST-02: Black granite stone top - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF 2 swing double doors / Kệ bồn rửa ba chậu kích thước L2200 x W515 x H645mm bao gồm: BOH-WD-02C: MDF phủ laminate BOH-ST-02: Mặt đá granite đen 2 cửa cánh đôi mở quay | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B3.4, dòng 39 | |||
| S-ALG-X-008 | Mirror in vanity size L550xH1000mm / Kính chậu rửa kích thước L550xH1000mm | m2 | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B3.4, dòng 37 | |||
| S-ALG-X-009 | Mirror in vanity size L550xH1000mm / Kính chậu rửa kích thước L550xH1000mm | m2 | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B3.4, dòng 41 | |||
| P195.02 | BEDROOM 028 mã, 1 nhiều giá | ||||||
| B-FUR-G-199 | Sofa, size: 2.2mmL | set | 9.129.400 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.4 Loose FUR (7.1), dòng 46 | ||
| B-RUG-G-045 | Carpet 4x30mm, code : LF1-602 | set | 8.164.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.4 Loose FUR (7.1), dòng 56 | ||
| F-LF-T-085 | Chair at balcony | set | 5.830.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.4 Loose FUR (7.1), dòng 102 | ||
| F-LF-T-086 | Table | set | 4.438.080 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.4_Loose FUR (7.10), dòng 49 | ||
| F-OTH-G-003 | Supply and stallation Fabric with wooden frame at over bedhead- FW3 | m2 | 1.944.947 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.1), dòng 57 | ||
| F-OTH-G-004 | Bedhead | ea | Nhiều giá | 27/10/2026 | 3 mức giá | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.4 Loose FUR (7.1), dòng 54 | |
| F-VAR-G-076 | Vanity 2, size: 900x225x250mmH | m | 3.026.528 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.1), dòng 59 | ||
| F-VAR-G-077 | Vanity 2, size: 900x600x200mmH | m | 4.058.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.1), dòng 61 | ||
| P195.03 | BEDROOM 03 (TWIN BED)7 mã | ||||||
| B-FUR-G-200 | Sofa, size: 2.0mmL | set | 17.153.720 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.4 Loose FUR (7.1), dòng 63 | ||
| B-FUR-G-201 | Dressing chair | set | 4.757.470 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.4 Loose FUR (7.1), dòng 98 | ||
| F-BED-G-008 | Bed, size: 2.2x2.2x0.45mm | ea | 7.217.200 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.4 Loose FUR (7.1), dòng 67 | ||
| F-LF-T-087 | Table 03 | ea | 4.595.696 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.4 Loose FUR (7.1), dòng 65 | ||
| F-LF-T-088 | Dressing table | set | 7.609.800 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.4 Loose FUR (7.1), dòng 96 | ||
| F-LF-T-089 | Table at balcony | set | 4.438.080 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.4_Loose FUR (7.10), dòng 66 | ||
| F-OTH-G-005 | Supply and stallation Fabric with wooden frame at over bedhead- FW4 | m2 | 1.894.947 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.1), dòng 77 | ||
| P195.04 | BEDROOM MASTER7 mã, 1 nhiều giá | ||||||
| B-FUR-G-202 | Sofa Bed room Master, size: 2.0mmL | set | 15.642.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.4 Loose FUR (7.1), dòng 84 | ||
| F-BED-G-009 | Signe bed, size: 2.0x2.2x0.45mm | ea | 8.217.200 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.4 Loose FUR (7.1), dòng 88 | ||
| F-CAB-G-082 | Cabinet & Mirror, size: 3.5x2.4mm | ea | 43.899.535 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.1), dòng 92 | ||
| F-LF-T-090 | Table Master | ea | 4.595.696 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.4 Loose FUR (7.1), dòng 86 | ||
| F-LF-T-091 | Coffe table | set | 4.438.080 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.4 Loose FUR (7.1), dòng 100 | ||
| F-OTH-G-006 | Supply and stallation Fabric with wooden frame at over bedhead | m2 | 3.965.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.4 Loose FUR (7.1), dòng 90 | ||
| F-VAR-G-078 | Vanity 1, size: 2100x800x200mmH | m | Nhiều giá | 27/10/2026 | 2 mức giá | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.1), dòng 94 | |
Level 2: 45 mã, 8 chưa có giá, 2 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026