Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P123.01 | Ceiling finishing works / Hoàn thiện trần1 mã | ||||||
| F-FF-G-044 | Ash Black timber / Hoàn thiện gỗ tần bì màu đen | m2 | 2.136.297 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1369 | ||
| P123.02 | Floor finishing works / Hoàn thiện sàn2 mã | ||||||
| S-TIL-DA-060 | Black granite leathered / Lát đá màu đen vân da | m2 | 2.805.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1588 | ||
| S-TIL-GA-075 | Outdoor wood like tiles / Hoàn thiện gỗ ngoài trời giả gạch | m2 | 2.400.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 148 | ||
| P123.03 | Wall finishing works / Hoàn thiện tường2 mã | ||||||
| F-FF-G-027 | Light Oak timber / Hoàn thiện gỗ sồi màu sáng | m2 | 2.136.297 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1043 | ||
| S-WAL-G-123 | Light Sakan Textured Paint include MT-50 3mm & 10mm thk metal trip / Sơn hiệu ứng Sakan màu sáng bao gồm nẹp kimloai5 3mm & 10mm MT-50 | m2 | 536.750 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 160 | ||
Retail/ Khu bán lẻ: 5 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026