Danh mục gốc (bản xếp thử)
Cách xếp lại danh mục theo loại, đi từ nguyên vật liệu, vật tư, chi tiết sản phẩm đến sản phẩm.Nguyên vật liệu274 mã
Vật liệu thô dùng để làm ra sản phẩm, có hao hụt.
Gỗ tự nhiên39 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| M-FP-RU-001 | M-FP-RU-001 | Gỗ ghép cao su trơn dày 9mm-m2 | m2 | 119.757 | 09/09/2026 |
| M-FP-RU-002 | M-FP-RU-002 | Gỗ ghép cao su trơn dày 10mm-m2 | m2 | 141.215 | 09/09/2026 |
| M-FP-RU-003 | M-FP-RU-003 | Gỗ ghép cao su trơn dày 12mm-m2 | m2 | 144.792 | 09/09/2026 |
| M-FP-RU-004 | M-FP-RU-004 | Gỗ ghép cao su trơn dày 15mm-m2 | m2 | 180.556 | 09/09/2026 |
| M-FP-RU-005 | M-FP-RU-005 | Gỗ ghép cao su trơn dày 17mm-m2 | m2 | 198.438 | 09/09/2026 |
| M-FP-RU-006 | M-FP-RU-006 | Gỗ ghép cao su trơn dày 18mm-m2 | m2 | 207.378 | 09/09/2026 |
| M-FP-RU-007 | M-FP-RU-007 | Gỗ ghép cao su trơn dày 20mm-m2 | m2 | 219.896 | 09/09/2026 |
| M-FP-RU-008 | M-FP-RU-008 | Gỗ ghép cao su trơn dày 24mm-m2 | m2 | 257.448 | 09/09/2026 |
| M-FP-RU-009 | M-FP-RU-009 | Gỗ ghép cao su trơn dày 30mm-m2 | m2 | 366.528 | 09/09/2026 |
| M-WO-AA-001 | M-WO-AA-001 | Gỗ Tràm | m3 | 6.200.000 | 09/09/2026 |
| M-WO-AA-002 | M-WO-AA-002 | Gỗ tràm xương | m3 | 4.500.000 | 09/09/2026 |
| M-WO-AS-001 | M-WO-AS-001 | Gỗ Ash | m3 | 20.414.000 | 09/09/2026 |
| M-WO-AS-002 | M-WO-AS-002 | Gỗ Ash biến tínhh | m3 | 50.350.000 | 29/12/2025 |
| M-WO-AS-003 | M-WO-AS-003 | Gỗ Ash biến tính | m3 | 42.900.000 | 18/08/2026 |
| M-WO-G-002 | M-WO-G-002 | Gỗ Teak châu Phi/columbia | m3 | 26.666.850 | 18/08/2026 |
| M-WO-G-003 | M-WO-G-003 | Gỗ Lim châu Phi | m3 | 23.500.000 | 29/12/2025 |
| M-WO-G-004 | M-WO-G-004 | Gỗ Okume | m3 | 18.930.000 | 29/12/2025 |
| M-WO-G-005 | M-WO-G-005 | Gỗ Redwood | m3 | 32.025.000 | 29/12/2025 |
| M-WO-G-006 | M-WO-G-006 | Gỗ Teak | m3 | 27.062.500 | 18/08/2026 |
| M-WO-G-008 | M-WO-G-008 | Gỗ beech | m3 | 17.685.500 | 09/09/2026 |
| M-WO-G-009 | M-WO-G-009 | Gỗ Walnut | m3 | 50.400.000 | 09/09/2026 |
| M-WO-OA-001 | M-WO-OA-001 | Gỗ Sồi đỏ | m3 | 23.500.000 | 09/09/2026 |
| M-WO-OA-002 | M-WO-OA-002 | Gỗ Sồi trắng | m3 | 32.000.000 | 09/09/2026 |
| M-WO-OA-003 | M-WO-OA-003 | Gỗ Sồi trắng phách 50 | m3 | 40.935.250 | 18/08/2026 |
| M-WO-OA-004 | M-WO-OA-004 | Gỗ Sồi White | m3 | 35.612.000 | 18/08/2026 |
| M-WO-OA-005 | M-WO-OA-005 | Gỗ Sồi đỏ | m3 | 22.000.000 | 09/09/2026 |
| M-WO-PI-001 | M-WO-PI-001 | Gỗ Thông xương | m3 | Nhiều giá | 09/09/2026 |
| M-WO-PI-002 | M-WO-PI-002 | Gỗ Thông | m3 | 7.500.000 | 09/09/2026 |
| M-WO-PI-003 | M-WO-PI-003 | Gỗ thông biến tính | m3 | 24.050.000 | 18/08/2026 |
| M-WO-PO-001 | M-WO-PO-001 | Gỗ Poplar | m3 | 14.056.925 | 09/09/2026 |
| M-WO-X-001 | M-WO-X-001 | Gỗ Tràm ghép/ cao su ghép 10mm-m2 | m2 | 185.214 | 29/12/2025 |
| M-WO-X-002 | M-WO-X-002 | Gỗ Tràm ghép/ cao su ghép (10+17)mm-m2 | m2 | 433.607 | 29/12/2025 |
| M-WO-X-003 | M-WO-X-003 | Gỗ Tràm ghép/ cao su ghép (10+17mm-tấm | tấm | 1.214.100 | 29/12/2025 |
| M-WO-X-004 | M-WO-X-004 | Gỗ Tràm ghép/ cao su ghép (17+17)mm-m2 | m2 | 498.571 | 29/12/2025 |
| M-WO-X-005 | M-WO-X-005 | Gỗ Tràm ghép/ cao su ghép (17+17mm-tấm | tấm | 1.396.000 | 29/12/2025 |
| M-WO-X-006 | M-WO-X-006 | Gỗ Tràm ghép/ cao su ghép (25+17)mm-m2 | m2 | 617.036 | 29/12/2025 |
| M-WO-X-007 | M-WO-X-007 | Gỗ Tràm ghép/ cao su ghép (25+17mm-tấm | tấm | 1.727.700 | 29/12/2025 |
| M-WO-X-008 | M-WO-X-008 | Gỗ Tràm ghép/ cao su ghép 25mm-m2 | m2 | 370.554 | 29/12/2025 |
| M-WO-X-009 | M-WO-X-009 | Gỗ Tràm ghép/ cao su ghép 25mm-tấm | tấm | 1.037.550 | 29/12/2025 |
Gỗ công nghiệp, ván, laminate, veneer192 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| M-DO-LM-001 | M-DO-LM-001 | Laminate Splendor 7627/Greelam | m2 | 180.278 | 29/12/2025 |
| M-DO-LM-002 | M-DO-LM-002 | Laminate Splendor 7593/Greelam | m2 | 173.403 | 29/12/2025 |
| M-DO-LM-003 | M-DO-LM-003 | Laminate Splendor 7591/Greelam | m2 | 173.403 | 29/12/2025 |
| M-DO-LM-004 | M-DO-LM-004 | Laminate Splendor 7614/Greelam | m2 | 173.403 | 29/12/2025 |
| M-DO-LM-005 | M-DO-LM-005 | Laminate Splendor 7836/Greelam | m2 | 180.278 | 29/12/2025 |
| M-DO-LM-006 | M-DO-LM-006 | Laminate Splendor 7413/Greelam | m2 | 173.403 | 29/12/2025 |
| M-DO-LM-007 | M-DO-LM-007 | Laminate LK AFP20 F | m2 | 578.125 | 29/12/2025 |
| M-DO-LM-008 | M-DO-LM-008 | Laminate Splendor 1702/Greelam | m2 | 173.403 | 29/12/2025 |
| M-DO-LM-009 | M-DO-LM-009 | Laminate Splendor SGB 201/Greelam | m2 | 253.993 | 29/12/2025 |
| M-DO-LM-010 | M-DO-LM-010 | Laminate Formica 8846 NT | m2 | 232.639 | 18/08/2026 |
| M-DO-LM-012 | M-DO-LM-012 | Laminate WO.03 Formica 0861 NT | m2 | 279.514 | 18/08/2026 |
| M-DO-LM-013 | M-DO-LM-013 | Laminate WO.04: LK…A thay thế spec 9452 | m2 | 279.514 | 18/08/2026 |
| M-DO-LM-014 | M-DO-LM-014 | Laminate LK…A thay thế spec PL-50 | m2 | 182.292 | 18/08/2026 |
| M-DO-LM-015 | M-DO-LM-015 | Laminate LM1 | m2 | 263.368 | 09/09/2026 |
| M-DO-LM-016 | M-DO-LM-016 | Laminate LM2 | m2 | 263.368 | 09/09/2026 |
| M-DO-LM-017 | M-DO-LM-017 | Laminate LM3 | m2 | 279.861 | 09/09/2026 |
| M-DO-LM-018 | M-DO-LM-018 | Laminate LM4 | m2 | 263.368 | 09/09/2026 |
| M-DO-LM-019 | M-DO-LM-019 | Laminate LM5 | m2 | 263.368 | 09/09/2026 |
| M-DO-LM-020 | M-DO-LM-020 | Laminate LM6/LM7 | m2 | 330.990 | 09/09/2026 |
| M-DO-LM-021 | M-DO-LM-021 | Laminate An cường dòng backer dán trên MDF | tấm | 260.000 | 09/09/2026 |
| M-DO-LM-022 | M-DO-LM-022 | Laminate An cường dòng backer dán trên plywood | tấm | 290.000 | 09/09/2026 |
| M-DO-LM-023 | M-DO-LM-023 | Laminate formica mã 3746M dán lên MDF | tấm | 490.000 | 09/09/2026 |
| M-DO-LM-024 | M-DO-LM-024 | Laminate formica mã 3746M dán lên plywood | tấm | 520.000 | 09/09/2026 |
| M-DO-LM-025 | M-DO-LM-025 | Laminate formica mã 5875LM dán lên MDF | tấm | 757.000 | 09/09/2026 |
| M-DO-LM-026 | M-DO-LM-026 | Laminate formica mã 5875LM dán lên plywood | tấm | 787.000 | 09/09/2026 |
| M-DO-LM-027 | M-DO-LM-027 | Laminate formica mã 5802M dán lên MDF | tấm | 490.000 | 09/09/2026 |
| M-DO-LM-028 | M-DO-LM-028 | Laminate formica mã 5802M dán lên plywood | tấm | 520.000 | 09/09/2026 |
| M-DO-LM-029 | M-DO-LM-029 | Laminate formica mã 6444LM dán lên MDF | tấm | 757.000 | 09/09/2026 |
| M-DO-LM-030 | M-DO-LM-030 | Laminate G7L dán trên MDF | tấm | 535.000 | 09/09/2026 |
| M-ED-LA-001 | M-ED-LA-001 | chỉ veneer | md | 18.000 | 09/09/2026 |
| M-ED-LA-004 | M-ED-LA-004 | Chỉ dán cạnh >20mm | md | Nhiều giá | 09/09/2026 |
| M-ED-LA-005 | M-ED-LA-005 | Chỉ dán cạnh <20mm | md | 15.000 | 09/09/2026 |
| M-PL-G-001 | M-PL-G-001 | Acrylic 2mm - tấm | tấm | 1.575.000 | 29/12/2025 |
| M-PL-G-002 | M-PL-G-002 | Acrylic 2mm - m2 | m2 | 562.500 | 29/12/2025 |
| M-PL-G-003 | M-PL-G-003 | Acrylic PARC66/PARC66 WPB 1220x2440x17mm - tấm | tấm | 2.786.000 | 29/12/2025 |
| M-PL-G-004 | M-PL-G-004 | Acrylic PARC66/PARC66 MDF MUFSTD 1220x2440x17mm - tấm | tấm | 2.528.500 | 29/12/2025 |
| M-PL-G-005 | M-PL-G-005 | Acrylic PARC66/PARC66 MDF MUFSTD 1220x2440x17mm - m2 | m2 | 903.036 | 29/12/2025 |
| M-PL-G-006 | M-PL-G-006 | Acrylic PARC66/MEL101T MDF MUFSTD 1220x2440x17mm - tấm | tấm | 1.756.000 | 29/12/2025 |
| M-PL-G-007 | M-PL-G-007 | Acrylic PARC66/MEL101T MDF MUFSTD 1220x2440x17mm - m2 | m2 | 627.143 | 29/12/2025 |
| M-PL-G-008 | M-PL-G-008 | Tấm mi ca trong suốt dày 12mm-tấm | tấm | 3.844.000 | 29/12/2025 |
| M-PL-G-009 | M-PL-G-009 | Tấm mi ca trong suốt dày 12mm-m2 | m2 | 1.334.722 | 29/12/2025 |
| M-PL-G-010 | M-PL-G-010 | Tấm mi ca trong suốt dày 20mm-tấm | m2 | 5.160.000 | 29/12/2025 |
| M-PL-G-011 | M-PL-G-011 | Tấm mi ca trong suốt dày 20mm-m2 | tấm | 1.791.667 | 29/12/2025 |
| M-PL-G-012 | M-PL-G-012 | Mica đục 5mm | m2 | 694.444 | 18/08/2026 |
| M-PL-G-016 | M-PL-G-016 | Ván nhựa picomat tiêu chuẩn 8mm-m2 | m2 | 237.271 | 09/09/2026 |
| M-PL-G-017 | M-PL-G-017 | Ván nhựa picomat tiêu chuẩn 10mm-m2 | m2 | 304.010 | 09/09/2026 |
| M-PL-G-018 | M-PL-G-018 | Ván nhựa picomat tiêu chuẩn 12mm-m2 | m2 | 391.398 | 09/09/2026 |
| M-PL-G-019 | M-PL-G-019 | Ván nhựa picomat tiêu chuẩn 15mm-m2 | m2 | 491.538 | 09/09/2026 |
| M-PL-G-020 | M-PL-G-020 | Ván nhựa picomat tiêu chuẩn 18mm-m2 | m2 | 590.148 | 09/09/2026 |
| M-VE-EV-001 | M-VE-EV-001 | Veneer sồi kỹ thuật tạm tính 300k/tấm | m2 | 112.847 | 29/12/2025 |
| M-VE-EV-002 | M-VE-EV-002 | Veneer sồi kỹ thuật tạm tính 350k/tấm | m2 | 175.347 | 09/09/2026 |
| M-VE-EV-003 | M-VE-EV-003 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL02 - m2 | m2 | 104.050 | 29/12/2025 |
| M-VE-EV-004 | M-VE-EV-004 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL29 - m2 | m2 | 104.050 | 29/12/2025 |
| M-VE-EV-005 | M-VE-EV-005 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL43 - m2 | m2 | 115.821 | 29/12/2025 |
| M-VE-EV-006 | M-VE-EV-006 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm NV-05 - m2 | m2 | 213.304 | 29/12/2025 |
| M-VE-EV-007 | M-VE-EV-007 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL47 - m2 | m2 | 109.936 | 29/12/2025 |
| M-VE-EV-008 | M-VE-EV-008 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL47 - tấm | tấm | 307.820 | 29/12/2025 |
| M-VE-EV-009 | M-VE-EV-009 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL29 - m2 | m2 | 104.050 | 29/12/2025 |
| M-VE-EV-010 | M-VE-EV-010 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL29 - tấm | tấm | 291.340 | 29/12/2025 |
| M-VE-EV-011 | M-VE-EV-011 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL45 - tấm | tấm | 270.740 | 29/12/2025 |
| M-VE-EV-012 | M-VE-EV-012 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL45 - m2 | m2 | 96.693 | 29/12/2025 |
| M-VE-EV-013 | M-VE-EV-013 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL53 - tấm | tấm | 300.000 | 18/08/2026 |
| M-VE-EV-014 | M-VE-EV-014 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL53 - m2 | m2 | 107.143 | 18/08/2026 |
| M-VE-EV-015 | M-VE-EV-015 | Veneer kỹ thuật Đại Phát Đoàn-m2 | m2 | 158.357 | 29/12/2025 |
| M-VE-EV-016 | M-VE-EV-016 | Veneer kỹ thuật Đại Phát Đoàn-tấm | tấm | 443.400 | 29/12/2025 |
| M-VE-EV-017 | M-VE-EV-017 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL33 - m2 | m2 | 98.264 | 09/09/2026 |
| M-VE-EV-018 | M-VE-EV-018 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL-V36401 - m2 | m2 | 109.375 | 09/09/2026 |
| M-VE-EV-019 | M-VE-EV-019 | Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL-V36400 - m2 | m2 | 101.071 | 09/09/2026 |
| M-VE-G-001 | M-VE-G-001 | Veneer walnut tự nhiên Đại Phát Đoàn-m2 mã N05/N06 | m2 | 138.750 | 29/12/2025 |
| M-VE-G-002 | M-VE-G-002 | Veneer WD-01 | m2 | 88.229 | 29/12/2025 |
| M-VE-G-003 | M-VE-G-003 | Veneer WD-03 | m2 | 99.896 | 29/12/2025 |
| M-VE-G-004 | M-VE-G-004 | Veneer WD-05 | m2 | 1.185.764 | 29/12/2025 |
| M-VE-G-005 | M-VE-G-005 | veneer dán plywood sơn | m2 | 100.347 | 29/12/2025 |
| M-VE-G-006 | M-VE-G-006 | Veneer tự nhiên Đại Phát Đoàn-m2 | m2 | 165.799 | 29/12/2025 |
| M-VE-G-007 | M-VE-G-007 | Veneer tạp dày 0.3 zem | m2 | 55.556 | 09/09/2026 |
| M-VE-G-008 | M-VE-G-008 | Veneer GR-WD05B tạm tính 350k/tấm | m2 | 175.347 | 09/09/2026 |
| M-VE-G-009 | M-VE-G-009 | Veneer marquetry tạm tính thay cho mẫu đá SA-ST03 | m2 | 1.250.000 | 09/09/2026 |
| M-VE-G-010 | M-VE-G-010 | Veneeer | m2 | 107.639 | 18/08/2026 |
| M-VE-G-011 | M-VE-G-011 | Veneeer WD57 | m2 | 593.750 | 18/08/2026 |
| M-VE-G-012 | M-VE-G-012 | Veneeer WD56 | m2 | 593.750 | 18/08/2026 |
| M-VE-G-013 | M-VE-G-013 | Veneer Lá sen | m2 | 1.769.444 | 09/09/2026 |
| M-VE-G-014 | M-VE-G-014 | verneer | m2 | 282.986 | 09/09/2026 |
| M-VE-G-015 | M-VE-G-015 | verneer ghép | m2 | 1.500.000 | 09/09/2026 |
| M-VE-OA-001 | M-VE-OA-001 | Veneer tự nhiên Yên Lâm 0.5mm vân oak- m2 | m2 | 222.500 | 29/12/2025 |
| M-VE-OA-002 | M-VE-OA-002 | Veneer sồi tạm tính | m2 | 165.799 | 29/12/2025 |
| M-WP-G-001 | M-WP-G-001 | HDF 8mm | m2 | 107.240 | 09/09/2026 |
| M-WP-G-002 | M-WP-G-002 | HDF 12mm | m2 | 134.063 | 09/09/2026 |
| M-WP-G-003 | M-WP-G-003 | HDF 17mm | m2 | 184.132 | 09/09/2026 |
| M-WP-G-004 | M-WP-G-004 | HDF Carb2 - 8mm | m2 | 85.790 | 29/12/2025 |
| M-WP-G-005 | M-WP-G-005 | HDF Carb2 - 9mm | m2 | 96.296 | 29/12/2025 |
| M-WP-G-006 | M-WP-G-006 | HDF Carb2 - 12mm | m2 | 123.835 | 29/12/2025 |
| M-WP-G-007 | M-WP-G-007 | HDF Carb2 - 15mm | m2 | 149.382 | 29/12/2025 |
| M-WP-G-008 | M-WP-G-008 | HDF Carb2 - 17mm | m2 | 169.069 | 29/12/2025 |
| M-WP-G-009 | M-WP-G-009 | HDF Carb2 - 18mm | m2 | 178.912 | 29/12/2025 |
| M-WP-G-010 | M-WP-G-010 | MFC 101T/101T UFSTD ( 1220x2400x12mm) | tấm | 400.000 | 29/12/2025 |
| M-WP-G-011 | M-WP-G-011 | MFC 101T/101T MUFSTD ( 1220x2400x18mm) | tấm | 565.000 | 29/12/2025 |
| M-WP-G-012 | M-WP-G-012 | Ván WPB An Cường 6mm-m2 | m2 | 96.510 | 09/09/2026 |
| M-WP-G-013 | M-WP-G-013 | Ván WPB An Cường 8mm-m2 | m2 | 134.063 | 09/09/2026 |
| M-WP-G-014 | M-WP-G-014 | Ván WPB An Cường 10mm-m2 | m2 | 162.674 | 09/09/2026 |
| M-WP-G-015 | M-WP-G-015 | Ván WPB An Cường 12mm-m2 | m2 | 194.861 | 09/09/2026 |
| M-WP-G-016 | M-WP-G-016 | Ván WPB An Cường 15mm-m2 | m2 | 237.778 | 09/09/2026 |
| M-WP-G-017 | M-WP-G-017 | Ván WPB An Cường 17mm-m2 | m2 | 284.271 | 09/09/2026 |
| M-WP-MD-001 | M-WP-MD-001 | MDF chống ẩm 3mm | m2 | 38.089 | 09/09/2026 |
| M-WP-MD-002 | M-WP-MD-002 | MDF chống ẩm 6mm | m2 | 62.929 | 09/09/2026 |
| M-WP-MD-003 | M-WP-MD-003 | MDF chống ẩm 9mm | m2 | 93.500 | 09/09/2026 |
| M-WP-MD-004 | M-WP-MD-004 | MDF chống ẩm 12mm | m2 | 116.429 | 09/09/2026 |
| M-WP-MD-005 | M-WP-MD-005 | MDF chống ẩm 15mm | m2 | 143.179 | 09/09/2026 |
| M-WP-MD-006 | M-WP-MD-006 | MDF chống ẩm 17mm | m2 | 162.286 | 09/09/2026 |
| M-WP-MD-007 | M-WP-MD-007 | MDF chống ẩm 25mm | m2 | 254.000 | 09/09/2026 |
| M-WP-MD-008 | M-WP-MD-008 | MDF chống ẩm 3mm - E1 | m2 | 31.009 | 09/09/2026 |
| M-WP-MD-009 | M-WP-MD-009 | MDF chống ẩm 5.5mm - E1 | m2 | 72.804 | 09/09/2026 |
| M-WP-MD-010 | M-WP-MD-010 | MDF chống ẩm 6mm - E1 | m2 | 58.194 | 09/09/2026 |
| M-WP-MD-011 | M-WP-MD-011 | MDF chống ẩm 8mm - E1 | m2 | 73.726 | 09/09/2026 |
| M-WP-MD-012 | M-WP-MD-012 | MDF chống ẩm 9mm - E1 | m2 | 82.718 | 09/09/2026 |
| M-WP-MD-013 | M-WP-MD-013 | MDF chống ẩm 12mm - E1 | m2 | 107.564 | 09/09/2026 |
| M-WP-MD-014 | M-WP-MD-014 | MDF chống ẩm 15mm - E1 | m2 | 134.008 | 09/09/2026 |
| M-WP-MD-015 | M-WP-MD-015 | MDF chống ẩm 17mm - E1 | m2 | 145.298 | 09/09/2026 |
| M-WP-MD-016 | M-WP-MD-016 | MDF chống ẩm 25mm - E1 | m2 | 232.658 | 09/09/2026 |
| M-WP-MD-017 | M-WP-MD-017 | MDF chống ẩm carb P2 dày 25mm Tấm | tấm | 808.400 | 29/12/2025 |
| M-WP-MD-018 | M-WP-MD-018 | MDF chống ẩm carb P2 dày 25mm m2 | m2 | 280.694 | 29/12/2025 |
| M-WP-MD-019 | M-WP-MD-019 | MDF chống ẩm carb P2 dày 17mm m2 | m2 | 181.271 | 29/12/2025 |
| M-WP-MD-020 | M-WP-MD-020 | MDF chống ẩm carb P2 dày 18mm m2 | m2 | 192.000 | 29/12/2025 |
| M-WP-MD-021 | M-WP-MD-021 | MDF chống ẩm carb P2 dày 12mm m2 | m2 | 131.201 | 29/12/2025 |
| M-WP-MD-022 | M-WP-MD-022 | MDF chống ẩm carb P2 dày 9mm m2 | m2 | 100.802 | 29/12/2025 |
| M-WP-MD-023 | M-WP-MD-023 | MDF chống ẩm carb P2 dày 15mm m2 | m2 | 160.885 | 29/12/2025 |
| M-WP-MD-024 | M-WP-MD-024 | MDF chống ẩm carb P2 dày 6mm m2 | m2 | 74.884 | 29/12/2025 |
| M-WP-MD-039 | M-WP-MD-039 | MDF 9mm Melamine đồng màu | m2 | 118.750 | 18/08/2026 |
| M-WP-MD-040 | M-WP-MD-040 | MDF 9mm Melamine đồng màu - 1 mặt | m2 | 123.264 | 18/08/2026 |
| M-WP-MD-041 | M-WP-MD-041 | MDF 12mm Melamine đồng màu | m2 | 167.708 | 18/08/2026 |
| M-WP-MD-042 | M-WP-MD-042 | MDF 17mm Melamine đồng màu | m2 | 201.736 | 18/08/2026 |
| M-WP-MD-043 | M-WP-MD-043 | MDF 17mm Melamine đồng màu 1m | m2 | 177.083 | 18/08/2026 |
| M-WP-MD-044 | M-WP-MD-044 | MDF chống ẩm Melamine MS 440NWG 9mm- 2 mặt | m2 | 176.979 | 29/12/2025 |
| M-WP-MD-045 | M-WP-MD-045 | MDF chống ẩm Melamine MS 440NWG 12mm- 2 mặt | m2 | 205.590 | 29/12/2025 |
| M-WP-MD-046 | M-WP-MD-046 | MDF chống ẩm Melamine MS 440NWG 15mm- 2 mặt | m2 | 228.837 | 29/12/2025 |
| M-WP-MD-047 | M-WP-MD-047 | MDF chống ẩm Melamine MS 440NWG 17mm- 2 mặt | m2 | 250.295 | 29/12/2025 |
| M-WP-MD-048 | M-WP-MD-048 | MDF chống ẩm Melamine MS 440NWG 25mm- 2 mặt | m2 | 350.434 | 29/12/2025 |
| M-WP-MD-049 | M-WP-MD-049 | Ván MELMDF 449FR/0 MUFSTD 1220x2440x03mm Ván MELMDF 996NV/0 MUFSTD 1220x2440x03mm | m2 | 82.642 | 09/09/2026 |
| M-WP-MD-050 | M-WP-MD-050 | Ván MELMDF 449FR/0 MUFSTD 1220x2440x06mm Ván MELMDF 996NV/0 MUFSTD 1220x2440x06mm | m2 | 114.668 | 09/09/2026 |
| M-WP-MD-051 | M-WP-MD-051 | Ván MELMDF 449FR/449FR MUFSTD 1220x2440x09mm Ván MELMDF 996NV/996NV MUFSTD 1220x2440x09mm | m2 | 173.662 | 09/09/2026 |
| M-WP-MD-052 | M-WP-MD-052 | Ván MELMDF 449FR/449FR MUFSTD 1220x2440x12mm Ván MELMDF 996NV/996NV MUFSTD 1220x2440x12mm | m2 | 200.630 | 09/09/2026 |
| M-WP-MD-053 | M-WP-MD-053 | Ván MELMDF 449FR/449FR MUFSTD 1220x2440x15mm Ván MELMDF 996NV/996NV MUFSTD 1220x2440x15mm | m2 | 222.542 | 09/09/2026 |
| M-WP-MD-054 | M-WP-MD-054 | Ván MELMDF 449FR/449FR MUFSTD 1220x2440x17mm Ván MELMDF 996NV/996NV MUFSTD 1220x2440x17mm | m2 | 246.140 | 09/09/2026 |
| M-WP-MD-055 | M-WP-MD-055 | Ván MELMDF 449FR/449FR MUFSTD 1220x2440x25mm Ván MELMDF 996NV/996NV MUFSTD 1220x2440x25mm | m2 | 316.933 | 09/09/2026 |
| M-WP-MD-056 | M-WP-MD-056 | MDF chống ẩm Melamine MS 440NWG 6mm- 1 mặt | m2 | 114.668 | 09/09/2026 |
| M-WP-PL-001 | M-WP-PL-001 | Plywood 12mm | m2 | 193.036 | 09/09/2026 |
| M-WP-PL-002 | M-WP-PL-002 | Plywood 18mm | m2 | 272.911 | 09/09/2026 |
| M-WP-PL-003 | M-WP-PL-003 | Plywood 25mm | m2 | 362.911 | 09/09/2026 |
| M-WP-PL-004 | M-WP-PL-004 | Ván ép 3mm | m2 | 53.819 | 09/09/2026 |
| M-WP-PL-005 | M-WP-PL-005 | Ván ép 5mm | m2 | 85.069 | 09/09/2026 |
| M-WP-PL-006 | M-WP-PL-006 | Ván ép 9mm | m2 | 123.958 | 09/09/2026 |
| M-WP-PL-007 | M-WP-PL-007 | Ván ép 12mm | m2 | 157.639 | 09/09/2026 |
| M-WP-PL-008 | M-WP-PL-008 | Ván ép 15mm | m2 | 187.500 | 09/09/2026 |
| M-WP-PL-009 | M-WP-PL-009 | Ván ép 18mm | m2 | 221.181 | 09/09/2026 |
| M-WP-PL-010 | M-WP-PL-010 | Ván ép 25mm | m2 | 307.361 | 09/09/2026 |
| M-WP-PL-011 | M-WP-PL-011 | Plywood 6mm | m2 | 107.986 | 18/08/2026 |
| M-WP-PL-012 | M-WP-PL-012 | Plywood 9mm | m2 | 137.153 | 18/08/2026 |
| M-WP-PL-013 | M-WP-PL-013 | Plywood 12mm | m2 | 178.819 | 18/08/2026 |
| M-WP-PL-014 | M-WP-PL-014 | Plywood 18mm | m2 | 252.778 | 18/08/2026 |
| M-WP-PL-015 | M-WP-PL-015 | Ván ép 6mm | m2 | 95.486 | 09/09/2026 |
| M-WP-PL-016 | M-WP-PL-016 | Ván ép 3mm ( sử dụng dán ve) | m2 | 67.361 | 29/12/2025 |
| M-WP-PL-017 | M-WP-PL-017 | Ván ép 5mm ( sử dụng dán ve) | m2 | 92.153 | 29/12/2025 |
| M-WP-PL-018 | M-WP-PL-018 | Ván ép 6mm ( sử dụng dán ve) | m2 | 103.819 | 29/12/2025 |
| M-WP-PL-019 | M-WP-PL-019 | Ván ép 9mm ( sử dụng dán ve) | m2 | 140.278 | 29/12/2025 |
| M-WP-PL-020 | M-WP-PL-020 | Ván ép 12mm ( sử dụng dán ve) | m2 | 176.736 | 29/12/2025 |
| M-WP-PL-021 | M-WP-PL-021 | Ván ép 15mm ( sử dụng dán ve) | m2 | 218.663 | 29/12/2025 |
| M-WP-PL-022 | M-WP-PL-022 | Ván ép 18mm ( sử dụng dán ve) | m2 | 238.715 | 29/12/2025 |
| M-WP-PL-023 | M-WP-PL-023 | Ván ép 25mm ( sử dụng dán ve) | m2 | 326.215 | 29/12/2025 |
| M-WP-PL-024 | M-WP-PL-024 | Ván ép 3mm ( sử dụng đẻ sơn bệt) | m2 | 51.236 | 09/09/2026 |
| M-WP-PL-025 | M-WP-PL-025 | Ván ép 5mm ( sử dụng đẻ sơn bệt) | m2 | 81.452 | 09/09/2026 |
| M-WP-PL-026 | M-WP-PL-026 | Ván ép 6mm ( sử dụng đẻ sơn bệt) | m2 | 103.819 | 09/09/2026 |
| M-WP-PL-027 | M-WP-PL-027 | Ván ép 9mm ( sử dụng đẻ sơn bệt) | m2 | 115.121 | 09/09/2026 |
| M-WP-PL-028 | M-WP-PL-028 | Ván ép 12mm ( sử dụng đẻ sơn bệt) | m2 | 143.366 | 09/09/2026 |
| M-WP-PL-029 | M-WP-PL-029 | Ván ép 15mm ( sử dụng đẻ sơn bệt) | m2 | 168.541 | 09/09/2026 |
| M-WP-PL-030 | M-WP-PL-030 | Ván ép 18mm ( sử dụng đẻ sơn bệt) | m2 | 197.808 | 09/09/2026 |
| M-WP-PL-031 | M-WP-PL-031 | Ván ép 25mm ( sử dụng đẻ sơn bệt) | m2 | 268.374 | 09/09/2026 |
| M-WP-PL-032 | M-WP-PL-032 | plywood 9mm phủ melamine Mộc Phát mã 0701WA-1 mặt | m2 | 246.007 | 29/12/2025 |
| M-WP-VR-001 | M-WP-VR-001 | MDF chống ẩm dày 3mm dán veneer YL53 - tấm /1 mặt | tấm | 356.230 | 29/12/2025 |
| M-WP-VR-002 | M-WP-VR-002 | MDF chống ẩm dày 3mm dán veneer YL53 - m2/1 mặt | m2 | 127.225 | 29/12/2025 |
| M-WP-VR-003 | M-WP-VR-003 | MDF chống ẩm dày 9mm dán veneer YL53 - tấm /1 mặt | tấm | 499.400 | 29/12/2025 |
| M-WP-VR-004 | M-WP-VR-004 | MDF chống ẩm dày 9mm dán veneer YL53 - m2/1 mặt | m2 | 178.357 | 29/12/2025 |
| M-WP-VR-005 | M-WP-VR-005 | MDF chống ẩm dày 12mm dán veneer YL53 - tấm/1 mặt | tấm | 563.260 | 29/12/2025 |
| M-WP-VR-006 | M-WP-VR-006 | MDF chống ẩm dày 12mm dán veneer YL53 - m2/1 mặt | m2 | 201.164 | 29/12/2025 |
| M-WP-VR-007 | M-WP-VR-007 | MDF chống ẩm dày 12mm dán veneer YL53 - tấm/2 mặt | tấm | 829.000 | 29/12/2025 |
| M-WP-VR-008 | M-WP-VR-008 | MDF chống ẩm dày 12mm dán veneer YL53 - m2/2 mặt | m2 | 296.071 | 29/12/2025 |
| M-WP-VR-009 | M-WP-VR-009 | MDF chống ẩm dày 17mm dán veneer YL53 - tấm/1 mặt | tấm | 675.530 | 29/12/2025 |
| M-WP-VR-010 | M-WP-VR-010 | MDF chống ẩm dày 17mm dán veneer YL53 - m2/1 mặt | m2 | 241.261 | 29/12/2025 |
| M-WP-VR-011 | M-WP-VR-011 | MDF chống ẩm dày 17mm dán veneer YL53 - tấm/2 mặt | tấm | 941.270 | 29/12/2025 |
| M-WP-VR-012 | M-WP-VR-012 | MDF chống ẩm dày 17mm dán veneer YL53 - m2/2 mặt | m2 | 336.168 | 29/12/2025 |
| M-WP-VR-013 | M-WP-VR-013 | MDF chống ẩm dày 25mm dán veneer YL53 - tấm/1 mặt | tấm | 940.240 | 29/12/2025 |
| M-WP-VR-014 | M-WP-VR-014 | MDF chống ẩm dày 25mm dán veneer YL53 - m2/1 mặt | m2 | 335.800 | 29/12/2025 |
| M-WP-VR-015 | M-WP-VR-015 | Plywood 3mm dán veneer Sồi YLV28041 (QC: 3X1220X2440MM) | tấm | 443.400 | 29/12/2025 |
| M-WP-VR-016 | M-WP-VR-016 | Plywood 3mm dán veneer Sồi YL-V28003 (QC: 3X1220X2440MM) | tấm | 443.400 | 29/12/2025 |
Vải, da21 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| M-UP-FA-005 | M-UP-FA-005 | CAROLA VT01 | m | 335.000 | 29/12/2025 |
| M-UP-FA-006 | M-UP-FA-006 | VIO-32, màu 07 Beige | m | 500.000 | 29/12/2025 |
| M-UP-TE-001 | M-UP-TE-001 | TEDDY, màu 07 Beige | m | 759.000 | 29/12/2025 |
| M-UP-TE-002 | M-UP-TE-002 | VERA, màu STEEL | m | 557.000 | 29/12/2025 |
| M-UP-TE-003 | M-UP-TE-003 | URUS, màu TAUPE | m | 790.000 | 29/12/2025 |
| M-UP-TE-004 | M-UP-TE-004 | VERA, màu ROYAL | m | 557.000 | 29/12/2025 |
| M-UP-TE-005 | M-UP-TE-005 | TEDDY, màu NAVY | m | 759.000 | 29/12/2025 |
| M-UP-TE-006 | M-UP-TE-006 | 32149, màu IVORY | m | 615.000 | 29/12/2025 |
| M-UP-TE-007 | M-UP-TE-007 | JOVONNA, màu PORCELAIN | m | 1.272.000 | 29/12/2025 |
| M-UP-TE-008 | M-UP-TE-008 | ARROYO, màu INK | m | 1.802.000 | 29/12/2025 |
| M-UP-TE-009 | M-UP-TE-009 | SUVITA, màu PEBBLE | m | 1.272.000 | 29/12/2025 |
| M-UP-TE-010 | M-UP-TE-010 | ASHBURY, màu BLUEPRINT | m | 927.500 | 29/12/2025 |
| M-UP-TE-011 | M-UP-TE-011 | ASHBURY, màu PUMPKIN | m | 927.500 | 29/12/2025 |
| M-UP-TE-012 | M-UP-TE-012 | LOCH, màu RUST | m | 1.457.500 | 29/12/2025 |
| M-UP-TE-013 | M-UP-TE-013 | ELLARY, màu BLUEPRINT | m | 1.537.000 | 29/12/2025 |
| M-UP-TE-014 | M-UP-TE-014 | Linen Natural, màu 8304-0000 | m | 742.000 | 29/12/2025 |
| M-UP-TE-015 | M-UP-TE-015 | Oasis Komodo, màu Salmon | m | 1.802.000 | 29/12/2025 |
| M-UP-TE-016 | M-UP-TE-016 | CODE: 8011-0000 Color: Dupione Sand Composition: 100% Sunbrella acrylic Width: 137cm | m | 742.000 | 29/12/2025 |
| M-UP-TE-018 | M-UP-TE-018 | CENTURION, màu 14-Feather | m | 517.500 | 29/12/2025 |
| M-UP-TE-019 | M-UP-TE-019 | CENTURION, màu 25-Canyon | m | 517.500 | 29/12/2025 |
| M-UP-TE-020 | M-UP-TE-020 | BOLT, màu 07 Alabaster | m | 772.000 | 29/12/2025 |
Đá, kính, kim loại tấm22 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| M-GL-G-001 | M-GL-G-001 | Kính ghép vải dày 11.52mm | m2 | 3.150.000 | 29/12/2025 |
| M-GL-G-002 | M-GL-G-002 | Kính siêu trong cường lực 8mm sơn trắng 1 mặt | m2 | 2.550.000 | 29/12/2025 |
| M-GL-G-003 | M-GL-G-003 | Kính ghép vải dày 11.52mm | m2 | 3.450.000 | 29/12/2025 |
| M-GL-G-004 | M-GL-G-004 | Kính ghép vải dày 11.52mm, màu trà lợt | m2 | 3.350.000 | 29/12/2025 |
| M-GL-G-005 | M-GL-G-005 | Kính cường lực dày 10mm, phun acid 2 mặt | m2 | 2.180.000 | 29/12/2025 |
| M-GL-MR-001 | M-GL-MR-001 | Gương giả cổ dày 5mm màu xám khói | m2 | 2.650.000 | 29/12/2025 |
| M-GL-MR-002 | M-GL-MR-002 | GƯƠNG dày 5mm màu trắng trong | m2 | 1.450.000 | 29/12/2025 |
| M-OS-CM-001 | M-OS-CM-001 | Ghép cạnh đá | md | 350.000 | 29/12/2025 |
| M-RAW-OTHER-003 | M-RAW-OTHER-003 | Khung sắt 20x20 dày 1.2mm | m2 | 450.000 | 29/12/2025 |
| M-RAW-OTHER-004 | M-RAW-OTHER-004 | Khung sắt 30x30 dày 1.2mm | m2 | 500.000 | 29/12/2025 |
| M-RAW-OTHER-005 | M-RAW-OTHER-005 | Khung sắt 30x30 dày 1.2mm cho quầy | md | 1.500.000 | 29/12/2025 |
| M-RAW-OTHER-014 | M-RAW-OTHER-014 | Inox mạ màu dày 1.2mm | m2 | 4.770.000 | 29/12/2025 |
| M-RAW-OTHER-015 | M-RAW-OTHER-015 | Inox mạ màu dày 1.5mm | m2 | 5.962.500 | 29/12/2025 |
| M-RAW-OTHER-016 | M-RAW-OTHER-016 | Inox mạ màu dày 2.0mm | m2 | 7.950.000 | 29/12/2025 |
| M-ST-G-001 | M-ST-G-001 | Marble LB-ST03 | m2 | 2.900.000 | 29/12/2025 |
| M-ST-G-002 | M-ST-G-002 | Marble PR-ST01 | m2 | 3.400.000 | 29/12/2025 |
| M-ST-G-003 | M-ST-G-003 | Marble LL1-ST02 | m2 | 3.300.000 | 29/12/2025 |
| M-ST-G-004 | M-ST-G-004 | Marble ADD-ST02 | m2 | 3.100.000 | 29/12/2025 |
| M-ST-G-005 | M-ST-G-005 | Marble ADD-ST03 | m2 | 3.500.000 | 29/12/2025 |
| M-ST-G-006 | M-ST-G-006 | Marble FU-ST01 | m2 | 4.800.000 | 29/12/2025 |
| M-ST-G-007 | M-ST-G-007 | Marble FU-ST02 | m2 | 3.300.000 | 29/12/2025 |
| M-ST-G-008 | M-ST-G-008 | Marble FU-ST03 | m2 | 3.300.000 | 29/12/2025 |
Vật tư, phụ kiện191 mã
Phụ kiện và vật tư phụ đi kèm sản phẩm.
Phụ kiện (bản lề, ray, tay nắm, phụ kiện tủ)190 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| M-HA-HD-002 | M-HA-HD-002 | Tay nắm âm Hafele mã : 903.11.960 | cái | 164.182 | 09/09/2026 |
| M-HA-HD-003 | M-HA-HD-003 | + Tay nắm : 903.92.559 | bộ | 570.629 | 09/09/2026 |
| M-HA-HD-004 | M-HA-HD-004 | + Tay nắm âm : 151.38.102 | cái | chưa có giá | |
| M-HA-HD-005 | M-HA-HD-005 | - Tay nắm âm cạnh : KAWAJUN PC-423-XA ( xem lại vì ko chốt dc ) | cái | 734.400 | 09/09/2026 |
| M-HA-HD-006 | M-HA-HD-006 | Tay nắm tủ | cái | 98.865 | 09/09/2026 |
| M-HA-HD-007 | M-HA-HD-007 | Tay nắm cho tủ áo | cái | 279.000 | 09/09/2026 |
| M-HA-HD-008 | M-HA-HD-008 | Tay nắm dạng núm Flexhouse LDS8047, KT: 39 x 29 x 16.5mm | cái | 81.250 | 09/09/2026 |
| M-HA-HD-009 | M-HA-HD-009 | Tay nắm dạng núm Flexhouse LDS8042, KT: 53 x 100 x 21 mm | cái | 350.805 | 09/09/2026 |
| M-HA-HD-010 | M-HA-HD-010 | Tay nắm dạng núm GIASTUDIO KENDO ROUND HANDLE, KT D25mm | cái | 165.000 | 09/09/2026 |
| M-HA-HD-011 | M-HA-HD-011 | DIY TAY NẮM ÂM 131 | 94.722 | 09/09/2026 | |
| M-HA-HI-001 | M-HA-HI-001 | Bản lề trùm ngoài 75B1550 | cái | 86.814 | 29/12/2025 |
| M-HA-HI-002 | M-HA-HI-002 | Bản lề trùm nửa 75B1650 | cái | 92.547 | 29/12/2025 |
| M-HA-HI-003 | M-HA-HI-003 | Bản lề lọt lòng 75B1750 | cái | 94.185 | 29/12/2025 |
| M-HA-HI-004 | M-HA-HI-004 | Bản lề trùm ngoài 71B9550 | cái | 110.565 | 29/12/2025 |
| M-HA-HI-005 | M-HA-HI-005 | Bản lề trùm nửa 71B9650 | cái | 119.574 | 29/12/2025 |
| M-HA-HI-006 | M-HA-HI-006 | Bản lề lọt lòng 71B9750 | cái | 111.794 | 29/12/2025 |
| M-HA-HI-007 | M-HA-HI-007 | Đề bản lề 173H7100 | cái | 15.561 | 29/12/2025 |
| M-HA-HI-008 | M-HA-HI-008 | Nắp bản lề 70T1504 | cái | 3.686 | 29/12/2025 |
| M-HA-HI-009 | M-HA-HI-009 | Bản lề trùm ngoài 71B950A- cửa khung nhôm | cái | 171.171 | 29/12/2025 |
| M-HA-HI-010 | M-HA-HI-010 | Bản lề trùm nửa 71B960A - cửa khung nhôm | cái | 177.723 | 29/12/2025 |
| M-HA-HI-011 | M-HA-HI-011 | Bản lề lọt lòng 71B970A - cửa khung nhôm | cái | 179.361 | 29/12/2025 |
| M-HA-HI-012 | M-HA-HI-012 | BẢn lề 315.11.75* + đế | cái | 39.461 | 18/08/2026 |
| M-HA-HI-013 | M-HA-HI-013 | Bản lề âm | cái | 3.577.537 | 09/09/2026 |
| M-HA-HI-014 | M-HA-HI-014 | Bản lề cửa mở 2 chiều | cái | 162.456 | 09/09/2026 |
| M-HA-HI-015 | M-HA-HI-015 | Bản lề 315.06.750/51/52 + đế | cái | 40.443 | 09/09/2026 |
| M-HA-HI-016 | M-HA-HI-016 | Bản lề màu đồng bóng Hafele mã 926.98.138 | cái | 157.182 | 09/09/2026 |
| M-HA-HI-017 | M-HA-HI-017 | Bản lề sàn Hafele mã 932.77.010 | bộ | 1.434.137 | 09/09/2026 |
| M-HA-HI-018 | M-HA-HI-018 | Bản lề âm Hafele mã 927.03.029 | cái | 524.364 | 09/09/2026 |
| M-HA-HI-019 | M-HA-HI-019 | Bản lề nhôm kính màu đen 315.26.700/315.26.710/315.26.711+ đế + nắp | cái | 47.122 | 09/09/2026 |
| M-HA-HI-020 | M-HA-HI-020 | Bản lề 315.06.750/51/52 | cái | 39.780 | 29/12/2025 |
| M-HA-HI-021 | M-HA-HI-021 | Đế bản lề | cái | 3.500 | 09/09/2026 |
| M-HA-HI-022 | M-HA-HI-022 | Bản lề trùm ngoài giảm chấn Hafele | cái | 31.294 | 29/12/2025 |
| M-HA-HI-023 | M-HA-HI-023 | Bản lề trùm nửa giảm chấn Hafele | cái | 36.620 | 09/09/2026 |
| M-HA-HI-024 | M-HA-HI-024 | Bản lề lọt lòng giảm chấn Hafele | cái | 36.620 | 09/09/2026 |
| M-HA-HI-025 | M-HA-HI-025 | Bản lề giảm chấn + chân đế | cái | 20.271 | 09/09/2026 |
| M-HA-HI-026 | M-HA-HI-026 | Bản Lề Trùm Ngoài (Cho cửa gỗ dày) | cái | 21.000 | 09/09/2026 |
| M-HA-HI-027 | M-HA-HI-027 | Bản Lề Trùm Nửa (Cho cửa gỗ dày) | cái | 21.000 | 09/09/2026 |
| M-HA-HI-028 | M-HA-HI-028 | Bản Lề Thẳng (Cho Cửa Gỗ Dày) | cái | 23.000 | 09/09/2026 |
| M-HA-HI-029 | M-HA-HI-029 | Đế Bản Lề + nắp bản lề | cái | 4.150 | 09/09/2026 |
| M-HA-HI-030 | M-HA-HI-030 | Bản lề trùm nửa giảm chấn Hafele | cái | 35.929 | 18/08/2026 |
| M-HA-HI-034 | M-HA-HI-034 | Bản lề màu đồng bóng Hafele mã 926.98.010 | cái | 78.000 | 09/09/2026 |
| M-HA-HI-035 | M-HA-HI-035 | + Bản lề âm: 924.17.137 | cái | 2.709.423 | 09/09/2026 |
| M-HA-HI-036 | M-HA-HI-036 | + Bản lề lá : 926.98.043 | cái | 154.426 | 09/09/2026 |
| M-HA-HI-037 | M-HA-HI-037 | Bản lề 315.06.750/51/52 + đế | cái | 40.443 | 09/09/2026 |
| M-HA-HI-038 | M-HA-HI-038 | Bản lề trùm ngoài giảm chấn Hafele | cái | 36.620 | 09/09/2026 |
| M-HA-HI-039 | M-HA-HI-039 | Bản lề âm | 9.676.945 | 09/09/2026 | |
| M-HA-HI-040 | M-HA-HI-040 | Bản lề âm | 9.676.945 | 09/09/2026 | |
| M-HA-LI-001 | M-HA-LI-001 | Gương xoay đèn led 807.95.890 | bộ | 2.216.620 | 09/09/2026 |
| M-HA-LI-002 | M-HA-LI-002 | Thanh nhôm treo quần áo với đèn led (dài 2.5m) | cái | 560.000 | 09/09/2026 |
| M-HA-LI-003 | M-HA-LI-003 | Thanh nhôm treo quần áo với đèn led (dài 3m) | cái | 174.915 | 09/09/2026 |
| M-HA-LI-004 | M-HA-LI-004 | Led dây philip | m | Nhiều giá | 09/09/2026 |
| M-HA-LI-005 | M-HA-LI-005 | Led dây philip + máng nhôm 12x7mm | m | 195.000 | 09/09/2026 |
| M-HA-LI-006 | M-HA-LI-006 | Nguồn philip | bộ | 200.000 | 09/09/2026 |
| M-HA-LI-007 | M-HA-LI-007 | Dây điện cho 1 bộ tủ ( khoảng 5m) | m | 7.000 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-001 | M-HA-OT-001 | TAY NẮM ÂM + THÂN KHÓA CHO CỬA TRƯỢT | 532.950 | 09/09/2026 | |
| M-HA-OT-002 | M-HA-OT-002 | Bộ phụ kiện cửa lùa xếp 4 cánh FOLDING 30-L 943.10.014 (bánh xe trượt, trục xoay trên+ dưới, bản lề lá, dẫn hướng) | bộ | 979.550 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-003 | M-HA-OT-003 | Bộ phụ kiện cửa lùa xếp 3 cánh FOLDING 30-L 943.10.013 (bánh xe trượt, trục xoay trên+ dưới, bản lề lá, dẫn hướng) | bộ | 665.600 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-004 | M-HA-OT-004 | Bộ phụ kiện cửa lùa xếp 2 cánh FOLDING 30-L 943.10.032 (bánh xe trượt, trục xoay trên+ dưới, bản lề lá, dẫn hướng) | bộ | 559.722 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-005 | M-HA-OT-005 | TIP-ON 956A1006 | cái | 113.841 | 29/12/2025 |
| M-HA-OT-006 | M-HA-OT-006 | Đế TIP-ON 956A1201 | cái | 25.389 | 29/12/2025 |
| M-HA-OT-007 | M-HA-OT-007 | Bộ tay nâng nhấn mở tipon 20K1500T | bộ | 644.553 | 29/12/2025 |
| M-HA-OT-008 | M-HA-OT-008 | ty đợt | cái | 40.000 | 18/08/2026 |
| M-HA-OT-009 | M-HA-OT-009 | Door closer âm | cái | 5.762.805 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-010 | M-HA-OT-010 | Thanh chắn bụi | cái | 1.421.639 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-011 | M-HA-OT-011 | Mắt thần | cái | 152.500 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-012 | M-HA-OT-012 | Chặn cửa có móc treo | cái | 75.120 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-013 | M-HA-OT-013 | CHỐT ÂM 200MM =KL | cái | 112.398 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-014 | M-HA-OT-014 | CHỐT ÂM 450MM =KL | cái | 243.435 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-015 | M-HA-OT-015 | NẮP CHỐT ÂM INOX MỜ | cái | 73.991 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-016 | M-HA-OT-016 | Khóa số tủ locker | cái | 149.000 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-017 | M-HA-OT-017 | Bộ khóa cửa lùa: khóa âm màu vàng đồng mã NK568H-VM | bộ | 450.000 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-018 | M-HA-OT-018 | Phụ kiện cửa lùa giảm chấn và tự động 1 bên Hafele mã: 941.02.037 | bộ | 1.462.500 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-019 | M-HA-OT-019 | Chặn cửa gắn sàn màu đồng bóng Hafele mã: 937.55.148 | cái | 97.500 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-020 | M-HA-OT-020 | Thanh chắn bụi tự động Hafele mã: 950.45.016 | cái | 471.900 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-021 | M-HA-OT-021 | Ron giảm ồn màu trắng mã RON 01 | md | 9.000 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-022 | M-HA-OT-022 | Thân khóa hafele mã : 911.02.153 | cái | 288.400 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-023 | M-HA-OT-023 | Ruột khóa hafele mã : 916.96.414 | cái | 316.273 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-024 | M-HA-OT-024 | Nắp che ổ khóa Hafele mã : 903.52.780 | cặp | 49.000 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-025 | M-HA-OT-025 | Thiết bị đóng cửa tự động âm Hafele mã 931.84.039 | cái | 2.937.900 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-026 | M-HA-OT-026 | Ron giảm ồn màu trắng mã 950.51.200 | md | 17.656 | 29/12/2025 |
| M-HA-OT-027 | M-HA-OT-027 | Ptiong đẩy cánh tủ 373.82.003 | cái | 48.000 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-028 | M-HA-OT-028 | Bộ tay nâng đôi BLUM HF 22-35 | bộ | 2.301.650 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-029 | M-HA-OT-029 | Piston đẩy cánh tủ lực 150N Häfele | cái | 66.000 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-030 | M-HA-OT-030 | Phụ Kiện Cửa Trượt Slido Classic 120-I Hafele 941.25.047 | bộ | 4.049.485 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-031 | M-HA-OT-031 | phụ kiện cánh lùa xếp âm giấu cánh (408.30.592+408.30.243+408.30.093+408.30.095)- giâ cho 1 cánh | bộ | 49.730.250 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-032 | M-HA-OT-032 | Thanh chống mo 406.99.120 | cái | 168.224 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-033 | M-HA-OT-033 | + Chốt gài: 911.59.233 | cái | 200.926 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-034 | M-HA-OT-034 | + Đệm khí cho cửa: 950.51.200 | md | 19.840 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-035 | M-HA-OT-035 | + Mắt thần : 959.00.150 | cái | 144.666 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-036 | M-HA-OT-036 | + Thiết bị đóng cửa tự động âm: 931.84.269 | cái | 3.398.518 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-037 | M-HA-OT-037 | + Thanh chắn bụi tự động: 950.06.314 loại 1070 | thanh | 2.284.241 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-038 | M-HA-OT-038 | + Đệm cửa chống cháy: 950.11.041 loiaj dàu 2.1m | thanh | 267.771 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-039 | M-HA-OT-039 | + Bộ phụ kiện cửa trượt : 941.32.000 | bộ | 2.714.352 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-040 | M-HA-OT-040 | Thanh treo quần áo ovan nhôm Hafele 801.21.835, L=2m | cây | 119.250 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-041 | M-HA-OT-041 | Chân đế điều chỉnh cao 100 mã 637.45.326 | cái | 17.300 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-042 | M-HA-OT-042 | Tay nâng 493.05.863 | bộ | 1.287.361 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-043 | M-HA-OT-043 | Thanh nhôm treo quần áo 3m : 804.21.103 | thanh | 539.861 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-044 | M-HA-OT-044 | Bass đỡ thanh treo áo 804.21.190 | cái | 52.361 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-045 | M-HA-OT-045 | Móc treo nit, cà vạt 807.96.110 | bộ | 682.500 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-046 | M-HA-OT-046 | móc treo quần.807.95.121 | bộ | 1.409.744 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-047 | M-HA-OT-047 | khay chia ngăn 807.95.101 | bộ | 1.930.741 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-048 | M-HA-OT-048 | Thanh nhôm treo quần áo 1m | cái | 107.157 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-049 | M-HA-OT-049 | Thanh nhôm treo quần áo 2m | cái | 176.186 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-050 | M-HA-OT-050 | Bass thanh treo quần | cái | 103.707 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-051 | M-HA-OT-051 | Bass thanh treo quần | cái | 7.605 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-052 | M-HA-OT-052 | Khay kéo treo quần tây 800mm | cái | 719.231 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-053 | M-HA-OT-053 | Khóa tủ | cái | 30.000 | 29/12/2025 |
| M-HA-OT-054 | M-HA-OT-054 | Tipon cánh mở nhấn | bộ | 100.829 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-055 | M-HA-OT-055 | chân nhựa tăng chỉnh | cái | 14.170 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-056 | M-HA-OT-056 | Bánh xe Hafele | bộ | 36.100 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-057 | M-HA-OT-057 | tay nâng cánh 373.66.632 | bộ | 314.557 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-058 | M-HA-OT-058 | bas gắn cánh tủ gỗ với cánh tủ lạnh 568.16.020 | cái | 786.968 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-059 | M-HA-OT-059 | Phụ kiện treo quần 807.95.123 | cái | 1.652.862 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-060 | M-HA-OT-060 | Khóa tủ 232.01.230 | cái | 26.501 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-061 | M-HA-OT-061 | Bộ phụ kiện trượt Design 80-M v.2 1100mm | bộ | 6.533.100 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-062 | M-HA-OT-062 | Hệ điều chỉnh chân đế hafele 637.38.287 + 637.76.353 | cái | 34.120 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-063 | M-HA-OT-063 | Bas kẹp và kẹp ván chân đế hafele 637.47.321+637.47.322 | cái | 6.111 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-064 | M-HA-OT-064 | Pát treo hafele 290.08.920 | cái | 5.042 | 09/09/2026 |
| M-HA-OT-065 | M-HA-OT-065 | Thân khóa cửa | chưa có giá | ||
| M-HA-OT-066 | M-HA-OT-066 | Door closer âm | 5.195.972 | 09/09/2026 | |
| M-HA-OT-067 | M-HA-OT-067 | Thanh chắn bụi | 1.281.806 | 09/09/2026 | |
| M-HA-OT-068 | M-HA-OT-068 | Ron chống cháy | 682.917 | 09/09/2026 | |
| M-HA-OT-069 | M-HA-OT-069 | Mắt thần | 137.500 | 09/09/2026 | |
| M-HA-OT-070 | M-HA-OT-070 | Chặn cửa có móc treo | 67.731 | 09/09/2026 | |
| M-HA-OT-071 | M-HA-OT-071 | CHỐT ÂM 200MM =KL | 101.342 | 09/09/2026 | |
| M-HA-OT-072 | M-HA-OT-072 | CHỐT ÂM 450MM =KL | 219.491 | 09/09/2026 | |
| M-HA-OT-073 | M-HA-OT-073 | NẮP CHỐT ÂM INOX MỜ | 66.713 | 09/09/2026 | |
| M-HA-OT-074 | M-HA-OT-074 | Door closer âm | 5.195.972 | 09/09/2026 | |
| M-HA-OT-075 | M-HA-OT-075 | Thanh chắn bụi | 1.530.833 | 09/09/2026 | |
| M-HA-OT-076 | M-HA-OT-076 | Ron chống cháy | 227.639 | 09/09/2026 | |
| M-HA-OT-077 | M-HA-OT-077 | Mắt thần | 83.009 | 09/09/2026 | |
| M-HA-OT-078 | M-HA-OT-078 | Chốt âm 200mm | 101.342 | 09/09/2026 | |
| M-HA-OT-079 | M-HA-OT-079 | Chốt âm 450mm | 186.491 | 09/09/2026 | |
| M-HA-OT-080 | M-HA-OT-080 | Nắp chốt âm | 66.713 | 09/09/2026 | |
| M-HA-OT-081 | M-HA-OT-081 | Chặn cửa có móc treo | 67.731 | 09/09/2026 | |
| M-HA-OT-082 | M-HA-OT-082 | PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢT ĐỒNG BỘ CLASSIC | 1.086.250 | 09/09/2026 | |
| M-HA-OT-083 | M-HA-OT-083 | BỘ PHỤ KIỆN TRƯỢT 120-P KHÔNG GIẢM CHẤN | 519.954 | 09/09/2026 | |
| M-HA-RU-001 | M-HA-RU-001 | Ray trượt mở toàn phần, giảm chấn 250mm 560F2500B | cặp | 656.838 | 29/12/2025 |
| M-HA-RU-002 | M-HA-RU-002 | Ray trượt mở toàn phần, giảm chấn 300mm 560F3000B | cặp | 656.838 | 29/12/2025 |
| M-HA-RU-003 | M-HA-RU-003 | Ray trượt mở toàn phần, giảm chấn 350mm 560F3500B | cặp | 656.838 | 29/12/2025 |
| M-HA-RU-004 | M-HA-RU-004 | Ray trượt mở toàn phần, giảm chấn 400mm 560F4000B | cặp | 665.028 | 29/12/2025 |
| M-HA-RU-005 | M-HA-RU-005 | Ray trượt mở toàn phần, giảm chấn 450mm 560F4500B | cặp | 673.218 | 29/12/2025 |
| M-HA-RU-006 | M-HA-RU-006 | Ray trượt mở toàn phần, giảm chấn 500mm 560F5000B | cặp | 681.408 | 29/12/2025 |
| M-HA-RU-007 | M-HA-RU-007 | Ray trượt mở toàn phần, giảm chấn 550mm 560F5500B | cặp | 712.530 | 29/12/2025 |
| M-HA-RU-008 | M-HA-RU-008 | Khóa ray trái T51.1700.04 L | cái | 24.570 | 29/12/2025 |
| M-HA-RU-009 | M-HA-RU-009 | Khóa ray phải T51.1700.04 R | cái | 24.570 | 29/12/2025 |
| M-HA-RU-010 | M-HA-RU-010 | Ray trượt Movento giảm chấn 500mm 766H5000S | cặp | 1.045.863 | 29/12/2025 |
| M-HA-RU-011 | M-HA-RU-011 | Khóa ray trái Movento T51.7601 L | cái | 49.959 | 29/12/2025 |
| M-HA-RU-012 | M-HA-RU-012 | Khóa ray phải Movento T51.7601 R | cái | 49.959 | 29/12/2025 |
| M-HA-RU-013 | M-HA-RU-013 | Ray 250 494.02.060 | cái | 115.500 | 18/08/2026 |
| M-HA-RU-014 | M-HA-RU-014 | Ray 300 494.02.061 | cái | 120.167 | 18/08/2026 |
| M-HA-RU-015 | M-HA-RU-015 | Ray 350 494.02.062 | cái | 134.167 | 18/08/2026 |
| M-HA-RU-016 | M-HA-RU-016 | Ray 400 494.02.063 | cái | 141.750 | 18/08/2026 |
| M-HA-RU-017 | M-HA-RU-017 | Ray 450 494.02.064 | cái | 156.333 | 18/08/2026 |
| M-HA-RU-018 | M-HA-RU-018 | Ray 500 494.02.065 | cái | 170.333 | 18/08/2026 |
| M-HA-RU-019 | M-HA-RU-019 | Ray âm 450 433.32.074 | cái | 282.917 | 18/08/2026 |
| M-HA-RU-020 | M-HA-RU-020 | Ray bi 250mm (Không giảm chấn) | cái | 61.068 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-021 | M-HA-RU-021 | Ray bi giảm chấn 300mm | cái | 118.679 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-022 | M-HA-RU-022 | Ray bi giảm chấn 350mm | cái | 132.506 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-023 | M-HA-RU-023 | Ray bi giảm chấn 400mm | cái | 139.995 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-024 | M-HA-RU-024 | Ray bi giảm chấn 450mm | cái | 154.398 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-025 | M-HA-RU-025 | Ray bi giảm chấn 500mm | cái | 168.224 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-026 | M-HA-RU-026 | Ray trượt dài 3000m Hafele mã: 940.43.932 | thanh | 460.889 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-027 | M-HA-RU-027 | Ray trượt dài 2000m Hafele mã: 940.43.922 | thanh | 294.863 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-028 | M-HA-RU-028 | Ray bi giảm chấn 300mm | cái | 118.679 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-029 | M-HA-RU-029 | Ray bi giảm chấn 350mm | cái | 132.506 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-030 | M-HA-RU-030 | Ray bi giảm chấn 400mm | cái | 139.995 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-031 | M-HA-RU-031 | Ray bi giảm chấn 450mm | cái | 154.398 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-032 | M-HA-RU-032 | Ray bi giảm chấn 500mm | cái | 168.224 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-033 | M-HA-RU-033 | Ray đáy giảm chấn 433.32.076 - 600mm | cái | 343.589 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-034 | M-HA-RU-034 | Ray trượt dài 4000m Hafele mã: 940.43.932 | thanh | 620.472 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-035 | M-HA-RU-035 | Ray bi 250mm (Không giảm chấn) | cái | 61.068 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-036 | M-HA-RU-036 | Ray bi 3 tầng Hafele 600mm 494.02.467 | chưa có giá | ||
| M-HA-RU-037 | M-HA-RU-037 | Ray đáy giảm chấn 433.32.071 - 300mm | cái | 243.695 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-038 | M-HA-RU-038 | Ray đáy giảm chấn 433.32.072 - 350mm | cái | 250.608 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-039 | M-HA-RU-039 | Ray đáy giảm chấn 433.32.073 - 400mm | cái | 265.011 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-040 | M-HA-RU-040 | Ray đáy giảm chấn 433.32.074 - 450mm | cái | 279.414 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-041 | M-HA-RU-041 | Ray đáy giảm chấn 433.32.075 - 500mm | cái | 293.199 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-042 | M-HA-RU-042 | Bộ ray trượt bằng mặt L 70F FB Hafele 406.11.123 | bộ | 39.111.031 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-043 | M-HA-RU-043 | Ray bi giảm chấn màu đen Hafele 450 mm mã 494.02.074 | cái | 136.481 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-044 | M-HA-RU-044 | Ray bi giảm chấn màu đen Hafele 400 mm mã 494.02.083 | cái | 126.297 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-045 | M-HA-RU-045 | Ray bi giảm chấn màu đen Hafele 400 mm mã 494.02.073 | cái | 123.750 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-046 | M-HA-RU-046 | Ray bi giảm chấn màu đen Hafele 350 mm mã 494.02.072 | cái | 117.130 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-047 | M-HA-RU-047 | Ray bi giảm chấn màu đen Hafele 300 mm mã 494.02.071 | cái | 104.908 | 09/09/2026 |
| M-HA-RU-048 | M-HA-RU-048 | RAY TRƯỢT NHÔM 2000 MM (120KGS) | 274.491 | 09/09/2026 | |
| M-HA-SW-001 | M-HA-SW-001 | Công tắc cho tủ | cái | 55.000 | 09/09/2026 |
| M-HA-X-058 | M-HA-X-058 | bản lề 981.52.957, tay nắm 981.77.008, ron chăn nước 950.17.851+950.17.691, chặn cửa 937.56.403 | chưa có giá | ||
| M-HA-X-064 | M-HA-X-064 | Phụ kiện Hafele: bản lề 981.52.958, tay nắm 981.77.008, ron chăn nước 950.17.853+950.17.693, chặn cửa 937.56.403 | chưa có giá | ||
| M-HA-X-068 | M-HA-X-068 | Bản lề tự động trùm ngoài màu đen 315.20.75* + Đế bản lề 315.98.656 + Nắp bản lề 315.59.018 hoặc 315.59.019+ Vit đen 315.59.091 | cái | 39.824 | 09/09/2026 |
| M-HA-X-092 | M-HA-X-092 | Khóa tay nắm đồng thau TNPTHCX5866 | bộ | 1.284.800 | 09/09/2026 |
Vật tư phụ (khung xương, keo, ốc vít)1 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| M-HA-OT-084 | M-HA-OT-084 | Ron chống cháy | cái | 252.472 | 09/09/2026 |
Nhân công và tham số xưởng57 mã
Đơn giá công và các tham số tính giá của xưởng.
Nhân công sản xuất49 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| F-BB-G-001 | F-BB-G-001 | Bao bì rời | m2 | 30.000 | 09/09/2026 |
| F-BB-G-002 | F-BB-G-002 | Bao bì LT | m2 | Nhiều giá | 09/09/2026 |
| F-BB-G-003 | F-BB-G-003 | Bao bì R | m2 | 40.000 | 09/09/2026 |
| F-BB-G-004 | F-BB-G-004 | Bao bì ĐR | m2 | 35.000 | 18/08/2026 |
| F-NC-SX-001 | F-NC-SX-001 | Nhân công sản xuất | công | Nhiều giá | 09/09/2026 |
| F-NC-SX-002 | F-NC-SX-002 | cắt CNC 3D | m2 | 400.000 | 09/09/2026 |
| F-NC-SX-003 | F-NC-SX-003 | cắt CNC 2D | m2 | 250.000 | 09/09/2026 |
| F-NC-SX-004 | F-NC-SX-004 | Nhân công sản xuất cửa | công | 550.000 | 18/08/2026 |
| F-NC-SX-005 | F-NC-SX-005 | Nhân công sản xuất | m2 | 500.000 | 18/08/2026 |
| F-NC-SX-006 | F-NC-SX-006 | tủ bếp, tủ treo, tủ thấp, tủ lavabo | md | 400.000 | 09/09/2026 |
| F-NC-SX-007 | F-NC-SX-007 | Cửa đi trơn 1 cánh | bộ | 1.000.000 | 09/09/2026 |
| F-NC-SX-008 | F-NC-SX-008 | Cửa đi có chỉ nổi, pano 1 cánh | bộ | 1.200.000 | 09/09/2026 |
| F-NC-SX-009 | F-NC-SX-009 | Vách pano phẵng hoàn thiện | m2 | 80.000 | 09/09/2026 |
| F-NC-SX-010 | F-NC-SX-010 | Lam | md | 80.000 | 18/08/2026 |
| F-NC-SX-011 | F-NC-SX-011 | Chỉ gỗ, len chân <=50mm | md | 35.000 | 09/09/2026 |
| F-NC-SX-012 | F-NC-SX-012 | Nhân công sản xuất tủ | m2 | 400.000 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-001 | F-PU-G-001 | Sơn High Gloss | m2 | 320.000 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-002 | F-PU-G-002 | Sơn Pu bóng | m2 | 290.000 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-003 | F-PU-G-003 | Sơn PU | m2 | 254.100 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-004 | F-PU-G-004 | Sơn trắng bóng | m2 | 330.400 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-005 | F-PU-G-005 | Sơn bệt màu 30% | m2 | 290.400 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-006 | F-PU-G-006 | Sơn bệt màu 70% | m2 | 370.400 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-007 | F-PU-G-007 | Sơn bệt màu 90% | m2 | 410.400 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-008 | F-PU-G-008 | Sơn bệt màu mờ | m2 | 9.900 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-009 | F-PU-G-009 | Sơn lót | m2 | Nhiều giá | 09/09/2026 |
| F-PU-G-010 | F-PU-G-010 | Sơn nhũ vàng bóng 70% | m2 | 692.000 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-011 | F-PU-G-011 | Sơn PU ngoài nhà | m2 | 317.625 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-012 | F-PU-G-012 | Sơn PU tinh vân gỗ: bóng >30% | m2 | 253.000 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-013 | F-PU-G-013 | Sơn PU màu bệt: bóng <30% | m2 | 308.000 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-014 | F-PU-G-014 | sơn mài cẩn trứng | m2 | 4.200.000 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-015 | F-PU-G-015 | sơn 2K vân gỗ ( không 3M):bóng >30% | m2 | 352.000 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-016 | F-PU-G-016 | sơn 2K màu ( không 3M): bóng >30% | m2 | 396.000 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-017 | F-PU-G-017 | sơn 2K vân gỗ+màu ( đánh 3M): bóng >30% | m2 | 660.000 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-018 | F-PU-G-018 | Nhũ đồng , vàng, bạc | m2 | 350.000 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-019 | F-PU-G-019 | sơn màu kim loại | m2 | 650.000 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-020 | F-PU-G-020 | Sơn incherrm PU bóng 30% | m2 | 350.000 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-021 | F-PU-G-021 | Sơn incherrm PU bóng 40% | m2 | 385.000 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-022 | F-PU-G-022 | Sơn incherrm bệt bóng 70% | m2 | 770.000 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-023 | F-PU-G-023 | Sơn incherrm bệt bóng 90% | m2 | 940.000 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-024 | F-PU-G-024 | Sơn incherrm bệt bóng 50% | m2 | 600.000 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-025 | F-PU-G-025 | Sơn incherrm bệt bóng 40% | m2 | 515.000 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-026 | F-PU-G-026 | Sơn incherrm bệt bóng 30% | m2 | 435.000 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-027 | F-PU-G-027 | Sơn hiệu ứng | m2 | 650.000 | 18/08/2026 |
| F-PU-G-028 | F-PU-G-028 | Sơn PU | m2 | 265.650 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-029 | F-PU-G-029 | Sơn PU ngoài trời | m2 | 330.330 | 18/08/2026 |
| F-PU-G-030 | F-PU-G-030 | Sơn bệt màu mờ | m2 | 290.400 | 18/08/2026 |
| F-PU-G-031 | F-PU-G-031 | Nhuộm màu gỗ | m2 | chưa có giá | |
| F-PU-G-032 | F-PU-G-032 | sơn mài độ bóng 90% | m2 | 900.000 | 09/09/2026 |
| F-PU-G-033 | F-PU-G-033 | Sơn PU ngoài nhà | m2 | 350.000 | 09/09/2026 |
Nhân công lắp đặt4 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| F-NC-LD-005 | F-NC-LD-005 | Nhân công lắp đặt ván hoàn thiện | m2 | 300.000 | 29/12/2025 |
| F-NC-LD-006 | F-NC-LD-006 | Nhân công lắp đặt ván nền | m2 | 200.000 | 29/12/2025 |
| S-NC-LD-001 | S-NC-LD-001 | Nhân công lắp đặt ván hoàn thiện | m2 | 200.000 | 29/12/2025 |
| S-NC-LD-002 | S-NC-LD-002 | Nhân công lắp đặt ván nền | m2 | 250.000 | 29/12/2025 |
Tham số xưởng4 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| F-PAR-G-001 | F-PAR-G-001 | QL+KH Xưởng | % | Nhiều giá | 09/09/2026 |
| F-PAR-G-002 | F-PAR-G-002 | Vật tư phụ cho đồ gỗ | % | 0 | 09/09/2026 |
| F-PAR-G-003 | F-PAR-G-003 | Vật tư phụ cho cửa | % | 0 | 09/09/2026 |
| F-PAR-G-004 | F-PAR-G-004 | QL+KH Xưởng2 | % | 0 | 18/08/2026 |
Chi tiết sản phẩm0 mã
Chưa có chi tiết sản phẩm nào
Chi tiết sản phẩm (tấm, thanh, cụm) nằm giữa vật tư và sản phẩm. Phần này chờ định mức của Nhà máy.
| Mã chi tiết | Tên chi tiết | Dùng cho sản phẩm | Định mức |
|---|---|---|---|
| chờ định mức của Nhà máy | |||
Sản phẩm nhà máy738 mã
Sản phẩm xưởng tự sản xuất, là một phần của báo giá Văn phòng.
Chi tiết và định mức của từng sản phẩm: chờ định mức của Nhà máy.
Đồ gỗ liền tường (vách, ốp, lam, quầy, kệ)76 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| F-FF-G-001 | F-FF-G-001 | VÁch lam - WD53: lam 120x40@140mm lõi sắt hộp 30x60x1.4mm+ MDF chống ẩm 6mm đóng hộp + veneer sơn PU - MT50: sắt ống D40x1.2mm sơn đen Nghiệm thu diện tích không trừ lỗ trống giữa các thanh lam | chưa có giá | ||
| F-FF-G-028 | F-FF-G-171 | Light Oak timber cladding / Hoàn thiện ốp gỗ sồi màu sáng | m2 | 2.136.297 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-029 | F-FF-G-029 | Sukiban timber / Hoàn thiện ốp gỗ Sukiban | m2 | 3.023.103 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-031 | F-FF-G-172 | Ash Black timber cladding / Hoàn thiện ốp gỗ tần bì màu đen | m2 | 2.136.297 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-035 | F-FF-G-035 | Oak smoke brown finish wall / Hoàn thiện vách gỗ màu nâu khói | m2 | Nhiều giá | 25/10/2026 |
| F-FF-G-036 | F-FF-G-174 | Light Oak Timber Laminate cladding / Ốp laminate vân gỗ sồi màu sáng | m2 | 1.777.775 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-038 | F-FF-G-038 | Light Oak timber skirting / Hoàn thiện len chân gỗ sồi màu sáng | m2 | 4.199.493 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-039 | F-FF-G-175 | Shou sugi ban cladding / Ốp gỗ shou sugi ban | m2 | 3.023.103 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-040 | F-FF-G-040 | Decorative partition include : SF-53 Washi wallcovering WD-54 Black Ash Timber GL-50 Extra clear glass 5mm thk / Vách trang trí bao gồm: SF-53: Giấy dán tường Washi WD-54: Gỗ tần bì đen GL-50: Kính siêu trong dày 5mm | m2 | chưa có giá | |
| F-FF-G-041 | F-FF-G-176 | Shou sugi ban cladding / Ốp shou sugi ban | m2 | 3.023.103 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-042 | F-FF-G-042 | End grain wood / Ốp gỗ cắt đầu thớ | m2 | 3.023.103 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-045 | F-FF-G-045 | Oak smoke brown finish ceiling / Hoàn thiện trần gỗ màu nâu khói | m2 | Nhiều giá | 25/10/2026 |
| F-FF-G-049 | F-FF-G-049 | Light oak general timber / Hoàn thiện vách gỗ sồi màu sáng | m2 | 2.136.297 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-053 | F-FF-G-053 | Decorative timber ceiling | m2 | 2.360.000 | 27/10/2026 |
| F-FF-G-055 | F-FF-G-055 | Receiption counter size L1800xW1000xH900 include: WD-53: Mid stained wood 5x5mm reveal Grommet's top cover to match WD-53 Wood moulding profile Drawers All neccessary fitting to complete the item / Quầy lễ tân kích thước L1800xW1000xH900 gồm : WD53 :Hoàn thiện gỗ màu trung tính Chỉ dọc 5x5mm Nắp che lỗ đi dây (grommet) hoàn thiện phù hợp với mã hoàn thiện WD-53. Phào / chỉ gỗ theo profile thiết kế. Ngăn kéo Bao gồm tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện hạng mục. | nos | 27.963.000 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-056 | F-FF-G-056 | Receiption counter size L1800xW1200xH900 include: WD-53: Mid stained wood 5x5mm reveal Grommet's top cover to match WD-53 Wood moulding profile Drawers All neccessary fitting to complete the item / Quầy lễ tân kích thước L1800xW1200xH900 gồm : WD53 :Hoàn thiện gỗ màu trung tính Chỉ dọc 5x5mm Nắp che lỗ đi dây (grommet) hoàn thiện phù hợp với mã hoàn thiện WD-53. Phào / chỉ gỗ theo profile thiết kế. Ngăn kéo Bao gồm tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện hạng mục. | nos | 29.860.200 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-059 | F-FF-G-059 | Bar counter size L8455xW780xH6200 include: Steel frame ST59 Black Granite Polished WD-54: Black Ash Timber WC50 Accent wallcovering SF-68 Sliding screen panel SF56 Blue stucco paint MT50: 25x50mm metal vertical support structure Wine display stand MT50 Skirting / Quầy bar kích thước L8455 × W780 × H620, bao gồm: Khung xương ST-59: Đá granite đen đánh bóng WD-54: Gỗ Ash màu đen WC-50: Giấy dán tường trang trí (Accent wallcovering) SF-68: Tấm vách trượt (Sliding screen panel) SF-56: Sơn stucco màu xanh MT-50: Kết cấu đỡ kim loại đứng kích thước 25 × 50mm Kệ trưng bày rượu MT-50: Len chân tường kim loại. | nos | 494.023.118 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-060 | F-FF-G-060 | Bar counter island size L8110xW1200xH1150 include: Steel frame ST59 Black Granite Polished ST52: Split face stone WD-54: Black Ash Timber 100mm thk concrete plint finish with coved tiles Bag hook 40mm dia foot rest +30mm dia metal rest All neccessary fitting to complete item / Quầy bar đảo kích thước L8110 × W1200 × H1150, bao gồm: Khung kết cấu thép ST-59: Đá granite đen đánh bóng ST-52: Hoàn thiện đá chẻ WD-54: Gỗ Ash màu đen Bệ bê tông dày 100mm hoàn thiện bằng gạch bo góc Móc treo túi Thanh gác chân kim loại Ø40mm + thanh đỡ kim loại Ø30mm Tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện hạng mục. | nos | 150.146.873 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-061 | F-FF-G-061 | Cake & dessert counter size L6000xW850xH900 include: Steel frame ST59 Black Granite Polished ST52: Split face stone WD-54: Black Ash Timber 100mm concrete plint Finger groove handle Adjusable shelf Drawers All neccessary fitting to complete item / Quầy bánh & tráng miệng kích thước L6000 × W850 × H900, bao gồm: Khung xương ST-59: Đá granite đen đánh bóng ST-52: Đá chẻ (Split face stone) WD-54: Gỗ Ash màu đen Bệ bê tông dày 100mm Tay nắm rãnh âm Kệ điều chỉnh được Ngăn kéo Tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện hạng mục. | nos | 63.648.260 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-062 | F-FF-G-062 | Display shelf size L4300xW250xH3800 include: SF55:Light Sakan Textured Paint MT50: 20mm dia metal tubular support MT50: Metal sheet surface on wood internal backing Bracket/spacer to secure movement of hanging shelf Concealed secured fixing above ceiling All neccessary fitting to complete item / Kệ trưng bày kích thước L4300 × W250 × H3800, bao gồm: SF-55: Sơn hiệu ứng Light Sakan Textured Paint MT-50: Thanh ống kim loại Ø20mm làm kết cấu đỡ MT-50: Tấm kim loại ốp trên lớp nền gỗ bên trong Giá đỡ / spacer để cố định và hạn chế chuyển động của kệ treo Liên kết cố định âm phía trên trần Tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện hạng mục. | nos | 115.227.630 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-063 | F-FF-G-063 | Curved Display shelf size L3570xW300xH6200 include: WD-50 : Light Oak timber WD-55: Red lacquered timber MT-50 : Metal GL-00 : Mirror SF-55: Light Sakan Textured Paint 10mm dia x 10mm high metal rod Provide steel structure from wall in behind All neccessary fitting to complete the item / Kệ trưng bày cong kích thước L3570 × W300 × H620, bao gồm: WD-50: Gỗ Light Oak WD-55: Gỗ sơn lacquer màu đỏ MT-50: Kim loại GL-00: Gương SF-55: Sơn hiệu ứng Light Sakan Textured Paint Thanh kim loại Ø10mm × cao 10mm Cung cấp kết cấu khung thép đỡ phía sau, liên kết vào tường Tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện hạng mục | nos | 133.772.280 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-064 | F-FF-G-064 | Display shelf size L1400xW450xH6200 include: WD-50 : Light Oak timber WD-55: Red lacquered timber MT-50 : Metal 10mm dia x 10mm high metal rod Provide steel structure from wall in behind All neccessary fitting to complete the item / Kệ trưng bày kích thước L1400xW450xH6200, bao gồm: WD-50: Gỗ Light Oak WD-55: Gỗ sơn lacquer màu đỏ MT-50: Kim loại Thanh kim loại Ø10mm × cao 10mm Cung cấp kết cấu khung thép đỡ phía sau, liên kết vào tường Tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện hạng mục | nos | 41.124.050 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-068 | F-FF-G-181 | Screen partition L(6897x2+500+3370+5150) x W150xH3500 include: Blocking & framing as required WD-50 timber finish SF-70 Wooven screen MT-50 metal trim Concealed bottom fixing screen asrequired / Vách ngăn trang trí kích thước L(6897 × 2 + 500 + 3370 + 5150) × W150 × H3500mm, bao gồm: Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu WD-50: Hoàn thiện gỗ SF-70: Tấm/lưới trang trí đan MT-50: Nẹp kim loại Cố định chân vách như yêu cầu | m2 | 9.143.257 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-069 | F-FF-G-069 | Cereal counter size L2655+1695xW5515xH900 include: ST57: Polished quatz stone on counter top TL-52: Fluted green tiles gloss, size W32x H135mm, 14mm thk MT-50 Metal skirting Buffet shelf Structure frame, backing board as required 100mm thk concrete plinth / Quầy ngũ cốc kích thước L(2655 + 1695) × W515 × H900mm, bao gồm: ST-57: Đá quartz đánh bóng tại mặt bàn TL-52: Gạch fluted màu xanh bóng, kích thước W32 × H135mm, dày 14mm MT-50: Len chân tường kim loại Có bệ để dĩa buffet Khung kết cấu, tấm nền theo yêu cầu bệ bê tông 100mm | nos | 147.540.440 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-070 | F-FF-G-070 | Receiption counter size L(6065+5105)xW755xH900 include: WD-50 Timber hanging frame, 6 module L1300xW90xH1765 WD-50 Timber finish ST-57 Quatz stone on counter top MT-50 metal skirting 100mm thk concrete plinth Have a buffet box / Quầy lễ tân kích thước L(6065 + 5105) × W755 × H900mm, bao gồm: WD-50: Khung gỗ treo, 6 khung L1300xW90xH1765 WD-50: Hoàn thiện gỗ ST-57: Đá quartz tại mặt bàn MT-50: Len chân tường kim loại Bệ bê tông dày 100mm Hộp buffet | nos | 147.001.500 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-072 | F-FF-G-072 | Show kitchen counter size L6070xW900xH900 include: - ST-59 Black Granite Polished - SF 53 Washi screen WD-50 Timber frame MT-50 Metal finish Metal decorative screw cap cover / Quầy bếp biểu diễn kích thước L6070 × W900 × H900mm, bao gồm: ST-59: Đá granite đen đánh bóng SF-53: Màn/vách Washi WD-50: Khung gỗ MT-50: Hoàn thiện kim loại Nắp che đầu vít trang trí bằng kim loại | nos | 148.448.416 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-076 | F-FF-G-076 | Island counter size L5400xW1050xH1100 include: ST-57 Stone top ST-58 Rhiko beige stone ST-64 stone skirting WD-61 Timber Drawers Foot rail Bag hook Blocking & frame as required / Quầy đảo kích thước L5400 × W1050 × H1100mm, bao gồm: ST-57: Đá mặt bàn ST-58: Đá Rhiko màu beige ST-64: Len chân đá WD-61: Gỗ Ngăn kéo Thanh gác chân Móc treo túi Khung xương theo yêu cầu | nos | 148.190.380 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-077 | F-FF-G-077 | Kitchen Back Counter size L(5140+1125)xW750xH900mm include: WD-61 Timber ST-64 Stone Skirting ST-57 stone top MT-51 Metal / Quầy bếp phía sau kích thước L(5140 + 1125) × W750 × H900mm, bao gồm: WD-61: Gỗ ST-64: Len chân đá ST-57: Đá mặt bàn MT-51: Kim loạ | nos | 68.202.782 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-078 | F-FF-G-078 | Pool bar counter size L(1760+840+4430) xW900x H1050 include: ST-57 Stone top ST-70 Moisac WD-51 Timber ST-64 Stone skirting Blocking & franing as required / Quầy bar hồ bơi kích thước L(1760 + 840 + 4430) × W900 × H1050mm, bao gồm: ST-57: Đá mặt bàn ST-70: Mosaic WD-51: Gỗ ST-64: Len chân đá Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu | nos | 144.477.619 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-079 | F-FF-G-079 | Pool bar counter size L1400xW400xH900mm include: WD-61 timber St-57 stone top ST-64 stone skirting / Quầy khu pool bar kích thước L1400 × W400 × H900mm, bao gồm: WD-61: Gỗ ST-57: Đá mặt bàn ST-64: Len chân đá | nos | 17.861.200 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-080 | F-FF-G-080 | Pool bar back counter size 4300x600x3000mm include: ST-57 Stone MT-51 Antique bronze sliding panel WD-61 Timber ST-64 Stone TL-56 Tile ST-64 Stone skirting Bi-fold panel Concrete flatform as required / Quầy sau khu pool bar kích thước L4300 × W600 × H3000mm, bao gồm: ST-57: Đá MT-51: Tấm trượt kim loại hoàn thiện màu đồng cổ WD-61: Gỗ ST-64: Đá TL-56: Gạch ốp ST-64: Len chân đá Tấm cửa gấp Bệ bê tông theo yêu cầu | nos | 213.353.035 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-081 | F-FF-G-081 | Partition Louver size L2155xH2870xW200mm include: WD-50:Light Oak timber / Vách lam kích thước L2155 x H2870 x W200mm bao gồm: WD-50: Gỗ sồi sáng | m2 | 4.559.556 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-084 | F-FF-G-184 | Bar counter island size L5025xW1100xH1200mm include : ST59: Black Granite polished WD-60: Black carving wood SF-62: Text tile screen MT-50: metal skirting Packing hook Backing and support frame as required / Quầy bar đảo kích thước L5025 x W1100 x H1200mm bao gồm: ST-59: Đá granite đen đánh bóng WD-60: Gỗ chạm khắc màu đen SF-62: Tấm ốp gạch trang trí MT-50: Len chân kim loại Móc treo túi Khung xương gia cố như yêu cầu | nos | 141.480.200 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-085 | F-FF-G-085 | Bar counter size L6225xW850xH1150mm include : ST59: Black Granite polished WD-60: Black carving frame wood SF-62 : Textile screen MT-50: Metal rod D12 MT-50: metal skirting / Quầy bar kích thước L6225 x W850 x H1150mm bao gồm: ST-59: Đá granite đen đánh bóng WD-60: Khung gỗ chạm khắc màu đen SF-62: Tấm trang trí dạng lưới vải MT-50: Thanh kim loại D12 MT-50: Len chân kim loại | nos | 145.044.680 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-087 | F-FF-G-087 | Main dining millwork partition size L1875xW560xH3000mm include : WD-57: Shou sugi ban cladding ST59: Black Granite polished WD53: Mid stain wood MT-50: Metal skirting / Vách nội thất khu ăn chính kích thước L1875 x W560 x H3000mm bao gồm: WD-57: Ốp gỗ Shou sugi ban ST-59: Đá granite đen đánh bóng WD-53: Gỗ nhuộm màu trung bình MT-50: Len chân kim loại | nos | 48.912.060 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-088 | F-FF-G-088 | Main dining millwork partition size L1030xW560xH3000mm include : WD-57: Shou sugi ban cladding ST59: Black Granite polished WD53: Mid stain wood MT-50: Metal skirting / Vách nội thất khu ăn chính kích thước L1875 x W560 x H3000mm bao gồm: WD-57: Ốp gỗ Shou sugi ban ST-59: Đá granite đen đánh bóng WD-53: Gỗ nhuộm màu trung bình MT-50: Len chân kim loại | nos | 31.153.912 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-089 | F-FF-G-089 | Main dining millwork partition size L1150xW560xH3000mm include : WD-57: Shou sugi ban cladding ST59: Black Granite polished WD53: Mid stain wood MT-50: Metal skirting / Vách nội thất khu ăn chính kích thước L1875 x W560 x H3000mm bao gồm: WD-57: Ốp gỗ Shou sugi ban ST-59: Đá granite đen đánh bóng WD-53: Gỗ nhuộm màu trung bình MT-50: Len chân kim loại | nos | 32.005.720 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-090 | F-FF-G-090 | Main dining millwork partition size L(2290+1460+1100)xW560xH3000mm include : WD-57: Shou sugi ban cladding ST59: Black Granite polished WD53: Mid stain wood MT-50: Metal skirting / Vách nội thất khu ăn chính kích thước L1875 x W560 x H3000mm bao gồm: WD-57: Ốp gỗ Shou sugi ban ST-59: Đá granite đen đánh bóng WD-53: Gỗ nhuộm màu trung bình MT-50: Len chân kim loại | nos | 106.448.620 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-091 | F-FF-G-091 | Main dining millwork partition size L(2150+1460+1030)xW560xH3000mm include : WD-57: Shou sugi ban cladding ST59: Black Granite polished WD53: Mid stain wood MT-50: Metal skirting / Vách nội thất khu ăn chính kích thước L1875 x W560 x H3000mm bao gồm: WD-57: Ốp gỗ Shou sugi ban ST-59: Đá granite đen đánh bóng WD-53: Gỗ nhuộm màu trung bình MT-50: Len chân kim loại | nos | 106.448.620 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-092 | F-FF-G-092 | Service station size L3095xW760xH850mm with MT-50 hanging metal shelf include: WD54: Black Ash Timber ST59: Black Granite polished MT-50: Metal skirting / Quầy phục vụ kích thước L3095 x W760 x H850mm kèm kệ treo kim loại (MT-50) bao gồm: WD-54: Gỗ tần bì đen ST-59: Đá granite đen đánh bóng MT-50: Len chân kim loại | nos | 42.356.370 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-093 | F-FF-G-093 | Sushi bar counter size L8972xW1500xH1100mm include: ST59: Black Granite polished ST-60 Polished back solid surface WD-51: Solid teakwood MT-50: Metal skirting backing and support framing as required Internal wood backing paint finish / Quầy sushi kích thước L8972 x W1500 x H1100mm bao gồm: ST-59: Đá granite đen đánh bóng ST-60: Mặt solid surface hoàn thiện đánh bóng phía sau WD-51: Gỗ teak tự nhiên MT-50: Len chân kim loại Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu Lớp nền gỗ bên trong sơn hoàn thiện | nos | 171.170.750 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-094 | F-FF-G-094 | Sushi bar counter size L8974xW1000xH873mm include: ST59: Black Granite polished ST-60 Polished back solid surface MT-50: Metal skirting backing and support framing as required Internal wood backing paint finish / Quầy sushi kích thước L8972 x W1500 x H1100mm bao gồm: ST-59: Đá granite đen đánh bóng ST-60: Mặt solid surface hoàn thiện đánh bóng phía sau MT-50: Len chân kim loại Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu Lớp nền gỗ bên trong sơn hoàn thiện | nos | 171.170.750 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-095 | F-FF-G-186 | Indoor bar counter island size L6245xW4800xH1200mm include: ST-66 Amazonite stone MT-52 Antique Brass Metal MT-50 Skirting Packing Hook Flip up panel / Quầy bar đảo trong nhà kích thước L6245 x W4800 x H1200mm bao gồm: ST-66: Đá Amazonite MT-52: Kim loại đồng thau hoàn thiện antique MT-50: Len chân kim loại Móc treo Cửa lật | nos | 777.464.192 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-096 | F-FF-G-096 | Indoor bar counter island size L2285xW850xH1225mm include: ST-66 Amazonite stone MT-52 Antique Brass Metal MT-50 Metal rod D12mm MT-50 Skirting Packing Hook Flip up panel Backing & Supporting frame as required / Quầy bar đảo trong nhà kích thước L2285 x W850 x H1225mm bao gồm: ST-66: Đá Amazonite MT-52: Kim loại đồng thau hoàn thiện antique MT-50: Thanh kim loại D12mm MT-50: Len chân kim loại Móc treo Tấm lật Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu | nos | 62.619.496 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-097 | F-FF-G-097 | Indoor bar counter island size L900x4xH1100mm include: ST-64 Rhiko beige stone MT-52 Antique Brass Metal MT-50 Metal rod D12mm MT-50 Skirting H150mm Backing & Supporting frame as required / Quầy bar đảo trong nhà kích thước L900 x 4 x H1100mm bao gồm: ST-64: Đá màu be Rhiko MT-52: Kim loại đồng thau hoàn thiện antique MT-50: Thanh kim loại D12mm MT-50: Len chân kim loại cao 150mm Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu | nos | 21.368.012 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-098 | F-FF-G-187 | Outdoor bar counter island size L5192x4mm include: ST-67:Alabaster stone finish ST59: Black Granite polished MT-50 Metal skriting H150mm Concealed light Drip tray Backlit panel light Backing & support frame as required / Quầy bar đảo ngoài trời kích thước L5192 x 4000mm bao gồm: ST-67: Hoàn thiện đá Alabaster ST-59: Đá granite đen đánh bóng MT-50: Len chân kim loại cao 150mm Đèn âm Khay hứng nước (drip tray) Tấm panel chiếu sáng hắt sau (backlit) Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu | nos | 851.606.429 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-102 | F-FF-G-102 | Kitchen counter M06 size L(900+2650+900)xW700xH2550mm include: - WD-01 Light Oak wood frame - WD-02:Oak smoke brown Timber frame -5mm groove line - ST-03 leather granite finish counter top MT01- Metal skirting 2 single swing door size L900xH2550mm 2 double swing door size L500xH850mm 4 drawers / Quầy bếp M06 kích thước L(900+2650+900) x W700 x H2550mm bao gồm: WD-01: Khung gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói Rãnh soi 5mm ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da MT-01: Len chân kim loại 2 cửa mở 1 cánh kích thước L900 x H2550mm 2 cửa mở 2 cánh kích thước L500 x H850mm 4 ngăn kéo | nos | 60.935.538 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-103 | F-FF-G-103 | Bar counter island size L3200x W800xH(850-1000)mm include : - WD-02:Oak smoke brown Timber frame -WD-02 : 25x50mm solid wood - ST-03 leather granite finish counter top - Concealed led lighting -10mm groove line -ST-05 Stone MT-01 Skirting / Quầy bar đảo kích thước L3200 x W800 x H(850–1000)mm bao gồm: WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói WD-02: Gỗ đặc kích thước 25x50mm ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da Đèn LED âm Rãnh âm 10mm ST-05: Đá hoàn thiện MT-01: Len chân kim loại | nos | 43.535.850 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-105 | F-FF-G-188 | Kitchen counter size L(900+2300+900)xW700xH2550mm include: - WD-01 Light Oak wood frame - WD-02:Oak smoke brown Timber frame -5mm groove line - ST-03 leather granite finish counter top MT01- Metal skirting / Quầy bếp M06 kích thước L(900+2650+900) x W700 x H2550mm bao gồm: WD-01: Khung gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói Rãnh soi 5mm ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da MT-01: Len chân kim loại | nos | 60.935.538 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-106 | F-FF-G-106 | Bar counter island size L3200x W800xH(800-900)mm include : - WD-02:Oak smoke brown Timber frame -WD-02 : 25x50mm solid wood - ST-03 leather granite finish counter top - Concealed led lighting -10mm groove line -ST-05 Stone MT-01 Skirting / Quầy bar đảo kích thước L3200 x W800 x H(800–900)mm bao gồm: WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói WD-02: Gỗ đặc kích thước 25x50mm ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da Đèn LED âm Rãnh âm 10mm ST-05: Đá hoàn thiện MT-01: Len chân kim loại | nos | 43.535.850 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-108 | F-FF-G-108 | Louver partition wood finish WD-01 include steel frame as required / Vách lam ngăn hoàn thiện gỗ WD-01 bao gồm khung xương như yêu cầu | m2 | 5.063.000 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-112 | F-FF-G-112 | Display shelf LxWxH=1.3x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.3 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 3.814.825 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-114 | F-FF-G-114 | Display shelf LxWxH=0.82x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 0.82 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 2.717.905 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-116 | F-FF-G-116 | Display shelf LxWxH=0.82x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 0.82 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 2.717.905 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-118 | F-FF-G-118 | Display shelf LxWxH=0.82x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 0.82 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 2.717.905 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-120 | F-FF-G-120 | Display shelf LxWxH=0.85x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 0.85 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 2.717.905 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-124 | F-FF-G-124 | Display shelf LxWxH=0.8x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 0.8 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 2.717.905 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-126 | F-FF-G-126 | Display shelf LxWxH=1x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 3.357.775 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-127 | F-FF-G-127 | Display shelf LxWxH=1.1x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.1 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 3.357.775 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-130 | F-FF-G-130 | Display shelf LxWxH=0.86x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 0.86 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 2.717.905 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-131 | F-FF-G-131 | Display shelf LxWxH=0.86x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 0.86 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 2.717.905 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-133 | F-FF-G-133 | Display shelf LxWxH=0.86x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 0.86 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 2.717.905 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-135 | F-FF-G-135 | Display shelf LxWxH=1.09x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.09 x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 3.658.825 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-136 | F-FF-G-136 | Display shelf LxWxH=1.3x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.3 x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 4.150.975 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-138 | F-FF-G-138 | Display shelf LxWxH=0.8x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 0.8x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 2.931.640 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-140 | F-FF-G-140 | Display shelf LxWxH=1.09x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.09x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 3.658.825 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-141 | F-FF-G-141 | Display shelf LxWxH=1.3x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.3x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 4.150.975 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-143 | F-FF-G-143 | Display shelf LxWxH=1.4x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.4x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 4.470.281 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-144 | F-FF-G-144 | Display shelf LxWxH=0.8x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 0.8x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 2.931.640 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-147 | F-FF-G-147 | Display shelf LxWxH=1.6x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.6x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 4.889.200 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-148 | F-FF-G-148 | Display shelf LxWxH=1.21x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.21x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 3.991.445 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-151 | F-FF-G-151 | Display shelf LxWxH=1.18x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.18x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 3.991.445 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-152 | F-FF-G-152 | Display shelf LxWxH=1.005x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.005x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 3.658.825 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-155 | F-FF-G-155 | Display shelf LxWxH=1.305x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.305x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 4.150.975 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-156 | F-FF-G-156 | Display shelf LxWxH=1.3x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.3x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 4.150.975 | 25/10/2026 |
| F-FF-G-161 | F-FF-G-189 | Host counter | nos | 24.425.362 | 25/10/2026 |
Tủ176 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| F-CAB-G-001 | F-CAB-G-001 | Sideboard | nos | 23.252.839 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-005 | F-CAB-G-097 | Display Cabinet size L910xW600x3500mm include: SF-53 : Washi screen ST-64:Rhiko beige stone WD-50 timber frame WD-50 timber finish MT50: Metal skirting / Tủ trưng bày kích thước L910 × W600 × H3500mm, bao gồm: SF-53: Màn/vách Washi ST-64: Đá Rhiko màu beige WD-50: Khung gỗ WD-50: Hoàn thiện gỗ MT-50: Len chân tường kim loại | nos | 27.321.112 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-007 | F-CAB-G-007 | Locker size L1695xW500xH2650mm include: PL50: Laminate finish WD50: Light Oak Timber MT-50 Hanger ST-64 : Rhiko beige stone skirting / Tủ locker kích thước L1695 x W500 x H2650mm bao gồm: PL-50: Hoàn thiện laminate WD-50: Gỗ sồi sáng MT-50: Thanh treo kim loại ST-64: Len chân đá màu be Rhiko | nos | 27.008.155 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-008 | F-CAB-G-098 | Display Cabinet size L3595xW600xH3000mm include: WD-50:Light Oak timber MT-50: Metal frame ST:57 Stone top WD-50: Timber skirting PL-50: Laminate cladding Blocking and framming as required / Tủ trưng bày kích thước L3595 x W600 x H3000mm bao gồm: WD-50: Gỗ sồi sáng MT-50: Khung kim loại ST-57: Mặt đá WD-50: Len chân tủ bằng gỗ PL-50: Ốp laminate hoàn thiện Gia cường và hệ khung theo yêu cầu để hoàn thiện hạng mục | nos | 69.706.000 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-010 | F-CAB-G-099 | Minibar- Tea Cabinet / Tủ bar | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-011 | F-CAB-G-011 | Minibar- Tea Cabinet | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-012 | F-CAB-G-012 | Minibar- Tea Cabinet | nos | 60.101.771 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-013 | F-CAB-G-100 | Shoe storage cabinet size LxWxH 0.8x0.33x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 2 drawes, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 0.8 x 0.33 x 0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 2 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay | nos | 12.687.184 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-014 | F-CAB-G-014 | Kitchen cabinet LxWxH = 2.13 x 0.6 x 2.4m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.13 x 0.6 x 2.4m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 49.411.920 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-016 | F-CAB-G-101 | Shoe storage cabinet size LxWxH 0.6x0.32x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 0.8 x 0.33 x 0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay | nos | 11.822.608 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-017 | F-CAB-G-017 | L shape Kitchen cabinet LxWxH = 4.3 x 0.6 x 2.4m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp hình L kích thước L x W x H = 4.3 x 0.6 x 2.4m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 108.418.198 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-019 | F-CAB-G-019 | U shape Kitchen cabinet LxWxH = 5.2 x 0.6 x 2.4m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp chữ U kích thước L x W x H = 5.2 x 0.6 x 2.4m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 137.962.217 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-021 | F-CAB-G-102 | Shoe storage cabinet size LxWxH 0.6x0.32x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 0.6 x 0.32 x 0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay | nos | 11.822.608 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-022 | F-CAB-G-022 | L shape Kitchen cabinet LxWxH = 2.3 x 0.6 x 2.4m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp hình L kích thước L x W x H = 2.3 x 0.6 x 2.4m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 78.319.574 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-024 | F-CAB-G-103 | Shoe storage cabinet size LxWxH 1.09x0.35x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 1.09x0.35x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay | nos | 15.917.812 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-025 | F-CAB-G-025 | Kitchen cabinet LxWxH = 2.64 x 0.6 x 2.4m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.64 x 0.6 x 2.4m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 61.578.456 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-027 | F-CAB-G-027 | L shape Kitchen cabinet LxWxH = 3.77 x 0.6 x 2.4m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp chữ L kích thước L x W x H = 3.77 x 0.6 x 2.4m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 99.323.330 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-029 | F-CAB-G-104 | Shoe storage cabinet size LxWxH 0.99x0.605x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 0.99x0.605x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay | nos | 15.917.812 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-030 | F-CAB-G-030 | Kitchen cabinet LxWxH = 2.9 x 0.63 x 2.4m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.9 x 0.63 x 2.4m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 77.777.280 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-032 | F-CAB-G-105 | Shoe storage cabinet size LxWxH 0.6x0.32x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 0.6x0.32x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay | nos | 11.822.608 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-033 | F-CAB-G-033 | L shape Kitchen cabinet LxWxH = 2.3 x 0.6 x 2.4m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp hình L kích thước L x W x H = 2.3 x 0.6 x 2.4m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 53.355.594 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-035 | F-CAB-G-035 | Kitchen cabinet LxWxH = 3.79 x 0.6 x 2.6m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 3.79 x 0.6 x 2.6m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 93.135.520 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-037 | F-CAB-G-106 | Shoe storage cabinet size LxWxH 0.6x0.32x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 0.6x0.32x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay | nos | 11.822.608 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-038 | F-CAB-G-038 | Shoe storage cabinet size LxWxH 0.4x0.32x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 0.4x0.32x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay | nos | 11.184.832 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-039 | F-CAB-G-039 | Kitchen cabinet LxWxH = 2.37 x 0.6 x 2.4m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.37 x 0.6 x 2.4m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 59.456.600 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-040 | F-CAB-G-040 | Kitchen cabinet LxWxH = 2.11 x 0.6 x 2.4m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.11 x 0.6 x 2.4m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 49.411.920 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-043 | F-CAB-G-107 | Shoe storage cabinet size LxWxH 0.95x0.35x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 0.95x0.35x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay | nos | 15.917.812 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-044 | F-CAB-G-044 | U shape Kitchen cabinet LxWxH = 4.7 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp chữ U kích thước L x W x H = 4.7 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 130.931.451 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-045 | F-CAB-G-045 | Kitchen cabinet LxWxH = 1.94 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 1.94 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 78.319.574 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-047 | F-CAB-G-108 | Shoe storage cabinet size LxWxH 1.08x0.3x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 1.08x0.3x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay | nos | 15.917.812 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-048 | F-CAB-G-048 | Kitchen cabinet LxWxH = 2.42 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.42 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 56.139.365 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-049 | F-CAB-G-049 | Kitchen cabinet LxWxH = 2.42 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.42 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 56.139.365 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-051 | F-CAB-G-051 | U shape Kitchen cabinet LxWxH = 4.7 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp chữ U kích thước L x W x H = 4.7 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 130.931.451 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-052 | F-CAB-G-052 | Kitchen cabinet LxWxH = 1.94 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 1.94 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 49.411.920 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-054 | F-CAB-G-109 | Shoe storage cabinet size LxWxH 1.5x0.52x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 1.5x0.52x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay | nos | 23.746.480 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-055 | F-CAB-G-055 | Shoe storage cabinet size LxWxH 0.6x0.32x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 0.6x0.322x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay | nos | 11.822.608 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-056 | F-CAB-G-056 | Kitchen cabinet LxWxH = 3.765 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 3.765 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 100.894.060 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-057 | F-CAB-G-057 | Kitchen cabinet LxWxH = 2.53 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.53 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 60.736.678 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-060 | F-CAB-G-110 | Shoe storage cabinet size LxWxH 1.26x0.6x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 1.26x0.6x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay | nos | 20.686.192 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-061 | F-CAB-G-061 | Kitchen cabinet LxWxH = 2.51 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.51 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 60.736.678 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-062 | F-CAB-G-062 | Kitchen cabinet LxWxH = 2.51 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.51 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 60.736.678 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-064 | F-CAB-G-111 | Shoe storage cabinet size LxWxH 1.485x0.35x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 1.485x0.35x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay | nos | 23.746.480 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-065 | F-CAB-G-065 | Kitchen cabinet LxWxH = 4.52 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 4.52 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 114.101.858 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-068 | F-CAB-G-112 | Shoe storage cabinet size LxWxH 1.51x0.7x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 1.51x0.7x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay | nos | 23.746.480 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-069 | F-CAB-G-069 | Kitchen cabinet LxWxH = 5.19 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.42 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 131.823.965 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-086 | F-CAB-G-086 | Sideboard | nos | 33.874.189 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-087 | F-CAB-G-087 | Sideboard | nos | 16.937.095 | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-089 | F-CAB-G-116 | Minibar- Tea Cabinet | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 |
| F-CAB-G-091 | F-CAB-G-091 | Kitchen cabinet (Bottom), size: L(1940+1800)x700x900mmH | m | 11.231.192 | 27/10/2026 |
| F-VAR-G-010 | F-VAR-G-010 | Single sink vanity size L940xW550xH715mm include: ST-68 travertine stone Access panel Blocking & framing with required / Bàn lavabo đơn kích thước L940 × W550 × H715mm, bao gồm: ST-68: Đá travertine Cửa thăm Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu | nos | 9.232.523 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-011 | F-VAR-G-011 | Four sinks vanity size L1700xW1200xH800mm include ST68 finish travertine stone Access panel Blocking & framing with required / Bàn 4 lavabo đơn kích thước L1700xW1200xH800mm, bao gồm: ST-68: Đá travertine Cửa thăm Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu | nos | 32.450.240 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-012 | F-VAR-G-012 | ADA vanity size L780xW520xH150mm include ST68 finish travertine stone Blocking & framing with required / Bàn lavabo người khuyết tật kích thước L780xW520xH150mm, bao gồm: ST-68: Đá travertine Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu | nos | 3.457.281 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-014 | F-VAR-G-014 | Three sinks vanity size L3200xW500xH400mm include: ST-64 : Rhiko beige stone Blocking and framing as required / Lavabo ba chậu kích thước L3200 x W500 x H400mm bao gồm: ST-64: Đá màu be Rhiko Gia cường và hệ khung theo yêu cầu để hoàn thiện hạng mục | nos | 17.699.280 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-015 | F-VAR-G-015 | Dry vanity size L1940xW500xH150mm include: WD-61: Timber Blocking and Framing as required / Bàn lavabo khô kích thước L1940 x W500 x H150mm bao gồm: WD-61: Gỗ Gia cường và hệ khung theo yêu cầu để hoàn thiện hạng mục | nos | 6.475.025 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-016 | F-VAR-G-016 | Single vanity for disable size L1600xW500xH150mm include: ST-64 : Rhiko beige stone Blocking & franing as required / Lavabo đơn cho người khuyết tật kích thước L1600 x W500 x H150mm bao gồm: ST-64: Đá màu be Rhiko Gia cường và hệ khung theo yêu cầu để hoàn thiện hạng mục | nos | 6.657.490 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-017 | F-VAR-G-017 | Single kid vanity L650xW500xH250mm include: ST-64 Rhiko beige stone / Quầy lavabo trẻ em L650xW500xH250mm bao gồm ST64 Hoàn thiện đá màu be | nos | 3.385.688 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-018 | F-CAB-G-121 | Male restroom vanity size L3265xW380xH850mm include: ST-52 Split face stone ST-50B Black granite antiqued / Bàn lavabo nam kích thước L3265 x W380 x H850mm bao gồm: ST-52: Đá chẻ ST-50B: Đá granite đen hoàn thiện antique | nos | 10.458.750 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-019 | F-VAR-G-019 | Female restroom vanity size L2840xW300xH850mm include: ST-52 Split face stone ST-50B Black granite antiqued / Bàn lavabo nữ kích thước L2840xW300xH850mm bao gồm: ST-52: Đá chẻ ST-50B: Đá granite đen hoàn thiện antique | nos | 9.693.750 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-020 | F-VAR-G-020 | Single vanity disable size W500xL905xH160mm include: ST-52 Split face stone ST-50B Black granite antiqued / Bàn lavabo cho người khuyết tật kích thước L500 x W905 x H160mm bao gồm: ST-52: Đá chẻ ST-50B: Đá granite đen hoàn thiện antique | nos | 3.457.725 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-021 | F-CAB-G-122 | Double sinks male vanity size L2310xW600xH200mm include: ST-52: Split face stone / Bàn lavabo nam hai chậu kích thước L2310 x W600 x H200mm bao gồm: ST-52: Đá chẻ | nos | 10.873.000 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-022 | F-VAR-G-022 | Three sink female vanity size L3150xW600xH200mm include : ST-52: Split face stone / Bàn lavabo nữ 3 chậu kích thước L3150xW600xH200mm bao gồm: ST-52: Đá chẻ | nos | 14.891.283 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-023 | F-VAR-G-023 | Single sink male vanity size L1030xW300xH150mm include : ST-52: Split face stone / Bàn lavabo nam 1 chậu kích thước L1030xW300xH150 bao gồm: ST-52: Đá chẻ | nos | 4.869.213 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-024 | F-VAR-G-024 | Double sink vanity LxWxH = 1.95 x 0.55 x 0.85m include : - ST-03 leather granite finish counter top and beside face - ST-04 finish counter split face granite - ST-04: 2 swing door held with magnetic catch - WD-01 under shelf -ST-01 Base stone -Led lighting concealed / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 1.95 x 0.55 x 0.85m bao gồm: ST-03: Mặt bàn và ốp cạnh hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ cho mặt bàn ST-04: Cánh cửa mở giữ bằng nam châm WD-01: Kệ dưới bằng gỗ ST-01: Phần đế đá Đèn LED âm | nos | 20.240.290 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-025 | F-VAR-G-025 | Double sink vanity LxWxH = 1.95 x 0.55 x 0.85m include : - ST-03 leather granite finish counter top and beside face - ST-04 finish counter split face granite - ST-04: 2 swing door held with magnetic catch -Moisture resistance wood frame color match ST-01 - WD-01 under shelf -ST-01 Base stone -Led lighting concealed / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 1.95 x 0.55 x 0.85m bao gồm: ST-03: Mặt bàn và ốp cạnh hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ cho mặt bàn ST-04: Cánh cửa mở giữ bằng nam châm Khung gỗ chống ẩm đồng màu ST-01 WD-01: Kệ dưới bằng gỗ ST-01: Phần đế đá Đèn LED âm | nos | 20.240.290 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-026 | F-VAR-G-026 | Double sink vanity LxWxH = 1.440 x 0.55 x 0.85m include : - ST-03 leather granite finish counter top and beside face - ST-04 finish counter split face granite - ST-04: 2 swing door held with magnetic catch -Moisture resistance wood frame color match ST-01 - WD-01 under shelf -ST-01 Base stone -Led lighting concealed / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 1.440 x 0.55 x 0.85m bao gồm: ST-03: Mặt bàn và ốp cạnh hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ cho mặt bàn ST-04: Cánh cửa mở giữ bằng nam châm Khung gỗ chống ẩm đồng màu ST-01 WD-01: Kệ dưới bằng gỗ ST-01: Phần đế đá Đèn LED âm | nos | 16.744.885 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-027 | F-VAR-G-027 | Double sink vanity LxWxH = 1.980 x 0.635 x 0.85m include : - ST-03 leather granite finish counter top and beside face - ST-04 finish counter split face granite - ST-04: 2 swing door held with magnetic catch -Moisture resistance wood frame color match ST-01 - WD-01 under shelf -ST-01 Base stone -Led lighting concealed / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 1.98 x 0.635 x 0.85m bao gồm: ST-03: Mặt bàn và ốp cạnh hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ cho mặt bàn ST-04: Cánh cửa mở giữ bằng nam châm Khung gỗ chống ẩm đồng màu ST-01 WD-01: Kệ dưới bằng gỗ ST-01: Phần đế đá Đèn LED âm | nos | 20.240.290 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-028 | F-VAR-G-028 | Double sink vanity LxWxH = 2.5 x 0.55 x 0.85m include : - ST-03 leather granite finish counter top and beside face - ST-04 finish counter split face granite - ST-04: 2 swing door held with magnetic catch -Moisture resistance wood frame color match ST-01 - WD-01 under shelf -ST-01 Base stone -Led lighting concealed / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.5 x 0.55 x 0.85m bao gồm: ST-03: Mặt bàn và ốp cạnh hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ cho mặt bàn ST-04: Cánh cửa mở giữ bằng nam châm Khung gỗ chống ẩm đồng màu ST-01 WD-01: Kệ dưới bằng gỗ ST-01: Phần đế đá Đèn LED âm | nos | 24.786.315 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-029 | F-VAR-G-029 | Single sink vanity LxWxH = 1.445 x 0.65 x 0.85m include : - ST-03 leather granite finish counter top and beside face - ST-04 finish counter split face granite - ST-04: 2 swing door held with magnetic catch -Moisture resistance wood frame color match ST-01 - WD-01 under shelf -ST-01 Base stone -Led lighting concealed / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.445 x 0.65 x 0.85m bao gồm: ST-03: Mặt bàn và ốp cạnh hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ cho mặt bàn ST-04: Cánh cửa mở giữ bằng nam châm Khung gỗ chống ẩm đồng màu ST-01 WD-01: Kệ dưới bằng gỗ ST-01: Phần đế đá Đèn LED âm | nos | 16.744.885 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-030 | F-VAR-G-030 | Double sink vanity LxWxH = 2.06 x 0.6 x 0.35m include : - ST-03 leather granite finish counter top - ST-04 finish counter split face granite - WD-01 wood frame -Led lighting concealed -Towel wooden tray L600xW400xH150mm / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.06 x 0.6 x 0.35m bao gồm: ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ (split face) WD-01: Khung gỗ Đèn LED âm Khay gỗ đựng khăn -L600xW400xH150mm | nos | 16.573.180 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-031 | F-VAR-G-031 | Ledge under vanity | nos | 2.249.770 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-032 | F-VAR-G-032 | Double sink vanity LxWxH = 2.4 x 0.6 x 0.35m include : - ST-03 leather granite finish counter top - ST-04 finish counter split face granite - WD-01 Light Oak wood frame -Led lighting concealed -Towel wooden tray L600xW400xH150mm / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.4 x 0.6 x 0.35m bao gồm: ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ (split face) WD-01: Khung gỗ sổi màu sáng Đèn LED âm Khay gỗ đựng khăn L600xW400xH150mm | nos | 18.612.000 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-033 | F-VAR-G-033 | Double sink vanity LxWxH = 2 x 0.6 x 0.35m include : - ST-03 leather granite finish counter top - ST-04 finish counter split face granite - WD-01 Light Oak wood frame -Led lighting concealed -Towel wooden tray L600xW400xH150mm / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2 x 0.6 x 0.35m bao gồm: ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ (split face) WD-01: Khung gỗ sổi màu sáng Đèn LED âm Khay gỗ đựng khăn L600xW400xH150mm | nos | 16.573.180 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-034 | F-VAR-G-034 | Double sink vanity LxWxH = 2.1 x 0.6 x 0.35m include : - ST-03 leather granite finish counter top - ST-04 finish counter split face granite - WD-01 Light Oak wood frame -Led lighting concealed -Towel wooden tray L600xW400xH150mm / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.1 x 0.6 x 0.35m bao gồm: ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ (split face) WD-01: Khung gỗ sổi màu sáng Đèn LED âm Khay gỗ đựng khăn L600xW400xH150mm | nos | 16.573.180 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-035 | F-VAR-G-035 | Single sink vanity LxWxH = 1 x 0.6 x 0.35m include : - ST-03 leather granite finish counter top - ST-04 finish counter split face granite / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1 x 0.6 x 0.35m bao gồm: ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ (split face) | nos | 4.290.500 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-036 | F-VAR-G-036 | Double sink vanity LxWxH = 2.6 x 0.6 x 0.35m include : - ST-03 leather granite finish counter top - ST-04 finish counter split face granite - WD-01 Light Oak wood frame -Led lighting concealed -Towel wooden tray L600xW400xH150mm / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.4 x 0.6 x 0.35m bao gồm: ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ (split face) WD-01: Khung gỗ sổi màu sáng Đèn LED âm Khay gỗ đựng khăn L600xW400xH150mm | nos | 18.612.000 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-037 | F-VAR-G-037 | Double sink vanity LxWxH = 2.45 x 0.6 x 0.35m include : - ST-03 leather granite finish counter top - ST-04 finish counter split face granite - WD-01 Light Oak wood frame -Led lighting concealed -Towel wooden tray L600xW400xH150mm / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.45 x 0.6 x 0.35m bao gồm: ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ (split face) WD-01: Khung gỗ sổi màu sáng Đèn LED âm Khay gỗ đựng khăn L600xW400xH150mm | nos | 18.612.000 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-038 | F-VAR-G-038 | Single sink vanity LxWxH = 0.95 x 0.6 x 0.35m include : - ST-04 finish counter split face -Towel wooden tray L600xW400xH150mm / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 0.95 x 0.6 x 0.35m bao gồm: ST-04: Hoàn thiện mặt bàn đá chẻ (split face) Khay gỗ để khăn kích thước L600 x W400 x H150mm | nos | 4.290.500 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-039 | F-VAR-G-039 | Single sink vanity LxWxH = 1.1 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.1 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 23.053.148 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-040 | F-VAR-G-040 | Single sink vanity LxWxH = 1.35 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.1 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 28.446.979 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-041 | F-VAR-G-041 | Single sink vanity LxWxH = 1.35 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.1 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 28.446.979 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-042 | F-VAR-G-042 | Single sink vanity LxWxH = 1.12 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.12 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 23.053.148 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-043 | F-VAR-G-043 | Single sink vanity LxWxH = 1.1 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.1 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 23.053.148 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-044 | F-VAR-G-044 | Single sink vanity LxWxH = 1.35 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.35 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 28.446.979 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-045 | F-VAR-G-045 | Double sink vanity LxWxH = 2.12 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.12 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 33.800.198 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-046 | F-VAR-G-046 | Single sink vanity LxWxH = 0.8 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 0.8 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 16.975.781 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-047 | F-VAR-G-047 | Single sink vanity LxWxH = 1 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 21.219.726 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-048 | F-VAR-G-048 | Single sink vanity LxWxH = 1.15 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.15x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 23.053.148 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-049 | F-VAR-G-049 | Single sink vanity LxWxH = 0.9 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 0.9 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 19.097.753 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-050 | F-VAR-G-050 | Single sink vanity LxWxH = 0.9 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 0.9x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 19.097.753 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-051 | F-VAR-G-051 | Single sink vanity LxWxH = 0.9 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 0.9x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 19.097.753 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-052 | F-VAR-G-052 | Single sink vanity LxWxH = 1.1 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.1x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 23.053.148 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-053 | F-VAR-G-053 | Double sink vanity LxWxH = 2.13 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.13x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 33.800.198 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-054 | F-VAR-G-054 | Single sink vanity LxWxH = 1.54 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.54x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 32.274.407 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-055 | F-VAR-G-055 | Single sink vanity LxWxH = 1.1 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.1x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 23.053.148 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-056 | F-VAR-G-056 | Double sink vanity LxWxH = 1.69 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 1.69x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 28.964.073 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-057 | F-VAR-G-057 | Single sink vanity LxWxH = 0.99 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 0.99x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 21.219.726 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-058 | F-VAR-G-058 | Single sink vanity LxWxH = 0.9 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 0.9x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 19.097.753 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-059 | F-VAR-G-059 | Single sink vanity LxWxH = 1.215 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.215x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 25.463.250 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-060 | F-VAR-G-060 | Single sink vanity LxWxH = 1.595 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.595x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 33.427.065 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-061 | F-VAR-G-061 | Single sink vanity LxWxH = 1.19 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.19x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 23.053.148 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-062 | F-VAR-G-062 | Double sink vanity LxWxH = 2 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 33.800.198 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-063 | F-VAR-G-063 | Single sink vanity LxWxH = 0.9 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 0.9x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 19.097.753 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-064 | F-VAR-G-064 | Double sink vanity LxWxH = 2.31 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.31x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 36.829.461 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-065 | F-VAR-G-065 | Single sink vanity LxWxH = 1.44 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.44x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 30.178.667 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-066 | F-VAR-G-066 | Single sink vanity LxWxH = 1.63 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.63x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 34.160.574 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-067 | F-VAR-G-067 | Single sink vanity LxWxH = 1.05 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.05x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 23.053.148 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-068 | F-VAR-G-068 | Double sink vanity LxWxH = 2.05 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.05x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 33.800.198 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-069 | F-VAR-G-069 | Single sink vanity LxWxH = 1.5 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.5x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 32.274.407 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-070 | F-VAR-G-070 | Single sink vanity LxWxH = 1.2 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.2x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 25.148.889 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-071 | F-VAR-G-071 | Double sink vanity LxWxH = 2.33 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.33x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 36.829.461 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-072 | F-VAR-G-072 | Single sink vanity LxWxH = 1 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 21.219.726 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-073 | F-VAR-G-073 | Single sink vanity LxWxH = 0.3 x 1.52 x 0.2m include : - ST-101 : stone surface top / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 0.3x 1.52 x 0.2m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá | nos | 6.928.160 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-076 | F-VAR-G-076 | Vanity 2, size: 900x225x250mmH | m | 3.026.528 | 27/10/2026 |
| F-VAR-G-077 | F-VAR-G-077 | Vanity 2, size: 900x600x200mmH | m | 4.058.000 | 27/10/2026 |
| F-VAR-G-078 | F-VAR-G-078 | Vanity 1, size: 2100x800x200mmH | m | Nhiều giá | 27/10/2026 |
| F-VAR-G-079 | F-CAB-G-123 | Double sink vanity size L1930xW425xH345mm - BOH -ST-02: Black granite stone top - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF / Kệ bồn rửa đôi kích thước L1930xW425xH345mm bao gồm: BOH-WD-02C: MDF phủ laminate BOH-ST-02: Mặt đá granite đen | nos | 6.107.968 | 25/10/2026 |
| F-VAR-G-081 | F-VAR-G-081 | Vanity 1, size: 1600x225x250mmH | m | Nhiều giá | 27/10/2026 |
| F-VAR-G-082 | F-VAR-G-082 | Vanity 1, size: 1600x600x200mmH | m | 4.058.000 | 27/10/2026 |
| F-VAR-G-083 | F-VAR-G-083 | Vanity 1, size: 900x450x160mmH | set | 4.058.000 | 27/10/2026 |
| F-VAR-G-084 | F-VAR-G-084 | Vanity 2, size: 1600x225x250mmH | m | 2.776.528 | 27/10/2026 |
| F-VAR-G-085 | F-VAR-G-085 | Vanity 2, size: 1600x600x200mmH | m | 4.058.000 | 27/10/2026 |
| F-WAR-G-005 | F-CAB-G-124 | Wardrobe size 1600x800x3500mm include: WD-54: Dark timber MT-50: Recessed handle MT50: Hanging rod MT50: Metal skirting WC-57 : Wallcovering 2 swing door size 2700x1600mm / Tủ quần áo kích thước L1600 × W800 × H3500mm, bao gồm: WD-54: Gỗ màu tối MT-50: Tay nắm âm MT-50: Thanh treo quần áo kim loại MT-50: Len chân tường kim loại WC-57: Giấy dán tường Cửa mở 2 cánh kích thước 2700x1600mm | nos | 40.054.120 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-006 | F-WAR-G-006 | Wardrobe size 1500x930x3500mm include: Steel frame WD-54: Dark timber MT-50: Recessed handle MT50: Metal skirting WC-57 : Wallcovering ST-54 : Silver brown wave polished marble on counter top Drawers with soft closer 2 sliding door size 1850x1500mm / Tủ quần áo kích thước L1500 × W930 × H3500mm, bao gồm: Khung kết cấu thép WD-54: Gỗ màu tối MT-50: Tay nắm âm MT-50: Len chân tường kim loại WC-57: Giấy dán tường ST-54: Đá marble Silver Brown Wave đánh bóng tại mặt bàn Ngăn kéo có cơ cấu giảm chấn 02 cửa trượt kích thước 1850 × 1500mm | nos | 50.007.774 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-007 | F-WAR-G-007 | Wardrobe size 1500x800x3500mm include: Steel frame WD-54: Dark timber MT-50: Recessed handle MT50: Metal skirting WC-57 : Wallcovering ST-54 : Silver brown wave polished marble on counter top Drawers with soft closer 2 sliding door size 1850x1500mm / Tủ quần áo kích thước L1500 × W800 × H3500mm, bao gồm: Khung kết cấu thép WD-54: Gỗ màu tối MT-50: Tay nắm âm MT-50: Len chân tường kim loại WC-57: Giấy dán tường ST-54: Đá marble Silver Brown Wave đánh bóng tại mặt bàn Ngăn kéo có cơ cấu giảm chấn 02 cửa trượt kích thước 1850 × 1500mm | nos | 80.007.774 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-008 | F-CAB-G-125 | Wardrobe size L2300xW600x3000mm include: SF-53 : Washi screen MT-50: hanging rod 25mm wood frame WD-50 timber finish WC53 : wallcovering MT50: Metal skirting / Tủ quần áo kích thước L2300 × W600 × H3000mm, bao gồm: SF-53: Màn/vách Washi MT-50: Thanh treo quần áo kim loại Khung gỗ dày 25mm WD-50: Hoàn thiện gỗ WC-53: Giấy dán tường MT-50: Len chân tường kim loại | nos | 34.023.373 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-009 | F-CAB-G-126 | Wardrobe LxWxH = 2.48 x 0.55 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 2 swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.48 x 0.55 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 2 cánh cửa mở quay | nos | 41.425.270 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-010 | F-CAB-G-127 | Wardrobe LxWxH = 1.321 x 0.535 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 2 swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.321 x 0.535 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 2 cánh cửa mở quay | nos | 26.573.315 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-011 | F-CAB-G-128 | Wardrobe LxWxH = 2.35 x 0.535 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 2 swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.35 x 0.535 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 2 cánh cửa mở quay | nos | 41.425.270 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-012 | F-CAB-G-129 | Wardrobe LxWxH = 2.25 x 0.55 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 2 swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.25 x 0.55 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 2 cánh cửa mở quay | nos | 41.425.270 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-013 | F-CAB-G-130 | Wardrobe LxWxH = 1.2 x 0.55 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 2 swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.2 x 0.55 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 2 cánh cửa mở quay | nos | 26.573.315 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-014 | F-CAB-G-131 | Wardrobe LxWxH = 2.02 x 0.55 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 2 single swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.25 x 0.55 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 2 cánh cửa đơn mở quay | nos | 40.891.576 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-015 | F-CAB-G-132 | U shape Wardrobe LxWxH = (1.32+1.2+1.32) x 0.6 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 2 double swing doors / Tủ quần áo dạng chữ U kích thước L x W x H = (1.32+1.2+1.32) x 0.55 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 2 cánh cửa đơn mở quay | nos | 56.162.950 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-016 | F-CAB-G-133 | Wardrobe LxWxH = 2.55 x 0.55 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 2 double swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.55x 0.55 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 2 cánh cửa đơn mở quay | nos | 41.425.270 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-017 | F-CAB-G-134 | U shape Wardrobe LxWxH = (2.37+2.7+2.37) x 0.6 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 2 double swing doors / Tủ quần áo dạng chữ U kích thước L x W x H = (2.37+2.7+2.37) x 0.6 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 2 cánh cửa đơn mở quay | nos | 108.815.716 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-018 | F-CAB-G-135 | Wardrobe LxWxH = 2.2 x 0.6 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 2 double swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.2 x 0.6 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 2 cánh cửa đơn mở quay | nos | 41.425.270 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-019 | F-CAB-G-136 | Wardrobe and make up U shape LxWxH = (2+2.3+2) x 0.55 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 12 drawers & 2 single swing doors / Tủ quần áo dạng chữ U kích thước L x W x H = (2+2.3+2) x 0.55 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 12 ngăn kéo & 2 cánh cửa đơn mở quay | nos | 92.902.056 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-020 | F-CAB-G-137 | U shape Wardrobe LxWxH = (3.4+2.65+3.4) x 0.55 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 6 single swing doors / Tủ quần áo dạng chữ U kích thước L x W x H = (1.32+1.2+1.32) x 0.55 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 6 cánh cửa đơn mở quay | nos | 134.475.419 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-021 | F-CAB-G-138 | Wardrobe LxWxH = 1.98 x 0.55 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 1 double swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.25 x 0.55 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 1 cánh cửa đôi mở quay | nos | 40.091.034 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-022 | F-WAR-G-022 | Wardrobe LxWxH = 0.97 x 0.6 x 2.4m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 2 swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 0.97 x 0.6 x 2.4m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay | nos | 14.466.029 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-023 | F-WAR-G-023 | Wardrobe LxWxH = 1.51 x 0.6 x 2.4m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 2 swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.51 x 0.6 x 2.4m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay | nos | 18.720.323 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-024 | F-CAB-G-139 | Wardrobe LxWxH = 1.51 x 0.6 x 2.4m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 2 swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.51 x 0.6 x 2.4m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay | nos | 18.720.323 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-025 | F-WAR-G-025 | L shape Wardrobe LxWxH = 1.83 x 0.6 x 2.4m include Lugge rack LxWxH = 0.53x0.6x2.4m WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 2 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo hình chữ L kích thước L x W x H = 1.83 x 0.6 x 2.4m bao gồm: Tủ hành lý LxWxH = 0.53x0.6x2.4m WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 2 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 22.464.388 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-026 | F-WAR-G-026 | Wardrobe LxWxH = 1.69 x 0.6 x 2.4m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.69 x 0.6 x 2.4m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 21.216.366 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-027 | F-CAB-G-140 | Wardrobe LxWxH = 1.51 x 0.6 x 2.4m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.51 x 0.6 x 2.4m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 18.720.323 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-028 | F-WAR-G-028 | Wardrobe LxWxH = 1.21 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.21 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 18.493.235 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-029 | F-WAR-G-029 | Wardrobe LxWxH = 1.8 x 0.6 x 2.4m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.8 x 0.6 x 2.4m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 22.597.313 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-030 | F-WAR-G-030 | Wardrobe LxWxH = 1.26 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.26 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 18.493.235 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-031 | F-WAR-G-031 | Wardrobe LxWxH = 2.05 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.05 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 25.735.829 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-032 | F-CAB-G-141 | Wardrobe LxWxH = 1.16 x 0.6 x 2.4m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.16 x 0.6 x 2.4m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 17.359.235 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-033 | F-WAR-G-033 | Wardrobe LxWxH = 1.99 x 0.6 x 2.4m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.99 x 0.6 x 2.4m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 25.735.829 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-034 | F-WAR-G-034 | Wardrobe LxWxH = 1.16 x 0.6 x 2.4m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.16 x 0.6 x 2.4m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 17.359.235 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-035 | F-WAR-G-035 | Wardrobe LxWxH = 1.16 x 0.6 x 2.4m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.16 x 0.6 x 2.4m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 27.537.337 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-036 | F-WAR-G-036 | Wardrobe LxWxH = 1.16 x 0.6 x 2.4m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.16 x 0.6 x 2.4m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 21.746.775 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-037 | F-WAR-G-037 | Wardrobe LxWxH = 2.845 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.845 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 39.975.564 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-038 | F-WAR-G-038 | Wardrobe LxWxH = 1.885 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.885 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 26.697.213 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-039 | F-WAR-G-039 | Wardrobe LxWxH = 1 x 0.6 x 3m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1 x 0.6 x 3m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 18.163.415 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-040 | F-WAR-G-040 | Wardrobe LxWxH = 1.8 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.8 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 24.941.224 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-041 | F-WAR-G-041 | Wardrobe LxWxH = 1.8 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.8 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 24.941.224 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-042 | F-WAR-G-042 | Wardrobe LxWxH = 1.86 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.86 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 24.941.224 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-043 | F-CAB-G-142 | Wardrobe LxWxH = 1.68 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.68 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 24.941.224 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-044 | F-WAR-G-044 | Wardrobe LxWxH = 1.885 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.885 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 24.941.224 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-045 | F-WAR-G-045 | Wardrobe LxWxH = 1 x 0.6 x 3m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1x0.6x3mm bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 18.163.415 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-046 | F-WAR-G-046 | L shape Wardrobe LxWxH = (1.6+0.975) x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo chữ L kích thước L x W x H = (1.6+0.975) x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 36.533.028 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-047 | F-WAR-G-047 | Wardrobe LxWxH = 1.48 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.48 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 20.920.891 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-048 | F-WAR-G-048 | Wardrobe LxWxH = 1.73 x 0.6 x 3m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.73x0.6x3mm bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 27.638.790 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-049 | F-WAR-G-049 | Wardrobe LxWxH = (1.54+0.73) x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = (1.54+0.73) x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 33.317.177 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-050 | F-WAR-G-050 | Wardrobe LxWxH = (1.25+0.85) x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = (1.25+0.85) x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 30.822.058 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-051 | F-WAR-G-051 | Wardrobe LxWxH = 1.2 x 0.6 x 3m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.2x0.6x3mm bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 21.796.098 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-052 | F-WAR-G-052 | L shape Wardrobe LxWxH = (1.6+2.15) x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo chữ L kích thước L x W x H = (1.6+2.15) x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 55.039.390 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-053 | F-WAR-G-053 | Wardrobe LxWxH = 2.015 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.015 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 28.483.510 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-054 | F-WAR-G-054 | Wardrobe LxWxH = 2.015 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.015 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 28.483.510 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-055 | F-WAR-G-055 | Wardrobe LxWxH = 1.77 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.77 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 25.020.255 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-056 | F-WAR-G-056 | Wardrobe LxWxH = (1.485+1.225) x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = (1.485+1.255) x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 41.096.078 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-057 | F-WAR-G-057 | Wardrobe LxWxH = 1.025 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.025 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 15.665.757 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-058 | F-WAR-G-058 | Wardrobe LxWxH = 1.445 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.445 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 20.920.891 | 25/10/2026 |
| F-WAR-G-059 | F-WAR-G-059 | Wardrobe LxWxH = 0.76 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 0.76 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 14.466.029 | 25/10/2026 |
Cửa gỗ162 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| F-D-G-002 | F-D-G-002 | Single swing door, finish WD-02, size W1.1 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with veneer and all necessary door hardwares / Cửa đi 1 cánh mở quay, hoàn thiện WD-02, kích thước W1.1 x H2.55m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | 13.916.067 | 25/10/2026 |
| F-D-G-003 | F-D-G-003 | Single swing door, finish WD-02, size W1.1 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with veneer and all necessary door hardwares / Cửa đi 1 cánh mở quay, hoàn thiện WD-02, kích thước W1.1 x H2.55m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | 15.446.361 | 25/10/2026 |
| F-D-G-004 | F-D-G-004 | Single swing door, finish WD-02, size W1.1 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with veneer and all necessary door hardwares / Cửa đi 1 cánh mở quay, hoàn thiện WD-02, kích thước W1.1 x H2.55m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | 13.916.067 | 25/10/2026 |
| F-D-G-005 | F-D-G-005 | Single swing door, finish existing + WD-02, size W1.3 xH2.145m Door leaf constructed existing with veneer and all necessary door hardwares / Cửa đi 1 cánh mở quay, hoàn thiện hiện trạng + WD-02, kích thước W1.3 x H2.145m: Cánh cửa giữ nguyên hiện trạng, phủ veneer, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | 15.671.361 | 25/10/2026 |
| F-D-G-006 | F-D-G-006 | Single swing door, finish existing + WD-02, size W1.1 xH2.2m Door leaf 50mm thk calcium silicate min 20' fire rating with veneer and all necessary door hardwares / Cửa đi 1 cánh mở quay, hoàn thiện hiện trạng + WD-02, kích thước W1.1 x H2.2m: Cánh cửa dày 50mm bằng tấm calcium silicate, chịu lửa tối thiểu 20 phút, phủ veneer, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | 15.335.008 | 25/10/2026 |
| F-D-G-007 | F-D-G-007 | Single swing FHC door, finish WC-02, MT-01 size W0.8 xH1.2m Door leaf constructed of 35mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa FHC 1 cánh mở quay, hoàn thiện WC-02, MT-01, kích thước W0.8 x H1.2m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 35mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | 5.051.906 | 25/10/2026 |
| F-D-G-008 | F-D-G-008 | Single swing door, door frame WD-02, finish WC-02, MT-01 size W1 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa 1 cánh mở quay, khung cửa WD-02, hoàn thiện WC-02, MT-01, kích thước W1 xH2.5m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | 17.469.898 | 25/10/2026 |
| F-D-G-009 | F-D-G-009 | Single swing door, door frame WD-02, finish WC-02, MT-01 size W0.816 xH1.136m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa 1 cánh mở quay, khung cửa WD-02, hoàn thiện WC-02, MT-01, kích thước W0.816 xH1.136m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | 5.051.906 | 25/10/2026 |
| F-D-G-010 | F-D-G-010 | Single swing door, door frame WD-02, finish WC-02, MT-01 size W1 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa 1 cánh mở quay, khung cửa WD-02, hoàn thiện WC-02, MT-01, kích thước W1 xH2.5m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | 17.469.898 | 25/10/2026 |
| F-D-G-011 | F-D-G-011 | Single swing door, door frame WD-02, finish WC-02, MT-01 size W1 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa 1 cánh mở quay, khung cửa WD-02, hoàn thiện WC-02, MT-01, kích thước W1 xH2.5m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | 17.469.898 | 25/10/2026 |
| F-D-G-012 | F-D-G-012 | Single swing door, door frame WD-02, finish WC-02, MT-01 size W1 xH2.03m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa 1 cánh mở quay, khung cửa WD-02, hoàn thiện WC-02, MT-01, kích thước W1 xH2.03m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | 11.623.275 | 25/10/2026 |
| F-D-G-013 | F-D-G-013 | Single swing door, door frame WD-02, finish WC-02, MT-01 size W1 xH2.03m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa 1 cánh mở quay, khung cửa WD-02, hoàn thiện WC-02, MT-01, kích thước W1 xH2.03m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | 11.623.275 | 25/10/2026 |
| F-D-G-014 | F-D-G-014 | Double swing door, door frame & finish WD-02 size W1.6 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa 2 cánh mở quay, khung cửa & hoàn thiện WD-02,kích thước W1.6 xH2.55m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | 17.288.564 | 25/10/2026 |
| F-D-G-015 | F-D-G-015 | Single swing door, door frame WD-101A, finish WC-02, MT-100 size W1 xH2.15m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa 1 cánh mở quay, khung cửa WD-101A, hoàn thiện WC-02, MT-100, kích thước W1 xH2.15m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-018 | F-D-G-018 | Single swing fire rated door, finish WD-101, door frame existing + WD-101A size W1.3 xH2.15m Door leaf constructed of existing with veneer and all necessary door hardwares / Cửa quay 1 cánh chống cháy , hoàn thiện WD-101, khung cửa hiện hữu + WD-101A kích thước W1.3 xH2.15m: Cánh cửa cấu tạo hiện hữu với lớp veneer, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-019 | F-D-G-019 | Single swing fire rated door, finish WD-101, door frame existing + WD-101A size W1.3 xH2.15m Door leaf constructed of existing with veneer and all necessary door hardwares / Cửa quay 1 cánh chống cháy , hoàn thiện WD-101, khung cửa hiện hữu + WD-101A kích thước W1.3 xH2.15m: Cánh cửa cấu tạo hiện hữu với lớp veneer, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-020 | F-D-G-020 | Single swing fire rated door, finish WD-101, door frame existing + WD-101A size W1.1 xH2.2m Door leaf constructed of 50mm thk calcium silicate 20min fire rating with veneer and all necessary door hardwares / Cửa quay 1 cánh chống cháy , hoàn thiện WD-101, khung cửa hiện hữu + WD-101A kích thước W1.1 xH2.2m: Cánh cửa cấu tạo 50mm calcium silicate, chống cháy 20 phút với ốp venner và toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-021 | F-D-G-021 | Double swing door, door frame WD-101A, finish WD-100 size W1.6 xH2.15m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with veneer and all necessary door hardwares / Cửa 2 cánh mở quay, khung cửa WD-101A, hoàn thiện WD-100, kích thước W1.6 xH2.15m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, lớp venner, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-022 | F-D-G-022 | Single swing door, door frame WD-101A, finish WD-02 size W1 xH2.15m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with veneer and all necessary door hardwares / Cửa 1 cánh mở quay, khung cửa WD-101A, hoàn thiện WD-02, kích thước W1 xH2.15m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, lớp venner, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-023 | F-D-G-023 | Single swing door, door frame WD-101A, finish WD-02 size W0.5 xH2.15m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with veneer and all necessary door hardwares / Cửa 1 cánh mở quay, khung cửa WD-101A, hoàn thiện WD-02, kích thước W0.5 xH2.15m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, lớp venner, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-024 | F-D-G-166 | Single-leaf concealed door, size W1.1m × H3.0m, finish WD50, SF50, ST68. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L1.1xH3m, hoàn thiện WD50, SF50, ST68. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 32.897.994 | 25/10/2026 |
| F-D-G-025 | F-D-G-025 | Single-leaf concealed door, size W1m × H3.0m, finish WD50,MT-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L1xH3m, hoàn thiện WD50, MT50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 25.153.102 | 25/10/2026 |
| F-D-G-026 | F-D-G-026 | Single-leaf concealed door, size W0.98m × H3.0m, finish WD50,MT-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L0.98xH3m, hoàn thiện WD50, MT50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 25.153.102 | 25/10/2026 |
| F-D-G-027 | F-D-G-027 | Double-leaf concealed door, size W1.415m × H2.4m, finish WD50,SF-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 2 cánh âm tường, kích thước L1.415m × H2.4m, hoàn thiện WD50, SF50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 17.080.093 | 25/10/2026 |
| F-D-G-028 | F-D-G-028 | Sliding door, size W1.02m × H6.2m, finish WD53, MT-50. Door leaf 40mm x120mm fins / Cửa trượt kích thước W1.02m × H6.2m, hoàn thiện WD53, MT-50. Đố cửa 40mm x120mm | nos | 42.848.548 | 25/10/2026 |
| F-D-G-029 | F-D-G-029 | Single-leaf concealed door, size W0.9m × H2.2m, finish WD50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. Access key card control system / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L0.9xH2.2m, hoàn thiện WD50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. Hệ thống khóa từ kiểm soát | nos | 15.667.696 | 25/10/2026 |
| F-D-G-030 | F-D-G-030 | Single-leaf concealed door, size W1m × H2.5m, finish WD50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. Access key card control system / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L1xH2.5m, hoàn thiện WD50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. Hệ thống khóa từ kiểm soát | nos | 17.082.531 | 25/10/2026 |
| F-D-G-031 | F-D-G-031 | Single-leaf concealed door, size W1m × H3m, finish WD50, MT50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L1xH3m, hoàn thiện WD50, MT50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. | nos | 20.051.970 | 25/10/2026 |
| F-D-G-032 | F-D-G-032 | Single-leaf sliding door, size W1.02m × H3m, finish WD50, MT50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. / Cửa trượt 1 cánh, kích thước L1.02xH3m, hoàn thiện WD50, MT50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. | nos | 20.467.536 | 25/10/2026 |
| F-D-G-033 | F-D-G-033 | Double-leaf concealed door, size W1.415m × H2.4m, finish WD50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. Access key card control system / Cửa mở 2 cánh âm tường, kích thước W1.415m × H2.4m, hoàn thiện WD50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. Hệ thống khóa từ kiểm soát | nos | 16.700.543 | 25/10/2026 |
| F-D-G-034 | F-D-G-034 | Single-leaf concealed door, size W1m × H3m, finish WD50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L1xH3m, hoàn thiện WD50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. | nos | 20.051.970 | 25/10/2026 |
| F-D-G-035 | F-D-G-035 | Single-leaf concealed door, size W1m × H3m, finish WD50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L1xH3m, hoàn thiện WD50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. | nos | 20.051.970 | 25/10/2026 |
| F-D-G-036 | F-D-G-036 | Single-leaf concealed door, size W0.9m × H3m, finish WD50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L0.9xH3m, hoàn thiện WD50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. | nos | 12.828.495 | 25/10/2026 |
| F-D-G-037 | F-D-G-037 | Single-leaf concealed door, size W0.9m × H3m, finish WD50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L0.9xH3m, hoàn thiện WD50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. | nos | 12.828.495 | 25/10/2026 |
| F-D-G-038 | F-D-G-167 | Single-leaf swing door, size W1.2m × H3.5m, finish WD50, WC57, MT-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước L1.2xH3.5m, hoàn thiện WD50, WC57, MT-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 26.694.683 | 25/10/2026 |
| F-D-G-039 | F-D-G-039 | Single-leaf sliding door, size W1m × H3.515m, finish WD50, WC57, MT-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa trượt 1 cánh, kích thước L1xH3.515m, hoàn thiện WD50, WC57, MT-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 25.000.426 | 25/10/2026 |
| F-D-G-040 | F-D-G-040 | Single-leaf swing door, size W1.2m × H3.515m, finish WD50, WC57, MT-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước L1.2xH3.515m, hoàn thiện WD50, WC57, MT-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 26.694.683 | 25/10/2026 |
| F-D-G-041 | F-D-G-041 | Single-leaf swing door, size W1m × H3.5m, finish WD50, WC57, MT-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước L1xH3.5m, hoàn thiện WD50, WC57, MT-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 27.513.808 | 25/10/2026 |
| F-D-G-042 | F-D-G-042 | Single-leaf swing door, size W1m × H3.5m, finish WD50, WC57, MT-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước L1xH3.5m, hoàn thiện WD50, WC57, MT-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 27.513.808 | 25/10/2026 |
| F-D-G-043 | F-D-G-043 | Single-leaf swing door, size W1.2m × H3.5m, finish WD50, WC57, MT-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước L1.2xH3.5m, hoàn thiện WD50, WC57, MT-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 26.694.683 | 25/10/2026 |
| F-D-G-044 | F-D-G-044 | Double-leaf swing door, size W2.2m × H3.5m, finish SF-53. Door leaf constructed of 70mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 2 cánh, kích thước W2.2xH3.5m, hoàn thiện SF-53. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 70mm, cao đến trần | nos | 43.474.173 | 25/10/2026 |
| F-D-G-045 | F-D-G-045 | Double-leaf swing door, size W1.4m × H3.5m, finish WD-50, WC-57, MT-50. Door leaf constructed of 35mm thick solid core hardwood with wallpaper / Cửa mở 2 cánh, kích thước W1.4m × H3.5m, hoàn thiện WD-50, WC-57, MT-50. Cánh cửa cấu tạo từ lõi gỗ cứng đặc dày 35mm, hoàn thiện giấy dán tường | nos | 31.753.797 | 25/10/2026 |
| F-D-G-046 | F-D-G-046 | Single-leaf swing door, size W0.8m × H3.5m, finish SF-53. Door leaf constructed of 70mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước W0.8xH3.5m, hoàn thiện SF-53. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 70mm, cao đến trần | nos | 24.516.776 | 25/10/2026 |
| F-D-G-047 | F-D-G-047 | Single-leaf swing door, size W0.8m × H3.5m, finish SF-53. Door leaf constructed of 70mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước W0.8xH3.5m, hoàn thiện SF-53. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 70mm, cao đến trần | nos | 24.516.776 | 25/10/2026 |
| F-D-G-048 | F-D-G-048 | Double-leaf swing door, size W0.8m × H3.5m, finish SF-53. Door leaf constructed of 70mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 2 cánh, kích thước W0.8xH3.5m, hoàn thiện SF-53. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 70mm, cao đến trần | nos | 37.255.227 | 25/10/2026 |
| F-D-G-049 | F-D-G-049 | Double-leaf pivot door, size W1.9m × H4.5m, finish WD-54. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 2 cánh, kích thước W1.9xH4.5m, hoàn thiện WD-54. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 47.704.816 | 25/10/2026 |
| F-D-G-050 | F-D-G-050 | Single-leaf swing door, size W1m × H4.1m, finish WD-54. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước W1xH4.1m, hoàn thiện WD-54. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 32.659.461 | 25/10/2026 |
| F-D-G-051 | F-D-G-051 | Single-leaf swing door, size W1.1m × H4.1m, finish WD-54. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước W1.1xH4.1m, hoàn thiện WD-54. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 43.097.835 | 25/10/2026 |
| F-D-G-052 | F-D-G-052 | Single-leaf swing door, size W1.1m × H4.1m, finish WD-54. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước W1.1xH4.1m, hoàn thiện WD-54. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 43.097.835 | 25/10/2026 |
| F-D-G-053 | F-D-G-053 | Bi Fold Panel , size W16.865m × H5m, finish SF-53. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height, include track rail at ceiling & floor, parking room and all neccessary fitting to complete / Vách ngăn gập kích thước W16.865m × H5m, hoàn thiện SF-53. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần, bao gồm thanh ray trên trần và sàn,phòng gập và tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thành | nos | 1.527.093.333 | 25/10/2026 |
| F-D-G-054 | F-D-G-054 | Single-leaf swing door, size W1m × H3m, finish WD-54, WD-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước W1m × H3m, hoàn thiện WD-54. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 20.925.594 | 25/10/2026 |
| F-D-G-055 | F-D-G-055 | Single-leaf sliding door, size W1m × H3m, finish WD-54, WD-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa trượt 1 cánh, kích thước W1xH3m, hoàn thiện WD-54, WD-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 23.025.068 | 25/10/2026 |
| F-D-G-056 | F-D-G-056 | Single-leaf swing door, size W1m × H3m, finish WD-54. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước W1m × H3m, hoàn thiện WD-54. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 17.725.767 | 25/10/2026 |
| F-D-G-057 | F-D-G-057 | Single-leaf sliding door, size W1.07m × H3m, finish WD-54. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa lùa 1 cánh, kích thước W1.07m × H3m, hoàn thiện WD-54. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 22.650.178 | 25/10/2026 |
| F-D-G-058 | F-D-G-058 | Single-leaf swing door, size W1m × H3m, finish WD-54. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước W1m × H3m, hoàn thiện WD-54. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 20.225.767 | 25/10/2026 |
| F-D-G-059 | F-D-G-059 | Single-leaf swing door, size W0.85m × H3m, finish WD-54. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước W0.85m × H3m, hoàn thiện WD-54. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 16.872.866 | 25/10/2026 |
| F-D-G-060 | F-D-G-060 | Single-leaf swing door, size W0.85m × H3m, finish WD-54. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước W0.85m × H3m, hoàn thiện WD-54. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 16.872.866 | 25/10/2026 |
| F-D-G-061 | F-D-G-061 | Single-leaf swing door, size W0.85m × H3m, finish WD-54. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước W0.85m × H3m, hoàn thiện WD-54. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 16.872.866 | 25/10/2026 |
| F-D-G-062 | F-D-G-062 | Double-leaf swing door, size W1.5m × H2.4m, finish WC55, ST-65. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 2 cánh, kích thước W1.5m × H2.4m, hoàn thiện WC55, ST-65. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 33.018.870 | 25/10/2026 |
| F-D-G-063 | F-D-G-063 | Single-leaf swing door, size W1m × H2.4m, finish WC55, ST-65. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước L1m × H2.4m, hoàn thiện WC55, ST-65. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 19.765.423 | 25/10/2026 |
| F-D-G-064 | F-D-G-064 | Double-leaf swing door, size W1.37m × H2.4m, finish SF-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 2 cánh, kích thước W1.37m × H2.4m, hoàn thiện SF-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 16.265.923 | 25/10/2026 |
| F-D-G-065 | F-D-G-065 | Single-leaf swing door, size W1.2m × H2.4m, finish WC55, ST-65. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước L1.2m × H2.4m, hoàn thiện WC55, ST-65. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần | nos | 24.862.402 | 25/10/2026 |
| F-D-G-066 | F-D-G-066 | Double-leaf swing door, size W1.36m × H2.4m, finish WD-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel with veneer, full height / Cửa mở 2 cánh, kích thước L1.36m × H2.4m, hoàn thiện WD-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm với veneer, cao đến trần | nos | 41.451.743 | 25/10/2026 |
| F-D-G-067 | F-D-G-067 | Double-leaf swing door, size W1.68m × H2.4m, finish MT-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel with veneer, full height / Cửa mở 2 cánh, kích thước L1.68m × H2.4m, hoàn thiện MT-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm với veneer, cao đến trần | nos | 64.592.183 | 25/10/2026 |
| F-D-G-068 | F-D-G-068 | Single-leaf swing door, size W1m × H2.4m, finish WC-55,ST-65. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel with veneer, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước L1m × H2.4m, hoàn thiện WC-55,ST-65. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm với veneer, cao đến trần | nos | 12.748.350 | 25/10/2026 |
| F-D-G-069 | F-D-G-069 | Single-leaf sliding door, size W1m × H2.4m, finish WD-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel with veneer, full height / Cửa trượt 1 cánh, kích thước L1m × H2.4m, hoàn thiện WD-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm với veneer, cao đến trần | nos | 13.888.350 | 25/10/2026 |
| F-D-G-070 | F-D-G-070 | Single-leaf swing door, size W0.8m × H2.4m, finish WD-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel with veneer, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước L0.8m × H2.4m, hoàn thiện WD-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm với veneer, cao đến trần | nos | 11.084.427 | 25/10/2026 |
| F-D-G-071 | F-D-G-071 | Single-leaf swing door, size W0.8m × H2.4m, finish WD-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel with veneer, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước L0.8m × H2.4m, hoàn thiện WD-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm với veneer, cao đến trần | nos | 11.084.427 | 25/10/2026 |
| F-D-G-072 | F-D-G-072 | Single-leaf swing door, size W0.9m × H2.41m, finish WD-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel with veneer, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước L0.9m × H2.41m, hoàn thiện WD-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm với veneer, cao đến trần | nos | 12.375.532 | 25/10/2026 |
| F-D-G-073 | F-D-G-073 | Double swing door, finish WD-61, size W1.3 xH2.585m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 2 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W1.3xH2.585m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 15.736.012 | 25/10/2026 |
| F-D-G-074 | F-D-G-074 | Single swing door, finish WD-61, size W0.8 xH2.585m Door leaf constructed of 60mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W0.8xH2.585m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 60mm | nos | 13.501.453 | 25/10/2026 |
| F-D-G-075 | F-D-G-075 | Single swing door, finish WD-61, size W1 xH2.615m Door leaf constructed of 60mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W1xH2.615m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 60mm | nos | 15.001.176 | 25/10/2026 |
| F-D-G-076 | F-D-G-076 | Single swing door, finish WD-61, size W0.91xH2.615m Door leaf constructed of 60mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W0.91xH2.615m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 60mm | nos | 15.001.176 | 25/10/2026 |
| F-D-G-077 | F-D-G-077 | Single swing door, finish WD-61, size W1.1xH2.615m Door leaf constructed of 60mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W1.1xH2.615m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 60mm | nos | 15.707.376 | 25/10/2026 |
| F-D-G-078 | F-D-G-078 | Single swing door, finish WD-61, size W1.31xH2.615m Door leaf constructed of 60mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W1.31xH2.615m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 60mm | nos | 17.531.989 | 25/10/2026 |
| F-D-G-079 | F-D-G-079 | Single swing door, finish WD-61, size W0.9xH2.615m Door leaf constructed of 60mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W0.9xH2.615m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 60mm | nos | 15.255.432 | 25/10/2026 |
| F-D-G-080 | F-D-G-080 | Single swing door, finish WD-61, TL-5, MT-50, size W0.91xH2.585m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61,TL-5, MT-50 kích thước W0.91xH2.585m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 16.971.963 | 25/10/2026 |
| F-D-G-081 | F-D-G-081 | Single swing door, finish WD-61, size W0.81xH2.6m Door leaf constructed of 60mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W0.81xH2.6m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 60mm | nos | 12.194.806 | 25/10/2026 |
| F-D-G-082 | F-D-G-082 | Single swing door, finish WD-61, size W0.85xH2.6m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W0.85xH2.6m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 9.590.914 | 25/10/2026 |
| F-D-G-083 | F-D-G-083 | Single swing door, finish WD-61, size W1.3xH2.565m Door leaf constructed of 60mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W1.3xH2.565m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 60mm | nos | 16.048.378 | 25/10/2026 |
| F-D-G-084 | F-D-G-084 | Single swing door, finish WD-61, size W1.4xH2.6m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W1.4xH2.6m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 13.169.927 | 25/10/2026 |
| F-D-G-085 | F-D-G-085 | Single swing door, finish WD-61, size W1.31xH2.6m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W1.31xH2.6m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 16.048.378 | 25/10/2026 |
| F-D-G-086 | F-D-G-086 | Single sliding door, finish WD-61, size W0.97xH2.6m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W0.97xH2.6m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 17.413.029 | 25/10/2026 |
| F-D-G-087 | F-D-G-087 | Single swing door, finish WD-61,WC-57,MT-50 size W0.9xH2.615m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, WC-57,MT-50 kích thước W0.9xH2.615m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 16.273.029 | 25/10/2026 |
| F-D-G-088 | F-D-G-088 | Single swing door, finish WD-61, size W0.9xH2.6m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W0.9xH2.6m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 16.273.029 | 25/10/2026 |
| F-D-G-089 | F-D-G-089 | Single swing door, finish WD-61, size W1.3xH2.6m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W1.3xH2.6m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 16.881.684 | 25/10/2026 |
| F-D-G-090 | F-D-G-090 | Single swing door, finish WD-61, size W0.9xH2.585m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W0.9xH2.585m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 14.050.133 | 25/10/2026 |
| F-D-G-091 | F-D-G-091 | Single swing door, finish WD-61, size W0.92xH2.6m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W0.92xH2.6m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 14.050.133 | 25/10/2026 |
| F-D-G-092 | F-D-G-092 | Single sliding door, finish WD-61, size W1.1xH2.6m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa trượt 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W1.1xH2.6m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 15.294.033 | 25/10/2026 |
| F-D-G-093 | F-D-G-093 | Single swing door, finish WD-61, size W0.8xH2.65m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W0.8xH2.65m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 12.194.806 | 25/10/2026 |
| F-D-G-094 | F-D-G-094 | Single swing door, finish WD-61, size W0.8xH2.65m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W0.8xH2.65m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 12.194.806 | 25/10/2026 |
| F-D-G-095 | F-D-G-095 | Single swing door, finish WD-57, size W1.3 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W1.3xH2.5m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-096 | F-D-G-096 | Single swing door, finish MT-50,WD-53,ST-52, size W1.1 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 2 cánh, hoàn thiện MT-50,WD-53,ST-52, kích thước W1.1xH2.5m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-097 | F-D-G-097 | Single swing door, finish WD-57, size W1.3 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W1.3xH2.55m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-098 | F-D-G-098 | Single swing door, finish WD-57,WF-52,MT-50, size W1.3 xH2.95m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57,WF-52,MT-50, kích thước W1.3xH2.95m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-099 | F-D-G-099 | Single swing door, finish WD-57,SF-XX, size W1 xH2.3m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57,WF-52,MT-50, kích thước W1xH2.3m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-100 | F-D-G-100 | Single swing door, finish WD-57,SF-XX, size W0.9 xH2.25m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57,WF-52,MT-50, kích thước W0.9xH2.25m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-101 | F-D-G-101 | Single swing door, finish WD-57, size W1.3 xH2.8m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W1.3xH2.8m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-102 | F-D-G-102 | Single swing door, finish TL-58, size W0.7 xH1.7m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiệnTL-58, kích thước W0.7xH1.7m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-103 | F-D-G-103 | Single swing door, finish WD-57, size W1.3 xH2.8m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W1.3 xH2.8m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-104 | F-D-G-104 | Single swing door, finish TL-58, size W0.8 xH1.6m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện TL-58, kích thước W0.8 xH1.6m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-105 | F-D-G-105 | Single swing door, finish WD-57, size W1.3 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W1.3 xH2.5m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-106 | F-D-G-106 | Single swing door, finish WD-57, size W0.9 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W0.9 xH2.55m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-107 | F-D-G-107 | Single swing door, finish WD-57, size W1 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W1 xH2.55m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-108 | F-D-G-108 | Single swing door, finish WD-57, size W1 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W1 xH2.55m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-109 | F-D-G-109 | Single swing door, finish WD-57, size W1 xH2.95m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W1 xH2.95m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-110 | F-D-G-110 | Single swing door, finish WD-57, size W1 xH2.95m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W1 xH2.95m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-111 | F-D-G-111 | Single sliding door, finish WD-57, size W1.06 xH3m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa trượt 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W1.06 xH3m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-112 | F-D-G-112 | Single swing door, finish WD-57, size W1 xH1.9m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W1 xH1.9m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-113 | F-D-G-113 | Single swing door, finish WD-57, size W1 xH1.9m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W1 xH1.9m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-114 | F-D-G-114 | Single swing door, finish WD-54, size W1.3 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-54, kích thước W1.3xH2.55m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 16.048.378 | 25/10/2026 |
| F-D-G-115 | F-D-G-115 | Single swing door, finish WD-54, size W1.1 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-54, kích thước W1.1xH2.55m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 14.499.123 | 25/10/2026 |
| F-D-G-116 | F-D-G-116 | Single swing door, finish WD-54, size W1.3 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-54, kích thước W1.3xH2.55m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 16.048.378 | 25/10/2026 |
| F-D-G-117 | F-D-G-117 | Double swing door, finish MT-XX, size W3.1 xH3.15m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 2 cánh, hoàn thiện WD-54, kích thước W3.1xH3.15m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 79.165.151 | 25/10/2026 |
| F-D-G-118 | F-D-G-118 | Single swing door, finish MT-50,WD-54 size W0.9 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện MT-50,WD-54, kích thước W0.9 xH2.55m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 31.952.215 | 25/10/2026 |
| F-D-G-119 | F-D-G-119 | Single swing door, finish MT-50,WD-54 size W1.1 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện MT-50,WD-54, kích thước W1.1 xH2.5m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 41.920.704 | 25/10/2026 |
| F-D-G-120 | F-D-G-120 | Single swing door, finish WD-54 size W1.3 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-54, kích thước W1.3 xH2.5m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 46.251.569 | 25/10/2026 |
| F-D-G-121 | F-D-G-121 | Single swing door, finish WD-54 size W0.9 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-54, kích thước W0.9 xH2.5m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 37.589.839 | 25/10/2026 |
| F-D-G-122 | F-D-G-122 | Single swing door, finish SF-65 size W0.8 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện SF-65, kích thước W0.8 xH2.5m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 31.586.870 | 25/10/2026 |
| F-D-G-123 | F-D-G-123 | Single swing door, finish WD-54 size W1 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-54, kích thước W1 xH2.55m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 13.916.067 | 25/10/2026 |
| F-D-G-124 | F-D-G-124 | Single swing door, finish WD-54 size W0.85 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-54, kích thước W0.85 xH2.55m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 12.432.887 | 25/10/2026 |
| F-D-G-125 | F-D-G-125 | Single swing door, finish WD-54 size W0.81 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-54, kích thước W0.81 xH2.5m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 12.432.887 | 25/10/2026 |
| F-D-G-126 | F-D-G-126 | Single sliding door, finish WD-54 size W1.06 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa trượt 1 cánh, hoàn thiện WD-54, kích thước W1.06 xH2.5m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 14.096.670 | 25/10/2026 |
| F-D-G-127 | F-D-G-127 | Single swing door, finish WD-54 size W0.81 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-54, kích thước W0.81 xH2.5m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 11.084.427 | 25/10/2026 |
| F-D-G-128 | F-D-G-168 | FD03D - Wooden single swing door, EI30 and all accessories, size 1000x2150mm access to room B1-18 / FD03D - Cửa gỗ đặc mở 1 cánh, chống cháy 30 phút và tất cả phụ kiện, kích thước 1000x2150mm vào phòng B1-18 | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-129 | F-D-G-129 | Main door: Wooden single swing door, EI30 and include all necessary door hardware, size 1100x2150mm / Cửa chính: Cửa mở cánh đơn, chống cháy EI30 và toàn bộ phụ kiện, kích thước 1100x2150mm | nos | 14.153.307 | 25/10/2026 |
| F-D-G-130 | F-D-G-130 | Single sliding timber door size 0.9x2.55m, finish WD-01, include all necessary door hardware / Cửa gỗ đơn lùa kích thước 0.9x2.55m,hoàn thiện WD-01, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa | nos | 17.413.029 | 25/10/2026 |
| F-D-G-131 | F-D-G-131 | Double sliding timber door size 1.65x2.55m, finish WD-01, include all necessary door hardware / Cửa gỗ 2 cánh lùa kích thước 1.65x2.55m,hoàn thiện WD-01, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa | nos | 18.773.564 | 25/10/2026 |
| F-D-G-132 | F-D-G-132 | Single swing timber door size 1x2.55m, finish WD-01, include all necessary door hardware / Cửa gỗ 1 cánh mở kích thước 1x2.55m,hoàn thiện WD-01, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa | nos | 17.680.951 | 25/10/2026 |
| F-D-G-133 | F-D-G-133 | Single sliding timber door size 1.05x2.55m, finish WD-01, include all necessary door hardware / Cửa gỗ đơn lùa kích thước 1.05x2.55m,hoàn thiện WD-01, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa | nos | 17.413.029 | 25/10/2026 |
| F-D-G-134 | F-D-G-134 | Double sliding timber door size 1.85x2.55m, finish WC-02, include all necessary door hardware / Cửa gỗ 2 cánh lùa kích thước 1.85x2.55m,hoàn thiện WC-02, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa | nos | 35.104.294 | 25/10/2026 |
| F-D-G-135 | F-D-G-135 | Double sliding timber door size 1.8x2.55m, finish WD-01, include all necessary door hardware / Cửa gỗ 2 cánh lùa kích thước 1.8x2.55m,hoàn thiện WD-01, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa | nos | 22.855.533 | 25/10/2026 |
| F-D-G-136 | F-D-G-136 | Single swing timber door size 1x2.55m, finish WC-01, include all necessary door hardware / Cửa gỗ 1 cánh mở kích thước 1x2.55m,hoàn thiện WC-01, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa | nos | 17.680.951 | 25/10/2026 |
| F-D-G-137 | F-D-G-137 | Single swing timber door size 1.1x2.55m, finish WD-01, include all necessary door hardware / Cửa gỗ 1 cánh mở kích thước 1.1x2.55m,hoàn thiện WD-01, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa | nos | 13.916.067 | 25/10/2026 |
| F-D-G-138 | F-D-G-138 | Single sliding timber door to master bathroom size 1.4x2.85m include all necessary door hardware / Cửa gỗ đơn lùa kích thước 0.9x2.5m,hoàn thiện WD-01, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-139 | F-D-G-139 | Double sliding timber door to master bathroom size 1.3x2.85m include all necessary door hardware / Cửa gỗ đôi lùa kích thước 1.3x2.5m, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-140 | F-D-G-140 | Single swing timber door to master bedroom size 1.2x2.85m include all necessary door hardware / Cửa gỗ 1 cánh mở kích thước 1.2x2.85m,hoàn thiện WD-01, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-141 | F-D-G-141 | Single sliding timber door to master bedroom size 1.2x2.85m include all necessary door hardware / Cửa gỗ đơn lùa kích thước 1.2x2.85m bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-142 | F-D-G-142 | Single swing timber door to living bathroom size 0.8x2.85m include all necessary door hardware / Cửa gỗ đơn mở 1 cánh kích thước 0.8x2.85m bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-143 | F-D-G-143 | Double swing timber door to bedroom size 1.1x2.85m include all necessary door hardware / Cửa gỗ đôi mở 2 cánh kích thước 1.1x2.85m bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-144 | F-D-G-144 | Single swing timber door to twin room size 1.1x2.85m include all necessary door hardware / Cửa gỗ đơn mở 1 cánh kích thước 1.1x2.85m bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-145 | F-D-G-145 | Single swing timber door to back pantry size 0.9x2.85m include all necessary door hardware / Cửa gỗ đơn mở 1 cánh kích thước 0.9x2.85m bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-146 | F-D-G-146 | Single sliding timber door to twin room size 1.1x2.85m include all necessary door hardware / Cửa gỗ đơn lùa 1 cánh kích thước 1.1x2.85m bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa | nos | chưa có giá | |
| F-D-G-147 | F-D-G-169 | Main door: Wooden single swing door , size 1100x2400mm, EI30 inculde: - W-101 wooden finish - WD-100A solid timber frame - Door leaf: 50mm thk solid core hardwood with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa chính: Cửa gỗ mở 1 cánh kích thước 1100 x 2400mm, chống cháy EI30 bao gồm: WD-101: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc Cánh cửa: gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong chỉ dẫn kỹ thuật | nos | 14.153.307 | 25/10/2026 |
| F-D-G-148 | F-D-G-148 | Sliding pocket timber door size 900x2400mm, inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - Door leaf: 50mm thk solid core hardwood with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa trượt âm tường bằng gỗ kích thước 900 x 2400mm, bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc Cánh cửa: gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật | nos | 14.486.971 | 25/10/2026 |
| F-D-G-149 | F-D-G-149 | Sliding pocket timber door size 900x2700mm, inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - Door leaf: 50mm thk solid core hardwood with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa trượt âm tường bằng gỗ kích thước 900 x 2700mm, bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc Cánh cửa: gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật | nos | 14.860.133 | 25/10/2026 |
| F-D-G-150 | F-D-G-150 | Swing single timber door size 1000x2400mm, inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - Door leaf: 50mm thk solid core hardwood with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa mở đơn bằng gỗ kích thước 1000 x 2400mm, bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc Cánh cửa: gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật | nos | 13.854.737 | 25/10/2026 |
| F-D-G-151 | F-D-G-151 | Swing single timber door size 1000x2700mm, inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - Door leaf: 50mm thk solid core hardwood with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa mở đơn bằng gỗ kích thước 1000 x 2700mm, bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc Cánh cửa: gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật | nos | 14.499.123 | 25/10/2026 |
| F-D-G-152 | F-D-G-152 | Swing single timber door size 1000x2400mm, inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - Door leaf: 50mm thk solid core hardwood with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa mở đơn bằng gỗ kích thước 1000 x 2400mm, bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc Cánh cửa: gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật | nos | 13.854.737 | 25/10/2026 |
| F-D-G-153 | F-D-G-153 | Swing single timber door size 900x2400mm, inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - Door leaf: 50mm thk solid core hardwood with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa mở đơn bằng gỗ kích thước 900 x 2400mm, bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc Cánh cửa: gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật | nos | 13.676.971 | 25/10/2026 |
| F-D-G-154 | F-D-G-154 | Swing single timber door size 900x2400mm, inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - Door leaf: 50mm thk solid core hardwood with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa mở đơn bằng gỗ kích thước 900 x 2400mm bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc Cánh cửa: gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật | nos | 13.676.971 | 25/10/2026 |
| F-D-G-155 | F-D-G-155 | Swing single timber door size 700x2400mm inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - Door leaf: 50mm thk calcium silicate full height min 20min fire rating with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa mở đơn bằng gỗ kích thước 700 x 2400mm bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc Cánh cửa: calcium silicate dày 50mm,chống cháy ít nhất 20 phút phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật | nos | 13.315.004 | 25/10/2026 |
| F-D-G-156 | F-D-G-156 | Swing single timber door size 700x2400mm inculde: - SF-100 - WD-100A solid timber frame -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa mở đơn bằng gỗ kích thước 700 x 2400mm bao gồm: SF-100 WD-100A: Khung gỗ đặc Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật | nos | 11.689.982 | 25/10/2026 |
| F-D-G-157 | F-D-G-157 | Swing double timber door size 1730x2350mm inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - Door leaf: 50mm thk calcium silicate full height min 20min fire rating with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa mở đôi bằng gỗ kích thước 1730x2350mm bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc Cánh cửa: calcium silicate dày 50mm,chống cháy ít nhất 20 phút phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật | nos | 17.288.564 | 25/10/2026 |
| F-D-G-158 | F-D-G-158 | Swing double timber door size 1950x2350mm inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - Door leaf: 50mm thk calcium silicate full height min 20min fire rating with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa mở đôi bằng gỗ kích thước 1950x2350mm bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc Cánh cửa: calcium silicate dày 50mm,chống cháy ít nhất 20 phút phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật | nos | 19.196.252 | 25/10/2026 |
| F-D-G-159 | F-D-G-159 | Swing single timber door size 1000x2400mm inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - Door leaf: 50mm thk solid core hardwood with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa mở đơn bằng gỗ kích thước 1000 x 2400mm bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc Cánh cửa: gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật | nos | 13.854.737 | 25/10/2026 |
| F-D-G-160 | F-D-G-160 | Single swing door size W0.675xH2.4m finishing WD-100 / Cửa mở 1 cánh kích thước W0.675xH2.4m hoàn thiện WD-100 | nos | 12.630.405 | 25/10/2026 |
| F-D-G-161 | F-D-G-170 | Single-leaf wooden door, door leaf finished with moisture-resistant MDF clad in Laminate (LM-01). | ea | 26.187.133 | 27/10/2026 |
| F-D-G-162 | F-D-G-162 | Single-leaf wooden door moisture-resistant MDF door leaf withLAMINATE LM-07 finish | ea | 27.888.864 | 27/10/2026 |
| F-D-G-163 | F-D-G-163 | Double-leaf sliding door in wood and glass, with laminate wood frame (LM-01); door leaves finished with frosted glass and moisture-resistant laminate wood slats (LM-01). | ea | 18.668.879 | 27/10/2026 |
| F-D-G-164 | F-D-G-164 | Single-leaf wooden door, door leaf finished with moisture-resistant MDF clad in Laminate (LM-07). | ea | 21.614.435 | 27/10/2026 |
| F-D-G-165 | F-D-G-165 | Single-leaf wooden door moisture-resistant MDF door leaf withLAMINATE LM-01 finish | ea | Nhiều giá | 27/10/2026 |
Giường10 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| F-BED-G-001 | F-BED-G-001 | Fabric bed head partition finish acrylic latex backed, stain resistant, Dune color / Vách đầu giường bọc vải, hoàn thiện lớp nền sơn acrylic latex phía sau, chống bám bẩn, màu Dune | m2 | 2.758.673 | 25/10/2026 |
| F-BED-G-002 | F-BED-G-002 | King bed base / Giường King | nos | 12.967.670 | 25/10/2026 |
| F-BED-G-003 | F-BED-G-003 | Twin bed base | nos | 10.115.835 | 25/10/2026 |
| F-BED-G-004 | F-BED-G-004 | Twin bed base | nos | 10.154.211 | 25/10/2026 |
| F-BED-G-005 | F-BED-G-013 | King bed / Giường king | nos | 8.527.202 | 25/10/2026 |
| F-BED-G-006 | F-BED-G-006 | Twin bed / Giường twin | nos | 7.817.202 | 25/10/2026 |
| F-BED-G-007 | F-BED-G-007 | Maid bed / Giường giúp việc | nos | 6.393.202 | 25/10/2026 |
| F-BED-G-010 | F-BED-G-010 | King bed base | nos | 12.967.670 | 25/10/2026 |
| F-BED-G-011 | F-BED-G-011 | Queen bed / Giường queen | nos | 7.817.202 | 25/10/2026 |
| F-BED-G-012 | F-BED-G-012 | Double bed, size: 2.2x2.2x0.45mm | ea | 8.217.200 | 27/10/2026 |
Đồ rời gỗ (bàn, ghế gỗ, bàn trang điểm)134 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| F-LF-T-008 | F-LF-T-008 | Coffee table / Bàn coffee | nos | 17.146.626 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-009 | F-LF-T-009 | Continental Table / Đôn bàn | nos | 13.866.989 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-010 | F-LF-T-010 | Side table / Bàn bên | nos | 4.634.105 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-011 | F-LF-T-011 | Continental Table / Bàn | nos | 17.031.694 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-012 | F-LF-T-012 | Continental Table / Bàn | nos | 13.997.179 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-013 | F-LF-T-013 | Continental Table / Bàn | nos | 22.591.528 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-015 | F-LF-T-015 | Continental Table / Bàn | nos | 13.866.989 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-016 | F-LF-T-016 | Continental Table / Bàn | nos | 17.333.737 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-018 | F-LF-T-162 | Console | nos | 8.673.857 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-019 | F-LF-T-019 | Round dining table / Bàn ăn tròn | nos | 10.327.774 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-021 | F-LF-T-021 | Outdoor table | nos | 6.054.262 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-022 | F-LF-T-022 | Outdoor Console | nos | 9.874.839 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-023 | F-LF-T-023 | Round dining table D800 | nos | 10.327.774 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-024 | F-LF-T-024 | Twin right & left nightstand | nos | 7.125.696 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-025 | F-LF-T-025 | Twin center nightstand | nos | 7.125.696 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-026 | F-LF-T-026 | Round dining table D800 | nos | 10.327.774 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-027 | F-LF-T-027 | King right & left nightstand | nos | 7.367.802 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-028 | F-LF-T-028 | Side table | nos | 2.838.128 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-029 | F-LF-T-163 | Outdoor dining table | nos | 7.849.447 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-030 | F-LF-T-030 | Side table in bed room | nos | 3.490.112 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-031 | F-LF-T-031 | Side table in living room | nos | 4.771.733 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-032 | F-LF-T-032 | Coffee table | nos | 10.055.281 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-033 | F-LF-T-033 | Round dining table | nos | 8.131.992 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-034 | F-LF-T-034 | Console | nos | 10.078.111 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-035 | F-LF-T-164 | Outdoor table | nos | 7.849.447 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-036 | F-LF-T-036 | Side table in bed room, living room | nos | 4.803.728 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-037 | F-LF-T-037 | Side table in bathroom | nos | 2.838.128 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-038 | F-LF-T-038 | Side table in bed room | nos | 4.771.733 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-039 | F-LF-T-039 | Coffee table | nos | 10.055.281 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-040 | F-LF-T-040 | TV console | nos | 10.674.410 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-041 | F-LF-T-041 | Desk | nos | 11.141.428 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-042 | F-LF-T-042 | Rectagular dining table | nos | 21.192.912 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-043 | F-LF-T-043 | Console table | nos | 9.033.709 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-044 | F-LF-T-044 | Console table | nos | 7.930.719 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-046 | F-LF-T-046 | Side table | nos | 2.573.828 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-047 | F-LF-T-047 | King right & left nightstand | nos | 7.367.802 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-048 | F-LF-T-048 | Twin right & left nightstand | nos | 7.817.536 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-049 | F-LF-T-049 | Twin center nightstand | nos | 7.367.802 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-050 | F-LF-T-050 | Side table in bed room | nos | 4.803.728 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-051 | F-LF-T-051 | Side table in bed room | nos | 4.771.733 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-052 | F-LF-T-052 | Side table in living room | nos | 4.771.733 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-053 | F-LF-T-053 | Coffee table | nos | 23.451.252 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-054 | F-LF-T-054 | TV console table | nos | 10.674.410 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-055 | F-LF-T-055 | Center table | nos | 12.952.936 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-057 | F-LF-T-057 | Console in bedroom | nos | 4.644.728 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-058 | F-LF-T-058 | Beside table / Bàn đầu giường | nos | 4.663.541 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-060 | F-LF-T-060 | Working table / Bàn làm việc | nos | 5.070.336 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-061 | F-LF-T-061 | Beside table / Bàn đầu giường | nos | 5.367.707 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-062 | F-LF-T-062 | Working table / Bàn làm việc | nos | 4.518.470 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-064 | F-LF-T-064 | Dining table / Bàn ăn | nos | 6.100.637 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-065 | F-LF-T-065 | Study table / Bàn làm việc | nos | 4.518.470 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-066 | F-LF-T-066 | Dining table 4 seats / Bàn ăn 4 chỗ | nos | 6.100.637 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-067 | F-LF-T-067 | Beside table / Bàn đầu giường | nos | 4.413.541 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-069 | F-LF-T-069 | Study table / Bàn học | nos | 4.518.470 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-070 | F-LF-T-070 | Dining table 4 seats / Bàn ăn 4 chỗ | nos | 6.165.486 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-071 | F-LF-T-071 | Study table / Bàn học | nos | 4.131.371 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-072 | F-LF-T-072 | Beside table / Bàn đầu giường | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 |
| F-LF-T-074 | F-LF-T-074 | Dining table 4 seats / Bàn ăn 4 chỗ | nos | 6.506.248 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-075 | F-LF-T-075 | Console table / Bàn console | nos | 4.765.660 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-076 | F-LF-T-076 | Outdoor table / Bàn ngoài trời | nos | 8.984.486 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-077 | F-LF-T-077 | Coffee table / Bàn trà | nos | 8.109.820 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-078 | F-LF-T-078 | Outdoor table / Bàn ngoài trời | nos | 3.266.136 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-079 | F-LF-T-079 | Study table / Bàn học | nos | 5.916.143 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-080 | F-LF-T-080 | Dining table / Bàn ăn | nos | 11.793.295 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-081 | F-LF-T-081 | Coffee table / Bàn trà | nos | 15.389.923 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-083 | F-LF-T-083 | Side table / Bàn phụ | nos | 4.360.781 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-084 | F-LF-T-084 | Coffee table/Bàn cafe | nos | 3.971.507 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-086 | F-LF-T-086 | Table | set | 4.438.080 | 27/10/2026 |
| F-LF-T-087 | F-LF-T-087 | Table 03 | ea | 4.595.696 | 27/10/2026 |
| F-LF-T-088 | F-LF-T-088 | Dressing table | set | 7.609.800 | 27/10/2026 |
| F-LF-T-089 | F-LF-T-089 | Table at balcony | set | 4.438.080 | 27/10/2026 |
| F-LF-T-090 | F-LF-T-090 | Table Master | ea | 4.595.696 | 27/10/2026 |
| F-LF-T-091 | F-LF-T-091 | Coffe table | set | 4.438.080 | 27/10/2026 |
| F-LF-T-092 | F-LF-T-092 | Hanging table size L(865x2+R1475)*W450xH100mm include : - BOH-WD-02 :Wood laminate MDF / Bàn treo tường kích thước L(865x2+R1475)*W450xH100mm bao gồm : BOH-WD-02: MDF phủ laminate | nos | 13.513.065 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-094 | F-LF-T-094 | Round coffee table | nos | 23.992.310 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-095 | F-LF-T-095 | Round coffee table | nos | 41.742.971 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-096 | F-LF-T-165 | Dining table / Bàn ăn | nos | 6.409.046 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-097 | F-LF-T-166 | Coffee Table / Bàn cà phê | nos | 10.324.183 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-098 | F-LF-T-098 | Console table | nos | 8.673.857 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-099 | F-LF-T-167 | Coffee table | nos | 7.444.973 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-100 | F-LF-T-100 | Meeting table | nos | 25.460.896 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-101 | F-LF-T-101 | Meeting table | nos | 25.996.959 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-102 | F-LF-T-102 | Table | nos | 34.632.582 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-103 | F-LF-T-103 | Table | nos | 54.220.809 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-104 | F-LF-T-104 | Table | nos | 68.903.764 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-105 | F-LF-T-105 | Dining table | nos | 7.339.440 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-106 | F-LF-T-106 | Dining table | nos | 5.680.341 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-107 | F-LF-T-107 | Dining table | nos | 6.177.695 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-108 | F-LF-T-108 | Dining table | nos | 4.891.071 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-109 | F-LF-T-109 | Dining table | nos | 6.033.654 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-110 | F-LF-T-110 | Dining table | nos | 12.390.481 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-111 | F-LF-T-168 | Console | nos | 21.400.476 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-112 | F-LF-T-169 | Receiption Desk | nos | 25.802.083 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-113 | F-LF-T-113 | Kid table | nos | 3.906.769 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-114 | F-LF-T-170 | Dining Round table | nos | 10.824.312 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-115 | F-LF-T-115 | Dining Round table | nos | 16.596.575 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-117 | F-LF-T-117 | Dining Round table | nos | 20.829.412 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-118 | F-LF-T-118 | Receiption Desk | nos | 40.084.681 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-119 | F-LF-T-119 | Receiption desk | nos | 34.238.043 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-120 | F-LF-T-120 | Cocktail table | nos | 10.363.774 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-121 | F-LF-T-121 | Cocktail table | nos | 8.665.600 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-122 | F-LF-T-122 | Focal Table | nos | 14.145.320 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-123 | F-LF-T-123 | Outdoor Continental Table / Bàn ngoài trời | nos | 11.397.379 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-124 | F-LF-T-124 | Outdoor Continental Table / Bàn ngoài trời | nos | 12.732.236 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-125 | F-LF-T-125 | Outdoor Continental Table / Bàn ngoài trời | nos | 22.031.914 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-126 | F-LF-T-126 | Outdoor Communual Dining Table | nos | 23.723.638 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-127 | F-LF-T-127 | Outdoor Dining Table | nos | 8.083.688 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-128 | F-LF-T-128 | Outdoor Dining Table | nos | 9.568.729 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-129 | F-LF-T-129 | Outdoor dining table | nos | 14.279.089 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-130 | F-LF-T-130 | Round outdoor dining table | nos | 18.384.891 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-131 | F-LF-T-131 | Rectangular outdoor dining table | nos | 16.320.195 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-132 | F-LF-T-171 | Outdoor cocktail table | nos | 9.980.057 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-133 | F-LF-T-133 | Outdoor bar table | nos | 13.013.638 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-134 | F-LF-T-134 | Outdoor host table | nos | 40.718.043 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-135 | F-LF-T-135 | Round dining table D800 | nos | 10.327.774 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-136 | F-LF-T-136 | King right & left nightstand | nos | 7.817.536 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-137 | F-LF-T-137 | Side table | nos | 4.803.728 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-138 | F-LF-T-138 | Working table / Bàn học | nos | 4.131.371 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-139 | F-LF-T-139 | Coffee table / Bàn trà | nos | 14.350.562 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-140 | F-LF-T-140 | Study table / Bàn học | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 |
| F-LF-T-141 | F-LF-T-141 | Beside table / Bàn đầu giường | nos | 3.579.770 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-143 | F-LF-T-143 | Study table / Bàn làm việc | nos | 4.518.470 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-144 | F-LF-T-144 | Dining table / Bàn ăn 4 chỗ | nos | 6.506.248 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-146 | F-LF-T-146 | Study table in living room / Bàn học trong phòng khách | nos | 5.011.682 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-147 | F-LF-T-147 | Dining table / Bàn ăn | nos | 10.461.774 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-149 | F-LF-T-149 | Console / Bàn console | nos | 13.779.013 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-150 | F-LF-T-150 | Side table / Bàn ngoài trời | nos | 3.266.136 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-151 | F-LF-T-151 | Study table / Bàn làm việc | nos | 6.253.645 | 25/10/2026 |
| F-LF-T-152 | F-LF-T-152 | Table, size: 1200x350x700mmH | ea | 18.749.920 | 27/10/2026 |
| F-LF-T-154 | F-LF-T-154 | Table Dinner with 6 chair, code : LF1-303 and LF1-401 | set | 37.150.200 | 27/10/2026 |
| F-LF-T-155 | F-LF-T-155 | Chair at island table , code LF1-402 | ea | Nhiều giá | 27/10/2026 |
| F-LF-T-156 | F-LF-T-156 | Table | ea | Nhiều giá | 27/10/2026 |
| F-LF-T-157 | F-LF-T-172 | Dressing table | ea | Nhiều giá | 27/10/2026 |
| F-LF-T-158 | F-LF-T-158 | Bedside table | ea | Nhiều giá | 27/10/2026 |
Sofa, ghế bọc, gối, nệm180 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| F-CUS-G-001 | F-CUS-G-001 | Throw pillow A | nos | 437.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-002 | F-CUS-G-002 | Throw pillow A | nos | 437.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-003 | F-CUS-G-003 | Throw pillow B | nos | 437.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-004 | F-CUS-G-004 | Bolster Cushion | nos | 935.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-005 | F-CUS-G-005 | Throw pillow A | nos | 437.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-006 | F-CUS-G-006 | Outdoor cushion L(2390+4320+2390)xW800xH350mm include ST-67:Alabaster stone finish Timber Concealed light Metal Back lit light Backing & Framing as required / Đệm ngồi ngoài trời kích thước L(2390+4320+2390) x W800 x H350mm bao gồm: ST-67: Hoàn thiện đá Alabaster Gỗ Đèn âm Kim loại Đèn hắt sáng phía sau Gia cường và hệ khung theo yêu cầu để hoàn thiện hạng mục | nos | 162.090.184 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-007 | F-CUS-G-007 | Bolster cushion | nos | 755.481 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-008 | F-CUS-G-008 | Throw pillow A | nos | 347.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-009 | F-CUS-G-009 | Throw pillow B | nos | 467.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-010 | F-CUS-G-010 | Throw pillow A | nos | 599.500 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-011 | F-CUS-G-011 | Throw pillow B | nos | 472.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-012 | F-CUS-G-012 | Throw pillow A | nos | 642.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-013 | F-CUS-G-013 | Throw pillow B | nos | 472.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-014 | F-CUS-G-014 | Bolster cushion | nos | 755.481 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-015 | F-CUS-G-015 | Throw pillow A | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-016 | F-CUS-G-016 | Throw pillow B | nos | 467.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-017 | F-CUS-G-017 | Throw pillow A | nos | 642.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-018 | F-CUS-G-018 | Throw pillow B | nos | 472.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-019 | F-CUS-G-019 | Bolster cushion | nos | 725.584 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-020 | F-CUS-G-020 | Throw pillow A | nos | 437.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-021 | F-CUS-G-021 | Throw pillow B | nos | 377.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-022 | F-CUS-G-022 | Throw pillow A | nos | 642.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-023 | F-CUS-G-023 | Throw pillow B | nos | 549.500 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-024 | F-CUS-G-024 | Bolster cushion | nos | 1.052.991 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-025 | F-CUS-G-025 | Throw pillow A | nos | 437.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-026 | F-CUS-G-026 | Throw pillow B | nos | 377.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-027 | F-CUS-G-027 | Throw pillow A | nos | 437.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-028 | F-CUS-G-028 | Throw pillow B | nos | 377.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-029 | F-CUS-G-029 | Throw pillow A | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-030 | F-CUS-G-030 | Throw pillow B | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-031 | F-CUS-G-031 | Throw pillow A | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-032 | F-CUS-G-032 | Throw pillow B | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-033 | F-CUS-G-033 | Throw pillow A | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-034 | F-CUS-G-034 | Throw pillow A | nos | 437.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-035 | F-CUS-G-035 | Throw pillow B | nos | 377.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-036 | F-CUS-G-036 | Throw pillow A | nos | 437.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-037 | F-CUS-G-037 | Throw pillow B | nos | 377.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-038 | F-CUS-G-038 | Throw pillow A | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-039 | F-CUS-G-039 | Throw pillow B | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-040 | F-CUS-G-040 | Throw pillow A | nos | 642.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-041 | F-CUS-G-041 | Bolster cushion | nos | 1.050.671 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-042 | F-CUS-G-042 | Throw pillow A | nos | 437.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-043 | F-CUS-G-043 | Throw pillow B | nos | 377.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-044 | F-CUS-G-044 | Throw pillow A | nos | 437.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-045 | F-CUS-G-045 | Throw pillow B | nos | 377.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-046 | F-CUS-G-046 | Throw pillow A | nos | 437.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-047 | F-CUS-G-047 | Throw pillow B | nos | 377.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-048 | F-CUS-G-048 | Throw pillow A / Gối A | nos | 427.181 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-049 | F-CUS-G-049 | Throw pillow B / Gối B | nos | 427.181 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-050 | F-CUS-G-050 | Throw pillow A / Gối A | nos | 427.181 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-051 | F-CUS-G-051 | Throw pillow B / Gối B | nos | 427.181 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-052 | F-CUS-G-052 | Throw pillow A / Gối A | nos | 427.181 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-053 | F-CUS-G-053 | Throw pillow B / Gối B | nos | 427.181 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-054 | F-CUS-G-054 | Throw pillow A / Gối A | nos | 427.181 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-055 | F-CUS-G-055 | Throw pillow B / Gối B | nos | 427.181 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-056 | F-CUS-G-056 | Throw pillow A / Gối A | nos | 427.181 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-057 | F-CUS-G-057 | Throw pillow B / Gối B | nos | 427.181 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-058 | F-CUS-G-058 | Throw pillow A / Gối A | nos | 427.181 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-059 | F-CUS-G-059 | Throw pillow B / Gối B | nos | 427.181 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-060 | F-CUS-G-060 | Throw pillow A / Gối A | nos | 427.181 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-061 | F-CUS-G-061 | Throw pillow B / Gối B | nos | 427.181 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-062 | F-CUS-G-062 | Throw pillow A / Gối A | nos | 427.181 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-063 | F-CUS-G-063 | Throw pillow B / Gối B | nos | 427.181 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-064 | F-CUS-G-064 | Throw Pillow A | nos | 497.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-065 | F-CUS-G-065 | Throw Pillow B | nos | 437.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-066 | F-CUS-G-066 | Throw Pillow C | nos | 437.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-067 | F-CUS-G-067 | Throw Pillow | nos | 497.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-068 | F-CUS-G-068 | Throw pillow A | nos | 557.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-069 | F-CUS-G-069 | Throw pillow B | nos | 437.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-070 | F-CUS-G-070 | Throw pillow C | nos | 437.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-071 | F-CUS-G-071 | Throw pillow | nos | 497.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-072 | F-CUS-G-072 | Throw pillow | nos | 497.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-073 | F-CUS-G-073 | Cushion A | nos | 542.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-074 | F-CUS-G-074 | Cushion B | nos | 542.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-075 | F-CUS-G-075 | Cushion A | nos | 542.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-076 | F-CUS-G-076 | Cushion B | nos | 542.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-077 | F-CUS-G-077 | Cushion A | nos | 542.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-078 | F-CUS-G-078 | Cushion B | nos | 542.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-079 | F-CUS-G-079 | Cushion A | nos | 542.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-080 | F-CUS-G-080 | Cushion B | nos | 542.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-081 | F-CUS-G-081 | Seat Cushion | nos | 2.470.657 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-082 | F-CUS-G-082 | Seat Cushion | nos | 517.001 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-083 | F-CUS-G-083 | Outdoor throw pillow | nos | 667.501 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-084 | F-CUS-G-084 | Outdoor throw pillow A | nos | 684.501 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-085 | F-CUS-G-085 | Outdoor throw pillow B | nos | 684.501 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-086 | F-CUS-G-086 | Outdoor throw pillow A | nos | 684.501 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-087 | F-CUS-G-087 | Outdoor throw pillow B | nos | 684.501 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-088 | F-CUS-G-088 | Bolster cushion | nos | 734.501 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-089 | F-CUS-G-089 | Outdoor throw pillow A | nos | 684.501 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-090 | F-CUS-G-090 | Outdoor cushion | nos | 684.501 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-091 | F-CUS-G-091 | Outdoor throw pillow A | nos | 684.501 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-092 | F-CUS-G-092 | Outdoor throw pillow B | nos | 684.501 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-093 | F-CUS-G-093 | Outdoor throw pillow C | nos | 684.501 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-094 | F-CUS-G-094 | Outdoor throw pillow A | nos | 684.501 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-095 | F-CUS-G-095 | Outdoor throw pillow B | nos | 684.501 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-096 | F-CUS-G-096 | Outdoor throw pillow V | nos | 684.501 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-097 | F-CUS-G-097 | Outdoor throw pillow | nos | 684.501 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-098 | F-CUS-G-098 | Outdoor bolster cushion | nos | 684.501 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-099 | F-CUS-G-099 | Outdoor bolster cushion | nos | 684.501 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-100 | F-CUS-G-100 | Outdoor throw pillow A | nos | 684.501 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-101 | F-CUS-G-101 | Outdoor throw pillow B | nos | 684.501 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-102 | F-CUS-G-102 | Outdoor throw pillow A | nos | 684.501 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-103 | F-CUS-G-103 | Outdoor throw pillow B | nos | 684.501 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-104 | F-CUS-G-104 | Outdoor throw pillow | nos | 684.501 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-105 | F-CUS-G-105 | Outdoor throw pillow | nos | 684.501 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-106 | F-CUS-G-106 | Outdoor loose seat cushions & back cushion | nos | 45.023.363 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-107 | F-CUS-G-107 | Outdoor throw pillow A | nos | 684.501 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-108 | F-CUS-G-108 | Bolster cushion | nos | 841.995 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-109 | F-CUS-G-109 | Throw pillow A | nos | 437.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-110 | F-CUS-G-110 | Throw pillow B | nos | 377.000 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-111 | F-CUS-G-111 | Throw pillow A / Gối A | nos | 427.181 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-112 | F-CUS-G-112 | Throw pillow B / Gối B | nos | 427.181 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-113 | F-CUS-G-113 | Throw pillow A / Gối A | nos | 427.181 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-114 | F-CUS-G-114 | Throw pillow B / Gối B | nos | 427.181 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-115 | F-CUS-G-115 | Throw pillow A / Gối A | nos | 427.181 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-116 | F-CUS-G-116 | Throw pillow B / Gối B | nos | 427.181 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-117 | F-CUS-G-117 | Throw pillow A / Gối A | nos | 427.181 | 25/10/2026 |
| F-CUS-G-118 | F-CUS-G-118 | Throw pillow B / Gối B | nos | 427.181 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-007 | F-LF-CH-007 | Armchair | nos | 7.460.956 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-008 | F-LF-CH-008 | Armchair | nos | 5.433.281 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-012 | F-LF-CH-012 | Armchair | nos | 8.295.750 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-013 | F-LF-CH-013 | Proprietary Dining chair | nos | 3.138.081 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-014 | F-LF-CH-014 | Armchair | nos | 4.840.953 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-015 | F-LF-CH-015 | Chair | nos | 4.203.826 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-016 | F-LF-CH-016 | Armchair | nos | 8.295.750 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-017 | F-LF-CH-017 | Chair | nos | 3.833.604 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-018 | F-LF-CH-018 | Dining chair | nos | 3.718.741 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-019 | F-LF-CH-019 | Dining chair | nos | 3.713.957 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-020 | F-LF-CH-020 | Dining chair | nos | 6.639.184 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-021 | F-LF-CH-021 | Kid chair | nos | 3.094.807 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-022 | F-LF-CH-022 | Kid's Chair | nos | 3.092.124 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-023 | F-LF-CH-023 | Dinning chair A | nos | 3.525.565 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-024 | F-LF-CH-024 | Dinning chair B | nos | 3.513.604 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-025 | F-LF-CH-025 | Dinning chair | nos | 5.511.047 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-026 | F-LF-CH-026 | Lounge chair | nos | 5.701.816 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-027 | F-LF-CH-027 | Lounge chair | nos | 10.975.717 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-028 | F-LF-CH-028 | Lounge chair | nos | 15.115.661 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-029 | F-LF-CH-029 | Lounge chair | nos | 5.701.816 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-030 | F-LF-CH-030 | Outdoor armchair | nos | 4.373.642 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-031 | F-LF-CH-031 | Outdoor Dining chair A | nos | 4.787.570 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-032 | F-LF-CH-032 | Outdoor Dining chair B | nos | 4.787.570 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-033 | F-LF-CH-033 | Outdoor armchair | nos | 6.977.757 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-034 | F-LF-CH-034 | Bar chair | nos | 5.262.741 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-035 | F-LF-CH-035 | Single sun lounge chair | nos | 12.124.008 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-036 | F-LF-CH-036 | Double sun lounge chair | nos | 19.648.015 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-037 | F-LF-CH-037 | Outdoor Dining chair | nos | 4.336.418 | 25/10/2026 |
| F-LF-CH-038 | F-LF-CH-038 | Outdoor lounge chair | nos | 6.019.904 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-001 | F-LF-SF-001 | Sofa (Left Arm module) / Sofa bên trái | nos | 34.369.746 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-002 | F-LF-SF-002 | Sofa (Right Arm module) / Sofa bên phải | nos | 34.369.746 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-003 | F-LF-SF-003 | L shape sofa / Sofa chữ L | nos | 34.475.745 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-004 | F-LF-SF-004 | Throw pillow A | nos | 497.001 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-005 | F-LF-SF-005 | Throw pillow B | nos | 497.001 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-006 | F-LF-SF-006 | Bolster Cushion | nos | 935.001 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-007 | F-LF-SF-007 | Armchair | nos | 4.780.576 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-008 | F-LF-SF-008 | Sofa 2 seats | nos | 19.383.133 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-010 | F-LF-SF-010 | Sofa King room | nos | 21.643.930 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-011 | F-LF-SF-011 | Outdoor sofa King | nos | 23.523.966 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-012 | F-LF-SF-012 | Sofa Twin room | nos | 21.643.930 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-013 | F-LF-SF-013 | Outdoor sofa Twin | nos | 23.523.966 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-014 | F-LF-SF-014 | Sofa | nos | 18.524.443 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-023 | F-LF-SF-023 | Sofa in bed room | nos | 31.911.493 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-024 | F-LF-SF-024 | Sofa in living room | nos | 26.503.495 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-025 | F-LF-SF-025 | Sofa | nos | 27.506.753 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-026 | F-LF-SF-026 | Sofa | nos | 20.243.655 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-027 | F-LF-SF-027 | Banquette Sofa | nos | 85.533.845 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-028 | F-LF-SF-028 | Banquette Sofa | nos | 71.278.204 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-029 | F-LF-SF-029 | Banquette Sofa | nos | 71.278.204 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-030 | F-LF-SF-030 | Banquette | nos | 82.214.309 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-031 | F-LF-SF-031 | Outdoor sofa | nos | 17.126.703 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-032 | F-LF-SF-032 | Outdoor Banquette Sofa | nos | 45.919.726 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-033 | F-LF-SF-033 | Outdoor L sofa left | nos | 25.934.284 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-034 | F-LF-SF-034 | Outdoor L sofa right | nos | 25.934.284 | 25/10/2026 |
| F-LF-SF-037 | F-LF-SF-037 | Outdoor Sofa | nos | 60.705.163 | 25/10/2026 |
| F-LF-STL-004 | F-LF-STL-004 | Bar stool | nos | 4.562.521 | 25/10/2026 |
| F-LF-STL-005 | F-LF-STL-005 | Pouf | nos | 3.509.203 | 25/10/2026 |
| F-LF-STL-007 | F-LF-STL-007 | Kid Pouf A | nos | 3.168.562 | 25/10/2026 |
| F-LF-STL-008 | F-LF-STL-008 | Kid Pouf B | nos | 2.868.562 | 25/10/2026 |
| F-LF-STL-009 | F-LF-STL-009 | Bar Stool | nos | 5.908.068 | 25/10/2026 |
| F-LF-STL-010 | F-LF-STL-010 | Bar stool | nos | 13.142.520 | 25/10/2026 |
| F-LF-STL-011 | F-LF-STL-011 | Outdoor bar stool | nos | 6.158.068 | 25/10/2026 |
Hàng mua ngoài và thầu phụ349 mã
Hàng mua sẵn và công việc giao thầu phụ, ghi giá theo báo giá nhà cung cấp.
Rèm, thảm82 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| B-CUR-G-097 | B-CUR-G-097 | CP-01 | m2 | 1.096.500 | 18/08/2026 |
| B-CUR-G-098 | B-CUR-G-098 | CP-50 | m2 | 1.130.250 | 18/08/2026 |
| B-CUR-G-099 | B-CUR-G-099 | CP-51 | m2 | 1.130.250 | 18/08/2026 |
| B-CUR-G-100 | B-CUR-G-100 | CP-52 | m2 | 1.366.500 | 18/08/2026 |
| B-CUR-G-135 | B-CUR-G-135 | Motorized roller blind / Rèm cuốn tự động | m2 | 1.903.067 | 25/10/2026 |
| B-CUR-G-136 | B-CUR-G-136 | Motorized roller blind / Rèm cuốn tự động | m2 | 1.903.067 | 25/10/2026 |
| B-CUR-G-137 | B-CUR-G-137 | Motorized roller blind / Rèm cuốn tự động | m2 | 1.903.067 | 25/10/2026 |
| B-CUR-G-139 | B-CUR-G-139 | Sheer ripple fold | m2 | 1.200.000 | 25/10/2026 |
| B-CUR-G-140 | B-CUR-G-140 | S curved drapery curtain | m2 | 1.200.000 | 25/10/2026 |
| B-CUR-G-141 | B-CUR-G-141 | S curved sheer curtain | m2 | 1.200.000 | 25/10/2026 |
| B-CUR-G-142 | B-CUR-G-142 | Sheer Roller blind | m2 | 1.000.000 | 25/10/2026 |
| B-CUR-G-143 | B-CUR-G-143 | Black out roller blind | m2 | 1.000.000 | 25/10/2026 |
| B-CUR-G-144 | B-CUR-G-144 | Sheer roller blind | m2 | 1.000.000 | 25/10/2026 |
| B-CUR-G-146 | B-CUR-G-146 | S curevd sheer | m2 | 1.200.000 | 25/10/2026 |
| B-CUR-G-147 | B-CUR-G-147 | Motorized drapery / Rèm điều khiển bằng động cơ | m2 | 1.200.000 | 25/10/2026 |
| B-CUR-G-148 | B-CUR-G-148 | Motorized sheer / Rèm voan điều khiển bằng động cơ | m2 | 1.200.000 | 25/10/2026 |
| B-CUR-G-149 | B-CUR-G-149 | Roller blind / Rèm cuốn | m2 | 1.000.000 | 25/10/2026 |
| B-CUR-G-150 | B-CUR-G-150 | Motorized roller blind / Rèm cuốn tự động | m2 | 1.903.067 | 25/10/2026 |
| B-CUR-G-151 | B-CUR-G-151 | Motorized roller blind / Rèm cuốn tự động | m2 | 1.903.067 | 25/10/2026 |
| B-CUR-G-152 | B-CUR-G-152 | Motorized roller blind / Rèm cuốn tự động | m2 | 1.903.067 | 25/10/2026 |
| B-CUR-G-153 | B-CUR-G-153 | Motorized roller blind / Rèm cuốn tự động | m2 | 1.903.067 | 25/10/2026 |
| B-CUR-G-154 | B-CUR-G-154 | Motorized roller blind / Rèm cuốn tự động | m2 | 1.903.067 | 25/10/2026 |
| B-CUR-G-155 | B-CUR-G-155 | Motorized roller blind / Rèm cuốn tự động | m2 | 1.903.067 | 25/10/2026 |
| B-CUR-G-156 | B-CUR-G-156 | Motorized roller blind / Rèm cuốn tự động | m2 | 1.903.067 | 25/10/2026 |
| B-CUR-G-157 | B-CUR-G-157 | Motorized roller blind / Rèm cuốn tự động | m2 | 1.903.067 | 25/10/2026 |
| B-CUR-G-158 | B-CUR-G-158 | Manual Black out curtain | m2 | 1.200.000 | 25/10/2026 |
| B-CUR-G-159 | B-CUR-G-159 | Manual sheer curtain | m2 | 1.200.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-001 | B-RUG-G-001 | Mã thảm | chưa có giá | ||
| B-RUG-G-002 | B-RUG-G-002 | Thảm viền CP-53 | m2 | 1.312.500 | 18/08/2026 |
| B-RUG-G-006 | B-RUG-G-006 | Carpet / Thảm | m2 | 1.130.250 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-007 | B-RUG-G-007 | Border Carpet / Thảm viền | m2 | 1.312.500 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-008 | B-RUG-G-008 | Carpet / Thảm | m2 | 1.130.250 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-009 | B-RUG-G-009 | Carpet / Thảm | m2 | 1.130.250 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-010 | B-RUG-G-010 | Carpet / Thảm | m2 | 1.130.250 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-011 | B-RUG-G-011 | Custom Asminster Carpet / Thảm thêu hoa văn | m2 | 1.130.250 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-012 | B-RUG-G-012 | Carpet grey 600x600mm / Thảm tấm xám 600x600mm | m2 | 421.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-013 | B-RUG-G-013 | Carpet green 600x600mm / Thảm tấm xanh lá 600x600mm | m2 | 421.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-014 | B-RUG-G-014 | Carpet tile 600mm x600mm dark grey / Thảm tấm 600mm x600mm xám đậm | m2 | 421.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-015 | B-RUG-G-015 | Loose Rug | m2 | 1.000.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-016 | B-RUG-G-016 | Loose Rug | m2 | 1.000.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-017 | B-RUG-G-017 | Aea rug 3000x2000mm | nos | 4.800.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-018 | B-RUG-G-018 | Aea rug 3900x2400mm in bedroom | nos | 7.488.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-019 | B-RUG-G-019 | Aea rug 4700x2750mm in bedroom | nos | 12.278.750 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-020 | B-RUG-G-020 | Aea rug 7200x3500mm in bedroom | nos | 23.940.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-021 | B-RUG-G-021 | Aea rug 2900x3800mm in living room | nos | 10.744.500 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-022 | B-RUG-G-022 | Aea rug 3485x5800mm in living room | nos | 9.270.100 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-023 | B-RUG-G-023 | Aea rug 3300x4425mm in living room | nos | 13.872.375 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-024 | B-RUG-G-024 | Aea rug 4250x1800mm in living room | nos | 6.120.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-025 | B-RUG-G-025 | Area rug / Thảm trải sàn | nos | 5.922.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-026 | B-RUG-G-026 | Rug / Thảm | nos | 5.200.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-027 | B-RUG-G-027 | Rug / Thảm | nos | 4.352.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-028 | B-RUG-G-028 | Rug / Thảm | nos | 4.720.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-029 | B-RUG-G-029 | Rug / Thảm | nos | 6.000.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-030 | B-RUG-G-030 | Rug / Thảm | nos | 3.200.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-031 | B-RUG-G-031 | Rug / Thảm | nos | 4.600.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-032 | B-RUG-G-032 | Rug / Thảm | nos | 4.048.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-033 | B-RUG-G-033 | Rug in living room / Thảm phòng khách | nos | 6.440.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-034 | B-RUG-G-034 | Rug in bed room 2 / Thảm phòng ngủ 2 | nos | 4.048.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-035 | B-RUG-G-035 | Rug in master bedroom / Thảm phòng ngủ master | nos | chưa có giá | |
| B-RUG-G-036 | B-RUG-G-036 | Rug in living room / Thảm phòng khách | nos | 5.888.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-037 | B-RUG-G-037 | Rug in bed room 2 / Thảm phòng ngủ 2 | nos | 4.720.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-038 | B-RUG-G-038 | Rug in master bedroom / Thảm phòng ngủ master | nos | 3.200.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-039 | B-RUG-G-039 | Rug in living room / Thảm phòng khách | nos | 6.000.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-040 | B-RUG-G-040 | Rug in bed room 2 / Thảm phòng ngủ 2 | nos | 4.096.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-041 | B-RUG-G-041 | Rug in living room / Thảm phòng khách | nos | 1.416.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-042 | B-RUG-G-042 | Rug in bed room / Thảm phòng ngủ | nos | 4.640.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-044 | B-RUG-G-044 | Rug in living room / Thảm phòng khách | nos | 6.720.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-045 | B-RUG-G-045 | Carpet 4x30mm, code : LF1-602 | set | 8.164.000 | 27/10/2026 |
| B-RUG-G-046 | B-RUG-G-046 | Aea rug 2900x3950 | nos | 9.164.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-047 | B-RUG-G-047 | Rug in bed room / Thảm phòng ngủ | nos | 4.160.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-048 | B-RUG-G-048 | Rug in bed room / Thảm phòng ngủ | nos | 3.712.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-049 | B-RUG-G-049 | Rug in living room / Thảm phòng khách | nos | 9.000.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-050 | B-RUG-G-050 | Rug in bed room / Thảm phòng ngủ | nos | 4.096.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-051 | B-RUG-G-051 | Rug in bed room / Thảm phòng ngủ | nos | chưa có giá | |
| B-RUG-G-052 | B-RUG-G-052 | Rug in living room / Thảm phòng khách | nos | 3.400.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-053 | B-RUG-G-053 | Rug in bed room / Thảm phòng ngủ | nos | 3.520.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-054 | B-RUG-G-054 | Rug in living room / Thảm phòng khách | nos | 3.944.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-055 | B-RUG-G-055 | Rug in bed room / Thảm phòng ngủ | nos | 5.922.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-056 | B-RUG-G-056 | Rug in bed room / Thảm phòng ngủ | nos | 4.720.000 | 25/10/2026 |
| B-RUG-G-059 | B-RUG-G-059 | Carpet, code :LF1-601 | ea | 12.196.000 | 27/10/2026 |
| B-RUG-G-060 | B-RUG-G-060 | Carpet 4x30mm | set | Nhiều giá | 27/10/2026 |
| B-RUG-G-061 | B-RUG-G-061 | Carpet, size: 4.0x30.mm | ea | 27.748.000 | 27/10/2026 |
Đồ rời mua ngoài (bàn ghế, sofa, trang trí)109 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| B-FUR-G-130 | B-FUR-G-246 | Desk / Bàn | nos | 41.441.508 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-132 | B-FUR-G-247 | Kid ballpit L1550xW1935 include : - WD-50 Timber - High denisty polyethylene (foam paddle) Blocking & Framing as required UP-51 Plain Dark Blue Leather UP-50 Shibori Pattern fabric / Bể bóng trẻ em kích thước L1550 × W1935, bao gồm: WD-50: Gỗ Tấm đệm polyethylene mật độ cao Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu UP-51: Da màu xanh đậm trơn UP-50: Vải họa tiết Shibori | nos | 196.622.000 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-133 | B-FUR-G-133 | Dining chair / Ghế ăn | nos | 3.866.315 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-134 | B-FUR-G-248 | Outdoor chair | nos | 4.666.315 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-135 | B-FUR-G-135 | Dining chair | nos | 3.866.315 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-136 | B-FUR-G-136 | Bed End Bench | nos | 11.349.204 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-137 | B-FUR-G-137 | Outdoor planter pod 650x450x450mm | nos | 2.211.349 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-138 | B-FUR-G-138 | Outdoor planter pod D400mm | nos | 2.176.747 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-139 | B-FUR-G-139 | Dining chair | nos | 4.016.315 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-140 | B-FUR-G-140 | Bench | nos | 11.349.204 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-141 | B-FUR-G-141 | Stool in WC | nos | 4.275.707 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-142 | B-FUR-G-142 | Dressing chair | nos | 5.642.302 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-143 | B-FUR-G-143 | Outdoor chair | nos | 4.663.166 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-144 | B-FUR-G-144 | Outdoor chair | nos | 4.635.850 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-145 | B-FUR-G-145 | Outdoor planter pod 650x450 | nos | 2.211.349 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-146 | B-FUR-G-146 | Outdoor planter pod 1270 x450mm | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-147 | B-FUR-G-147 | Working chair | nos | 4.259.844 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-148 | B-FUR-G-148 | High Stool | nos | 4.938.814 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-149 | B-FUR-G-149 | Bench | nos | 5.090.521 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-150 | B-FUR-G-150 | Outdoor chair | nos | 4.731.073 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-151 | B-FUR-G-151 | Bench | nos | 5.184.207 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-152 | B-FUR-G-152 | Stool | nos | 5.115.626 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-154 | B-FUR-G-154 | Outdoor planter pod 1030 x450mm | nos | 4.842.002 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-155 | B-FUR-G-155 | Bed end bench / Ghế cuối giường | nos | 6.209.282 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-156 | B-FUR-G-156 | Sofa 2 seats / Sofa 2 chỗ | nos | 10.840.901 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-157 | B-FUR-G-157 | Relaxing chair / Ghế thư giãn | nos | 6.023.942 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-158 | B-FUR-G-158 | Study chair / Ghế làm việc | nos | 3.431.442 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-159 | B-FUR-G-159 | L shape sofa / Sofa chữ L | nos | 22.639.006 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-160 | B-FUR-G-160 | Side table / Bàn phụ | nos | 2.893.586 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-161 | B-FUR-G-161 | L sofa include pillows / Sofa chữ L bao gồm gối | nos | 22.639.006 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-162 | B-FUR-G-162 | Armchair / Ghế bành | nos | 6.023.942 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-163 | B-FUR-G-163 | Curved sofa include pillows / Sofa cong kèm gối | nos | 18.182.631 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-164 | B-FUR-G-164 | sofa include pillows / sofa kèm gối | nos | 13.257.631 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-165 | B-FUR-G-165 | Sofa include pillows / sofa kèm gối | nos | 16.057.631 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-166 | B-FUR-G-166 | Round stool / Ghế đôn tròn | nos | 2.892.165 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-167 | B-FUR-G-167 | Study chair / Ghế làm việc | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-168 | B-FUR-G-249 | Outdoor daybed sofa / Sofa ngoài trời | nos | 11.037.285 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-169 | B-FUR-G-169 | Outdoor chair / Ghế ngoài trời | nos | 7.188.956 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-170 | B-FUR-G-170 | Sofa include pillows / Sofa kèm gối | nos | 17.472.276 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-171 | B-FUR-G-171 | L shape Sofa include pillows / Sofa chữ L kèm gối | nos | 31.290.144 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-172 | B-FUR-G-172 | Stool / Ghế đôn | nos | 2.892.165 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-173 | B-FUR-G-173 | Bar Stool / Ghế quầy bar | nos | 7.190.000 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-174 | B-FUR-G-174 | U shape Sofa include pillows | nos | 45.899.788 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-175 | B-FUR-G-175 | Sofa include pillows / Sofa kèm gối | nos | 18.182.631 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-176 | B-FUR-G-176 | Stool | nos | 2.892.165 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-177 | B-FUR-G-177 | Working chair / Ghế làm việc | nos | 2.046.000 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-178 | B-FUR-G-178 | Staff desk/Bàn làm việc | nos | 3.276.016 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-179 | B-FUR-G-179 | Staff desk/Bàn làm việc | nos | 2.750.000 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-180 | B-FUR-G-180 | Staff desk/Bàn làm việc | nos | 2.750.000 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-181 | B-FUR-G-181 | Filing Cabinet / Tủ hồ sơ | nos | 1.171.000 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-182 | B-FUR-G-182 | Executive office chair / Ghế làm việc cấp cao | nos | 2.046.000 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-183 | B-FUR-G-183 | Staff desk 600x1200/Bàn làm việc | nos | 3.276.016 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-184 | B-FUR-G-184 | Executive director desk/ / Bàn giám đốc quản lý | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-186 | B-FUR-G-186 | General manager 1 desk / Bàn làm việc quản lý 1 | nos | 9.291.204 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-187 | B-FUR-G-187 | Staff desk 1200x2400/Bàn làm việc | nos | 8.365.064 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-188 | B-FUR-G-188 | Coffee table/Bàn cafe | nos | 18.920.427 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-189 | B-FUR-G-189 | Huddle room table/Bàn phòng hội thảo | nos | 9.407.882 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-190 | B-FUR-G-190 | Meeting room table/Bàn phòng họp | nos | 15.000.000 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-191 | B-FUR-G-191 | Working chair / /Ghế làm việc | nos | 2.046.000 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-192 | B-FUR-G-192 | Meeting room chair / /Ghế phòng họp | nos | 4.936.000 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-193 | B-FUR-G-193 | Huddle room chair / /Ghế phòng hội thảo | nos | 1.521.000 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-194 | B-FUR-G-194 | Trainning room chair / /Ghế phòng tập huấn | nos | 1.746.000 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-195 | B-FUR-G-195 | Waiting chair/ / Ghế chờ | nos | 1.376.000 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-196 | B-FUR-G-196 | Working chair / /Ghế làm việc | nos | 5.566.000 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-197 | B-FUR-G-197 | Break out armchair / /Ghế thư giãn | nos | 8.836.000 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-198 | B-FUR-G-198 | Excutive office chair / /Ghế làm việc cấp cao | nos | 2.046.000 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-199 | B-FUR-G-199 | Sofa, size: 2.2mmL | set | 9.129.400 | 27/10/2026 |
| B-FUR-G-200 | B-FUR-G-200 | Sofa, size: 2.0mmL | set | 17.153.720 | 27/10/2026 |
| B-FUR-G-201 | B-FUR-G-201 | Dressing chair | set | 4.757.470 | 27/10/2026 |
| B-FUR-G-202 | B-FUR-G-202 | Sofa Bed room Master, size: 2.0mmL | set | 15.642.000 | 27/10/2026 |
| B-FUR-G-203 | B-FUR-G-203 | Canteen dining table / / Bàn ăn | nos | 3.947.209 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-204 | B-FUR-G-204 | Canteen dining table / / Bàn ăn | nos | 3.380.415 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-205 | B-FUR-G-205 | Canteen dining table/ Bàn ăn | nos | 3.380.415 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-206 | B-FUR-G-206 | Pantry bar chair / / Ghế bar pantry | nos | 1.961.000 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-207 | B-FUR-G-207 | Canteen chair/ / Ghế phòng ăn | nos | 506.000 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-208 | B-FUR-G-208 | Canteen bar chair/ / Ghế bar phòng ăn | nos | 1.296.000 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-209 | B-FUR-G-250 | Concierge Desk | nos | 41.441.508 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-210 | B-FUR-G-210 | Task chair | nos | 6.451.857 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-211 | B-FUR-G-211 | Nesting coffee table | nos | 20.609.660 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-216 | B-FUR-G-251 | Outdoor Coffee table | nos | 7.746.603 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-217 | B-FUR-G-217 | Outdoor Coffee table | nos | 6.650.270 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-218 | B-FUR-G-218 | Outdoor planter | nos | 840.000 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-219 | B-FUR-G-219 | Outdoor planter | nos | 840.000 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-220 | B-FUR-G-220 | Outdoor planter | nos | 840.000 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-221 | B-FUR-G-221 | Stool | nos | 3.688.554 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-222 | B-FUR-G-222 | Console bed foot / Ghế cuối giường (console) | nos | 6.209.282 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-223 | B-FUR-G-223 | Console bed foot / Ghế cuối giường (console) | nos | 5.869.282 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-224 | B-FUR-G-224 | Sofa include pillows / Sofa kèm gối | nos | 10.840.901 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-225 | B-FUR-G-225 | L shape Sofa include pillows / Sofa chữ L bao gồm gối | nos | 25.942.276 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-226 | B-FUR-G-226 | L Sofa include pillows / Sofa chữ L bao gồm gối | nos | 25.942.276 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-227 | B-FUR-G-227 | Relaxing chair / Ghế thư giãn | nos | 4.331.442 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-228 | B-FUR-G-228 | Sofa include pillows / Sofa kèm gối | nos | 16.072.335 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-229 | B-FUR-G-229 | L Sofa include pillows / Sofa chữ L kèm gối | nos | 31.290.144 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-230 | B-FUR-G-252 | Daybed sofa / Sofa giường | nos | 12.615.571 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-231 | B-FUR-G-231 | Console bed foot / Ghế cuối giường | nos | 6.209.282 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-232 | B-FUR-G-232 | Sofa include pillows / Sofa kèm gối | nos | 26.905.144 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-233 | B-FUR-G-253 | Daybed sofa / Sofa giường (daybed) | nos | 12.615.571 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-234 | B-FUR-G-234 | Sunlounger / Ghế tắm nắng | nos | 6.930.817 | 25/10/2026 |
| B-FUR-G-235 | B-FUR-G-254 | Sofa, size: 4.5mmL | set | 47.861.760 | 27/10/2026 |
| B-FUR-G-236 | B-FUR-G-236 | Table sofa | set | 10.561.200 | 27/10/2026 |
| B-FUR-G-237 | B-FUR-G-237 | Table. code : LF1-302 | ea | 4.632.450 | 27/10/2026 |
| B-FUR-G-238 | B-FUR-G-255 | Sofa, size: 2.1mmL | set | 17.772.144 | 27/10/2026 |
| B-FUR-G-239 | B-FUR-G-239 | Chair | ea | Nhiều giá | 27/10/2026 |
| B-FUR-G-240 | B-FUR-G-240 | Dressing chair | ea | 4.757.470 | 27/10/2026 |
| B-FUR-G-241 | B-FUR-G-241 | Sofa | set | 14.605.077 | 27/10/2026 |
| B-FUR-G-242 | B-FUR-G-256 | Armchair | ea | 9.129.400 | 27/10/2026 |
| B-FUR-G-243 | B-FUR-G-257 | F2.1_Ghế nằm hồ bơi kích thước : W710mm x D2004mm x H746mm | bộ | 7.289.000 | 27/10/2026 |
| B-FUR-G-244 | B-FUR-G-244 | F4_Bàn trà ngoài trời kích thước : D1070xW1070xh725mm | bộ | 5.400.000 | 27/10/2026 |
| B-FUR-G-245 | B-FUR-G-245 | F5_Ghế bàn trà ngoài trời kích thước : D1070xW1070xh725mm | bộ | 5.080.000 | 27/10/2026 |
Nhôm, kính, gương, inox, compact (thầu phụ)125 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| S-ALG-G-041 | S-ALG-G-041 | GL-105 | 3.400.000 | 18/08/2026 | |
| S-ALG-G-067 | S-ALG-G-088 | Type SD01.1, Size: 2500x3100mm, | m2 | Nhiều giá | 27/10/2026 |
| S-ALG-G-068 | S-ALG-G-068 | Type SD01.2, Size: 3500x3100mm, | m2 | Nhiều giá | 27/10/2026 |
| S-ALG-G-069 | S-ALG-G-069 | Type SD01.3, Size: 4400x3100mm, | m2 | 3.481.600 | 27/10/2026 |
| S-ALG-G-070 | S-ALG-G-070 | Type SD01.4, Size: 1000x3100mm, | m2 | 3.481.600 | 27/10/2026 |
| S-ALG-G-071 | S-ALG-G-071 | Type SD01.5, Size: 700x3100mm, | m2 | 3.481.600 | 27/10/2026 |
| S-ALG-G-072 | S-ALG-G-089 | Type TD.01, Size: 1600x3100mm, | m2 | 10.399.534 | 27/10/2026 |
| S-ALG-G-074 | S-ALG-G-091 | Type CW01.1, Size: 1200x3100mm, | m2 | 3.465.600 | 27/10/2026 |
| S-ALG-G-075 | S-ALG-G-075 | Type CW01.2, Size: 1700x3100mm, | m2 | 3.241.600 | 27/10/2026 |
| S-ALG-G-076 | S-ALG-G-076 | Type CW01.3, Size: 2000x3100mm, | m2 | 3.161.600 | 27/10/2026 |
| S-ALG-G-077 | S-ALG-G-077 | Type CW02.1, Size: 2140x3100mm, | m2 | Nhiều giá | 27/10/2026 |
| S-ALG-G-078 | S-ALG-G-078 | Type CW01.2, Size: 3000x3100mm, | m2 | 3.297.600 | 27/10/2026 |
| S-ALG-G-079 | S-ALG-G-079 | Type CW03.1, Size: 1700x2260mm, | m2 | 3.377.600 | 27/10/2026 |
| S-ALG-G-080 | S-ALG-G-080 | Type CW01.4, Size: 1850x3100mm, | m2 | chưa có giá | |
| S-ALG-G-081 | S-ALG-G-081 | Type CW02.2, Size: 2140x3100mm, | m2 | chưa có giá | |
| S-ALG-G-082 | S-ALG-G-082 | Type CW03.1, Size: 1400x2260mm, | m2 | chưa có giá | |
| S-ALG-G-083 | S-ALG-G-092 | Type W01.1, Size: 1000x3100mm, | m2 | Nhiều giá | 27/10/2026 |
| S-ALG-G-084 | S-ALG-G-084 | Type W01.2, Size: 2000x3100mm, | m2 | Nhiều giá | 27/10/2026 |
| S-ALG-GU-007 | S-ALG-GU-007 | Mirror at vanity / Gương trên lavabo | m2 | 8.978.200 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-008 | S-ALG-GU-008 | Mirror / Gương | m2 | 3.094.400 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-009 | S-ALG-GU-009 | Mirror with MT-50 metal border / Gương với viền kim loại MT-50 | m2 | 3.094.400 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-011 | S-ALG-GU-011 | Mirror fitting room / Gương thay đồ | nos | chưa có giá | |
| S-ALG-GU-012 | S-ALG-GU-012 | Mirror / Gương rời | nos | 9.597.560 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-013 | S-ALG-GU-013 | Mirror / Gương | nos | chưa có giá | |
| S-ALG-GU-014 | S-ALG-GU-014 | Mirror stage partition size L860x2+770 x W75 x H3000mm include : MT-50 metal frame GL-51 Mirror Blocking & framing / Vách ngăn gương sân khấu kích thước L860 × 2 + 770 × W75 × H3000mm, bao gồm: MT-50: Khung kim loại GL-51: Gương Gia cường và hệ khung đỡ | nos | 30.009.060 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-015 | S-ALG-G-093 | Full height Mirror / Gương toàn thân | m2 | 6.432.000 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-016 | S-ALG-GU-016 | Make up mirror | m2 | 5.232.000 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-017 | S-ALG-GU-017 | Mirror in walkway | m2 | 5.232.000 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-018 | S-ALG-GU-018 | Mirror | m2 | 5.232.000 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-019 | S-ALG-GU-019 | Mirror in vanity | m2 | 5.232.000 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-020 | S-ALG-GU-020 | Full height mirror size L1000xW55xH3010mm include MT-50 metal frame GL-51 Mirror / Gương toàn thân kích thước L1000 x W55 x H3010mm bao gồm: MT-50: Khung kim loại GL-51: Gương soi | nos | 15.696.000 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-021 | S-ALG-GU-021 | Full height mirror size L900xW55xH2710mm include MT-50 metal frame GL-51 Mirror / Gương toàn thân kích thước L1000 x W55 x H3010mm bao gồm: MT-50: Khung kim loại GL-51: Gương soi | m2 | 5.232.000 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-023 | S-ALG-GU-023 | Full length mirror / Gương cao | nos | 5.740.974 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-024 | S-ALG-GU-024 | Full length mirror | nos | 5.740.974 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-026 | S-ALG-GU-026 | Mirror in vanity LxH 1.1 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.1 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.693.353 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-027 | S-ALG-GU-027 | Mirror in vanity LxH 1.35 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.35 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.260.574 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-028 | S-ALG-GU-028 | Mirror in vanity LxH 1.35 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.35 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.260.574 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-029 | S-ALG-GU-029 | Mirror in vanity LxH 1.12 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.12 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.693.353 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-030 | S-ALG-GU-030 | Mirror in vanity LxH 1.1 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.1 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.693.353 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-031 | S-ALG-GU-031 | Mirror in vanity LxH 1.35 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.35 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.260.574 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-032 | S-ALG-GU-032 | Mirror in vanity LxH 2.12 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 2.12 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.286.114 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-033 | S-ALG-GU-033 | Mirror in vanity LxH 0.8 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 0.8 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 6.569.731 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-034 | S-ALG-GU-034 | Mirror in vanity LxH 1 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.693.353 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-035 | S-ALG-GU-035 | Mirror in vanity LxH 1.15 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.15 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.693.353 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-036 | S-ALG-GU-036 | Mirror in vanity LxH 0.9 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 0.9 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 7.100.231 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-037 | S-ALG-GU-037 | Mirror in vanity LxH 0.9 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 0.9 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.787.961 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-038 | S-ALG-GU-038 | Mirror in vanity LxH 0.9 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 0.9 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.787.961 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-039 | S-ALG-GU-039 | Mirror in vanity LxH 1.1 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.1 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.693.353 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-040 | S-ALG-GU-040 | Mirror in vanity LxH 2.13 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 2.13 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.286.114 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-041 | S-ALG-GU-041 | Mirror in vanity LxH 1.54 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.54 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.025.637 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-042 | S-ALG-GU-042 | Mirror in vanity LxH 1.1 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.1 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.693.353 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-043 | S-ALG-GU-043 | Mirror in vanity LxH 1.69 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.69 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.707.629 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-044 | S-ALG-GU-044 | Mirror in vanity LxH 0.99 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 0.99 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.693.353 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-045 | S-ALG-GU-045 | Mirror in vanity LxH 0.9 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 0.9 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.787.961 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-046 | S-ALG-GU-046 | Mirror in vanity LxH 1.215 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.215 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.260.574 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-047 | S-ALG-GU-047 | Mirror in vanity LxH 1.595 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.595 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.025.637 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-048 | S-ALG-GU-048 | Mirror in vanity LxH 1.19 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.19 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.260.574 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-049 | S-ALG-GU-049 | Mirror in vanity LxH 2 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 2 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.286.114 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-050 | S-ALG-GU-050 | Mirror in vanity LxH 0.9 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 0.9 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.787.961 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-051 | S-ALG-GU-051 | Mirror in vanity LxH 0.45 x 1.59m include : GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 0.45 x 1.59m bao gồm: GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 4.151.300 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-052 | S-ALG-GU-052 | Mirror in vanity LxH 2.31 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 2.31 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.508.702 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-053 | S-ALG-GU-053 | Mirror in vanity LxH 1.44 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.44 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.025.637 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-054 | S-ALG-GU-054 | Mirror in vanity LxH 1.63 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.63 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.025.637 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-055 | S-ALG-GU-055 | Mirror in vanity LxH 1.05 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.05 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.260.574 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-056 | S-ALG-GU-056 | Mirror in vanity LxH 2.05 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 2.05 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.286.114 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-057 | S-ALG-GU-057 | Mirror in vanity LxH 1.5 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.5 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.025.637 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-058 | S-ALG-GU-058 | Mirror in vanity LxH 1.2 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.2 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.260.574 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-060 | S-ALG-GU-060 | Mirror in vanity LxH 2.33 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 2.33 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.508.702 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-061 | S-ALG-GU-061 | Mirror in vanity LxH 1 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.693.353 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-062 | S-ALG-GU-062 | Full length mirror | nos | 10.438.197 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-063 | S-ALG-GU-063 | Full length mirror | nos | 10.438.197 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-064 | S-ALG-GU-064 | Full length mirror | nos | 10.438.197 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-065 | S-ALG-GU-065 | Full length mirror | nos | 5.740.974 | 25/10/2026 |
| S-ALG-GU-069 | S-ALG-GU-069 | Supply and installation of mirror, size: 600 × 1800 mm (H). | ea | 5.993.696 | 27/10/2026 |
| S-ALG-IN-061 | S-ALG-IN-061 | Black metal skirting H=50mm / Len chân tường inox màu đen H=50mm | m | 385.600 | 25/10/2026 |
| S-ALG-IN-064 | S-ALG-IN-064 | Metal skirting 3mm / Len inox tường 3mm | m | 385.600 | 25/10/2026 |
| S-ALG-IN-065 | S-ALG-IN-065 | Magnet catch panel finish MT-01 / Tấm panel bắt nam châm, hoàn thiện inox MT-01. | nos | 43.808.872 | 25/10/2026 |
| S-ALG-IN-066 | S-ALG-IN-066 | Metal trim in wall 3mm thk / Chỉ inox tường 3mm | m | 288.000 | 25/10/2026 |
| S-ALG-IN-067 | S-ALG-IN-067 | Metal trim at wall 3mm / Nẹp inox tường 3mm | m | 288.000 | 25/10/2026 |
| S-ALG-IN-068 | S-ALG-IN-068 | Metal trim at wall 3mm thk / Chỉ inox tường 3mm | m | 288.000 | 25/10/2026 |
| S-ALG-IN-071 | S-ALG-IN-071 | MT-01 Inox cladding / MT-01 ốp inox đen | m2 | 9.300.000 | 25/10/2026 |
| S-ALG-IN-072 | S-ALG-IN-072 | MT-01 black Inox trim 5mm thk / MT-01 viền inox đen 5mm | m | 288.000 | 25/10/2026 |
| S-ALG-IN-073 | S-ALG-IN-073 | MT-01 black Inox skirting H50mm / MT-01 len chân inox đen H50mm | m | 385.600 | 25/10/2026 |
| S-ALG-IN-074 | S-ALG-IN-074 | Black metal angle trim 3mm thk / Chỉ L inox màu đen dày 3mm | m | 298.000 | 25/10/2026 |
| S-ALG-IN-075 | S-ALG-IN-075 | Black metal skirting H=50mm / Len chân tường inox màu đen H=50mm | m | 385.600 | 25/10/2026 |
| S-ALG-IN-076 | S-ALG-IN-076 | Antique Bronze Stainless Steel H=50mm / Chỉ inox màu đồng cổ điển H=50mm | m | 489.280 | 25/10/2026 |
| S-ALG-IN-077 | S-ALG-IN-077 | Black metal hairline/anti-finger print 1.5mm thk / Inox đen hoàn thiện xước / chống bám vân tay: dày 1.5mm. | m | 288.000 | 25/10/2026 |
| S-ALG-IN-078 | S-ALG-IN-078 | Black metal hairline/anti-finger print trim 3mm thk / Chỉ inox xước,chống in vân tay tường 3mm | m | 288.000 | 25/10/2026 |
| S-ALG-IN-080 | S-ALG-IN-080 | F8_Tắm tráng ngoài trời Inox 304 kích thước : L499mmxW145mmxH2046mm | bộ | 15.000.000 | 27/10/2026 |
| S-ALG-IN-081 | S-ALG-IN-081 | F17_Thang hồ bơi inox 304 kích thước : 3 bậc tay thang D42 dày 1.2mm | bộ | 5.350.000 | 27/10/2026 |
| S-ALG-KI-002 | S-ALG-KI-002 | Kính | chưa có giá | ||
| S-ALG-KI-003 | S-ALG-KI-003 | GL-50 - Kính siêu trong 10mm | Nhiều giá | 18/08/2026 | |
| S-ALG-KI-004 | S-ALG-KI-004 | Kính GL-105 | 3.500.000 | 18/08/2026 | |
| S-ALG-KI-005 | S-ALG-KI-005 | Kính GL-102 | 1.400.000 | 18/08/2026 | |
| S-ALG-KI-006 | S-ALG-KI-006 | Kính GL-104 | 1.100.000 | 18/08/2026 | |
| S-ALG-KI-008 | S-ALG-G-096 | Tempered glass board milk white back painted glass / Bảng kính cường lực sơn mặt sau trắng sữa | m2 | 2.100.000 | 25/10/2026 |
| S-ALG-KI-010 | S-ALG-KI-010 | Glass door / Cửa kính | nos | 46.934.816 | 25/10/2026 |
| S-ALG-KI-012 | S-ALG-G-098 | Double swing tempered glass door, finish GL-50, MT-50, size W2.1 xH3m / Cửa kính cường lực mở 2 cánh, hoàn thiện GL-50, MT-50, kích thước W2.1xH3m | nos | 53.035.200 | 25/10/2026 |
| S-ALG-KI-013 | S-ALG-KI-013 | Single swing laminated tempered glass door, finish GL-53, size W0.94xH2.65m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa kính cường lực hoàn thiện GL-53, kích thước W0.94xH2.65m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 18.687.056 | 25/10/2026 |
| S-ALG-KI-014 | S-ALG-KI-014 | Single swing laminated tempered glass door, finish GL-53, size W0.94xH2.65m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa kính cường lực hoàn thiện GL-53, kích thước W0.94xH2.65m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm | nos | 18.687.056 | 25/10/2026 |
| S-ALG-KI-015 | S-ALG-KI-015 | Single swing tempered glass door, finish GL-51 size W1 xH2.5m / Cửa kính cường lực mở 1 cánh, hoàn thiện GL-51, kích thước W1 xH2.5m. | nos | 11.752.466 | 25/10/2026 |
| S-ALG-KI-016 | S-ALG-KI-016 | Single swing tempered glass door, finish GL-51 size W1 xH2.5m / Cửa kính cường lực mở 1 cánh, hoàn thiện GL-51, kích thước W1 xH2.5m. | nos | 11.752.466 | 25/10/2026 |
| S-ALG-KI-017 | S-ALG-KI-017 | Laminate Glass with Rattan partition / Vách kính dán với mây đan | m2 | 6.136.239 | 25/10/2026 |
| S-ALG-KI-018 | S-ALG-KI-018 | Glass partition included swing shower door and all necessary door hardware / Vách kính gồm cửa vách kính tắm và toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết | m2 | 3.887.120 | 25/10/2026 |
| S-ALG-KI-019 | S-ALG-KI-019 | Glass partition included Shoji Laminated Glass, 5mm extra clear glass + 0.76mm clear PVB + washi paper K107+0.76mm clear PVB +5mm extra clear glass, door handle and all necessary door hardware / Vách kính bao gồm kính dán Shoji, cấu tạo gồm kính siêu trong 5mm + lớp PVB trong 0.76mm + giấy washi K107 + lớp PVB trong 0.76mm + kính siêu trong 5mm; bao gồm tay nắm cửa và toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | m2 | 6.552.148 | 25/10/2026 |
| S-ALG-KI-020 | S-ALG-KI-020 | Sliding pocket laminated glass door size 840x2400mm, inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - GL-105 Glass - Door leaf: 50mm thk solid core hardwood with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa trượt âm tường kính dán kích thước 840 x 2400mm, bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc GL-105 Kính Cánh cửa: gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật | nos | 22.990.405 | 25/10/2026 |
| S-ALG-KI-021 | S-ALG-KI-021 | Sliding pocket laminated glass door size 840x2700mm inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - GL-105 Glass - Door leaf: 50mm thk solid core hardwood with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa trượt âm tường kính dán kích thước 840 x 2700mm, bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc GL-105 Kính Cánh cửa: gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật | 24.996.740 | 25/10/2026 | |
| S-ALG-KI-022 | S-ALG-KI-022 | Sliding pocket laminated glass door size 800x2400mm, inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - GL-105 Glass - Door leaf: 50mm thk solid core hardwood with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa trượt âm tường kính dán kích thước 800 x 2400mm, bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc GL-105 Kính Cánh cửa: gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật | nos | 22.990.405 | 25/10/2026 |
| S-ALG-KI-023 | S-ALG-G-099 | Glass partition size 2970x2800mm / Vách cửa kính KT:2970x2800mm | nos | chưa có giá | |
| S-ALG-KI-024 | S-ALG-KI-024 | Glass partition size 2400x2800mm / Vách cửa kính KT:2400x2800mm | nos | chưa có giá | |
| S-ALG-KI-025 | S-ALG-KI-025 | Glass partition size 2170x2800mm / Vách cửa kính KT:2170x2800mm | nos | chưa có giá | |
| S-ALG-KI-026 | S-ALG-KI-026 | Glass partition size KT:2615x2800mm / Vách cửa kính KT:2615x2800mm | nos | chưa có giá | |
| S-ALG-KI-027 | S-ALG-KI-027 | Glass partition size KT:2380x2800mm / Vách cửa kính KT:2380x2800mm | nos | chưa có giá | |
| S-ALG-KI-028 | S-ALG-KI-028 | Shower glass partition | m2 | 3.239.000 | 27/10/2026 |
| S-ALG-KI-029 | S-ALG-KI-029 | Fix Glass for toilet, profiles alu SLIM system, size : 1300x1800mmH | m2 | 3.800.000 | 27/10/2026 |
| S-ALG-KI-030 | S-ALG-KI-030 | Fix Glass for toilet, profiles alu SLIM system, size : 1200x1800mmH | m2 | 3.800.000 | 27/10/2026 |
| S-ALG-KI-032 | S-ALG-KI-032 | RS-01_Handrail 1.1mmH for Staircase | lan can kính cầu thang | m2 | 2.850.000 | 27/10/2026 |
| S-ALG-NH-002 | S-ALG-NH-002 | Wood grain aluminium at air grill / Lam nhôm gió hoàn thiện gỗ | m2 | chưa có giá | |
| S-ALG-X-001 | S-ALG-X-001 | GL-51 - ghép gương + kính cường lực 5mm | 2.500.000 | 18/08/2026 | |
| S-ALG-X-002 | S-ALG-X-002 | Laminated Glass / Gương với viền kim loại MT-50 | m2 | chưa có giá | |
| S-ALG-X-003 | S-ALG-X-003 | Double sliding door, extra clear 5mm thk tempered glass door with 75mm thk powder coated alu grame, finish GL-50,MT-50, size W1.955 xH3m / Cửa kính cường lực trượt 2 cánh siêu trong dày 5mm với khung nhôm dày 75mm sơn tĩnh điện, hoàn thiện MT-50, GL-50 kích thước W1.955xH3m | nos | chưa có giá | |
| S-ALG-X-004 | S-ALG-X-004 | Double sliding door, extra clear 5mm thk tempered glass door with 75mm thk powder coated alu grame, finish GL-50,MT-50, size W1.88 xH3m / Cửa kính cường lực trượt 2 cánh siêu trong dày 5mm với khung nhôm dày 75mm sơn tĩnh điện, hoàn thiện MT-50, GL-50 kích thước W1.88xH3m | nos | chưa có giá | |
| S-ALG-X-005 | S-ALG-X-005 | Black metal hairline/anti-finger print air grill metal louver / Lam nhôm gió hoàn thiện inox xước,chống in vân tay | m2 | chưa có giá | |
| S-ALG-X-007 | S-ALG-X-007 | Single-leaf Aluminium door with glass frame GL-02 | ea | 11.988.000 | 27/10/2026 |
| S-ALG-X-012 | S-ALG-X-012 | RS-01_Handrail 1.1mmH for balcony with U-SHAPE ALUMINIUM COVER | lan can kính ban công với mũ chụp U nhôm | m2 | 2.850.000 | 27/10/2026 |
Nội thất thầu phụ (vách, quầy, ốp làm theo bản vẽ)1 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| S-FIT-G-093 | S-FIT-G-094 | EPT-02_Exterior wood panel finish | ốp tấm giả gỗ ngoài nhà | m2 | 1.240.000 | 27/10/2026 |
Xây dựng (bê tông, tường xây, tô trát, chống thấm)16 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| S-CIV-G-166 | S-CIV-G-166 | Vữa xi măng M75 dày 20-25mm | 270.000 | 18/08/2026 | |
| S-CIV-G-169 | S-CIV-G-169 | Tô 1 mặt | 218.000 | 18/08/2026 | |
| S-CIV-G-174 | S-CIV-G-203 | Plaster finish / Vữa hoàn thiện tường | m2 | 239.800 | 25/10/2026 |
| S-CIV-G-177 | S-CIV-G-204 | Screed mortar layer M100, Min 20mm thick slope towards fllor Drain/ cán vũa nền tạo dốc về phiều thu vũa m100, dày tối thiểu 20mm _ Living, Bedrorom. Corridor, Technical, Kitchen, roof slab | m2 | 250.000 | 27/10/2026 |
| S-CIV-G-178 | S-CIV-G-178 | Screed mortar layer M100, Min 20mm thick slope towards fllor Drain/ cán vũa nền tạo dốc về phiều thu vũa m100, dày tối thiểu 20mm_Bathroom, Toilet | m2 | 250.000 | 27/10/2026 |
| S-CIV-G-180 | S-CIV-G-206 | WP01_Waterproofing Bathroom, toilet| Chống thấm Sàn phòng tắm, vệ sinh | m2 | 235.000 | 27/10/2026 |
| S-CIV-G-181 | S-CIV-G-181 | WP02.1_Waterproofing Bathroom, toilet - to wall 300mmH| Chống thấm chân tường phòng tắm, vệ sinh cao 300mm | m2 | 235.000 | 27/10/2026 |
| S-CIV-G-182 | S-CIV-G-182 | WP02.2_Waterproofing Bathroom, toilet - to wall 1800mmH| Chống thấm tường khu ướt cao 1.8m | m2 | 235.000 | 27/10/2026 |
| S-CIV-G-183 | S-CIV-G-183 | WP03_Waterproofing kitchen - to wall 1100mmH| Chống thấm tường khu bếp cao 1.1m | m2 | 235.000 | 27/10/2026 |
| S-CIV-G-184 | S-CIV-G-184 | WP01_Waterproofing Balcony| Chống thấm sàn ban công | m2 | 235.000 | 27/10/2026 |
| S-CIV-G-185 | S-CIV-G-185 | WP03_Waterproofing Skirting Balcony 300mmH | Chống thấm len chân sàn ban công 300mm | m2 | 235.000 | 27/10/2026 |
| S-CIV-G-186 | S-CIV-G-186 | WP01_Waterproofing roof| Chống thấm sàn mái | m2 | 282.000 | 27/10/2026 |
| S-CIV-G-187 | S-CIV-G-187 | WP01_Waterproofing roof, skirting 300mmH| Chống thấm len chân sàn mái | m2 | 282.000 | 27/10/2026 |
| S-CIV-G-198 | S-CIV-G-198 | Waterproofing for slab and wall swimming pool| Chống thấm Sàn và tường bể bơi | m2 | 335.000 | 27/10/2026 |
| S-CIV-G-199 | S-CIV-G-199 | Screed mortar layer M100, Min 20mm thick slope towards floor drain swimming pool | Cán nền bảo vệ lớp chống thấm cho đáy hồ bơi: Yêu cầu sử dụng bê tông đá 1x2. Cán dày từ 20-50mm | m2 | 325.000 | 27/10/2026 |
| S-CIV-G-200 | S-CIV-G-200 | Screed mortar layer M100, Min 20mm thick slope towards floor drain swimming pool | cán vữa nền tạo dốc về phiều thu vữa M100, dày tối thiểu 20mm_bể bơi | m2 | 325.000 | 27/10/2026 |
Cảnh quan, cây xanh16 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| S-LAN-G-059 | S-LAN-G-084 | Cỏ Nhung Nhật Zoysia Tenuifolia Spreading/ phủ rộng | m2 | 121.000 | 27/10/2026 |
| S-LAN-G-065 | S-LAN-G-065 | Chuối mỏ két Heliconia psittacorum Hight: 800-1000mm; Trunk: 400-500, Dennsity: 5 nos/m2 Chiều cao 800-1000mm, đường kính: 400-500, mật độ 5 cây/m2 | m2 | 378.750 | 27/10/2026 |
| S-LAN-G-067 | S-LAN-G-067 | Gừa Ficus macrocarpab Hight: 2800mm; Trunk: 400, Dennsity: _ nos/m2 Chiều cao 2800mm, đường kính: 400mm mật độ _cây/m2 Ghi chú : Bao gồm khung thép định hình. Độ dày lá phủ kín 80-90% mặt đứng | m | 1.595.000 | 27/10/2026 |
| S-LAN-G-068 | S-LAN-G-068 | Cỏ đậu Arachis pintoi Height: Spreading; Trunk: Spreading, Dennsity: _ Chiều cao: phủ rộng, đk: Spreading, mật độ: _ | m2 | 165.000 | 27/10/2026 |
| S-LAN-G-072 | S-LAN-G-085 | Cây Dừa thẳng L1 Cocos nucifera _Height | chiều cao (mm): 6-7m _Spread height | chiều cao phân cành (mm) : 4000-5000 lóng _Trunk diameter | đường kính thân (mm) : 250-300 _Spreading diameter | đường kính tán (mm) : >2000mm _Ghi chú: tối thiểu 8-10 lá trên một cây / 8-10 Fronds Minium | ea | 8.250.000 | 27/10/2026 |
| S-LAN-G-073 | S-LAN-G-073 | Cây Dừa thẳng L2 Cocos nucifera _Height | chiều cao (mm): 5-6m _Spread height | chiều cao phân cành (mm) : 3500-4000 lóng _Trunk diameter | đường kính thân (mm) : 200-250 _Spreading diameter | đường kính tán (mm) : >2000mm _Ghi chú: tối thiểu 8-10 lá trên một cây / 8-10 Fronds Minium | ea | Nhiều giá | 27/10/2026 |
| S-LAN-G-074 | S-LAN-G-074 | Bụi cau vàng Chrysalidocarpus lutescens _Height | chiều cao (mm): 1.5-2.0m _Spread height | chiều cao phân cành (mm) : __ _Trunk diameter | đường kính thân (mm) : 60-100 _Spreading diameter | đường kính tán (mm) : 1000-1500 _Density| mật độ (nos/m2): Tối thiểu 5-7 nhánh cây / 5-7 Fronds Minium | ea | 3.700.000 | 27/10/2026 |
| S-LAN-G-075 | S-LAN-G-075 | Cây bàng vuông Barringtonia asiatica _Height | chiều cao (mm): 2.0-2.5m _Spread height | chiều cao phân cành (mm) : >2000 _Trunk diameter | đường kính thân (mm) : 80-100 _Spreading diameter | đường kính tán (mm) : >2000 _Density| mật độ (nos/m2): Tối thiểu ___ / __ Fronds Minium | ea | 7.700.000 | 27/10/2026 |
| S-LAN-G-076 | S-LAN-G-076 | Cây sứ trắng Plumeria acutifolia _Height | chiều cao (mm): 2.0-2.5m _Spread height | chiều cao phân cành (mm) : >1500 _Trunk diameter | đường kính thân (mm) : 80-100 _Spreading diameter | đường kính tán (mm) : 1500-2000 _Density| mật độ (nos/m2): Tối thiểu ---/ ---- Fronds Minium | ea | 4.983.040 | 27/10/2026 |
| S-LAN-G-077 | S-LAN-G-077 | Cây bằng lăng nước Lagerstroemia Speciosa _Height | chiều cao (mm): 3.0-3.5m _Spread height | chiều cao phân cành (mm) : >2000 _Trunk diameter | đường kính thân (mm) : 100-120 _Spreading diameter | đường kính tán (mm) : >2000 _Density| mật độ (nos/m2): Tối thiểu ---/ ---- Fronds Minium | ea | 5.500.000 | 27/10/2026 |
| S-LAN-G-078 | S-LAN-G-078 | Cây Dừa cong L2 Cocos nucifera _Height | chiều cao (mm): 4.5-5m _Spread height | chiều cao phân cành (mm) : 3000-3500 lóng _Trunk diameter | đường kính thân (mm) : 180-200 _Spreading diameter | đường kính tán (mm) : >2000mm _Ghi chú: tối thiểu 8-10 lá trên một cây, độ nghuên 45 -50 độ / 8-10 Fronds Minium | ea | 7.502.000 | 27/10/2026 |
| S-LAN-G-079 | S-LAN-G-079 | Cây phát tài núi Dracaena draco L _Height | chiều cao (mm): 1.5-2.0m _Spread height | chiều cao phân cành (mm) :__ _Trunk diameter | đường kính thân (mm) : 100-120 _Spreading diameter | đường kính tán (mm) : 1000-1500 _Density| mật độ (nos/m2): Tối thiểu 3-4 nhánh cây / 3-4 Fronds Minium | ea | 7.500.000 | 27/10/2026 |
| S-LAN-G-080 | S-LAN-G-080 | Cây móng bò tím Bauhinia purpurea _Height | chiều cao (mm): 3.0-3.5m _Spread height | chiều cao phân cành (mm) : >2000 _Trunk diameter | đường kính thân (mm) : 100-120 _Spreading diameter | đường kính tán (mm) : >2000 _Density| mật độ (nos/m2): Tối thiểu ---/ ---- Fronds Minium | ea | 4.850.000 | 27/10/2026 |
| S-LAN-G-081 | S-LAN-G-081 | F14_Chậu nhựa tổng hợp trồng cây đế vương kích thước : D330mm x H400mm | bộ | 1.730.000 | 27/10/2026 |
| S-LAN-G-082 | S-LAN-G-082 | F14.1_Chậu nhựa tổng hợp trồng cây trầu bà thanh xuân kích thước : D330mm x H600mm | bộ | 2.100.000 | 27/10/2026 |
| S-LAN-G-083 | S-LAN-G-083 | F14.2_Chậu nhựa tổng hợp trồng cây phát tài núi kích thước : D330mm x H800mm | bộ | 2.390.000 | 27/10/2026 |
Hoàn thiện236 mã
Sàn, tường, trần và vật liệu hoàn thiện.
Sàn14 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| S-FLR-G-029 | S-FLR-G-029 | Ván sàn | 1.800.000 | 18/08/2026 | |
| S-FLR-G-036 | S-FLR-G-036 | Metal trim at floor 3mm / Nẹp kim loại sàn 3mm | m | 288.000 | 25/10/2026 |
| S-FLR-G-037 | S-FLR-G-037 | Pattern vinyl flooring / Sàn vinyl hoa văn | m2 | 5.762.786 | 25/10/2026 |
| S-FLR-G-038 | S-FLR-G-038 | Vinyl flooring 1 / Sàn vinyl 1 | m2 | 2.420.000 | 25/10/2026 |
| S-FLR-G-039 | S-FLR-G-039 | Timber floor / Sàn gỗ | m2 | 1.800.000 | 25/10/2026 |
| S-FLR-G-041 | S-FLR-G-041 | Outdoor decking / Sàn ngoài trời | m2 | 2.400.000 | 25/10/2026 |
| S-FLR-G-042 | S-FLR-G-056 | Antiquefinish granite floor / Hoàn thiện sàn đá màu đen cổ điển | m2 | 2.917.200 | 25/10/2026 |
| S-FLR-G-044 | S-FLR-G-044 | Timber Flooring / Sàn gỗ | m2 | 259.000 | 25/10/2026 |
| S-FLR-G-046 | S-FLR-G-046 | Timber Flooring: Top solid wood veneer 3mm, total 15mm / Sàn gỗ: Lớp phủ veneer gỗ tự nhiên dày 3mm, tổng chiều dày 15mm. | m2 | 259.000 | 25/10/2026 |
| S-FLR-G-047 | S-FLR-G-057 | Floor Stone Finish include WC threshold, finish honed, 20mm thk / Hoàn thiện sàn đá (bao gồm ngưỡng cửa WC): bề mặt mài mịn, dày 20mm. | m2 | 2.856.000 | 25/10/2026 |
| S-FLR-G-048 | S-FLR-G-048 | Finish Granite Threshold W250mm, finish honed, 18mm thk / Lát đá ngạch cửa W250m,hoàn thiện mịn dày 18mm | m2 | 6.936.000 | 25/10/2026 |
| S-FLR-G-051 | S-FLR-G-051 | Supply and installation of timber flooring in accordance with approved design drawings and technical specifications. | m2 | 794.500 | 27/10/2026 |
| S-FLR-G-054 | S-FLR-G-054 | W1_Sàn gỗ nhân tạo - nâu vàng ấm _Sàn hồ bơi kích thước: 2200x140x25mm | m2 | 2.195.000 | 27/10/2026 |
| S-FLR-G-055 | S-FLR-G-055 | W1-Sàn gỗ nhân tạo - nâu vàng ấm _sàn hồ bơi _kích thước: 2200x140x25mm | m2 | 2.195.000 | 27/10/2026 |
Tường (sơn, giấy dán, ốp)64 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| S-WAL-G-084 | S-WAL-G-084 | Giấy WC01-Arte 78037 | Nhiều giá | 18/08/2026 | |
| S-WAL-G-085 | S-WAL-G-085 | Giấy WC01 : arte 78037 | Nhiều giá | 18/08/2026 | |
| S-WAL-G-086 | S-WAL-G-086 | Giấy WC02 : goodrich 8486 | 947.639 | 18/08/2026 | |
| S-WAL-G-087 | S-WAL-G-087 | Giấy WC51 : goodrich 9893 | 2.102.035 | 18/08/2026 | |
| S-WAL-G-088 | S-WAL-G-088 | Giấy WC53 goodrich 9256 | Nhiều giá | 18/08/2026 | |
| S-WAL-G-089 | S-WAL-G-089 | Giấy WC54 | 1.500.000 | 18/08/2026 | |
| S-WAL-G-090 | S-WAL-G-090 | Giấy WC55 | 850.000 | 18/08/2026 | |
| S-WAL-G-091 | S-WAL-G-091 | Giấy WC56 | 850.000 | 18/08/2026 | |
| S-WAL-G-092 | S-WAL-G-092 | Giấy WC57 : goodrich 23700 | 3.351.704 | 18/08/2026 | |
| S-WAL-G-093 | S-WAL-G-093 | Giấy WC101 | 850.000 | 18/08/2026 | |
| S-WAL-G-094 | S-WAL-G-094 | Giấy WC102 | 850.000 | 18/08/2026 | |
| S-WAL-G-095 | S-WAL-G-095 | Giấy WC103 | 850.000 | 18/08/2026 | |
| S-WAL-G-096 | S-WAL-G-096 | Giấy WC104 | 850.000 | 18/08/2026 | |
| S-WAL-G-097 | S-WAL-G-097 | Giấy WC105 | 850.000 | 18/08/2026 | |
| S-WAL-G-115 | S-WAL-G-115 | Stucco paint ceiling at wet area / Sơn hiệu ứng khu ướt | m2 | Nhiều giá | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-116 | S-WAL-G-116 | Weaving wallcovering with 20mm shadown gap & metal frame border / Giấy dán tường dạng dệt với viền kim loại và nẹp | m2 | 2.304.151 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-117 | S-WAL-G-117 | Stucco paint ceiling at wet area / Sơn hiệu ứng khu ướt | m2 | 536.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-118 | S-WAL-G-118 | Light Sakan Textured Paint / Sơn hiệu ứng Sakan màu sáng | m2 | 536.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-119 | S-WAL-G-119 | Washi Wallcovering / Giấy dán tường Washi | m2 | 558.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-122 | S-WAL-G-183 | Light Sakan Textured Paint include MT-50 3mm & 10mm thk metal trip / Sơn hiệu ứng Sakan màu sáng bao gồm nẹp kim loại 3mm & 10mm MT-50 | m2 | 536.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-123 | S-WAL-G-123 | Light Sakan Textured Paint include MT-50 3mm & 10mm thk metal trip / Sơn hiệu ứng Sakan màu sáng bao gồm nẹp kimloai5 3mm & 10mm MT-50 | m2 | 536.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-124 | S-WAL-G-124 | Weaving wallcovering / Giấy dán tường dạng dệt | m2 | 2.304.151 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-125 | S-WAL-G-184 | Wallcovering include WD-50 : 5mm timber trim / Giấy dán tường bao gồm 5mm chỉ gỗ WD-50 | m2 | 1.057.500 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-126 | S-WAL-G-126 | Washi panel / Giấy dán tường washi | m2 | 558.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-130 | S-WAL-G-130 | Wallcovering include WD-50 : 5mm timber trim / Giấy dán tường bao gồm 5mm chỉ gỗ WD-50 | m2 | 3.624.726 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-131 | S-WAL-G-131 | Stucco paint ceiling at wet area / Sơn hiệu ứng khu ướt | m2 | 1.805.000 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-132 | S-WAL-G-132 | Stucco paint ceiling at wet area / Sơn hiệu ứng khu ướt | m2 | 1.057.500 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-133 | S-WAL-G-133 | Wallcovering Beige PassingVinyl, fire rating as required / Giấy dán tường vân vinyl màu be,chống cháy như yêu cầu | m2 | 1.090.527 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-135 | S-WAL-G-135 | Emulsion paint / Sơn nước | m2 | 536.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-136 | S-WAL-G-136 | Paint finish / Sơn hoàn thiện | m2 | 536.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-138 | S-WAL-G-138 | Dark Sakan Textured Paint / Hoàn thiện sơn gai đen sakan | m2 | 536.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-139 | S-WAL-G-139 | Special Paint at cigar lounge / Sơn đặc bệt phòng hút xì gà | m2 | 536.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-140 | S-WAL-G-140 | Emulsion paint beige color, matte finish / Hoàn thiện sơn nước màu be bóng mờ | m2 | 141.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-141 | S-WAL-G-141 | Moisture resistant painting light grey / Hoàn thiện sơn chống ẩm màu xám nhạt mờ | m2 | 141.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-142 | S-WAL-G-142 | Emulsion paint light grey matt finish / Hoàn thiện sơn nước xám nhạt mờ | m2 | 141.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-143 | S-WAL-G-143 | Emulsion paint white matte finish / Hoàn thiện sơn nước trắng bóng mờ | m2 | 141.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-144 | S-WAL-G-144 | Emulsion anti bacteria paint / Hoàn thiện sơn nước kháng khuẩn | m2 | 141.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-145 | S-WAL-G-145 | Stucco paint ceiling with MT-50 metal frame / Sơn hiệu ứng với khung kim loại MT-50 | m2 | 536.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-146 | S-WAL-G-146 | Decorative ceiling include : WC-51: weaving wallcovering MT-50: Dark bronze metal / Trần trang trí bao gồm: WC-51: Giấy dán tường dệt MT-50: Kim loại màu đồng tối | m2 | 2.304.151 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-147 | S-WAL-G-147 | Wallcovering ceiling / Trần hoàn thiện giấy dán tường | m2 | 2.304.151 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-148 | S-WAL-G-185 | General stucco paint ceiling / Hoàn thiện trần sơn hiệu ứng | m2 | 536.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-149 | S-WAL-G-149 | Black Stucco paint ceiling at wet area / Sơn hiệu ứng màu đen trần khu ướt | m2 | 536.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-150 | S-WAL-G-150 | Gold special paint / Sơn hiệu ứng màu vàng | m2 | 536.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-151 | S-WAL-G-186 | SF-04 Sakan texture paint / SF-04 Sơn hiệu ứng Sakan | m2 | 1.438.500 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-153 | S-WAL-G-153 | Stucco Paint for Ceiling / Sơn hiệu ứng | m2 | 536.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-154 | S-WAL-G-154 | Stucco Paint for Restroom Ceiling / Sơn hiệu ứng cho khu ướt | m2 | 536.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-155 | S-WAL-G-155 | Stucco Paint for Ceiling / Sơn hiệu ứng | m2 | 536.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-156 | S-WAL-G-156 | Stucco Paint for Restroom Ceiling / Sơn hiệu ứng cho khu WC | m2 | 536.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-159 | S-WAL-G-159 | Stucco paint / Sơn hiệu ứng | m2 | 536.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-160 | S-WAL-G-160 | Wall covering include steel frame, base panel, light beige color / Hoàn thiện giấy dán tường bao gồm khung xương, tấm nền, màu be sáng | m2 | 1.857.500 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-161 | S-WAL-G-161 | Wall covering include steel frame, base panel, light grey color / Hoàn thiện giấy dán tường bao gồm khung xương, tấm nền, màu xám sáng | m2 | 1.857.500 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-162 | S-WAL-G-162 | Vinyl Wallcovering include steel frame, base panel, veil color / Hoàn thiện giấy dán tường vinyl bao gồm khung xương, tấm nền, màu kem | m2 | 1.857.500 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-163 | S-WAL-G-163 | Vinyl Wallcovering include steel frame, base panel, Silver on Moonlight Silver Star Dust Silk color / Hoàn thiện giấy dán tường vinyl bao gồm khung xương, tấm nền, màu bạc nền mặt trăng | m2 | 1.857.500 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-164 | S-WAL-G-164 | Vinyl Wallcovering include steel frame, base panel, light grey color / Hoàn thiện giấy dán tường vinyl bao gồm khung xương, tấm nền, màu xám sáng | m2 | 1.857.500 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-166 | S-WAL-G-166 | Stucco paint / Sơn hiệu ứng | m2 | 536.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-167 | S-WAL-G-167 | Stucco paint for wet area / Sơn hiệu ứng khu ướt | m2 | 536.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-168 | S-WAL-G-168 | Emulsion paint beige color, matte finish / Hoàn thiện sơn nước màu be bóng mờ | m2 | 141.750 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-169 | S-WAL-G-169 | Plastic skirting painted the same wall color / Len chân tường nhựa sơn cùng màu tường | md | 90.000 | 25/10/2026 |
| S-WAL-G-170 | S-WAL-G-170 | Skim coat to brick walls and columns | m2 | 75.000 | 27/10/2026 |
| S-WAL-G-171 | S-WAL-G-171 | Emulsion Painting to internal walls and columns | m2 | 367.000 | 27/10/2026 |
| S-WAL-G-174 | S-WAL-G-174 | Skim coat to brick walls | m2 | 75.000 | 27/10/2026 |
| S-WAL-G-177 | S-WAL-G-177 | Skim coat and painting finish to external wall | bả mastic và Sơn nước hoàn thiện ngoài nhà | m2 | Nhiều giá | 27/10/2026 |
| S-WAL-G-181 | S-WAL-G-188 | Emulsion Painting to internal walls and columns | m2 | 120.000 | 27/10/2026 |
| S-WAL-G-182 | S-WAL-G-189 | Emulsion Painting to internal walls and columns | m2 | 110.000 | 27/10/2026 |
Trần24 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| S-CEI-G-209 | S-CEI-G-209 | Trần thạch cao 9mm, xương basi - sảnh 7.2m | 375.000 | 18/08/2026 | |
| S-CEI-G-210 | S-CEI-G-210 | Trần thạch cao 9mm, xương basi - bình thường 3.5m | 295.000 | 18/08/2026 | |
| S-CEI-G-211 | S-CEI-G-211 | Trần thạch cao 9mm, xương basi - bình thường 3.5m/ Chống ẩm | 335.000 | 18/08/2026 | |
| S-CEI-G-212 | S-CEI-G-212 | Trần nhôm CL5 | chưa có giá | ||
| S-CEI-G-324 | S-CEI-G-350 | 9mm thk Gypsum Board suspended Ceiling / Trần thạch cao dày 9mm | m2 | Nhiều giá | 25/10/2026 |
| S-CEI-G-326 | S-CEI-G-351 | 9mm thk Moisture Gypsum Board suspended Ceiling / Trần thạch cao chống ẩm dày 9mm | m2 | 368.500 | 25/10/2026 |
| S-CEI-G-331 | S-CEI-G-331 | 9mm thk Moisture Resistant Gypsum Board suspended Ceiling / Trần thạch cao chống ẩm dày 9mm | m2 | 368.500 | 25/10/2026 |
| S-CEI-G-332 | S-CEI-G-332 | Access panel 400x400mm / Nắp thăm 400x400mm | nos | 450.000 | 25/10/2026 |
| S-CEI-G-333 | S-CEI-G-333 | Access panel 600x600mm / Nắp thăm 600x600mm | nos | 600.000 | 25/10/2026 |
| S-CEI-G-334 | S-CEI-G-334 | Access panel 600x900mm / Nắp thăm 600x900mm | nos | 1.500.000 | 25/10/2026 |
| S-CEI-G-335 | S-CEI-G-335 | Access panel 600x1000mm / Nắp thăm 600x1000mm | nos | 1.800.000 | 25/10/2026 |
| S-CEI-G-336 | S-CEI-G-336 | Black stained oak venner ceiling finish matt, 0.55mm thk / Hoàn thiện trần veneer gỗ sồi nhuộm đen, hoàn thiện mờ, dày 0.55mm. | m2 | 2.346.297 | 25/10/2026 |
| S-CEI-G-337 | S-CEI-G-337 | Access panel 300x300mm / Nắp thăm 300x300mm | nos | 450.000 | 25/10/2026 |
| S-CEI-G-338 | S-CEI-G-352 | Gypsum board Ceiling / Hoàn thiện trần thạch cao khung chìm | m2 | 348.500 | 25/10/2026 |
| S-CEI-G-339 | S-CEI-G-339 | Suspended Gypsum board 9mm thk Ceiling / Hoàn thiện trần thạch cao trắng khung nổi dày 9mm | m2 | 250.000 | 25/10/2026 |
| S-CEI-G-340 | S-CEI-G-340 | Moisture-resistant gypsum board ceiling / Trần thạch cao chống ẩm - khung chìm | m2 | 368.500 | 25/10/2026 |
| S-CEI-G-341 | S-CEI-G-341 | Suspended Gypsum board Ceiling / Hoàn thiện trần thạch cao khung nổi | m2 | 250.000 | 25/10/2026 |
| S-CEI-G-342 | S-CEI-G-342 | White Metal Ceiling / Hoàn thiện trần kim loại màu trắng | m2 | 805.189 | 25/10/2026 |
| S-CEI-G-343 | S-CEI-G-343 | 9mm thick gypsum board ceiling | m2 | 340.000 | 27/10/2026 |
| S-CEI-G-344 | S-CEI-G-344 | 9mm thick gypsum board ceiling (curved) | m2 | 340.000 | 27/10/2026 |
| S-CEI-G-345 | S-CEI-G-345 | 9mm thick moisture resistant gypsum board ceiling | m2 | 360.000 | 27/10/2026 |
| S-CEI-G-346 | S-CEI-G-346 | Ceiling upturn/box-up | m | 177.000 | 27/10/2026 |
| S-CEI-G-347 | S-CEI-G-347 | Ceiling access panel (600x600mm) | nos | 285.000 | 27/10/2026 |
| S-CEI-G-348 | S-CEI-G-348 | 9mm thick moisture resistant gypsum board ceiling - decorative (Stepped ceiling) | m2 | 391.000 | 27/10/2026 |
Ốp lát gạch, đá (chưa rõ sàn hay tường)88 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| S-TIL-DA-008 | S-TIL-DA-008 | đá ST-50A | 2.500.000 | 18/08/2026 | |
| S-TIL-DA-009 | S-TIL-DA-009 | đá ST-50B | 2.500.000 | 18/08/2026 | |
| S-TIL-DA-010 | S-TIL-DA-010 | đá ST-51 | 2.900.000 | 18/08/2026 | |
| S-TIL-DA-011 | S-TIL-DA-011 | đá ST-52 | 2.500.000 | 18/08/2026 | |
| S-TIL-DA-012 | S-TIL-DA-012 | đá ST-53 | 3.400.000 | 18/08/2026 | |
| S-TIL-DA-013 | S-TIL-DA-013 | đá ST-54 | 3.700.000 | 18/08/2026 | |
| S-TIL-DA-014 | S-TIL-DA-014 | đá ST-55 | chưa có giá | ||
| S-TIL-DA-015 | S-TIL-DA-015 | đá ST-56 | chưa có giá | ||
| S-TIL-DA-016 | S-TIL-DA-016 | đá ST-57 | 3.400.000 | 18/08/2026 | |
| S-TIL-DA-017 | S-TIL-DA-017 | đá ST-58 | 6.500.000 | 18/08/2026 | |
| S-TIL-DA-018 | S-TIL-DA-018 | đá ST-59 | 2.000.000 | 18/08/2026 | |
| S-TIL-DA-019 | S-TIL-DA-019 | đá ST-60 | 2.040.000 | 18/08/2026 | |
| S-TIL-DA-020 | S-TIL-DA-020 | đá ST-61 | chưa có giá | ||
| S-TIL-DA-021 | S-TIL-DA-021 | đá ST-63 | 2.000.000 | 18/08/2026 | |
| S-TIL-DA-022 | S-TIL-DA-022 | đá ST-64 | 3.300.000 | 18/08/2026 | |
| S-TIL-DA-024 | S-TIL-DA-024 | đá ST-66 | 12.800.000 | 18/08/2026 | |
| S-TIL-DA-025 | S-TIL-DA-025 | đá ST-67 | 12.800.000 | 18/08/2026 | |
| S-TIL-DA-026 | S-TIL-DA-026 | đá ST-68 | 3.400.000 | 18/08/2026 | |
| S-TIL-DA-027 | S-TIL-DA-027 | đá ST-69 | 3.600.000 | 18/08/2026 | |
| S-TIL-DA-028 | S-TIL-DA-028 | đá ST-70 | 2.900.000 | 18/08/2026 | |
| S-TIL-DA-029 | S-TIL-DA-029 | đá ST-71 | 3.400.000 | 18/08/2026 | |
| S-TIL-DA-030 | S-TIL-DA-030 | đá ST-72 | 3.600.000 | 18/08/2026 | |
| S-TIL-DA-031 | S-TIL-DA-031 | đá ST-02 | 3.400.000 | 18/08/2026 | |
| S-TIL-DA-032 | S-TIL-DA-032 | đá ST-100 | 2.800.000 | 18/08/2026 | |
| S-TIL-DA-034 | S-TIL-DA-034 | đá ST-102 | 2.300.000 | 18/08/2026 | |
| S-TIL-DA-035 | S-TIL-DA-035 | đá ST-103 | 3.800.000 | 18/08/2026 | |
| S-TIL-DA-044 | S-TIL-DA-044 | Cobble stone / Hoàn thiện đá cuội | m2 | 2.958.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-DA-047 | S-TIL-DA-047 | Blue terrazzo / Hoàn thiện đá terrazzo màu xanh | m2 | 3.672.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-DA-048 | S-TIL-DA-048 | Travertine stone cladding wall / Tường Đá ốp Travertine | m2 | 3.468.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-DA-049 | S-TIL-G-045 | Rhiko beige stone / Hoàn thiện đá màu be | m2 | 3.366.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-DA-050 | S-TIL-DA-050 | Black granite honed / Hoàn thiện đá mài granite màu đen | m2 | 2.244.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-DA-051 | S-TIL-DA-051 | Travertine / Đá Travertine | m2 | 3.468.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-DA-052 | S-TIL-DA-052 | Rhiko beige stone finishing / Hoàn thiện đá màu be | m2 | 3.366.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-DA-053 | S-TIL-DA-053 | Beige carved stone / Hoàn thiên đá màu be chạm khắc | m2 | 3.468.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-DA-054 | S-TIL-G-046 | Rhiko beige stone cladding / Hoàn thiện ốp đá màu be | m2 | 3.366.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-DA-055 | S-TIL-DA-055 | Mix Textured stone / Hoàn thiện ốp đá hiệu ứng kết hợp | m2 | 6.500.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-DA-056 | S-TIL-DA-056 | Light travertine / Ốp đá travertine | m2 | 3.468.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-DA-057 | S-TIL-DA-057 | Split face stone / ỐP đá chẻ | m2 | 3.468.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-DA-058 | S-TIL-G-047 | Split face stone / Hoàn thiện đá chẻ | m2 | 2.550.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-DA-060 | S-TIL-DA-060 | Black granite leathered / Lát đá màu đen vân da | m2 | 2.805.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-DA-061 | S-TIL-DA-061 | Black Granite Antiqued / Hoàn thiện đá cổ điển màu đen | m2 | 2.805.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-DA-062 | S-TIL-DA-062 | Black granite leathered & Black Granite Antiqued / Lát đá màu đen vân da kết hợp đá cổ điển màu đen | m2 | 2.805.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-DA-064 | S-TIL-DA-064 | Mosaic 40x40mm / Hoàn thiện lát đá moisaic 40x40mm | m2 | 2.958.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-DA-065 | S-TIL-DA-065 | Black Terrazzo / Lát đá terrazzo màu đen | m2 | 2.040.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-DA-066 | S-TIL-DA-066 | Antique Finish Granite / Lát đá cổ điển | m2 | 2.244.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-DA-067 | S-TIL-G-048 | Supergenti Grey / Lát đá Supergenti màu xám | m2 | 3.468.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-DA-068 | S-TIL-DA-068 | Leather finish granite / Đá granite giả da | m2 | 2.550.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-DA-069 | S-TIL-DA-069 | Split face granite / Đá chẻ granite | m2 | 2.244.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-DA-070 | S-TIL-DA-070 | Supply and installation of staircase steps finished with natural stone, in accordance with approved design drawings and technical specifications. | m2 | 2.235.000 | 27/10/2026 |
| S-TIL-DA-071 | S-TIL-DA-071 | Supply only Stone kitchen room | m2 | 3.350.000 | 27/10/2026 |
| S-TIL-DA-074 | S-TIL-DA-074 | S5_Đá sọc dưa - xanh sậm thanh hóa _Mặt giáp hồ bơi kích thước đá : 300x600x50mm | m2 | 1.750.000 | 27/10/2026 |
| S-TIL-DA-075 | S-TIL-DA-075 | S5_Đá sọc dưa - xanh sậm thanh hóa _Đáy hồ bơi kích thước đá : 300x600x50mm | m2 | 1.500.000 | 27/10/2026 |
| S-TIL-DA-076 | S-TIL-DA-076 | S7_Đá hoa cương - xám bình định _Lối vài tắm đứng kích thước đá: dày 30mm | m2 | 950.000 | 27/10/2026 |
| S-TIL-DA-077 | S-TIL-DA-077 | S5-đá sọc dưa - xanh sậm thanh hóa _Mặt giáp hồ bơi _kích thước đá : 300x600x50mm | m2 | 1.750.000 | 27/10/2026 |
| S-TIL-DA-078 | S-TIL-DA-078 | S5-đá sọc dưa - xanh sậm thanh hóa _Đáy hồ bơi _kích thước đá : 300x600x50mm | m2 | 1.500.000 | 27/10/2026 |
| S-TIL-DA-079 | S-TIL-DA-079 | S7-đá hoa cương - xám bình định _Lối vài tắm đứng _kích thước đá: dày 30mm | m2 | 950.000 | 27/10/2026 |
| S-TIL-DA-080 | S-TIL-DA-080 | 7.2-đá hoa cương - xám bình định _Đá bước dặm _kích thước : 300x600x50mm | m2 | 1.860.000 | 27/10/2026 |
| S-TIL-DA-081 | S-TIL-DA-081 | S7.3-đá hoa cương - xám bình định _Đá bước dặm _kích thước : 600x600x50mm | m2 | 1.860.000 | 27/10/2026 |
| S-TIL-G-039 | S-TIL-G-039 | S4_Đá dặm bước bazan - đen gia lai _Đá bước dặm kích thước: 600x40mm; 500x40mm, 400x40mm | m2 | 1.350.000 | 27/10/2026 |
| S-TIL-G-040 | S-TIL-G-040 | 7.2_Đá hoa cương - xám bình định _Đá bước dặm kích thước : 300x600x50mm | m2 | 1.860.000 | 27/10/2026 |
| S-TIL-G-041 | S-TIL-G-041 | S7.3_Đá hoa cương - xám bình định _Đá bước dặm kích thước : 600x600x50mm | m2 | 1.860.000 | 27/10/2026 |
| S-TIL-GA-069 | S-TIL-GA-069 | Blue 3D tiles / Hoàn thiện ốp gạch xanh 3D | m2 | 4.368.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-GA-070 | S-TIL-GA-070 | Blue moisac tiles / Hoàn thiện ốp gạch moisac xanh | m2 | 3.807.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-GA-071 | S-TIL-GA-071 | Ibshi tile / Hoàn thiện gạch ibushi | m2 | 4.368.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-GA-072 | S-TIL-GA-072 | Red moisaic tile / Gạch moisac đỏ | m2 | 3.807.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-GA-073 | S-TIL-GA-073 | Grey ceramic tile / Ốp gạch ceramic xám | m2 | 3.807.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-GA-074 | S-TIL-GA-074 | Outdoor wood like tiles / Hoàn thiện gỗ ngoài trời giả gạch | m2 | 2.400.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-GA-075 | S-TIL-GA-075 | Outdoor wood like tiles / Hoàn thiện gỗ ngoài trời giả gạch | m2 | 2.400.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-GA-076 | S-TIL-GA-076 | Accent wall tile / Gạch cổ điển | m2 | 3.300.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-GA-077 | S-TIL-GA-077 | Beige Tile matt finish / Lát gạch mờ màu be | m2 | 989.550 | 25/10/2026 |
| S-TIL-GA-078 | S-TIL-GA-078 | Dark grey non slip tile matt finish / Lát gạch chống trượt màu xám đậm mờ | m2 | 989.550 | 25/10/2026 |
| S-TIL-GA-079 | S-TIL-GA-079 | Light Tile 600x600mm matt finish / Gạch 600x600mm | m2 | 996.450 | 25/10/2026 |
| S-TIL-GA-080 | S-TIL-GA-080 | Subway tile gloss / Gạch thẻ xám bóng | m2 | 964.250 | 25/10/2026 |
| S-TIL-GA-081 | S-TIL-GA-081 | Dark anti bacteria tile finishing / Lát gạch ceramic kháng khuẩn màu tối | m2 | 1.074.535 | 25/10/2026 |
| S-TIL-GA-082 | S-TIL-GA-082 | Light ceramic tile 10mm thk gloss surface / Hoàn thiện gạch ceramic màu sáng bóng 600x600mm | m2 | 680.488 | 25/10/2026 |
| S-TIL-GA-083 | S-TIL-GA-083 | Tile 600x600mm grey matt 10mm thk / Lát gạch 600x600mm xám mờ dày 10mm | m2 | 867.650 | 25/10/2026 |
| S-TIL-GA-084 | S-TIL-GA-084 | Cement Tile 20x20 10mm thk / Gạch bông 20x20mm dày 10mm | m2 | 835.450 | 25/10/2026 |
| S-TIL-GA-085 | S-TIL-GA-085 | Lát gạch màu be mờ / beige tile matt finish | m2 | 959.650 | 25/10/2026 |
| S-TIL-GA-086 | S-TIL-GA-086 | Tile skirting H100mm / Len chân tường gạch H100mm | md | 198.015 | 25/10/2026 |
| S-TIL-GA-087 | S-TIL-GA-087 | Tile trim skirting cream / Len chân tường gạch cong màu kem | md | 516.150 | 25/10/2026 |
| S-TIL-GA-088 | S-TIL-GA-088 | Tile skirting / Len chân tường gạch | md | 198.015 | 25/10/2026 |
| S-TIL-GA-089 | S-TIL-GA-089 | Tile skirting / Len chân tường gạch | md | 198.015 | 25/10/2026 |
| S-TIL-GA-090 | S-TIL-GA-090 | Supply only porcelain tiles 600x1200x10mm Bathrooms | m2 | 913.500 | 27/10/2026 |
| S-TIL-GA-092 | S-TIL-GA-092 | Supply and installation of finished tiling in accordance with approved design drawings and technical specifications; tile size: 600 × 1200 mm | m2 | Nhiều giá | 27/10/2026 |
| S-TIL-GA-093 | S-TIL-GA-093 | Supply and installation of finished tiling in accordance with approved design drawings and technical specifications; tile size: 600×600 mm | m2 | 858.500 | 27/10/2026 |
| S-TIL-X-001 | S-TIL-X-001 | Stone fluted tiles / Ốp gạch tạo rãnh sọc | m2 | 8.800.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-X-002 | S-TIL-X-002 | Stone fluted tiles / Gạch/đá ốp soi rãnh | m2 | 8.800.000 | 25/10/2026 |
| S-TIL-X-005 | S-TIL-X-005 | LS_Supply and tile porcelain tiles 600x600mm for Entrance | lát đá có lối vào Villa | m2 | 1.350.000 | 27/10/2026 |
Vật liệu hoàn thiện có ảnh46 mã
Giữ nguyên mã và cách tổ chức hiện có. Giá theo luật riêng của vật liệu hoàn thiện, xem ở màn Vật liệu hoàn thiện.
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá |
|---|---|---|---|---|---|
| N01 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Đá tự nhiên Tên sản phẩm/ Product name: Travertine Mã màu/ Color code: NS-TV01 Hoàn hiện/ finish: Bóng mờ/ Semi gloss Màu sắc/ color: Be/ Beige | m2 | giá riêng | |
| N02 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Travertine effect Tiles / Gạch vân Travertine Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: DCL1262161 Hoàn hiện/ finish: Bóng mờ/ Semi gloss Màu sắc/ color: Be/ Beige Kích thước/ Size: 600x1200mm | m2 | giá riêng | |
| N03 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Concrete effect Tiles / Gạch vân xi măng Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: DCL MONSIL48N Hoàn hiện/ finish: Bóng mờ/ Semi gloss R10 hoặc flip stop Màu sắc/ color: Xám/ grey Kích thước/ Size: 600x1200mm | m2 | giá riêng | |
| N04 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Laminate floor/Ván sàn Laminate Tên sản phẩm/Product name: Mã màu/Color code: LPF00566AP Hoàn thiện: Theo thiết kế chỉ định Màu sắc/color: Theo thiết kế chỉ định Kích thước/Size: 192x8x1261mm | m2 | giá riêng | |
| N05 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Đá tự nhiên/ Natural stone Tên sản phẩm/ Product name: Thunder grey Mã màu/ Color code: Hoàn hiện/ finish: Honed/ Mờ Màu sắc/ color: Warm grey | m2 | giá riêng | |
| N06 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Porcelain tiles designed to mimic natural limestone / Gạch porcelain được thiết kế mô phỏng đá limestone tự nhiên. Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: DCLBM126TB21M Hoàn hiện/ finish: Semi-gloss/ Bóng mờ Màu sắc/ color: Be/ Beige Kích thước/ Size: 600x1200mm | m2 | giá riêng | |
| N07 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Porcelain tiles in limestone look/ Gạch porcelain vân đá limestone Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: DCLBM126TB22K Hoàn hiện/ finish: Semi-gloss with carved / Bóng mờ, xẻ rãnh Màu sắc/ color: Be/ Beige Kích thước/ Size: 600x1200mm | m2 | giá riêng | |
| N08 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Effect paint – White Color / Sơn hiệu ứng màu trắng Tên sản phẩm/ Product name: sand effect Mã màu/ Color code: PQGA A2116 Màu sắc/ color: Trắng/ white | m2 | giá riêng | |
| N09 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Emulsion paint – White Color/ Sơn nước trắng Tên sản phẩm/ Product name: Majestic Mã màu/ Color code: S-0502-Y Màu sắc/ color: Trắng/ white | m2 | giá riêng | |
| N10 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Emulsion paint – White Color/ Sơn nước trắng Tên sản phẩm/ Product name: Majestic Mã màu/ Color code: S-0502-Y Màu sắc/ color: Trắng/ white | m2 | giá riêng | |
| N11 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Emulsion paint – White Color/ Sơn nước trắng Tên sản phẩm/ Product name: Majestic Mã màu/ Color code: S-0502-Y Màu sắc/ color: Trắng/ white | m2 | giá riêng | |
| N12 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Emulsion paint – Beige Color/ Sơn nước màu be Tên sản phẩm/ Product name: Majestic Mã màu/ Color code: S 2005-Y40R Màu sắc/ color: Be/ Beige | m2 | giá riêng | |
| N13 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Dried natural forest wood branches used as decorative elements,background paint same as CF-02/ Nhánh gỗ rừng tự nhiên, sấy khô, dùng làm chi tiết trang trí. Nền phía sau sơn trắng cùng màu CF-02 Màu sắc/ color: Nature/ màu tự nhiên | m2 | giá riêng | |
| N14 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Tấm xi măng vân gỗ thông Low carbon 8mm vuông cạnh/ Low carbon Pine wood Grain Cement Board, 8mm Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: CO-W15621 Màu sắc/ color: Brown Oak/ Màu nâu gỗ sồi | m2 | giá riêng | |
| N15 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Đá tự nhiên/ Natural stone Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: Traventire Hoàn hiện/ finish: Bóng mờ/ Semi gloss | m2 | giá riêng | |
| N16 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Đá nung kết/ Sintered stone Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: BQ400 Hoàn hiện/ finish: Bóng mờ/ Semi gloss | m2 | giá riêng | |
| N17 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in wood grain laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân gỗ Tên sản phẩm/ Product name: Toffee Blackwood Mã màu/ Color code: 9437D8 | m2 | giá riêng | |
| N18 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in wood grain laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân gỗ Tên sản phẩm/ Product name: Dry Blackwood Mã màu/ Color code: 9436D8 | m2 | giá riêng | |
| N19 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in wood grain laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân gỗ Tên sản phẩm/ Product name: Espresso Pear Mã màu/ Color code: 5489NT | m2 | giá riêng | |
| N20 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in wood grain laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân gỗ Tên sản phẩm/ Product name: rural Oak Mã màu/ Color code: 8853D8 | m2 | giá riêng | |
| N21 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in fabric texture laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân vải. Tên sản phẩm/ Product name: Clay texture Mã màu/ Color code: 6444LM | m2 | giá riêng | |
| N22 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in fabric texture laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân vải. Tên sản phẩm/ Product name: Cosmic dawn Mã màu/ Color code: 7157SD | m2 | giá riêng | |
| N23 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: 10mm thk Clear temperes glass/ Kính cường lực trong suốt - dày 10mm Tên sản phẩm/ Product name: GKCL10 Mã màu/ Color code: | m2 | giá riêng | |
| N24 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: 11.5mm thk Clear temperes glass/ Kính cường lực trong suốt - dày 5mm Tên sản phẩm/ Product name: KG11.52GT60R Mã màu/ Color code: | m2 | giá riêng | |
| N25 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Mirror/ Gương soi Tên sản phẩm/ Product name: GKMCL05 Mã màu/ Color code: | m2 | giá riêng | |
| N26 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Marine-grade corrosion resistant metal/ Kim loại chống ăn mòn dùng cho môi trường biển. Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: Màu sắc/ color: Titanium Grey/ Màu xám đậm | m2 | giá riêng | |
| N27 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Marine-grade faux leather/ Da giả cao cấp dùng cho môi trường biển. Tên sản phẩm/ Product name: OREGON FR Mã màu/ Color code: 726 | m2 | giá riêng | |
| N28 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Marine-grade faux suede/ Da giả cao cấp dùng cho môi trường biển. Tên sản phẩm/ Product name: KANSAS FR Mã màu/ Color code: 336 | m2 | giá riêng | |
| N29 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Marine-grade faux leather/ Da giả cao cấp dùng cho môi trường biển. Tên sản phẩm/ Product name: OREGON FR Mã màu/ Color code: 714 | m2 | giá riêng | |
| N30 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Marine-grade faux leather/ Da giả cao cấp dùng cho môi trường biển. Tên sản phẩm/ Product name: OREGON FR Mã màu/ Color code: 714 | m2 | giá riêng | |
| N31 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Travertine effect Tiles / Gạch vân Travertine Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: DCL MON GRY49N Hoàn hiện/ finish: Bóng mờ/ Semi gloss Màu sắc/ color: Be/ Beige Kích thước/ Size: 600x1200mm | m2 | giá riêng | |
| N32 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Concrete effect Tiles / Gạch vân xi măng Tên sản phẩm/ Product name: PM12623M Mã màu/ Color code: Stone Mix Grey Hoàn hiện/ finish: Bóng mờ/ Semi gloss R10 hoặc flip stop Màu sắc/ color: Xám/ grey Kích thước/ Size: 600x600mm | m2 | giá riêng | |
| N33 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Laminate floor/Ván sàn Laminate Tên sản phẩm/Product name: Mã màu/Color code: LFE00458 Hoàn thiện: Theo thiết kế chỉ định Màu sắc/color: Theo thiết kế chỉ định Kích thước/Size: 192x8x1261mm | m2 | giá riêng | |
| N34 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Porcelain tiles designed to mimic natural limestone / Gạch porcelain được thiết kế mô phỏng đá limestone tự nhiên. Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: ALBA BEIGE Hoàn hiện/ finish: Semi-gloss/ Bóng mờ Màu sắc/ color: Be/ Beige Kích thước/ Size: 600x1200mm | m2 | giá riêng | |
| N35 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Porcelain tiles in limestone look/ Gạch porcelain vân đá limestone Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: DCLBM126TB23K Hoàn hiện/ finish: Semi-gloss with carved / Bóng mờ, xẻ rãnh Màu sắc/ color: Be/ Beige Kích thước/ Size: 600x1200mm | m2 | giá riêng | |
| N36 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Effect paint – White Color / Sơn hiệu ứng màu trắng Tên sản phẩm/ Product name: sand effect Mã màu/ Color code: PQGA A30125 Màu sắc/ color: Trắng/ white | m2 | giá riêng | |
| N37 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Effect paint – White Color / Sơn hiệu ứng màu trắng Tên sản phẩm/ Product name: sand effect Mã màu/ Color code: PQGA A30125 Màu sắc/ color: Trắng/ white | m2 | giá riêng | |
| N38 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Đá tự nhiên/ Natural stone Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: Lime stone Hoàn hiện/ finish: Bóng mờ/ Semi gloss | m2 | giá riêng | |
| N39 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in wood grain laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân gỗ Tên sản phẩm/ Product name: Thermo Walnut Mã màu/ Color code: 6402NT | m2 | giá riêng | |
| N40 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in wood grain laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân gỗ Tên sản phẩm/ Product name: Espresso Pear Mã màu/ Color code: 5489NT | m2 | giá riêng | |
| N41 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in wood grain laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân gỗ Tên sản phẩm/ Product name: rural Oak Mã màu/ Color code: 8853D8 | m2 | giá riêng | |
| N42 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in fabric texture laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân vải. Tên sản phẩm/ Product name: Clay texture Mã màu/ Color code: 6444LM | m2 | giá riêng | |
| N43 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in fabric texture laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân vải. Tên sản phẩm/ Product name: Neutral weft Mã màu/ Color code: 5875LM | m2 | giá riêng | |
| N44 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: 11.5mm thk Clear temperes glass/ Kính cường lực trong suốt - dày 5mm Tên sản phẩm/ Product name: KG11.52GT60R Mã màu/ Color code: | m2 | giá riêng | |
| N45 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Marine-grade faux leather/ Da giả cao cấp dùng cho môi trường biển. Tên sản phẩm/ Product name: OREGON FR Mã màu/ Color code: 714 | m2 | giá riêng | |
| N46 | giữ nguyên | Chủng loại/ Type: Marine-grade faux leather/ Da giả cao cấp dùng cho môi trường biển. Tên sản phẩm/ Product name: OREGON FR Mã màu/ Color code: 714 | m2 | giá riêng |
Cần xem413 mã
Mã máy chưa chắc xếp vào nhóm nào, hoặc chưa xếp được. Mỗi mã ghi lý do; phòng Dự toán chọn nhóm đúng. Mã mới ở nhánh này là tạm, theo nhóm máy gợi ý.
Máy gợi ý: Nguyên vật liệu > Gỗ công nghiệp, ván, laminate, veneer28 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá | Vì sao cần xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| M-ED-LA-002 | M-ED-LA-002 | chỉ nhựa | chưa có giá | Chỉ có tín hiệu yếu | ||
| M-ED-LA-003 | M-ED-LA-003 | chỉ nhựa | md | 15.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-PA-HC-001 | M-PA-HC-001 | Giấy tổ ong | m2 | 45.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-PA-HC-002 | M-PA-HC-002 | Giấy tổ ong | m2 | 56.250 | 09/09/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-PA-HC-003 | M-PA-HC-003 | Giấy tổ ong | m2 | 50.000 | 09/09/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-PL-G-013 | M-PL-G-013 | Tấm PVC 8mm | m2 | 224.401 | 29/12/2025 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-PL-G-014 | M-PL-G-014 | Tấm PVC 12mm | m2 | 345.356 | 29/12/2025 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-PL-G-015 | M-PL-G-015 | Tấm PVC 18mm | m2 | 520.684 | 29/12/2025 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-RA-G-002 | M-RA-G-002 | Mây nhựa | m2 | 550.000 | 09/09/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-RAW-OTHER-001 | M-RAW-OTHER-001 | Tấm Alu dày 5mm | m2 | 356.750 | 29/12/2025 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-RAW-OTHER-002 | M-RAW-OTHER-002 | Khung sắt 30x30 | md | 1.450.000 | 09/09/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-RAW-OTHER-013 | M-RAW-OTHER-013 | Khung Inox 30x30 | md | 2.500.000 | 09/09/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-RAW-OTHER-018 | M-RAW-OTHER-018 | Tấm xuyên sáng Barrisol | m2 | 2.500.000 | 09/09/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-RAW-OTHER-020 | M-RAW-OTHER-020 | calcium silicate 6mm | m2 | 71.181 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-RAW-OTHER-021 | M-RAW-OTHER-021 | Cemboard 9mm | m2 | 112.847 | 09/09/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-RAW-OTHER-022 | M-RAW-OTHER-022 | Cemboard 12mm | m2 | 126.736 | 09/09/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-RAW-OTHER-023 | M-RAW-OTHER-023 | Cemboard 18mm | m2 | 215.017 | 29/12/2025 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-RAW-OTHER-024 | M-RAW-OTHER-024 | Cemboard 20mm | m2 | 356.750 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-RAW-OTHER-026 | M-RAW-OTHER-026 | Tấm xi măng Duraflex 9mm | m2 | 120.313 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-RAW-OTHER-027 | M-RAW-OTHER-027 | Tấm xi măng Duraflex 12mm | m2 | Nhiều giá | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-RAW-OTHER-028 | M-RAW-OTHER-028 | Cemboard 12mm | m2 | 151.215 | 09/09/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-RAW-OTHER-029 | M-RAW-OTHER-029 | tấm Duraflex Firestop 10mm | m2 | 116.319 | 09/09/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-RAW-OTHER-030 | M-RAW-OTHER-030 | tấm Duraflex Firestop 6mm | m2 | 78.125 | 09/09/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-RAW-OTHER-031 | M-RAW-OTHER-031 | tấm MGO 6mm An Cường | m2 | 81.597 | 09/09/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-RAW-OTHER-032 | M-RAW-OTHER-032 | Bông cách nhiệt Rockwool, tỉ trọng 48kg/m3 | m2 | 72.556 | 09/09/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-RAW-OTHER-033 | M-RAW-OTHER-033 | Bông cách nhiệt Rockwool, tỉ trọng 60kg/m3 | m2 | 85.000 | 09/09/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-RAW-OTHER-034 | M-RAW-OTHER-034 | Bông cách nhiệt Rockwool, tỉ trọng 80kg/m3 | m2 | 125.000 | 09/09/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| M-WO-G-007 | M-WO-G-007 | Gỗ lá sen | m2 | 550.000 | 09/09/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
Máy gợi ý: Nguyên vật liệu > Vải, da4 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá | Vì sao cần xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| M-UP-TE-063 | M-UP-TE-063 | SF-53 | 398.913 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| M-UP-TE-064 | M-UP-TE-064 | GL-53 - ghép vải | 3.850.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| M-UP-TE-065 | M-UP-TE-065 | Vải | chưa có giá | Chỉ có tín hiệu yếu | ||
| M-UP-TE-066 | M-UP-TE-066 | SF-06 | 550.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
Máy gợi ý: Vật tư, phụ kiện > Phụ kiện (bản lề, ray, tay nắm, phụ kiện tủ)8 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá | Vì sao cần xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| M-HA-X-059 | M-HA-X-059 | 981.52.957 | 860.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| M-HA-X-060 | M-HA-X-060 | 981.77.008 | 1.800.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| M-HA-X-061 | M-HA-X-061 | 950.17.851 | 70.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| M-HA-X-062 | M-HA-X-062 | 950.17.691 | 70.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| M-HA-X-063 | M-HA-X-063 | 937.56.403 | Nhiều giá | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| M-HA-X-065 | M-HA-X-065 | 981.52.958 | 860.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| M-HA-X-066 | M-HA-X-066 | 950.17.853 | 91.728 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| M-HA-X-067 | M-HA-X-067 | 950.17.693 | 63.945 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
Máy gợi ý: Sản phẩm nhà máy > Đồ gỗ liền tường (vách, ốp, lam, quầy, kệ)70 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá | Vì sao cần xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| F-FF-G-025 | F-FF-G-025 | Light Oak timber / Hoàn thiện gỗ sồi màu sáng | m | 2.136.297 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-026 | F-FF-G-026 | Mid stained wood / Hoàn thiện gỗ màu trung tính | m2 | 2.136.297 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-027 | F-FF-G-170 | Light Oak timber / Hoàn thiện gỗ sồi màu sáng | m2 | 2.136.297 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-030 | F-FF-G-030 | Uniral Partition / Vách ngăn bồn tiểu | m2 | chưa có giá | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| F-FF-G-032 | F-FF-G-032 | Sukiban / Hoàn thiện gỗ sukiban | m2 | 3.023.103 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-033 | F-FF-G-033 | Washi partition / Vách ngăn washi | m2 | 558.750 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-034 | F-FF-G-173 | Black Inox cladding wall / Ốp vách inox | m2 | Nhiều giá | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-037 | F-FF-G-037 | White board Laminate cladding / Ốp laminate vân gỗ sồi màu sáng | m2 | 1.777.775 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-043 | F-FF-G-043 | Curtain blind box / Hộp rèm (phần vách giật cấp) | m | 651.250 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-044 | F-FF-G-177 | Ash Black timber / Hoàn thiện gỗ tần bì màu đen | m2 | 2.136.297 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-046 | F-FF-G-046 | Light oak general timber / Hoàn thiện gỗ sồi màu sáng | m2 | 2.346.297 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-047 | F-FF-G-047 | Curtain blind & lighting box / Hộp rèm (phần vách giật cấp) | m | 440.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-048 | F-FF-G-048 | Light oak general timber include steel frame / Hoàn thiện vách gỗ sồi màu sáng bao gồm khung xương | m2 | 2.136.297 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-050 | F-FF-G-050 | Dark timber / Hoàn thiện gỗ màu đen | m2 | 2.136.297 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-051 | F-FF-G-051 | Light Oak Timber Venner, finish matte, 0.55mm thk wall include steel frame, base panel / Ốp tường veneer gỗ màu sồi sáng, hoàn thiện mờ, dày 0.55mm bao gồm khung thép và tấm nền | m2 | 2.136.297 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-052 | F-FF-G-052 | Double-leaf sliding door type with decorative partition system Door leaves finished with frosted glass and laminate wood slats (LM-01) Door frame finished with laminate wood frame (LM-01) | ea | Nhiều giá | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-054 | F-FF-G-178 | Timber screen include : WD53 : Vertical louver timber 120x40mm @100mm MT01 : Horizontal metal D40 @900mm All nesscessary fittings to complete work as specificed in Drawings No. L1-4010 to 4014 / Lam gỗ trang trí gồm: WD53: Thanh gỗ dọc 120x40mm @100mm MT01: Thanh kim loại D40 @900mm Tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện như bản vẽ số No. L1-4010 to 4014 | m2 | 4.943.970 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-057 | F-FF-G-057 | Concieger size L1500xW800xH800 include: WD-50: Light Oak timber WD-54: Black Ash Timber ST-59: Black Granite Polished 5x5mm reveal Drawers Base foot All neccessary fitting to complete the item / Quầy Concierge kích thước L1500 × W800 × H800, bao gồm: WD-50: Gỗ veneer Light Oak WD-54: Gỗ veneer Black Ash ST-59: Đá granite đen đánh bóng Rãnh chỉ âm 5 × 5 mm Ngăn kéo Chân đế Bao gồm tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện hạng mục. | 33.204.000 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| F-FF-G-058 | F-FF-G-179 | Screen size L2750xW200xH1800 include : WD-54: Black Ash Timber SF-76: metal mesh screen MT-50: metal trim Bolt mounted on floor / Vách trang trí kích thước L2750 × W200 × H1800, bao gồm: WD-54: Gỗ Ash màu đen SF-76: Lưới kim loại MT-50: Nẹp / viền kim loại Liên kết bu lông cố định xuống sàn | nos | 60.198.660 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-065 | F-FF-G-065 | Sculpture size L2540xW1140x750mm include: WD-50 : Light Oak timber WD-54: Ash Black timber / Đảo trang trí kích thước L2540 × W1140 × H750mm, bao gồm: WD-50: Gỗ Light Oak WD-54: Gỗ Ash màu đen | nos | 62.437.500 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-066 | F-FF-G-180 | Double Vanity counter size L2400xW600xH850 include : ST-52: Split face stone ST-59: Black Granite Polished ST-64:Rhiko beige stone 10x10mm groove line / Quầy lavabo đôi kích thước L2400 × W600 × H850, bao gồm: ST-52: Đá chẻ (Split face stone) ST-59: Đá granite đen đánh bóng ST-64: Đá Rhiko màu beige Rãnh chỉ âm 10 × 10mm | nos | 16.524.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-067 | F-FF-G-067 | Single Vanity counter for disable size L900 × W450 × H90mm include : ST-52: Split face stone / Quầy lavabo đơn cho người khuyết tật kích thước L900 × W450 × H90mm, bao gồm: ST-52: Đá chẻ | 2.475.775 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau | |
| F-FF-G-071 | F-FF-G-071 | Cold station L3875xW1200xH920 include: ST-57 Quazt stone WD-50 timber finish TL-55 Green Ceramic Tile Wall 150x50mm Frost top stone Hot & Cold built in flush top simulated stone shelf MT-50 Metal skirting / Quầy đồ lạnh kích thước L3875 × W1200 × H920mm, bao gồm: ST-57: Đá quartz WD-50: Hoàn thiện gỗ TL-55: Gạch ceramic màu xanh ốp tường kích thước 150 × 50mm Đá frost top Kệ lắp âm mặt bàn cho thiết bị nóng & lạnh MT-50: Len chân tường kim loại | nos | 61.799.165 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-073 | F-FF-G-182 | Vanity counter size 1175x500x45mm include: ST-64:Rhiko beige stone Plywood backing / Mặt bàn lavabo kích thước L1175 × W500 × H45mm, bao gồm: ST-64: Đá Rhiko màu beige Lớp nền gỗ plywood phía dưới | 3.945.200 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau | |
| F-FF-G-074 | F-FF-G-074 | Four vanity counter oval D2200 include: ST-60 Polished back solid surface Plywood backing Openable panel for maintainance / Bàn lavabo 4 vị trí dạng oval kích thước D2200, bao gồm: ST-60: Solid surface hoàn thiện đánh bóng Lớp nền gỗ plywood phía dưới Tấm mở được để bảo trì | nos | 48.391.200 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-075 | F-FF-G-183 | Pool screen L1700xW100xH3000mm include: WD-61 Timber MT-51 Metal / Vách ngăn hồ bơi kích thước L1700 × W100 × H3000mm, bao gồm: WD-61: Gỗ MT-51: Kim loại | m2 | 7.171.800 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-082 | F-FF-G-082 | TV Wall unit size L(2550+4155)xW340xH3000mm include: - PL-50 Laminate cladding SP-50 Dark Blue Spray paint PL-50 Laminate skirting Blocking & framing as required / Tủ/kệ tường TV kích thước L(2550 + 4155) × W340 × H3000mm, bao gồm: PL-50: Ốp laminate SP-50: Sơn phun màu xanh đậm PL-50: Len chân laminate Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu | nos | 101.709.224 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-083 | F-FF-G-083 | Partition screen size L1450 x W120 x H3000mm include: PL-50 Laminate WC-56 Wallcovering MT-50 Dark bronze metal Fixing support / Vách ngăn kích thước L1450 x W120 x H3000mm bao gồm: PL-50: Laminate hoàn thiện WC-56: Giấy dán tường MT-50: Kim loại màu đồng tối Phụ kiện liên kết và gia cố lắp đặt | m2 | 11.757.357 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-086 | F-FF-G-185 | Parition Millwork L(862+1251+1471)*L2000*W765 include : WD54: Black Ash Timber SF63: Solid glass brick WD-57: Shou sugi ban cladding MT-50: Skirting / Vách nội thất kích thước L(862+1251+1471) x H2000 x W765mm bao gồm: WD-54: Gỗ tần bì đen SF-63: Gạch kính đặc WD-57: Ốp gỗ Shou sugi ban MT-50: Len chân kim loại | nos | 376.969.824 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-099 | F-FF-G-099 | TV 55" recessed box size L1310xW150xH760mm include : MT-100 Metal finish WC-01 Wallcovering Structural framing support as required / Hộp TV 55" âm tường kích thước L1310xW150xH760mm bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox WC-01 Giấy dán tường Khung xương kết cấu như yêu cầu | nos | 5.920.972 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-100 | F-FF-G-100 | TV 65" recessed box size L1500xW150xH900mm include : MT-100 Metal finish WC-01 Wallcovering Structural framing support as required / Hộp TV 65" âm tường kích thước L1500xW150xH900mm bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox WC-01 Giấy dán tường Khung xương kết cấu như yêu cầu | nos | 7.363.710 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-101 | F-FF-G-101 | TV 85" recessed box size L2060xW150xH1200mm include : MT-100 Metal finish WC-01 Wallcovering Structural framing support as required / Hộp TV 85" âm tường kích thước L2060xW150xH1200mm bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox WC-01 Giấy dán tường Khung xương kết cấu như yêu cầu | nos | 11.774.520 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-104 | F-FF-G-104 | TV 85" recessed box size L1940xW150xH1100mm include : MT-100 Metal finish WC-01 Wallcovering Structural framing support as required / Hộp TV 85" âm tường kích thước L1940xW150xH1100mm bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox WC-01 Giấy dán tường Khung xương kết cấu như yêu cầu | nos | 11.774.520 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-107 | F-FF-G-107 | Kitchen counter in back pantry size L(1920+1625)xW600xH2550mm include: - WD-01 Light Oak wood frame -5mm groove line - ST-03 leather granite finish counter top MT01- Metal skirting / Quầy bếp kích thước L(1920+1625)xW600xH2550mm bao gồm: WD-01: Khung gỗ sồi sáng Rãnh 5mm ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da MT-01: Len chân kim loại | nos | 48.543.029 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-109 | F-FF-G-109 | TV 85" recessed box size L2035xW150xH1200mm include : MT-100 Metal finish WC-01 Wallcovering Structural framing support as required / Hộp TV 85" âm tường kích thước L2035xW150xH1200mm bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox WC-01 Giấy dán tường Khung xương kết cấu như yêu cầu | nos | 11.774.520 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-110 | F-FF-G-110 | TV 100" recessed box size L2350xW150xH1340mm include : MT-100 Metal finish MT-01 trim 10mm WC-03 Wallcovering Structural framing support as required / Hộp TV 85" âm tường kích thước L2350xW150xH1340mm bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox MT-01 viền inox 10mm WC-03 Giấy dán tường Khung xương kết cấu như yêu cầu | nos | 14.697.120 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-111 | F-FF-G-111 | TV 65" recessed box size L1300xW150xH780mm include : MT-100 Metal finish MT-01 trim 10mm WC-03 Wallcovering Structural framing support as required / Hộp TV 65" âm tường kích thướcL1300xW150xH780mm bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox MT-01 viền inox 10mm WC-03 Giấy dán tường Khung xương kết cấu như yêu cầu | nos | 7.363.710 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-113 | F-FF-G-113 | TV 55" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 55" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV | nos | 9.526.937 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-115 | F-FF-G-115 | TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV | nos | 12.759.453 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-117 | F-FF-G-117 | TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV | nos | 12.759.453 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-119 | F-FF-G-119 | TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV | nos | 12.759.453 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-121 | F-FF-G-121 | TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV | nos | 12.759.453 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-122 | F-FF-G-122 | TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV | nos | 12.759.453 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-123 | F-FF-G-123 | Kitchen island LxWxH = 2.4 x 0.7 x 0.85m include: WD-100 Wooden finish ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting 3 drawers, 1 swing double door / Đảo bếp kích thước L x W x H = 2.4 x 0.7 x 0.85m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ 3 ngăn kéo , 1 cửa 2 cánh quay | nos | 36.640.020 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-125 | F-FF-G-125 | TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV | nos | 12.759.453 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-128 | F-FF-G-128 | TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV | nos | 12.759.453 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-129 | F-FF-G-129 | TV 55" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 55" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV | nos | 9.526.937 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-132 | F-FF-G-132 | TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV | nos | 12.759.453 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-134 | F-FF-G-134 | TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV | nos | 12.759.453 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-137 | F-FF-G-137 | TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV | nos | 12.759.453 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-139 | F-FF-G-139 | TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV | nos | 12.759.453 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-142 | F-FF-G-142 | TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV | nos | 12.759.453 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-145 | F-FF-G-145 | TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV | nos | 12.759.453 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-146 | F-FF-G-146 | Kitchen island LxWxH = 2.51 x 0.7 x 0.85m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Đảo bếp kích thước L x W x H = 2.51 x 0.7 x 0.85m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 38.624.688 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-149 | F-FF-G-149 | TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV | nos | 12.759.453 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-150 | F-FF-G-150 | Kitchen island LxWxH = 2.8 x 1.05 x 0.75m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Đảo bếp kích thước L x W x H = 2.8 x 1.05 x 0.75m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 43.087.301 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-153 | F-FF-G-153 | TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV | nos | 12.759.453 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-154 | F-FF-G-154 | Kitchen island LxWxH = 3.74 x 0.7 x 0.6m include: WD-100 Wooden finish ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting 3 drawers, 1 swing double door / Đảo bếp kích thước L x W x H = 3.74 x 0.7 x 0.6m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ 3 ngăn kéo , 1 cửa 2 cánh quay | nos | 57.474.948 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-157 | F-FF-G-157 | TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV | nos | 12.759.453 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-158 | F-FF-G-158 | TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV | nos | 12.759.453 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-159 | F-FF-G-159 | Towel cabinet/Kệ khăn | nos | chưa có giá | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| F-FF-G-160 | F-FF-G-160 | Wooden louver finish BOH-WD-01 / Lam trang trí gỗ BOH-WD-01 | m2 | 4.475.000 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-162 | F-FF-G-162 | Wood tray | nos | 865.000 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-163 | F-FF-G-163 | Supply and installation for Feature wall - FW1 | m2 | Nhiều giá | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-164 | F-FF-G-164 | Supply and installation of kitchen cabinets including wall cladding (ST-01), in accordance with drawings and technical specifications; dimensions: 1.99m (L) x 2.6m (H). | m2 | 7.120.656 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-165 | F-FF-G-165 | Staircase wall cladding with MDF and laminate finish | m2 | 2.719.092 | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-FF-G-166 | F-FF-G-166 | Supply and installation for Feature wall - FW7 | m2 | 1.723.128 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-167 | F-FF-G-167 | Supply and installation for Feature wall - FW8 | m2 | 1.723.128 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-168 | F-FF-G-168 | Supply and installation for Feature wall - FW9 | m2 | 1.723.128 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-FF-G-169 | F-FF-G-169 | Supply and installation of kitchen cabinets including wall cladding (ST-01), in accordance with drawings and technical specifications; dimensions: 3.54m (L) x 2.6m (H). | m2 | 7.120.656 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
Máy gợi ý: Sản phẩm nhà máy > Tủ52 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá | Vì sao cần xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| F-CAB-G-002 | F-CAB-G-002 | Service Station / Tủ phục vụ | nos | 68.136.278 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-CAB-G-003 | F-CAB-G-003 | Low Sideboard / Bàn thấp | nos | 16.205.218 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-004 | F-CAB-G-096 | Display Cabinet size L1500xW950x3500mm include: SF-53 : Washi screen ST-64:Rhiko beige stone WD-50 timber frame WD-50 timber finish WD-50 adjustable shelf MT50: Metal skirting / Tủ trưng bày kích thước L1500xW950x3500mm, bao gồm: SF-53: Màn/vách Washi ST-64: Đá Rhiko màu beige WD-50: Khung gỗ WD-50: Hoàn thiện gỗ WD-50: kệ gỗ điều chỉnh được MT-50: Len chân tường kim loại | nos | chưa có giá | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài | |
| F-CAB-G-006 | F-CAB-G-006 | Towel drop station cabinet size L580xW525xH850mm include: WD-61 : Timber ST64 : Rhiko beige stone top ST64 : Rhiko beige stone skirting MT-50 metal frame size H1200xW225xL315mm / Tủ thu khăn kích thước L580 x W525 x H850mm bao gồm: WD-61: Gỗ ST-64: Mặt đá màu be Rhiko ST-64: Len chân đá màu be Rhiko MT-50: Khung kim loại kích thước H1200 x W225 x L315mm | nos | 15.219.306 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-CAB-G-009 | F-CAB-G-009 | Cabinet size L1011xW650xH850 and MT50- Metal hanging shelf include: WD53: Mid stain wood ST59: Black Granite polished MT-50: Metal skirting / Tủ kích thước L1011 x W650 x H850mm và kệ treo kim loại (MT-50) bao gồm: WD-53: Gỗ nhuộm màu trung bình ST-59: Đá granite đen đánh bóng MT-50: Len chân kim loại | nos | 20.611.155 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-015 | F-CAB-G-015 | Install fridge size L555xW545xH1772mm / Lắp đặt tủ lạnh kích thước L555xW545xH1772mm | nos | 510.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-CAB-G-018 | F-CAB-G-018 | TV 65" cabinet size L2107xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L2107xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn | nos | 15.163.282 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-020 | F-CAB-G-020 | TV 65" cabinet size L2107xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L2107xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn | nos | 15.163.282 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-023 | F-CAB-G-023 | TV 65" cabinet size L1700xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L1700xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn | nos | 12.186.482 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-026 | F-CAB-G-026 | TV 65" cabinet size L2300xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L2300xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn | nos | 16.607.404 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-028 | F-CAB-G-028 | TV 65" cabinet size L1700xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L1700xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn | nos | 12.186.482 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-031 | F-CAB-G-031 | TV 65" cabinet size L2077xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L2077xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn | nos | 15.163.282 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-034 | F-CAB-G-034 | TV 65" cabinet size L1700xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L1700xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn | nos | 12.186.482 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-036 | F-CAB-G-036 | TV 65" cabinet size L1700xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L1700xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn | nos | 12.186.482 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-041 | F-CAB-G-041 | Storage LxWxH=1.74x0.5x2.4m include: WD-100 Wooden frame WD-101A Wooden skiritng 1 single swing door / Tủ kho kích thước L x W x H =1.74x0.5x2.4m bao gồm: WD-100: Khung gỗ WD-101A: Len chân gỗ 1 cánh cửa mở quay | nos | 29.540.520 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-042 | F-CAB-G-042 | TV 65" cabinet size L1700xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L1700xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn | nos | 12.186.482 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-046 | F-CAB-G-046 | TV 65" cabinet size L3000xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L3000xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn | nos | 21.661.831 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-050 | F-CAB-G-050 | TV 65" cabinet size L1900xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L1900xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn | nos | 13.620.186 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-053 | F-CAB-G-053 | TV 65" cabinet size L2850xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L2850xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn | nos | 20.939.770 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-058 | F-CAB-G-058 | Storage LxWxH=1.74x0.5x2.7m include: WD-100 Wooden frame WD-101A Wooden skiritng 1 single swing door / Tủ kho kích thước L x W x H =1.74x0.5x2.7m bao gồm: WD-100: Khung gỗ WD-101A: Len chân gỗ 1 cánh cửa mở quay | nos | 29.540.520 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-059 | F-CAB-G-059 | TV 65" cabinet size L4400xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L4400xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn | nos | 31.770.686 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-063 | F-CAB-G-063 | TV 65" cabinet size L2120xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L2120xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn | nos | 15.163.282 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-066 | F-CAB-G-066 | Storage LxWxH=2.94x0.4x3m include: WD-100 Wooden frame MT-100 Metal frame WD-101A Wooden skiritng 3 double swing timber door / Tủ kho kích thước L x W x H = 2.94 x 0.4 x 3m bao gồm: WD-100: Khung gỗ MT-100: Khung kim loại WD-101A: Len chân gỗ 3 bộ cửa gỗ mở 2 cánh | nos | 56.340.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-067 | F-CAB-G-067 | TV 65" cabinet size L1700xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L1700xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn | nos | 12.186.482 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-070 | F-CAB-G-070 | Storage LxWxH=0.59x0.675x2.95m include: WD-100 Wooden frame WD-101A Wooden skiritng 1 single swing door / Tủ kho kích thước L x W x H = 0.59 x 0.675 x 2.95m bao gồm: WD-100: Khung gỗ WD-101A: Len chân gỗ 1 cánh cửa mở quay | nos | 11.565.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-071 | F-CAB-G-071 | Storage LxWxH=1.03x0.42x2.7m include: WD-100 Wooden frame WD-101A Wooden skiritng GL-105 Mirror with double swing glass door Concealed led lighting ST-101 stone top 2 drawers, 1 double swing timber door / Tủ kho kích thước L x W x H = 1.03 x 0.42 x 2.7m bao gồm: WD-100: Khung gỗ WD-101A: Len chân gỗ GL-105: Gương kèm cửa kính mở 2 cánh Đèn LED âm ST-101: Mặt đá 2 ngăn kéo, 1 cửa gỗ mở 2 cánh | nos | 24.010.194 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-072 | F-CAB-G-072 | TV 65" cabinet size L2315xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L2315xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn | nos | 16.715.713 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-073 | F-CAB-G-073 | TV 65" cabinet size L2070xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L2070xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn | nos | 15.163.282 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-074 | F-CAB-G-113 | Bookcase size L1200xW600xH1800mm - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF - BOH-WD-02B : Wood laminate MDF 2 sheltes and 2 swing double doors Included all cabinet fittings and door hardware / Tủ sách kích thước L1200xW600xH1800mm bao gồm: - BOH-WD-02C: MDF bọc laminate vân gỗ - BOH-WD-02B: MDF bọc laminate vân gỗ - 2 Kệ sách và 2 cửa đôi mở quay Bao gồm tất cả phụ kiện tủ và phụ kiện cửa | nos | 9.439.200 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-075 | F-CAB-G-075 | Bookcase size L1500xW600xH1800mm - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF - BOH-WD-02B : Wood laminate MDF 2 sheltes and 2 swing double doors Included all cabinet fittings and door hardware / Tủ sách kích thước L1500xW600xH1800mm bao gồm: - BOH-WD-02C: MDF bọc laminate vân gỗ - BOH-WD-02B: MDF bọc laminate vân gỗ - 2 Kệ sách và 2 cửa đôi mở quay Bao gồm tất cả phụ kiện tủ và phụ kiện cửa | nos | 11.799.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-076 | F-CAB-G-114 | Bookcase size L1800xW400xH1800mm - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF - BOH-WD-02B : Wood laminate MDF 2 sheltes and 2 swing double doors,1 swing single door Included all cabinet fittings and door hardware / Tủ sách kích thước L1800xW400xH1800mm bao gồm: - BOH-WD-02C: MDF bọc laminate vân gỗ - BOH-WD-02B: MDF bọc laminate vân gỗ - 2 Kệ sách, 2 cửa đôi mở quay và 1 cửa đơn mở quay Bao gồm tất cả phụ kiện tủ và phụ kiện cửa | nos | 14.158.800 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-077 | F-CAB-G-077 | File cabinet size L1200xW400xH1800mm - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF - BOH-WD-04 : Laminated MDF 2 sheltes and 2 swing double doors,1 swing single door Included all cabinet fittings and door hardware / Tủ hồ sơ kích thước L1200xW400xH1800mm bao gồm: - BOH-WD-02C: MDF bọc laminate vân gỗ - BOH-WD-04: MDF bọc laminate màu - 2 Kệ sách, 2 cửa đôi mở quay và 1 cửa đơn mở quay Bao gồm tất cả phụ kiện tủ và phụ kiện cửa | nos | 9.439.200 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-078 | F-CAB-G-078 | Printer cabinet size L1175xW400xH365mm - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF - BOH-WD-04 : Laminated MDF 2 sheltes and 2 swing double doors,1 swing single door Included all cabinet fittings and door hardware / Kệ máy in kích thước L1175xW400xH365mm bao gồm: - BOH-WD-02C: MDF bọc laminate vân gỗ - BOH-WD-04: MDF bọc laminate màu - 2 Kệ sách, 2 cửa đôi mở quay và 1 cửa đơn mở quay Bao gồm tất cả phụ kiện tủ và phụ kiện cửa | nos | 2.565.600 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-079 | F-CAB-G-115 | Bookcase size L2900xW400xH800mm - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF - BOH-WD-02B : Wood laminate MDF 1 hanging cabinet L2900xW400xH390mm 3 swing double doors Included all cabinet fittings and door hardware / Tủ sách kích thước L2900xW400xH800mm bao gồm: - BOH-WD-02C: MDF bọc laminate vân gỗ - BOH-WD-02B: MDF bọc laminate vân gỗ - 1 tủ treo kích thước L2900xW400xH390mm 3 bộ cửa đôi 2 cánh mở quay Bao gồm tất cả phụ kiện tủ và phụ kiện cửa | nos | chưa có giá | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài | |
| F-CAB-G-080 | F-CAB-G-080 | L shape Bookcase size L(1410+1590)xW400xH800mm - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF - BOH-WD-04 : Laminated MDF Included all cabinet fittings and door hardware / Tủ sách chữ L kích thước (1410+1590)xW400xH800mm bao gồm: - BOH-WD-02C: MDF bọc laminate vân gỗ - BOH-WD-04: MDF bọc laminate màu Bao gồm tất cả phụ kiện tủ và phụ kiện cửa | nos | chưa có giá | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài | |
| F-CAB-G-081 | F-CAB-G-081 | Kitchen Cabinet include -Upper cabinet size L2000xW350xH750mm -Lower cabinet size L2000xW650xH850mm - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF - BOH-GL-03: Milk white back painted glass - BOH -ST-02: Black granite stone top / Tủ bếp bao gồm: Tủ trên kích thước L2000 x W350 x H750mm Tủ dưới kích thước L2000 x W650 x H850mm BOH-WD-02C: MDF phủ laminate BOH-GL-03: Kính sơn mặt sau màu trắng sữa BOH-ST-02: Mặt đá granite đen | nos | chưa có giá | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài | |
| F-CAB-G-082 | F-CAB-G-082 | Cabinet & Mirror, size: 3.5x2.4mm | ea | 43.899.535 | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-083 | F-CAB-G-083 | Cabinet/Tủ | nos | chưa có giá | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài | |
| F-CAB-G-084 | F-CAB-G-084 | Locker Cabinet/Tủ khóa | nos | chưa có giá | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài | |
| F-CAB-G-085 | F-CAB-G-085 | Cabinet | nos | 54.258.892 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-CAB-G-088 | F-CAB-G-088 | Sideboard | nos | 42.565.992 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-CAB-G-090 | F-CAB-G-117 | Tivi cabinet code : LF1-501 | m | 10.837.860 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-CAB-G-092 | F-CAB-G-118 | Tivi cabinet | m2 | 1.944.947 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-CAB-G-093 | F-CAB-G-093 | Cabinet & Mirror, size: (1.025+1.025)x2.4mm | m2 | Nhiều giá | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-CAB-G-094 | F-CAB-G-119 | Tivi cabinet code : LF10-501 | m | 10.837.860 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-CAB-G-095 | F-CAB-G-095 | Cabinet & Mirror, size: 1.38x0.6x0.25 | m | 2.776.528 | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-VAR-G-013 | F-CAB-G-120 | Mirrror in vanity | m2 | 5.232.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-VAR-G-074 | F-VAR-G-074 | Double sink cabinet size L1500xW515xH630mm - BOH -ST-02: Black granite stone top - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF 2 swing double doors / Kệ bồn rửa đôi kích thước L1500 x W515 x H630mm bao gồm: BOH-WD-02C: MDF phủ laminate BOH-ST-02: Mặt đá granite đen 2 cửa cánh đôi mở quay | nos | chưa có giá | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài | |
| F-VAR-G-075 | F-VAR-G-075 | Triple sink cabinet size L2200xW515xH645mm include - BOH -ST-02: Black granite stone top - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF 2 swing double doors / Kệ bồn rửa ba chậu kích thước L2200 x W515 x H645mm bao gồm: BOH-WD-02C: MDF phủ laminate BOH-ST-02: Mặt đá granite đen 2 cửa cánh đôi mở quay | nos | chưa có giá | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài | |
| F-VAR-G-080 | F-VAR-G-080 | Triple sink cabinet size L2650xW515xH245mm include - BOH -ST-02: Black granite stone top - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF 2 swing double doors / Kệ bồn rửa ba chậu kích thước L2650 x W515 x H245mm bao gồm: BOH-WD-02C: MDF phủ laminate BOH-ST-02: Mặt đá granite đen 2 cửa cánh đôi mở quay | nos | 8.386.588 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-WAR-G-060 | F-WAR-G-060 | Wardrobe and mirror, size: 1.417x2.4mm | m2 | 6.585.659 | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-WAR-G-061 | F-WAR-G-061 | Wardrobe and mirror, size: 2.5x2.4mm | m2 | 4.985.659 | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
Máy gợi ý: Sản phẩm nhà máy > Cửa gỗ3 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá | Vì sao cần xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| F-D-G-001 | F-D-G-001 | - Cung cấp và lắp đặt cửa đi TD01. - Cửa 2 cánh mở, khung gỗ kính theo thiết kế. Khung bao cửa sử dụng MDF chống ẩm phủ Laminate hoàn thiện. Kính ghép dày 11.52 (1 mặt kính sọc nhỏ dày 5mm + phim ghép + 1 mặt kính 5mm cường lực Phụ kiện Hafele, kết hợp thân khóa và hệ thống kiểm soát Salto | chưa có giá | Chỉ có tín hiệu yếu | ||
| F-D-G-016 | F-D-G-016 | Single swing FHC door, finish WC-02, MT-100 size W0.8 xH1.2m Door leaf constructed of 35mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa quay 1 cánh FHC mở quay, hoàn thiện WC-02, MT-100, kích thước W0.8 xH1.2m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 35mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | chưa có giá | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| F-D-G-017 | F-D-G-017 | Single swing FHC door, finish WC-02, MT-100 size W0.8 xH1.2m Door leaf constructed of 35mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa 1 cánh FHC mở quay, hoàn thiện WC-02, MT-100, kích thước W0.8 xH1.2m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 35mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. | nos | chưa có giá | Chỉ có tín hiệu yếu |
Máy gợi ý: Sản phẩm nhà máy > Giường2 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá | Vì sao cần xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| F-BED-G-008 | F-BED-G-008 | Bed, size: 2.2x2.2x0.45mm | ea | 7.217.200 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-BED-G-009 | F-BED-G-009 | Signe bed, size: 2.0x2.2x0.45mm | ea | 8.217.200 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
Máy gợi ý: Sản phẩm nhà máy > Đồ rời gỗ (bàn, ghế gỗ, bàn trang điểm)25 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá | Vì sao cần xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| F-LF-CH-002 | F-LF-CH-002 | Side table / Ghế đôn | nos | 11.222.363 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-LF-CH-003 | F-LF-T-160 | Bench | nos | 23.752.140 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-LF-CH-004 | F-LF-CH-004 | Chair , code LF1-103 | ea | 3.422.844 | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-LF-CH-005 | F-LF-CH-005 | Bench | ea | 4.070.760 | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-LF-CH-006 | F-LF-CH-006 | Chair at balcony | ea | 5.830.000 | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-LF-STL-001 | F-LF-STL-001 | Pedestal / Đôn | nos | 9.585.032 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-LF-STL-002 | F-LF-STL-002 | Pedestal / Đôn | nos | 9.585.032 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-LF-STL-003 | F-LF-STL-003 | Stool / Ghế đôn | nos | 3.589.004 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-LF-T-014 | F-LF-T-014 | Focal Table / Bàn điểm nhấn | nos | 31.955.684 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-LF-T-017 | F-LF-T-161 | Console size L2040xW450xH6200 include: WD-50 : Light Oak timber WD-55: Red lacquered timber MT-50 : Metal GL-00 : Mirror 10mm dia x 10mm high metal rod Provide steel structure from wall in behind All neccessary fitting to complete the item / Bàn console kích thước L2040 × W450 × H620, bao gồm: WD-50: Gỗ Light Oak WD-55: Gỗ sơn lacquer màu đỏ MT-50: Viền Kim loại GL-00: Gương Thanh kim loại Ø10mm × cao 10mm Kết cấu khung thép đỡ phía sau, liên kết vào tường Tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện hạng mục | nos | 76.464.580 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-LF-T-020 | F-LF-T-020 | King right & left nightstand / Tủ phụ trái phải | nos | 7.817.536 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-LF-T-045 | F-LF-T-045 | Dresser mirror | nos | 6.845.368 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-LF-T-056 | F-LF-T-056 | Working table | nos | chưa có giá | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài | |
| F-LF-T-059 | F-LF-T-059 | Coffee table / Bàn trà | nos | 8.954.941 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-LF-T-063 | F-LF-T-063 | Dining chair / Ghế ăn | nos | 4.266.675 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-LF-T-068 | F-LF-T-068 | Coffee table D800 / Bàn trà D800 | nos | 8.954.941 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-LF-T-073 | F-LF-T-073 | Coffee table / Bàn trà | nos | 8.954.941 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-LF-T-082 | F-LF-T-082 | Coffee table / Bàn trà | nos | 13.762.003 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-LF-T-085 | F-LF-T-085 | Chair at balcony | set | 5.830.000 | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-LF-T-093 | F-LF-T-093 | Hair drying facilities L1750~1770 x W400x H200mm, finish - BOH -ST-02: Black granite stone top - BOH-WD-02B :Wood laminate MDF / Bàn sấy tóc: Kích thước L1750–1770 x W400 x H200mm, hoàn thiện: BOH-ST-02: Mặt trên đá granite đen BOH-WD-02B: MDF phủ laminate gỗ | nos | chưa có giá | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài | |
| F-LF-T-116 | F-LF-T-116 | Dining Rectangle table | nos | 9.070.658 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-LF-T-142 | F-LF-T-142 | Coffee table / Bàn trà | nos | 13.296.061 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-LF-T-145 | F-LF-T-145 | Coffee table / Bàn trà | nos | 8.954.941 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-LF-T-148 | F-LF-T-148 | Side table / Bàn phụ | nos | 6.987.871 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-LF-T-153 | F-LF-T-153 | Supply and installation of dressing table mirror - M2 | ea | 5.539.360 | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
Máy gợi ý: Sản phẩm nhà máy > Sofa, ghế bọc, gối, nệm17 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá | Vì sao cần xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| F-LF-CH-009 | F-LF-CH-009 | Armchair | nos | 5.158.463 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-LF-CH-010 | F-LF-CH-010 | Armchair | nos | 4.163.166 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-LF-CH-011 | F-LF-CH-011 | Armchair | nos | 4.883.462 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-LF-CH-039 | F-LF-CH-039 | Dining armchair | nos | 3.906.289 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-LF-SF-009 | F-LF-SF-009 | Wooven fabric screen size L4096xW500xH3000mm include: SF60 : Wooven meshat screen MT-50 Metal / Vách trang trí vải dệt kích thước L4096 x W500 x H3000mm bao gồm: SF-60: Tấm lưới vải dệt MT-50: Kim loại | m2 | 4.351.440 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| F-LF-SF-015 | F-LF-SF-015 | Outdoor daybed | nos | 16.970.241 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-LF-SF-016 | F-LF-SF-016 | Sofa in bed room | nos | 25.850.311 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-LF-SF-017 | F-LF-SF-017 | Sofa in living room | nos | 41.514.094 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-LF-SF-018 | F-LF-SF-018 | Outdoor sofa | nos | 11.744.107 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-LF-SF-019 | F-LF-SF-019 | Sofa in bed room | nos | 17.800.008 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-LF-SF-020 | F-LF-SF-020 | Sofa in living room | nos | 33.437.611 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-LF-SF-021 | F-LF-SF-021 | Outdoor sofa | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-LF-SF-022 | F-LF-SF-022 | Sofa in bed room | nos | 19.381.823 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-LF-SF-035 | F-LF-SF-035 | Outdoor Daybed A | nos | 26.227.300 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-LF-SF-036 | F-LF-SF-036 | Outdoor Daybed B | nos | 31.684.105 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-LF-SF-038 | F-LF-SF-038 | Sofa | nos | 19.381.823 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| F-LF-STL-006 | F-LF-STL-006 | Vanity stool | nos | 3.980.841 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
Máy gợi ý: Sản phẩm nhà máy > Sản phẩm nhà máy khác (chưa rõ loại)24 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá | Vì sao cần xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| F-OTH-G-001 | F-OTH-G-001 | Plinth | nos | 3.203.445 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-OTH-G-002 | F-OTH-G-002 | Foldable luggage rack / Giá để hành lý gấp gọn | nos | 1.378.975 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-OTH-G-003 | F-OTH-G-003 | Supply and stallation Fabric with wooden frame at over bedhead- FW3 | m2 | 1.944.947 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-OTH-G-004 | F-OTH-G-004 | Bedhead | ea | Nhiều giá | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-OTH-G-005 | F-OTH-G-005 | Supply and stallation Fabric with wooden frame at over bedhead- FW4 | m2 | 1.894.947 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-OTH-G-006 | F-OTH-G-006 | Supply and stallation Fabric with wooden frame at over bedhead | m2 | 3.965.000 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-OTH-G-007 | F-OTH-G-007 | Podium / Bệ đứng | nos | 9.765.733 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-OTH-G-008 | F-OTH-G-008 | Pedestal | nos | 9.585.032 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-OTH-G-009 | F-OTH-G-025 | Host station | nos | 25.214.762 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-OTH-G-010 | F-OTH-G-010 | Pedestal | nos | 9.770.718 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-OTH-G-011 | F-OTH-G-011 | Pedestal | nos | 13.359.685 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-OTH-G-012 | F-OTH-G-012 | Trolley | nos | 12.284.201 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-OTH-G-013 | F-OTH-G-013 | Pedestal | nos | 13.679.005 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-OTH-G-014 | F-OTH-G-026 | Outdoor service station / Trạm dịch vụ ngoài trời | nos | 21.726.823 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-OTH-G-015 | F-OTH-G-027 | Outdoor service station | nos | 27.320.903 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-OTH-G-016 | F-OTH-G-016 | Outdoor service station | nos | 20.436.480 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-OTH-G-017 | F-OTH-G-017 | Outdoor Service station | nos | 33.227.006 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-OTH-G-018 | F-OTH-G-028 | Outdoor service station | nos | 43.090.284 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-OTH-G-019 | F-OTH-G-019 | Outdoor service station | nos | 80.435.196 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-OTH-G-020 | F-OTH-G-020 | Kitchen island, size : 3.17x0.9x1.1mmH | m | 19.409.433 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-OTH-G-021 | F-OTH-G-021 | Supply and stallation Fabric with wooden frame at over bedhead- FW2 | m2 | 1.944.947 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-OTH-G-022 | F-OTH-G-022 | Kitchen island, size : 3.54x1.0x0.9mmH | m | 17.582.462 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-OTH-G-023 | F-OTH-G-023 | Bedhead | m2 | 3.160.000 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| F-OTH-G-024 | F-OTH-G-024 | Bedhead, size: 3.05x3.0mmh | ea | 29.388.000 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
Máy gợi ý: Hàng mua ngoài và thầu phụ > Đèn và thiết bị chiếu sáng3 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá | Vì sao cần xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| B-LGT-G-072 | B-LGT-G-072 | GL-01 Mirror L1100xH2100mm black metal frame MT-01 with led lighting concealed / Gương GL-01 L1100xH2100mm khung inox đen MT-01 với đèn led âm | m2 | 5.237.913 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| B-LGT-G-073 | B-LGT-G-073 | Ceiling Lighting box (Curver) | m | 162.000 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| B-LGT-G-074 | B-LGT-G-074 | Ceiling Lighting box | m | 162.000 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
Máy gợi ý: Hàng mua ngoài và thầu phụ > Thiết bị vệ sinh, thiết bị bếp2 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá | Vì sao cần xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| B-SAN-G-007 | B-SAN-G-007 | Built in bathtub size L1800xW800xH484 include: ST-103 Stone cladding ST-103 Removable access panel Structural frame as required / Bồn tắm xây kích thướcL1800xW800xH484 bao gồm: ST-103 Ốp đá ST-103 nắp thăm âm Kết cấu khung như yêu cầu | nos | 13.158.680 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| B-SAN-G-008 | B-SAN-G-008 | Install washing & dry machine / Lắp đặt máy giặt sấy | nos | 660.000 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
Máy gợi ý: Hàng mua ngoài và thầu phụ > Rèm, thảm4 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá | Vì sao cần xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| B-CUR-G-134 | B-CUR-G-134 | Curtains pulled 1 | m2 | 2.277.000 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| B-CUR-G-138 | B-CUR-G-138 | Black out ripple fold | m2 | 1.200.000 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| B-CUR-G-145 | B-CUR-G-145 | S curevd drapery | m2 | 1.200.000 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| B-RUG-G-058 | B-RUG-G-058 | Laying grass carpet on the rooftop| Trãi thảm cỏ sàn mái | m2 | 415.000 | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
Máy gợi ý: Hàng mua ngoài và thầu phụ > Đồ rời mua ngoài (bàn ghế, sofa, trang trí)7 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá | Vì sao cần xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| B-FUR-G-131 | B-FUR-G-131 | Dry vanity size L2300xW550xH3000mm include: MT-50 metal frame ST-64:Rhiko beige stone WD-50 timber finish GL-51 Mirror MT-50 Skirting / Bàn lavabo khô kích thước L2300 × W550 × H3000mm, bao gồm: MT-50: Khung kim loại ST-64: Đá Rhiko màu beige WD-50: Hoàn thiện gỗ GL-51: Gương MT-50: Len chân tường kim loại | nos | 38.788.952 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài |
| B-FUR-G-153 | B-FUR-G-153 | Bench | nos | chưa có giá | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| B-FUR-G-185 | B-FUR-G-185 | Bar table size L4.47xW1.2xH1.35 include: - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF - BOH-WD-02 :Laminate MDF Off White Cement board frame for planter box / Bàn bar kích thước L4.47 x W1.2 x H1.35m bao gồm: BOH-WD-02C: MDF phủ laminate BOH-WD-02: MDF laminate màu trắng ngà Khung tấm xi măng cho bồn cây | nos | chưa có giá | Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài | |
| B-FUR-G-212 | B-FUR-G-212 | Outdoor service station with planter / Trạm dịch vụ ngoài trời với cảnh quan | nos | 27.924.506 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| B-FUR-G-213 | B-FUR-G-213 | Dual Parasol | nos | 6.620.000 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| B-FUR-G-214 | B-FUR-G-214 | Single Parasol | nos | 4.420.000 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| B-FUR-G-215 | B-FUR-G-215 | Outdoor planters | nos | 1.445.781 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
Máy gợi ý: Hàng mua ngoài và thầu phụ > Nhôm, kính, gương, inox, compact (thầu phụ)43 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá | Vì sao cần xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| S-ALG-CP-061 | S-ALG-G-086 | COMPACT PANEL size 6600x2000mm / Tấm Compact KT:6600x2000mm | nos | chưa có giá | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-ALG-CP-062 | S-ALG-CP-062 | COMPACT PANEL size 4430x2000mm / Tấm Compact KT:4430x2000mm | nos | chưa có giá | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-ALG-CP-063 | S-ALG-CP-063 | COMPACT PANEL size 13490x2000mm / Tấm Compact KT:13490x2000mm | nos | chưa có giá | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-ALG-CP-064 | S-ALG-CP-064 | COMPACT PANEL size13420x2000mm / Tấm Compact KT:13420x2000mm | nos | chưa có giá | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-ALG-G-056 | S-ALG-G-056 | 3mm thk metal inlay / Nẹp kim loại dày 3mm | m | Nhiều giá | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-ALG-G-057 | S-ALG-G-057 | 3mm thk metal inlay / Chỉ kim loại dày 3mm | m | 288.000 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-ALG-G-058 | S-ALG-G-058 | 5mm thk metal inlay / Chỉ kim loại dày 5mm | m | 288.000 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-ALG-G-059 | S-ALG-G-059 | 3mm thk metal Skirting / Len kim loại dày 3mm | m | 385.600 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-ALG-G-060 | S-ALG-G-060 | Metal frame specificed in detail drawings no. typ-3001 / Khung kim loại thể hiện bản vẽ chi tiết typ-3001 | m | 1.785.600 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-ALG-G-061 | S-ALG-G-061 | 3mm thk metal strip / Nẹp kim loại dày 3mm | m | 288.000 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-ALG-G-062 | S-ALG-G-062 | Metal trim / Nẹp kim loại | m | 288.000 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-ALG-G-063 | S-ALG-G-063 | 5mm thk metal strip / Nẹp kim loại dày 5mm | m | 288.000 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-ALG-G-064 | S-ALG-G-064 | Handrail WD-01: light oak general timber WD-00 Dowel rod / Tay vịn WD-01 : gỗ sồi màu sáng WD-00 Thanh chốt gỗ | m | 1.032.663 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-ALG-G-065 | S-ALG-G-065 | DJ booth screen L2239xW100xH3300 include : Profile MT-50 L100xW50 @56mm / Vách ngăn DJ L2239xW100xH3300 gồm : Profile MT-50 L100xW50 @56mm | m2 | 9.077.378 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-ALG-G-066 | S-ALG-G-087 | Type GD01 Size: 900x2400mm, | m2 | 5.377.600 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-ALG-G-073 | S-ALG-G-090 | Type AD01.1, Size: 900x2400mm, | m2 | 5.280.000 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-ALG-G-085 | S-ALG-G-085 | Staircase handrail | m | 1.380.000 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-ALG-GU-010 | S-ALG-GU-010 | Mirror at vanity / Gương lavabo | m2 | 8.884.167 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-ALG-GU-022 | S-ALG-GU-022 | Wine cellar size L555xW(330+200)xH3300 include: MT-52 Antique Brass Metal WD-54 Black Ash Timber GL-51 Extra Clear Mirror 5mm thk / Kệ rượu kích thước L555 x W(330+200) x H3300mm bao gồm: MT-52: Kim loại đồng thau hoàn thiện antique WD-54: Gỗ tần bì đen GL-51: Gương siêu trong dày 5mm | nos | 15.561.440 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-ALG-GU-025 | S-ALG-GU-025 | Vanity mirror at bath room | nos | 6.726.456 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-ALG-GU-059 | S-ALG-GU-059 | Mirror cabinet LxWxH = 1.66 x 1.52 x 0.15m include : -WD-100 Wooden finish GL-104 Backlit demercurized mirror / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H =1.66 x 1.52 x 0.15m bao gồm: WD-100 Hoàn thiện gỗ GL-04 Gương | nos | 13.021.576 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-ALG-GU-066 | S-ALG-GU-066 | Vanity mirror at bath room | nos | 6.726.456 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-ALG-GU-067 | S-ALG-GU-067 | Mirror, size: 600x1200mmH | set | 9.489.360 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-ALG-GU-068 | S-ALG-GU-068 | Make up Mirror | ea | 5.539.360 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-ALG-GU-070 | S-ALG-GU-070 | Cabinet & Mirror, size: 1.38x0.6x0.3mm | m | 4.058.000 | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-ALG-IN-060 | S-ALG-IN-060 | Inox ceiling at lift jamb / Trần inox tại má thang | m2 | 9.300.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-ALG-IN-062 | S-ALG-G-094 | Antique black metal wall finish (exclude lift landing door) / Hoàn thiện vách inox đen cổ điển (không bao gồm cửa tầng) | m2 | 9.300.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-ALG-IN-063 | S-ALG-IN-063 | Inox cladding / Vách ốp inox | m2 | 9.300.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-ALG-IN-069 | S-ALG-IN-069 | Black inox ceiling / Hoàn thiện trần inox đen | m2 | 9.300.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-ALG-IN-070 | S-ALG-G-095 | Black Inox ceiling finishing MT-01 / Hoàn thiện trần inox màu đen MT-01 | m2 | 9.300.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-ALG-IN-079 | S-ALG-IN-079 | INX-01 inox wall 50mmH reveal, black powder coating |nẹp Inox âm tường, sơn tĩnh điện màu đen cao 50mm | m | Nhiều giá | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-ALG-KI-001 | S-ALG-KI-001 | gạCH KÍNH | chưa có giá | Hai nhóm sát điểm nhau | ||
| S-ALG-KI-007 | S-ALG-KI-007 | Solid glass bricks / Hoàn thiện gạch kính | m2 | 14.560.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-ALG-KI-009 | S-ALG-KI-009 | Tempered glass pivot door size W2.15xH3.45m, include all neccessary fittings and accessories to complete / Cửa kính cường lực kích thước W2.15xH3.45m bao gồm các phụ kiện cửa cần thiết để hoàn thiện | nos | 41.397.080 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-ALG-KI-011 | S-ALG-G-097 | 12mm thk tempered glass double swing door GL-50, MT-50 / Cửa mở 2 cánh kính cường lực dày 12mm gồm GL-50, MT-50 | nos | 62.216.928 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-ALG-KI-031 | S-ALG-KI-031 | Glass screen | m2 | chưa có giá | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-ALG-NH-001 | S-ALG-NH-001 | Oak smoked brown timber / Lam nhôm gió hoàn thiện gỗ | m2 | chưa có giá | Hai nhóm sát điểm nhau | |
| S-ALG-NH-003 | S-ALG-NH-003 | GV-01_GV04 - WATER STRIP LINE |Chỉ nhôm ngắt nước | m | 54.000 | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-ALG-X-006 | S-ALG-X-006 | Mirror wall at vanity / Kính quầy rửa mặt | m2 | 6.133.883 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-ALG-X-008 | S-ALG-X-008 | Mirror in vanity size L550xH1000mm / Kính chậu rửa kích thước L550xH1000mm | m2 | chưa có giá | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-ALG-X-009 | S-ALG-X-009 | Mirror in vanity size L550xH1000mm / Kính chậu rửa kích thước L550xH1000mm | m2 | chưa có giá | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-ALG-X-010 | S-ALG-X-010 | Mirror in vanity size L550xH1000mm / Kính chậu rửa kích thước L550xH1000mm | m2 | 3.653.618 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-ALG-X-011 | S-ALG-X-011 | Mirror in vanity size L550xH1000mm / Kính chậu rửa kích thước L550xH1000mm | m2 | 3.653.618 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
Máy gợi ý: Hàng mua ngoài và thầu phụ > Nội thất thầu phụ (vách, quầy, ốp làm theo bản vẽ)5 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá | Vì sao cần xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| S-FIT-G-050 | S-FIT-G-050 | Gỗ nhựa TL-50 | 2.400.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-FIT-G-051 | S-FIT-G-051 | Gỗ nhựa WF-54 | 2.400.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-FIT-G-090 | S-FIT-G-090 | Curtain box and curtains pulled | m2 | 2.277.000 | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-FIT-G-091 | S-FIT-G-091 | Curtain box and curtains pulled aslovwe wooden | m2 | 852.000 | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-FIT-G-092 | S-FIT-G-092 | Curtain box and curtains pulled aslovwe wooden | m | 852.000 | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
Máy gợi ý: Hàng mua ngoài và thầu phụ > Xây dựng (bê tông, tường xây, tô trát, chống thấm)6 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá | Vì sao cần xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| S-CIV-G-167 | S-CIV-G-167 | Xây mới trong nhà bằng Gạch lỗ + ko tô 2 mặt | 336.000 | 18/08/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau | |
| S-CIV-G-168 | S-CIV-G-168 | Xây mới trong nhà bằng Gạch ACC day 200m ko tô 2 mặt | 649.000 | 18/08/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau | |
| S-CIV-G-171 | S-CIV-G-201 | 20 to 25mm Screed layer to receive floor finishes / San phẳng lớp vữa sàn hoàn thiện 20 đến 25mm | m2 | 270.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-CIV-G-172 | S-CIV-G-202 | W10-Brick wall 110mm thk / W10-Tường gạch đất nung dày 110mm | m2 | 369.600 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-CIV-G-173 | S-CIV-G-173 | W7-Single layer solid AAC block 200mm thk / W7-Tường gạch bê tông khí chưng áp 1 lớp, dày 200mm | m2 | 713.900 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-CIV-G-179 | S-CIV-G-205 | Low-carbon pine wood grain cement board, 8mm, 1220x2440x8mm| Trần tấm xi măng vân gỗ thông low carbon 8mm cho ban công | m2 | 1.240.000 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
Máy gợi ý: Hàng mua ngoài và thầu phụ > Cảnh quan, cây xanh10 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá | Vì sao cần xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| S-LAN-G-058 | S-LAN-G-058 | Planter box / Bồn trồng cây | nos | chưa có giá | Hai nhóm sát điểm nhau | |
| S-LAN-G-060 | S-LAN-G-060 | Phong Ba Heliotropium foertheria Height: 400-500mm; Trunk: 200-300mm, Dennsity: 9nos/m2 Chiều cao 400-500mm, đk: 200-300mm, mật độ 9cây/m2 | m2 | 295.250 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-LAN-G-061 | S-LAN-G-061 | Bạch Trinh Biển (SHA) Hymenocallis littoralis Height: 300-400mm; Trunk: 200-300mm, Dennsity: 12nos/m2 Chiều cao 300-400mm, đk: 200-300mm, mật độ 12cây/m2 | m2 | 297.000 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-LAN-G-062 | S-LAN-G-062 | Ngũ Gia Bì Schefflera heptaphylla Height: 400-500mm; Trunk: 200-300mm, Dennsity: 5nos/m2 Chiều cao 400-500mm, đk: 200-300mm, mật độ 5cây/m2 | m2 | 264.000 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-LAN-G-063 | S-LAN-G-063 | Trầu Bà Thanh Xuân Philodendron bipinnatifi Height: 500-800mm; Trunk:400mm; Dennsity: 2nos/m2 Chiều cao 500-800mm, đk: 400mm, mật độ 2cây/m2 | m2 | 264.000 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-LAN-G-064 | S-LAN-G-064 | Tuyết Sơn Phi Hồng Leucophyllum frutescens Height: 400-500mm; Trunk:300-400mm, Dennsity: 6 nos/m2 Chiều cao 400-500mm, Đk: 300-400mm, mật độ 6cây/m2 | m2 | 759.000 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-LAN-G-066 | S-LAN-G-066 | Dông Phrynium parvifloum Roxb Hight: 1000-1200mm; Trunk: 400-500, Dennsity: 4 nos/m2 Chiều cao 1000-1200mm, đường kính: 400-500mm, mật độ 4cây/m2 | m2 | 605.440 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-LAN-G-069 | S-LAN-G-069 | Mật cật Rhapis excelsat Height: 800-1000mm; Trunk: 500-600mm, Dennsity: 5nos/m2 Chiều cao 800-1000mm, đk: 500-600mm, mật độ 5cây/m2 | m2 | 1.180.530 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-LAN-G-070 | S-LAN-G-070 | Hoa giấy Bougainvillea spectabilis Hight: 400-500mm; Trunk: 300-400, Dennsity: 6 nos/m2 Chiều cao 400-500mm, đường kính: 300-400mm, mật độ 6cây/m2 | m2 | 525.420 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-LAN-G-071 | S-LAN-G-071 | Quỳnh Anh (dây leo) Allamanda cathartica Hight: 400-500mm; Trunk: 300-400, Dennsity: 5 nos/m2 Chiều cao 400-500mm, đường kính: 300-400mm, mật độ 5cây/m2 | m2 | 605.440 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
Máy gợi ý: Hoàn thiện > Sàn13 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá | Vì sao cần xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| S-FLR-G-030 | S-FLR-G-030 | Sàn Vinyl | chưa có giá | Chỉ có tín hiệu yếu | ||
| S-FLR-G-031 | S-FLR-G-031 | Rhiko beige stone threshold and border / Hoàn thiện đá ngạch và viền màu be | m2 | 3.366.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-FLR-G-032 | S-FLR-G-032 | Cobble stone floor & threshhold / Hoàn thiện lát đá cuội sàn và ngạch cửa | m2 | 2.958.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-FLR-G-033 | S-FLR-G-033 | Black Granite Antiqued threshold / Hoàn thiện đá ngạch cổ điển màu đen | m2 | 2.805.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-FLR-G-034 | S-FLR-G-034 | Black granite leathered threshold / Lát đá ngạch màu đen vân da | m2 | 2.805.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-FLR-G-035 | S-FLR-G-035 | Black Granite Polished threshold / Hoàn thiện đá ngạch bóng màu đen | m2 | 2.040.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-FLR-G-040 | S-FLR-G-040 | Stone inlaid flooring / Sàn lát đá ghép | m2 | 3.468.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-FLR-G-043 | S-FLR-G-043 | Inox trim 3mm thk in floor / Nẹp inox đen sàn 3mm MT-01 | m | 288.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-FLR-G-045 | S-FLR-G-045 | Outdoor Wood Like Tiles / Sàn gỗ ngoài trời giả gạch | m2 | 2.400.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-FLR-G-049 | S-FLR-G-049 | Threshold dark grey stone / Đá ngạch cửa màu xám đen | m2 | 550.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-FLR-G-050 | S-FLR-G-058 | Acoustic Type 2 - For Slab: 15 mm finished floor + 10 mm resilient underlayment + 5 mm adhesive layer | m2 | chưa có giá | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-FLR-G-052 | S-FLR-G-052 | Doorsill Stone W100 | md | 170.620 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-FLR-G-053 | S-FLR-G-053 | Doorsill Stone W200 | md | Nhiều giá | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
Máy gợi ý: Hoàn thiện > Tường (sơn, giấy dán, ốp)21 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá | Vì sao cần xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| S-WAL-G-082 | S-WAL-G-082 | Sơn nước trong nhà | 135.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-WAL-G-083 | S-WAL-G-083 | Sơn lót | 85.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-WAL-G-098 | S-WAL-G-098 | SF-53 - Giấy goodrich | 398.913 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-WAL-G-120 | S-WAL-G-120 | 3mm thk metal trim at wall / Nẹp kim loại tường dày 3mm | m | 288.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-WAL-G-121 | S-WAL-G-121 | 5mm thk metal trim at wall / Nẹp kim loại tường dày 5mm | m | 288.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-WAL-G-127 | S-WAL-G-127 | 3mm thk metal skirting / Len chân tường kim loại 3mm | m | 385.600 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-WAL-G-128 | S-WAL-G-128 | 3mm thk metal skirting / Len chân tường kim loại dày 3mm | m | 385.600 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-WAL-G-129 | S-WAL-G-129 | Metal Skirting / Len chân tường kim loại | m | 385.600 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-WAL-G-134 | S-WAL-G-134 | Metal trim at wall 3mm / Nẹp kim loại tường 3mm | m | 288.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-WAL-G-137 | S-WAL-G-137 | Grooved 5mm thk / Chỉ tường | m | chưa có giá | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-WAL-G-152 | S-WAL-G-152 | Black stained oak teak wood skirting H=50mm / Len chân tường gỗ sồi đen H=50mm | m | 385.600 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-WAL-G-157 | S-WAL-G-187 | Wall covering include steel frame, base panel, wooden trip WD-01,metal trim MT-01 / Hoàn thiện giấy dán tường bao gồm khung xương, tấm nền viền gỗ WD-01,viền inox MT-01 | m2 | 2.732.500 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-WAL-G-158 | S-WAL-G-158 | Wall covering include wooden trip WD-01, metal trim MT-01 / Hoàn thiện giấy dán tường bao gồm viền gỗ WD-01,viền inox MT-01 | m2 | 2.732.500 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-WAL-G-165 | S-WAL-G-165 | Black stained Oak venner finish matte,0.55mm thk wall include steel frame, base panel / Ốp tường veneer gỗ sồi nhuộm đen, hoàn thiện mờ, dày 0.55mm (bao gồm khung thép và tấm nền). | m2 | 2.136.297 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-WAL-G-172 | S-WAL-G-172 | Skim coat and Painting to internal ceiling | m2 | 125.000 | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-WAL-G-173 | S-WAL-G-173 | Skim coat and Painting to internal ceiling (curved); | m2 | 125.000 | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-WAL-G-175 | S-WAL-G-175 | Wall unit size L4170xW675xH3500mm include: WD-54: Dark timber WD-56: Sukiban MT-50: Metal skirting / Tủ ốp tường kích thước L4170 × W675 × H3500mm, bao gồm: WD-54: Gỗ màu tối WD-56: Gỗ Sukiban MT-50: Len chân tường kim loại | nos | 81.326.700 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-WAL-G-176 | S-WAL-G-176 | Seating size L6780xW500xH3000mm include: - PL-50 Laminate cladding WC-56 Wallcovering UP-51 Plain Dark Blue Leather PL-50 Laminate skirting Blocking & framing as required / Khu Ghế ngồi kích thước L6780 × W500 × H3000mm, bao gồm: PL-50: Ốp laminate WC-56: Giấy dán tường UP-51: Da màu xanh đậm trơn PL-50: Len chân laminate Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu | nos | 105.209.109 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-WAL-G-178 | S-WAL-G-178 | Wood composite bars 100x200 for canopy (including uspension system and painting finished | trần cho mái hiên là hệ lam gổ 100x200 sơn hoàn thiện (bao gồm hệ thống treo và phụ kiện gắn kết) | m2 | 1.240.000 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-WAL-G-179 | S-WAL-G-179 | M1_Sơn trang trí hoàn thiện trang trí nắp bể cân bằng hồ bơi | m2 | 850.000 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-WAL-G-180 | S-WAL-G-180 | M1-Sơn trang trí hoàn thiện _trang trí nắp bể cân bằng hồ bơi | m2 | 850.000 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
Máy gợi ý: Hoàn thiện > Trần5 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá | Vì sao cần xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| S-CEI-G-325 | S-CEI-G-325 | Decorative ceiling include : WD53: Mid stained wood WD54: Solid metal frame / Hoàn thiện trần trang trí gồm: WD53: Hoàn thiện gổ màu trung tính WD54: Khung kim loại đặc | m2 | chưa có giá | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-CEI-G-327 | S-CEI-G-327 | Decorative ceiling include : WD-52: 20mm timber frame SF-72 Weaving SF-57 stucco paint at cove ceiling / Trần trang trí bao gồm: WD-52: Khung gỗ dày 20mm SF-72: Vật liệu dệt trang trí SF-57: Sơn stucco tại trần hắt | m2 | chưa có giá | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-CEI-G-328 | S-CEI-G-328 | Decorative ceiling include: Stucco paint ceiling Light Oak timber / Hoàn thiện trần trang trí gồm: Sơn hiệu ứng gỗ sồi màu sáng | m2 | 3.444.282 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-CEI-G-329 | S-CEI-G-329 | Metal trim ceiling / Nẹp kim loại trần | m | 288.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-CEI-G-330 | S-CEI-G-330 | Light Oak Timber Laminate frame ceiling / Khung trần laminate vân gỗ sồi màu sáng | m | 1.777.775 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
Máy gợi ý: Hoàn thiện > Ốp lát gạch, đá (chưa rõ sàn hay tường)41 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá | Vì sao cần xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| S-TIL-DA-023 | S-TIL-DA-023 | đá ST-65/ST01/ST04 | 2.200.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-DA-033 | S-TIL-DA-033 | đá ST-101 - calacata | 6.800.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-DA-043 | S-TIL-DA-043 | Black granite leathered stone floor & threshold / Lát đá sàn và ngạch cửa màu đen vân da | m2 | 2.805.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-TIL-DA-045 | S-TIL-DA-045 | Beige inlaid stone flooring / Hoàn thiện đá hoa văn màu be | m2 | 3.468.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-TIL-DA-046 | S-TIL-DA-046 | Light travertine floor & threshold / Lát đá sàn travertine màu sáng | m2 | 3.468.000 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-TIL-DA-059 | S-TIL-DA-059 | Split face stone / Hoàn thiện đá chẻ | m2 | 9.300.000 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-TIL-DA-063 | S-TIL-DA-063 | Antique Black Granite Stone border / Đá granite đen viền | m2 | Nhiều giá | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-TIL-DA-072 | S-TIL-DA-072 | EST-01_Loose stone wall cladding |ốp đá rối tường ngoài nhà | m2 | 590.000 | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-TIL-DA-073 | S-TIL-DA-073 | TL-02_Stone Sill W=210mm | Ốp đá bệ lan can kính | m | 715.000 | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-TIL-G-009 | S-TIL-G-009 | ST01 | 3.400.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-G-010 | S-TIL-G-010 | ST03 | 2.550.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-G-011 | S-TIL-G-011 | ST04 | 2.550.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-G-012 | S-TIL-G-012 | TL52 | 3.060.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-G-013 | S-TIL-G-013 | TL53 | 3.060.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-G-014 | S-TIL-G-014 | TL54 | 8.000.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-G-015 | S-TIL-G-015 | TL55 | 2.550.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-G-016 | S-TIL-G-016 | TL56 | 3.570.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-G-017 | S-TIL-G-017 | TL57 | 3.060.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-G-018 | S-TIL-G-018 | TL58 | 3.570.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-G-019 | S-TIL-G-019 | TL59 | 3.060.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-G-020 | S-TIL-G-020 | TL01 | 300.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-G-021 | S-TIL-G-021 | TL02 | 3.000.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-G-022 | S-TIL-G-022 | TL-01 | 477.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-G-023 | S-TIL-G-023 | TL-02 | 477.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-G-024 | S-TIL-G-024 | TL-03 | 483.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-G-025 | S-TIL-G-025 | TL-04 | 455.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-G-026 | S-TIL-G-026 | TL-05 | 550.900 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-G-027 | S-TIL-G-027 | TL-06 | 208.250 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-G-028 | S-TIL-G-028 | TL-07a | 371.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-G-029 | S-TIL-G-029 | TL-07b | 343.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-G-030 | S-TIL-G-030 | TL-08 | 755.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-G-031 | S-TIL-G-031 | TL-09 | 451.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-G-038 | S-TIL-G-049 | S2.1_Đá hoa cương - xám đậm phù mỹ _Bậc cấp lối vào Villa dày 30mm | m2 | 1.350.000 | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-TIL-G-042 | S-TIL-G-042 | G1_Sỏi quay đan kích thước: d30 - d40mm | m2 | 375.000 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-TIL-G-043 | S-TIL-G-043 | S2.1_Đá hoa cương - xám đậm phù mỹ _Bậc cấp lối vào Villa _Dày 30mm | m2 | 1.350.000 | 27/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
| S-TIL-G-044 | S-TIL-G-044 | G1-Sỏi quay đan _kích thước: d30 - d40mm | m2 | 375.000 | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-TIL-GA-036 | S-TIL-GA-036 | Lát gạch bằng keo | 420.000 | 18/08/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu | |
| S-TIL-GA-037 | S-TIL-GA-037 | gạch | chưa có giá | Chỉ có tín hiệu yếu | ||
| S-TIL-GA-091 | S-TIL-GA-091 | Supply only porcelain skirting 100mmH | md | Nhiều giá | 27/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-TIL-X-003 | S-TIL-X-003 | Beverage station size L(7965+1010+6770)xW1060xH3500mm include: TL-55 Green Ceramic Tile Wall WD-50 Timber fnish ST-57 Quazt stone TL52 Fluted green tiles gloss, size W32x H135mm, 14mm thk TL-54 Stone flutted tile, size28x280mm, 18mm thk MT 50 Metal skirting Block & frame asrequired 100mm thk concrete plinth / Khu quầy đồ uống kích thước L(7965 + 1010 + 6770) × W1060 × H3500mm, bao gồm: TL-55: Gạch ceramic màu xanh ốp tường WD-50: Hoàn thiện gỗ ST-57: Đá quartz TL-52: Gạch fluted màu xanh bóng, kích thước W32 × H135mm, dày 14mm TL-54: Gạch đá fluted, kích thước 28 × 280mm, dày 18mm MT-50: Len chân tường kim loại Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu Bệ bê tông dày 100mm | nos | 601.396.031 | 25/10/2026 | Chỉ có tín hiệu yếu |
| S-TIL-X-004 | S-TIL-X-004 | Pastry station size L3875xW1200xH900mm include : ST-57 Quazt stone WD-50 timber finish TL-55 Green Ceramic Tile Wall 150x50mm / Quầy bánh ngọt kích thước L3875 × W1200 × H900mm, bao gồm: ST-57: Đá quartz WD-50: Hoàn thiện gỗ TL-55: Gạch ceramic màu xanh ốp tường kích thước 150 × 50mm | nos | 50.734.425 | 25/10/2026 | Hai nhóm sát điểm nhau |
Chưa xếp được20 mã
| Mã hiện hành | Mã mới dự kiến | Tên hàng | ĐVT | Giá vốn mới nhất (đ) | Ngày giá | Vì sao cần xem |
|---|---|---|---|---|---|---|
| F-X-X-001 | Supply and stallation Fabric with wooden frame at over bedhead- LF10-308 | m2 | 2.082.447 | 27/10/2026 | Chưa có tín hiệu để xếp | |
| F-X-X-002 | Service Station / Trạm dịch vụ | nos | 43.237.646 | 25/10/2026 | Chưa có tín hiệu để xếp | |
| F-X-X-003 | Washi screen | m2 | chưa có giá | Chưa có tín hiệu để xếp | ||
| F-X-X-004 | Service station / Trạm phục vụ | nos | 88.773.695 | 25/10/2026 | Chưa có tín hiệu để xếp | |
| F-X-X-005 | Service station | nos | 117.237.381 | 25/10/2026 | Chưa có tín hiệu để xếp | |
| F-X-X-006 | Service station | nos | 47.390.155 | 25/10/2026 | Chưa có tín hiệu để xếp | |
| F-X-X-007 | Indoor service station | nos | 38.140.284 | 25/10/2026 | Chưa có tín hiệu để xếp | |
| F-X-X-008 | Indoor service station | nos | 39.630.738 | 25/10/2026 | Chưa có tín hiệu để xếp | |
| F-X-X-009 | Service station | nos | 61.163.332 | 25/10/2026 | Chưa có tín hiệu để xếp | |
| F-X-X-010 | Banquet 2 seat | nos | chưa có giá | Chưa có tín hiệu để xếp | ||
| F-X-X-011 | Banquet 3 seat | nos | chưa có giá | Chưa có tín hiệu để xếp | ||
| S-X-X-001 | LF74 | 5.762.786 | 18/08/2026 | Chưa có tín hiệu để xếp | ||
| S-X-X-002 | LF73.1 & 73.2 | 7.957.568 | 18/08/2026 | Chưa có tín hiệu để xếp | ||
| S-X-X-003 | GL-100 (condotel) | 3.850.000 | 18/08/2026 | Chưa có tín hiệu để xếp | ||
| S-X-X-004 | UP100 | 550.000 | 18/08/2026 | Chưa có tín hiệu để xếp | ||
| S-X-X-005 | UP50 | 1.296.000 | 18/08/2026 | Chưa có tín hiệu để xếp | ||
| S-X-X-006 | UP51 | 200.000 | 18/08/2026 | Chưa có tín hiệu để xếp | ||
| S-X-X-007 | Groove 5mm thk / Chỉ dày 5mm | m | chưa có giá | Chưa có tín hiệu để xếp | ||
| S-X-X-008 | Groove 5mm thk / Chỉ 5mm | m | chưa có giá | Chưa có tín hiệu để xếp | ||
| S-X-X-009 | Special Finish / Hoàn thiện đặc biệt | m2 | chưa có giá | Chưa có tín hiệu để xếp |