Danh mục gốc (bản xếp thử)

Cách xếp lại danh mục theo loại, đi từ nguyên vật liệu, vật tư, chi tiết sản phẩm đến sản phẩm.
i
Đây là bản xếp thử để xem. Máy gợi ý nhóm cho từng mã; chưa đổi mã, chưa đổi giá, chưa đổi gì trong kho. Mã mới dự kiến chưa có hiệu lực.
2.258mã đang dùng
1.845đã xếp vào nhóm
413cần xem
Nguyên vật liệu274 mã

Vật liệu thô dùng để làm ra sản phẩm, có hao hụt.

Gỗ tự nhiên39 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
M-FP-RU-001 M-FP-RU-001 Gỗ ghép cao su trơn dày 9mm-m2 m2 119.757 09/09/2026
M-FP-RU-002 M-FP-RU-002 Gỗ ghép cao su trơn dày 10mm-m2 m2 141.215 09/09/2026
M-FP-RU-003 M-FP-RU-003 Gỗ ghép cao su trơn dày 12mm-m2 m2 144.792 09/09/2026
M-FP-RU-004 M-FP-RU-004 Gỗ ghép cao su trơn dày 15mm-m2 m2 180.556 09/09/2026
M-FP-RU-005 M-FP-RU-005 Gỗ ghép cao su trơn dày 17mm-m2 m2 198.438 09/09/2026
M-FP-RU-006 M-FP-RU-006 Gỗ ghép cao su trơn dày 18mm-m2 m2 207.378 09/09/2026
M-FP-RU-007 M-FP-RU-007 Gỗ ghép cao su trơn dày 20mm-m2 m2 219.896 09/09/2026
M-FP-RU-008 M-FP-RU-008 Gỗ ghép cao su trơn dày 24mm-m2 m2 257.448 09/09/2026
M-FP-RU-009 M-FP-RU-009 Gỗ ghép cao su trơn dày 30mm-m2 m2 366.528 09/09/2026
M-WO-AA-001 M-WO-AA-001 Gỗ Tràm m3 6.200.000 09/09/2026
M-WO-AA-002 M-WO-AA-002 Gỗ tràm xương m3 4.500.000 09/09/2026
M-WO-AS-001 M-WO-AS-001 Gỗ Ash m3 20.414.000 09/09/2026
M-WO-AS-002 M-WO-AS-002 Gỗ Ash biến tínhh m3 50.350.000 29/12/2025
M-WO-AS-003 M-WO-AS-003 Gỗ Ash biến tính m3 42.900.000 18/08/2026
M-WO-G-002 M-WO-G-002 Gỗ Teak châu Phi/columbia m3 26.666.850 18/08/2026
M-WO-G-003 M-WO-G-003 Gỗ Lim châu Phi m3 23.500.000 29/12/2025
M-WO-G-004 M-WO-G-004 Gỗ Okume m3 18.930.000 29/12/2025
M-WO-G-005 M-WO-G-005 Gỗ Redwood m3 32.025.000 29/12/2025
M-WO-G-006 M-WO-G-006 Gỗ Teak m3 27.062.500 18/08/2026
M-WO-G-008 M-WO-G-008 Gỗ beech m3 17.685.500 09/09/2026
M-WO-G-009 M-WO-G-009 Gỗ Walnut m3 50.400.000 09/09/2026
M-WO-OA-001 M-WO-OA-001 Gỗ Sồi đỏ m3 23.500.000 09/09/2026
M-WO-OA-002 M-WO-OA-002 Gỗ Sồi trắng m3 32.000.000 09/09/2026
M-WO-OA-003 M-WO-OA-003 Gỗ Sồi trắng phách 50 m3 40.935.250 18/08/2026
M-WO-OA-004 M-WO-OA-004 Gỗ Sồi White m3 35.612.000 18/08/2026
M-WO-OA-005 M-WO-OA-005 Gỗ Sồi đỏ m3 22.000.000 09/09/2026
M-WO-PI-001 M-WO-PI-001 Gỗ Thông xương m3 Nhiều giá 09/09/2026
M-WO-PI-002 M-WO-PI-002 Gỗ Thông m3 7.500.000 09/09/2026
M-WO-PI-003 M-WO-PI-003 Gỗ thông biến tính m3 24.050.000 18/08/2026
M-WO-PO-001 M-WO-PO-001 Gỗ Poplar m3 14.056.925 09/09/2026
M-WO-X-001 M-WO-X-001 Gỗ Tràm ghép/ cao su ghép 10mm-m2 m2 185.214 29/12/2025
M-WO-X-002 M-WO-X-002 Gỗ Tràm ghép/ cao su ghép (10+17)mm-m2 m2 433.607 29/12/2025
M-WO-X-003 M-WO-X-003 Gỗ Tràm ghép/ cao su ghép (10+17mm-tấm tấm 1.214.100 29/12/2025
M-WO-X-004 M-WO-X-004 Gỗ Tràm ghép/ cao su ghép (17+17)mm-m2 m2 498.571 29/12/2025
M-WO-X-005 M-WO-X-005 Gỗ Tràm ghép/ cao su ghép (17+17mm-tấm tấm 1.396.000 29/12/2025
M-WO-X-006 M-WO-X-006 Gỗ Tràm ghép/ cao su ghép (25+17)mm-m2 m2 617.036 29/12/2025
M-WO-X-007 M-WO-X-007 Gỗ Tràm ghép/ cao su ghép (25+17mm-tấm tấm 1.727.700 29/12/2025
M-WO-X-008 M-WO-X-008 Gỗ Tràm ghép/ cao su ghép 25mm-m2 m2 370.554 29/12/2025
M-WO-X-009 M-WO-X-009 Gỗ Tràm ghép/ cao su ghép 25mm-tấm tấm 1.037.550 29/12/2025
Gỗ công nghiệp, ván, laminate, veneer192 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
M-DO-LM-001 M-DO-LM-001 Laminate Splendor 7627/Greelam m2 180.278 29/12/2025
M-DO-LM-002 M-DO-LM-002 Laminate Splendor 7593/Greelam m2 173.403 29/12/2025
M-DO-LM-003 M-DO-LM-003 Laminate Splendor 7591/Greelam m2 173.403 29/12/2025
M-DO-LM-004 M-DO-LM-004 Laminate Splendor 7614/Greelam m2 173.403 29/12/2025
M-DO-LM-005 M-DO-LM-005 Laminate Splendor 7836/Greelam m2 180.278 29/12/2025
M-DO-LM-006 M-DO-LM-006 Laminate Splendor 7413/Greelam m2 173.403 29/12/2025
M-DO-LM-007 M-DO-LM-007 Laminate LK AFP20 F m2 578.125 29/12/2025
M-DO-LM-008 M-DO-LM-008 Laminate Splendor 1702/Greelam m2 173.403 29/12/2025
M-DO-LM-009 M-DO-LM-009 Laminate Splendor SGB 201/Greelam m2 253.993 29/12/2025
M-DO-LM-010 M-DO-LM-010 Laminate Formica 8846 NT m2 232.639 18/08/2026
M-DO-LM-012 M-DO-LM-012 Laminate WO.03 Formica 0861 NT m2 279.514 18/08/2026
M-DO-LM-013 M-DO-LM-013 Laminate WO.04: LK…A thay thế spec 9452 m2 279.514 18/08/2026
M-DO-LM-014 M-DO-LM-014 Laminate LK…A thay thế spec PL-50 m2 182.292 18/08/2026
M-DO-LM-015 M-DO-LM-015 Laminate LM1 m2 263.368 09/09/2026
M-DO-LM-016 M-DO-LM-016 Laminate LM2 m2 263.368 09/09/2026
M-DO-LM-017 M-DO-LM-017 Laminate LM3 m2 279.861 09/09/2026
M-DO-LM-018 M-DO-LM-018 Laminate LM4 m2 263.368 09/09/2026
M-DO-LM-019 M-DO-LM-019 Laminate LM5 m2 263.368 09/09/2026
M-DO-LM-020 M-DO-LM-020 Laminate LM6/LM7 m2 330.990 09/09/2026
M-DO-LM-021 M-DO-LM-021 Laminate An cường dòng backer dán trên MDF tấm 260.000 09/09/2026
M-DO-LM-022 M-DO-LM-022 Laminate An cường dòng backer dán trên plywood tấm 290.000 09/09/2026
M-DO-LM-023 M-DO-LM-023 Laminate formica mã 3746M dán lên MDF tấm 490.000 09/09/2026
M-DO-LM-024 M-DO-LM-024 Laminate formica mã 3746M dán lên plywood tấm 520.000 09/09/2026
M-DO-LM-025 M-DO-LM-025 Laminate formica mã 5875LM dán lên MDF tấm 757.000 09/09/2026
M-DO-LM-026 M-DO-LM-026 Laminate formica mã 5875LM dán lên plywood tấm 787.000 09/09/2026
M-DO-LM-027 M-DO-LM-027 Laminate formica mã 5802M dán lên MDF tấm 490.000 09/09/2026
M-DO-LM-028 M-DO-LM-028 Laminate formica mã 5802M dán lên plywood tấm 520.000 09/09/2026
M-DO-LM-029 M-DO-LM-029 Laminate formica mã 6444LM dán lên MDF tấm 757.000 09/09/2026
M-DO-LM-030 M-DO-LM-030 Laminate G7L dán trên MDF tấm 535.000 09/09/2026
M-ED-LA-001 M-ED-LA-001 chỉ veneer md 18.000 09/09/2026
M-ED-LA-004 M-ED-LA-004 Chỉ dán cạnh >20mm md Nhiều giá 09/09/2026
M-ED-LA-005 M-ED-LA-005 Chỉ dán cạnh <20mm md 15.000 09/09/2026
M-PL-G-001 M-PL-G-001 Acrylic 2mm - tấm tấm 1.575.000 29/12/2025
M-PL-G-002 M-PL-G-002 Acrylic 2mm - m2 m2 562.500 29/12/2025
M-PL-G-003 M-PL-G-003 Acrylic PARC66/PARC66 WPB 1220x2440x17mm - tấm tấm 2.786.000 29/12/2025
M-PL-G-004 M-PL-G-004 Acrylic PARC66/PARC66 MDF MUFSTD 1220x2440x17mm - tấm tấm 2.528.500 29/12/2025
M-PL-G-005 M-PL-G-005 Acrylic PARC66/PARC66 MDF MUFSTD 1220x2440x17mm - m2 m2 903.036 29/12/2025
M-PL-G-006 M-PL-G-006 Acrylic PARC66/MEL101T MDF MUFSTD 1220x2440x17mm - tấm tấm 1.756.000 29/12/2025
M-PL-G-007 M-PL-G-007 Acrylic PARC66/MEL101T MDF MUFSTD 1220x2440x17mm - m2 m2 627.143 29/12/2025
M-PL-G-008 M-PL-G-008 Tấm mi ca trong suốt dày 12mm-tấm tấm 3.844.000 29/12/2025
M-PL-G-009 M-PL-G-009 Tấm mi ca trong suốt dày 12mm-m2 m2 1.334.722 29/12/2025
M-PL-G-010 M-PL-G-010 Tấm mi ca trong suốt dày 20mm-tấm m2 5.160.000 29/12/2025
M-PL-G-011 M-PL-G-011 Tấm mi ca trong suốt dày 20mm-m2 tấm 1.791.667 29/12/2025
M-PL-G-012 M-PL-G-012 Mica đục 5mm m2 694.444 18/08/2026
M-PL-G-016 M-PL-G-016 Ván nhựa picomat tiêu chuẩn 8mm-m2 m2 237.271 09/09/2026
M-PL-G-017 M-PL-G-017 Ván nhựa picomat tiêu chuẩn 10mm-m2 m2 304.010 09/09/2026
M-PL-G-018 M-PL-G-018 Ván nhựa picomat tiêu chuẩn 12mm-m2 m2 391.398 09/09/2026
M-PL-G-019 M-PL-G-019 Ván nhựa picomat tiêu chuẩn 15mm-m2 m2 491.538 09/09/2026
M-PL-G-020 M-PL-G-020 Ván nhựa picomat tiêu chuẩn 18mm-m2 m2 590.148 09/09/2026
M-VE-EV-001 M-VE-EV-001 Veneer sồi kỹ thuật tạm tính 300k/tấm m2 112.847 29/12/2025
M-VE-EV-002 M-VE-EV-002 Veneer sồi kỹ thuật tạm tính 350k/tấm m2 175.347 09/09/2026
M-VE-EV-003 M-VE-EV-003 Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL02 - m2 m2 104.050 29/12/2025
M-VE-EV-004 M-VE-EV-004 Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL29 - m2 m2 104.050 29/12/2025
M-VE-EV-005 M-VE-EV-005 Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL43 - m2 m2 115.821 29/12/2025
M-VE-EV-006 M-VE-EV-006 Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm NV-05 - m2 m2 213.304 29/12/2025
M-VE-EV-007 M-VE-EV-007 Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL47 - m2 m2 109.936 29/12/2025
M-VE-EV-008 M-VE-EV-008 Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL47 - tấm tấm 307.820 29/12/2025
M-VE-EV-009 M-VE-EV-009 Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL29 - m2 m2 104.050 29/12/2025
M-VE-EV-010 M-VE-EV-010 Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL29 - tấm tấm 291.340 29/12/2025
M-VE-EV-011 M-VE-EV-011 Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL45 - tấm tấm 270.740 29/12/2025
M-VE-EV-012 M-VE-EV-012 Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL45 - m2 m2 96.693 29/12/2025
M-VE-EV-013 M-VE-EV-013 Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL53 - tấm tấm 300.000 18/08/2026
M-VE-EV-014 M-VE-EV-014 Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL53 - m2 m2 107.143 18/08/2026
M-VE-EV-015 M-VE-EV-015 Veneer kỹ thuật Đại Phát Đoàn-m2 m2 158.357 29/12/2025
M-VE-EV-016 M-VE-EV-016 Veneer kỹ thuật Đại Phát Đoàn-tấm tấm 443.400 29/12/2025
M-VE-EV-017 M-VE-EV-017 Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL33 - m2 m2 98.264 09/09/2026
M-VE-EV-018 M-VE-EV-018 Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL-V36401 - m2 m2 109.375 09/09/2026
M-VE-EV-019 M-VE-EV-019 Veneer kỹ thuật Yên Lâm 0.5mm YL-V36400 - m2 m2 101.071 09/09/2026
M-VE-G-001 M-VE-G-001 Veneer walnut tự nhiên Đại Phát Đoàn-m2 mã N05/N06 m2 138.750 29/12/2025
M-VE-G-002 M-VE-G-002 Veneer WD-01 m2 88.229 29/12/2025
M-VE-G-003 M-VE-G-003 Veneer WD-03 m2 99.896 29/12/2025
M-VE-G-004 M-VE-G-004 Veneer WD-05 m2 1.185.764 29/12/2025
M-VE-G-005 M-VE-G-005 veneer dán plywood sơn m2 100.347 29/12/2025
M-VE-G-006 M-VE-G-006 Veneer tự nhiên Đại Phát Đoàn-m2 m2 165.799 29/12/2025
M-VE-G-007 M-VE-G-007 Veneer tạp dày 0.3 zem m2 55.556 09/09/2026
M-VE-G-008 M-VE-G-008 Veneer GR-WD05B tạm tính 350k/tấm m2 175.347 09/09/2026
M-VE-G-009 M-VE-G-009 Veneer marquetry tạm tính thay cho mẫu đá SA-ST03 m2 1.250.000 09/09/2026
M-VE-G-010 M-VE-G-010 Veneeer m2 107.639 18/08/2026
M-VE-G-011 M-VE-G-011 Veneeer WD57 m2 593.750 18/08/2026
M-VE-G-012 M-VE-G-012 Veneeer WD56 m2 593.750 18/08/2026
M-VE-G-013 M-VE-G-013 Veneer Lá sen m2 1.769.444 09/09/2026
M-VE-G-014 M-VE-G-014 verneer m2 282.986 09/09/2026
M-VE-G-015 M-VE-G-015 verneer ghép m2 1.500.000 09/09/2026
M-VE-OA-001 M-VE-OA-001 Veneer tự nhiên Yên Lâm 0.5mm vân oak- m2 m2 222.500 29/12/2025
M-VE-OA-002 M-VE-OA-002 Veneer sồi tạm tính m2 165.799 29/12/2025
M-WP-G-001 M-WP-G-001 HDF 8mm m2 107.240 09/09/2026
M-WP-G-002 M-WP-G-002 HDF 12mm m2 134.063 09/09/2026
M-WP-G-003 M-WP-G-003 HDF 17mm m2 184.132 09/09/2026
M-WP-G-004 M-WP-G-004 HDF Carb2 - 8mm m2 85.790 29/12/2025
M-WP-G-005 M-WP-G-005 HDF Carb2 - 9mm m2 96.296 29/12/2025
M-WP-G-006 M-WP-G-006 HDF Carb2 - 12mm m2 123.835 29/12/2025
M-WP-G-007 M-WP-G-007 HDF Carb2 - 15mm m2 149.382 29/12/2025
M-WP-G-008 M-WP-G-008 HDF Carb2 - 17mm m2 169.069 29/12/2025
M-WP-G-009 M-WP-G-009 HDF Carb2 - 18mm m2 178.912 29/12/2025
M-WP-G-010 M-WP-G-010 MFC 101T/101T UFSTD ( 1220x2400x12mm) tấm 400.000 29/12/2025
M-WP-G-011 M-WP-G-011 MFC 101T/101T MUFSTD ( 1220x2400x18mm) tấm 565.000 29/12/2025
M-WP-G-012 M-WP-G-012 Ván WPB An Cường 6mm-m2 m2 96.510 09/09/2026
M-WP-G-013 M-WP-G-013 Ván WPB An Cường 8mm-m2 m2 134.063 09/09/2026
M-WP-G-014 M-WP-G-014 Ván WPB An Cường 10mm-m2 m2 162.674 09/09/2026
M-WP-G-015 M-WP-G-015 Ván WPB An Cường 12mm-m2 m2 194.861 09/09/2026
M-WP-G-016 M-WP-G-016 Ván WPB An Cường 15mm-m2 m2 237.778 09/09/2026
M-WP-G-017 M-WP-G-017 Ván WPB An Cường 17mm-m2 m2 284.271 09/09/2026
M-WP-MD-001 M-WP-MD-001 MDF chống ẩm 3mm m2 38.089 09/09/2026
M-WP-MD-002 M-WP-MD-002 MDF chống ẩm 6mm m2 62.929 09/09/2026
M-WP-MD-003 M-WP-MD-003 MDF chống ẩm 9mm m2 93.500 09/09/2026
M-WP-MD-004 M-WP-MD-004 MDF chống ẩm 12mm m2 116.429 09/09/2026
M-WP-MD-005 M-WP-MD-005 MDF chống ẩm 15mm m2 143.179 09/09/2026
M-WP-MD-006 M-WP-MD-006 MDF chống ẩm 17mm m2 162.286 09/09/2026
M-WP-MD-007 M-WP-MD-007 MDF chống ẩm 25mm m2 254.000 09/09/2026
M-WP-MD-008 M-WP-MD-008 MDF chống ẩm 3mm - E1 m2 31.009 09/09/2026
M-WP-MD-009 M-WP-MD-009 MDF chống ẩm 5.5mm - E1 m2 72.804 09/09/2026
M-WP-MD-010 M-WP-MD-010 MDF chống ẩm 6mm - E1 m2 58.194 09/09/2026
M-WP-MD-011 M-WP-MD-011 MDF chống ẩm 8mm - E1 m2 73.726 09/09/2026
M-WP-MD-012 M-WP-MD-012 MDF chống ẩm 9mm - E1 m2 82.718 09/09/2026
M-WP-MD-013 M-WP-MD-013 MDF chống ẩm 12mm - E1 m2 107.564 09/09/2026
M-WP-MD-014 M-WP-MD-014 MDF chống ẩm 15mm - E1 m2 134.008 09/09/2026
M-WP-MD-015 M-WP-MD-015 MDF chống ẩm 17mm - E1 m2 145.298 09/09/2026
M-WP-MD-016 M-WP-MD-016 MDF chống ẩm 25mm - E1 m2 232.658 09/09/2026
M-WP-MD-017 M-WP-MD-017 MDF chống ẩm carb P2 dày 25mm Tấm tấm 808.400 29/12/2025
M-WP-MD-018 M-WP-MD-018 MDF chống ẩm carb P2 dày 25mm m2 m2 280.694 29/12/2025
M-WP-MD-019 M-WP-MD-019 MDF chống ẩm carb P2 dày 17mm m2 m2 181.271 29/12/2025
M-WP-MD-020 M-WP-MD-020 MDF chống ẩm carb P2 dày 18mm m2 m2 192.000 29/12/2025
M-WP-MD-021 M-WP-MD-021 MDF chống ẩm carb P2 dày 12mm m2 m2 131.201 29/12/2025
M-WP-MD-022 M-WP-MD-022 MDF chống ẩm carb P2 dày 9mm m2 m2 100.802 29/12/2025
M-WP-MD-023 M-WP-MD-023 MDF chống ẩm carb P2 dày 15mm m2 m2 160.885 29/12/2025
M-WP-MD-024 M-WP-MD-024 MDF chống ẩm carb P2 dày 6mm m2 m2 74.884 29/12/2025
M-WP-MD-039 M-WP-MD-039 MDF 9mm Melamine đồng màu m2 118.750 18/08/2026
M-WP-MD-040 M-WP-MD-040 MDF 9mm Melamine đồng màu - 1 mặt m2 123.264 18/08/2026
M-WP-MD-041 M-WP-MD-041 MDF 12mm Melamine đồng màu m2 167.708 18/08/2026
M-WP-MD-042 M-WP-MD-042 MDF 17mm Melamine đồng màu m2 201.736 18/08/2026
M-WP-MD-043 M-WP-MD-043 MDF 17mm Melamine đồng màu 1m m2 177.083 18/08/2026
M-WP-MD-044 M-WP-MD-044 MDF chống ẩm Melamine MS 440NWG 9mm- 2 mặt m2 176.979 29/12/2025
M-WP-MD-045 M-WP-MD-045 MDF chống ẩm Melamine MS 440NWG 12mm- 2 mặt m2 205.590 29/12/2025
M-WP-MD-046 M-WP-MD-046 MDF chống ẩm Melamine MS 440NWG 15mm- 2 mặt m2 228.837 29/12/2025
M-WP-MD-047 M-WP-MD-047 MDF chống ẩm Melamine MS 440NWG 17mm- 2 mặt m2 250.295 29/12/2025
M-WP-MD-048 M-WP-MD-048 MDF chống ẩm Melamine MS 440NWG 25mm- 2 mặt m2 350.434 29/12/2025
M-WP-MD-049 M-WP-MD-049 Ván MELMDF 449FR/0 MUFSTD 1220x2440x03mm Ván MELMDF 996NV/0 MUFSTD 1220x2440x03mm m2 82.642 09/09/2026
M-WP-MD-050 M-WP-MD-050 Ván MELMDF 449FR/0 MUFSTD 1220x2440x06mm Ván MELMDF 996NV/0 MUFSTD 1220x2440x06mm m2 114.668 09/09/2026
M-WP-MD-051 M-WP-MD-051 Ván MELMDF 449FR/449FR MUFSTD 1220x2440x09mm Ván MELMDF 996NV/996NV MUFSTD 1220x2440x09mm m2 173.662 09/09/2026
M-WP-MD-052 M-WP-MD-052 Ván MELMDF 449FR/449FR MUFSTD 1220x2440x12mm Ván MELMDF 996NV/996NV MUFSTD 1220x2440x12mm m2 200.630 09/09/2026
M-WP-MD-053 M-WP-MD-053 Ván MELMDF 449FR/449FR MUFSTD 1220x2440x15mm Ván MELMDF 996NV/996NV MUFSTD 1220x2440x15mm m2 222.542 09/09/2026
M-WP-MD-054 M-WP-MD-054 Ván MELMDF 449FR/449FR MUFSTD 1220x2440x17mm Ván MELMDF 996NV/996NV MUFSTD 1220x2440x17mm m2 246.140 09/09/2026
M-WP-MD-055 M-WP-MD-055 Ván MELMDF 449FR/449FR MUFSTD 1220x2440x25mm Ván MELMDF 996NV/996NV MUFSTD 1220x2440x25mm m2 316.933 09/09/2026
M-WP-MD-056 M-WP-MD-056 MDF chống ẩm Melamine MS 440NWG 6mm- 1 mặt m2 114.668 09/09/2026
M-WP-PL-001 M-WP-PL-001 Plywood 12mm m2 193.036 09/09/2026
M-WP-PL-002 M-WP-PL-002 Plywood 18mm m2 272.911 09/09/2026
M-WP-PL-003 M-WP-PL-003 Plywood 25mm m2 362.911 09/09/2026
M-WP-PL-004 M-WP-PL-004 Ván ép 3mm m2 53.819 09/09/2026
M-WP-PL-005 M-WP-PL-005 Ván ép 5mm m2 85.069 09/09/2026
M-WP-PL-006 M-WP-PL-006 Ván ép 9mm m2 123.958 09/09/2026
M-WP-PL-007 M-WP-PL-007 Ván ép 12mm m2 157.639 09/09/2026
M-WP-PL-008 M-WP-PL-008 Ván ép 15mm m2 187.500 09/09/2026
M-WP-PL-009 M-WP-PL-009 Ván ép 18mm m2 221.181 09/09/2026
M-WP-PL-010 M-WP-PL-010 Ván ép 25mm m2 307.361 09/09/2026
M-WP-PL-011 M-WP-PL-011 Plywood 6mm m2 107.986 18/08/2026
M-WP-PL-012 M-WP-PL-012 Plywood 9mm m2 137.153 18/08/2026
M-WP-PL-013 M-WP-PL-013 Plywood 12mm m2 178.819 18/08/2026
M-WP-PL-014 M-WP-PL-014 Plywood 18mm m2 252.778 18/08/2026
M-WP-PL-015 M-WP-PL-015 Ván ép 6mm m2 95.486 09/09/2026
M-WP-PL-016 M-WP-PL-016 Ván ép 3mm ( sử dụng dán ve) m2 67.361 29/12/2025
M-WP-PL-017 M-WP-PL-017 Ván ép 5mm ( sử dụng dán ve) m2 92.153 29/12/2025
M-WP-PL-018 M-WP-PL-018 Ván ép 6mm ( sử dụng dán ve) m2 103.819 29/12/2025
M-WP-PL-019 M-WP-PL-019 Ván ép 9mm ( sử dụng dán ve) m2 140.278 29/12/2025
M-WP-PL-020 M-WP-PL-020 Ván ép 12mm ( sử dụng dán ve) m2 176.736 29/12/2025
M-WP-PL-021 M-WP-PL-021 Ván ép 15mm ( sử dụng dán ve) m2 218.663 29/12/2025
M-WP-PL-022 M-WP-PL-022 Ván ép 18mm ( sử dụng dán ve) m2 238.715 29/12/2025
M-WP-PL-023 M-WP-PL-023 Ván ép 25mm ( sử dụng dán ve) m2 326.215 29/12/2025
M-WP-PL-024 M-WP-PL-024 Ván ép 3mm ( sử dụng đẻ sơn bệt) m2 51.236 09/09/2026
M-WP-PL-025 M-WP-PL-025 Ván ép 5mm ( sử dụng đẻ sơn bệt) m2 81.452 09/09/2026
M-WP-PL-026 M-WP-PL-026 Ván ép 6mm ( sử dụng đẻ sơn bệt) m2 103.819 09/09/2026
M-WP-PL-027 M-WP-PL-027 Ván ép 9mm ( sử dụng đẻ sơn bệt) m2 115.121 09/09/2026
M-WP-PL-028 M-WP-PL-028 Ván ép 12mm ( sử dụng đẻ sơn bệt) m2 143.366 09/09/2026
M-WP-PL-029 M-WP-PL-029 Ván ép 15mm ( sử dụng đẻ sơn bệt) m2 168.541 09/09/2026
M-WP-PL-030 M-WP-PL-030 Ván ép 18mm ( sử dụng đẻ sơn bệt) m2 197.808 09/09/2026
M-WP-PL-031 M-WP-PL-031 Ván ép 25mm ( sử dụng đẻ sơn bệt) m2 268.374 09/09/2026
M-WP-PL-032 M-WP-PL-032 plywood 9mm phủ melamine Mộc Phát mã 0701WA-1 mặt m2 246.007 29/12/2025
M-WP-VR-001 M-WP-VR-001 MDF chống ẩm dày 3mm dán veneer YL53 - tấm /1 mặt tấm 356.230 29/12/2025
M-WP-VR-002 M-WP-VR-002 MDF chống ẩm dày 3mm dán veneer YL53 - m2/1 mặt m2 127.225 29/12/2025
M-WP-VR-003 M-WP-VR-003 MDF chống ẩm dày 9mm dán veneer YL53 - tấm /1 mặt tấm 499.400 29/12/2025
M-WP-VR-004 M-WP-VR-004 MDF chống ẩm dày 9mm dán veneer YL53 - m2/1 mặt m2 178.357 29/12/2025
M-WP-VR-005 M-WP-VR-005 MDF chống ẩm dày 12mm dán veneer YL53 - tấm/1 mặt tấm 563.260 29/12/2025
M-WP-VR-006 M-WP-VR-006 MDF chống ẩm dày 12mm dán veneer YL53 - m2/1 mặt m2 201.164 29/12/2025
M-WP-VR-007 M-WP-VR-007 MDF chống ẩm dày 12mm dán veneer YL53 - tấm/2 mặt tấm 829.000 29/12/2025
M-WP-VR-008 M-WP-VR-008 MDF chống ẩm dày 12mm dán veneer YL53 - m2/2 mặt m2 296.071 29/12/2025
M-WP-VR-009 M-WP-VR-009 MDF chống ẩm dày 17mm dán veneer YL53 - tấm/1 mặt tấm 675.530 29/12/2025
M-WP-VR-010 M-WP-VR-010 MDF chống ẩm dày 17mm dán veneer YL53 - m2/1 mặt m2 241.261 29/12/2025
M-WP-VR-011 M-WP-VR-011 MDF chống ẩm dày 17mm dán veneer YL53 - tấm/2 mặt tấm 941.270 29/12/2025
M-WP-VR-012 M-WP-VR-012 MDF chống ẩm dày 17mm dán veneer YL53 - m2/2 mặt m2 336.168 29/12/2025
M-WP-VR-013 M-WP-VR-013 MDF chống ẩm dày 25mm dán veneer YL53 - tấm/1 mặt tấm 940.240 29/12/2025
M-WP-VR-014 M-WP-VR-014 MDF chống ẩm dày 25mm dán veneer YL53 - m2/1 mặt m2 335.800 29/12/2025
M-WP-VR-015 M-WP-VR-015 Plywood 3mm dán veneer Sồi YLV28041 (QC: 3X1220X2440MM) tấm 443.400 29/12/2025
M-WP-VR-016 M-WP-VR-016 Plywood 3mm dán veneer Sồi YL-V28003 (QC: 3X1220X2440MM) tấm 443.400 29/12/2025
Vải, da21 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
M-UP-FA-005 M-UP-FA-005 CAROLA VT01 m 335.000 29/12/2025
M-UP-FA-006 M-UP-FA-006 VIO-32, màu 07 Beige m 500.000 29/12/2025
M-UP-TE-001 M-UP-TE-001 TEDDY, màu 07 Beige m 759.000 29/12/2025
M-UP-TE-002 M-UP-TE-002 VERA, màu STEEL m 557.000 29/12/2025
M-UP-TE-003 M-UP-TE-003 URUS, màu TAUPE m 790.000 29/12/2025
M-UP-TE-004 M-UP-TE-004 VERA, màu ROYAL m 557.000 29/12/2025
M-UP-TE-005 M-UP-TE-005 TEDDY, màu NAVY m 759.000 29/12/2025
M-UP-TE-006 M-UP-TE-006 32149, màu IVORY m 615.000 29/12/2025
M-UP-TE-007 M-UP-TE-007 JOVONNA, màu PORCELAIN m 1.272.000 29/12/2025
M-UP-TE-008 M-UP-TE-008 ARROYO, màu INK m 1.802.000 29/12/2025
M-UP-TE-009 M-UP-TE-009 SUVITA, màu PEBBLE m 1.272.000 29/12/2025
M-UP-TE-010 M-UP-TE-010 ASHBURY, màu BLUEPRINT m 927.500 29/12/2025
M-UP-TE-011 M-UP-TE-011 ASHBURY, màu PUMPKIN m 927.500 29/12/2025
M-UP-TE-012 M-UP-TE-012 LOCH, màu RUST m 1.457.500 29/12/2025
M-UP-TE-013 M-UP-TE-013 ELLARY, màu BLUEPRINT m 1.537.000 29/12/2025
M-UP-TE-014 M-UP-TE-014 Linen Natural, màu 8304-0000 m 742.000 29/12/2025
M-UP-TE-015 M-UP-TE-015 Oasis Komodo, màu Salmon m 1.802.000 29/12/2025
M-UP-TE-016 M-UP-TE-016 CODE: 8011-0000 Color: Dupione Sand Composition: 100% Sunbrella acrylic Width: 137cm m 742.000 29/12/2025
M-UP-TE-018 M-UP-TE-018 CENTURION, màu 14-Feather m 517.500 29/12/2025
M-UP-TE-019 M-UP-TE-019 CENTURION, màu 25-Canyon m 517.500 29/12/2025
M-UP-TE-020 M-UP-TE-020 BOLT, màu 07 Alabaster m 772.000 29/12/2025
Đá, kính, kim loại tấm22 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
M-GL-G-001 M-GL-G-001 Kính ghép vải dày 11.52mm m2 3.150.000 29/12/2025
M-GL-G-002 M-GL-G-002 Kính siêu trong cường lực 8mm sơn trắng 1 mặt m2 2.550.000 29/12/2025
M-GL-G-003 M-GL-G-003 Kính ghép vải dày 11.52mm m2 3.450.000 29/12/2025
M-GL-G-004 M-GL-G-004 Kính ghép vải dày 11.52mm, màu trà lợt m2 3.350.000 29/12/2025
M-GL-G-005 M-GL-G-005 Kính cường lực dày 10mm, phun acid 2 mặt m2 2.180.000 29/12/2025
M-GL-MR-001 M-GL-MR-001 Gương giả cổ dày 5mm màu xám khói m2 2.650.000 29/12/2025
M-GL-MR-002 M-GL-MR-002 GƯƠNG dày 5mm màu trắng trong m2 1.450.000 29/12/2025
M-OS-CM-001 M-OS-CM-001 Ghép cạnh đá md 350.000 29/12/2025
M-RAW-OTHER-003 M-RAW-OTHER-003 Khung sắt 20x20 dày 1.2mm m2 450.000 29/12/2025
M-RAW-OTHER-004 M-RAW-OTHER-004 Khung sắt 30x30 dày 1.2mm m2 500.000 29/12/2025
M-RAW-OTHER-005 M-RAW-OTHER-005 Khung sắt 30x30 dày 1.2mm cho quầy md 1.500.000 29/12/2025
M-RAW-OTHER-014 M-RAW-OTHER-014 Inox mạ màu dày 1.2mm m2 4.770.000 29/12/2025
M-RAW-OTHER-015 M-RAW-OTHER-015 Inox mạ màu dày 1.5mm m2 5.962.500 29/12/2025
M-RAW-OTHER-016 M-RAW-OTHER-016 Inox mạ màu dày 2.0mm m2 7.950.000 29/12/2025
M-ST-G-001 M-ST-G-001 Marble LB-ST03 m2 2.900.000 29/12/2025
M-ST-G-002 M-ST-G-002 Marble PR-ST01 m2 3.400.000 29/12/2025
M-ST-G-003 M-ST-G-003 Marble LL1-ST02 m2 3.300.000 29/12/2025
M-ST-G-004 M-ST-G-004 Marble ADD-ST02 m2 3.100.000 29/12/2025
M-ST-G-005 M-ST-G-005 Marble ADD-ST03 m2 3.500.000 29/12/2025
M-ST-G-006 M-ST-G-006 Marble FU-ST01 m2 4.800.000 29/12/2025
M-ST-G-007 M-ST-G-007 Marble FU-ST02 m2 3.300.000 29/12/2025
M-ST-G-008 M-ST-G-008 Marble FU-ST03 m2 3.300.000 29/12/2025
Vật tư, phụ kiện191 mã

Phụ kiện và vật tư phụ đi kèm sản phẩm.

Phụ kiện (bản lề, ray, tay nắm, phụ kiện tủ)190 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
M-HA-HD-002 M-HA-HD-002 Tay nắm âm Hafele mã : 903.11.960 cái 164.182 09/09/2026
M-HA-HD-003 M-HA-HD-003 + Tay nắm : 903.92.559 bộ 570.629 09/09/2026
M-HA-HD-004 M-HA-HD-004 + Tay nắm âm : 151.38.102 cái chưa có giá
M-HA-HD-005 M-HA-HD-005 - Tay nắm âm cạnh : KAWAJUN PC-423-XA ( xem lại vì ko chốt dc ) cái 734.400 09/09/2026
M-HA-HD-006 M-HA-HD-006 Tay nắm tủ cái 98.865 09/09/2026
M-HA-HD-007 M-HA-HD-007 Tay nắm cho tủ áo cái 279.000 09/09/2026
M-HA-HD-008 M-HA-HD-008 Tay nắm dạng núm Flexhouse LDS8047, KT: 39 x 29 x 16.5mm cái 81.250 09/09/2026
M-HA-HD-009 M-HA-HD-009 Tay nắm dạng núm Flexhouse LDS8042, KT: 53 x 100 x 21 mm cái 350.805 09/09/2026
M-HA-HD-010 M-HA-HD-010 Tay nắm dạng núm GIASTUDIO KENDO ROUND HANDLE, KT D25mm cái 165.000 09/09/2026
M-HA-HD-011 M-HA-HD-011 DIY TAY NẮM ÂM 131 94.722 09/09/2026
M-HA-HI-001 M-HA-HI-001 Bản lề trùm ngoài 75B1550 cái 86.814 29/12/2025
M-HA-HI-002 M-HA-HI-002 Bản lề trùm nửa 75B1650 cái 92.547 29/12/2025
M-HA-HI-003 M-HA-HI-003 Bản lề lọt lòng 75B1750 cái 94.185 29/12/2025
M-HA-HI-004 M-HA-HI-004 Bản lề trùm ngoài 71B9550 cái 110.565 29/12/2025
M-HA-HI-005 M-HA-HI-005 Bản lề trùm nửa 71B9650 cái 119.574 29/12/2025
M-HA-HI-006 M-HA-HI-006 Bản lề lọt lòng 71B9750 cái 111.794 29/12/2025
M-HA-HI-007 M-HA-HI-007 Đề bản lề 173H7100 cái 15.561 29/12/2025
M-HA-HI-008 M-HA-HI-008 Nắp bản lề 70T1504 cái 3.686 29/12/2025
M-HA-HI-009 M-HA-HI-009 Bản lề trùm ngoài 71B950A- cửa khung nhôm cái 171.171 29/12/2025
M-HA-HI-010 M-HA-HI-010 Bản lề trùm nửa 71B960A - cửa khung nhôm cái 177.723 29/12/2025
M-HA-HI-011 M-HA-HI-011 Bản lề lọt lòng 71B970A - cửa khung nhôm cái 179.361 29/12/2025
M-HA-HI-012 M-HA-HI-012 BẢn lề 315.11.75* + đế cái 39.461 18/08/2026
M-HA-HI-013 M-HA-HI-013 Bản lề âm cái 3.577.537 09/09/2026
M-HA-HI-014 M-HA-HI-014 Bản lề cửa mở 2 chiều cái 162.456 09/09/2026
M-HA-HI-015 M-HA-HI-015 Bản lề 315.06.750/51/52 + đế cái 40.443 09/09/2026
M-HA-HI-016 M-HA-HI-016 Bản lề màu đồng bóng Hafele mã 926.98.138 cái 157.182 09/09/2026
M-HA-HI-017 M-HA-HI-017 Bản lề sàn Hafele mã 932.77.010 bộ 1.434.137 09/09/2026
M-HA-HI-018 M-HA-HI-018 Bản lề âm Hafele mã 927.03.029 cái 524.364 09/09/2026
M-HA-HI-019 M-HA-HI-019 Bản lề nhôm kính màu đen 315.26.700/315.26.710/315.26.711+ đế + nắp cái 47.122 09/09/2026
M-HA-HI-020 M-HA-HI-020 Bản lề 315.06.750/51/52 cái 39.780 29/12/2025
M-HA-HI-021 M-HA-HI-021 Đế bản lề cái 3.500 09/09/2026
M-HA-HI-022 M-HA-HI-022 Bản lề trùm ngoài giảm chấn Hafele cái 31.294 29/12/2025
M-HA-HI-023 M-HA-HI-023 Bản lề trùm nửa giảm chấn Hafele cái 36.620 09/09/2026
M-HA-HI-024 M-HA-HI-024 Bản lề lọt lòng giảm chấn Hafele cái 36.620 09/09/2026
M-HA-HI-025 M-HA-HI-025 Bản lề giảm chấn + chân đế cái 20.271 09/09/2026
M-HA-HI-026 M-HA-HI-026 Bản Lề Trùm Ngoài (Cho cửa gỗ dày) cái 21.000 09/09/2026
M-HA-HI-027 M-HA-HI-027 Bản Lề Trùm Nửa (Cho cửa gỗ dày) cái 21.000 09/09/2026
M-HA-HI-028 M-HA-HI-028 Bản Lề Thẳng (Cho Cửa Gỗ Dày) cái 23.000 09/09/2026
M-HA-HI-029 M-HA-HI-029 Đế Bản Lề + nắp bản lề cái 4.150 09/09/2026
M-HA-HI-030 M-HA-HI-030 Bản lề trùm nửa giảm chấn Hafele cái 35.929 18/08/2026
M-HA-HI-034 M-HA-HI-034 Bản lề màu đồng bóng Hafele mã 926.98.010 cái 78.000 09/09/2026
M-HA-HI-035 M-HA-HI-035 + Bản lề âm: 924.17.137 cái 2.709.423 09/09/2026
M-HA-HI-036 M-HA-HI-036 + Bản lề lá : 926.98.043 cái 154.426 09/09/2026
M-HA-HI-037 M-HA-HI-037 Bản lề 315.06.750/51/52 + đế cái 40.443 09/09/2026
M-HA-HI-038 M-HA-HI-038 Bản lề trùm ngoài giảm chấn Hafele cái 36.620 09/09/2026
M-HA-HI-039 M-HA-HI-039 Bản lề âm 9.676.945 09/09/2026
M-HA-HI-040 M-HA-HI-040 Bản lề âm 9.676.945 09/09/2026
M-HA-LI-001 M-HA-LI-001 Gương xoay đèn led 807.95.890 bộ 2.216.620 09/09/2026
M-HA-LI-002 M-HA-LI-002 Thanh nhôm treo quần áo với đèn led (dài 2.5m) cái 560.000 09/09/2026
M-HA-LI-003 M-HA-LI-003 Thanh nhôm treo quần áo với đèn led (dài 3m) cái 174.915 09/09/2026
M-HA-LI-004 M-HA-LI-004 Led dây philip m Nhiều giá 09/09/2026
M-HA-LI-005 M-HA-LI-005 Led dây philip + máng nhôm 12x7mm m 195.000 09/09/2026
M-HA-LI-006 M-HA-LI-006 Nguồn philip bộ 200.000 09/09/2026
M-HA-LI-007 M-HA-LI-007 Dây điện cho 1 bộ tủ ( khoảng 5m) m 7.000 09/09/2026
M-HA-OT-001 M-HA-OT-001 TAY NẮM ÂM + THÂN KHÓA CHO CỬA TRƯỢT 532.950 09/09/2026
M-HA-OT-002 M-HA-OT-002 Bộ phụ kiện cửa lùa xếp 4 cánh FOLDING 30-L 943.10.014 (bánh xe trượt, trục xoay trên+ dưới, bản lề lá, dẫn hướng) bộ 979.550 09/09/2026
M-HA-OT-003 M-HA-OT-003 Bộ phụ kiện cửa lùa xếp 3 cánh FOLDING 30-L 943.10.013 (bánh xe trượt, trục xoay trên+ dưới, bản lề lá, dẫn hướng) bộ 665.600 09/09/2026
M-HA-OT-004 M-HA-OT-004 Bộ phụ kiện cửa lùa xếp 2 cánh FOLDING 30-L 943.10.032 (bánh xe trượt, trục xoay trên+ dưới, bản lề lá, dẫn hướng) bộ 559.722 09/09/2026
M-HA-OT-005 M-HA-OT-005 TIP-ON 956A1006 cái 113.841 29/12/2025
M-HA-OT-006 M-HA-OT-006 Đế TIP-ON 956A1201 cái 25.389 29/12/2025
M-HA-OT-007 M-HA-OT-007 Bộ tay nâng nhấn mở tipon 20K1500T bộ 644.553 29/12/2025
M-HA-OT-008 M-HA-OT-008 ty đợt cái 40.000 18/08/2026
M-HA-OT-009 M-HA-OT-009 Door closer âm cái 5.762.805 09/09/2026
M-HA-OT-010 M-HA-OT-010 Thanh chắn bụi cái 1.421.639 09/09/2026
M-HA-OT-011 M-HA-OT-011 Mắt thần cái 152.500 09/09/2026
M-HA-OT-012 M-HA-OT-012 Chặn cửa có móc treo cái 75.120 09/09/2026
M-HA-OT-013 M-HA-OT-013 CHỐT ÂM 200MM =KL cái 112.398 09/09/2026
M-HA-OT-014 M-HA-OT-014 CHỐT ÂM 450MM =KL cái 243.435 09/09/2026
M-HA-OT-015 M-HA-OT-015 NẮP CHỐT ÂM INOX MỜ cái 73.991 09/09/2026
M-HA-OT-016 M-HA-OT-016 Khóa số tủ locker cái 149.000 09/09/2026
M-HA-OT-017 M-HA-OT-017 Bộ khóa cửa lùa: khóa âm màu vàng đồng mã NK568H-VM bộ 450.000 09/09/2026
M-HA-OT-018 M-HA-OT-018 Phụ kiện cửa lùa giảm chấn và tự động 1 bên Hafele mã: 941.02.037 bộ 1.462.500 09/09/2026
M-HA-OT-019 M-HA-OT-019 Chặn cửa gắn sàn màu đồng bóng Hafele mã: 937.55.148 cái 97.500 09/09/2026
M-HA-OT-020 M-HA-OT-020 Thanh chắn bụi tự động Hafele mã: 950.45.016 cái 471.900 09/09/2026
M-HA-OT-021 M-HA-OT-021 Ron giảm ồn màu trắng mã RON 01 md 9.000 09/09/2026
M-HA-OT-022 M-HA-OT-022 Thân khóa hafele mã : 911.02.153 cái 288.400 09/09/2026
M-HA-OT-023 M-HA-OT-023 Ruột khóa hafele mã : 916.96.414 cái 316.273 09/09/2026
M-HA-OT-024 M-HA-OT-024 Nắp che ổ khóa Hafele mã : 903.52.780 cặp 49.000 09/09/2026
M-HA-OT-025 M-HA-OT-025 Thiết bị đóng cửa tự động âm Hafele mã 931.84.039 cái 2.937.900 09/09/2026
M-HA-OT-026 M-HA-OT-026 Ron giảm ồn màu trắng mã 950.51.200 md 17.656 29/12/2025
M-HA-OT-027 M-HA-OT-027 Ptiong đẩy cánh tủ 373.82.003 cái 48.000 09/09/2026
M-HA-OT-028 M-HA-OT-028 Bộ tay nâng đôi BLUM HF 22-35 bộ 2.301.650 09/09/2026
M-HA-OT-029 M-HA-OT-029 Piston đẩy cánh tủ lực 150N Häfele cái 66.000 09/09/2026
M-HA-OT-030 M-HA-OT-030 Phụ Kiện Cửa Trượt Slido Classic 120-I Hafele 941.25.047 bộ 4.049.485 09/09/2026
M-HA-OT-031 M-HA-OT-031 phụ kiện cánh lùa xếp âm giấu cánh (408.30.592+408.30.243+408.30.093+408.30.095)- giâ cho 1 cánh bộ 49.730.250 09/09/2026
M-HA-OT-032 M-HA-OT-032 Thanh chống mo 406.99.120 cái 168.224 09/09/2026
M-HA-OT-033 M-HA-OT-033 + Chốt gài: 911.59.233 cái 200.926 09/09/2026
M-HA-OT-034 M-HA-OT-034 + Đệm khí cho cửa: 950.51.200 md 19.840 09/09/2026
M-HA-OT-035 M-HA-OT-035 + Mắt thần : 959.00.150 cái 144.666 09/09/2026
M-HA-OT-036 M-HA-OT-036 + Thiết bị đóng cửa tự động âm: 931.84.269 cái 3.398.518 09/09/2026
M-HA-OT-037 M-HA-OT-037 + Thanh chắn bụi tự động: 950.06.314 loại 1070 thanh 2.284.241 09/09/2026
M-HA-OT-038 M-HA-OT-038 + Đệm cửa chống cháy: 950.11.041 loiaj dàu 2.1m thanh 267.771 09/09/2026
M-HA-OT-039 M-HA-OT-039 + Bộ phụ kiện cửa trượt : 941.32.000 bộ 2.714.352 09/09/2026
M-HA-OT-040 M-HA-OT-040 Thanh treo quần áo ovan nhôm Hafele 801.21.835, L=2m cây 119.250 09/09/2026
M-HA-OT-041 M-HA-OT-041 Chân đế điều chỉnh cao 100 mã 637.45.326 cái 17.300 09/09/2026
M-HA-OT-042 M-HA-OT-042 Tay nâng 493.05.863 bộ 1.287.361 09/09/2026
M-HA-OT-043 M-HA-OT-043 Thanh nhôm treo quần áo 3m : 804.21.103 thanh 539.861 09/09/2026
M-HA-OT-044 M-HA-OT-044 Bass đỡ thanh treo áo 804.21.190 cái 52.361 09/09/2026
M-HA-OT-045 M-HA-OT-045 Móc treo nit, cà vạt 807.96.110 bộ 682.500 09/09/2026
M-HA-OT-046 M-HA-OT-046 móc treo quần.807.95.121 bộ 1.409.744 09/09/2026
M-HA-OT-047 M-HA-OT-047 khay chia ngăn 807.95.101 bộ 1.930.741 09/09/2026
M-HA-OT-048 M-HA-OT-048 Thanh nhôm treo quần áo 1m cái 107.157 09/09/2026
M-HA-OT-049 M-HA-OT-049 Thanh nhôm treo quần áo 2m cái 176.186 09/09/2026
M-HA-OT-050 M-HA-OT-050 Bass thanh treo quần cái 103.707 09/09/2026
M-HA-OT-051 M-HA-OT-051 Bass thanh treo quần cái 7.605 09/09/2026
M-HA-OT-052 M-HA-OT-052 Khay kéo treo quần tây 800mm cái 719.231 09/09/2026
M-HA-OT-053 M-HA-OT-053 Khóa tủ cái 30.000 29/12/2025
M-HA-OT-054 M-HA-OT-054 Tipon cánh mở nhấn bộ 100.829 09/09/2026
M-HA-OT-055 M-HA-OT-055 chân nhựa tăng chỉnh cái 14.170 09/09/2026
M-HA-OT-056 M-HA-OT-056 Bánh xe Hafele bộ 36.100 09/09/2026
M-HA-OT-057 M-HA-OT-057 tay nâng cánh 373.66.632 bộ 314.557 09/09/2026
M-HA-OT-058 M-HA-OT-058 bas gắn cánh tủ gỗ với cánh tủ lạnh 568.16.020 cái 786.968 09/09/2026
M-HA-OT-059 M-HA-OT-059 Phụ kiện treo quần 807.95.123 cái 1.652.862 09/09/2026
M-HA-OT-060 M-HA-OT-060 Khóa tủ 232.01.230 cái 26.501 09/09/2026
M-HA-OT-061 M-HA-OT-061 Bộ phụ kiện trượt Design 80-M v.2 1100mm bộ 6.533.100 09/09/2026
M-HA-OT-062 M-HA-OT-062 Hệ điều chỉnh chân đế hafele 637.38.287 + 637.76.353 cái 34.120 09/09/2026
M-HA-OT-063 M-HA-OT-063 Bas kẹp và kẹp ván chân đế hafele 637.47.321+637.47.322 cái 6.111 09/09/2026
M-HA-OT-064 M-HA-OT-064 Pát treo hafele 290.08.920 cái 5.042 09/09/2026
M-HA-OT-065 M-HA-OT-065 Thân khóa cửa chưa có giá
M-HA-OT-066 M-HA-OT-066 Door closer âm 5.195.972 09/09/2026
M-HA-OT-067 M-HA-OT-067 Thanh chắn bụi 1.281.806 09/09/2026
M-HA-OT-068 M-HA-OT-068 Ron chống cháy 682.917 09/09/2026
M-HA-OT-069 M-HA-OT-069 Mắt thần 137.500 09/09/2026
M-HA-OT-070 M-HA-OT-070 Chặn cửa có móc treo 67.731 09/09/2026
M-HA-OT-071 M-HA-OT-071 CHỐT ÂM 200MM =KL 101.342 09/09/2026
M-HA-OT-072 M-HA-OT-072 CHỐT ÂM 450MM =KL 219.491 09/09/2026
M-HA-OT-073 M-HA-OT-073 NẮP CHỐT ÂM INOX MỜ 66.713 09/09/2026
M-HA-OT-074 M-HA-OT-074 Door closer âm 5.195.972 09/09/2026
M-HA-OT-075 M-HA-OT-075 Thanh chắn bụi 1.530.833 09/09/2026
M-HA-OT-076 M-HA-OT-076 Ron chống cháy 227.639 09/09/2026
M-HA-OT-077 M-HA-OT-077 Mắt thần 83.009 09/09/2026
M-HA-OT-078 M-HA-OT-078 Chốt âm 200mm 101.342 09/09/2026
M-HA-OT-079 M-HA-OT-079 Chốt âm 450mm 186.491 09/09/2026
M-HA-OT-080 M-HA-OT-080 Nắp chốt âm 66.713 09/09/2026
M-HA-OT-081 M-HA-OT-081 Chặn cửa có móc treo 67.731 09/09/2026
M-HA-OT-082 M-HA-OT-082 PHỤ KIỆN CỬA TRƯỢT ĐỒNG BỘ CLASSIC 1.086.250 09/09/2026
M-HA-OT-083 M-HA-OT-083 BỘ PHỤ KIỆN TRƯỢT 120-P KHÔNG GIẢM CHẤN 519.954 09/09/2026
M-HA-RU-001 M-HA-RU-001 Ray trượt mở toàn phần, giảm chấn 250mm 560F2500B cặp 656.838 29/12/2025
M-HA-RU-002 M-HA-RU-002 Ray trượt mở toàn phần, giảm chấn 300mm 560F3000B cặp 656.838 29/12/2025
M-HA-RU-003 M-HA-RU-003 Ray trượt mở toàn phần, giảm chấn 350mm 560F3500B cặp 656.838 29/12/2025
M-HA-RU-004 M-HA-RU-004 Ray trượt mở toàn phần, giảm chấn 400mm 560F4000B cặp 665.028 29/12/2025
M-HA-RU-005 M-HA-RU-005 Ray trượt mở toàn phần, giảm chấn 450mm 560F4500B cặp 673.218 29/12/2025
M-HA-RU-006 M-HA-RU-006 Ray trượt mở toàn phần, giảm chấn 500mm 560F5000B cặp 681.408 29/12/2025
M-HA-RU-007 M-HA-RU-007 Ray trượt mở toàn phần, giảm chấn 550mm 560F5500B cặp 712.530 29/12/2025
M-HA-RU-008 M-HA-RU-008 Khóa ray trái T51.1700.04 L cái 24.570 29/12/2025
M-HA-RU-009 M-HA-RU-009 Khóa ray phải T51.1700.04 R cái 24.570 29/12/2025
M-HA-RU-010 M-HA-RU-010 Ray trượt Movento giảm chấn 500mm 766H5000S cặp 1.045.863 29/12/2025
M-HA-RU-011 M-HA-RU-011 Khóa ray trái Movento T51.7601 L cái 49.959 29/12/2025
M-HA-RU-012 M-HA-RU-012 Khóa ray phải Movento T51.7601 R cái 49.959 29/12/2025
M-HA-RU-013 M-HA-RU-013 Ray 250 494.02.060 cái 115.500 18/08/2026
M-HA-RU-014 M-HA-RU-014 Ray 300 494.02.061 cái 120.167 18/08/2026
M-HA-RU-015 M-HA-RU-015 Ray 350 494.02.062 cái 134.167 18/08/2026
M-HA-RU-016 M-HA-RU-016 Ray 400 494.02.063 cái 141.750 18/08/2026
M-HA-RU-017 M-HA-RU-017 Ray 450 494.02.064 cái 156.333 18/08/2026
M-HA-RU-018 M-HA-RU-018 Ray 500 494.02.065 cái 170.333 18/08/2026
M-HA-RU-019 M-HA-RU-019 Ray âm 450 433.32.074 cái 282.917 18/08/2026
M-HA-RU-020 M-HA-RU-020 Ray bi 250mm (Không giảm chấn) cái 61.068 09/09/2026
M-HA-RU-021 M-HA-RU-021 Ray bi giảm chấn 300mm cái 118.679 09/09/2026
M-HA-RU-022 M-HA-RU-022 Ray bi giảm chấn 350mm cái 132.506 09/09/2026
M-HA-RU-023 M-HA-RU-023 Ray bi giảm chấn 400mm cái 139.995 09/09/2026
M-HA-RU-024 M-HA-RU-024 Ray bi giảm chấn 450mm cái 154.398 09/09/2026
M-HA-RU-025 M-HA-RU-025 Ray bi giảm chấn 500mm cái 168.224 09/09/2026
M-HA-RU-026 M-HA-RU-026 Ray trượt dài 3000m Hafele mã: 940.43.932 thanh 460.889 09/09/2026
M-HA-RU-027 M-HA-RU-027 Ray trượt dài 2000m Hafele mã: 940.43.922 thanh 294.863 09/09/2026
M-HA-RU-028 M-HA-RU-028 Ray bi giảm chấn 300mm cái 118.679 09/09/2026
M-HA-RU-029 M-HA-RU-029 Ray bi giảm chấn 350mm cái 132.506 09/09/2026
M-HA-RU-030 M-HA-RU-030 Ray bi giảm chấn 400mm cái 139.995 09/09/2026
M-HA-RU-031 M-HA-RU-031 Ray bi giảm chấn 450mm cái 154.398 09/09/2026
M-HA-RU-032 M-HA-RU-032 Ray bi giảm chấn 500mm cái 168.224 09/09/2026
M-HA-RU-033 M-HA-RU-033 Ray đáy giảm chấn 433.32.076 - 600mm cái 343.589 09/09/2026
M-HA-RU-034 M-HA-RU-034 Ray trượt dài 4000m Hafele mã: 940.43.932 thanh 620.472 09/09/2026
M-HA-RU-035 M-HA-RU-035 Ray bi 250mm (Không giảm chấn) cái 61.068 09/09/2026
M-HA-RU-036 M-HA-RU-036 Ray bi 3 tầng Hafele 600mm 494.02.467 chưa có giá
M-HA-RU-037 M-HA-RU-037 Ray đáy giảm chấn 433.32.071 - 300mm cái 243.695 09/09/2026
M-HA-RU-038 M-HA-RU-038 Ray đáy giảm chấn 433.32.072 - 350mm cái 250.608 09/09/2026
M-HA-RU-039 M-HA-RU-039 Ray đáy giảm chấn 433.32.073 - 400mm cái 265.011 09/09/2026
M-HA-RU-040 M-HA-RU-040 Ray đáy giảm chấn 433.32.074 - 450mm cái 279.414 09/09/2026
M-HA-RU-041 M-HA-RU-041 Ray đáy giảm chấn 433.32.075 - 500mm cái 293.199 09/09/2026
M-HA-RU-042 M-HA-RU-042 Bộ ray trượt bằng mặt L 70F FB Hafele 406.11.123 bộ 39.111.031 09/09/2026
M-HA-RU-043 M-HA-RU-043 Ray bi giảm chấn màu đen Hafele 450 mm mã 494.02.074 cái 136.481 09/09/2026
M-HA-RU-044 M-HA-RU-044 Ray bi giảm chấn màu đen Hafele 400 mm mã 494.02.083 cái 126.297 09/09/2026
M-HA-RU-045 M-HA-RU-045 Ray bi giảm chấn màu đen Hafele 400 mm mã 494.02.073 cái 123.750 09/09/2026
M-HA-RU-046 M-HA-RU-046 Ray bi giảm chấn màu đen Hafele 350 mm mã 494.02.072 cái 117.130 09/09/2026
M-HA-RU-047 M-HA-RU-047 Ray bi giảm chấn màu đen Hafele 300 mm mã 494.02.071 cái 104.908 09/09/2026
M-HA-RU-048 M-HA-RU-048 RAY TRƯỢT NHÔM 2000 MM (120KGS) 274.491 09/09/2026
M-HA-SW-001 M-HA-SW-001 Công tắc cho tủ cái 55.000 09/09/2026
M-HA-X-058 M-HA-X-058 bản lề 981.52.957, tay nắm 981.77.008, ron chăn nước 950.17.851+950.17.691, chặn cửa 937.56.403 chưa có giá
M-HA-X-064 M-HA-X-064 Phụ kiện Hafele: bản lề 981.52.958, tay nắm 981.77.008, ron chăn nước 950.17.853+950.17.693, chặn cửa 937.56.403 chưa có giá
M-HA-X-068 M-HA-X-068 Bản lề tự động trùm ngoài màu đen 315.20.75* + Đế bản lề 315.98.656 + Nắp bản lề 315.59.018 hoặc 315.59.019+ Vit đen 315.59.091 cái 39.824 09/09/2026
M-HA-X-092 M-HA-X-092 Khóa tay nắm đồng thau TNPTHCX5866 bộ 1.284.800 09/09/2026
Vật tư phụ (khung xương, keo, ốc vít)1 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
M-HA-OT-084 M-HA-OT-084 Ron chống cháy cái 252.472 09/09/2026
Nhân công và tham số xưởng57 mã

Đơn giá công và các tham số tính giá của xưởng.

Nhân công sản xuất49 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
F-BB-G-001 F-BB-G-001 Bao bì rời m2 30.000 09/09/2026
F-BB-G-002 F-BB-G-002 Bao bì LT m2 Nhiều giá 09/09/2026
F-BB-G-003 F-BB-G-003 Bao bì R m2 40.000 09/09/2026
F-BB-G-004 F-BB-G-004 Bao bì ĐR m2 35.000 18/08/2026
F-NC-SX-001 F-NC-SX-001 Nhân công sản xuất công Nhiều giá 09/09/2026
F-NC-SX-002 F-NC-SX-002 cắt CNC 3D m2 400.000 09/09/2026
F-NC-SX-003 F-NC-SX-003 cắt CNC 2D m2 250.000 09/09/2026
F-NC-SX-004 F-NC-SX-004 Nhân công sản xuất cửa công 550.000 18/08/2026
F-NC-SX-005 F-NC-SX-005 Nhân công sản xuất m2 500.000 18/08/2026
F-NC-SX-006 F-NC-SX-006 tủ bếp, tủ treo, tủ thấp, tủ lavabo md 400.000 09/09/2026
F-NC-SX-007 F-NC-SX-007 Cửa đi trơn 1 cánh bộ 1.000.000 09/09/2026
F-NC-SX-008 F-NC-SX-008 Cửa đi có chỉ nổi, pano 1 cánh bộ 1.200.000 09/09/2026
F-NC-SX-009 F-NC-SX-009 Vách pano phẵng hoàn thiện m2 80.000 09/09/2026
F-NC-SX-010 F-NC-SX-010 Lam md 80.000 18/08/2026
F-NC-SX-011 F-NC-SX-011 Chỉ gỗ, len chân <=50mm md 35.000 09/09/2026
F-NC-SX-012 F-NC-SX-012 Nhân công sản xuất tủ m2 400.000 09/09/2026
F-PU-G-001 F-PU-G-001 Sơn High Gloss m2 320.000 09/09/2026
F-PU-G-002 F-PU-G-002 Sơn Pu bóng m2 290.000 09/09/2026
F-PU-G-003 F-PU-G-003 Sơn PU m2 254.100 09/09/2026
F-PU-G-004 F-PU-G-004 Sơn trắng bóng m2 330.400 09/09/2026
F-PU-G-005 F-PU-G-005 Sơn bệt màu 30% m2 290.400 09/09/2026
F-PU-G-006 F-PU-G-006 Sơn bệt màu 70% m2 370.400 09/09/2026
F-PU-G-007 F-PU-G-007 Sơn bệt màu 90% m2 410.400 09/09/2026
F-PU-G-008 F-PU-G-008 Sơn bệt màu mờ m2 9.900 09/09/2026
F-PU-G-009 F-PU-G-009 Sơn lót m2 Nhiều giá 09/09/2026
F-PU-G-010 F-PU-G-010 Sơn nhũ vàng bóng 70% m2 692.000 09/09/2026
F-PU-G-011 F-PU-G-011 Sơn PU ngoài nhà m2 317.625 09/09/2026
F-PU-G-012 F-PU-G-012 Sơn PU tinh vân gỗ: bóng >30% m2 253.000 09/09/2026
F-PU-G-013 F-PU-G-013 Sơn PU màu bệt: bóng <30% m2 308.000 09/09/2026
F-PU-G-014 F-PU-G-014 sơn mài cẩn trứng m2 4.200.000 09/09/2026
F-PU-G-015 F-PU-G-015 sơn 2K vân gỗ ( không 3M):bóng >30% m2 352.000 09/09/2026
F-PU-G-016 F-PU-G-016 sơn 2K màu ( không 3M): bóng >30% m2 396.000 09/09/2026
F-PU-G-017 F-PU-G-017 sơn 2K vân gỗ+màu ( đánh 3M): bóng >30% m2 660.000 09/09/2026
F-PU-G-018 F-PU-G-018 Nhũ đồng , vàng, bạc m2 350.000 09/09/2026
F-PU-G-019 F-PU-G-019 sơn màu kim loại m2 650.000 09/09/2026
F-PU-G-020 F-PU-G-020 Sơn incherrm PU bóng 30% m2 350.000 09/09/2026
F-PU-G-021 F-PU-G-021 Sơn incherrm PU bóng 40% m2 385.000 09/09/2026
F-PU-G-022 F-PU-G-022 Sơn incherrm bệt bóng 70% m2 770.000 09/09/2026
F-PU-G-023 F-PU-G-023 Sơn incherrm bệt bóng 90% m2 940.000 09/09/2026
F-PU-G-024 F-PU-G-024 Sơn incherrm bệt bóng 50% m2 600.000 09/09/2026
F-PU-G-025 F-PU-G-025 Sơn incherrm bệt bóng 40% m2 515.000 09/09/2026
F-PU-G-026 F-PU-G-026 Sơn incherrm bệt bóng 30% m2 435.000 09/09/2026
F-PU-G-027 F-PU-G-027 Sơn hiệu ứng m2 650.000 18/08/2026
F-PU-G-028 F-PU-G-028 Sơn PU m2 265.650 09/09/2026
F-PU-G-029 F-PU-G-029 Sơn PU ngoài trời m2 330.330 18/08/2026
F-PU-G-030 F-PU-G-030 Sơn bệt màu mờ m2 290.400 18/08/2026
F-PU-G-031 F-PU-G-031 Nhuộm màu gỗ m2 chưa có giá
F-PU-G-032 F-PU-G-032 sơn mài độ bóng 90% m2 900.000 09/09/2026
F-PU-G-033 F-PU-G-033 Sơn PU ngoài nhà m2 350.000 09/09/2026
Nhân công lắp đặt4 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
F-NC-LD-005 F-NC-LD-005 Nhân công lắp đặt ván hoàn thiện m2 300.000 29/12/2025
F-NC-LD-006 F-NC-LD-006 Nhân công lắp đặt ván nền m2 200.000 29/12/2025
S-NC-LD-001 S-NC-LD-001 Nhân công lắp đặt ván hoàn thiện m2 200.000 29/12/2025
S-NC-LD-002 S-NC-LD-002 Nhân công lắp đặt ván nền m2 250.000 29/12/2025
Tham số xưởng4 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
F-PAR-G-001 F-PAR-G-001 QL+KH Xưởng % Nhiều giá 09/09/2026
F-PAR-G-002 F-PAR-G-002 Vật tư phụ cho đồ gỗ % 0 09/09/2026
F-PAR-G-003 F-PAR-G-003 Vật tư phụ cho cửa % 0 09/09/2026
F-PAR-G-004 F-PAR-G-004 QL+KH Xưởng2 % 0 18/08/2026
Chi tiết sản phẩm0 mã

Chưa có chi tiết sản phẩm nào

Chi tiết sản phẩm (tấm, thanh, cụm) nằm giữa vật tư và sản phẩm. Phần này chờ định mức của Nhà máy.

Mã chi tiếtTên chi tiếtDùng cho sản phẩmĐịnh mức
chờ định mức của Nhà máy
Sản phẩm nhà máy738 mã

Sản phẩm xưởng tự sản xuất, là một phần của báo giá Văn phòng.

Chi tiết và định mức của từng sản phẩm: chờ định mức của Nhà máy.

Đồ gỗ liền tường (vách, ốp, lam, quầy, kệ)76 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
F-FF-G-001 F-FF-G-001 VÁch lam - WD53: lam 120x40@140mm lõi sắt hộp 30x60x1.4mm+ MDF chống ẩm 6mm đóng hộp + veneer sơn PU - MT50: sắt ống D40x1.2mm sơn đen Nghiệm thu diện tích không trừ lỗ trống giữa các thanh lam chưa có giá
F-FF-G-028 F-FF-G-171 Light Oak timber cladding / Hoàn thiện ốp gỗ sồi màu sáng m2 2.136.297 25/10/2026
F-FF-G-029 F-FF-G-029 Sukiban timber / Hoàn thiện ốp gỗ Sukiban m2 3.023.103 25/10/2026
F-FF-G-031 F-FF-G-172 Ash Black timber cladding / Hoàn thiện ốp gỗ tần bì màu đen m2 2.136.297 25/10/2026
F-FF-G-035 F-FF-G-035 Oak smoke brown finish wall / Hoàn thiện vách gỗ màu nâu khói m2 Nhiều giá 25/10/2026
F-FF-G-036 F-FF-G-174 Light Oak Timber Laminate cladding / Ốp laminate vân gỗ sồi màu sáng m2 1.777.775 25/10/2026
F-FF-G-038 F-FF-G-038 Light Oak timber skirting / Hoàn thiện len chân gỗ sồi màu sáng m2 4.199.493 25/10/2026
F-FF-G-039 F-FF-G-175 Shou sugi ban cladding / Ốp gỗ shou sugi ban m2 3.023.103 25/10/2026
F-FF-G-040 F-FF-G-040 Decorative partition include : SF-53 Washi wallcovering WD-54 Black Ash Timber GL-50 Extra clear glass 5mm thk / Vách trang trí bao gồm: SF-53: Giấy dán tường Washi WD-54: Gỗ tần bì đen GL-50: Kính siêu trong dày 5mm m2 chưa có giá
F-FF-G-041 F-FF-G-176 Shou sugi ban cladding / Ốp shou sugi ban m2 3.023.103 25/10/2026
F-FF-G-042 F-FF-G-042 End grain wood / Ốp gỗ cắt đầu thớ m2 3.023.103 25/10/2026
F-FF-G-045 F-FF-G-045 Oak smoke brown finish ceiling / Hoàn thiện trần gỗ màu nâu khói m2 Nhiều giá 25/10/2026
F-FF-G-049 F-FF-G-049 Light oak general timber / Hoàn thiện vách gỗ sồi màu sáng m2 2.136.297 25/10/2026
F-FF-G-053 F-FF-G-053 Decorative timber ceiling m2 2.360.000 27/10/2026
F-FF-G-055 F-FF-G-055 Receiption counter size L1800xW1000xH900 include: WD-53: Mid stained wood 5x5mm reveal Grommet's top cover to match WD-53 Wood moulding profile Drawers All neccessary fitting to complete the item / Quầy lễ tân kích thước L1800xW1000xH900 gồm : WD53 :Hoàn thiện gỗ màu trung tính Chỉ dọc 5x5mm Nắp che lỗ đi dây (grommet) hoàn thiện phù hợp với mã hoàn thiện WD-53. Phào / chỉ gỗ theo profile thiết kế. Ngăn kéo Bao gồm tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện hạng mục. nos 27.963.000 25/10/2026
F-FF-G-056 F-FF-G-056 Receiption counter size L1800xW1200xH900 include: WD-53: Mid stained wood 5x5mm reveal Grommet's top cover to match WD-53 Wood moulding profile Drawers All neccessary fitting to complete the item / Quầy lễ tân kích thước L1800xW1200xH900 gồm : WD53 :Hoàn thiện gỗ màu trung tính Chỉ dọc 5x5mm Nắp che lỗ đi dây (grommet) hoàn thiện phù hợp với mã hoàn thiện WD-53. Phào / chỉ gỗ theo profile thiết kế. Ngăn kéo Bao gồm tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện hạng mục. nos 29.860.200 25/10/2026
F-FF-G-059 F-FF-G-059 Bar counter size L8455xW780xH6200 include: Steel frame ST59 Black Granite Polished WD-54: Black Ash Timber WC50 Accent wallcovering SF-68 Sliding screen panel SF56 Blue stucco paint MT50: 25x50mm metal vertical support structure Wine display stand MT50 Skirting / Quầy bar kích thước L8455 × W780 × H620, bao gồm: Khung xương ST-59: Đá granite đen đánh bóng WD-54: Gỗ Ash màu đen WC-50: Giấy dán tường trang trí (Accent wallcovering) SF-68: Tấm vách trượt (Sliding screen panel) SF-56: Sơn stucco màu xanh MT-50: Kết cấu đỡ kim loại đứng kích thước 25 × 50mm Kệ trưng bày rượu MT-50: Len chân tường kim loại. nos 494.023.118 25/10/2026
F-FF-G-060 F-FF-G-060 Bar counter island size L8110xW1200xH1150 include: Steel frame ST59 Black Granite Polished ST52: Split face stone WD-54: Black Ash Timber 100mm thk concrete plint finish with coved tiles Bag hook 40mm dia foot rest +30mm dia metal rest All neccessary fitting to complete item / Quầy bar đảo kích thước L8110 × W1200 × H1150, bao gồm: Khung kết cấu thép ST-59: Đá granite đen đánh bóng ST-52: Hoàn thiện đá chẻ WD-54: Gỗ Ash màu đen Bệ bê tông dày 100mm hoàn thiện bằng gạch bo góc Móc treo túi Thanh gác chân kim loại Ø40mm + thanh đỡ kim loại Ø30mm Tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện hạng mục. nos 150.146.873 25/10/2026
F-FF-G-061 F-FF-G-061 Cake & dessert counter size L6000xW850xH900 include: Steel frame ST59 Black Granite Polished ST52: Split face stone WD-54: Black Ash Timber 100mm concrete plint Finger groove handle Adjusable shelf Drawers All neccessary fitting to complete item / Quầy bánh & tráng miệng kích thước L6000 × W850 × H900, bao gồm: Khung xương ST-59: Đá granite đen đánh bóng ST-52: Đá chẻ (Split face stone) WD-54: Gỗ Ash màu đen Bệ bê tông dày 100mm Tay nắm rãnh âm Kệ điều chỉnh được Ngăn kéo Tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện hạng mục. nos 63.648.260 25/10/2026
F-FF-G-062 F-FF-G-062 Display shelf size L4300xW250xH3800 include: SF55:Light Sakan Textured Paint MT50: 20mm dia metal tubular support MT50: Metal sheet surface on wood internal backing Bracket/spacer to secure movement of hanging shelf Concealed secured fixing above ceiling All neccessary fitting to complete item / Kệ trưng bày kích thước L4300 × W250 × H3800, bao gồm: SF-55: Sơn hiệu ứng Light Sakan Textured Paint MT-50: Thanh ống kim loại Ø20mm làm kết cấu đỡ MT-50: Tấm kim loại ốp trên lớp nền gỗ bên trong Giá đỡ / spacer để cố định và hạn chế chuyển động của kệ treo Liên kết cố định âm phía trên trần Tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện hạng mục. nos 115.227.630 25/10/2026
F-FF-G-063 F-FF-G-063 Curved Display shelf size L3570xW300xH6200 include: WD-50 : Light Oak timber WD-55: Red lacquered timber MT-50 : Metal GL-00 : Mirror SF-55: Light Sakan Textured Paint 10mm dia x 10mm high metal rod Provide steel structure from wall in behind All neccessary fitting to complete the item / Kệ trưng bày cong kích thước L3570 × W300 × H620, bao gồm: WD-50: Gỗ Light Oak WD-55: Gỗ sơn lacquer màu đỏ MT-50: Kim loại GL-00: Gương SF-55: Sơn hiệu ứng Light Sakan Textured Paint Thanh kim loại Ø10mm × cao 10mm Cung cấp kết cấu khung thép đỡ phía sau, liên kết vào tường Tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện hạng mục nos 133.772.280 25/10/2026
F-FF-G-064 F-FF-G-064 Display shelf size L1400xW450xH6200 include: WD-50 : Light Oak timber WD-55: Red lacquered timber MT-50 : Metal 10mm dia x 10mm high metal rod Provide steel structure from wall in behind All neccessary fitting to complete the item / Kệ trưng bày kích thước L1400xW450xH6200, bao gồm: WD-50: Gỗ Light Oak WD-55: Gỗ sơn lacquer màu đỏ MT-50: Kim loại Thanh kim loại Ø10mm × cao 10mm Cung cấp kết cấu khung thép đỡ phía sau, liên kết vào tường Tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện hạng mục nos 41.124.050 25/10/2026
F-FF-G-068 F-FF-G-181 Screen partition L(6897x2+500+3370+5150) x W150xH3500 include: Blocking & framing as required WD-50 timber finish SF-70 Wooven screen MT-50 metal trim Concealed bottom fixing screen asrequired / Vách ngăn trang trí kích thước L(6897 × 2 + 500 + 3370 + 5150) × W150 × H3500mm, bao gồm: Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu WD-50: Hoàn thiện gỗ SF-70: Tấm/lưới trang trí đan MT-50: Nẹp kim loại Cố định chân vách như yêu cầu m2 9.143.257 25/10/2026
F-FF-G-069 F-FF-G-069 Cereal counter size L2655+1695xW5515xH900 include: ST57: Polished quatz stone on counter top TL-52: Fluted green tiles gloss, size W32x H135mm, 14mm thk MT-50 Metal skirting Buffet shelf Structure frame, backing board as required 100mm thk concrete plinth / Quầy ngũ cốc kích thước L(2655 + 1695) × W515 × H900mm, bao gồm: ST-57: Đá quartz đánh bóng tại mặt bàn TL-52: Gạch fluted màu xanh bóng, kích thước W32 × H135mm, dày 14mm MT-50: Len chân tường kim loại Có bệ để dĩa buffet Khung kết cấu, tấm nền theo yêu cầu bệ bê tông 100mm nos 147.540.440 25/10/2026
F-FF-G-070 F-FF-G-070 Receiption counter size L(6065+5105)xW755xH900 include: WD-50 Timber hanging frame, 6 module L1300xW90xH1765 WD-50 Timber finish ST-57 Quatz stone on counter top MT-50 metal skirting 100mm thk concrete plinth Have a buffet box / Quầy lễ tân kích thước L(6065 + 5105) × W755 × H900mm, bao gồm: WD-50: Khung gỗ treo, 6 khung L1300xW90xH1765 WD-50: Hoàn thiện gỗ ST-57: Đá quartz tại mặt bàn MT-50: Len chân tường kim loại Bệ bê tông dày 100mm Hộp buffet nos 147.001.500 25/10/2026
F-FF-G-072 F-FF-G-072 Show kitchen counter size L6070xW900xH900 include: - ST-59 Black Granite Polished - SF 53 Washi screen WD-50 Timber frame MT-50 Metal finish Metal decorative screw cap cover / Quầy bếp biểu diễn kích thước L6070 × W900 × H900mm, bao gồm: ST-59: Đá granite đen đánh bóng SF-53: Màn/vách Washi WD-50: Khung gỗ MT-50: Hoàn thiện kim loại Nắp che đầu vít trang trí bằng kim loại nos 148.448.416 25/10/2026
F-FF-G-076 F-FF-G-076 Island counter size L5400xW1050xH1100 include: ST-57 Stone top ST-58 Rhiko beige stone ST-64 stone skirting WD-61 Timber Drawers Foot rail Bag hook Blocking & frame as required / Quầy đảo kích thước L5400 × W1050 × H1100mm, bao gồm: ST-57: Đá mặt bàn ST-58: Đá Rhiko màu beige ST-64: Len chân đá WD-61: Gỗ Ngăn kéo Thanh gác chân Móc treo túi Khung xương theo yêu cầu nos 148.190.380 25/10/2026
F-FF-G-077 F-FF-G-077 Kitchen Back Counter size L(5140+1125)xW750xH900mm include: WD-61 Timber ST-64 Stone Skirting ST-57 stone top MT-51 Metal / Quầy bếp phía sau kích thước L(5140 + 1125) × W750 × H900mm, bao gồm: WD-61: Gỗ ST-64: Len chân đá ST-57: Đá mặt bàn MT-51: Kim loạ nos 68.202.782 25/10/2026
F-FF-G-078 F-FF-G-078 Pool bar counter size L(1760+840+4430) xW900x H1050 include: ST-57 Stone top ST-70 Moisac WD-51 Timber ST-64 Stone skirting Blocking & franing as required / Quầy bar hồ bơi kích thước L(1760 + 840 + 4430) × W900 × H1050mm, bao gồm: ST-57: Đá mặt bàn ST-70: Mosaic WD-51: Gỗ ST-64: Len chân đá Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu nos 144.477.619 25/10/2026
F-FF-G-079 F-FF-G-079 Pool bar counter size L1400xW400xH900mm include: WD-61 timber St-57 stone top ST-64 stone skirting / Quầy khu pool bar kích thước L1400 × W400 × H900mm, bao gồm: WD-61: Gỗ ST-57: Đá mặt bàn ST-64: Len chân đá nos 17.861.200 25/10/2026
F-FF-G-080 F-FF-G-080 Pool bar back counter size 4300x600x3000mm include: ST-57 Stone MT-51 Antique bronze sliding panel WD-61 Timber ST-64 Stone TL-56 Tile ST-64 Stone skirting Bi-fold panel Concrete flatform as required / Quầy sau khu pool bar kích thước L4300 × W600 × H3000mm, bao gồm: ST-57: Đá MT-51: Tấm trượt kim loại hoàn thiện màu đồng cổ WD-61: Gỗ ST-64: Đá TL-56: Gạch ốp ST-64: Len chân đá Tấm cửa gấp Bệ bê tông theo yêu cầu nos 213.353.035 25/10/2026
F-FF-G-081 F-FF-G-081 Partition Louver size L2155xH2870xW200mm include: WD-50:Light Oak timber / Vách lam kích thước L2155 x H2870 x W200mm bao gồm: WD-50: Gỗ sồi sáng m2 4.559.556 25/10/2026
F-FF-G-084 F-FF-G-184 Bar counter island size L5025xW1100xH1200mm include : ST59: Black Granite polished WD-60: Black carving wood SF-62: Text tile screen MT-50: metal skirting Packing hook Backing and support frame as required / Quầy bar đảo kích thước L5025 x W1100 x H1200mm bao gồm: ST-59: Đá granite đen đánh bóng WD-60: Gỗ chạm khắc màu đen SF-62: Tấm ốp gạch trang trí MT-50: Len chân kim loại Móc treo túi Khung xương gia cố như yêu cầu nos 141.480.200 25/10/2026
F-FF-G-085 F-FF-G-085 Bar counter size L6225xW850xH1150mm include : ST59: Black Granite polished WD-60: Black carving frame wood SF-62 : Textile screen MT-50: Metal rod D12 MT-50: metal skirting / Quầy bar kích thước L6225 x W850 x H1150mm bao gồm: ST-59: Đá granite đen đánh bóng WD-60: Khung gỗ chạm khắc màu đen SF-62: Tấm trang trí dạng lưới vải MT-50: Thanh kim loại D12 MT-50: Len chân kim loại nos 145.044.680 25/10/2026
F-FF-G-087 F-FF-G-087 Main dining millwork partition size L1875xW560xH3000mm include : WD-57: Shou sugi ban cladding ST59: Black Granite polished WD53: Mid stain wood MT-50: Metal skirting / Vách nội thất khu ăn chính kích thước L1875 x W560 x H3000mm bao gồm: WD-57: Ốp gỗ Shou sugi ban ST-59: Đá granite đen đánh bóng WD-53: Gỗ nhuộm màu trung bình MT-50: Len chân kim loại nos 48.912.060 25/10/2026
F-FF-G-088 F-FF-G-088 Main dining millwork partition size L1030xW560xH3000mm include : WD-57: Shou sugi ban cladding ST59: Black Granite polished WD53: Mid stain wood MT-50: Metal skirting / Vách nội thất khu ăn chính kích thước L1875 x W560 x H3000mm bao gồm: WD-57: Ốp gỗ Shou sugi ban ST-59: Đá granite đen đánh bóng WD-53: Gỗ nhuộm màu trung bình MT-50: Len chân kim loại nos 31.153.912 25/10/2026
F-FF-G-089 F-FF-G-089 Main dining millwork partition size L1150xW560xH3000mm include : WD-57: Shou sugi ban cladding ST59: Black Granite polished WD53: Mid stain wood MT-50: Metal skirting / Vách nội thất khu ăn chính kích thước L1875 x W560 x H3000mm bao gồm: WD-57: Ốp gỗ Shou sugi ban ST-59: Đá granite đen đánh bóng WD-53: Gỗ nhuộm màu trung bình MT-50: Len chân kim loại nos 32.005.720 25/10/2026
F-FF-G-090 F-FF-G-090 Main dining millwork partition size L(2290+1460+1100)xW560xH3000mm include : WD-57: Shou sugi ban cladding ST59: Black Granite polished WD53: Mid stain wood MT-50: Metal skirting / Vách nội thất khu ăn chính kích thước L1875 x W560 x H3000mm bao gồm: WD-57: Ốp gỗ Shou sugi ban ST-59: Đá granite đen đánh bóng WD-53: Gỗ nhuộm màu trung bình MT-50: Len chân kim loại nos 106.448.620 25/10/2026
F-FF-G-091 F-FF-G-091 Main dining millwork partition size L(2150+1460+1030)xW560xH3000mm include : WD-57: Shou sugi ban cladding ST59: Black Granite polished WD53: Mid stain wood MT-50: Metal skirting / Vách nội thất khu ăn chính kích thước L1875 x W560 x H3000mm bao gồm: WD-57: Ốp gỗ Shou sugi ban ST-59: Đá granite đen đánh bóng WD-53: Gỗ nhuộm màu trung bình MT-50: Len chân kim loại nos 106.448.620 25/10/2026
F-FF-G-092 F-FF-G-092 Service station size L3095xW760xH850mm with MT-50 hanging metal shelf include: WD54: Black Ash Timber ST59: Black Granite polished MT-50: Metal skirting / Quầy phục vụ kích thước L3095 x W760 x H850mm kèm kệ treo kim loại (MT-50) bao gồm: WD-54: Gỗ tần bì đen ST-59: Đá granite đen đánh bóng MT-50: Len chân kim loại nos 42.356.370 25/10/2026
F-FF-G-093 F-FF-G-093 Sushi bar counter size L8972xW1500xH1100mm include: ST59: Black Granite polished ST-60 Polished back solid surface WD-51: Solid teakwood MT-50: Metal skirting backing and support framing as required Internal wood backing paint finish / Quầy sushi kích thước L8972 x W1500 x H1100mm bao gồm: ST-59: Đá granite đen đánh bóng ST-60: Mặt solid surface hoàn thiện đánh bóng phía sau WD-51: Gỗ teak tự nhiên MT-50: Len chân kim loại Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu Lớp nền gỗ bên trong sơn hoàn thiện nos 171.170.750 25/10/2026
F-FF-G-094 F-FF-G-094 Sushi bar counter size L8974xW1000xH873mm include: ST59: Black Granite polished ST-60 Polished back solid surface MT-50: Metal skirting backing and support framing as required Internal wood backing paint finish / Quầy sushi kích thước L8972 x W1500 x H1100mm bao gồm: ST-59: Đá granite đen đánh bóng ST-60: Mặt solid surface hoàn thiện đánh bóng phía sau MT-50: Len chân kim loại Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu Lớp nền gỗ bên trong sơn hoàn thiện nos 171.170.750 25/10/2026
F-FF-G-095 F-FF-G-186 Indoor bar counter island size L6245xW4800xH1200mm include: ST-66 Amazonite stone MT-52 Antique Brass Metal MT-50 Skirting Packing Hook Flip up panel / Quầy bar đảo trong nhà kích thước L6245 x W4800 x H1200mm bao gồm: ST-66: Đá Amazonite MT-52: Kim loại đồng thau hoàn thiện antique MT-50: Len chân kim loại Móc treo Cửa lật nos 777.464.192 25/10/2026
F-FF-G-096 F-FF-G-096 Indoor bar counter island size L2285xW850xH1225mm include: ST-66 Amazonite stone MT-52 Antique Brass Metal MT-50 Metal rod D12mm MT-50 Skirting Packing Hook Flip up panel Backing & Supporting frame as required / Quầy bar đảo trong nhà kích thước L2285 x W850 x H1225mm bao gồm: ST-66: Đá Amazonite MT-52: Kim loại đồng thau hoàn thiện antique MT-50: Thanh kim loại D12mm MT-50: Len chân kim loại Móc treo Tấm lật Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu nos 62.619.496 25/10/2026
F-FF-G-097 F-FF-G-097 Indoor bar counter island size L900x4xH1100mm include: ST-64 Rhiko beige stone MT-52 Antique Brass Metal MT-50 Metal rod D12mm MT-50 Skirting H150mm Backing & Supporting frame as required / Quầy bar đảo trong nhà kích thước L900 x 4 x H1100mm bao gồm: ST-64: Đá màu be Rhiko MT-52: Kim loại đồng thau hoàn thiện antique MT-50: Thanh kim loại D12mm MT-50: Len chân kim loại cao 150mm Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu nos 21.368.012 25/10/2026
F-FF-G-098 F-FF-G-187 Outdoor bar counter island size L5192x4mm include: ST-67:Alabaster stone finish ST59: Black Granite polished MT-50 Metal skriting H150mm Concealed light Drip tray Backlit panel light Backing & support frame as required / Quầy bar đảo ngoài trời kích thước L5192 x 4000mm bao gồm: ST-67: Hoàn thiện đá Alabaster ST-59: Đá granite đen đánh bóng MT-50: Len chân kim loại cao 150mm Đèn âm Khay hứng nước (drip tray) Tấm panel chiếu sáng hắt sau (backlit) Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu nos 851.606.429 25/10/2026
F-FF-G-102 F-FF-G-102 Kitchen counter M06 size L(900+2650+900)xW700xH2550mm include: - WD-01 Light Oak wood frame - WD-02:Oak smoke brown Timber frame -5mm groove line - ST-03 leather granite finish counter top MT01- Metal skirting 2 single swing door size L900xH2550mm 2 double swing door size L500xH850mm 4 drawers / Quầy bếp M06 kích thước L(900+2650+900) x W700 x H2550mm bao gồm: WD-01: Khung gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói Rãnh soi 5mm ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da MT-01: Len chân kim loại 2 cửa mở 1 cánh kích thước L900 x H2550mm 2 cửa mở 2 cánh kích thước L500 x H850mm 4 ngăn kéo nos 60.935.538 25/10/2026
F-FF-G-103 F-FF-G-103 Bar counter island size L3200x W800xH(850-1000)mm include : - WD-02:Oak smoke brown Timber frame -WD-02 : 25x50mm solid wood - ST-03 leather granite finish counter top - Concealed led lighting -10mm groove line -ST-05 Stone MT-01 Skirting / Quầy bar đảo kích thước L3200 x W800 x H(850–1000)mm bao gồm: WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói WD-02: Gỗ đặc kích thước 25x50mm ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da Đèn LED âm Rãnh âm 10mm ST-05: Đá hoàn thiện MT-01: Len chân kim loại nos 43.535.850 25/10/2026
F-FF-G-105 F-FF-G-188 Kitchen counter size L(900+2300+900)xW700xH2550mm include: - WD-01 Light Oak wood frame - WD-02:Oak smoke brown Timber frame -5mm groove line - ST-03 leather granite finish counter top MT01- Metal skirting / Quầy bếp M06 kích thước L(900+2650+900) x W700 x H2550mm bao gồm: WD-01: Khung gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói Rãnh soi 5mm ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da MT-01: Len chân kim loại nos 60.935.538 25/10/2026
F-FF-G-106 F-FF-G-106 Bar counter island size L3200x W800xH(800-900)mm include : - WD-02:Oak smoke brown Timber frame -WD-02 : 25x50mm solid wood - ST-03 leather granite finish counter top - Concealed led lighting -10mm groove line -ST-05 Stone MT-01 Skirting / Quầy bar đảo kích thước L3200 x W800 x H(800–900)mm bao gồm: WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói WD-02: Gỗ đặc kích thước 25x50mm ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da Đèn LED âm Rãnh âm 10mm ST-05: Đá hoàn thiện MT-01: Len chân kim loại nos 43.535.850 25/10/2026
F-FF-G-108 F-FF-G-108 Louver partition wood finish WD-01 include steel frame as required / Vách lam ngăn hoàn thiện gỗ WD-01 bao gồm khung xương như yêu cầu m2 5.063.000 25/10/2026
F-FF-G-112 F-FF-G-112 Display shelf LxWxH=1.3x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.3 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 3.814.825 25/10/2026
F-FF-G-114 F-FF-G-114 Display shelf LxWxH=0.82x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 0.82 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 2.717.905 25/10/2026
F-FF-G-116 F-FF-G-116 Display shelf LxWxH=0.82x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 0.82 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 2.717.905 25/10/2026
F-FF-G-118 F-FF-G-118 Display shelf LxWxH=0.82x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 0.82 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 2.717.905 25/10/2026
F-FF-G-120 F-FF-G-120 Display shelf LxWxH=0.85x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 0.85 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 2.717.905 25/10/2026
F-FF-G-124 F-FF-G-124 Display shelf LxWxH=0.8x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 0.8 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 2.717.905 25/10/2026
F-FF-G-126 F-FF-G-126 Display shelf LxWxH=1x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 3.357.775 25/10/2026
F-FF-G-127 F-FF-G-127 Display shelf LxWxH=1.1x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.1 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 3.357.775 25/10/2026
F-FF-G-130 F-FF-G-130 Display shelf LxWxH=0.86x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 0.86 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 2.717.905 25/10/2026
F-FF-G-131 F-FF-G-131 Display shelf LxWxH=0.86x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 0.86 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 2.717.905 25/10/2026
F-FF-G-133 F-FF-G-133 Display shelf LxWxH=0.86x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 0.86 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 2.717.905 25/10/2026
F-FF-G-135 F-FF-G-135 Display shelf LxWxH=1.09x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.09 x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 3.658.825 25/10/2026
F-FF-G-136 F-FF-G-136 Display shelf LxWxH=1.3x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.3 x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 4.150.975 25/10/2026
F-FF-G-138 F-FF-G-138 Display shelf LxWxH=0.8x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 0.8x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 2.931.640 25/10/2026
F-FF-G-140 F-FF-G-140 Display shelf LxWxH=1.09x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.09x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 3.658.825 25/10/2026
F-FF-G-141 F-FF-G-141 Display shelf LxWxH=1.3x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.3x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 4.150.975 25/10/2026
F-FF-G-143 F-FF-G-143 Display shelf LxWxH=1.4x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.4x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 4.470.281 25/10/2026
F-FF-G-144 F-FF-G-144 Display shelf LxWxH=0.8x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 0.8x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 2.931.640 25/10/2026
F-FF-G-147 F-FF-G-147 Display shelf LxWxH=1.6x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.6x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 4.889.200 25/10/2026
F-FF-G-148 F-FF-G-148 Display shelf LxWxH=1.21x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.21x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 3.991.445 25/10/2026
F-FF-G-151 F-FF-G-151 Display shelf LxWxH=1.18x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.18x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 3.991.445 25/10/2026
F-FF-G-152 F-FF-G-152 Display shelf LxWxH=1.005x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.005x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 3.658.825 25/10/2026
F-FF-G-155 F-FF-G-155 Display shelf LxWxH=1.305x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.305x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 4.150.975 25/10/2026
F-FF-G-156 F-FF-G-156 Display shelf LxWxH=1.3x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.3x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 4.150.975 25/10/2026
F-FF-G-161 F-FF-G-189 Host counter nos 24.425.362 25/10/2026
Tủ176 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
F-CAB-G-001 F-CAB-G-001 Sideboard nos 23.252.839 25/10/2026
F-CAB-G-005 F-CAB-G-097 Display Cabinet size L910xW600x3500mm include: SF-53 : Washi screen ST-64:Rhiko beige stone WD-50 timber frame WD-50 timber finish MT50: Metal skirting / Tủ trưng bày kích thước L910 × W600 × H3500mm, bao gồm: SF-53: Màn/vách Washi ST-64: Đá Rhiko màu beige WD-50: Khung gỗ WD-50: Hoàn thiện gỗ MT-50: Len chân tường kim loại nos 27.321.112 25/10/2026
F-CAB-G-007 F-CAB-G-007 Locker size L1695xW500xH2650mm include: PL50: Laminate finish WD50: Light Oak Timber MT-50 Hanger ST-64 : Rhiko beige stone skirting / Tủ locker kích thước L1695 x W500 x H2650mm bao gồm: PL-50: Hoàn thiện laminate WD-50: Gỗ sồi sáng MT-50: Thanh treo kim loại ST-64: Len chân đá màu be Rhiko nos 27.008.155 25/10/2026
F-CAB-G-008 F-CAB-G-098 Display Cabinet size L3595xW600xH3000mm include: WD-50:Light Oak timber MT-50: Metal frame ST:57 Stone top WD-50: Timber skirting PL-50: Laminate cladding Blocking and framming as required / Tủ trưng bày kích thước L3595 x W600 x H3000mm bao gồm: WD-50: Gỗ sồi sáng MT-50: Khung kim loại ST-57: Mặt đá WD-50: Len chân tủ bằng gỗ PL-50: Ốp laminate hoàn thiện Gia cường và hệ khung theo yêu cầu để hoàn thiện hạng mục nos 69.706.000 25/10/2026
F-CAB-G-010 F-CAB-G-099 Minibar- Tea Cabinet / Tủ bar nos Nhiều giá 25/10/2026
F-CAB-G-011 F-CAB-G-011 Minibar- Tea Cabinet nos Nhiều giá 25/10/2026
F-CAB-G-012 F-CAB-G-012 Minibar- Tea Cabinet nos 60.101.771 25/10/2026
F-CAB-G-013 F-CAB-G-100 Shoe storage cabinet size LxWxH 0.8x0.33x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 2 drawes, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 0.8 x 0.33 x 0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 2 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay nos 12.687.184 25/10/2026
F-CAB-G-014 F-CAB-G-014 Kitchen cabinet LxWxH = 2.13 x 0.6 x 2.4m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.13 x 0.6 x 2.4m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 49.411.920 25/10/2026
F-CAB-G-016 F-CAB-G-101 Shoe storage cabinet size LxWxH 0.6x0.32x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 0.8 x 0.33 x 0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay nos 11.822.608 25/10/2026
F-CAB-G-017 F-CAB-G-017 L shape Kitchen cabinet LxWxH = 4.3 x 0.6 x 2.4m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp hình L kích thước L x W x H = 4.3 x 0.6 x 2.4m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 108.418.198 25/10/2026
F-CAB-G-019 F-CAB-G-019 U shape Kitchen cabinet LxWxH = 5.2 x 0.6 x 2.4m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp chữ U kích thước L x W x H = 5.2 x 0.6 x 2.4m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 137.962.217 25/10/2026
F-CAB-G-021 F-CAB-G-102 Shoe storage cabinet size LxWxH 0.6x0.32x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 0.6 x 0.32 x 0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay nos 11.822.608 25/10/2026
F-CAB-G-022 F-CAB-G-022 L shape Kitchen cabinet LxWxH = 2.3 x 0.6 x 2.4m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp hình L kích thước L x W x H = 2.3 x 0.6 x 2.4m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 78.319.574 25/10/2026
F-CAB-G-024 F-CAB-G-103 Shoe storage cabinet size LxWxH 1.09x0.35x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 1.09x0.35x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay nos 15.917.812 25/10/2026
F-CAB-G-025 F-CAB-G-025 Kitchen cabinet LxWxH = 2.64 x 0.6 x 2.4m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.64 x 0.6 x 2.4m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 61.578.456 25/10/2026
F-CAB-G-027 F-CAB-G-027 L shape Kitchen cabinet LxWxH = 3.77 x 0.6 x 2.4m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp chữ L kích thước L x W x H = 3.77 x 0.6 x 2.4m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 99.323.330 25/10/2026
F-CAB-G-029 F-CAB-G-104 Shoe storage cabinet size LxWxH 0.99x0.605x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 0.99x0.605x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay nos 15.917.812 25/10/2026
F-CAB-G-030 F-CAB-G-030 Kitchen cabinet LxWxH = 2.9 x 0.63 x 2.4m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.9 x 0.63 x 2.4m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 77.777.280 25/10/2026
F-CAB-G-032 F-CAB-G-105 Shoe storage cabinet size LxWxH 0.6x0.32x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 0.6x0.32x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay nos 11.822.608 25/10/2026
F-CAB-G-033 F-CAB-G-033 L shape Kitchen cabinet LxWxH = 2.3 x 0.6 x 2.4m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp hình L kích thước L x W x H = 2.3 x 0.6 x 2.4m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 53.355.594 25/10/2026
F-CAB-G-035 F-CAB-G-035 Kitchen cabinet LxWxH = 3.79 x 0.6 x 2.6m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 3.79 x 0.6 x 2.6m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 93.135.520 25/10/2026
F-CAB-G-037 F-CAB-G-106 Shoe storage cabinet size LxWxH 0.6x0.32x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 0.6x0.32x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay nos 11.822.608 25/10/2026
F-CAB-G-038 F-CAB-G-038 Shoe storage cabinet size LxWxH 0.4x0.32x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 0.4x0.32x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay nos 11.184.832 25/10/2026
F-CAB-G-039 F-CAB-G-039 Kitchen cabinet LxWxH = 2.37 x 0.6 x 2.4m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.37 x 0.6 x 2.4m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 59.456.600 25/10/2026
F-CAB-G-040 F-CAB-G-040 Kitchen cabinet LxWxH = 2.11 x 0.6 x 2.4m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.11 x 0.6 x 2.4m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 49.411.920 25/10/2026
F-CAB-G-043 F-CAB-G-107 Shoe storage cabinet size LxWxH 0.95x0.35x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 0.95x0.35x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay nos 15.917.812 25/10/2026
F-CAB-G-044 F-CAB-G-044 U shape Kitchen cabinet LxWxH = 4.7 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp chữ U kích thước L x W x H = 4.7 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 130.931.451 25/10/2026
F-CAB-G-045 F-CAB-G-045 Kitchen cabinet LxWxH = 1.94 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 1.94 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 78.319.574 25/10/2026
F-CAB-G-047 F-CAB-G-108 Shoe storage cabinet size LxWxH 1.08x0.3x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 1.08x0.3x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay nos 15.917.812 25/10/2026
F-CAB-G-048 F-CAB-G-048 Kitchen cabinet LxWxH = 2.42 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.42 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 56.139.365 25/10/2026
F-CAB-G-049 F-CAB-G-049 Kitchen cabinet LxWxH = 2.42 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.42 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 56.139.365 25/10/2026
F-CAB-G-051 F-CAB-G-051 U shape Kitchen cabinet LxWxH = 4.7 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp chữ U kích thước L x W x H = 4.7 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 130.931.451 25/10/2026
F-CAB-G-052 F-CAB-G-052 Kitchen cabinet LxWxH = 1.94 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 1.94 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 49.411.920 25/10/2026
F-CAB-G-054 F-CAB-G-109 Shoe storage cabinet size LxWxH 1.5x0.52x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 1.5x0.52x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay nos 23.746.480 25/10/2026
F-CAB-G-055 F-CAB-G-055 Shoe storage cabinet size LxWxH 0.6x0.32x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 0.6x0.322x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay nos 11.822.608 25/10/2026
F-CAB-G-056 F-CAB-G-056 Kitchen cabinet LxWxH = 3.765 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 3.765 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 100.894.060 25/10/2026
F-CAB-G-057 F-CAB-G-057 Kitchen cabinet LxWxH = 2.53 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.53 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 60.736.678 25/10/2026
F-CAB-G-060 F-CAB-G-110 Shoe storage cabinet size LxWxH 1.26x0.6x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 1.26x0.6x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay nos 20.686.192 25/10/2026
F-CAB-G-061 F-CAB-G-061 Kitchen cabinet LxWxH = 2.51 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.51 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 60.736.678 25/10/2026
F-CAB-G-062 F-CAB-G-062 Kitchen cabinet LxWxH = 2.51 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.51 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 60.736.678 25/10/2026
F-CAB-G-064 F-CAB-G-111 Shoe storage cabinet size LxWxH 1.485x0.35x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 1.485x0.35x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay nos 23.746.480 25/10/2026
F-CAB-G-065 F-CAB-G-065 Kitchen cabinet LxWxH = 4.52 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 4.52 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 114.101.858 25/10/2026
F-CAB-G-068 F-CAB-G-112 Shoe storage cabinet size LxWxH 1.51x0.7x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 1.51x0.7x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay nos 23.746.480 25/10/2026
F-CAB-G-069 F-CAB-G-069 Kitchen cabinet LxWxH = 5.19 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.42 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 131.823.965 25/10/2026
F-CAB-G-086 F-CAB-G-086 Sideboard nos 33.874.189 25/10/2026
F-CAB-G-087 F-CAB-G-087 Sideboard nos 16.937.095 25/10/2026
F-CAB-G-089 F-CAB-G-116 Minibar- Tea Cabinet nos Nhiều giá 25/10/2026
F-CAB-G-091 F-CAB-G-091 Kitchen cabinet (Bottom), size: L(1940+1800)x700x900mmH m 11.231.192 27/10/2026
F-VAR-G-010 F-VAR-G-010 Single sink vanity size L940xW550xH715mm include: ST-68 travertine stone Access panel Blocking & framing with required / Bàn lavabo đơn kích thước L940 × W550 × H715mm, bao gồm: ST-68: Đá travertine Cửa thăm Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu nos 9.232.523 25/10/2026
F-VAR-G-011 F-VAR-G-011 Four sinks vanity size L1700xW1200xH800mm include ST68 finish travertine stone Access panel Blocking & framing with required / Bàn 4 lavabo đơn kích thước L1700xW1200xH800mm, bao gồm: ST-68: Đá travertine Cửa thăm Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu nos 32.450.240 25/10/2026
F-VAR-G-012 F-VAR-G-012 ADA vanity size L780xW520xH150mm include ST68 finish travertine stone Blocking & framing with required / Bàn lavabo người khuyết tật kích thước L780xW520xH150mm, bao gồm: ST-68: Đá travertine Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu nos 3.457.281 25/10/2026
F-VAR-G-014 F-VAR-G-014 Three sinks vanity size L3200xW500xH400mm include: ST-64 : Rhiko beige stone Blocking and framing as required / Lavabo ba chậu kích thước L3200 x W500 x H400mm bao gồm: ST-64: Đá màu be Rhiko Gia cường và hệ khung theo yêu cầu để hoàn thiện hạng mục nos 17.699.280 25/10/2026
F-VAR-G-015 F-VAR-G-015 Dry vanity size L1940xW500xH150mm include: WD-61: Timber Blocking and Framing as required / Bàn lavabo khô kích thước L1940 x W500 x H150mm bao gồm: WD-61: Gỗ Gia cường và hệ khung theo yêu cầu để hoàn thiện hạng mục nos 6.475.025 25/10/2026
F-VAR-G-016 F-VAR-G-016 Single vanity for disable size L1600xW500xH150mm include: ST-64 : Rhiko beige stone Blocking & franing as required / Lavabo đơn cho người khuyết tật kích thước L1600 x W500 x H150mm bao gồm: ST-64: Đá màu be Rhiko Gia cường và hệ khung theo yêu cầu để hoàn thiện hạng mục nos 6.657.490 25/10/2026
F-VAR-G-017 F-VAR-G-017 Single kid vanity L650xW500xH250mm include: ST-64 Rhiko beige stone / Quầy lavabo trẻ em L650xW500xH250mm bao gồm ST64 Hoàn thiện đá màu be nos 3.385.688 25/10/2026
F-VAR-G-018 F-CAB-G-121 Male restroom vanity size L3265xW380xH850mm include: ST-52 Split face stone ST-50B Black granite antiqued / Bàn lavabo nam kích thước L3265 x W380 x H850mm bao gồm: ST-52: Đá chẻ ST-50B: Đá granite đen hoàn thiện antique nos 10.458.750 25/10/2026
F-VAR-G-019 F-VAR-G-019 Female restroom vanity size L2840xW300xH850mm include: ST-52 Split face stone ST-50B Black granite antiqued / Bàn lavabo nữ kích thước L2840xW300xH850mm bao gồm: ST-52: Đá chẻ ST-50B: Đá granite đen hoàn thiện antique nos 9.693.750 25/10/2026
F-VAR-G-020 F-VAR-G-020 Single vanity disable size W500xL905xH160mm include: ST-52 Split face stone ST-50B Black granite antiqued / Bàn lavabo cho người khuyết tật kích thước L500 x W905 x H160mm bao gồm: ST-52: Đá chẻ ST-50B: Đá granite đen hoàn thiện antique nos 3.457.725 25/10/2026
F-VAR-G-021 F-CAB-G-122 Double sinks male vanity size L2310xW600xH200mm include: ST-52: Split face stone / Bàn lavabo nam hai chậu kích thước L2310 x W600 x H200mm bao gồm: ST-52: Đá chẻ nos 10.873.000 25/10/2026
F-VAR-G-022 F-VAR-G-022 Three sink female vanity size L3150xW600xH200mm include : ST-52: Split face stone / Bàn lavabo nữ 3 chậu kích thước L3150xW600xH200mm bao gồm: ST-52: Đá chẻ nos 14.891.283 25/10/2026
F-VAR-G-023 F-VAR-G-023 Single sink male vanity size L1030xW300xH150mm include : ST-52: Split face stone / Bàn lavabo nam 1 chậu kích thước L1030xW300xH150 bao gồm: ST-52: Đá chẻ nos 4.869.213 25/10/2026
F-VAR-G-024 F-VAR-G-024 Double sink vanity LxWxH = 1.95 x 0.55 x 0.85m include : - ST-03 leather granite finish counter top and beside face - ST-04 finish counter split face granite - ST-04: 2 swing door held with magnetic catch - WD-01 under shelf -ST-01 Base stone -Led lighting concealed / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 1.95 x 0.55 x 0.85m bao gồm: ST-03: Mặt bàn và ốp cạnh hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ cho mặt bàn ST-04: Cánh cửa mở giữ bằng nam châm WD-01: Kệ dưới bằng gỗ ST-01: Phần đế đá Đèn LED âm nos 20.240.290 25/10/2026
F-VAR-G-025 F-VAR-G-025 Double sink vanity LxWxH = 1.95 x 0.55 x 0.85m include : - ST-03 leather granite finish counter top and beside face - ST-04 finish counter split face granite - ST-04: 2 swing door held with magnetic catch -Moisture resistance wood frame color match ST-01 - WD-01 under shelf -ST-01 Base stone -Led lighting concealed / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 1.95 x 0.55 x 0.85m bao gồm: ST-03: Mặt bàn và ốp cạnh hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ cho mặt bàn ST-04: Cánh cửa mở giữ bằng nam châm Khung gỗ chống ẩm đồng màu ST-01 WD-01: Kệ dưới bằng gỗ ST-01: Phần đế đá Đèn LED âm nos 20.240.290 25/10/2026
F-VAR-G-026 F-VAR-G-026 Double sink vanity LxWxH = 1.440 x 0.55 x 0.85m include : - ST-03 leather granite finish counter top and beside face - ST-04 finish counter split face granite - ST-04: 2 swing door held with magnetic catch -Moisture resistance wood frame color match ST-01 - WD-01 under shelf -ST-01 Base stone -Led lighting concealed / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 1.440 x 0.55 x 0.85m bao gồm: ST-03: Mặt bàn và ốp cạnh hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ cho mặt bàn ST-04: Cánh cửa mở giữ bằng nam châm Khung gỗ chống ẩm đồng màu ST-01 WD-01: Kệ dưới bằng gỗ ST-01: Phần đế đá Đèn LED âm nos 16.744.885 25/10/2026
F-VAR-G-027 F-VAR-G-027 Double sink vanity LxWxH = 1.980 x 0.635 x 0.85m include : - ST-03 leather granite finish counter top and beside face - ST-04 finish counter split face granite - ST-04: 2 swing door held with magnetic catch -Moisture resistance wood frame color match ST-01 - WD-01 under shelf -ST-01 Base stone -Led lighting concealed / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 1.98 x 0.635 x 0.85m bao gồm: ST-03: Mặt bàn và ốp cạnh hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ cho mặt bàn ST-04: Cánh cửa mở giữ bằng nam châm Khung gỗ chống ẩm đồng màu ST-01 WD-01: Kệ dưới bằng gỗ ST-01: Phần đế đá Đèn LED âm nos 20.240.290 25/10/2026
F-VAR-G-028 F-VAR-G-028 Double sink vanity LxWxH = 2.5 x 0.55 x 0.85m include : - ST-03 leather granite finish counter top and beside face - ST-04 finish counter split face granite - ST-04: 2 swing door held with magnetic catch -Moisture resistance wood frame color match ST-01 - WD-01 under shelf -ST-01 Base stone -Led lighting concealed / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.5 x 0.55 x 0.85m bao gồm: ST-03: Mặt bàn và ốp cạnh hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ cho mặt bàn ST-04: Cánh cửa mở giữ bằng nam châm Khung gỗ chống ẩm đồng màu ST-01 WD-01: Kệ dưới bằng gỗ ST-01: Phần đế đá Đèn LED âm nos 24.786.315 25/10/2026
F-VAR-G-029 F-VAR-G-029 Single sink vanity LxWxH = 1.445 x 0.65 x 0.85m include : - ST-03 leather granite finish counter top and beside face - ST-04 finish counter split face granite - ST-04: 2 swing door held with magnetic catch -Moisture resistance wood frame color match ST-01 - WD-01 under shelf -ST-01 Base stone -Led lighting concealed / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.445 x 0.65 x 0.85m bao gồm: ST-03: Mặt bàn và ốp cạnh hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ cho mặt bàn ST-04: Cánh cửa mở giữ bằng nam châm Khung gỗ chống ẩm đồng màu ST-01 WD-01: Kệ dưới bằng gỗ ST-01: Phần đế đá Đèn LED âm nos 16.744.885 25/10/2026
F-VAR-G-030 F-VAR-G-030 Double sink vanity LxWxH = 2.06 x 0.6 x 0.35m include : - ST-03 leather granite finish counter top - ST-04 finish counter split face granite - WD-01 wood frame -Led lighting concealed -Towel wooden tray L600xW400xH150mm / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.06 x 0.6 x 0.35m bao gồm: ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ (split face) WD-01: Khung gỗ Đèn LED âm Khay gỗ đựng khăn -L600xW400xH150mm nos 16.573.180 25/10/2026
F-VAR-G-031 F-VAR-G-031 Ledge under vanity nos 2.249.770 25/10/2026
F-VAR-G-032 F-VAR-G-032 Double sink vanity LxWxH = 2.4 x 0.6 x 0.35m include : - ST-03 leather granite finish counter top - ST-04 finish counter split face granite - WD-01 Light Oak wood frame -Led lighting concealed -Towel wooden tray L600xW400xH150mm / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.4 x 0.6 x 0.35m bao gồm: ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ (split face) WD-01: Khung gỗ sổi màu sáng Đèn LED âm Khay gỗ đựng khăn L600xW400xH150mm nos 18.612.000 25/10/2026
F-VAR-G-033 F-VAR-G-033 Double sink vanity LxWxH = 2 x 0.6 x 0.35m include : - ST-03 leather granite finish counter top - ST-04 finish counter split face granite - WD-01 Light Oak wood frame -Led lighting concealed -Towel wooden tray L600xW400xH150mm / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2 x 0.6 x 0.35m bao gồm: ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ (split face) WD-01: Khung gỗ sổi màu sáng Đèn LED âm Khay gỗ đựng khăn L600xW400xH150mm nos 16.573.180 25/10/2026
F-VAR-G-034 F-VAR-G-034 Double sink vanity LxWxH = 2.1 x 0.6 x 0.35m include : - ST-03 leather granite finish counter top - ST-04 finish counter split face granite - WD-01 Light Oak wood frame -Led lighting concealed -Towel wooden tray L600xW400xH150mm / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.1 x 0.6 x 0.35m bao gồm: ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ (split face) WD-01: Khung gỗ sổi màu sáng Đèn LED âm Khay gỗ đựng khăn L600xW400xH150mm nos 16.573.180 25/10/2026
F-VAR-G-035 F-VAR-G-035 Single sink vanity LxWxH = 1 x 0.6 x 0.35m include : - ST-03 leather granite finish counter top - ST-04 finish counter split face granite / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1 x 0.6 x 0.35m bao gồm: ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ (split face) nos 4.290.500 25/10/2026
F-VAR-G-036 F-VAR-G-036 Double sink vanity LxWxH = 2.6 x 0.6 x 0.35m include : - ST-03 leather granite finish counter top - ST-04 finish counter split face granite - WD-01 Light Oak wood frame -Led lighting concealed -Towel wooden tray L600xW400xH150mm / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.4 x 0.6 x 0.35m bao gồm: ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ (split face) WD-01: Khung gỗ sổi màu sáng Đèn LED âm Khay gỗ đựng khăn L600xW400xH150mm nos 18.612.000 25/10/2026
F-VAR-G-037 F-VAR-G-037 Double sink vanity LxWxH = 2.45 x 0.6 x 0.35m include : - ST-03 leather granite finish counter top - ST-04 finish counter split face granite - WD-01 Light Oak wood frame -Led lighting concealed -Towel wooden tray L600xW400xH150mm / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.45 x 0.6 x 0.35m bao gồm: ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ (split face) WD-01: Khung gỗ sổi màu sáng Đèn LED âm Khay gỗ đựng khăn L600xW400xH150mm nos 18.612.000 25/10/2026
F-VAR-G-038 F-VAR-G-038 Single sink vanity LxWxH = 0.95 x 0.6 x 0.35m include : - ST-04 finish counter split face -Towel wooden tray L600xW400xH150mm / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 0.95 x 0.6 x 0.35m bao gồm: ST-04: Hoàn thiện mặt bàn đá chẻ (split face) Khay gỗ để khăn kích thước L600 x W400 x H150mm nos 4.290.500 25/10/2026
F-VAR-G-039 F-VAR-G-039 Single sink vanity LxWxH = 1.1 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.1 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 23.053.148 25/10/2026
F-VAR-G-040 F-VAR-G-040 Single sink vanity LxWxH = 1.35 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.1 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 28.446.979 25/10/2026
F-VAR-G-041 F-VAR-G-041 Single sink vanity LxWxH = 1.35 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.1 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 28.446.979 25/10/2026
F-VAR-G-042 F-VAR-G-042 Single sink vanity LxWxH = 1.12 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.12 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 23.053.148 25/10/2026
F-VAR-G-043 F-VAR-G-043 Single sink vanity LxWxH = 1.1 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.1 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 23.053.148 25/10/2026
F-VAR-G-044 F-VAR-G-044 Single sink vanity LxWxH = 1.35 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.35 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 28.446.979 25/10/2026
F-VAR-G-045 F-VAR-G-045 Double sink vanity LxWxH = 2.12 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.12 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 33.800.198 25/10/2026
F-VAR-G-046 F-VAR-G-046 Single sink vanity LxWxH = 0.8 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 0.8 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 16.975.781 25/10/2026
F-VAR-G-047 F-VAR-G-047 Single sink vanity LxWxH = 1 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 21.219.726 25/10/2026
F-VAR-G-048 F-VAR-G-048 Single sink vanity LxWxH = 1.15 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.15x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 23.053.148 25/10/2026
F-VAR-G-049 F-VAR-G-049 Single sink vanity LxWxH = 0.9 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 0.9 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 19.097.753 25/10/2026
F-VAR-G-050 F-VAR-G-050 Single sink vanity LxWxH = 0.9 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 0.9x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 19.097.753 25/10/2026
F-VAR-G-051 F-VAR-G-051 Single sink vanity LxWxH = 0.9 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 0.9x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 19.097.753 25/10/2026
F-VAR-G-052 F-VAR-G-052 Single sink vanity LxWxH = 1.1 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.1x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 23.053.148 25/10/2026
F-VAR-G-053 F-VAR-G-053 Double sink vanity LxWxH = 2.13 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.13x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 33.800.198 25/10/2026
F-VAR-G-054 F-VAR-G-054 Single sink vanity LxWxH = 1.54 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.54x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 32.274.407 25/10/2026
F-VAR-G-055 F-VAR-G-055 Single sink vanity LxWxH = 1.1 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.1x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 23.053.148 25/10/2026
F-VAR-G-056 F-VAR-G-056 Double sink vanity LxWxH = 1.69 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 1.69x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 28.964.073 25/10/2026
F-VAR-G-057 F-VAR-G-057 Single sink vanity LxWxH = 0.99 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 0.99x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 21.219.726 25/10/2026
F-VAR-G-058 F-VAR-G-058 Single sink vanity LxWxH = 0.9 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 0.9x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 19.097.753 25/10/2026
F-VAR-G-059 F-VAR-G-059 Single sink vanity LxWxH = 1.215 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.215x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 25.463.250 25/10/2026
F-VAR-G-060 F-VAR-G-060 Single sink vanity LxWxH = 1.595 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.595x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 33.427.065 25/10/2026
F-VAR-G-061 F-VAR-G-061 Single sink vanity LxWxH = 1.19 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.19x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 23.053.148 25/10/2026
F-VAR-G-062 F-VAR-G-062 Double sink vanity LxWxH = 2 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 33.800.198 25/10/2026
F-VAR-G-063 F-VAR-G-063 Single sink vanity LxWxH = 0.9 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 0.9x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 19.097.753 25/10/2026
F-VAR-G-064 F-VAR-G-064 Double sink vanity LxWxH = 2.31 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.31x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 36.829.461 25/10/2026
F-VAR-G-065 F-VAR-G-065 Single sink vanity LxWxH = 1.44 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.44x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 30.178.667 25/10/2026
F-VAR-G-066 F-VAR-G-066 Single sink vanity LxWxH = 1.63 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.63x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 34.160.574 25/10/2026
F-VAR-G-067 F-VAR-G-067 Single sink vanity LxWxH = 1.05 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.05x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 23.053.148 25/10/2026
F-VAR-G-068 F-VAR-G-068 Double sink vanity LxWxH = 2.05 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.05x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 33.800.198 25/10/2026
F-VAR-G-069 F-VAR-G-069 Single sink vanity LxWxH = 1.5 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.5x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 32.274.407 25/10/2026
F-VAR-G-070 F-VAR-G-070 Single sink vanity LxWxH = 1.2 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.2x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 25.148.889 25/10/2026
F-VAR-G-071 F-VAR-G-071 Double sink vanity LxWxH = 2.33 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.33x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 36.829.461 25/10/2026
F-VAR-G-072 F-VAR-G-072 Single sink vanity LxWxH = 1 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 21.219.726 25/10/2026
F-VAR-G-073 F-VAR-G-073 Single sink vanity LxWxH = 0.3 x 1.52 x 0.2m include : - ST-101 : stone surface top / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 0.3x 1.52 x 0.2m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá nos 6.928.160 25/10/2026
F-VAR-G-076 F-VAR-G-076 Vanity 2, size: 900x225x250mmH m 3.026.528 27/10/2026
F-VAR-G-077 F-VAR-G-077 Vanity 2, size: 900x600x200mmH m 4.058.000 27/10/2026
F-VAR-G-078 F-VAR-G-078 Vanity 1, size: 2100x800x200mmH m Nhiều giá 27/10/2026
F-VAR-G-079 F-CAB-G-123 Double sink vanity size L1930xW425xH345mm - BOH -ST-02: Black granite stone top - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF / Kệ bồn rửa đôi kích thước L1930xW425xH345mm bao gồm: BOH-WD-02C: MDF phủ laminate BOH-ST-02: Mặt đá granite đen nos 6.107.968 25/10/2026
F-VAR-G-081 F-VAR-G-081 Vanity 1, size: 1600x225x250mmH m Nhiều giá 27/10/2026
F-VAR-G-082 F-VAR-G-082 Vanity 1, size: 1600x600x200mmH m 4.058.000 27/10/2026
F-VAR-G-083 F-VAR-G-083 Vanity 1, size: 900x450x160mmH set 4.058.000 27/10/2026
F-VAR-G-084 F-VAR-G-084 Vanity 2, size: 1600x225x250mmH m 2.776.528 27/10/2026
F-VAR-G-085 F-VAR-G-085 Vanity 2, size: 1600x600x200mmH m 4.058.000 27/10/2026
F-WAR-G-005 F-CAB-G-124 Wardrobe size 1600x800x3500mm include: WD-54: Dark timber MT-50: Recessed handle MT50: Hanging rod MT50: Metal skirting WC-57 : Wallcovering 2 swing door size 2700x1600mm / Tủ quần áo kích thước L1600 × W800 × H3500mm, bao gồm: WD-54: Gỗ màu tối MT-50: Tay nắm âm MT-50: Thanh treo quần áo kim loại MT-50: Len chân tường kim loại WC-57: Giấy dán tường Cửa mở 2 cánh kích thước 2700x1600mm nos 40.054.120 25/10/2026
F-WAR-G-006 F-WAR-G-006 Wardrobe size 1500x930x3500mm include: Steel frame WD-54: Dark timber MT-50: Recessed handle MT50: Metal skirting WC-57 : Wallcovering ST-54 : Silver brown wave polished marble on counter top Drawers with soft closer 2 sliding door size 1850x1500mm / Tủ quần áo kích thước L1500 × W930 × H3500mm, bao gồm: Khung kết cấu thép WD-54: Gỗ màu tối MT-50: Tay nắm âm MT-50: Len chân tường kim loại WC-57: Giấy dán tường ST-54: Đá marble Silver Brown Wave đánh bóng tại mặt bàn Ngăn kéo có cơ cấu giảm chấn 02 cửa trượt kích thước 1850 × 1500mm nos 50.007.774 25/10/2026
F-WAR-G-007 F-WAR-G-007 Wardrobe size 1500x800x3500mm include: Steel frame WD-54: Dark timber MT-50: Recessed handle MT50: Metal skirting WC-57 : Wallcovering ST-54 : Silver brown wave polished marble on counter top Drawers with soft closer 2 sliding door size 1850x1500mm / Tủ quần áo kích thước L1500 × W800 × H3500mm, bao gồm: Khung kết cấu thép WD-54: Gỗ màu tối MT-50: Tay nắm âm MT-50: Len chân tường kim loại WC-57: Giấy dán tường ST-54: Đá marble Silver Brown Wave đánh bóng tại mặt bàn Ngăn kéo có cơ cấu giảm chấn 02 cửa trượt kích thước 1850 × 1500mm nos 80.007.774 25/10/2026
F-WAR-G-008 F-CAB-G-125 Wardrobe size L2300xW600x3000mm include: SF-53 : Washi screen MT-50: hanging rod 25mm wood frame WD-50 timber finish WC53 : wallcovering MT50: Metal skirting / Tủ quần áo kích thước L2300 × W600 × H3000mm, bao gồm: SF-53: Màn/vách Washi MT-50: Thanh treo quần áo kim loại Khung gỗ dày 25mm WD-50: Hoàn thiện gỗ WC-53: Giấy dán tường MT-50: Len chân tường kim loại nos 34.023.373 25/10/2026
F-WAR-G-009 F-CAB-G-126 Wardrobe LxWxH = 2.48 x 0.55 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 2 swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.48 x 0.55 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 2 cánh cửa mở quay nos 41.425.270 25/10/2026
F-WAR-G-010 F-CAB-G-127 Wardrobe LxWxH = 1.321 x 0.535 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 2 swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.321 x 0.535 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 2 cánh cửa mở quay nos 26.573.315 25/10/2026
F-WAR-G-011 F-CAB-G-128 Wardrobe LxWxH = 2.35 x 0.535 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 2 swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.35 x 0.535 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 2 cánh cửa mở quay nos 41.425.270 25/10/2026
F-WAR-G-012 F-CAB-G-129 Wardrobe LxWxH = 2.25 x 0.55 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 2 swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.25 x 0.55 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 2 cánh cửa mở quay nos 41.425.270 25/10/2026
F-WAR-G-013 F-CAB-G-130 Wardrobe LxWxH = 1.2 x 0.55 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 2 swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.2 x 0.55 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 2 cánh cửa mở quay nos 26.573.315 25/10/2026
F-WAR-G-014 F-CAB-G-131 Wardrobe LxWxH = 2.02 x 0.55 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 2 single swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.25 x 0.55 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 2 cánh cửa đơn mở quay nos 40.891.576 25/10/2026
F-WAR-G-015 F-CAB-G-132 U shape Wardrobe LxWxH = (1.32+1.2+1.32) x 0.6 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 2 double swing doors / Tủ quần áo dạng chữ U kích thước L x W x H = (1.32+1.2+1.32) x 0.55 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 2 cánh cửa đơn mở quay nos 56.162.950 25/10/2026
F-WAR-G-016 F-CAB-G-133 Wardrobe LxWxH = 2.55 x 0.55 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 2 double swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.55x 0.55 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 2 cánh cửa đơn mở quay nos 41.425.270 25/10/2026
F-WAR-G-017 F-CAB-G-134 U shape Wardrobe LxWxH = (2.37+2.7+2.37) x 0.6 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 2 double swing doors / Tủ quần áo dạng chữ U kích thước L x W x H = (2.37+2.7+2.37) x 0.6 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 2 cánh cửa đơn mở quay nos 108.815.716 25/10/2026
F-WAR-G-018 F-CAB-G-135 Wardrobe LxWxH = 2.2 x 0.6 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 2 double swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.2 x 0.6 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 2 cánh cửa đơn mở quay nos 41.425.270 25/10/2026
F-WAR-G-019 F-CAB-G-136 Wardrobe and make up U shape LxWxH = (2+2.3+2) x 0.55 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 12 drawers & 2 single swing doors / Tủ quần áo dạng chữ U kích thước L x W x H = (2+2.3+2) x 0.55 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 12 ngăn kéo & 2 cánh cửa đơn mở quay nos 92.902.056 25/10/2026
F-WAR-G-020 F-CAB-G-137 U shape Wardrobe LxWxH = (3.4+2.65+3.4) x 0.55 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 6 single swing doors / Tủ quần áo dạng chữ U kích thước L x W x H = (1.32+1.2+1.32) x 0.55 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 6 cánh cửa đơn mở quay nos 134.475.419 25/10/2026
F-WAR-G-021 F-CAB-G-138 Wardrobe LxWxH = 1.98 x 0.55 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 1 double swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.25 x 0.55 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 1 cánh cửa đôi mở quay nos 40.091.034 25/10/2026
F-WAR-G-022 F-WAR-G-022 Wardrobe LxWxH = 0.97 x 0.6 x 2.4m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 2 swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 0.97 x 0.6 x 2.4m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay nos 14.466.029 25/10/2026
F-WAR-G-023 F-WAR-G-023 Wardrobe LxWxH = 1.51 x 0.6 x 2.4m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 2 swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.51 x 0.6 x 2.4m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay nos 18.720.323 25/10/2026
F-WAR-G-024 F-CAB-G-139 Wardrobe LxWxH = 1.51 x 0.6 x 2.4m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 2 swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.51 x 0.6 x 2.4m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay nos 18.720.323 25/10/2026
F-WAR-G-025 F-WAR-G-025 L shape Wardrobe LxWxH = 1.83 x 0.6 x 2.4m include Lugge rack LxWxH = 0.53x0.6x2.4m WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 2 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo hình chữ L kích thước L x W x H = 1.83 x 0.6 x 2.4m bao gồm: Tủ hành lý LxWxH = 0.53x0.6x2.4m WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 2 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 22.464.388 25/10/2026
F-WAR-G-026 F-WAR-G-026 Wardrobe LxWxH = 1.69 x 0.6 x 2.4m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.69 x 0.6 x 2.4m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 21.216.366 25/10/2026
F-WAR-G-027 F-CAB-G-140 Wardrobe LxWxH = 1.51 x 0.6 x 2.4m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.51 x 0.6 x 2.4m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 18.720.323 25/10/2026
F-WAR-G-028 F-WAR-G-028 Wardrobe LxWxH = 1.21 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.21 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 18.493.235 25/10/2026
F-WAR-G-029 F-WAR-G-029 Wardrobe LxWxH = 1.8 x 0.6 x 2.4m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.8 x 0.6 x 2.4m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 22.597.313 25/10/2026
F-WAR-G-030 F-WAR-G-030 Wardrobe LxWxH = 1.26 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.26 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 18.493.235 25/10/2026
F-WAR-G-031 F-WAR-G-031 Wardrobe LxWxH = 2.05 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.05 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 25.735.829 25/10/2026
F-WAR-G-032 F-CAB-G-141 Wardrobe LxWxH = 1.16 x 0.6 x 2.4m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.16 x 0.6 x 2.4m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 17.359.235 25/10/2026
F-WAR-G-033 F-WAR-G-033 Wardrobe LxWxH = 1.99 x 0.6 x 2.4m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.99 x 0.6 x 2.4m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 25.735.829 25/10/2026
F-WAR-G-034 F-WAR-G-034 Wardrobe LxWxH = 1.16 x 0.6 x 2.4m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.16 x 0.6 x 2.4m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 17.359.235 25/10/2026
F-WAR-G-035 F-WAR-G-035 Wardrobe LxWxH = 1.16 x 0.6 x 2.4m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.16 x 0.6 x 2.4m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 27.537.337 25/10/2026
F-WAR-G-036 F-WAR-G-036 Wardrobe LxWxH = 1.16 x 0.6 x 2.4m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.16 x 0.6 x 2.4m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 21.746.775 25/10/2026
F-WAR-G-037 F-WAR-G-037 Wardrobe LxWxH = 2.845 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.845 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 39.975.564 25/10/2026
F-WAR-G-038 F-WAR-G-038 Wardrobe LxWxH = 1.885 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.885 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 26.697.213 25/10/2026
F-WAR-G-039 F-WAR-G-039 Wardrobe LxWxH = 1 x 0.6 x 3m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1 x 0.6 x 3m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 18.163.415 25/10/2026
F-WAR-G-040 F-WAR-G-040 Wardrobe LxWxH = 1.8 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.8 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 24.941.224 25/10/2026
F-WAR-G-041 F-WAR-G-041 Wardrobe LxWxH = 1.8 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.8 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 24.941.224 25/10/2026
F-WAR-G-042 F-WAR-G-042 Wardrobe LxWxH = 1.86 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.86 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 24.941.224 25/10/2026
F-WAR-G-043 F-CAB-G-142 Wardrobe LxWxH = 1.68 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.68 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 24.941.224 25/10/2026
F-WAR-G-044 F-WAR-G-044 Wardrobe LxWxH = 1.885 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.885 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 24.941.224 25/10/2026
F-WAR-G-045 F-WAR-G-045 Wardrobe LxWxH = 1 x 0.6 x 3m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1x0.6x3mm bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 18.163.415 25/10/2026
F-WAR-G-046 F-WAR-G-046 L shape Wardrobe LxWxH = (1.6+0.975) x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo chữ L kích thước L x W x H = (1.6+0.975) x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 36.533.028 25/10/2026
F-WAR-G-047 F-WAR-G-047 Wardrobe LxWxH = 1.48 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.48 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 20.920.891 25/10/2026
F-WAR-G-048 F-WAR-G-048 Wardrobe LxWxH = 1.73 x 0.6 x 3m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.73x0.6x3mm bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 27.638.790 25/10/2026
F-WAR-G-049 F-WAR-G-049 Wardrobe LxWxH = (1.54+0.73) x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = (1.54+0.73) x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 33.317.177 25/10/2026
F-WAR-G-050 F-WAR-G-050 Wardrobe LxWxH = (1.25+0.85) x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = (1.25+0.85) x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 30.822.058 25/10/2026
F-WAR-G-051 F-WAR-G-051 Wardrobe LxWxH = 1.2 x 0.6 x 3m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.2x0.6x3mm bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 21.796.098 25/10/2026
F-WAR-G-052 F-WAR-G-052 L shape Wardrobe LxWxH = (1.6+2.15) x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo chữ L kích thước L x W x H = (1.6+2.15) x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 55.039.390 25/10/2026
F-WAR-G-053 F-WAR-G-053 Wardrobe LxWxH = 2.015 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.015 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 28.483.510 25/10/2026
F-WAR-G-054 F-WAR-G-054 Wardrobe LxWxH = 2.015 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.015 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 28.483.510 25/10/2026
F-WAR-G-055 F-WAR-G-055 Wardrobe LxWxH = 1.77 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.77 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 25.020.255 25/10/2026
F-WAR-G-056 F-WAR-G-056 Wardrobe LxWxH = (1.485+1.225) x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = (1.485+1.255) x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 41.096.078 25/10/2026
F-WAR-G-057 F-WAR-G-057 Wardrobe LxWxH = 1.025 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.025 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 15.665.757 25/10/2026
F-WAR-G-058 F-WAR-G-058 Wardrobe LxWxH = 1.445 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.445 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 20.920.891 25/10/2026
F-WAR-G-059 F-WAR-G-059 Wardrobe LxWxH = 0.76 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 0.76 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 14.466.029 25/10/2026
Cửa gỗ162 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
F-D-G-002 F-D-G-002 Single swing door, finish WD-02, size W1.1 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with veneer and all necessary door hardwares / Cửa đi 1 cánh mở quay, hoàn thiện WD-02, kích thước W1.1 x H2.55m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. nos 13.916.067 25/10/2026
F-D-G-003 F-D-G-003 Single swing door, finish WD-02, size W1.1 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with veneer and all necessary door hardwares / Cửa đi 1 cánh mở quay, hoàn thiện WD-02, kích thước W1.1 x H2.55m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. nos 15.446.361 25/10/2026
F-D-G-004 F-D-G-004 Single swing door, finish WD-02, size W1.1 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with veneer and all necessary door hardwares / Cửa đi 1 cánh mở quay, hoàn thiện WD-02, kích thước W1.1 x H2.55m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. nos 13.916.067 25/10/2026
F-D-G-005 F-D-G-005 Single swing door, finish existing + WD-02, size W1.3 xH2.145m Door leaf constructed existing with veneer and all necessary door hardwares / Cửa đi 1 cánh mở quay, hoàn thiện hiện trạng + WD-02, kích thước W1.3 x H2.145m: Cánh cửa giữ nguyên hiện trạng, phủ veneer, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. nos 15.671.361 25/10/2026
F-D-G-006 F-D-G-006 Single swing door, finish existing + WD-02, size W1.1 xH2.2m Door leaf 50mm thk calcium silicate min 20' fire rating with veneer and all necessary door hardwares / Cửa đi 1 cánh mở quay, hoàn thiện hiện trạng + WD-02, kích thước W1.1 x H2.2m: Cánh cửa dày 50mm bằng tấm calcium silicate, chịu lửa tối thiểu 20 phút, phủ veneer, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. nos 15.335.008 25/10/2026
F-D-G-007 F-D-G-007 Single swing FHC door, finish WC-02, MT-01 size W0.8 xH1.2m Door leaf constructed of 35mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa FHC 1 cánh mở quay, hoàn thiện WC-02, MT-01, kích thước W0.8 x H1.2m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 35mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. nos 5.051.906 25/10/2026
F-D-G-008 F-D-G-008 Single swing door, door frame WD-02, finish WC-02, MT-01 size W1 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa 1 cánh mở quay, khung cửa WD-02, hoàn thiện WC-02, MT-01, kích thước W1 xH2.5m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. nos 17.469.898 25/10/2026
F-D-G-009 F-D-G-009 Single swing door, door frame WD-02, finish WC-02, MT-01 size W0.816 xH1.136m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa 1 cánh mở quay, khung cửa WD-02, hoàn thiện WC-02, MT-01, kích thước W0.816 xH1.136m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. nos 5.051.906 25/10/2026
F-D-G-010 F-D-G-010 Single swing door, door frame WD-02, finish WC-02, MT-01 size W1 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa 1 cánh mở quay, khung cửa WD-02, hoàn thiện WC-02, MT-01, kích thước W1 xH2.5m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. nos 17.469.898 25/10/2026
F-D-G-011 F-D-G-011 Single swing door, door frame WD-02, finish WC-02, MT-01 size W1 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa 1 cánh mở quay, khung cửa WD-02, hoàn thiện WC-02, MT-01, kích thước W1 xH2.5m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. nos 17.469.898 25/10/2026
F-D-G-012 F-D-G-012 Single swing door, door frame WD-02, finish WC-02, MT-01 size W1 xH2.03m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa 1 cánh mở quay, khung cửa WD-02, hoàn thiện WC-02, MT-01, kích thước W1 xH2.03m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. nos 11.623.275 25/10/2026
F-D-G-013 F-D-G-013 Single swing door, door frame WD-02, finish WC-02, MT-01 size W1 xH2.03m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa 1 cánh mở quay, khung cửa WD-02, hoàn thiện WC-02, MT-01, kích thước W1 xH2.03m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. nos 11.623.275 25/10/2026
F-D-G-014 F-D-G-014 Double swing door, door frame & finish WD-02 size W1.6 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa 2 cánh mở quay, khung cửa & hoàn thiện WD-02,kích thước W1.6 xH2.55m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. nos 17.288.564 25/10/2026
F-D-G-015 F-D-G-015 Single swing door, door frame WD-101A, finish WC-02, MT-100 size W1 xH2.15m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa 1 cánh mở quay, khung cửa WD-101A, hoàn thiện WC-02, MT-100, kích thước W1 xH2.15m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. nos chưa có giá
F-D-G-018 F-D-G-018 Single swing fire rated door, finish WD-101, door frame existing + WD-101A size W1.3 xH2.15m Door leaf constructed of existing with veneer and all necessary door hardwares / Cửa quay 1 cánh chống cháy , hoàn thiện WD-101, khung cửa hiện hữu + WD-101A kích thước W1.3 xH2.15m: Cánh cửa cấu tạo hiện hữu với lớp veneer, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. nos chưa có giá
F-D-G-019 F-D-G-019 Single swing fire rated door, finish WD-101, door frame existing + WD-101A size W1.3 xH2.15m Door leaf constructed of existing with veneer and all necessary door hardwares / Cửa quay 1 cánh chống cháy , hoàn thiện WD-101, khung cửa hiện hữu + WD-101A kích thước W1.3 xH2.15m: Cánh cửa cấu tạo hiện hữu với lớp veneer, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. nos chưa có giá
F-D-G-020 F-D-G-020 Single swing fire rated door, finish WD-101, door frame existing + WD-101A size W1.1 xH2.2m Door leaf constructed of 50mm thk calcium silicate 20min fire rating with veneer and all necessary door hardwares / Cửa quay 1 cánh chống cháy , hoàn thiện WD-101, khung cửa hiện hữu + WD-101A kích thước W1.1 xH2.2m: Cánh cửa cấu tạo 50mm calcium silicate, chống cháy 20 phút với ốp venner và toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết nos chưa có giá
F-D-G-021 F-D-G-021 Double swing door, door frame WD-101A, finish WD-100 size W1.6 xH2.15m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with veneer and all necessary door hardwares / Cửa 2 cánh mở quay, khung cửa WD-101A, hoàn thiện WD-100, kích thước W1.6 xH2.15m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, lớp venner, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. nos chưa có giá
F-D-G-022 F-D-G-022 Single swing door, door frame WD-101A, finish WD-02 size W1 xH2.15m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with veneer and all necessary door hardwares / Cửa 1 cánh mở quay, khung cửa WD-101A, hoàn thiện WD-02, kích thước W1 xH2.15m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, lớp venner, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. nos chưa có giá
F-D-G-023 F-D-G-023 Single swing door, door frame WD-101A, finish WD-02 size W0.5 xH2.15m Door leaf constructed of 50mm thick solid core hardwood with veneer and all necessary door hardwares / Cửa 1 cánh mở quay, khung cửa WD-101A, hoàn thiện WD-02, kích thước W0.5 xH2.15m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 50mm, lớp venner, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. nos chưa có giá
F-D-G-024 F-D-G-166 Single-leaf concealed door, size W1.1m × H3.0m, finish WD50, SF50, ST68. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L1.1xH3m, hoàn thiện WD50, SF50, ST68. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 32.897.994 25/10/2026
F-D-G-025 F-D-G-025 Single-leaf concealed door, size W1m × H3.0m, finish WD50,MT-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L1xH3m, hoàn thiện WD50, MT50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 25.153.102 25/10/2026
F-D-G-026 F-D-G-026 Single-leaf concealed door, size W0.98m × H3.0m, finish WD50,MT-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L0.98xH3m, hoàn thiện WD50, MT50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 25.153.102 25/10/2026
F-D-G-027 F-D-G-027 Double-leaf concealed door, size W1.415m × H2.4m, finish WD50,SF-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 2 cánh âm tường, kích thước L1.415m × H2.4m, hoàn thiện WD50, SF50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 17.080.093 25/10/2026
F-D-G-028 F-D-G-028 Sliding door, size W1.02m × H6.2m, finish WD53, MT-50. Door leaf 40mm x120mm fins / Cửa trượt kích thước W1.02m × H6.2m, hoàn thiện WD53, MT-50. Đố cửa 40mm x120mm nos 42.848.548 25/10/2026
F-D-G-029 F-D-G-029 Single-leaf concealed door, size W0.9m × H2.2m, finish WD50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. Access key card control system / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L0.9xH2.2m, hoàn thiện WD50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. Hệ thống khóa từ kiểm soát nos 15.667.696 25/10/2026
F-D-G-030 F-D-G-030 Single-leaf concealed door, size W1m × H2.5m, finish WD50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. Access key card control system / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L1xH2.5m, hoàn thiện WD50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. Hệ thống khóa từ kiểm soát nos 17.082.531 25/10/2026
F-D-G-031 F-D-G-031 Single-leaf concealed door, size W1m × H3m, finish WD50, MT50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L1xH3m, hoàn thiện WD50, MT50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. nos 20.051.970 25/10/2026
F-D-G-032 F-D-G-032 Single-leaf sliding door, size W1.02m × H3m, finish WD50, MT50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. / Cửa trượt 1 cánh, kích thước L1.02xH3m, hoàn thiện WD50, MT50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. nos 20.467.536 25/10/2026
F-D-G-033 F-D-G-033 Double-leaf concealed door, size W1.415m × H2.4m, finish WD50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. Access key card control system / Cửa mở 2 cánh âm tường, kích thước W1.415m × H2.4m, hoàn thiện WD50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. Hệ thống khóa từ kiểm soát nos 16.700.543 25/10/2026
F-D-G-034 F-D-G-034 Single-leaf concealed door, size W1m × H3m, finish WD50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L1xH3m, hoàn thiện WD50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. nos 20.051.970 25/10/2026
F-D-G-035 F-D-G-035 Single-leaf concealed door, size W1m × H3m, finish WD50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L1xH3m, hoàn thiện WD50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. nos 20.051.970 25/10/2026
F-D-G-036 F-D-G-036 Single-leaf concealed door, size W0.9m × H3m, finish WD50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L0.9xH3m, hoàn thiện WD50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. nos 12.828.495 25/10/2026
F-D-G-037 F-D-G-037 Single-leaf concealed door, size W0.9m × H3m, finish WD50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L0.9xH3m, hoàn thiện WD50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. nos 12.828.495 25/10/2026
F-D-G-038 F-D-G-167 Single-leaf swing door, size W1.2m × H3.5m, finish WD50, WC57, MT-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước L1.2xH3.5m, hoàn thiện WD50, WC57, MT-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 26.694.683 25/10/2026
F-D-G-039 F-D-G-039 Single-leaf sliding door, size W1m × H3.515m, finish WD50, WC57, MT-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa trượt 1 cánh, kích thước L1xH3.515m, hoàn thiện WD50, WC57, MT-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 25.000.426 25/10/2026
F-D-G-040 F-D-G-040 Single-leaf swing door, size W1.2m × H3.515m, finish WD50, WC57, MT-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước L1.2xH3.515m, hoàn thiện WD50, WC57, MT-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 26.694.683 25/10/2026
F-D-G-041 F-D-G-041 Single-leaf swing door, size W1m × H3.5m, finish WD50, WC57, MT-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước L1xH3.5m, hoàn thiện WD50, WC57, MT-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 27.513.808 25/10/2026
F-D-G-042 F-D-G-042 Single-leaf swing door, size W1m × H3.5m, finish WD50, WC57, MT-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước L1xH3.5m, hoàn thiện WD50, WC57, MT-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 27.513.808 25/10/2026
F-D-G-043 F-D-G-043 Single-leaf swing door, size W1.2m × H3.5m, finish WD50, WC57, MT-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước L1.2xH3.5m, hoàn thiện WD50, WC57, MT-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 26.694.683 25/10/2026
F-D-G-044 F-D-G-044 Double-leaf swing door, size W2.2m × H3.5m, finish SF-53. Door leaf constructed of 70mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 2 cánh, kích thước W2.2xH3.5m, hoàn thiện SF-53. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 70mm, cao đến trần nos 43.474.173 25/10/2026
F-D-G-045 F-D-G-045 Double-leaf swing door, size W1.4m × H3.5m, finish WD-50, WC-57, MT-50. Door leaf constructed of 35mm thick solid core hardwood with wallpaper / Cửa mở 2 cánh, kích thước W1.4m × H3.5m, hoàn thiện WD-50, WC-57, MT-50. Cánh cửa cấu tạo từ lõi gỗ cứng đặc dày 35mm, hoàn thiện giấy dán tường nos 31.753.797 25/10/2026
F-D-G-046 F-D-G-046 Single-leaf swing door, size W0.8m × H3.5m, finish SF-53. Door leaf constructed of 70mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước W0.8xH3.5m, hoàn thiện SF-53. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 70mm, cao đến trần nos 24.516.776 25/10/2026
F-D-G-047 F-D-G-047 Single-leaf swing door, size W0.8m × H3.5m, finish SF-53. Door leaf constructed of 70mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước W0.8xH3.5m, hoàn thiện SF-53. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 70mm, cao đến trần nos 24.516.776 25/10/2026
F-D-G-048 F-D-G-048 Double-leaf swing door, size W0.8m × H3.5m, finish SF-53. Door leaf constructed of 70mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 2 cánh, kích thước W0.8xH3.5m, hoàn thiện SF-53. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 70mm, cao đến trần nos 37.255.227 25/10/2026
F-D-G-049 F-D-G-049 Double-leaf pivot door, size W1.9m × H4.5m, finish WD-54. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 2 cánh, kích thước W1.9xH4.5m, hoàn thiện WD-54. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 47.704.816 25/10/2026
F-D-G-050 F-D-G-050 Single-leaf swing door, size W1m × H4.1m, finish WD-54. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước W1xH4.1m, hoàn thiện WD-54. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 32.659.461 25/10/2026
F-D-G-051 F-D-G-051 Single-leaf swing door, size W1.1m × H4.1m, finish WD-54. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước W1.1xH4.1m, hoàn thiện WD-54. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 43.097.835 25/10/2026
F-D-G-052 F-D-G-052 Single-leaf swing door, size W1.1m × H4.1m, finish WD-54. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước W1.1xH4.1m, hoàn thiện WD-54. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 43.097.835 25/10/2026
F-D-G-053 F-D-G-053 Bi Fold Panel , size W16.865m × H5m, finish SF-53. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height, include track rail at ceiling & floor, parking room and all neccessary fitting to complete / Vách ngăn gập kích thước W16.865m × H5m, hoàn thiện SF-53. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần, bao gồm thanh ray trên trần và sàn,phòng gập và tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thành nos 1.527.093.333 25/10/2026
F-D-G-054 F-D-G-054 Single-leaf swing door, size W1m × H3m, finish WD-54, WD-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước W1m × H3m, hoàn thiện WD-54. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 20.925.594 25/10/2026
F-D-G-055 F-D-G-055 Single-leaf sliding door, size W1m × H3m, finish WD-54, WD-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa trượt 1 cánh, kích thước W1xH3m, hoàn thiện WD-54, WD-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 23.025.068 25/10/2026
F-D-G-056 F-D-G-056 Single-leaf swing door, size W1m × H3m, finish WD-54. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước W1m × H3m, hoàn thiện WD-54. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 17.725.767 25/10/2026
F-D-G-057 F-D-G-057 Single-leaf sliding door, size W1.07m × H3m, finish WD-54. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa lùa 1 cánh, kích thước W1.07m × H3m, hoàn thiện WD-54. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 22.650.178 25/10/2026
F-D-G-058 F-D-G-058 Single-leaf swing door, size W1m × H3m, finish WD-54. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước W1m × H3m, hoàn thiện WD-54. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 20.225.767 25/10/2026
F-D-G-059 F-D-G-059 Single-leaf swing door, size W0.85m × H3m, finish WD-54. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước W0.85m × H3m, hoàn thiện WD-54. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 16.872.866 25/10/2026
F-D-G-060 F-D-G-060 Single-leaf swing door, size W0.85m × H3m, finish WD-54. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước W0.85m × H3m, hoàn thiện WD-54. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 16.872.866 25/10/2026
F-D-G-061 F-D-G-061 Single-leaf swing door, size W0.85m × H3m, finish WD-54. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước W0.85m × H3m, hoàn thiện WD-54. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 16.872.866 25/10/2026
F-D-G-062 F-D-G-062 Double-leaf swing door, size W1.5m × H2.4m, finish WC55, ST-65. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 2 cánh, kích thước W1.5m × H2.4m, hoàn thiện WC55, ST-65. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 33.018.870 25/10/2026
F-D-G-063 F-D-G-063 Single-leaf swing door, size W1m × H2.4m, finish WC55, ST-65. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước L1m × H2.4m, hoàn thiện WC55, ST-65. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 19.765.423 25/10/2026
F-D-G-064 F-D-G-064 Double-leaf swing door, size W1.37m × H2.4m, finish SF-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 2 cánh, kích thước W1.37m × H2.4m, hoàn thiện SF-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 16.265.923 25/10/2026
F-D-G-065 F-D-G-065 Single-leaf swing door, size W1.2m × H2.4m, finish WC55, ST-65. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước L1.2m × H2.4m, hoàn thiện WC55, ST-65. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 24.862.402 25/10/2026
F-D-G-066 F-D-G-066 Double-leaf swing door, size W1.36m × H2.4m, finish WD-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel with veneer, full height / Cửa mở 2 cánh, kích thước L1.36m × H2.4m, hoàn thiện WD-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm với veneer, cao đến trần nos 41.451.743 25/10/2026
F-D-G-067 F-D-G-067 Double-leaf swing door, size W1.68m × H2.4m, finish MT-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel with veneer, full height / Cửa mở 2 cánh, kích thước L1.68m × H2.4m, hoàn thiện MT-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm với veneer, cao đến trần nos 64.592.183 25/10/2026
F-D-G-068 F-D-G-068 Single-leaf swing door, size W1m × H2.4m, finish WC-55,ST-65. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel with veneer, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước L1m × H2.4m, hoàn thiện WC-55,ST-65. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm với veneer, cao đến trần nos 12.748.350 25/10/2026
F-D-G-069 F-D-G-069 Single-leaf sliding door, size W1m × H2.4m, finish WD-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel with veneer, full height / Cửa trượt 1 cánh, kích thước L1m × H2.4m, hoàn thiện WD-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm với veneer, cao đến trần nos 13.888.350 25/10/2026
F-D-G-070 F-D-G-070 Single-leaf swing door, size W0.8m × H2.4m, finish WD-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel with veneer, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước L0.8m × H2.4m, hoàn thiện WD-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm với veneer, cao đến trần nos 11.084.427 25/10/2026
F-D-G-071 F-D-G-071 Single-leaf swing door, size W0.8m × H2.4m, finish WD-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel with veneer, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước L0.8m × H2.4m, hoàn thiện WD-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm với veneer, cao đến trần nos 11.084.427 25/10/2026
F-D-G-072 F-D-G-072 Single-leaf swing door, size W0.9m × H2.41m, finish WD-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel with veneer, full height / Cửa mở 1 cánh, kích thước L0.9m × H2.41m, hoàn thiện WD-50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm với veneer, cao đến trần nos 12.375.532 25/10/2026
F-D-G-073 F-D-G-073 Double swing door, finish WD-61, size W1.3 xH2.585m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 2 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W1.3xH2.585m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 15.736.012 25/10/2026
F-D-G-074 F-D-G-074 Single swing door, finish WD-61, size W0.8 xH2.585m Door leaf constructed of 60mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W0.8xH2.585m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 60mm nos 13.501.453 25/10/2026
F-D-G-075 F-D-G-075 Single swing door, finish WD-61, size W1 xH2.615m Door leaf constructed of 60mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W1xH2.615m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 60mm nos 15.001.176 25/10/2026
F-D-G-076 F-D-G-076 Single swing door, finish WD-61, size W0.91xH2.615m Door leaf constructed of 60mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W0.91xH2.615m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 60mm nos 15.001.176 25/10/2026
F-D-G-077 F-D-G-077 Single swing door, finish WD-61, size W1.1xH2.615m Door leaf constructed of 60mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W1.1xH2.615m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 60mm nos 15.707.376 25/10/2026
F-D-G-078 F-D-G-078 Single swing door, finish WD-61, size W1.31xH2.615m Door leaf constructed of 60mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W1.31xH2.615m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 60mm nos 17.531.989 25/10/2026
F-D-G-079 F-D-G-079 Single swing door, finish WD-61, size W0.9xH2.615m Door leaf constructed of 60mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W0.9xH2.615m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 60mm nos 15.255.432 25/10/2026
F-D-G-080 F-D-G-080 Single swing door, finish WD-61, TL-5, MT-50, size W0.91xH2.585m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61,TL-5, MT-50 kích thước W0.91xH2.585m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 16.971.963 25/10/2026
F-D-G-081 F-D-G-081 Single swing door, finish WD-61, size W0.81xH2.6m Door leaf constructed of 60mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W0.81xH2.6m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 60mm nos 12.194.806 25/10/2026
F-D-G-082 F-D-G-082 Single swing door, finish WD-61, size W0.85xH2.6m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W0.85xH2.6m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 9.590.914 25/10/2026
F-D-G-083 F-D-G-083 Single swing door, finish WD-61, size W1.3xH2.565m Door leaf constructed of 60mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W1.3xH2.565m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 60mm nos 16.048.378 25/10/2026
F-D-G-084 F-D-G-084 Single swing door, finish WD-61, size W1.4xH2.6m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W1.4xH2.6m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 13.169.927 25/10/2026
F-D-G-085 F-D-G-085 Single swing door, finish WD-61, size W1.31xH2.6m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W1.31xH2.6m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 16.048.378 25/10/2026
F-D-G-086 F-D-G-086 Single sliding door, finish WD-61, size W0.97xH2.6m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W0.97xH2.6m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 17.413.029 25/10/2026
F-D-G-087 F-D-G-087 Single swing door, finish WD-61,WC-57,MT-50 size W0.9xH2.615m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, WC-57,MT-50 kích thước W0.9xH2.615m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 16.273.029 25/10/2026
F-D-G-088 F-D-G-088 Single swing door, finish WD-61, size W0.9xH2.6m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W0.9xH2.6m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 16.273.029 25/10/2026
F-D-G-089 F-D-G-089 Single swing door, finish WD-61, size W1.3xH2.6m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W1.3xH2.6m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 16.881.684 25/10/2026
F-D-G-090 F-D-G-090 Single swing door, finish WD-61, size W0.9xH2.585m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W0.9xH2.585m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 14.050.133 25/10/2026
F-D-G-091 F-D-G-091 Single swing door, finish WD-61, size W0.92xH2.6m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W0.92xH2.6m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 14.050.133 25/10/2026
F-D-G-092 F-D-G-092 Single sliding door, finish WD-61, size W1.1xH2.6m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa trượt 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W1.1xH2.6m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 15.294.033 25/10/2026
F-D-G-093 F-D-G-093 Single swing door, finish WD-61, size W0.8xH2.65m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W0.8xH2.65m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 12.194.806 25/10/2026
F-D-G-094 F-D-G-094 Single swing door, finish WD-61, size W0.8xH2.65m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-61, kích thước W0.8xH2.65m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 12.194.806 25/10/2026
F-D-G-095 F-D-G-095 Single swing door, finish WD-57, size W1.3 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W1.3xH2.5m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos chưa có giá
F-D-G-096 F-D-G-096 Single swing door, finish MT-50,WD-53,ST-52, size W1.1 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 2 cánh, hoàn thiện MT-50,WD-53,ST-52, kích thước W1.1xH2.5m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos chưa có giá
F-D-G-097 F-D-G-097 Single swing door, finish WD-57, size W1.3 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W1.3xH2.55m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos chưa có giá
F-D-G-098 F-D-G-098 Single swing door, finish WD-57,WF-52,MT-50, size W1.3 xH2.95m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57,WF-52,MT-50, kích thước W1.3xH2.95m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos chưa có giá
F-D-G-099 F-D-G-099 Single swing door, finish WD-57,SF-XX, size W1 xH2.3m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57,WF-52,MT-50, kích thước W1xH2.3m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos chưa có giá
F-D-G-100 F-D-G-100 Single swing door, finish WD-57,SF-XX, size W0.9 xH2.25m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57,WF-52,MT-50, kích thước W0.9xH2.25m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos chưa có giá
F-D-G-101 F-D-G-101 Single swing door, finish WD-57, size W1.3 xH2.8m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W1.3xH2.8m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos chưa có giá
F-D-G-102 F-D-G-102 Single swing door, finish TL-58, size W0.7 xH1.7m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiệnTL-58, kích thước W0.7xH1.7m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos chưa có giá
F-D-G-103 F-D-G-103 Single swing door, finish WD-57, size W1.3 xH2.8m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W1.3 xH2.8m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos chưa có giá
F-D-G-104 F-D-G-104 Single swing door, finish TL-58, size W0.8 xH1.6m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện TL-58, kích thước W0.8 xH1.6m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos chưa có giá
F-D-G-105 F-D-G-105 Single swing door, finish WD-57, size W1.3 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W1.3 xH2.5m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos chưa có giá
F-D-G-106 F-D-G-106 Single swing door, finish WD-57, size W0.9 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W0.9 xH2.55m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos chưa có giá
F-D-G-107 F-D-G-107 Single swing door, finish WD-57, size W1 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W1 xH2.55m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos chưa có giá
F-D-G-108 F-D-G-108 Single swing door, finish WD-57, size W1 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W1 xH2.55m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos chưa có giá
F-D-G-109 F-D-G-109 Single swing door, finish WD-57, size W1 xH2.95m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W1 xH2.95m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos chưa có giá
F-D-G-110 F-D-G-110 Single swing door, finish WD-57, size W1 xH2.95m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W1 xH2.95m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos chưa có giá
F-D-G-111 F-D-G-111 Single sliding door, finish WD-57, size W1.06 xH3m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa trượt 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W1.06 xH3m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos chưa có giá
F-D-G-112 F-D-G-112 Single swing door, finish WD-57, size W1 xH1.9m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W1 xH1.9m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos chưa có giá
F-D-G-113 F-D-G-113 Single swing door, finish WD-57, size W1 xH1.9m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-57, kích thước W1 xH1.9m . Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos chưa có giá
F-D-G-114 F-D-G-114 Single swing door, finish WD-54, size W1.3 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-54, kích thước W1.3xH2.55m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 16.048.378 25/10/2026
F-D-G-115 F-D-G-115 Single swing door, finish WD-54, size W1.1 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-54, kích thước W1.1xH2.55m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 14.499.123 25/10/2026
F-D-G-116 F-D-G-116 Single swing door, finish WD-54, size W1.3 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-54, kích thước W1.3xH2.55m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 16.048.378 25/10/2026
F-D-G-117 F-D-G-117 Double swing door, finish MT-XX, size W3.1 xH3.15m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 2 cánh, hoàn thiện WD-54, kích thước W3.1xH3.15m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 79.165.151 25/10/2026
F-D-G-118 F-D-G-118 Single swing door, finish MT-50,WD-54 size W0.9 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện MT-50,WD-54, kích thước W0.9 xH2.55m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 31.952.215 25/10/2026
F-D-G-119 F-D-G-119 Single swing door, finish MT-50,WD-54 size W1.1 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện MT-50,WD-54, kích thước W1.1 xH2.5m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 41.920.704 25/10/2026
F-D-G-120 F-D-G-120 Single swing door, finish WD-54 size W1.3 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-54, kích thước W1.3 xH2.5m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 46.251.569 25/10/2026
F-D-G-121 F-D-G-121 Single swing door, finish WD-54 size W0.9 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-54, kích thước W0.9 xH2.5m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 37.589.839 25/10/2026
F-D-G-122 F-D-G-122 Single swing door, finish SF-65 size W0.8 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện SF-65, kích thước W0.8 xH2.5m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 31.586.870 25/10/2026
F-D-G-123 F-D-G-123 Single swing door, finish WD-54 size W1 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-54, kích thước W1 xH2.55m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 13.916.067 25/10/2026
F-D-G-124 F-D-G-124 Single swing door, finish WD-54 size W0.85 xH2.55m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-54, kích thước W0.85 xH2.55m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 12.432.887 25/10/2026
F-D-G-125 F-D-G-125 Single swing door, finish WD-54 size W0.81 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-54, kích thước W0.81 xH2.5m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 12.432.887 25/10/2026
F-D-G-126 F-D-G-126 Single sliding door, finish WD-54 size W1.06 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa trượt 1 cánh, hoàn thiện WD-54, kích thước W1.06 xH2.5m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 14.096.670 25/10/2026
F-D-G-127 F-D-G-127 Single swing door, finish WD-54 size W0.81 xH2.5m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa mở 1 cánh, hoàn thiện WD-54, kích thước W0.81 xH2.5m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 11.084.427 25/10/2026
F-D-G-128 F-D-G-168 FD03D - Wooden single swing door, EI30 and all accessories, size 1000x2150mm access to room B1-18 / FD03D - Cửa gỗ đặc mở 1 cánh, chống cháy 30 phút và tất cả phụ kiện, kích thước 1000x2150mm vào phòng B1-18 nos chưa có giá
F-D-G-129 F-D-G-129 Main door: Wooden single swing door, EI30 and include all necessary door hardware, size 1100x2150mm / Cửa chính: Cửa mở cánh đơn, chống cháy EI30 và toàn bộ phụ kiện, kích thước 1100x2150mm nos 14.153.307 25/10/2026
F-D-G-130 F-D-G-130 Single sliding timber door size 0.9x2.55m, finish WD-01, include all necessary door hardware / Cửa gỗ đơn lùa kích thước 0.9x2.55m,hoàn thiện WD-01, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa nos 17.413.029 25/10/2026
F-D-G-131 F-D-G-131 Double sliding timber door size 1.65x2.55m, finish WD-01, include all necessary door hardware / Cửa gỗ 2 cánh lùa kích thước 1.65x2.55m,hoàn thiện WD-01, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa nos 18.773.564 25/10/2026
F-D-G-132 F-D-G-132 Single swing timber door size 1x2.55m, finish WD-01, include all necessary door hardware / Cửa gỗ 1 cánh mở kích thước 1x2.55m,hoàn thiện WD-01, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa nos 17.680.951 25/10/2026
F-D-G-133 F-D-G-133 Single sliding timber door size 1.05x2.55m, finish WD-01, include all necessary door hardware / Cửa gỗ đơn lùa kích thước 1.05x2.55m,hoàn thiện WD-01, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa nos 17.413.029 25/10/2026
F-D-G-134 F-D-G-134 Double sliding timber door size 1.85x2.55m, finish WC-02, include all necessary door hardware / Cửa gỗ 2 cánh lùa kích thước 1.85x2.55m,hoàn thiện WC-02, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa nos 35.104.294 25/10/2026
F-D-G-135 F-D-G-135 Double sliding timber door size 1.8x2.55m, finish WD-01, include all necessary door hardware / Cửa gỗ 2 cánh lùa kích thước 1.8x2.55m,hoàn thiện WD-01, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa nos 22.855.533 25/10/2026
F-D-G-136 F-D-G-136 Single swing timber door size 1x2.55m, finish WC-01, include all necessary door hardware / Cửa gỗ 1 cánh mở kích thước 1x2.55m,hoàn thiện WC-01, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa nos 17.680.951 25/10/2026
F-D-G-137 F-D-G-137 Single swing timber door size 1.1x2.55m, finish WD-01, include all necessary door hardware / Cửa gỗ 1 cánh mở kích thước 1.1x2.55m,hoàn thiện WD-01, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa nos 13.916.067 25/10/2026
F-D-G-138 F-D-G-138 Single sliding timber door to master bathroom size 1.4x2.85m include all necessary door hardware / Cửa gỗ đơn lùa kích thước 0.9x2.5m,hoàn thiện WD-01, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa nos chưa có giá
F-D-G-139 F-D-G-139 Double sliding timber door to master bathroom size 1.3x2.85m include all necessary door hardware / Cửa gỗ đôi lùa kích thước 1.3x2.5m, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa nos chưa có giá
F-D-G-140 F-D-G-140 Single swing timber door to master bedroom size 1.2x2.85m include all necessary door hardware / Cửa gỗ 1 cánh mở kích thước 1.2x2.85m,hoàn thiện WD-01, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa nos chưa có giá
F-D-G-141 F-D-G-141 Single sliding timber door to master bedroom size 1.2x2.85m include all necessary door hardware / Cửa gỗ đơn lùa kích thước 1.2x2.85m bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa nos chưa có giá
F-D-G-142 F-D-G-142 Single swing timber door to living bathroom size 0.8x2.85m include all necessary door hardware / Cửa gỗ đơn mở 1 cánh kích thước 0.8x2.85m bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa nos chưa có giá
F-D-G-143 F-D-G-143 Double swing timber door to bedroom size 1.1x2.85m include all necessary door hardware / Cửa gỗ đôi mở 2 cánh kích thước 1.1x2.85m bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa nos chưa có giá
F-D-G-144 F-D-G-144 Single swing timber door to twin room size 1.1x2.85m include all necessary door hardware / Cửa gỗ đơn mở 1 cánh kích thước 1.1x2.85m bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa nos chưa có giá
F-D-G-145 F-D-G-145 Single swing timber door to back pantry size 0.9x2.85m include all necessary door hardware / Cửa gỗ đơn mở 1 cánh kích thước 0.9x2.85m bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa nos chưa có giá
F-D-G-146 F-D-G-146 Single sliding timber door to twin room size 1.1x2.85m include all necessary door hardware / Cửa gỗ đơn lùa 1 cánh kích thước 1.1x2.85m bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa nos chưa có giá
F-D-G-147 F-D-G-169 Main door: Wooden single swing door , size 1100x2400mm, EI30 inculde: - W-101 wooden finish - WD-100A solid timber frame - Door leaf: 50mm thk solid core hardwood with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa chính: Cửa gỗ mở 1 cánh kích thước 1100 x 2400mm, chống cháy EI30 bao gồm: WD-101: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc Cánh cửa: gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong chỉ dẫn kỹ thuật nos 14.153.307 25/10/2026
F-D-G-148 F-D-G-148 Sliding pocket timber door size 900x2400mm, inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - Door leaf: 50mm thk solid core hardwood with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa trượt âm tường bằng gỗ kích thước 900 x 2400mm, bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc Cánh cửa: gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật nos 14.486.971 25/10/2026
F-D-G-149 F-D-G-149 Sliding pocket timber door size 900x2700mm, inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - Door leaf: 50mm thk solid core hardwood with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa trượt âm tường bằng gỗ kích thước 900 x 2700mm, bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc Cánh cửa: gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật nos 14.860.133 25/10/2026
F-D-G-150 F-D-G-150 Swing single timber door size 1000x2400mm, inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - Door leaf: 50mm thk solid core hardwood with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa mở đơn bằng gỗ kích thước 1000 x 2400mm, bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc Cánh cửa: gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật nos 13.854.737 25/10/2026
F-D-G-151 F-D-G-151 Swing single timber door size 1000x2700mm, inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - Door leaf: 50mm thk solid core hardwood with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa mở đơn bằng gỗ kích thước 1000 x 2700mm, bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc Cánh cửa: gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật nos 14.499.123 25/10/2026
F-D-G-152 F-D-G-152 Swing single timber door size 1000x2400mm, inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - Door leaf: 50mm thk solid core hardwood with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa mở đơn bằng gỗ kích thước 1000 x 2400mm, bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc Cánh cửa: gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật nos 13.854.737 25/10/2026
F-D-G-153 F-D-G-153 Swing single timber door size 900x2400mm, inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - Door leaf: 50mm thk solid core hardwood with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa mở đơn bằng gỗ kích thước 900 x 2400mm, bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc Cánh cửa: gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật nos 13.676.971 25/10/2026
F-D-G-154 F-D-G-154 Swing single timber door size 900x2400mm, inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - Door leaf: 50mm thk solid core hardwood with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa mở đơn bằng gỗ kích thước 900 x 2400mm bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc Cánh cửa: gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật nos 13.676.971 25/10/2026
F-D-G-155 F-D-G-155 Swing single timber door size 700x2400mm inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - Door leaf: 50mm thk calcium silicate full height min 20min fire rating with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa mở đơn bằng gỗ kích thước 700 x 2400mm bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc Cánh cửa: calcium silicate dày 50mm,chống cháy ít nhất 20 phút phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật nos 13.315.004 25/10/2026
F-D-G-156 F-D-G-156 Swing single timber door size 700x2400mm inculde: - SF-100 - WD-100A solid timber frame -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa mở đơn bằng gỗ kích thước 700 x 2400mm bao gồm: SF-100 WD-100A: Khung gỗ đặc Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật nos 11.689.982 25/10/2026
F-D-G-157 F-D-G-157 Swing double timber door size 1730x2350mm inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - Door leaf: 50mm thk calcium silicate full height min 20min fire rating with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa mở đôi bằng gỗ kích thước 1730x2350mm bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc Cánh cửa: calcium silicate dày 50mm,chống cháy ít nhất 20 phút phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật nos 17.288.564 25/10/2026
F-D-G-158 F-D-G-158 Swing double timber door size 1950x2350mm inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - Door leaf: 50mm thk calcium silicate full height min 20min fire rating with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa mở đôi bằng gỗ kích thước 1950x2350mm bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc Cánh cửa: calcium silicate dày 50mm,chống cháy ít nhất 20 phút phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật nos 19.196.252 25/10/2026
F-D-G-159 F-D-G-159 Swing single timber door size 1000x2400mm inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - Door leaf: 50mm thk solid core hardwood with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa mở đơn bằng gỗ kích thước 1000 x 2400mm bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc Cánh cửa: gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật nos 13.854.737 25/10/2026
F-D-G-160 F-D-G-160 Single swing door size W0.675xH2.4m finishing WD-100 / Cửa mở 1 cánh kích thước W0.675xH2.4m hoàn thiện WD-100 nos 12.630.405 25/10/2026
F-D-G-161 F-D-G-170 Single-leaf wooden door, door leaf finished with moisture-resistant MDF clad in Laminate (LM-01). ea 26.187.133 27/10/2026
F-D-G-162 F-D-G-162 Single-leaf wooden door moisture-resistant MDF door leaf withLAMINATE LM-07 finish ea 27.888.864 27/10/2026
F-D-G-163 F-D-G-163 Double-leaf sliding door in wood and glass, with laminate wood frame (LM-01); door leaves finished with frosted glass and moisture-resistant laminate wood slats (LM-01). ea 18.668.879 27/10/2026
F-D-G-164 F-D-G-164 Single-leaf wooden door, door leaf finished with moisture-resistant MDF clad in Laminate (LM-07). ea 21.614.435 27/10/2026
F-D-G-165 F-D-G-165 Single-leaf wooden door moisture-resistant MDF door leaf withLAMINATE LM-01 finish ea Nhiều giá 27/10/2026
Giường10 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
F-BED-G-001 F-BED-G-001 Fabric bed head partition finish acrylic latex backed, stain resistant, Dune color / Vách đầu giường bọc vải, hoàn thiện lớp nền sơn acrylic latex phía sau, chống bám bẩn, màu Dune m2 2.758.673 25/10/2026
F-BED-G-002 F-BED-G-002 King bed base / Giường King nos 12.967.670 25/10/2026
F-BED-G-003 F-BED-G-003 Twin bed base nos 10.115.835 25/10/2026
F-BED-G-004 F-BED-G-004 Twin bed base nos 10.154.211 25/10/2026
F-BED-G-005 F-BED-G-013 King bed / Giường king nos 8.527.202 25/10/2026
F-BED-G-006 F-BED-G-006 Twin bed / Giường twin nos 7.817.202 25/10/2026
F-BED-G-007 F-BED-G-007 Maid bed / Giường giúp việc nos 6.393.202 25/10/2026
F-BED-G-010 F-BED-G-010 King bed base nos 12.967.670 25/10/2026
F-BED-G-011 F-BED-G-011 Queen bed / Giường queen nos 7.817.202 25/10/2026
F-BED-G-012 F-BED-G-012 Double bed, size: 2.2x2.2x0.45mm ea 8.217.200 27/10/2026
Đồ rời gỗ (bàn, ghế gỗ, bàn trang điểm)134 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
F-LF-T-008 F-LF-T-008 Coffee table / Bàn coffee nos 17.146.626 25/10/2026
F-LF-T-009 F-LF-T-009 Continental Table / Đôn bàn nos 13.866.989 25/10/2026
F-LF-T-010 F-LF-T-010 Side table / Bàn bên nos 4.634.105 25/10/2026
F-LF-T-011 F-LF-T-011 Continental Table / Bàn nos 17.031.694 25/10/2026
F-LF-T-012 F-LF-T-012 Continental Table / Bàn nos 13.997.179 25/10/2026
F-LF-T-013 F-LF-T-013 Continental Table / Bàn nos 22.591.528 25/10/2026
F-LF-T-015 F-LF-T-015 Continental Table / Bàn nos 13.866.989 25/10/2026
F-LF-T-016 F-LF-T-016 Continental Table / Bàn nos 17.333.737 25/10/2026
F-LF-T-018 F-LF-T-162 Console nos 8.673.857 25/10/2026
F-LF-T-019 F-LF-T-019 Round dining table / Bàn ăn tròn nos 10.327.774 25/10/2026
F-LF-T-021 F-LF-T-021 Outdoor table nos 6.054.262 25/10/2026
F-LF-T-022 F-LF-T-022 Outdoor Console nos 9.874.839 25/10/2026
F-LF-T-023 F-LF-T-023 Round dining table D800 nos 10.327.774 25/10/2026
F-LF-T-024 F-LF-T-024 Twin right & left nightstand nos 7.125.696 25/10/2026
F-LF-T-025 F-LF-T-025 Twin center nightstand nos 7.125.696 25/10/2026
F-LF-T-026 F-LF-T-026 Round dining table D800 nos 10.327.774 25/10/2026
F-LF-T-027 F-LF-T-027 King right & left nightstand nos 7.367.802 25/10/2026
F-LF-T-028 F-LF-T-028 Side table nos 2.838.128 25/10/2026
F-LF-T-029 F-LF-T-163 Outdoor dining table nos 7.849.447 25/10/2026
F-LF-T-030 F-LF-T-030 Side table in bed room nos 3.490.112 25/10/2026
F-LF-T-031 F-LF-T-031 Side table in living room nos 4.771.733 25/10/2026
F-LF-T-032 F-LF-T-032 Coffee table nos 10.055.281 25/10/2026
F-LF-T-033 F-LF-T-033 Round dining table nos 8.131.992 25/10/2026
F-LF-T-034 F-LF-T-034 Console nos 10.078.111 25/10/2026
F-LF-T-035 F-LF-T-164 Outdoor table nos 7.849.447 25/10/2026
F-LF-T-036 F-LF-T-036 Side table in bed room, living room nos 4.803.728 25/10/2026
F-LF-T-037 F-LF-T-037 Side table in bathroom nos 2.838.128 25/10/2026
F-LF-T-038 F-LF-T-038 Side table in bed room nos 4.771.733 25/10/2026
F-LF-T-039 F-LF-T-039 Coffee table nos 10.055.281 25/10/2026
F-LF-T-040 F-LF-T-040 TV console nos 10.674.410 25/10/2026
F-LF-T-041 F-LF-T-041 Desk nos 11.141.428 25/10/2026
F-LF-T-042 F-LF-T-042 Rectagular dining table nos 21.192.912 25/10/2026
F-LF-T-043 F-LF-T-043 Console table nos 9.033.709 25/10/2026
F-LF-T-044 F-LF-T-044 Console table nos 7.930.719 25/10/2026
F-LF-T-046 F-LF-T-046 Side table nos 2.573.828 25/10/2026
F-LF-T-047 F-LF-T-047 King right & left nightstand nos 7.367.802 25/10/2026
F-LF-T-048 F-LF-T-048 Twin right & left nightstand nos 7.817.536 25/10/2026
F-LF-T-049 F-LF-T-049 Twin center nightstand nos 7.367.802 25/10/2026
F-LF-T-050 F-LF-T-050 Side table in bed room nos 4.803.728 25/10/2026
F-LF-T-051 F-LF-T-051 Side table in bed room nos 4.771.733 25/10/2026
F-LF-T-052 F-LF-T-052 Side table in living room nos 4.771.733 25/10/2026
F-LF-T-053 F-LF-T-053 Coffee table nos 23.451.252 25/10/2026
F-LF-T-054 F-LF-T-054 TV console table nos 10.674.410 25/10/2026
F-LF-T-055 F-LF-T-055 Center table nos 12.952.936 25/10/2026
F-LF-T-057 F-LF-T-057 Console in bedroom nos 4.644.728 25/10/2026
F-LF-T-058 F-LF-T-058 Beside table / Bàn đầu giường nos 4.663.541 25/10/2026
F-LF-T-060 F-LF-T-060 Working table / Bàn làm việc nos 5.070.336 25/10/2026
F-LF-T-061 F-LF-T-061 Beside table / Bàn đầu giường nos 5.367.707 25/10/2026
F-LF-T-062 F-LF-T-062 Working table / Bàn làm việc nos 4.518.470 25/10/2026
F-LF-T-064 F-LF-T-064 Dining table / Bàn ăn nos 6.100.637 25/10/2026
F-LF-T-065 F-LF-T-065 Study table / Bàn làm việc nos 4.518.470 25/10/2026
F-LF-T-066 F-LF-T-066 Dining table 4 seats / Bàn ăn 4 chỗ nos 6.100.637 25/10/2026
F-LF-T-067 F-LF-T-067 Beside table / Bàn đầu giường nos 4.413.541 25/10/2026
F-LF-T-069 F-LF-T-069 Study table / Bàn học nos 4.518.470 25/10/2026
F-LF-T-070 F-LF-T-070 Dining table 4 seats / Bàn ăn 4 chỗ nos 6.165.486 25/10/2026
F-LF-T-071 F-LF-T-071 Study table / Bàn học nos 4.131.371 25/10/2026
F-LF-T-072 F-LF-T-072 Beside table / Bàn đầu giường nos Nhiều giá 25/10/2026
F-LF-T-074 F-LF-T-074 Dining table 4 seats / Bàn ăn 4 chỗ nos 6.506.248 25/10/2026
F-LF-T-075 F-LF-T-075 Console table / Bàn console nos 4.765.660 25/10/2026
F-LF-T-076 F-LF-T-076 Outdoor table / Bàn ngoài trời nos 8.984.486 25/10/2026
F-LF-T-077 F-LF-T-077 Coffee table / Bàn trà nos 8.109.820 25/10/2026
F-LF-T-078 F-LF-T-078 Outdoor table / Bàn ngoài trời nos 3.266.136 25/10/2026
F-LF-T-079 F-LF-T-079 Study table / Bàn học nos 5.916.143 25/10/2026
F-LF-T-080 F-LF-T-080 Dining table / Bàn ăn nos 11.793.295 25/10/2026
F-LF-T-081 F-LF-T-081 Coffee table / Bàn trà nos 15.389.923 25/10/2026
F-LF-T-083 F-LF-T-083 Side table / Bàn phụ nos 4.360.781 25/10/2026
F-LF-T-084 F-LF-T-084 Coffee table/Bàn cafe nos 3.971.507 25/10/2026
F-LF-T-086 F-LF-T-086 Table set 4.438.080 27/10/2026
F-LF-T-087 F-LF-T-087 Table 03 ea 4.595.696 27/10/2026
F-LF-T-088 F-LF-T-088 Dressing table set 7.609.800 27/10/2026
F-LF-T-089 F-LF-T-089 Table at balcony set 4.438.080 27/10/2026
F-LF-T-090 F-LF-T-090 Table Master ea 4.595.696 27/10/2026
F-LF-T-091 F-LF-T-091 Coffe table set 4.438.080 27/10/2026
F-LF-T-092 F-LF-T-092 Hanging table size L(865x2+R1475)*W450xH100mm include : - BOH-WD-02 :Wood laminate MDF / Bàn treo tường kích thước L(865x2+R1475)*W450xH100mm bao gồm : BOH-WD-02: MDF phủ laminate nos 13.513.065 25/10/2026
F-LF-T-094 F-LF-T-094 Round coffee table nos 23.992.310 25/10/2026
F-LF-T-095 F-LF-T-095 Round coffee table nos 41.742.971 25/10/2026
F-LF-T-096 F-LF-T-165 Dining table / Bàn ăn nos 6.409.046 25/10/2026
F-LF-T-097 F-LF-T-166 Coffee Table / Bàn cà phê nos 10.324.183 25/10/2026
F-LF-T-098 F-LF-T-098 Console table nos 8.673.857 25/10/2026
F-LF-T-099 F-LF-T-167 Coffee table nos 7.444.973 25/10/2026
F-LF-T-100 F-LF-T-100 Meeting table nos 25.460.896 25/10/2026
F-LF-T-101 F-LF-T-101 Meeting table nos 25.996.959 25/10/2026
F-LF-T-102 F-LF-T-102 Table nos 34.632.582 25/10/2026
F-LF-T-103 F-LF-T-103 Table nos 54.220.809 25/10/2026
F-LF-T-104 F-LF-T-104 Table nos 68.903.764 25/10/2026
F-LF-T-105 F-LF-T-105 Dining table nos 7.339.440 25/10/2026
F-LF-T-106 F-LF-T-106 Dining table nos 5.680.341 25/10/2026
F-LF-T-107 F-LF-T-107 Dining table nos 6.177.695 25/10/2026
F-LF-T-108 F-LF-T-108 Dining table nos 4.891.071 25/10/2026
F-LF-T-109 F-LF-T-109 Dining table nos 6.033.654 25/10/2026
F-LF-T-110 F-LF-T-110 Dining table nos 12.390.481 25/10/2026
F-LF-T-111 F-LF-T-168 Console nos 21.400.476 25/10/2026
F-LF-T-112 F-LF-T-169 Receiption Desk nos 25.802.083 25/10/2026
F-LF-T-113 F-LF-T-113 Kid table nos 3.906.769 25/10/2026
F-LF-T-114 F-LF-T-170 Dining Round table nos 10.824.312 25/10/2026
F-LF-T-115 F-LF-T-115 Dining Round table nos 16.596.575 25/10/2026
F-LF-T-117 F-LF-T-117 Dining Round table nos 20.829.412 25/10/2026
F-LF-T-118 F-LF-T-118 Receiption Desk nos 40.084.681 25/10/2026
F-LF-T-119 F-LF-T-119 Receiption desk nos 34.238.043 25/10/2026
F-LF-T-120 F-LF-T-120 Cocktail table nos 10.363.774 25/10/2026
F-LF-T-121 F-LF-T-121 Cocktail table nos 8.665.600 25/10/2026
F-LF-T-122 F-LF-T-122 Focal Table nos 14.145.320 25/10/2026
F-LF-T-123 F-LF-T-123 Outdoor Continental Table / Bàn ngoài trời nos 11.397.379 25/10/2026
F-LF-T-124 F-LF-T-124 Outdoor Continental Table / Bàn ngoài trời nos 12.732.236 25/10/2026
F-LF-T-125 F-LF-T-125 Outdoor Continental Table / Bàn ngoài trời nos 22.031.914 25/10/2026
F-LF-T-126 F-LF-T-126 Outdoor Communual Dining Table nos 23.723.638 25/10/2026
F-LF-T-127 F-LF-T-127 Outdoor Dining Table nos 8.083.688 25/10/2026
F-LF-T-128 F-LF-T-128 Outdoor Dining Table nos 9.568.729 25/10/2026
F-LF-T-129 F-LF-T-129 Outdoor dining table nos 14.279.089 25/10/2026
F-LF-T-130 F-LF-T-130 Round outdoor dining table nos 18.384.891 25/10/2026
F-LF-T-131 F-LF-T-131 Rectangular outdoor dining table nos 16.320.195 25/10/2026
F-LF-T-132 F-LF-T-171 Outdoor cocktail table nos 9.980.057 25/10/2026
F-LF-T-133 F-LF-T-133 Outdoor bar table nos 13.013.638 25/10/2026
F-LF-T-134 F-LF-T-134 Outdoor host table nos 40.718.043 25/10/2026
F-LF-T-135 F-LF-T-135 Round dining table D800 nos 10.327.774 25/10/2026
F-LF-T-136 F-LF-T-136 King right & left nightstand nos 7.817.536 25/10/2026
F-LF-T-137 F-LF-T-137 Side table nos 4.803.728 25/10/2026
F-LF-T-138 F-LF-T-138 Working table / Bàn học nos 4.131.371 25/10/2026
F-LF-T-139 F-LF-T-139 Coffee table / Bàn trà nos 14.350.562 25/10/2026
F-LF-T-140 F-LF-T-140 Study table / Bàn học nos Nhiều giá 25/10/2026
F-LF-T-141 F-LF-T-141 Beside table / Bàn đầu giường nos 3.579.770 25/10/2026
F-LF-T-143 F-LF-T-143 Study table / Bàn làm việc nos 4.518.470 25/10/2026
F-LF-T-144 F-LF-T-144 Dining table / Bàn ăn 4 chỗ nos 6.506.248 25/10/2026
F-LF-T-146 F-LF-T-146 Study table in living room / Bàn học trong phòng khách nos 5.011.682 25/10/2026
F-LF-T-147 F-LF-T-147 Dining table / Bàn ăn nos 10.461.774 25/10/2026
F-LF-T-149 F-LF-T-149 Console / Bàn console nos 13.779.013 25/10/2026
F-LF-T-150 F-LF-T-150 Side table / Bàn ngoài trời nos 3.266.136 25/10/2026
F-LF-T-151 F-LF-T-151 Study table / Bàn làm việc nos 6.253.645 25/10/2026
F-LF-T-152 F-LF-T-152 Table, size: 1200x350x700mmH ea 18.749.920 27/10/2026
F-LF-T-154 F-LF-T-154 Table Dinner with 6 chair, code : LF1-303 and LF1-401 set 37.150.200 27/10/2026
F-LF-T-155 F-LF-T-155 Chair at island table , code LF1-402 ea Nhiều giá 27/10/2026
F-LF-T-156 F-LF-T-156 Table ea Nhiều giá 27/10/2026
F-LF-T-157 F-LF-T-172 Dressing table ea Nhiều giá 27/10/2026
F-LF-T-158 F-LF-T-158 Bedside table ea Nhiều giá 27/10/2026
Sofa, ghế bọc, gối, nệm180 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
F-CUS-G-001 F-CUS-G-001 Throw pillow A nos 437.000 25/10/2026
F-CUS-G-002 F-CUS-G-002 Throw pillow A nos 437.000 25/10/2026
F-CUS-G-003 F-CUS-G-003 Throw pillow B nos 437.001 25/10/2026
F-CUS-G-004 F-CUS-G-004 Bolster Cushion nos 935.001 25/10/2026
F-CUS-G-005 F-CUS-G-005 Throw pillow A nos 437.000 25/10/2026
F-CUS-G-006 F-CUS-G-006 Outdoor cushion L(2390+4320+2390)xW800xH350mm include ST-67:Alabaster stone finish Timber Concealed light Metal Back lit light Backing & Framing as required / Đệm ngồi ngoài trời kích thước L(2390+4320+2390) x W800 x H350mm bao gồm: ST-67: Hoàn thiện đá Alabaster Gỗ Đèn âm Kim loại Đèn hắt sáng phía sau Gia cường và hệ khung theo yêu cầu để hoàn thiện hạng mục nos 162.090.184 25/10/2026
F-CUS-G-007 F-CUS-G-007 Bolster cushion nos 755.481 25/10/2026
F-CUS-G-008 F-CUS-G-008 Throw pillow A nos 347.000 25/10/2026
F-CUS-G-009 F-CUS-G-009 Throw pillow B nos 467.001 25/10/2026
F-CUS-G-010 F-CUS-G-010 Throw pillow A nos 599.500 25/10/2026
F-CUS-G-011 F-CUS-G-011 Throw pillow B nos 472.000 25/10/2026
F-CUS-G-012 F-CUS-G-012 Throw pillow A nos 642.001 25/10/2026
F-CUS-G-013 F-CUS-G-013 Throw pillow B nos 472.000 25/10/2026
F-CUS-G-014 F-CUS-G-014 Bolster cushion nos 755.481 25/10/2026
F-CUS-G-015 F-CUS-G-015 Throw pillow A nos Nhiều giá 25/10/2026
F-CUS-G-016 F-CUS-G-016 Throw pillow B nos 467.001 25/10/2026
F-CUS-G-017 F-CUS-G-017 Throw pillow A nos 642.001 25/10/2026
F-CUS-G-018 F-CUS-G-018 Throw pillow B nos 472.000 25/10/2026
F-CUS-G-019 F-CUS-G-019 Bolster cushion nos 725.584 25/10/2026
F-CUS-G-020 F-CUS-G-020 Throw pillow A nos 437.000 25/10/2026
F-CUS-G-021 F-CUS-G-021 Throw pillow B nos 377.000 25/10/2026
F-CUS-G-022 F-CUS-G-022 Throw pillow A nos 642.001 25/10/2026
F-CUS-G-023 F-CUS-G-023 Throw pillow B nos 549.500 25/10/2026
F-CUS-G-024 F-CUS-G-024 Bolster cushion nos 1.052.991 25/10/2026
F-CUS-G-025 F-CUS-G-025 Throw pillow A nos 437.000 25/10/2026
F-CUS-G-026 F-CUS-G-026 Throw pillow B nos 377.000 25/10/2026
F-CUS-G-027 F-CUS-G-027 Throw pillow A nos 437.000 25/10/2026
F-CUS-G-028 F-CUS-G-028 Throw pillow B nos 377.000 25/10/2026
F-CUS-G-029 F-CUS-G-029 Throw pillow A nos Nhiều giá 25/10/2026
F-CUS-G-030 F-CUS-G-030 Throw pillow B nos Nhiều giá 25/10/2026
F-CUS-G-031 F-CUS-G-031 Throw pillow A nos Nhiều giá 25/10/2026
F-CUS-G-032 F-CUS-G-032 Throw pillow B nos Nhiều giá 25/10/2026
F-CUS-G-033 F-CUS-G-033 Throw pillow A nos Nhiều giá 25/10/2026
F-CUS-G-034 F-CUS-G-034 Throw pillow A nos 437.000 25/10/2026
F-CUS-G-035 F-CUS-G-035 Throw pillow B nos 377.000 25/10/2026
F-CUS-G-036 F-CUS-G-036 Throw pillow A nos 437.000 25/10/2026
F-CUS-G-037 F-CUS-G-037 Throw pillow B nos 377.000 25/10/2026
F-CUS-G-038 F-CUS-G-038 Throw pillow A nos Nhiều giá 25/10/2026
F-CUS-G-039 F-CUS-G-039 Throw pillow B nos Nhiều giá 25/10/2026
F-CUS-G-040 F-CUS-G-040 Throw pillow A nos 642.001 25/10/2026
F-CUS-G-041 F-CUS-G-041 Bolster cushion nos 1.050.671 25/10/2026
F-CUS-G-042 F-CUS-G-042 Throw pillow A nos 437.000 25/10/2026
F-CUS-G-043 F-CUS-G-043 Throw pillow B nos 377.000 25/10/2026
F-CUS-G-044 F-CUS-G-044 Throw pillow A nos 437.000 25/10/2026
F-CUS-G-045 F-CUS-G-045 Throw pillow B nos 377.000 25/10/2026
F-CUS-G-046 F-CUS-G-046 Throw pillow A nos 437.000 25/10/2026
F-CUS-G-047 F-CUS-G-047 Throw pillow B nos 377.000 25/10/2026
F-CUS-G-048 F-CUS-G-048 Throw pillow A / Gối A nos 427.181 25/10/2026
F-CUS-G-049 F-CUS-G-049 Throw pillow B / Gối B nos 427.181 25/10/2026
F-CUS-G-050 F-CUS-G-050 Throw pillow A / Gối A nos 427.181 25/10/2026
F-CUS-G-051 F-CUS-G-051 Throw pillow B / Gối B nos 427.181 25/10/2026
F-CUS-G-052 F-CUS-G-052 Throw pillow A / Gối A nos 427.181 25/10/2026
F-CUS-G-053 F-CUS-G-053 Throw pillow B / Gối B nos 427.181 25/10/2026
F-CUS-G-054 F-CUS-G-054 Throw pillow A / Gối A nos 427.181 25/10/2026
F-CUS-G-055 F-CUS-G-055 Throw pillow B / Gối B nos 427.181 25/10/2026
F-CUS-G-056 F-CUS-G-056 Throw pillow A / Gối A nos 427.181 25/10/2026
F-CUS-G-057 F-CUS-G-057 Throw pillow B / Gối B nos 427.181 25/10/2026
F-CUS-G-058 F-CUS-G-058 Throw pillow A / Gối A nos 427.181 25/10/2026
F-CUS-G-059 F-CUS-G-059 Throw pillow B / Gối B nos 427.181 25/10/2026
F-CUS-G-060 F-CUS-G-060 Throw pillow A / Gối A nos 427.181 25/10/2026
F-CUS-G-061 F-CUS-G-061 Throw pillow B / Gối B nos 427.181 25/10/2026
F-CUS-G-062 F-CUS-G-062 Throw pillow A / Gối A nos 427.181 25/10/2026
F-CUS-G-063 F-CUS-G-063 Throw pillow B / Gối B nos 427.181 25/10/2026
F-CUS-G-064 F-CUS-G-064 Throw Pillow A nos 497.001 25/10/2026
F-CUS-G-065 F-CUS-G-065 Throw Pillow B nos 437.001 25/10/2026
F-CUS-G-066 F-CUS-G-066 Throw Pillow C nos 437.001 25/10/2026
F-CUS-G-067 F-CUS-G-067 Throw Pillow nos 497.001 25/10/2026
F-CUS-G-068 F-CUS-G-068 Throw pillow A nos 557.001 25/10/2026
F-CUS-G-069 F-CUS-G-069 Throw pillow B nos 437.001 25/10/2026
F-CUS-G-070 F-CUS-G-070 Throw pillow C nos 437.001 25/10/2026
F-CUS-G-071 F-CUS-G-071 Throw pillow nos 497.001 25/10/2026
F-CUS-G-072 F-CUS-G-072 Throw pillow nos 497.001 25/10/2026
F-CUS-G-073 F-CUS-G-073 Cushion A nos 542.001 25/10/2026
F-CUS-G-074 F-CUS-G-074 Cushion B nos 542.001 25/10/2026
F-CUS-G-075 F-CUS-G-075 Cushion A nos 542.001 25/10/2026
F-CUS-G-076 F-CUS-G-076 Cushion B nos 542.001 25/10/2026
F-CUS-G-077 F-CUS-G-077 Cushion A nos 542.001 25/10/2026
F-CUS-G-078 F-CUS-G-078 Cushion B nos 542.001 25/10/2026
F-CUS-G-079 F-CUS-G-079 Cushion A nos 542.001 25/10/2026
F-CUS-G-080 F-CUS-G-080 Cushion B nos 542.001 25/10/2026
F-CUS-G-081 F-CUS-G-081 Seat Cushion nos 2.470.657 25/10/2026
F-CUS-G-082 F-CUS-G-082 Seat Cushion nos 517.001 25/10/2026
F-CUS-G-083 F-CUS-G-083 Outdoor throw pillow nos 667.501 25/10/2026
F-CUS-G-084 F-CUS-G-084 Outdoor throw pillow A nos 684.501 25/10/2026
F-CUS-G-085 F-CUS-G-085 Outdoor throw pillow B nos 684.501 25/10/2026
F-CUS-G-086 F-CUS-G-086 Outdoor throw pillow A nos 684.501 25/10/2026
F-CUS-G-087 F-CUS-G-087 Outdoor throw pillow B nos 684.501 25/10/2026
F-CUS-G-088 F-CUS-G-088 Bolster cushion nos 734.501 25/10/2026
F-CUS-G-089 F-CUS-G-089 Outdoor throw pillow A nos 684.501 25/10/2026
F-CUS-G-090 F-CUS-G-090 Outdoor cushion nos 684.501 25/10/2026
F-CUS-G-091 F-CUS-G-091 Outdoor throw pillow A nos 684.501 25/10/2026
F-CUS-G-092 F-CUS-G-092 Outdoor throw pillow B nos 684.501 25/10/2026
F-CUS-G-093 F-CUS-G-093 Outdoor throw pillow C nos 684.501 25/10/2026
F-CUS-G-094 F-CUS-G-094 Outdoor throw pillow A nos 684.501 25/10/2026
F-CUS-G-095 F-CUS-G-095 Outdoor throw pillow B nos 684.501 25/10/2026
F-CUS-G-096 F-CUS-G-096 Outdoor throw pillow V nos 684.501 25/10/2026
F-CUS-G-097 F-CUS-G-097 Outdoor throw pillow nos 684.501 25/10/2026
F-CUS-G-098 F-CUS-G-098 Outdoor bolster cushion nos 684.501 25/10/2026
F-CUS-G-099 F-CUS-G-099 Outdoor bolster cushion nos 684.501 25/10/2026
F-CUS-G-100 F-CUS-G-100 Outdoor throw pillow A nos 684.501 25/10/2026
F-CUS-G-101 F-CUS-G-101 Outdoor throw pillow B nos 684.501 25/10/2026
F-CUS-G-102 F-CUS-G-102 Outdoor throw pillow A nos 684.501 25/10/2026
F-CUS-G-103 F-CUS-G-103 Outdoor throw pillow B nos 684.501 25/10/2026
F-CUS-G-104 F-CUS-G-104 Outdoor throw pillow nos 684.501 25/10/2026
F-CUS-G-105 F-CUS-G-105 Outdoor throw pillow nos 684.501 25/10/2026
F-CUS-G-106 F-CUS-G-106 Outdoor loose seat cushions & back cushion nos 45.023.363 25/10/2026
F-CUS-G-107 F-CUS-G-107 Outdoor throw pillow A nos 684.501 25/10/2026
F-CUS-G-108 F-CUS-G-108 Bolster cushion nos 841.995 25/10/2026
F-CUS-G-109 F-CUS-G-109 Throw pillow A nos 437.000 25/10/2026
F-CUS-G-110 F-CUS-G-110 Throw pillow B nos 377.000 25/10/2026
F-CUS-G-111 F-CUS-G-111 Throw pillow A / Gối A nos 427.181 25/10/2026
F-CUS-G-112 F-CUS-G-112 Throw pillow B / Gối B nos 427.181 25/10/2026
F-CUS-G-113 F-CUS-G-113 Throw pillow A / Gối A nos 427.181 25/10/2026
F-CUS-G-114 F-CUS-G-114 Throw pillow B / Gối B nos 427.181 25/10/2026
F-CUS-G-115 F-CUS-G-115 Throw pillow A / Gối A nos 427.181 25/10/2026
F-CUS-G-116 F-CUS-G-116 Throw pillow B / Gối B nos 427.181 25/10/2026
F-CUS-G-117 F-CUS-G-117 Throw pillow A / Gối A nos 427.181 25/10/2026
F-CUS-G-118 F-CUS-G-118 Throw pillow B / Gối B nos 427.181 25/10/2026
F-LF-CH-007 F-LF-CH-007 Armchair nos 7.460.956 25/10/2026
F-LF-CH-008 F-LF-CH-008 Armchair nos 5.433.281 25/10/2026
F-LF-CH-012 F-LF-CH-012 Armchair nos 8.295.750 25/10/2026
F-LF-CH-013 F-LF-CH-013 Proprietary Dining chair nos 3.138.081 25/10/2026
F-LF-CH-014 F-LF-CH-014 Armchair nos 4.840.953 25/10/2026
F-LF-CH-015 F-LF-CH-015 Chair nos 4.203.826 25/10/2026
F-LF-CH-016 F-LF-CH-016 Armchair nos 8.295.750 25/10/2026
F-LF-CH-017 F-LF-CH-017 Chair nos 3.833.604 25/10/2026
F-LF-CH-018 F-LF-CH-018 Dining chair nos 3.718.741 25/10/2026
F-LF-CH-019 F-LF-CH-019 Dining chair nos 3.713.957 25/10/2026
F-LF-CH-020 F-LF-CH-020 Dining chair nos 6.639.184 25/10/2026
F-LF-CH-021 F-LF-CH-021 Kid chair nos 3.094.807 25/10/2026
F-LF-CH-022 F-LF-CH-022 Kid's Chair nos 3.092.124 25/10/2026
F-LF-CH-023 F-LF-CH-023 Dinning chair A nos 3.525.565 25/10/2026
F-LF-CH-024 F-LF-CH-024 Dinning chair B nos 3.513.604 25/10/2026
F-LF-CH-025 F-LF-CH-025 Dinning chair nos 5.511.047 25/10/2026
F-LF-CH-026 F-LF-CH-026 Lounge chair nos 5.701.816 25/10/2026
F-LF-CH-027 F-LF-CH-027 Lounge chair nos 10.975.717 25/10/2026
F-LF-CH-028 F-LF-CH-028 Lounge chair nos 15.115.661 25/10/2026
F-LF-CH-029 F-LF-CH-029 Lounge chair nos 5.701.816 25/10/2026
F-LF-CH-030 F-LF-CH-030 Outdoor armchair nos 4.373.642 25/10/2026
F-LF-CH-031 F-LF-CH-031 Outdoor Dining chair A nos 4.787.570 25/10/2026
F-LF-CH-032 F-LF-CH-032 Outdoor Dining chair B nos 4.787.570 25/10/2026
F-LF-CH-033 F-LF-CH-033 Outdoor armchair nos 6.977.757 25/10/2026
F-LF-CH-034 F-LF-CH-034 Bar chair nos 5.262.741 25/10/2026
F-LF-CH-035 F-LF-CH-035 Single sun lounge chair nos 12.124.008 25/10/2026
F-LF-CH-036 F-LF-CH-036 Double sun lounge chair nos 19.648.015 25/10/2026
F-LF-CH-037 F-LF-CH-037 Outdoor Dining chair nos 4.336.418 25/10/2026
F-LF-CH-038 F-LF-CH-038 Outdoor lounge chair nos 6.019.904 25/10/2026
F-LF-SF-001 F-LF-SF-001 Sofa (Left Arm module) / Sofa bên trái nos 34.369.746 25/10/2026
F-LF-SF-002 F-LF-SF-002 Sofa (Right Arm module) / Sofa bên phải nos 34.369.746 25/10/2026
F-LF-SF-003 F-LF-SF-003 L shape sofa / Sofa chữ L nos 34.475.745 25/10/2026
F-LF-SF-004 F-LF-SF-004 Throw pillow A nos 497.001 25/10/2026
F-LF-SF-005 F-LF-SF-005 Throw pillow B nos 497.001 25/10/2026
F-LF-SF-006 F-LF-SF-006 Bolster Cushion nos 935.001 25/10/2026
F-LF-SF-007 F-LF-SF-007 Armchair nos 4.780.576 25/10/2026
F-LF-SF-008 F-LF-SF-008 Sofa 2 seats nos 19.383.133 25/10/2026
F-LF-SF-010 F-LF-SF-010 Sofa King room nos 21.643.930 25/10/2026
F-LF-SF-011 F-LF-SF-011 Outdoor sofa King nos 23.523.966 25/10/2026
F-LF-SF-012 F-LF-SF-012 Sofa Twin room nos 21.643.930 25/10/2026
F-LF-SF-013 F-LF-SF-013 Outdoor sofa Twin nos 23.523.966 25/10/2026
F-LF-SF-014 F-LF-SF-014 Sofa nos 18.524.443 25/10/2026
F-LF-SF-023 F-LF-SF-023 Sofa in bed room nos 31.911.493 25/10/2026
F-LF-SF-024 F-LF-SF-024 Sofa in living room nos 26.503.495 25/10/2026
F-LF-SF-025 F-LF-SF-025 Sofa nos 27.506.753 25/10/2026
F-LF-SF-026 F-LF-SF-026 Sofa nos 20.243.655 25/10/2026
F-LF-SF-027 F-LF-SF-027 Banquette Sofa nos 85.533.845 25/10/2026
F-LF-SF-028 F-LF-SF-028 Banquette Sofa nos 71.278.204 25/10/2026
F-LF-SF-029 F-LF-SF-029 Banquette Sofa nos 71.278.204 25/10/2026
F-LF-SF-030 F-LF-SF-030 Banquette nos 82.214.309 25/10/2026
F-LF-SF-031 F-LF-SF-031 Outdoor sofa nos 17.126.703 25/10/2026
F-LF-SF-032 F-LF-SF-032 Outdoor Banquette Sofa nos 45.919.726 25/10/2026
F-LF-SF-033 F-LF-SF-033 Outdoor L sofa left nos 25.934.284 25/10/2026
F-LF-SF-034 F-LF-SF-034 Outdoor L sofa right nos 25.934.284 25/10/2026
F-LF-SF-037 F-LF-SF-037 Outdoor Sofa nos 60.705.163 25/10/2026
F-LF-STL-004 F-LF-STL-004 Bar stool nos 4.562.521 25/10/2026
F-LF-STL-005 F-LF-STL-005 Pouf nos 3.509.203 25/10/2026
F-LF-STL-007 F-LF-STL-007 Kid Pouf A nos 3.168.562 25/10/2026
F-LF-STL-008 F-LF-STL-008 Kid Pouf B nos 2.868.562 25/10/2026
F-LF-STL-009 F-LF-STL-009 Bar Stool nos 5.908.068 25/10/2026
F-LF-STL-010 F-LF-STL-010 Bar stool nos 13.142.520 25/10/2026
F-LF-STL-011 F-LF-STL-011 Outdoor bar stool nos 6.158.068 25/10/2026
Hàng mua ngoài và thầu phụ349 mã

Hàng mua sẵn và công việc giao thầu phụ, ghi giá theo báo giá nhà cung cấp.

Rèm, thảm82 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
B-CUR-G-097 B-CUR-G-097 CP-01 m2 1.096.500 18/08/2026
B-CUR-G-098 B-CUR-G-098 CP-50 m2 1.130.250 18/08/2026
B-CUR-G-099 B-CUR-G-099 CP-51 m2 1.130.250 18/08/2026
B-CUR-G-100 B-CUR-G-100 CP-52 m2 1.366.500 18/08/2026
B-CUR-G-135 B-CUR-G-135 Motorized roller blind / Rèm cuốn tự động m2 1.903.067 25/10/2026
B-CUR-G-136 B-CUR-G-136 Motorized roller blind / Rèm cuốn tự động m2 1.903.067 25/10/2026
B-CUR-G-137 B-CUR-G-137 Motorized roller blind / Rèm cuốn tự động m2 1.903.067 25/10/2026
B-CUR-G-139 B-CUR-G-139 Sheer ripple fold m2 1.200.000 25/10/2026
B-CUR-G-140 B-CUR-G-140 S curved drapery curtain m2 1.200.000 25/10/2026
B-CUR-G-141 B-CUR-G-141 S curved sheer curtain m2 1.200.000 25/10/2026
B-CUR-G-142 B-CUR-G-142 Sheer Roller blind m2 1.000.000 25/10/2026
B-CUR-G-143 B-CUR-G-143 Black out roller blind m2 1.000.000 25/10/2026
B-CUR-G-144 B-CUR-G-144 Sheer roller blind m2 1.000.000 25/10/2026
B-CUR-G-146 B-CUR-G-146 S curevd sheer m2 1.200.000 25/10/2026
B-CUR-G-147 B-CUR-G-147 Motorized drapery / Rèm điều khiển bằng động cơ m2 1.200.000 25/10/2026
B-CUR-G-148 B-CUR-G-148 Motorized sheer / Rèm voan điều khiển bằng động cơ m2 1.200.000 25/10/2026
B-CUR-G-149 B-CUR-G-149 Roller blind / Rèm cuốn m2 1.000.000 25/10/2026
B-CUR-G-150 B-CUR-G-150 Motorized roller blind / Rèm cuốn tự động m2 1.903.067 25/10/2026
B-CUR-G-151 B-CUR-G-151 Motorized roller blind / Rèm cuốn tự động m2 1.903.067 25/10/2026
B-CUR-G-152 B-CUR-G-152 Motorized roller blind / Rèm cuốn tự động m2 1.903.067 25/10/2026
B-CUR-G-153 B-CUR-G-153 Motorized roller blind / Rèm cuốn tự động m2 1.903.067 25/10/2026
B-CUR-G-154 B-CUR-G-154 Motorized roller blind / Rèm cuốn tự động m2 1.903.067 25/10/2026
B-CUR-G-155 B-CUR-G-155 Motorized roller blind / Rèm cuốn tự động m2 1.903.067 25/10/2026
B-CUR-G-156 B-CUR-G-156 Motorized roller blind / Rèm cuốn tự động m2 1.903.067 25/10/2026
B-CUR-G-157 B-CUR-G-157 Motorized roller blind / Rèm cuốn tự động m2 1.903.067 25/10/2026
B-CUR-G-158 B-CUR-G-158 Manual Black out curtain m2 1.200.000 25/10/2026
B-CUR-G-159 B-CUR-G-159 Manual sheer curtain m2 1.200.000 25/10/2026
B-RUG-G-001 B-RUG-G-001 Mã thảm chưa có giá
B-RUG-G-002 B-RUG-G-002 Thảm viền CP-53 m2 1.312.500 18/08/2026
B-RUG-G-006 B-RUG-G-006 Carpet / Thảm m2 1.130.250 25/10/2026
B-RUG-G-007 B-RUG-G-007 Border Carpet / Thảm viền m2 1.312.500 25/10/2026
B-RUG-G-008 B-RUG-G-008 Carpet / Thảm m2 1.130.250 25/10/2026
B-RUG-G-009 B-RUG-G-009 Carpet / Thảm m2 1.130.250 25/10/2026
B-RUG-G-010 B-RUG-G-010 Carpet / Thảm m2 1.130.250 25/10/2026
B-RUG-G-011 B-RUG-G-011 Custom Asminster Carpet / Thảm thêu hoa văn m2 1.130.250 25/10/2026
B-RUG-G-012 B-RUG-G-012 Carpet grey 600x600mm / Thảm tấm xám 600x600mm m2 421.000 25/10/2026
B-RUG-G-013 B-RUG-G-013 Carpet green 600x600mm / Thảm tấm xanh lá 600x600mm m2 421.000 25/10/2026
B-RUG-G-014 B-RUG-G-014 Carpet tile 600mm x600mm dark grey / Thảm tấm 600mm x600mm xám đậm m2 421.000 25/10/2026
B-RUG-G-015 B-RUG-G-015 Loose Rug m2 1.000.000 25/10/2026
B-RUG-G-016 B-RUG-G-016 Loose Rug m2 1.000.000 25/10/2026
B-RUG-G-017 B-RUG-G-017 Aea rug 3000x2000mm nos 4.800.000 25/10/2026
B-RUG-G-018 B-RUG-G-018 Aea rug 3900x2400mm in bedroom nos 7.488.000 25/10/2026
B-RUG-G-019 B-RUG-G-019 Aea rug 4700x2750mm in bedroom nos 12.278.750 25/10/2026
B-RUG-G-020 B-RUG-G-020 Aea rug 7200x3500mm in bedroom nos 23.940.000 25/10/2026
B-RUG-G-021 B-RUG-G-021 Aea rug 2900x3800mm in living room nos 10.744.500 25/10/2026
B-RUG-G-022 B-RUG-G-022 Aea rug 3485x5800mm in living room nos 9.270.100 25/10/2026
B-RUG-G-023 B-RUG-G-023 Aea rug 3300x4425mm in living room nos 13.872.375 25/10/2026
B-RUG-G-024 B-RUG-G-024 Aea rug 4250x1800mm in living room nos 6.120.000 25/10/2026
B-RUG-G-025 B-RUG-G-025 Area rug / Thảm trải sàn nos 5.922.000 25/10/2026
B-RUG-G-026 B-RUG-G-026 Rug / Thảm nos 5.200.000 25/10/2026
B-RUG-G-027 B-RUG-G-027 Rug / Thảm nos 4.352.000 25/10/2026
B-RUG-G-028 B-RUG-G-028 Rug / Thảm nos 4.720.000 25/10/2026
B-RUG-G-029 B-RUG-G-029 Rug / Thảm nos 6.000.000 25/10/2026
B-RUG-G-030 B-RUG-G-030 Rug / Thảm nos 3.200.000 25/10/2026
B-RUG-G-031 B-RUG-G-031 Rug / Thảm nos 4.600.000 25/10/2026
B-RUG-G-032 B-RUG-G-032 Rug / Thảm nos 4.048.000 25/10/2026
B-RUG-G-033 B-RUG-G-033 Rug in living room / Thảm phòng khách nos 6.440.000 25/10/2026
B-RUG-G-034 B-RUG-G-034 Rug in bed room 2 / Thảm phòng ngủ 2 nos 4.048.000 25/10/2026
B-RUG-G-035 B-RUG-G-035 Rug in master bedroom / Thảm phòng ngủ master nos chưa có giá
B-RUG-G-036 B-RUG-G-036 Rug in living room / Thảm phòng khách nos 5.888.000 25/10/2026
B-RUG-G-037 B-RUG-G-037 Rug in bed room 2 / Thảm phòng ngủ 2 nos 4.720.000 25/10/2026
B-RUG-G-038 B-RUG-G-038 Rug in master bedroom / Thảm phòng ngủ master nos 3.200.000 25/10/2026
B-RUG-G-039 B-RUG-G-039 Rug in living room / Thảm phòng khách nos 6.000.000 25/10/2026
B-RUG-G-040 B-RUG-G-040 Rug in bed room 2 / Thảm phòng ngủ 2 nos 4.096.000 25/10/2026
B-RUG-G-041 B-RUG-G-041 Rug in living room / Thảm phòng khách nos 1.416.000 25/10/2026
B-RUG-G-042 B-RUG-G-042 Rug in bed room / Thảm phòng ngủ nos 4.640.000 25/10/2026
B-RUG-G-044 B-RUG-G-044 Rug in living room / Thảm phòng khách nos 6.720.000 25/10/2026
B-RUG-G-045 B-RUG-G-045 Carpet 4x30mm, code : LF1-602 set 8.164.000 27/10/2026
B-RUG-G-046 B-RUG-G-046 Aea rug 2900x3950 nos 9.164.000 25/10/2026
B-RUG-G-047 B-RUG-G-047 Rug in bed room / Thảm phòng ngủ nos 4.160.000 25/10/2026
B-RUG-G-048 B-RUG-G-048 Rug in bed room / Thảm phòng ngủ nos 3.712.000 25/10/2026
B-RUG-G-049 B-RUG-G-049 Rug in living room / Thảm phòng khách nos 9.000.000 25/10/2026
B-RUG-G-050 B-RUG-G-050 Rug in bed room / Thảm phòng ngủ nos 4.096.000 25/10/2026
B-RUG-G-051 B-RUG-G-051 Rug in bed room / Thảm phòng ngủ nos chưa có giá
B-RUG-G-052 B-RUG-G-052 Rug in living room / Thảm phòng khách nos 3.400.000 25/10/2026
B-RUG-G-053 B-RUG-G-053 Rug in bed room / Thảm phòng ngủ nos 3.520.000 25/10/2026
B-RUG-G-054 B-RUG-G-054 Rug in living room / Thảm phòng khách nos 3.944.000 25/10/2026
B-RUG-G-055 B-RUG-G-055 Rug in bed room / Thảm phòng ngủ nos 5.922.000 25/10/2026
B-RUG-G-056 B-RUG-G-056 Rug in bed room / Thảm phòng ngủ nos 4.720.000 25/10/2026
B-RUG-G-059 B-RUG-G-059 Carpet, code :LF1-601 ea 12.196.000 27/10/2026
B-RUG-G-060 B-RUG-G-060 Carpet 4x30mm set Nhiều giá 27/10/2026
B-RUG-G-061 B-RUG-G-061 Carpet, size: 4.0x30.mm ea 27.748.000 27/10/2026
Đồ rời mua ngoài (bàn ghế, sofa, trang trí)109 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
B-FUR-G-130 B-FUR-G-246 Desk / Bàn nos 41.441.508 25/10/2026
B-FUR-G-132 B-FUR-G-247 Kid ballpit L1550xW1935 include : - WD-50 Timber - High denisty polyethylene (foam paddle) Blocking & Framing as required UP-51 Plain Dark Blue Leather UP-50 Shibori Pattern fabric / Bể bóng trẻ em kích thước L1550 × W1935, bao gồm: WD-50: Gỗ Tấm đệm polyethylene mật độ cao Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu UP-51: Da màu xanh đậm trơn UP-50: Vải họa tiết Shibori nos 196.622.000 25/10/2026
B-FUR-G-133 B-FUR-G-133 Dining chair / Ghế ăn nos 3.866.315 25/10/2026
B-FUR-G-134 B-FUR-G-248 Outdoor chair nos 4.666.315 25/10/2026
B-FUR-G-135 B-FUR-G-135 Dining chair nos 3.866.315 25/10/2026
B-FUR-G-136 B-FUR-G-136 Bed End Bench nos 11.349.204 25/10/2026
B-FUR-G-137 B-FUR-G-137 Outdoor planter pod 650x450x450mm nos 2.211.349 25/10/2026
B-FUR-G-138 B-FUR-G-138 Outdoor planter pod D400mm nos 2.176.747 25/10/2026
B-FUR-G-139 B-FUR-G-139 Dining chair nos 4.016.315 25/10/2026
B-FUR-G-140 B-FUR-G-140 Bench nos 11.349.204 25/10/2026
B-FUR-G-141 B-FUR-G-141 Stool in WC nos 4.275.707 25/10/2026
B-FUR-G-142 B-FUR-G-142 Dressing chair nos 5.642.302 25/10/2026
B-FUR-G-143 B-FUR-G-143 Outdoor chair nos 4.663.166 25/10/2026
B-FUR-G-144 B-FUR-G-144 Outdoor chair nos 4.635.850 25/10/2026
B-FUR-G-145 B-FUR-G-145 Outdoor planter pod 650x450 nos 2.211.349 25/10/2026
B-FUR-G-146 B-FUR-G-146 Outdoor planter pod 1270 x450mm nos Nhiều giá 25/10/2026
B-FUR-G-147 B-FUR-G-147 Working chair nos 4.259.844 25/10/2026
B-FUR-G-148 B-FUR-G-148 High Stool nos 4.938.814 25/10/2026
B-FUR-G-149 B-FUR-G-149 Bench nos 5.090.521 25/10/2026
B-FUR-G-150 B-FUR-G-150 Outdoor chair nos 4.731.073 25/10/2026
B-FUR-G-151 B-FUR-G-151 Bench nos 5.184.207 25/10/2026
B-FUR-G-152 B-FUR-G-152 Stool nos 5.115.626 25/10/2026
B-FUR-G-154 B-FUR-G-154 Outdoor planter pod 1030 x450mm nos 4.842.002 25/10/2026
B-FUR-G-155 B-FUR-G-155 Bed end bench / Ghế cuối giường nos 6.209.282 25/10/2026
B-FUR-G-156 B-FUR-G-156 Sofa 2 seats / Sofa 2 chỗ nos 10.840.901 25/10/2026
B-FUR-G-157 B-FUR-G-157 Relaxing chair / Ghế thư giãn nos 6.023.942 25/10/2026
B-FUR-G-158 B-FUR-G-158 Study chair / Ghế làm việc nos 3.431.442 25/10/2026
B-FUR-G-159 B-FUR-G-159 L shape sofa / Sofa chữ L nos 22.639.006 25/10/2026
B-FUR-G-160 B-FUR-G-160 Side table / Bàn phụ nos 2.893.586 25/10/2026
B-FUR-G-161 B-FUR-G-161 L sofa include pillows / Sofa chữ L bao gồm gối nos 22.639.006 25/10/2026
B-FUR-G-162 B-FUR-G-162 Armchair / Ghế bành nos 6.023.942 25/10/2026
B-FUR-G-163 B-FUR-G-163 Curved sofa include pillows / Sofa cong kèm gối nos 18.182.631 25/10/2026
B-FUR-G-164 B-FUR-G-164 sofa include pillows / sofa kèm gối nos 13.257.631 25/10/2026
B-FUR-G-165 B-FUR-G-165 Sofa include pillows / sofa kèm gối nos 16.057.631 25/10/2026
B-FUR-G-166 B-FUR-G-166 Round stool / Ghế đôn tròn nos 2.892.165 25/10/2026
B-FUR-G-167 B-FUR-G-167 Study chair / Ghế làm việc nos Nhiều giá 25/10/2026
B-FUR-G-168 B-FUR-G-249 Outdoor daybed sofa / Sofa ngoài trời nos 11.037.285 25/10/2026
B-FUR-G-169 B-FUR-G-169 Outdoor chair / Ghế ngoài trời nos 7.188.956 25/10/2026
B-FUR-G-170 B-FUR-G-170 Sofa include pillows / Sofa kèm gối nos 17.472.276 25/10/2026
B-FUR-G-171 B-FUR-G-171 L shape Sofa include pillows / Sofa chữ L kèm gối nos 31.290.144 25/10/2026
B-FUR-G-172 B-FUR-G-172 Stool / Ghế đôn nos 2.892.165 25/10/2026
B-FUR-G-173 B-FUR-G-173 Bar Stool / Ghế quầy bar nos 7.190.000 25/10/2026
B-FUR-G-174 B-FUR-G-174 U shape Sofa include pillows nos 45.899.788 25/10/2026
B-FUR-G-175 B-FUR-G-175 Sofa include pillows / Sofa kèm gối nos 18.182.631 25/10/2026
B-FUR-G-176 B-FUR-G-176 Stool nos 2.892.165 25/10/2026
B-FUR-G-177 B-FUR-G-177 Working chair / Ghế làm việc nos 2.046.000 25/10/2026
B-FUR-G-178 B-FUR-G-178 Staff desk/Bàn làm việc nos 3.276.016 25/10/2026
B-FUR-G-179 B-FUR-G-179 Staff desk/Bàn làm việc nos 2.750.000 25/10/2026
B-FUR-G-180 B-FUR-G-180 Staff desk/Bàn làm việc nos 2.750.000 25/10/2026
B-FUR-G-181 B-FUR-G-181 Filing Cabinet / Tủ hồ sơ nos 1.171.000 25/10/2026
B-FUR-G-182 B-FUR-G-182 Executive office chair / Ghế làm việc cấp cao nos 2.046.000 25/10/2026
B-FUR-G-183 B-FUR-G-183 Staff desk 600x1200/Bàn làm việc nos 3.276.016 25/10/2026
B-FUR-G-184 B-FUR-G-184 Executive director desk/ / Bàn giám đốc quản lý nos Nhiều giá 25/10/2026
B-FUR-G-186 B-FUR-G-186 General manager 1 desk / Bàn làm việc quản lý 1 nos 9.291.204 25/10/2026
B-FUR-G-187 B-FUR-G-187 Staff desk 1200x2400/Bàn làm việc nos 8.365.064 25/10/2026
B-FUR-G-188 B-FUR-G-188 Coffee table/Bàn cafe nos 18.920.427 25/10/2026
B-FUR-G-189 B-FUR-G-189 Huddle room table/Bàn phòng hội thảo nos 9.407.882 25/10/2026
B-FUR-G-190 B-FUR-G-190 Meeting room table/Bàn phòng họp nos 15.000.000 25/10/2026
B-FUR-G-191 B-FUR-G-191 Working chair / /Ghế làm việc nos 2.046.000 25/10/2026
B-FUR-G-192 B-FUR-G-192 Meeting room chair / /Ghế phòng họp nos 4.936.000 25/10/2026
B-FUR-G-193 B-FUR-G-193 Huddle room chair / /Ghế phòng hội thảo nos 1.521.000 25/10/2026
B-FUR-G-194 B-FUR-G-194 Trainning room chair / /Ghế phòng tập huấn nos 1.746.000 25/10/2026
B-FUR-G-195 B-FUR-G-195 Waiting chair/ / Ghế chờ nos 1.376.000 25/10/2026
B-FUR-G-196 B-FUR-G-196 Working chair / /Ghế làm việc nos 5.566.000 25/10/2026
B-FUR-G-197 B-FUR-G-197 Break out armchair / /Ghế thư giãn nos 8.836.000 25/10/2026
B-FUR-G-198 B-FUR-G-198 Excutive office chair / /Ghế làm việc cấp cao nos 2.046.000 25/10/2026
B-FUR-G-199 B-FUR-G-199 Sofa, size: 2.2mmL set 9.129.400 27/10/2026
B-FUR-G-200 B-FUR-G-200 Sofa, size: 2.0mmL set 17.153.720 27/10/2026
B-FUR-G-201 B-FUR-G-201 Dressing chair set 4.757.470 27/10/2026
B-FUR-G-202 B-FUR-G-202 Sofa Bed room Master, size: 2.0mmL set 15.642.000 27/10/2026
B-FUR-G-203 B-FUR-G-203 Canteen dining table / / Bàn ăn nos 3.947.209 25/10/2026
B-FUR-G-204 B-FUR-G-204 Canteen dining table / / Bàn ăn nos 3.380.415 25/10/2026
B-FUR-G-205 B-FUR-G-205 Canteen dining table/ Bàn ăn nos 3.380.415 25/10/2026
B-FUR-G-206 B-FUR-G-206 Pantry bar chair / / Ghế bar pantry nos 1.961.000 25/10/2026
B-FUR-G-207 B-FUR-G-207 Canteen chair/ / Ghế phòng ăn nos 506.000 25/10/2026
B-FUR-G-208 B-FUR-G-208 Canteen bar chair/ / Ghế bar phòng ăn nos 1.296.000 25/10/2026
B-FUR-G-209 B-FUR-G-250 Concierge Desk nos 41.441.508 25/10/2026
B-FUR-G-210 B-FUR-G-210 Task chair nos 6.451.857 25/10/2026
B-FUR-G-211 B-FUR-G-211 Nesting coffee table nos 20.609.660 25/10/2026
B-FUR-G-216 B-FUR-G-251 Outdoor Coffee table nos 7.746.603 25/10/2026
B-FUR-G-217 B-FUR-G-217 Outdoor Coffee table nos 6.650.270 25/10/2026
B-FUR-G-218 B-FUR-G-218 Outdoor planter nos 840.000 25/10/2026
B-FUR-G-219 B-FUR-G-219 Outdoor planter nos 840.000 25/10/2026
B-FUR-G-220 B-FUR-G-220 Outdoor planter nos 840.000 25/10/2026
B-FUR-G-221 B-FUR-G-221 Stool nos 3.688.554 25/10/2026
B-FUR-G-222 B-FUR-G-222 Console bed foot / Ghế cuối giường (console) nos 6.209.282 25/10/2026
B-FUR-G-223 B-FUR-G-223 Console bed foot / Ghế cuối giường (console) nos 5.869.282 25/10/2026
B-FUR-G-224 B-FUR-G-224 Sofa include pillows / Sofa kèm gối nos 10.840.901 25/10/2026
B-FUR-G-225 B-FUR-G-225 L shape Sofa include pillows / Sofa chữ L bao gồm gối nos 25.942.276 25/10/2026
B-FUR-G-226 B-FUR-G-226 L Sofa include pillows / Sofa chữ L bao gồm gối nos 25.942.276 25/10/2026
B-FUR-G-227 B-FUR-G-227 Relaxing chair / Ghế thư giãn nos 4.331.442 25/10/2026
B-FUR-G-228 B-FUR-G-228 Sofa include pillows / Sofa kèm gối nos 16.072.335 25/10/2026
B-FUR-G-229 B-FUR-G-229 L Sofa include pillows / Sofa chữ L kèm gối nos 31.290.144 25/10/2026
B-FUR-G-230 B-FUR-G-252 Daybed sofa / Sofa giường nos 12.615.571 25/10/2026
B-FUR-G-231 B-FUR-G-231 Console bed foot / Ghế cuối giường nos 6.209.282 25/10/2026
B-FUR-G-232 B-FUR-G-232 Sofa include pillows / Sofa kèm gối nos 26.905.144 25/10/2026
B-FUR-G-233 B-FUR-G-253 Daybed sofa / Sofa giường (daybed) nos 12.615.571 25/10/2026
B-FUR-G-234 B-FUR-G-234 Sunlounger / Ghế tắm nắng nos 6.930.817 25/10/2026
B-FUR-G-235 B-FUR-G-254 Sofa, size: 4.5mmL set 47.861.760 27/10/2026
B-FUR-G-236 B-FUR-G-236 Table sofa set 10.561.200 27/10/2026
B-FUR-G-237 B-FUR-G-237 Table. code : LF1-302 ea 4.632.450 27/10/2026
B-FUR-G-238 B-FUR-G-255 Sofa, size: 2.1mmL set 17.772.144 27/10/2026
B-FUR-G-239 B-FUR-G-239 Chair ea Nhiều giá 27/10/2026
B-FUR-G-240 B-FUR-G-240 Dressing chair ea 4.757.470 27/10/2026
B-FUR-G-241 B-FUR-G-241 Sofa set 14.605.077 27/10/2026
B-FUR-G-242 B-FUR-G-256 Armchair ea 9.129.400 27/10/2026
B-FUR-G-243 B-FUR-G-257 F2.1_Ghế nằm hồ bơi kích thước : W710mm x D2004mm x H746mm bộ 7.289.000 27/10/2026
B-FUR-G-244 B-FUR-G-244 F4_Bàn trà ngoài trời kích thước : D1070xW1070xh725mm bộ 5.400.000 27/10/2026
B-FUR-G-245 B-FUR-G-245 F5_Ghế bàn trà ngoài trời kích thước : D1070xW1070xh725mm bộ 5.080.000 27/10/2026
Nhôm, kính, gương, inox, compact (thầu phụ)125 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
S-ALG-G-041 S-ALG-G-041 GL-105 3.400.000 18/08/2026
S-ALG-G-067 S-ALG-G-088 Type SD01.1, Size: 2500x3100mm, m2 Nhiều giá 27/10/2026
S-ALG-G-068 S-ALG-G-068 Type SD01.2, Size: 3500x3100mm, m2 Nhiều giá 27/10/2026
S-ALG-G-069 S-ALG-G-069 Type SD01.3, Size: 4400x3100mm, m2 3.481.600 27/10/2026
S-ALG-G-070 S-ALG-G-070 Type SD01.4, Size: 1000x3100mm, m2 3.481.600 27/10/2026
S-ALG-G-071 S-ALG-G-071 Type SD01.5, Size: 700x3100mm, m2 3.481.600 27/10/2026
S-ALG-G-072 S-ALG-G-089 Type TD.01, Size: 1600x3100mm, m2 10.399.534 27/10/2026
S-ALG-G-074 S-ALG-G-091 Type CW01.1, Size: 1200x3100mm, m2 3.465.600 27/10/2026
S-ALG-G-075 S-ALG-G-075 Type CW01.2, Size: 1700x3100mm, m2 3.241.600 27/10/2026
S-ALG-G-076 S-ALG-G-076 Type CW01.3, Size: 2000x3100mm, m2 3.161.600 27/10/2026
S-ALG-G-077 S-ALG-G-077 Type CW02.1, Size: 2140x3100mm, m2 Nhiều giá 27/10/2026
S-ALG-G-078 S-ALG-G-078 Type CW01.2, Size: 3000x3100mm, m2 3.297.600 27/10/2026
S-ALG-G-079 S-ALG-G-079 Type CW03.1, Size: 1700x2260mm, m2 3.377.600 27/10/2026
S-ALG-G-080 S-ALG-G-080 Type CW01.4, Size: 1850x3100mm, m2 chưa có giá
S-ALG-G-081 S-ALG-G-081 Type CW02.2, Size: 2140x3100mm, m2 chưa có giá
S-ALG-G-082 S-ALG-G-082 Type CW03.1, Size: 1400x2260mm, m2 chưa có giá
S-ALG-G-083 S-ALG-G-092 Type W01.1, Size: 1000x3100mm, m2 Nhiều giá 27/10/2026
S-ALG-G-084 S-ALG-G-084 Type W01.2, Size: 2000x3100mm, m2 Nhiều giá 27/10/2026
S-ALG-GU-007 S-ALG-GU-007 Mirror at vanity / Gương trên lavabo m2 8.978.200 25/10/2026
S-ALG-GU-008 S-ALG-GU-008 Mirror / Gương m2 3.094.400 25/10/2026
S-ALG-GU-009 S-ALG-GU-009 Mirror with MT-50 metal border / Gương với viền kim loại MT-50 m2 3.094.400 25/10/2026
S-ALG-GU-011 S-ALG-GU-011 Mirror fitting room / Gương thay đồ nos chưa có giá
S-ALG-GU-012 S-ALG-GU-012 Mirror / Gương rời nos 9.597.560 25/10/2026
S-ALG-GU-013 S-ALG-GU-013 Mirror / Gương nos chưa có giá
S-ALG-GU-014 S-ALG-GU-014 Mirror stage partition size L860x2+770 x W75 x H3000mm include : MT-50 metal frame GL-51 Mirror Blocking & framing / Vách ngăn gương sân khấu kích thước L860 × 2 + 770 × W75 × H3000mm, bao gồm: MT-50: Khung kim loại GL-51: Gương Gia cường và hệ khung đỡ nos 30.009.060 25/10/2026
S-ALG-GU-015 S-ALG-G-093 Full height Mirror / Gương toàn thân m2 6.432.000 25/10/2026
S-ALG-GU-016 S-ALG-GU-016 Make up mirror m2 5.232.000 25/10/2026
S-ALG-GU-017 S-ALG-GU-017 Mirror in walkway m2 5.232.000 25/10/2026
S-ALG-GU-018 S-ALG-GU-018 Mirror m2 5.232.000 25/10/2026
S-ALG-GU-019 S-ALG-GU-019 Mirror in vanity m2 5.232.000 25/10/2026
S-ALG-GU-020 S-ALG-GU-020 Full height mirror size L1000xW55xH3010mm include MT-50 metal frame GL-51 Mirror / Gương toàn thân kích thước L1000 x W55 x H3010mm bao gồm: MT-50: Khung kim loại GL-51: Gương soi nos 15.696.000 25/10/2026
S-ALG-GU-021 S-ALG-GU-021 Full height mirror size L900xW55xH2710mm include MT-50 metal frame GL-51 Mirror / Gương toàn thân kích thước L1000 x W55 x H3010mm bao gồm: MT-50: Khung kim loại GL-51: Gương soi m2 5.232.000 25/10/2026
S-ALG-GU-023 S-ALG-GU-023 Full length mirror / Gương cao nos 5.740.974 25/10/2026
S-ALG-GU-024 S-ALG-GU-024 Full length mirror nos 5.740.974 25/10/2026
S-ALG-GU-026 S-ALG-GU-026 Mirror in vanity LxH 1.1 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.1 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.693.353 25/10/2026
S-ALG-GU-027 S-ALG-GU-027 Mirror in vanity LxH 1.35 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.35 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.260.574 25/10/2026
S-ALG-GU-028 S-ALG-GU-028 Mirror in vanity LxH 1.35 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.35 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.260.574 25/10/2026
S-ALG-GU-029 S-ALG-GU-029 Mirror in vanity LxH 1.12 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.12 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.693.353 25/10/2026
S-ALG-GU-030 S-ALG-GU-030 Mirror in vanity LxH 1.1 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.1 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.693.353 25/10/2026
S-ALG-GU-031 S-ALG-GU-031 Mirror in vanity LxH 1.35 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.35 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.260.574 25/10/2026
S-ALG-GU-032 S-ALG-GU-032 Mirror in vanity LxH 2.12 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 2.12 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.286.114 25/10/2026
S-ALG-GU-033 S-ALG-GU-033 Mirror in vanity LxH 0.8 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 0.8 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 6.569.731 25/10/2026
S-ALG-GU-034 S-ALG-GU-034 Mirror in vanity LxH 1 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.693.353 25/10/2026
S-ALG-GU-035 S-ALG-GU-035 Mirror in vanity LxH 1.15 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.15 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.693.353 25/10/2026
S-ALG-GU-036 S-ALG-GU-036 Mirror in vanity LxH 0.9 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 0.9 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 7.100.231 25/10/2026
S-ALG-GU-037 S-ALG-GU-037 Mirror in vanity LxH 0.9 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 0.9 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.787.961 25/10/2026
S-ALG-GU-038 S-ALG-GU-038 Mirror in vanity LxH 0.9 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 0.9 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.787.961 25/10/2026
S-ALG-GU-039 S-ALG-GU-039 Mirror in vanity LxH 1.1 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.1 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.693.353 25/10/2026
S-ALG-GU-040 S-ALG-GU-040 Mirror in vanity LxH 2.13 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 2.13 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.286.114 25/10/2026
S-ALG-GU-041 S-ALG-GU-041 Mirror in vanity LxH 1.54 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.54 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.025.637 25/10/2026
S-ALG-GU-042 S-ALG-GU-042 Mirror in vanity LxH 1.1 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.1 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.693.353 25/10/2026
S-ALG-GU-043 S-ALG-GU-043 Mirror in vanity LxH 1.69 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.69 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.707.629 25/10/2026
S-ALG-GU-044 S-ALG-GU-044 Mirror in vanity LxH 0.99 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 0.99 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.693.353 25/10/2026
S-ALG-GU-045 S-ALG-GU-045 Mirror in vanity LxH 0.9 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 0.9 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.787.961 25/10/2026
S-ALG-GU-046 S-ALG-GU-046 Mirror in vanity LxH 1.215 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.215 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.260.574 25/10/2026
S-ALG-GU-047 S-ALG-GU-047 Mirror in vanity LxH 1.595 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.595 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.025.637 25/10/2026
S-ALG-GU-048 S-ALG-GU-048 Mirror in vanity LxH 1.19 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.19 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.260.574 25/10/2026
S-ALG-GU-049 S-ALG-GU-049 Mirror in vanity LxH 2 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 2 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.286.114 25/10/2026
S-ALG-GU-050 S-ALG-GU-050 Mirror in vanity LxH 0.9 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 0.9 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.787.961 25/10/2026
S-ALG-GU-051 S-ALG-GU-051 Mirror in vanity LxH 0.45 x 1.59m include : GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 0.45 x 1.59m bao gồm: GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 4.151.300 25/10/2026
S-ALG-GU-052 S-ALG-GU-052 Mirror in vanity LxH 2.31 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 2.31 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.508.702 25/10/2026
S-ALG-GU-053 S-ALG-GU-053 Mirror in vanity LxH 1.44 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.44 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.025.637 25/10/2026
S-ALG-GU-054 S-ALG-GU-054 Mirror in vanity LxH 1.63 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.63 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.025.637 25/10/2026
S-ALG-GU-055 S-ALG-GU-055 Mirror in vanity LxH 1.05 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.05 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.260.574 25/10/2026
S-ALG-GU-056 S-ALG-GU-056 Mirror in vanity LxH 2.05 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 2.05 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.286.114 25/10/2026
S-ALG-GU-057 S-ALG-GU-057 Mirror in vanity LxH 1.5 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.5 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.025.637 25/10/2026
S-ALG-GU-058 S-ALG-GU-058 Mirror in vanity LxH 1.2 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.2 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.260.574 25/10/2026
S-ALG-GU-060 S-ALG-GU-060 Mirror in vanity LxH 2.33 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 2.33 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.508.702 25/10/2026
S-ALG-GU-061 S-ALG-GU-061 Mirror in vanity LxH 1 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.693.353 25/10/2026
S-ALG-GU-062 S-ALG-GU-062 Full length mirror nos 10.438.197 25/10/2026
S-ALG-GU-063 S-ALG-GU-063 Full length mirror nos 10.438.197 25/10/2026
S-ALG-GU-064 S-ALG-GU-064 Full length mirror nos 10.438.197 25/10/2026
S-ALG-GU-065 S-ALG-GU-065 Full length mirror nos 5.740.974 25/10/2026
S-ALG-GU-069 S-ALG-GU-069 Supply and installation of mirror, size: 600 × 1800 mm (H). ea 5.993.696 27/10/2026
S-ALG-IN-061 S-ALG-IN-061 Black metal skirting H=50mm / Len chân tường inox màu đen H=50mm m 385.600 25/10/2026
S-ALG-IN-064 S-ALG-IN-064 Metal skirting 3mm / Len inox tường 3mm m 385.600 25/10/2026
S-ALG-IN-065 S-ALG-IN-065 Magnet catch panel finish MT-01 / Tấm panel bắt nam châm, hoàn thiện inox MT-01. nos 43.808.872 25/10/2026
S-ALG-IN-066 S-ALG-IN-066 Metal trim in wall 3mm thk / Chỉ inox tường 3mm m 288.000 25/10/2026
S-ALG-IN-067 S-ALG-IN-067 Metal trim at wall 3mm / Nẹp inox tường 3mm m 288.000 25/10/2026
S-ALG-IN-068 S-ALG-IN-068 Metal trim at wall 3mm thk / Chỉ inox tường 3mm m 288.000 25/10/2026
S-ALG-IN-071 S-ALG-IN-071 MT-01 Inox cladding / MT-01 ốp inox đen m2 9.300.000 25/10/2026
S-ALG-IN-072 S-ALG-IN-072 MT-01 black Inox trim 5mm thk / MT-01 viền inox đen 5mm m 288.000 25/10/2026
S-ALG-IN-073 S-ALG-IN-073 MT-01 black Inox skirting H50mm / MT-01 len chân inox đen H50mm m 385.600 25/10/2026
S-ALG-IN-074 S-ALG-IN-074 Black metal angle trim 3mm thk / Chỉ L inox màu đen dày 3mm m 298.000 25/10/2026
S-ALG-IN-075 S-ALG-IN-075 Black metal skirting H=50mm / Len chân tường inox màu đen H=50mm m 385.600 25/10/2026
S-ALG-IN-076 S-ALG-IN-076 Antique Bronze Stainless Steel H=50mm / Chỉ inox màu đồng cổ điển H=50mm m 489.280 25/10/2026
S-ALG-IN-077 S-ALG-IN-077 Black metal hairline/anti-finger print 1.5mm thk / Inox đen hoàn thiện xước / chống bám vân tay: dày 1.5mm. m 288.000 25/10/2026
S-ALG-IN-078 S-ALG-IN-078 Black metal hairline/anti-finger print trim 3mm thk / Chỉ inox xước,chống in vân tay tường 3mm m 288.000 25/10/2026
S-ALG-IN-080 S-ALG-IN-080 F8_Tắm tráng ngoài trời Inox 304 kích thước : L499mmxW145mmxH2046mm bộ 15.000.000 27/10/2026
S-ALG-IN-081 S-ALG-IN-081 F17_Thang hồ bơi inox 304 kích thước : 3 bậc tay thang D42 dày 1.2mm bộ 5.350.000 27/10/2026
S-ALG-KI-002 S-ALG-KI-002 Kính chưa có giá
S-ALG-KI-003 S-ALG-KI-003 GL-50 - Kính siêu trong 10mm Nhiều giá 18/08/2026
S-ALG-KI-004 S-ALG-KI-004 Kính GL-105 3.500.000 18/08/2026
S-ALG-KI-005 S-ALG-KI-005 Kính GL-102 1.400.000 18/08/2026
S-ALG-KI-006 S-ALG-KI-006 Kính GL-104 1.100.000 18/08/2026
S-ALG-KI-008 S-ALG-G-096 Tempered glass board milk white back painted glass / Bảng kính cường lực sơn mặt sau trắng sữa m2 2.100.000 25/10/2026
S-ALG-KI-010 S-ALG-KI-010 Glass door / Cửa kính nos 46.934.816 25/10/2026
S-ALG-KI-012 S-ALG-G-098 Double swing tempered glass door, finish GL-50, MT-50, size W2.1 xH3m / Cửa kính cường lực mở 2 cánh, hoàn thiện GL-50, MT-50, kích thước W2.1xH3m nos 53.035.200 25/10/2026
S-ALG-KI-013 S-ALG-KI-013 Single swing laminated tempered glass door, finish GL-53, size W0.94xH2.65m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa kính cường lực hoàn thiện GL-53, kích thước W0.94xH2.65m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 18.687.056 25/10/2026
S-ALG-KI-014 S-ALG-KI-014 Single swing laminated tempered glass door, finish GL-53, size W0.94xH2.65m Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel / Cửa kính cường lực hoàn thiện GL-53, kích thước W0.94xH2.65m. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm nos 18.687.056 25/10/2026
S-ALG-KI-015 S-ALG-KI-015 Single swing tempered glass door, finish GL-51 size W1 xH2.5m / Cửa kính cường lực mở 1 cánh, hoàn thiện GL-51, kích thước W1 xH2.5m. nos 11.752.466 25/10/2026
S-ALG-KI-016 S-ALG-KI-016 Single swing tempered glass door, finish GL-51 size W1 xH2.5m / Cửa kính cường lực mở 1 cánh, hoàn thiện GL-51, kích thước W1 xH2.5m. nos 11.752.466 25/10/2026
S-ALG-KI-017 S-ALG-KI-017 Laminate Glass with Rattan partition / Vách kính dán với mây đan m2 6.136.239 25/10/2026
S-ALG-KI-018 S-ALG-KI-018 Glass partition included swing shower door and all necessary door hardware / Vách kính gồm cửa vách kính tắm và toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết m2 3.887.120 25/10/2026
S-ALG-KI-019 S-ALG-KI-019 Glass partition included Shoji Laminated Glass, 5mm extra clear glass + 0.76mm clear PVB + washi paper K107+0.76mm clear PVB +5mm extra clear glass, door handle and all necessary door hardware / Vách kính bao gồm kính dán Shoji, cấu tạo gồm kính siêu trong 5mm + lớp PVB trong 0.76mm + giấy washi K107 + lớp PVB trong 0.76mm + kính siêu trong 5mm; bao gồm tay nắm cửa và toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. m2 6.552.148 25/10/2026
S-ALG-KI-020 S-ALG-KI-020 Sliding pocket laminated glass door size 840x2400mm, inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - GL-105 Glass - Door leaf: 50mm thk solid core hardwood with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa trượt âm tường kính dán kích thước 840 x 2400mm, bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc GL-105 Kính Cánh cửa: gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật nos 22.990.405 25/10/2026
S-ALG-KI-021 S-ALG-KI-021 Sliding pocket laminated glass door size 840x2700mm inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - GL-105 Glass - Door leaf: 50mm thk solid core hardwood with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa trượt âm tường kính dán kích thước 840 x 2700mm, bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc GL-105 Kính Cánh cửa: gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật 24.996.740 25/10/2026
S-ALG-KI-022 S-ALG-KI-022 Sliding pocket laminated glass door size 800x2400mm, inculde: - W-100 wooden finish - WD-100A solid timber frame - GL-105 Glass - Door leaf: 50mm thk solid core hardwood with veneer -all necessary door hardware specified on specifications / Cửa trượt âm tường kính dán kích thước 800 x 2400mm, bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-100A: Khung gỗ đặc GL-105 Kính Cánh cửa: gỗ lõi đặc dày 50mm, phủ veneer Toàn bộ phụ kiện cửa theo chỉ định trong tiêu chuẩn kỹ thuật nos 22.990.405 25/10/2026
S-ALG-KI-023 S-ALG-G-099 Glass partition size 2970x2800mm / Vách cửa kính KT:2970x2800mm nos chưa có giá
S-ALG-KI-024 S-ALG-KI-024 Glass partition size 2400x2800mm / Vách cửa kính KT:2400x2800mm nos chưa có giá
S-ALG-KI-025 S-ALG-KI-025 Glass partition size 2170x2800mm / Vách cửa kính KT:2170x2800mm nos chưa có giá
S-ALG-KI-026 S-ALG-KI-026 Glass partition size KT:2615x2800mm / Vách cửa kính KT:2615x2800mm nos chưa có giá
S-ALG-KI-027 S-ALG-KI-027 Glass partition size KT:2380x2800mm / Vách cửa kính KT:2380x2800mm nos chưa có giá
S-ALG-KI-028 S-ALG-KI-028 Shower glass partition m2 3.239.000 27/10/2026
S-ALG-KI-029 S-ALG-KI-029 Fix Glass for toilet, profiles alu SLIM system, size : 1300x1800mmH m2 3.800.000 27/10/2026
S-ALG-KI-030 S-ALG-KI-030 Fix Glass for toilet, profiles alu SLIM system, size : 1200x1800mmH m2 3.800.000 27/10/2026
S-ALG-KI-032 S-ALG-KI-032 RS-01_Handrail 1.1mmH for Staircase | lan can kính cầu thang m2 2.850.000 27/10/2026
S-ALG-NH-002 S-ALG-NH-002 Wood grain aluminium at air grill / Lam nhôm gió hoàn thiện gỗ m2 chưa có giá
S-ALG-X-001 S-ALG-X-001 GL-51 - ghép gương + kính cường lực 5mm 2.500.000 18/08/2026
S-ALG-X-002 S-ALG-X-002 Laminated Glass / Gương với viền kim loại MT-50 m2 chưa có giá
S-ALG-X-003 S-ALG-X-003 Double sliding door, extra clear 5mm thk tempered glass door with 75mm thk powder coated alu grame, finish GL-50,MT-50, size W1.955 xH3m / Cửa kính cường lực trượt 2 cánh siêu trong dày 5mm với khung nhôm dày 75mm sơn tĩnh điện, hoàn thiện MT-50, GL-50 kích thước W1.955xH3m nos chưa có giá
S-ALG-X-004 S-ALG-X-004 Double sliding door, extra clear 5mm thk tempered glass door with 75mm thk powder coated alu grame, finish GL-50,MT-50, size W1.88 xH3m / Cửa kính cường lực trượt 2 cánh siêu trong dày 5mm với khung nhôm dày 75mm sơn tĩnh điện, hoàn thiện MT-50, GL-50 kích thước W1.88xH3m nos chưa có giá
S-ALG-X-005 S-ALG-X-005 Black metal hairline/anti-finger print air grill metal louver / Lam nhôm gió hoàn thiện inox xước,chống in vân tay m2 chưa có giá
S-ALG-X-007 S-ALG-X-007 Single-leaf Aluminium door with glass frame GL-02 ea 11.988.000 27/10/2026
S-ALG-X-012 S-ALG-X-012 RS-01_Handrail 1.1mmH for balcony with U-SHAPE ALUMINIUM COVER | lan can kính ban công với mũ chụp U nhôm m2 2.850.000 27/10/2026
Nội thất thầu phụ (vách, quầy, ốp làm theo bản vẽ)1 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
S-FIT-G-093 S-FIT-G-094 EPT-02_Exterior wood panel finish | ốp tấm giả gỗ ngoài nhà m2 1.240.000 27/10/2026
Xây dựng (bê tông, tường xây, tô trát, chống thấm)16 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
S-CIV-G-166 S-CIV-G-166 Vữa xi măng M75 dày 20-25mm 270.000 18/08/2026
S-CIV-G-169 S-CIV-G-169 Tô 1 mặt 218.000 18/08/2026
S-CIV-G-174 S-CIV-G-203 Plaster finish / Vữa hoàn thiện tường m2 239.800 25/10/2026
S-CIV-G-177 S-CIV-G-204 Screed mortar layer M100, Min 20mm thick slope towards fllor Drain/ cán vũa nền tạo dốc về phiều thu vũa m100, dày tối thiểu 20mm _ Living, Bedrorom. Corridor, Technical, Kitchen, roof slab m2 250.000 27/10/2026
S-CIV-G-178 S-CIV-G-178 Screed mortar layer M100, Min 20mm thick slope towards fllor Drain/ cán vũa nền tạo dốc về phiều thu vũa m100, dày tối thiểu 20mm_Bathroom, Toilet m2 250.000 27/10/2026
S-CIV-G-180 S-CIV-G-206 WP01_Waterproofing Bathroom, toilet| Chống thấm Sàn phòng tắm, vệ sinh m2 235.000 27/10/2026
S-CIV-G-181 S-CIV-G-181 WP02.1_Waterproofing Bathroom, toilet - to wall 300mmH| Chống thấm chân tường phòng tắm, vệ sinh cao 300mm m2 235.000 27/10/2026
S-CIV-G-182 S-CIV-G-182 WP02.2_Waterproofing Bathroom, toilet - to wall 1800mmH| Chống thấm tường khu ướt cao 1.8m m2 235.000 27/10/2026
S-CIV-G-183 S-CIV-G-183 WP03_Waterproofing kitchen - to wall 1100mmH| Chống thấm tường khu bếp cao 1.1m m2 235.000 27/10/2026
S-CIV-G-184 S-CIV-G-184 WP01_Waterproofing Balcony| Chống thấm sàn ban công m2 235.000 27/10/2026
S-CIV-G-185 S-CIV-G-185 WP03_Waterproofing Skirting Balcony 300mmH | Chống thấm len chân sàn ban công 300mm m2 235.000 27/10/2026
S-CIV-G-186 S-CIV-G-186 WP01_Waterproofing roof| Chống thấm sàn mái m2 282.000 27/10/2026
S-CIV-G-187 S-CIV-G-187 WP01_Waterproofing roof, skirting 300mmH| Chống thấm len chân sàn mái m2 282.000 27/10/2026
S-CIV-G-198 S-CIV-G-198 Waterproofing for slab and wall swimming pool| Chống thấm Sàn và tường bể bơi m2 335.000 27/10/2026
S-CIV-G-199 S-CIV-G-199 Screed mortar layer M100, Min 20mm thick slope towards floor drain swimming pool | Cán nền bảo vệ lớp chống thấm cho đáy hồ bơi: Yêu cầu sử dụng bê tông đá 1x2. Cán dày từ 20-50mm m2 325.000 27/10/2026
S-CIV-G-200 S-CIV-G-200 Screed mortar layer M100, Min 20mm thick slope towards floor drain swimming pool | cán vữa nền tạo dốc về phiều thu vữa M100, dày tối thiểu 20mm_bể bơi m2 325.000 27/10/2026
Cảnh quan, cây xanh16 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
S-LAN-G-059 S-LAN-G-084 Cỏ Nhung Nhật Zoysia Tenuifolia Spreading/ phủ rộng m2 121.000 27/10/2026
S-LAN-G-065 S-LAN-G-065 Chuối mỏ két Heliconia psittacorum Hight: 800-1000mm; Trunk: 400-500, Dennsity: 5 nos/m2 Chiều cao 800-1000mm, đường kính: 400-500, mật độ 5 cây/m2 m2 378.750 27/10/2026
S-LAN-G-067 S-LAN-G-067 Gừa Ficus macrocarpab Hight: 2800mm; Trunk: 400, Dennsity: _ nos/m2 Chiều cao 2800mm, đường kính: 400mm mật độ _cây/m2 Ghi chú : Bao gồm khung thép định hình. Độ dày lá phủ kín 80-90% mặt đứng m 1.595.000 27/10/2026
S-LAN-G-068 S-LAN-G-068 Cỏ đậu Arachis pintoi Height: Spreading; Trunk: Spreading, Dennsity: _ Chiều cao: phủ rộng, đk: Spreading, mật độ: _ m2 165.000 27/10/2026
S-LAN-G-072 S-LAN-G-085 Cây Dừa thẳng L1 Cocos nucifera _Height | chiều cao (mm): 6-7m _Spread height | chiều cao phân cành (mm) : 4000-5000 lóng _Trunk diameter | đường kính thân (mm) : 250-300 _Spreading diameter | đường kính tán (mm) : >2000mm _Ghi chú: tối thiểu 8-10 lá trên một cây / 8-10 Fronds Minium ea 8.250.000 27/10/2026
S-LAN-G-073 S-LAN-G-073 Cây Dừa thẳng L2 Cocos nucifera _Height | chiều cao (mm): 5-6m _Spread height | chiều cao phân cành (mm) : 3500-4000 lóng _Trunk diameter | đường kính thân (mm) : 200-250 _Spreading diameter | đường kính tán (mm) : >2000mm _Ghi chú: tối thiểu 8-10 lá trên một cây / 8-10 Fronds Minium ea Nhiều giá 27/10/2026
S-LAN-G-074 S-LAN-G-074 Bụi cau vàng Chrysalidocarpus lutescens _Height | chiều cao (mm): 1.5-2.0m _Spread height | chiều cao phân cành (mm) : __ _Trunk diameter | đường kính thân (mm) : 60-100 _Spreading diameter | đường kính tán (mm) : 1000-1500 _Density| mật độ (nos/m2): Tối thiểu 5-7 nhánh cây / 5-7 Fronds Minium ea 3.700.000 27/10/2026
S-LAN-G-075 S-LAN-G-075 Cây bàng vuông Barringtonia asiatica _Height | chiều cao (mm): 2.0-2.5m _Spread height | chiều cao phân cành (mm) : >2000 _Trunk diameter | đường kính thân (mm) : 80-100 _Spreading diameter | đường kính tán (mm) : >2000 _Density| mật độ (nos/m2): Tối thiểu ___ / __ Fronds Minium ea 7.700.000 27/10/2026
S-LAN-G-076 S-LAN-G-076 Cây sứ trắng Plumeria acutifolia _Height | chiều cao (mm): 2.0-2.5m _Spread height | chiều cao phân cành (mm) : >1500 _Trunk diameter | đường kính thân (mm) : 80-100 _Spreading diameter | đường kính tán (mm) : 1500-2000 _Density| mật độ (nos/m2): Tối thiểu ---/ ---- Fronds Minium ea 4.983.040 27/10/2026
S-LAN-G-077 S-LAN-G-077 Cây bằng lăng nước Lagerstroemia Speciosa _Height | chiều cao (mm): 3.0-3.5m _Spread height | chiều cao phân cành (mm) : >2000 _Trunk diameter | đường kính thân (mm) : 100-120 _Spreading diameter | đường kính tán (mm) : >2000 _Density| mật độ (nos/m2): Tối thiểu ---/ ---- Fronds Minium ea 5.500.000 27/10/2026
S-LAN-G-078 S-LAN-G-078 Cây Dừa cong L2 Cocos nucifera _Height | chiều cao (mm): 4.5-5m _Spread height | chiều cao phân cành (mm) : 3000-3500 lóng _Trunk diameter | đường kính thân (mm) : 180-200 _Spreading diameter | đường kính tán (mm) : >2000mm _Ghi chú: tối thiểu 8-10 lá trên một cây, độ nghuên 45 -50 độ / 8-10 Fronds Minium ea 7.502.000 27/10/2026
S-LAN-G-079 S-LAN-G-079 Cây phát tài núi Dracaena draco L _Height | chiều cao (mm): 1.5-2.0m _Spread height | chiều cao phân cành (mm) :__ _Trunk diameter | đường kính thân (mm) : 100-120 _Spreading diameter | đường kính tán (mm) : 1000-1500 _Density| mật độ (nos/m2): Tối thiểu 3-4 nhánh cây / 3-4 Fronds Minium ea 7.500.000 27/10/2026
S-LAN-G-080 S-LAN-G-080 Cây móng bò tím Bauhinia purpurea _Height | chiều cao (mm): 3.0-3.5m _Spread height | chiều cao phân cành (mm) : >2000 _Trunk diameter | đường kính thân (mm) : 100-120 _Spreading diameter | đường kính tán (mm) : >2000 _Density| mật độ (nos/m2): Tối thiểu ---/ ---- Fronds Minium ea 4.850.000 27/10/2026
S-LAN-G-081 S-LAN-G-081 F14_Chậu nhựa tổng hợp trồng cây đế vương kích thước : D330mm x H400mm bộ 1.730.000 27/10/2026
S-LAN-G-082 S-LAN-G-082 F14.1_Chậu nhựa tổng hợp trồng cây trầu bà thanh xuân kích thước : D330mm x H600mm bộ 2.100.000 27/10/2026
S-LAN-G-083 S-LAN-G-083 F14.2_Chậu nhựa tổng hợp trồng cây phát tài núi kích thước : D330mm x H800mm bộ 2.390.000 27/10/2026
Hoàn thiện236 mã

Sàn, tường, trần và vật liệu hoàn thiện.

Sàn14 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
S-FLR-G-029 S-FLR-G-029 Ván sàn 1.800.000 18/08/2026
S-FLR-G-036 S-FLR-G-036 Metal trim at floor 3mm / Nẹp kim loại sàn 3mm m 288.000 25/10/2026
S-FLR-G-037 S-FLR-G-037 Pattern vinyl flooring / Sàn vinyl hoa văn m2 5.762.786 25/10/2026
S-FLR-G-038 S-FLR-G-038 Vinyl flooring 1 / Sàn vinyl 1 m2 2.420.000 25/10/2026
S-FLR-G-039 S-FLR-G-039 Timber floor / Sàn gỗ m2 1.800.000 25/10/2026
S-FLR-G-041 S-FLR-G-041 Outdoor decking / Sàn ngoài trời m2 2.400.000 25/10/2026
S-FLR-G-042 S-FLR-G-056 Antiquefinish granite floor / Hoàn thiện sàn đá màu đen cổ điển m2 2.917.200 25/10/2026
S-FLR-G-044 S-FLR-G-044 Timber Flooring / Sàn gỗ m2 259.000 25/10/2026
S-FLR-G-046 S-FLR-G-046 Timber Flooring: Top solid wood veneer 3mm, total 15mm / Sàn gỗ: Lớp phủ veneer gỗ tự nhiên dày 3mm, tổng chiều dày 15mm. m2 259.000 25/10/2026
S-FLR-G-047 S-FLR-G-057 Floor Stone Finish include WC threshold, finish honed, 20mm thk / Hoàn thiện sàn đá (bao gồm ngưỡng cửa WC): bề mặt mài mịn, dày 20mm. m2 2.856.000 25/10/2026
S-FLR-G-048 S-FLR-G-048 Finish Granite Threshold W250mm, finish honed, 18mm thk / Lát đá ngạch cửa W250m,hoàn thiện mịn dày 18mm m2 6.936.000 25/10/2026
S-FLR-G-051 S-FLR-G-051 Supply and installation of timber flooring in accordance with approved design drawings and technical specifications. m2 794.500 27/10/2026
S-FLR-G-054 S-FLR-G-054 W1_Sàn gỗ nhân tạo - nâu vàng ấm _Sàn hồ bơi kích thước: 2200x140x25mm m2 2.195.000 27/10/2026
S-FLR-G-055 S-FLR-G-055 W1-Sàn gỗ nhân tạo - nâu vàng ấm _sàn hồ bơi _kích thước: 2200x140x25mm m2 2.195.000 27/10/2026
Tường (sơn, giấy dán, ốp)64 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
S-WAL-G-084 S-WAL-G-084 Giấy WC01-Arte 78037 Nhiều giá 18/08/2026
S-WAL-G-085 S-WAL-G-085 Giấy WC01 : arte 78037 Nhiều giá 18/08/2026
S-WAL-G-086 S-WAL-G-086 Giấy WC02 : goodrich 8486 947.639 18/08/2026
S-WAL-G-087 S-WAL-G-087 Giấy WC51 : goodrich 9893 2.102.035 18/08/2026
S-WAL-G-088 S-WAL-G-088 Giấy WC53 goodrich 9256 Nhiều giá 18/08/2026
S-WAL-G-089 S-WAL-G-089 Giấy WC54 1.500.000 18/08/2026
S-WAL-G-090 S-WAL-G-090 Giấy WC55 850.000 18/08/2026
S-WAL-G-091 S-WAL-G-091 Giấy WC56 850.000 18/08/2026
S-WAL-G-092 S-WAL-G-092 Giấy WC57 : goodrich 23700 3.351.704 18/08/2026
S-WAL-G-093 S-WAL-G-093 Giấy WC101 850.000 18/08/2026
S-WAL-G-094 S-WAL-G-094 Giấy WC102 850.000 18/08/2026
S-WAL-G-095 S-WAL-G-095 Giấy WC103 850.000 18/08/2026
S-WAL-G-096 S-WAL-G-096 Giấy WC104 850.000 18/08/2026
S-WAL-G-097 S-WAL-G-097 Giấy WC105 850.000 18/08/2026
S-WAL-G-115 S-WAL-G-115 Stucco paint ceiling at wet area / Sơn hiệu ứng khu ướt m2 Nhiều giá 25/10/2026
S-WAL-G-116 S-WAL-G-116 Weaving wallcovering with 20mm shadown gap & metal frame border / Giấy dán tường dạng dệt với viền kim loại và nẹp m2 2.304.151 25/10/2026
S-WAL-G-117 S-WAL-G-117 Stucco paint ceiling at wet area / Sơn hiệu ứng khu ướt m2 536.750 25/10/2026
S-WAL-G-118 S-WAL-G-118 Light Sakan Textured Paint / Sơn hiệu ứng Sakan màu sáng m2 536.750 25/10/2026
S-WAL-G-119 S-WAL-G-119 Washi Wallcovering / Giấy dán tường Washi m2 558.750 25/10/2026
S-WAL-G-122 S-WAL-G-183 Light Sakan Textured Paint include MT-50 3mm & 10mm thk metal trip / Sơn hiệu ứng Sakan màu sáng bao gồm nẹp kim loại 3mm & 10mm MT-50 m2 536.750 25/10/2026
S-WAL-G-123 S-WAL-G-123 Light Sakan Textured Paint include MT-50 3mm & 10mm thk metal trip / Sơn hiệu ứng Sakan màu sáng bao gồm nẹp kimloai5 3mm & 10mm MT-50 m2 536.750 25/10/2026
S-WAL-G-124 S-WAL-G-124 Weaving wallcovering / Giấy dán tường dạng dệt m2 2.304.151 25/10/2026
S-WAL-G-125 S-WAL-G-184 Wallcovering include WD-50 : 5mm timber trim / Giấy dán tường bao gồm 5mm chỉ gỗ WD-50 m2 1.057.500 25/10/2026
S-WAL-G-126 S-WAL-G-126 Washi panel / Giấy dán tường washi m2 558.750 25/10/2026
S-WAL-G-130 S-WAL-G-130 Wallcovering include WD-50 : 5mm timber trim / Giấy dán tường bao gồm 5mm chỉ gỗ WD-50 m2 3.624.726 25/10/2026
S-WAL-G-131 S-WAL-G-131 Stucco paint ceiling at wet area / Sơn hiệu ứng khu ướt m2 1.805.000 25/10/2026
S-WAL-G-132 S-WAL-G-132 Stucco paint ceiling at wet area / Sơn hiệu ứng khu ướt m2 1.057.500 25/10/2026
S-WAL-G-133 S-WAL-G-133 Wallcovering Beige PassingVinyl, fire rating as required / Giấy dán tường vân vinyl màu be,chống cháy như yêu cầu m2 1.090.527 25/10/2026
S-WAL-G-135 S-WAL-G-135 Emulsion paint / Sơn nước m2 536.750 25/10/2026
S-WAL-G-136 S-WAL-G-136 Paint finish / Sơn hoàn thiện m2 536.750 25/10/2026
S-WAL-G-138 S-WAL-G-138 Dark Sakan Textured Paint / Hoàn thiện sơn gai đen sakan m2 536.750 25/10/2026
S-WAL-G-139 S-WAL-G-139 Special Paint at cigar lounge / Sơn đặc bệt phòng hút xì gà m2 536.750 25/10/2026
S-WAL-G-140 S-WAL-G-140 Emulsion paint beige color, matte finish / Hoàn thiện sơn nước màu be bóng mờ m2 141.750 25/10/2026
S-WAL-G-141 S-WAL-G-141 Moisture resistant painting light grey / Hoàn thiện sơn chống ẩm màu xám nhạt mờ m2 141.750 25/10/2026
S-WAL-G-142 S-WAL-G-142 Emulsion paint light grey matt finish / Hoàn thiện sơn nước xám nhạt mờ m2 141.750 25/10/2026
S-WAL-G-143 S-WAL-G-143 Emulsion paint white matte finish / Hoàn thiện sơn nước trắng bóng mờ m2 141.750 25/10/2026
S-WAL-G-144 S-WAL-G-144 Emulsion anti bacteria paint / Hoàn thiện sơn nước kháng khuẩn m2 141.750 25/10/2026
S-WAL-G-145 S-WAL-G-145 Stucco paint ceiling with MT-50 metal frame / Sơn hiệu ứng với khung kim loại MT-50 m2 536.750 25/10/2026
S-WAL-G-146 S-WAL-G-146 Decorative ceiling include : WC-51: weaving wallcovering MT-50: Dark bronze metal / Trần trang trí bao gồm: WC-51: Giấy dán tường dệt MT-50: Kim loại màu đồng tối m2 2.304.151 25/10/2026
S-WAL-G-147 S-WAL-G-147 Wallcovering ceiling / Trần hoàn thiện giấy dán tường m2 2.304.151 25/10/2026
S-WAL-G-148 S-WAL-G-185 General stucco paint ceiling / Hoàn thiện trần sơn hiệu ứng m2 536.750 25/10/2026
S-WAL-G-149 S-WAL-G-149 Black Stucco paint ceiling at wet area / Sơn hiệu ứng màu đen trần khu ướt m2 536.750 25/10/2026
S-WAL-G-150 S-WAL-G-150 Gold special paint / Sơn hiệu ứng màu vàng m2 536.750 25/10/2026
S-WAL-G-151 S-WAL-G-186 SF-04 Sakan texture paint / SF-04 Sơn hiệu ứng Sakan m2 1.438.500 25/10/2026
S-WAL-G-153 S-WAL-G-153 Stucco Paint for Ceiling / Sơn hiệu ứng m2 536.750 25/10/2026
S-WAL-G-154 S-WAL-G-154 Stucco Paint for Restroom Ceiling / Sơn hiệu ứng cho khu ướt m2 536.750 25/10/2026
S-WAL-G-155 S-WAL-G-155 Stucco Paint for Ceiling / Sơn hiệu ứng m2 536.750 25/10/2026
S-WAL-G-156 S-WAL-G-156 Stucco Paint for Restroom Ceiling / Sơn hiệu ứng cho khu WC m2 536.750 25/10/2026
S-WAL-G-159 S-WAL-G-159 Stucco paint / Sơn hiệu ứng m2 536.750 25/10/2026
S-WAL-G-160 S-WAL-G-160 Wall covering include steel frame, base panel, light beige color / Hoàn thiện giấy dán tường bao gồm khung xương, tấm nền, màu be sáng m2 1.857.500 25/10/2026
S-WAL-G-161 S-WAL-G-161 Wall covering include steel frame, base panel, light grey color / Hoàn thiện giấy dán tường bao gồm khung xương, tấm nền, màu xám sáng m2 1.857.500 25/10/2026
S-WAL-G-162 S-WAL-G-162 Vinyl Wallcovering include steel frame, base panel, veil color / Hoàn thiện giấy dán tường vinyl bao gồm khung xương, tấm nền, màu kem m2 1.857.500 25/10/2026
S-WAL-G-163 S-WAL-G-163 Vinyl Wallcovering include steel frame, base panel, Silver on Moonlight Silver Star Dust Silk color / Hoàn thiện giấy dán tường vinyl bao gồm khung xương, tấm nền, màu bạc nền mặt trăng m2 1.857.500 25/10/2026
S-WAL-G-164 S-WAL-G-164 Vinyl Wallcovering include steel frame, base panel, light grey color / Hoàn thiện giấy dán tường vinyl bao gồm khung xương, tấm nền, màu xám sáng m2 1.857.500 25/10/2026
S-WAL-G-166 S-WAL-G-166 Stucco paint / Sơn hiệu ứng m2 536.750 25/10/2026
S-WAL-G-167 S-WAL-G-167 Stucco paint for wet area / Sơn hiệu ứng khu ướt m2 536.750 25/10/2026
S-WAL-G-168 S-WAL-G-168 Emulsion paint beige color, matte finish / Hoàn thiện sơn nước màu be bóng mờ m2 141.750 25/10/2026
S-WAL-G-169 S-WAL-G-169 Plastic skirting painted the same wall color / Len chân tường nhựa sơn cùng màu tường md 90.000 25/10/2026
S-WAL-G-170 S-WAL-G-170 Skim coat to brick walls and columns m2 75.000 27/10/2026
S-WAL-G-171 S-WAL-G-171 Emulsion Painting to internal walls and columns m2 367.000 27/10/2026
S-WAL-G-174 S-WAL-G-174 Skim coat to brick walls m2 75.000 27/10/2026
S-WAL-G-177 S-WAL-G-177 Skim coat and painting finish to external wall | bả mastic và Sơn nước hoàn thiện ngoài nhà m2 Nhiều giá 27/10/2026
S-WAL-G-181 S-WAL-G-188 Emulsion Painting to internal walls and columns m2 120.000 27/10/2026
S-WAL-G-182 S-WAL-G-189 Emulsion Painting to internal walls and columns m2 110.000 27/10/2026
Trần24 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
S-CEI-G-209 S-CEI-G-209 Trần thạch cao 9mm, xương basi - sảnh 7.2m 375.000 18/08/2026
S-CEI-G-210 S-CEI-G-210 Trần thạch cao 9mm, xương basi - bình thường 3.5m 295.000 18/08/2026
S-CEI-G-211 S-CEI-G-211 Trần thạch cao 9mm, xương basi - bình thường 3.5m/ Chống ẩm 335.000 18/08/2026
S-CEI-G-212 S-CEI-G-212 Trần nhôm CL5 chưa có giá
S-CEI-G-324 S-CEI-G-350 9mm thk Gypsum Board suspended Ceiling / Trần thạch cao dày 9mm m2 Nhiều giá 25/10/2026
S-CEI-G-326 S-CEI-G-351 9mm thk Moisture Gypsum Board suspended Ceiling / Trần thạch cao chống ẩm dày 9mm m2 368.500 25/10/2026
S-CEI-G-331 S-CEI-G-331 9mm thk Moisture Resistant Gypsum Board suspended Ceiling / Trần thạch cao chống ẩm dày 9mm m2 368.500 25/10/2026
S-CEI-G-332 S-CEI-G-332 Access panel 400x400mm / Nắp thăm 400x400mm nos 450.000 25/10/2026
S-CEI-G-333 S-CEI-G-333 Access panel 600x600mm / Nắp thăm 600x600mm nos 600.000 25/10/2026
S-CEI-G-334 S-CEI-G-334 Access panel 600x900mm / Nắp thăm 600x900mm nos 1.500.000 25/10/2026
S-CEI-G-335 S-CEI-G-335 Access panel 600x1000mm / Nắp thăm 600x1000mm nos 1.800.000 25/10/2026
S-CEI-G-336 S-CEI-G-336 Black stained oak venner ceiling finish matt, 0.55mm thk / Hoàn thiện trần veneer gỗ sồi nhuộm đen, hoàn thiện mờ, dày 0.55mm. m2 2.346.297 25/10/2026
S-CEI-G-337 S-CEI-G-337 Access panel 300x300mm / Nắp thăm 300x300mm nos 450.000 25/10/2026
S-CEI-G-338 S-CEI-G-352 Gypsum board Ceiling / Hoàn thiện trần thạch cao khung chìm m2 348.500 25/10/2026
S-CEI-G-339 S-CEI-G-339 Suspended Gypsum board 9mm thk Ceiling / Hoàn thiện trần thạch cao trắng khung nổi dày 9mm m2 250.000 25/10/2026
S-CEI-G-340 S-CEI-G-340 Moisture-resistant gypsum board ceiling / Trần thạch cao chống ẩm - khung chìm m2 368.500 25/10/2026
S-CEI-G-341 S-CEI-G-341 Suspended Gypsum board Ceiling / Hoàn thiện trần thạch cao khung nổi m2 250.000 25/10/2026
S-CEI-G-342 S-CEI-G-342 White Metal Ceiling / Hoàn thiện trần kim loại màu trắng m2 805.189 25/10/2026
S-CEI-G-343 S-CEI-G-343 9mm thick gypsum board ceiling m2 340.000 27/10/2026
S-CEI-G-344 S-CEI-G-344 9mm thick gypsum board ceiling (curved) m2 340.000 27/10/2026
S-CEI-G-345 S-CEI-G-345 9mm thick moisture resistant gypsum board ceiling m2 360.000 27/10/2026
S-CEI-G-346 S-CEI-G-346 Ceiling upturn/box-up m 177.000 27/10/2026
S-CEI-G-347 S-CEI-G-347 Ceiling access panel (600x600mm) nos 285.000 27/10/2026
S-CEI-G-348 S-CEI-G-348 9mm thick moisture resistant gypsum board ceiling - decorative (Stepped ceiling) m2 391.000 27/10/2026
Ốp lát gạch, đá (chưa rõ sàn hay tường)88 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
S-TIL-DA-008 S-TIL-DA-008 đá ST-50A 2.500.000 18/08/2026
S-TIL-DA-009 S-TIL-DA-009 đá ST-50B 2.500.000 18/08/2026
S-TIL-DA-010 S-TIL-DA-010 đá ST-51 2.900.000 18/08/2026
S-TIL-DA-011 S-TIL-DA-011 đá ST-52 2.500.000 18/08/2026
S-TIL-DA-012 S-TIL-DA-012 đá ST-53 3.400.000 18/08/2026
S-TIL-DA-013 S-TIL-DA-013 đá ST-54 3.700.000 18/08/2026
S-TIL-DA-014 S-TIL-DA-014 đá ST-55 chưa có giá
S-TIL-DA-015 S-TIL-DA-015 đá ST-56 chưa có giá
S-TIL-DA-016 S-TIL-DA-016 đá ST-57 3.400.000 18/08/2026
S-TIL-DA-017 S-TIL-DA-017 đá ST-58 6.500.000 18/08/2026
S-TIL-DA-018 S-TIL-DA-018 đá ST-59 2.000.000 18/08/2026
S-TIL-DA-019 S-TIL-DA-019 đá ST-60 2.040.000 18/08/2026
S-TIL-DA-020 S-TIL-DA-020 đá ST-61 chưa có giá
S-TIL-DA-021 S-TIL-DA-021 đá ST-63 2.000.000 18/08/2026
S-TIL-DA-022 S-TIL-DA-022 đá ST-64 3.300.000 18/08/2026
S-TIL-DA-024 S-TIL-DA-024 đá ST-66 12.800.000 18/08/2026
S-TIL-DA-025 S-TIL-DA-025 đá ST-67 12.800.000 18/08/2026
S-TIL-DA-026 S-TIL-DA-026 đá ST-68 3.400.000 18/08/2026
S-TIL-DA-027 S-TIL-DA-027 đá ST-69 3.600.000 18/08/2026
S-TIL-DA-028 S-TIL-DA-028 đá ST-70 2.900.000 18/08/2026
S-TIL-DA-029 S-TIL-DA-029 đá ST-71 3.400.000 18/08/2026
S-TIL-DA-030 S-TIL-DA-030 đá ST-72 3.600.000 18/08/2026
S-TIL-DA-031 S-TIL-DA-031 đá ST-02 3.400.000 18/08/2026
S-TIL-DA-032 S-TIL-DA-032 đá ST-100 2.800.000 18/08/2026
S-TIL-DA-034 S-TIL-DA-034 đá ST-102 2.300.000 18/08/2026
S-TIL-DA-035 S-TIL-DA-035 đá ST-103 3.800.000 18/08/2026
S-TIL-DA-044 S-TIL-DA-044 Cobble stone / Hoàn thiện đá cuội m2 2.958.000 25/10/2026
S-TIL-DA-047 S-TIL-DA-047 Blue terrazzo / Hoàn thiện đá terrazzo màu xanh m2 3.672.000 25/10/2026
S-TIL-DA-048 S-TIL-DA-048 Travertine stone cladding wall / Tường Đá ốp Travertine m2 3.468.000 25/10/2026
S-TIL-DA-049 S-TIL-G-045 Rhiko beige stone / Hoàn thiện đá màu be m2 3.366.000 25/10/2026
S-TIL-DA-050 S-TIL-DA-050 Black granite honed / Hoàn thiện đá mài granite màu đen m2 2.244.000 25/10/2026
S-TIL-DA-051 S-TIL-DA-051 Travertine / Đá Travertine m2 3.468.000 25/10/2026
S-TIL-DA-052 S-TIL-DA-052 Rhiko beige stone finishing / Hoàn thiện đá màu be m2 3.366.000 25/10/2026
S-TIL-DA-053 S-TIL-DA-053 Beige carved stone / Hoàn thiên đá màu be chạm khắc m2 3.468.000 25/10/2026
S-TIL-DA-054 S-TIL-G-046 Rhiko beige stone cladding / Hoàn thiện ốp đá màu be m2 3.366.000 25/10/2026
S-TIL-DA-055 S-TIL-DA-055 Mix Textured stone / Hoàn thiện ốp đá hiệu ứng kết hợp m2 6.500.000 25/10/2026
S-TIL-DA-056 S-TIL-DA-056 Light travertine / Ốp đá travertine m2 3.468.000 25/10/2026
S-TIL-DA-057 S-TIL-DA-057 Split face stone / ỐP đá chẻ m2 3.468.000 25/10/2026
S-TIL-DA-058 S-TIL-G-047 Split face stone / Hoàn thiện đá chẻ m2 2.550.000 25/10/2026
S-TIL-DA-060 S-TIL-DA-060 Black granite leathered / Lát đá màu đen vân da m2 2.805.000 25/10/2026
S-TIL-DA-061 S-TIL-DA-061 Black Granite Antiqued / Hoàn thiện đá cổ điển màu đen m2 2.805.000 25/10/2026
S-TIL-DA-062 S-TIL-DA-062 Black granite leathered & Black Granite Antiqued / Lát đá màu đen vân da kết hợp đá cổ điển màu đen m2 2.805.000 25/10/2026
S-TIL-DA-064 S-TIL-DA-064 Mosaic 40x40mm / Hoàn thiện lát đá moisaic 40x40mm m2 2.958.000 25/10/2026
S-TIL-DA-065 S-TIL-DA-065 Black Terrazzo / Lát đá terrazzo màu đen m2 2.040.000 25/10/2026
S-TIL-DA-066 S-TIL-DA-066 Antique Finish Granite / Lát đá cổ điển m2 2.244.000 25/10/2026
S-TIL-DA-067 S-TIL-G-048 Supergenti Grey / Lát đá Supergenti màu xám m2 3.468.000 25/10/2026
S-TIL-DA-068 S-TIL-DA-068 Leather finish granite / Đá granite giả da m2 2.550.000 25/10/2026
S-TIL-DA-069 S-TIL-DA-069 Split face granite / Đá chẻ granite m2 2.244.000 25/10/2026
S-TIL-DA-070 S-TIL-DA-070 Supply and installation of staircase steps finished with natural stone, in accordance with approved design drawings and technical specifications. m2 2.235.000 27/10/2026
S-TIL-DA-071 S-TIL-DA-071 Supply only Stone kitchen room m2 3.350.000 27/10/2026
S-TIL-DA-074 S-TIL-DA-074 S5_Đá sọc dưa - xanh sậm thanh hóa _Mặt giáp hồ bơi kích thước đá : 300x600x50mm m2 1.750.000 27/10/2026
S-TIL-DA-075 S-TIL-DA-075 S5_Đá sọc dưa - xanh sậm thanh hóa _Đáy hồ bơi kích thước đá : 300x600x50mm m2 1.500.000 27/10/2026
S-TIL-DA-076 S-TIL-DA-076 S7_Đá hoa cương - xám bình định _Lối vài tắm đứng kích thước đá: dày 30mm m2 950.000 27/10/2026
S-TIL-DA-077 S-TIL-DA-077 S5-đá sọc dưa - xanh sậm thanh hóa _Mặt giáp hồ bơi _kích thước đá : 300x600x50mm m2 1.750.000 27/10/2026
S-TIL-DA-078 S-TIL-DA-078 S5-đá sọc dưa - xanh sậm thanh hóa _Đáy hồ bơi _kích thước đá : 300x600x50mm m2 1.500.000 27/10/2026
S-TIL-DA-079 S-TIL-DA-079 S7-đá hoa cương - xám bình định _Lối vài tắm đứng _kích thước đá: dày 30mm m2 950.000 27/10/2026
S-TIL-DA-080 S-TIL-DA-080 7.2-đá hoa cương - xám bình định _Đá bước dặm _kích thước : 300x600x50mm m2 1.860.000 27/10/2026
S-TIL-DA-081 S-TIL-DA-081 S7.3-đá hoa cương - xám bình định _Đá bước dặm _kích thước : 600x600x50mm m2 1.860.000 27/10/2026
S-TIL-G-039 S-TIL-G-039 S4_Đá dặm bước bazan - đen gia lai _Đá bước dặm kích thước: 600x40mm; 500x40mm, 400x40mm m2 1.350.000 27/10/2026
S-TIL-G-040 S-TIL-G-040 7.2_Đá hoa cương - xám bình định _Đá bước dặm kích thước : 300x600x50mm m2 1.860.000 27/10/2026
S-TIL-G-041 S-TIL-G-041 S7.3_Đá hoa cương - xám bình định _Đá bước dặm kích thước : 600x600x50mm m2 1.860.000 27/10/2026
S-TIL-GA-069 S-TIL-GA-069 Blue 3D tiles / Hoàn thiện ốp gạch xanh 3D m2 4.368.000 25/10/2026
S-TIL-GA-070 S-TIL-GA-070 Blue moisac tiles / Hoàn thiện ốp gạch moisac xanh m2 3.807.000 25/10/2026
S-TIL-GA-071 S-TIL-GA-071 Ibshi tile / Hoàn thiện gạch ibushi m2 4.368.000 25/10/2026
S-TIL-GA-072 S-TIL-GA-072 Red moisaic tile / Gạch moisac đỏ m2 3.807.000 25/10/2026
S-TIL-GA-073 S-TIL-GA-073 Grey ceramic tile / Ốp gạch ceramic xám m2 3.807.000 25/10/2026
S-TIL-GA-074 S-TIL-GA-074 Outdoor wood like tiles / Hoàn thiện gỗ ngoài trời giả gạch m2 2.400.000 25/10/2026
S-TIL-GA-075 S-TIL-GA-075 Outdoor wood like tiles / Hoàn thiện gỗ ngoài trời giả gạch m2 2.400.000 25/10/2026
S-TIL-GA-076 S-TIL-GA-076 Accent wall tile / Gạch cổ điển m2 3.300.000 25/10/2026
S-TIL-GA-077 S-TIL-GA-077 Beige Tile matt finish / Lát gạch mờ màu be m2 989.550 25/10/2026
S-TIL-GA-078 S-TIL-GA-078 Dark grey non slip tile matt finish / Lát gạch chống trượt màu xám đậm mờ m2 989.550 25/10/2026
S-TIL-GA-079 S-TIL-GA-079 Light Tile 600x600mm matt finish / Gạch 600x600mm m2 996.450 25/10/2026
S-TIL-GA-080 S-TIL-GA-080 Subway tile gloss / Gạch thẻ xám bóng m2 964.250 25/10/2026
S-TIL-GA-081 S-TIL-GA-081 Dark anti bacteria tile finishing / Lát gạch ceramic kháng khuẩn màu tối m2 1.074.535 25/10/2026
S-TIL-GA-082 S-TIL-GA-082 Light ceramic tile 10mm thk gloss surface / Hoàn thiện gạch ceramic màu sáng bóng 600x600mm m2 680.488 25/10/2026
S-TIL-GA-083 S-TIL-GA-083 Tile 600x600mm grey matt 10mm thk / Lát gạch 600x600mm xám mờ dày 10mm m2 867.650 25/10/2026
S-TIL-GA-084 S-TIL-GA-084 Cement Tile 20x20 10mm thk / Gạch bông 20x20mm dày 10mm m2 835.450 25/10/2026
S-TIL-GA-085 S-TIL-GA-085 Lát gạch màu be mờ / beige tile matt finish m2 959.650 25/10/2026
S-TIL-GA-086 S-TIL-GA-086 Tile skirting H100mm / Len chân tường gạch H100mm md 198.015 25/10/2026
S-TIL-GA-087 S-TIL-GA-087 Tile trim skirting cream / Len chân tường gạch cong màu kem md 516.150 25/10/2026
S-TIL-GA-088 S-TIL-GA-088 Tile skirting / Len chân tường gạch md 198.015 25/10/2026
S-TIL-GA-089 S-TIL-GA-089 Tile skirting / Len chân tường gạch md 198.015 25/10/2026
S-TIL-GA-090 S-TIL-GA-090 Supply only porcelain tiles 600x1200x10mm Bathrooms m2 913.500 27/10/2026
S-TIL-GA-092 S-TIL-GA-092 Supply and installation of finished tiling in accordance with approved design drawings and technical specifications; tile size: 600 × 1200 mm m2 Nhiều giá 27/10/2026
S-TIL-GA-093 S-TIL-GA-093 Supply and installation of finished tiling in accordance with approved design drawings and technical specifications; tile size: 600×600 mm m2 858.500 27/10/2026
S-TIL-X-001 S-TIL-X-001 Stone fluted tiles / Ốp gạch tạo rãnh sọc m2 8.800.000 25/10/2026
S-TIL-X-002 S-TIL-X-002 Stone fluted tiles / Gạch/đá ốp soi rãnh m2 8.800.000 25/10/2026
S-TIL-X-005 S-TIL-X-005 LS_Supply and tile porcelain tiles 600x600mm for Entrance | lát đá có lối vào Villa m2 1.350.000 27/10/2026
Vật liệu hoàn thiện có ảnh46 mã

Giữ nguyên mã và cách tổ chức hiện có. Giá theo luật riêng của vật liệu hoàn thiện, xem ở màn Vật liệu hoàn thiện.

Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giá
N01 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Đá tự nhiên Tên sản phẩm/ Product name: Travertine Mã màu/ Color code: NS-TV01 Hoàn hiện/ finish: Bóng mờ/ Semi gloss Màu sắc/ color: Be/ Beige m2 giá riêng
N02 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Travertine effect Tiles / Gạch vân Travertine Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: DCL1262161 Hoàn hiện/ finish: Bóng mờ/ Semi gloss Màu sắc/ color: Be/ Beige Kích thước/ Size: 600x1200mm m2 giá riêng
N03 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Concrete effect Tiles / Gạch vân xi măng Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: DCL MONSIL48N Hoàn hiện/ finish: Bóng mờ/ Semi gloss R10 hoặc flip stop Màu sắc/ color: Xám/ grey Kích thước/ Size: 600x1200mm m2 giá riêng
N04 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Laminate floor/Ván sàn Laminate Tên sản phẩm/Product name: Mã màu/Color code: LPF00566AP Hoàn thiện: Theo thiết kế chỉ định Màu sắc/color: Theo thiết kế chỉ định Kích thước/Size: 192x8x1261mm m2 giá riêng
N05 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Đá tự nhiên/ Natural stone Tên sản phẩm/ Product name: Thunder grey Mã màu/ Color code: Hoàn hiện/ finish: Honed/ Mờ Màu sắc/ color: Warm grey m2 giá riêng
N06 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Porcelain tiles designed to mimic natural limestone / Gạch porcelain được thiết kế mô phỏng đá limestone tự nhiên. Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: DCLBM126TB21M Hoàn hiện/ finish: Semi-gloss/ Bóng mờ Màu sắc/ color: Be/ Beige Kích thước/ Size: 600x1200mm m2 giá riêng
N07 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Porcelain tiles in limestone look/ Gạch porcelain vân đá limestone Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: DCLBM126TB22K Hoàn hiện/ finish: Semi-gloss with carved / Bóng mờ, xẻ rãnh Màu sắc/ color: Be/ Beige Kích thước/ Size: 600x1200mm m2 giá riêng
N08 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Effect paint – White Color / Sơn hiệu ứng màu trắng Tên sản phẩm/ Product name: sand effect Mã màu/ Color code: PQGA A2116 Màu sắc/ color: Trắng/ white m2 giá riêng
N09 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Emulsion paint – White Color/ Sơn nước trắng Tên sản phẩm/ Product name: Majestic Mã màu/ Color code: S-0502-Y Màu sắc/ color: Trắng/ white m2 giá riêng
N10 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Emulsion paint – White Color/ Sơn nước trắng Tên sản phẩm/ Product name: Majestic Mã màu/ Color code: S-0502-Y Màu sắc/ color: Trắng/ white m2 giá riêng
N11 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Emulsion paint – White Color/ Sơn nước trắng Tên sản phẩm/ Product name: Majestic Mã màu/ Color code: S-0502-Y Màu sắc/ color: Trắng/ white m2 giá riêng
N12 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Emulsion paint – Beige Color/ Sơn nước màu be Tên sản phẩm/ Product name: Majestic Mã màu/ Color code: S 2005-Y40R Màu sắc/ color: Be/ Beige m2 giá riêng
N13 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Dried natural forest wood branches used as decorative elements,background paint same as CF-02/ Nhánh gỗ rừng tự nhiên, sấy khô, dùng làm chi tiết trang trí. Nền phía sau sơn trắng cùng màu CF-02 Màu sắc/ color: Nature/ màu tự nhiên m2 giá riêng
N14 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Tấm xi măng vân gỗ thông Low carbon 8mm vuông cạnh/ Low carbon Pine wood Grain Cement Board, 8mm Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: CO-W15621 Màu sắc/ color: Brown Oak/ Màu nâu gỗ sồi m2 giá riêng
N15 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Đá tự nhiên/ Natural stone Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: Traventire Hoàn hiện/ finish: Bóng mờ/ Semi gloss m2 giá riêng
N16 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Đá nung kết/ Sintered stone Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: BQ400 Hoàn hiện/ finish: Bóng mờ/ Semi gloss m2 giá riêng
N17 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in wood grain laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân gỗ Tên sản phẩm/ Product name: Toffee Blackwood Mã màu/ Color code: 9437D8 m2 giá riêng
N18 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in wood grain laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân gỗ Tên sản phẩm/ Product name: Dry Blackwood Mã màu/ Color code: 9436D8 m2 giá riêng
N19 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in wood grain laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân gỗ Tên sản phẩm/ Product name: Espresso Pear Mã màu/ Color code: 5489NT m2 giá riêng
N20 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in wood grain laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân gỗ Tên sản phẩm/ Product name: rural Oak Mã màu/ Color code: 8853D8 m2 giá riêng
N21 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in fabric texture laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân vải. Tên sản phẩm/ Product name: Clay texture Mã màu/ Color code: 6444LM m2 giá riêng
N22 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in fabric texture laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân vải. Tên sản phẩm/ Product name: Cosmic dawn Mã màu/ Color code: 7157SD m2 giá riêng
N23 giữ nguyên Chủng loại/ Type: 10mm thk Clear temperes glass/ Kính cường lực trong suốt - dày 10mm Tên sản phẩm/ Product name: GKCL10 Mã màu/ Color code: m2 giá riêng
N24 giữ nguyên Chủng loại/ Type: 11.5mm thk Clear temperes glass/ Kính cường lực trong suốt - dày 5mm Tên sản phẩm/ Product name: KG11.52GT60R Mã màu/ Color code: m2 giá riêng
N25 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Mirror/ Gương soi Tên sản phẩm/ Product name: GKMCL05 Mã màu/ Color code: m2 giá riêng
N26 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Marine-grade corrosion resistant metal/ Kim loại chống ăn mòn dùng cho môi trường biển. Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: Màu sắc/ color: Titanium Grey/ Màu xám đậm m2 giá riêng
N27 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Marine-grade faux leather/ Da giả cao cấp dùng cho môi trường biển. Tên sản phẩm/ Product name: OREGON FR Mã màu/ Color code: 726 m2 giá riêng
N28 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Marine-grade faux suede/ Da giả cao cấp dùng cho môi trường biển. Tên sản phẩm/ Product name: KANSAS FR Mã màu/ Color code: 336 m2 giá riêng
N29 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Marine-grade faux leather/ Da giả cao cấp dùng cho môi trường biển. Tên sản phẩm/ Product name: OREGON FR Mã màu/ Color code: 714 m2 giá riêng
N30 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Marine-grade faux leather/ Da giả cao cấp dùng cho môi trường biển. Tên sản phẩm/ Product name: OREGON FR Mã màu/ Color code: 714 m2 giá riêng
N31 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Travertine effect Tiles / Gạch vân Travertine Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: DCL MON GRY49N Hoàn hiện/ finish: Bóng mờ/ Semi gloss Màu sắc/ color: Be/ Beige Kích thước/ Size: 600x1200mm m2 giá riêng
N32 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Concrete effect Tiles / Gạch vân xi măng Tên sản phẩm/ Product name: PM12623M Mã màu/ Color code: Stone Mix Grey Hoàn hiện/ finish: Bóng mờ/ Semi gloss R10 hoặc flip stop Màu sắc/ color: Xám/ grey Kích thước/ Size: 600x600mm m2 giá riêng
N33 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Laminate floor/Ván sàn Laminate Tên sản phẩm/Product name: Mã màu/Color code: LFE00458 Hoàn thiện: Theo thiết kế chỉ định Màu sắc/color: Theo thiết kế chỉ định Kích thước/Size: 192x8x1261mm m2 giá riêng
N34 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Porcelain tiles designed to mimic natural limestone / Gạch porcelain được thiết kế mô phỏng đá limestone tự nhiên. Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: ALBA BEIGE Hoàn hiện/ finish: Semi-gloss/ Bóng mờ Màu sắc/ color: Be/ Beige Kích thước/ Size: 600x1200mm m2 giá riêng
N35 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Porcelain tiles in limestone look/ Gạch porcelain vân đá limestone Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: DCLBM126TB23K Hoàn hiện/ finish: Semi-gloss with carved / Bóng mờ, xẻ rãnh Màu sắc/ color: Be/ Beige Kích thước/ Size: 600x1200mm m2 giá riêng
N36 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Effect paint – White Color / Sơn hiệu ứng màu trắng Tên sản phẩm/ Product name: sand effect Mã màu/ Color code: PQGA A30125 Màu sắc/ color: Trắng/ white m2 giá riêng
N37 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Effect paint – White Color / Sơn hiệu ứng màu trắng Tên sản phẩm/ Product name: sand effect Mã màu/ Color code: PQGA A30125 Màu sắc/ color: Trắng/ white m2 giá riêng
N38 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Đá tự nhiên/ Natural stone Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: Lime stone Hoàn hiện/ finish: Bóng mờ/ Semi gloss m2 giá riêng
N39 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in wood grain laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân gỗ Tên sản phẩm/ Product name: Thermo Walnut Mã màu/ Color code: 6402NT m2 giá riêng
N40 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in wood grain laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân gỗ Tên sản phẩm/ Product name: Espresso Pear Mã màu/ Color code: 5489NT m2 giá riêng
N41 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in wood grain laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân gỗ Tên sản phẩm/ Product name: rural Oak Mã màu/ Color code: 8853D8 m2 giá riêng
N42 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in fabric texture laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân vải. Tên sản phẩm/ Product name: Clay texture Mã màu/ Color code: 6444LM m2 giá riêng
N43 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in fabric texture laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân vải. Tên sản phẩm/ Product name: Neutral weft Mã màu/ Color code: 5875LM m2 giá riêng
N44 giữ nguyên Chủng loại/ Type: 11.5mm thk Clear temperes glass/ Kính cường lực trong suốt - dày 5mm Tên sản phẩm/ Product name: KG11.52GT60R Mã màu/ Color code: m2 giá riêng
N45 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Marine-grade faux leather/ Da giả cao cấp dùng cho môi trường biển. Tên sản phẩm/ Product name: OREGON FR Mã màu/ Color code: 714 m2 giá riêng
N46 giữ nguyên Chủng loại/ Type: Marine-grade faux leather/ Da giả cao cấp dùng cho môi trường biển. Tên sản phẩm/ Product name: OREGON FR Mã màu/ Color code: 714 m2 giá riêng
Cần xem413 mã

Mã máy chưa chắc xếp vào nhóm nào, hoặc chưa xếp được. Mỗi mã ghi lý do; phòng Dự toán chọn nhóm đúng. Mã mới ở nhánh này là tạm, theo nhóm máy gợi ý.

Máy gợi ý: Nguyên vật liệu > Gỗ công nghiệp, ván, laminate, veneer28 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giáVì sao cần xem
M-ED-LA-002 M-ED-LA-002 chỉ nhựa chưa có giá Chỉ có tín hiệu yếu
M-ED-LA-003 M-ED-LA-003 chỉ nhựa md 15.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-PA-HC-001 M-PA-HC-001 Giấy tổ ong m2 45.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-PA-HC-002 M-PA-HC-002 Giấy tổ ong m2 56.250 09/09/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-PA-HC-003 M-PA-HC-003 Giấy tổ ong m2 50.000 09/09/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-PL-G-013 M-PL-G-013 Tấm PVC 8mm m2 224.401 29/12/2025 Chỉ có tín hiệu yếu
M-PL-G-014 M-PL-G-014 Tấm PVC 12mm m2 345.356 29/12/2025 Chỉ có tín hiệu yếu
M-PL-G-015 M-PL-G-015 Tấm PVC 18mm m2 520.684 29/12/2025 Chỉ có tín hiệu yếu
M-RA-G-002 M-RA-G-002 Mây nhựa m2 550.000 09/09/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-RAW-OTHER-001 M-RAW-OTHER-001 Tấm Alu dày 5mm m2 356.750 29/12/2025 Chỉ có tín hiệu yếu
M-RAW-OTHER-002 M-RAW-OTHER-002 Khung sắt 30x30 md 1.450.000 09/09/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-RAW-OTHER-013 M-RAW-OTHER-013 Khung Inox 30x30 md 2.500.000 09/09/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-RAW-OTHER-018 M-RAW-OTHER-018 Tấm xuyên sáng Barrisol m2 2.500.000 09/09/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-RAW-OTHER-020 M-RAW-OTHER-020 calcium silicate 6mm m2 71.181 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-RAW-OTHER-021 M-RAW-OTHER-021 Cemboard 9mm m2 112.847 09/09/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-RAW-OTHER-022 M-RAW-OTHER-022 Cemboard 12mm m2 126.736 09/09/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-RAW-OTHER-023 M-RAW-OTHER-023 Cemboard 18mm m2 215.017 29/12/2025 Chỉ có tín hiệu yếu
M-RAW-OTHER-024 M-RAW-OTHER-024 Cemboard 20mm m2 356.750 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-RAW-OTHER-026 M-RAW-OTHER-026 Tấm xi măng Duraflex 9mm m2 120.313 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-RAW-OTHER-027 M-RAW-OTHER-027 Tấm xi măng Duraflex 12mm m2 Nhiều giá 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-RAW-OTHER-028 M-RAW-OTHER-028 Cemboard 12mm m2 151.215 09/09/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-RAW-OTHER-029 M-RAW-OTHER-029 tấm Duraflex Firestop 10mm m2 116.319 09/09/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-RAW-OTHER-030 M-RAW-OTHER-030 tấm Duraflex Firestop 6mm m2 78.125 09/09/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-RAW-OTHER-031 M-RAW-OTHER-031 tấm MGO 6mm An Cường m2 81.597 09/09/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-RAW-OTHER-032 M-RAW-OTHER-032 Bông cách nhiệt Rockwool, tỉ trọng 48kg/m3 m2 72.556 09/09/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-RAW-OTHER-033 M-RAW-OTHER-033 Bông cách nhiệt Rockwool, tỉ trọng 60kg/m3 m2 85.000 09/09/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-RAW-OTHER-034 M-RAW-OTHER-034 Bông cách nhiệt Rockwool, tỉ trọng 80kg/m3 m2 125.000 09/09/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-WO-G-007 M-WO-G-007 Gỗ lá sen m2 550.000 09/09/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
Máy gợi ý: Nguyên vật liệu > Vải, da4 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giáVì sao cần xem
M-UP-TE-063 M-UP-TE-063 SF-53 398.913 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-UP-TE-064 M-UP-TE-064 GL-53 - ghép vải 3.850.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-UP-TE-065 M-UP-TE-065 Vải chưa có giá Chỉ có tín hiệu yếu
M-UP-TE-066 M-UP-TE-066 SF-06 550.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
Máy gợi ý: Vật tư, phụ kiện > Phụ kiện (bản lề, ray, tay nắm, phụ kiện tủ)8 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giáVì sao cần xem
M-HA-X-059 M-HA-X-059 981.52.957 860.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-HA-X-060 M-HA-X-060 981.77.008 1.800.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-HA-X-061 M-HA-X-061 950.17.851 70.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-HA-X-062 M-HA-X-062 950.17.691 70.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-HA-X-063 M-HA-X-063 937.56.403 Nhiều giá 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-HA-X-065 M-HA-X-065 981.52.958 860.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-HA-X-066 M-HA-X-066 950.17.853 91.728 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
M-HA-X-067 M-HA-X-067 950.17.693 63.945 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
Máy gợi ý: Sản phẩm nhà máy > Đồ gỗ liền tường (vách, ốp, lam, quầy, kệ)70 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giáVì sao cần xem
F-FF-G-025 F-FF-G-025 Light Oak timber / Hoàn thiện gỗ sồi màu sáng m 2.136.297 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-026 F-FF-G-026 Mid stained wood / Hoàn thiện gỗ màu trung tính m2 2.136.297 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-027 F-FF-G-170 Light Oak timber / Hoàn thiện gỗ sồi màu sáng m2 2.136.297 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-030 F-FF-G-030 Uniral Partition / Vách ngăn bồn tiểu m2 chưa có giá Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-032 F-FF-G-032 Sukiban / Hoàn thiện gỗ sukiban m2 3.023.103 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-033 F-FF-G-033 Washi partition / Vách ngăn washi m2 558.750 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-034 F-FF-G-173 Black Inox cladding wall / Ốp vách inox m2 Nhiều giá 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-037 F-FF-G-037 White board Laminate cladding / Ốp laminate vân gỗ sồi màu sáng m2 1.777.775 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-043 F-FF-G-043 Curtain blind box / Hộp rèm (phần vách giật cấp) m 651.250 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-044 F-FF-G-177 Ash Black timber / Hoàn thiện gỗ tần bì màu đen m2 2.136.297 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-046 F-FF-G-046 Light oak general timber / Hoàn thiện gỗ sồi màu sáng m2 2.346.297 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-047 F-FF-G-047 Curtain blind & lighting box / Hộp rèm (phần vách giật cấp) m 440.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-048 F-FF-G-048 Light oak general timber include steel frame / Hoàn thiện vách gỗ sồi màu sáng bao gồm khung xương m2 2.136.297 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-050 F-FF-G-050 Dark timber / Hoàn thiện gỗ màu đen m2 2.136.297 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-051 F-FF-G-051 Light Oak Timber Venner, finish matte, 0.55mm thk wall include steel frame, base panel / Ốp tường veneer gỗ màu sồi sáng, hoàn thiện mờ, dày 0.55mm bao gồm khung thép và tấm nền m2 2.136.297 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-052 F-FF-G-052 Double-leaf sliding door type with decorative partition system Door leaves finished with frosted glass and laminate wood slats (LM-01) Door frame finished with laminate wood frame (LM-01) ea Nhiều giá 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-054 F-FF-G-178 Timber screen include : WD53 : Vertical louver timber 120x40mm @100mm MT01 : Horizontal metal D40 @900mm All nesscessary fittings to complete work as specificed in Drawings No. L1-4010 to 4014 / Lam gỗ trang trí gồm: WD53: Thanh gỗ dọc 120x40mm @100mm MT01: Thanh kim loại D40 @900mm Tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện như bản vẽ số No. L1-4010 to 4014 m2 4.943.970 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-057 F-FF-G-057 Concieger size L1500xW800xH800 include: WD-50: Light Oak timber WD-54: Black Ash Timber ST-59: Black Granite Polished 5x5mm reveal Drawers Base foot All neccessary fitting to complete the item / Quầy Concierge kích thước L1500 × W800 × H800, bao gồm: WD-50: Gỗ veneer Light Oak WD-54: Gỗ veneer Black Ash ST-59: Đá granite đen đánh bóng Rãnh chỉ âm 5 × 5 mm Ngăn kéo Chân đế Bao gồm tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện hạng mục. 33.204.000 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-058 F-FF-G-179 Screen size L2750xW200xH1800 include : WD-54: Black Ash Timber SF-76: metal mesh screen MT-50: metal trim Bolt mounted on floor / Vách trang trí kích thước L2750 × W200 × H1800, bao gồm: WD-54: Gỗ Ash màu đen SF-76: Lưới kim loại MT-50: Nẹp / viền kim loại Liên kết bu lông cố định xuống sàn nos 60.198.660 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-065 F-FF-G-065 Sculpture size L2540xW1140x750mm include: WD-50 : Light Oak timber WD-54: Ash Black timber / Đảo trang trí kích thước L2540 × W1140 × H750mm, bao gồm: WD-50: Gỗ Light Oak WD-54: Gỗ Ash màu đen nos 62.437.500 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-066 F-FF-G-180 Double Vanity counter size L2400xW600xH850 include : ST-52: Split face stone ST-59: Black Granite Polished ST-64:Rhiko beige stone 10x10mm groove line / Quầy lavabo đôi kích thước L2400 × W600 × H850, bao gồm: ST-52: Đá chẻ (Split face stone) ST-59: Đá granite đen đánh bóng ST-64: Đá Rhiko màu beige Rãnh chỉ âm 10 × 10mm nos 16.524.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-067 F-FF-G-067 Single Vanity counter for disable size L900 × W450 × H90mm include : ST-52: Split face stone / Quầy lavabo đơn cho người khuyết tật kích thước L900 × W450 × H90mm, bao gồm: ST-52: Đá chẻ 2.475.775 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-071 F-FF-G-071 Cold station L3875xW1200xH920 include: ST-57 Quazt stone WD-50 timber finish TL-55 Green Ceramic Tile Wall 150x50mm Frost top stone Hot & Cold built in flush top simulated stone shelf MT-50 Metal skirting / Quầy đồ lạnh kích thước L3875 × W1200 × H920mm, bao gồm: ST-57: Đá quartz WD-50: Hoàn thiện gỗ TL-55: Gạch ceramic màu xanh ốp tường kích thước 150 × 50mm Đá frost top Kệ lắp âm mặt bàn cho thiết bị nóng & lạnh MT-50: Len chân tường kim loại nos 61.799.165 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-073 F-FF-G-182 Vanity counter size 1175x500x45mm include: ST-64:Rhiko beige stone Plywood backing / Mặt bàn lavabo kích thước L1175 × W500 × H45mm, bao gồm: ST-64: Đá Rhiko màu beige Lớp nền gỗ plywood phía dưới 3.945.200 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-074 F-FF-G-074 Four vanity counter oval D2200 include: ST-60 Polished back solid surface Plywood backing Openable panel for maintainance / Bàn lavabo 4 vị trí dạng oval kích thước D2200, bao gồm: ST-60: Solid surface hoàn thiện đánh bóng Lớp nền gỗ plywood phía dưới Tấm mở được để bảo trì nos 48.391.200 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-075 F-FF-G-183 Pool screen L1700xW100xH3000mm include: WD-61 Timber MT-51 Metal / Vách ngăn hồ bơi kích thước L1700 × W100 × H3000mm, bao gồm: WD-61: Gỗ MT-51: Kim loại m2 7.171.800 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-082 F-FF-G-082 TV Wall unit size L(2550+4155)xW340xH3000mm include: - PL-50 Laminate cladding SP-50 Dark Blue Spray paint PL-50 Laminate skirting Blocking & framing as required / Tủ/kệ tường TV kích thước L(2550 + 4155) × W340 × H3000mm, bao gồm: PL-50: Ốp laminate SP-50: Sơn phun màu xanh đậm PL-50: Len chân laminate Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu nos 101.709.224 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-083 F-FF-G-083 Partition screen size L1450 x W120 x H3000mm include: PL-50 Laminate WC-56 Wallcovering MT-50 Dark bronze metal Fixing support / Vách ngăn kích thước L1450 x W120 x H3000mm bao gồm: PL-50: Laminate hoàn thiện WC-56: Giấy dán tường MT-50: Kim loại màu đồng tối Phụ kiện liên kết và gia cố lắp đặt m2 11.757.357 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-086 F-FF-G-185 Parition Millwork L(862+1251+1471)*L2000*W765 include : WD54: Black Ash Timber SF63: Solid glass brick WD-57: Shou sugi ban cladding MT-50: Skirting / Vách nội thất kích thước L(862+1251+1471) x H2000 x W765mm bao gồm: WD-54: Gỗ tần bì đen SF-63: Gạch kính đặc WD-57: Ốp gỗ Shou sugi ban MT-50: Len chân kim loại nos 376.969.824 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-099 F-FF-G-099 TV 55" recessed box size L1310xW150xH760mm include : MT-100 Metal finish WC-01 Wallcovering Structural framing support as required / Hộp TV 55" âm tường kích thước L1310xW150xH760mm bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox WC-01 Giấy dán tường Khung xương kết cấu như yêu cầu nos 5.920.972 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-100 F-FF-G-100 TV 65" recessed box size L1500xW150xH900mm include : MT-100 Metal finish WC-01 Wallcovering Structural framing support as required / Hộp TV 65" âm tường kích thước L1500xW150xH900mm bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox WC-01 Giấy dán tường Khung xương kết cấu như yêu cầu nos 7.363.710 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-101 F-FF-G-101 TV 85" recessed box size L2060xW150xH1200mm include : MT-100 Metal finish WC-01 Wallcovering Structural framing support as required / Hộp TV 85" âm tường kích thước L2060xW150xH1200mm bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox WC-01 Giấy dán tường Khung xương kết cấu như yêu cầu nos 11.774.520 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-104 F-FF-G-104 TV 85" recessed box size L1940xW150xH1100mm include : MT-100 Metal finish WC-01 Wallcovering Structural framing support as required / Hộp TV 85" âm tường kích thước L1940xW150xH1100mm bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox WC-01 Giấy dán tường Khung xương kết cấu như yêu cầu nos 11.774.520 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-107 F-FF-G-107 Kitchen counter in back pantry size L(1920+1625)xW600xH2550mm include: - WD-01 Light Oak wood frame -5mm groove line - ST-03 leather granite finish counter top MT01- Metal skirting / Quầy bếp kích thước L(1920+1625)xW600xH2550mm bao gồm: WD-01: Khung gỗ sồi sáng Rãnh 5mm ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da MT-01: Len chân kim loại nos 48.543.029 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-109 F-FF-G-109 TV 85" recessed box size L2035xW150xH1200mm include : MT-100 Metal finish WC-01 Wallcovering Structural framing support as required / Hộp TV 85" âm tường kích thước L2035xW150xH1200mm bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox WC-01 Giấy dán tường Khung xương kết cấu như yêu cầu nos 11.774.520 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-110 F-FF-G-110 TV 100" recessed box size L2350xW150xH1340mm include : MT-100 Metal finish MT-01 trim 10mm WC-03 Wallcovering Structural framing support as required / Hộp TV 85" âm tường kích thước L2350xW150xH1340mm bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox MT-01 viền inox 10mm WC-03 Giấy dán tường Khung xương kết cấu như yêu cầu nos 14.697.120 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-111 F-FF-G-111 TV 65" recessed box size L1300xW150xH780mm include : MT-100 Metal finish MT-01 trim 10mm WC-03 Wallcovering Structural framing support as required / Hộp TV 65" âm tường kích thướcL1300xW150xH780mm bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox MT-01 viền inox 10mm WC-03 Giấy dán tường Khung xương kết cấu như yêu cầu nos 7.363.710 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-113 F-FF-G-113 TV 55" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 55" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV nos 9.526.937 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-115 F-FF-G-115 TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV nos 12.759.453 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-117 F-FF-G-117 TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV nos 12.759.453 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-119 F-FF-G-119 TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV nos 12.759.453 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-121 F-FF-G-121 TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV nos 12.759.453 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-122 F-FF-G-122 TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV nos 12.759.453 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-123 F-FF-G-123 Kitchen island LxWxH = 2.4 x 0.7 x 0.85m include: WD-100 Wooden finish ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting 3 drawers, 1 swing double door / Đảo bếp kích thước L x W x H = 2.4 x 0.7 x 0.85m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ 3 ngăn kéo , 1 cửa 2 cánh quay nos 36.640.020 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-125 F-FF-G-125 TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV nos 12.759.453 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-128 F-FF-G-128 TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV nos 12.759.453 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-129 F-FF-G-129 TV 55" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 55" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV nos 9.526.937 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-132 F-FF-G-132 TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV nos 12.759.453 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-134 F-FF-G-134 TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV nos 12.759.453 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-137 F-FF-G-137 TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV nos 12.759.453 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-139 F-FF-G-139 TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV nos 12.759.453 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-142 F-FF-G-142 TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV nos 12.759.453 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-145 F-FF-G-145 TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV nos 12.759.453 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-146 F-FF-G-146 Kitchen island LxWxH = 2.51 x 0.7 x 0.85m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Đảo bếp kích thước L x W x H = 2.51 x 0.7 x 0.85m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 38.624.688 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-149 F-FF-G-149 TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV nos 12.759.453 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-150 F-FF-G-150 Kitchen island LxWxH = 2.8 x 1.05 x 0.75m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Đảo bếp kích thước L x W x H = 2.8 x 1.05 x 0.75m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 43.087.301 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-153 F-FF-G-153 TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV nos 12.759.453 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-154 F-FF-G-154 Kitchen island LxWxH = 3.74 x 0.7 x 0.6m include: WD-100 Wooden finish ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting 3 drawers, 1 swing double door / Đảo bếp kích thước L x W x H = 3.74 x 0.7 x 0.6m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ 3 ngăn kéo , 1 cửa 2 cánh quay nos 57.474.948 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-157 F-FF-G-157 TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV nos 12.759.453 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-158 F-FF-G-158 TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV nos 12.759.453 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-159 F-FF-G-159 Towel cabinet/Kệ khăn nos chưa có giá Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-160 F-FF-G-160 Wooden louver finish BOH-WD-01 / Lam trang trí gỗ BOH-WD-01 m2 4.475.000 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-162 F-FF-G-162 Wood tray nos 865.000 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-163 F-FF-G-163 Supply and installation for Feature wall - FW1 m2 Nhiều giá 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-164 F-FF-G-164 Supply and installation of kitchen cabinets including wall cladding (ST-01), in accordance with drawings and technical specifications; dimensions: 1.99m (L) x 2.6m (H). m2 7.120.656 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-165 F-FF-G-165 Staircase wall cladding with MDF and laminate finish m2 2.719.092 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-FF-G-166 F-FF-G-166 Supply and installation for Feature wall - FW7 m2 1.723.128 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-167 F-FF-G-167 Supply and installation for Feature wall - FW8 m2 1.723.128 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-168 F-FF-G-168 Supply and installation for Feature wall - FW9 m2 1.723.128 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-FF-G-169 F-FF-G-169 Supply and installation of kitchen cabinets including wall cladding (ST-01), in accordance with drawings and technical specifications; dimensions: 3.54m (L) x 2.6m (H). m2 7.120.656 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
Máy gợi ý: Sản phẩm nhà máy > Tủ52 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giáVì sao cần xem
F-CAB-G-002 F-CAB-G-002 Service Station / Tủ phục vụ nos 68.136.278 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-CAB-G-003 F-CAB-G-003 Low Sideboard / Bàn thấp nos 16.205.218 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-004 F-CAB-G-096 Display Cabinet size L1500xW950x3500mm include: SF-53 : Washi screen ST-64:Rhiko beige stone WD-50 timber frame WD-50 timber finish WD-50 adjustable shelf MT50: Metal skirting / Tủ trưng bày kích thước L1500xW950x3500mm, bao gồm: SF-53: Màn/vách Washi ST-64: Đá Rhiko màu beige WD-50: Khung gỗ WD-50: Hoàn thiện gỗ WD-50: kệ gỗ điều chỉnh được MT-50: Len chân tường kim loại nos chưa có giá Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-CAB-G-006 F-CAB-G-006 Towel drop station cabinet size L580xW525xH850mm include: WD-61 : Timber ST64 : Rhiko beige stone top ST64 : Rhiko beige stone skirting MT-50 metal frame size H1200xW225xL315mm / Tủ thu khăn kích thước L580 x W525 x H850mm bao gồm: WD-61: Gỗ ST-64: Mặt đá màu be Rhiko ST-64: Len chân đá màu be Rhiko MT-50: Khung kim loại kích thước H1200 x W225 x L315mm nos 15.219.306 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-CAB-G-009 F-CAB-G-009 Cabinet size L1011xW650xH850 and MT50- Metal hanging shelf include: WD53: Mid stain wood ST59: Black Granite polished MT-50: Metal skirting / Tủ kích thước L1011 x W650 x H850mm và kệ treo kim loại (MT-50) bao gồm: WD-53: Gỗ nhuộm màu trung bình ST-59: Đá granite đen đánh bóng MT-50: Len chân kim loại nos 20.611.155 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-015 F-CAB-G-015 Install fridge size L555xW545xH1772mm / Lắp đặt tủ lạnh kích thước L555xW545xH1772mm nos 510.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-CAB-G-018 F-CAB-G-018 TV 65" cabinet size L2107xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L2107xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn nos 15.163.282 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-020 F-CAB-G-020 TV 65" cabinet size L2107xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L2107xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn nos 15.163.282 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-023 F-CAB-G-023 TV 65" cabinet size L1700xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L1700xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn nos 12.186.482 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-026 F-CAB-G-026 TV 65" cabinet size L2300xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L2300xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn nos 16.607.404 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-028 F-CAB-G-028 TV 65" cabinet size L1700xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L1700xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn nos 12.186.482 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-031 F-CAB-G-031 TV 65" cabinet size L2077xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L2077xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn nos 15.163.282 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-034 F-CAB-G-034 TV 65" cabinet size L1700xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L1700xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn nos 12.186.482 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-036 F-CAB-G-036 TV 65" cabinet size L1700xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L1700xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn nos 12.186.482 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-041 F-CAB-G-041 Storage LxWxH=1.74x0.5x2.4m include: WD-100 Wooden frame WD-101A Wooden skiritng 1 single swing door / Tủ kho kích thước L x W x H =1.74x0.5x2.4m bao gồm: WD-100: Khung gỗ WD-101A: Len chân gỗ 1 cánh cửa mở quay nos 29.540.520 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-042 F-CAB-G-042 TV 65" cabinet size L1700xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L1700xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn nos 12.186.482 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-046 F-CAB-G-046 TV 65" cabinet size L3000xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L3000xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn nos 21.661.831 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-050 F-CAB-G-050 TV 65" cabinet size L1900xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L1900xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn nos 13.620.186 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-053 F-CAB-G-053 TV 65" cabinet size L2850xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L2850xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn nos 20.939.770 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-058 F-CAB-G-058 Storage LxWxH=1.74x0.5x2.7m include: WD-100 Wooden frame WD-101A Wooden skiritng 1 single swing door / Tủ kho kích thước L x W x H =1.74x0.5x2.7m bao gồm: WD-100: Khung gỗ WD-101A: Len chân gỗ 1 cánh cửa mở quay nos 29.540.520 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-059 F-CAB-G-059 TV 65" cabinet size L4400xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L4400xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn nos 31.770.686 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-063 F-CAB-G-063 TV 65" cabinet size L2120xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L2120xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn nos 15.163.282 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-066 F-CAB-G-066 Storage LxWxH=2.94x0.4x3m include: WD-100 Wooden frame MT-100 Metal frame WD-101A Wooden skiritng 3 double swing timber door / Tủ kho kích thước L x W x H = 2.94 x 0.4 x 3m bao gồm: WD-100: Khung gỗ MT-100: Khung kim loại WD-101A: Len chân gỗ 3 bộ cửa gỗ mở 2 cánh nos 56.340.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-067 F-CAB-G-067 TV 65" cabinet size L1700xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L1700xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn nos 12.186.482 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-070 F-CAB-G-070 Storage LxWxH=0.59x0.675x2.95m include: WD-100 Wooden frame WD-101A Wooden skiritng 1 single swing door / Tủ kho kích thước L x W x H = 0.59 x 0.675 x 2.95m bao gồm: WD-100: Khung gỗ WD-101A: Len chân gỗ 1 cánh cửa mở quay nos 11.565.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-071 F-CAB-G-071 Storage LxWxH=1.03x0.42x2.7m include: WD-100 Wooden frame WD-101A Wooden skiritng GL-105 Mirror with double swing glass door Concealed led lighting ST-101 stone top 2 drawers, 1 double swing timber door / Tủ kho kích thước L x W x H = 1.03 x 0.42 x 2.7m bao gồm: WD-100: Khung gỗ WD-101A: Len chân gỗ GL-105: Gương kèm cửa kính mở 2 cánh Đèn LED âm ST-101: Mặt đá 2 ngăn kéo, 1 cửa gỗ mở 2 cánh nos 24.010.194 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-072 F-CAB-G-072 TV 65" cabinet size L2315xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L2315xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn nos 16.715.713 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-073 F-CAB-G-073 TV 65" cabinet size L2070xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L2070xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn nos 15.163.282 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-074 F-CAB-G-113 Bookcase size L1200xW600xH1800mm - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF - BOH-WD-02B : Wood laminate MDF 2 sheltes and 2 swing double doors Included all cabinet fittings and door hardware / Tủ sách kích thước L1200xW600xH1800mm bao gồm: - BOH-WD-02C: MDF bọc laminate vân gỗ - BOH-WD-02B: MDF bọc laminate vân gỗ - 2 Kệ sách và 2 cửa đôi mở quay Bao gồm tất cả phụ kiện tủ và phụ kiện cửa nos 9.439.200 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-075 F-CAB-G-075 Bookcase size L1500xW600xH1800mm - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF - BOH-WD-02B : Wood laminate MDF 2 sheltes and 2 swing double doors Included all cabinet fittings and door hardware / Tủ sách kích thước L1500xW600xH1800mm bao gồm: - BOH-WD-02C: MDF bọc laminate vân gỗ - BOH-WD-02B: MDF bọc laminate vân gỗ - 2 Kệ sách và 2 cửa đôi mở quay Bao gồm tất cả phụ kiện tủ và phụ kiện cửa nos 11.799.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-076 F-CAB-G-114 Bookcase size L1800xW400xH1800mm - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF - BOH-WD-02B : Wood laminate MDF 2 sheltes and 2 swing double doors,1 swing single door Included all cabinet fittings and door hardware / Tủ sách kích thước L1800xW400xH1800mm bao gồm: - BOH-WD-02C: MDF bọc laminate vân gỗ - BOH-WD-02B: MDF bọc laminate vân gỗ - 2 Kệ sách, 2 cửa đôi mở quay và 1 cửa đơn mở quay Bao gồm tất cả phụ kiện tủ và phụ kiện cửa nos 14.158.800 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-077 F-CAB-G-077 File cabinet size L1200xW400xH1800mm - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF - BOH-WD-04 : Laminated MDF 2 sheltes and 2 swing double doors,1 swing single door Included all cabinet fittings and door hardware / Tủ hồ sơ kích thước L1200xW400xH1800mm bao gồm: - BOH-WD-02C: MDF bọc laminate vân gỗ - BOH-WD-04: MDF bọc laminate màu - 2 Kệ sách, 2 cửa đôi mở quay và 1 cửa đơn mở quay Bao gồm tất cả phụ kiện tủ và phụ kiện cửa nos 9.439.200 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-078 F-CAB-G-078 Printer cabinet size L1175xW400xH365mm - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF - BOH-WD-04 : Laminated MDF 2 sheltes and 2 swing double doors,1 swing single door Included all cabinet fittings and door hardware / Kệ máy in kích thước L1175xW400xH365mm bao gồm: - BOH-WD-02C: MDF bọc laminate vân gỗ - BOH-WD-04: MDF bọc laminate màu - 2 Kệ sách, 2 cửa đôi mở quay và 1 cửa đơn mở quay Bao gồm tất cả phụ kiện tủ và phụ kiện cửa nos 2.565.600 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-079 F-CAB-G-115 Bookcase size L2900xW400xH800mm - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF - BOH-WD-02B : Wood laminate MDF 1 hanging cabinet L2900xW400xH390mm 3 swing double doors Included all cabinet fittings and door hardware / Tủ sách kích thước L2900xW400xH800mm bao gồm: - BOH-WD-02C: MDF bọc laminate vân gỗ - BOH-WD-02B: MDF bọc laminate vân gỗ - 1 tủ treo kích thước L2900xW400xH390mm 3 bộ cửa đôi 2 cánh mở quay Bao gồm tất cả phụ kiện tủ và phụ kiện cửa nos chưa có giá Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-CAB-G-080 F-CAB-G-080 L shape Bookcase size L(1410+1590)xW400xH800mm - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF - BOH-WD-04 : Laminated MDF Included all cabinet fittings and door hardware / Tủ sách chữ L kích thước (1410+1590)xW400xH800mm bao gồm: - BOH-WD-02C: MDF bọc laminate vân gỗ - BOH-WD-04: MDF bọc laminate màu Bao gồm tất cả phụ kiện tủ và phụ kiện cửa nos chưa có giá Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-CAB-G-081 F-CAB-G-081 Kitchen Cabinet include -Upper cabinet size L2000xW350xH750mm -Lower cabinet size L2000xW650xH850mm - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF - BOH-GL-03: Milk white back painted glass - BOH -ST-02: Black granite stone top / Tủ bếp bao gồm: Tủ trên kích thước L2000 x W350 x H750mm Tủ dưới kích thước L2000 x W650 x H850mm BOH-WD-02C: MDF phủ laminate BOH-GL-03: Kính sơn mặt sau màu trắng sữa BOH-ST-02: Mặt đá granite đen nos chưa có giá Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-CAB-G-082 F-CAB-G-082 Cabinet & Mirror, size: 3.5x2.4mm ea 43.899.535 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-083 F-CAB-G-083 Cabinet/Tủ nos chưa có giá Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-CAB-G-084 F-CAB-G-084 Locker Cabinet/Tủ khóa nos chưa có giá Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-CAB-G-085 F-CAB-G-085 Cabinet nos 54.258.892 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-CAB-G-088 F-CAB-G-088 Sideboard nos 42.565.992 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-CAB-G-090 F-CAB-G-117 Tivi cabinet code : LF1-501 m 10.837.860 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-CAB-G-092 F-CAB-G-118 Tivi cabinet m2 1.944.947 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-CAB-G-093 F-CAB-G-093 Cabinet & Mirror, size: (1.025+1.025)x2.4mm m2 Nhiều giá 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-CAB-G-094 F-CAB-G-119 Tivi cabinet code : LF10-501 m 10.837.860 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-CAB-G-095 F-CAB-G-095 Cabinet & Mirror, size: 1.38x0.6x0.25 m 2.776.528 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-VAR-G-013 F-CAB-G-120 Mirrror in vanity m2 5.232.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-VAR-G-074 F-VAR-G-074 Double sink cabinet size L1500xW515xH630mm - BOH -ST-02: Black granite stone top - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF 2 swing double doors / Kệ bồn rửa đôi kích thước L1500 x W515 x H630mm bao gồm: BOH-WD-02C: MDF phủ laminate BOH-ST-02: Mặt đá granite đen 2 cửa cánh đôi mở quay nos chưa có giá Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-VAR-G-075 F-VAR-G-075 Triple sink cabinet size L2200xW515xH645mm include - BOH -ST-02: Black granite stone top - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF 2 swing double doors / Kệ bồn rửa ba chậu kích thước L2200 x W515 x H645mm bao gồm: BOH-WD-02C: MDF phủ laminate BOH-ST-02: Mặt đá granite đen 2 cửa cánh đôi mở quay nos chưa có giá Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-VAR-G-080 F-VAR-G-080 Triple sink cabinet size L2650xW515xH245mm include - BOH -ST-02: Black granite stone top - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF 2 swing double doors / Kệ bồn rửa ba chậu kích thước L2650 x W515 x H245mm bao gồm: BOH-WD-02C: MDF phủ laminate BOH-ST-02: Mặt đá granite đen 2 cửa cánh đôi mở quay nos 8.386.588 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-WAR-G-060 F-WAR-G-060 Wardrobe and mirror, size: 1.417x2.4mm m2 6.585.659 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-WAR-G-061 F-WAR-G-061 Wardrobe and mirror, size: 2.5x2.4mm m2 4.985.659 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
Máy gợi ý: Sản phẩm nhà máy > Cửa gỗ3 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giáVì sao cần xem
F-D-G-001 F-D-G-001 - Cung cấp và lắp đặt cửa đi TD01. - Cửa 2 cánh mở, khung gỗ kính theo thiết kế. Khung bao cửa sử dụng MDF chống ẩm phủ Laminate hoàn thiện. Kính ghép dày 11.52 (1 mặt kính sọc nhỏ dày 5mm + phim ghép + 1 mặt kính 5mm cường lực Phụ kiện Hafele, kết hợp thân khóa và hệ thống kiểm soát Salto chưa có giá Chỉ có tín hiệu yếu
F-D-G-016 F-D-G-016 Single swing FHC door, finish WC-02, MT-100 size W0.8 xH1.2m Door leaf constructed of 35mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa quay 1 cánh FHC mở quay, hoàn thiện WC-02, MT-100, kích thước W0.8 xH1.2m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 35mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. nos chưa có giá Chỉ có tín hiệu yếu
F-D-G-017 F-D-G-017 Single swing FHC door, finish WC-02, MT-100 size W0.8 xH1.2m Door leaf constructed of 35mm thick solid core hardwood with wall paper and all necessary door hardwares / Cửa 1 cánh FHC mở quay, hoàn thiện WC-02, MT-100, kích thước W0.8 xH1.2m: Cánh cửa cấu tạo gỗ lõi đặc dày 35mm, dán giấy tường, bao gồm toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết. nos chưa có giá Chỉ có tín hiệu yếu
Máy gợi ý: Sản phẩm nhà máy > Giường2 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giáVì sao cần xem
F-BED-G-008 F-BED-G-008 Bed, size: 2.2x2.2x0.45mm ea 7.217.200 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-BED-G-009 F-BED-G-009 Signe bed, size: 2.0x2.2x0.45mm ea 8.217.200 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
Máy gợi ý: Sản phẩm nhà máy > Đồ rời gỗ (bàn, ghế gỗ, bàn trang điểm)25 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giáVì sao cần xem
F-LF-CH-002 F-LF-CH-002 Side table / Ghế đôn nos 11.222.363 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-LF-CH-003 F-LF-T-160 Bench nos 23.752.140 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-LF-CH-004 F-LF-CH-004 Chair , code LF1-103 ea 3.422.844 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-LF-CH-005 F-LF-CH-005 Bench ea 4.070.760 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-LF-CH-006 F-LF-CH-006 Chair at balcony ea 5.830.000 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-LF-STL-001 F-LF-STL-001 Pedestal / Đôn nos 9.585.032 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-LF-STL-002 F-LF-STL-002 Pedestal / Đôn nos 9.585.032 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-LF-STL-003 F-LF-STL-003 Stool / Ghế đôn nos 3.589.004 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-LF-T-014 F-LF-T-014 Focal Table / Bàn điểm nhấn nos 31.955.684 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-T-017 F-LF-T-161 Console size L2040xW450xH6200 include: WD-50 : Light Oak timber WD-55: Red lacquered timber MT-50 : Metal GL-00 : Mirror 10mm dia x 10mm high metal rod Provide steel structure from wall in behind All neccessary fitting to complete the item / Bàn console kích thước L2040 × W450 × H620, bao gồm: WD-50: Gỗ Light Oak WD-55: Gỗ sơn lacquer màu đỏ MT-50: Viền Kim loại GL-00: Gương Thanh kim loại Ø10mm × cao 10mm Kết cấu khung thép đỡ phía sau, liên kết vào tường Tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện hạng mục nos 76.464.580 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-T-020 F-LF-T-020 King right & left nightstand / Tủ phụ trái phải nos 7.817.536 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-LF-T-045 F-LF-T-045 Dresser mirror nos 6.845.368 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-T-056 F-LF-T-056 Working table nos chưa có giá Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-T-059 F-LF-T-059 Coffee table / Bàn trà nos 8.954.941 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-T-063 F-LF-T-063 Dining chair / Ghế ăn nos 4.266.675 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-LF-T-068 F-LF-T-068 Coffee table D800 / Bàn trà D800 nos 8.954.941 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-T-073 F-LF-T-073 Coffee table / Bàn trà nos 8.954.941 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-T-082 F-LF-T-082 Coffee table / Bàn trà nos 13.762.003 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-T-085 F-LF-T-085 Chair at balcony set 5.830.000 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-LF-T-093 F-LF-T-093 Hair drying facilities L1750~1770 x W400x H200mm, finish - BOH -ST-02: Black granite stone top - BOH-WD-02B :Wood laminate MDF / Bàn sấy tóc: Kích thước L1750–1770 x W400 x H200mm, hoàn thiện: BOH-ST-02: Mặt trên đá granite đen BOH-WD-02B: MDF phủ laminate gỗ nos chưa có giá Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-T-116 F-LF-T-116 Dining Rectangle table nos 9.070.658 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-LF-T-142 F-LF-T-142 Coffee table / Bàn trà nos 13.296.061 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-T-145 F-LF-T-145 Coffee table / Bàn trà nos 8.954.941 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-T-148 F-LF-T-148 Side table / Bàn phụ nos 6.987.871 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-T-153 F-LF-T-153 Supply and installation of dressing table mirror - M2 ea 5.539.360 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
Máy gợi ý: Sản phẩm nhà máy > Sofa, ghế bọc, gối, nệm17 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giáVì sao cần xem
F-LF-CH-009 F-LF-CH-009 Armchair nos 5.158.463 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-CH-010 F-LF-CH-010 Armchair nos 4.163.166 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-CH-011 F-LF-CH-011 Armchair nos 4.883.462 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-CH-039 F-LF-CH-039 Dining armchair nos 3.906.289 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-SF-009 F-LF-SF-009 Wooven fabric screen size L4096xW500xH3000mm include: SF60 : Wooven meshat screen MT-50 Metal / Vách trang trí vải dệt kích thước L4096 x W500 x H3000mm bao gồm: SF-60: Tấm lưới vải dệt MT-50: Kim loại m2 4.351.440 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
F-LF-SF-015 F-LF-SF-015 Outdoor daybed nos 16.970.241 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-SF-016 F-LF-SF-016 Sofa in bed room nos 25.850.311 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-SF-017 F-LF-SF-017 Sofa in living room nos 41.514.094 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-SF-018 F-LF-SF-018 Outdoor sofa nos 11.744.107 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-SF-019 F-LF-SF-019 Sofa in bed room nos 17.800.008 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-SF-020 F-LF-SF-020 Sofa in living room nos 33.437.611 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-SF-021 F-LF-SF-021 Outdoor sofa nos Nhiều giá 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-SF-022 F-LF-SF-022 Sofa in bed room nos 19.381.823 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-SF-035 F-LF-SF-035 Outdoor Daybed A nos 26.227.300 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-LF-SF-036 F-LF-SF-036 Outdoor Daybed B nos 31.684.105 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-LF-SF-038 F-LF-SF-038 Sofa nos 19.381.823 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
F-LF-STL-006 F-LF-STL-006 Vanity stool nos 3.980.841 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
Máy gợi ý: Sản phẩm nhà máy > Sản phẩm nhà máy khác (chưa rõ loại)24 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giáVì sao cần xem
F-OTH-G-001 F-OTH-G-001 Plinth nos 3.203.445 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-OTH-G-002 F-OTH-G-002 Foldable luggage rack / Giá để hành lý gấp gọn nos 1.378.975 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-OTH-G-003 F-OTH-G-003 Supply and stallation Fabric with wooden frame at over bedhead- FW3 m2 1.944.947 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-OTH-G-004 F-OTH-G-004 Bedhead ea Nhiều giá 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-OTH-G-005 F-OTH-G-005 Supply and stallation Fabric with wooden frame at over bedhead- FW4 m2 1.894.947 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-OTH-G-006 F-OTH-G-006 Supply and stallation Fabric with wooden frame at over bedhead m2 3.965.000 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-OTH-G-007 F-OTH-G-007 Podium / Bệ đứng nos 9.765.733 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-OTH-G-008 F-OTH-G-008 Pedestal nos 9.585.032 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-OTH-G-009 F-OTH-G-025 Host station nos 25.214.762 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-OTH-G-010 F-OTH-G-010 Pedestal nos 9.770.718 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-OTH-G-011 F-OTH-G-011 Pedestal nos 13.359.685 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-OTH-G-012 F-OTH-G-012 Trolley nos 12.284.201 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-OTH-G-013 F-OTH-G-013 Pedestal nos 13.679.005 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-OTH-G-014 F-OTH-G-026 Outdoor service station / Trạm dịch vụ ngoài trời nos 21.726.823 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-OTH-G-015 F-OTH-G-027 Outdoor service station nos 27.320.903 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-OTH-G-016 F-OTH-G-016 Outdoor service station nos 20.436.480 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-OTH-G-017 F-OTH-G-017 Outdoor Service station nos 33.227.006 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-OTH-G-018 F-OTH-G-028 Outdoor service station nos 43.090.284 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-OTH-G-019 F-OTH-G-019 Outdoor service station nos 80.435.196 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-OTH-G-020 F-OTH-G-020 Kitchen island, size : 3.17x0.9x1.1mmH m 19.409.433 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-OTH-G-021 F-OTH-G-021 Supply and stallation Fabric with wooden frame at over bedhead- FW2 m2 1.944.947 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-OTH-G-022 F-OTH-G-022 Kitchen island, size : 3.54x1.0x0.9mmH m 17.582.462 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-OTH-G-023 F-OTH-G-023 Bedhead m2 3.160.000 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
F-OTH-G-024 F-OTH-G-024 Bedhead, size: 3.05x3.0mmh ea 29.388.000 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
Máy gợi ý: Hàng mua ngoài và thầu phụ > Đèn và thiết bị chiếu sáng3 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giáVì sao cần xem
B-LGT-G-072 B-LGT-G-072 GL-01 Mirror L1100xH2100mm black metal frame MT-01 with led lighting concealed / Gương GL-01 L1100xH2100mm khung inox đen MT-01 với đèn led âm m2 5.237.913 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
B-LGT-G-073 B-LGT-G-073 Ceiling Lighting box (Curver) m 162.000 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
B-LGT-G-074 B-LGT-G-074 Ceiling Lighting box m 162.000 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
Máy gợi ý: Hàng mua ngoài và thầu phụ > Thiết bị vệ sinh, thiết bị bếp2 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giáVì sao cần xem
B-SAN-G-007 B-SAN-G-007 Built in bathtub size L1800xW800xH484 include: ST-103 Stone cladding ST-103 Removable access panel Structural frame as required / Bồn tắm xây kích thướcL1800xW800xH484 bao gồm: ST-103 Ốp đá ST-103 nắp thăm âm Kết cấu khung như yêu cầu nos 13.158.680 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
B-SAN-G-008 B-SAN-G-008 Install washing & dry machine / Lắp đặt máy giặt sấy nos 660.000 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
Máy gợi ý: Hàng mua ngoài và thầu phụ > Rèm, thảm4 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giáVì sao cần xem
B-CUR-G-134 B-CUR-G-134 Curtains pulled 1 m2 2.277.000 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
B-CUR-G-138 B-CUR-G-138 Black out ripple fold m2 1.200.000 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
B-CUR-G-145 B-CUR-G-145 S curevd drapery m2 1.200.000 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
B-RUG-G-058 B-RUG-G-058 Laying grass carpet on the rooftop| Trãi thảm cỏ sàn mái m2 415.000 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
Máy gợi ý: Hàng mua ngoài và thầu phụ > Đồ rời mua ngoài (bàn ghế, sofa, trang trí)7 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giáVì sao cần xem
B-FUR-G-131 B-FUR-G-131 Dry vanity size L2300xW550xH3000mm include: MT-50 metal frame ST-64:Rhiko beige stone WD-50 timber finish GL-51 Mirror MT-50 Skirting / Bàn lavabo khô kích thước L2300 × W550 × H3000mm, bao gồm: MT-50: Khung kim loại ST-64: Đá Rhiko màu beige WD-50: Hoàn thiện gỗ GL-51: Gương MT-50: Len chân tường kim loại nos 38.788.952 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
B-FUR-G-153 B-FUR-G-153 Bench nos chưa có giá Chỉ có tín hiệu yếu
B-FUR-G-185 B-FUR-G-185 Bar table size L4.47xW1.2xH1.35 include: - BOH-WD-02C :Wood laminate MDF - BOH-WD-02 :Laminate MDF Off White Cement board frame for planter box / Bàn bar kích thước L4.47 x W1.2 x H1.35m bao gồm: BOH-WD-02C: MDF phủ laminate BOH-WD-02: MDF laminate màu trắng ngà Khung tấm xi măng cho bồn cây nos chưa có giá Hai nhóm sát điểm nhau; Chưa rõ xưởng làm hay mua ngoài
B-FUR-G-212 B-FUR-G-212 Outdoor service station with planter / Trạm dịch vụ ngoài trời với cảnh quan nos 27.924.506 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
B-FUR-G-213 B-FUR-G-213 Dual Parasol nos 6.620.000 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
B-FUR-G-214 B-FUR-G-214 Single Parasol nos 4.420.000 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
B-FUR-G-215 B-FUR-G-215 Outdoor planters nos 1.445.781 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
Máy gợi ý: Hàng mua ngoài và thầu phụ > Nhôm, kính, gương, inox, compact (thầu phụ)43 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giáVì sao cần xem
S-ALG-CP-061 S-ALG-G-086 COMPACT PANEL size 6600x2000mm / Tấm Compact KT:6600x2000mm nos chưa có giá Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-CP-062 S-ALG-CP-062 COMPACT PANEL size 4430x2000mm / Tấm Compact KT:4430x2000mm nos chưa có giá Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-CP-063 S-ALG-CP-063 COMPACT PANEL size 13490x2000mm / Tấm Compact KT:13490x2000mm nos chưa có giá Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-CP-064 S-ALG-CP-064 COMPACT PANEL size13420x2000mm / Tấm Compact KT:13420x2000mm nos chưa có giá Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-G-056 S-ALG-G-056 3mm thk metal inlay / Nẹp kim loại dày 3mm m Nhiều giá 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-G-057 S-ALG-G-057 3mm thk metal inlay / Chỉ kim loại dày 3mm m 288.000 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-G-058 S-ALG-G-058 5mm thk metal inlay / Chỉ kim loại dày 5mm m 288.000 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-G-059 S-ALG-G-059 3mm thk metal Skirting / Len kim loại dày 3mm m 385.600 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-G-060 S-ALG-G-060 Metal frame specificed in detail drawings no. typ-3001 / Khung kim loại thể hiện bản vẽ chi tiết typ-3001 m 1.785.600 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-G-061 S-ALG-G-061 3mm thk metal strip / Nẹp kim loại dày 3mm m 288.000 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-G-062 S-ALG-G-062 Metal trim / Nẹp kim loại m 288.000 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-G-063 S-ALG-G-063 5mm thk metal strip / Nẹp kim loại dày 5mm m 288.000 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-G-064 S-ALG-G-064 Handrail WD-01: light oak general timber WD-00 Dowel rod / Tay vịn WD-01 : gỗ sồi màu sáng WD-00 Thanh chốt gỗ m 1.032.663 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-ALG-G-065 S-ALG-G-065 DJ booth screen L2239xW100xH3300 include : Profile MT-50 L100xW50 @56mm / Vách ngăn DJ L2239xW100xH3300 gồm : Profile MT-50 L100xW50 @56mm m2 9.077.378 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-G-066 S-ALG-G-087 Type GD01 Size: 900x2400mm, m2 5.377.600 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-G-073 S-ALG-G-090 Type AD01.1, Size: 900x2400mm, m2 5.280.000 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-G-085 S-ALG-G-085 Staircase handrail m 1.380.000 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-GU-010 S-ALG-GU-010 Mirror at vanity / Gương lavabo m2 8.884.167 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-ALG-GU-022 S-ALG-GU-022 Wine cellar size L555xW(330+200)xH3300 include: MT-52 Antique Brass Metal WD-54 Black Ash Timber GL-51 Extra Clear Mirror 5mm thk / Kệ rượu kích thước L555 x W(330+200) x H3300mm bao gồm: MT-52: Kim loại đồng thau hoàn thiện antique WD-54: Gỗ tần bì đen GL-51: Gương siêu trong dày 5mm nos 15.561.440 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-GU-025 S-ALG-GU-025 Vanity mirror at bath room nos 6.726.456 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-GU-059 S-ALG-GU-059 Mirror cabinet LxWxH = 1.66 x 1.52 x 0.15m include : -WD-100 Wooden finish GL-104 Backlit demercurized mirror / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H =1.66 x 1.52 x 0.15m bao gồm: WD-100 Hoàn thiện gỗ GL-04 Gương nos 13.021.576 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-ALG-GU-066 S-ALG-GU-066 Vanity mirror at bath room nos 6.726.456 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-GU-067 S-ALG-GU-067 Mirror, size: 600x1200mmH set 9.489.360 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-GU-068 S-ALG-GU-068 Make up Mirror ea 5.539.360 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-GU-070 S-ALG-GU-070 Cabinet & Mirror, size: 1.38x0.6x0.3mm m 4.058.000 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-ALG-IN-060 S-ALG-IN-060 Inox ceiling at lift jamb / Trần inox tại má thang m2 9.300.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-ALG-IN-062 S-ALG-G-094 Antique black metal wall finish (exclude lift landing door) / Hoàn thiện vách inox đen cổ điển (không bao gồm cửa tầng) m2 9.300.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-ALG-IN-063 S-ALG-IN-063 Inox cladding / Vách ốp inox m2 9.300.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-ALG-IN-069 S-ALG-IN-069 Black inox ceiling / Hoàn thiện trần inox đen m2 9.300.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-ALG-IN-070 S-ALG-G-095 Black Inox ceiling finishing MT-01 / Hoàn thiện trần inox màu đen MT-01 m2 9.300.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-ALG-IN-079 S-ALG-IN-079 INX-01 inox wall 50mmH reveal, black powder coating |nẹp Inox âm tường, sơn tĩnh điện màu đen cao 50mm m Nhiều giá 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-ALG-KI-001 S-ALG-KI-001 gạCH KÍNH chưa có giá Hai nhóm sát điểm nhau
S-ALG-KI-007 S-ALG-KI-007 Solid glass bricks / Hoàn thiện gạch kính m2 14.560.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-ALG-KI-009 S-ALG-KI-009 Tempered glass pivot door size W2.15xH3.45m, include all neccessary fittings and accessories to complete / Cửa kính cường lực kích thước W2.15xH3.45m bao gồm các phụ kiện cửa cần thiết để hoàn thiện nos 41.397.080 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-ALG-KI-011 S-ALG-G-097 12mm thk tempered glass double swing door GL-50, MT-50 / Cửa mở 2 cánh kính cường lực dày 12mm gồm GL-50, MT-50 nos 62.216.928 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-ALG-KI-031 S-ALG-KI-031 Glass screen m2 chưa có giá Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-NH-001 S-ALG-NH-001 Oak smoked brown timber / Lam nhôm gió hoàn thiện gỗ m2 chưa có giá Hai nhóm sát điểm nhau
S-ALG-NH-003 S-ALG-NH-003 GV-01_GV04 - WATER STRIP LINE |Chỉ nhôm ngắt nước m 54.000 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-ALG-X-006 S-ALG-X-006 Mirror wall at vanity / Kính quầy rửa mặt m2 6.133.883 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-ALG-X-008 S-ALG-X-008 Mirror in vanity size L550xH1000mm / Kính chậu rửa kích thước L550xH1000mm m2 chưa có giá Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-X-009 S-ALG-X-009 Mirror in vanity size L550xH1000mm / Kính chậu rửa kích thước L550xH1000mm m2 chưa có giá Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-X-010 S-ALG-X-010 Mirror in vanity size L550xH1000mm / Kính chậu rửa kích thước L550xH1000mm m2 3.653.618 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-ALG-X-011 S-ALG-X-011 Mirror in vanity size L550xH1000mm / Kính chậu rửa kích thước L550xH1000mm m2 3.653.618 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
Máy gợi ý: Hàng mua ngoài và thầu phụ > Nội thất thầu phụ (vách, quầy, ốp làm theo bản vẽ)5 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giáVì sao cần xem
S-FIT-G-050 S-FIT-G-050 Gỗ nhựa TL-50 2.400.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-FIT-G-051 S-FIT-G-051 Gỗ nhựa WF-54 2.400.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-FIT-G-090 S-FIT-G-090 Curtain box and curtains pulled m2 2.277.000 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-FIT-G-091 S-FIT-G-091 Curtain box and curtains pulled aslovwe wooden m2 852.000 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-FIT-G-092 S-FIT-G-092 Curtain box and curtains pulled aslovwe wooden m 852.000 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
Máy gợi ý: Hàng mua ngoài và thầu phụ > Xây dựng (bê tông, tường xây, tô trát, chống thấm)6 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giáVì sao cần xem
S-CIV-G-167 S-CIV-G-167 Xây mới trong nhà bằng Gạch lỗ + ko tô 2 mặt 336.000 18/08/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-CIV-G-168 S-CIV-G-168 Xây mới trong nhà bằng Gạch ACC day 200m ko tô 2 mặt 649.000 18/08/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-CIV-G-171 S-CIV-G-201 20 to 25mm Screed layer to receive floor finishes / San phẳng lớp vữa sàn hoàn thiện 20 đến 25mm m2 270.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-CIV-G-172 S-CIV-G-202 W10-Brick wall 110mm thk / W10-Tường gạch đất nung dày 110mm m2 369.600 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-CIV-G-173 S-CIV-G-173 W7-Single layer solid AAC block 200mm thk / W7-Tường gạch bê tông khí chưng áp 1 lớp, dày 200mm m2 713.900 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-CIV-G-179 S-CIV-G-205 Low-carbon pine wood grain cement board, 8mm, 1220x2440x8mm| Trần tấm xi măng vân gỗ thông low carbon 8mm cho ban công m2 1.240.000 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
Máy gợi ý: Hàng mua ngoài và thầu phụ > Cảnh quan, cây xanh10 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giáVì sao cần xem
S-LAN-G-058 S-LAN-G-058 Planter box / Bồn trồng cây nos chưa có giá Hai nhóm sát điểm nhau
S-LAN-G-060 S-LAN-G-060 Phong Ba Heliotropium foertheria Height: 400-500mm; Trunk: 200-300mm, Dennsity: 9nos/m2 Chiều cao 400-500mm, đk: 200-300mm, mật độ 9cây/m2 m2 295.250 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-LAN-G-061 S-LAN-G-061 Bạch Trinh Biển (SHA) Hymenocallis littoralis Height: 300-400mm; Trunk: 200-300mm, Dennsity: 12nos/m2 Chiều cao 300-400mm, đk: 200-300mm, mật độ 12cây/m2 m2 297.000 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-LAN-G-062 S-LAN-G-062 Ngũ Gia Bì Schefflera heptaphylla Height: 400-500mm; Trunk: 200-300mm, Dennsity: 5nos/m2 Chiều cao 400-500mm, đk: 200-300mm, mật độ 5cây/m2 m2 264.000 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-LAN-G-063 S-LAN-G-063 Trầu Bà Thanh Xuân Philodendron bipinnatifi Height: 500-800mm; Trunk:400mm; Dennsity: 2nos/m2 Chiều cao 500-800mm, đk: 400mm, mật độ 2cây/m2 m2 264.000 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-LAN-G-064 S-LAN-G-064 Tuyết Sơn Phi Hồng Leucophyllum frutescens Height: 400-500mm; Trunk:300-400mm, Dennsity: 6 nos/m2 Chiều cao 400-500mm, Đk: 300-400mm, mật độ 6cây/m2 m2 759.000 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-LAN-G-066 S-LAN-G-066 Dông Phrynium parvifloum Roxb Hight: 1000-1200mm; Trunk: 400-500, Dennsity: 4 nos/m2 Chiều cao 1000-1200mm, đường kính: 400-500mm, mật độ 4cây/m2 m2 605.440 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-LAN-G-069 S-LAN-G-069 Mật cật Rhapis excelsat Height: 800-1000mm; Trunk: 500-600mm, Dennsity: 5nos/m2 Chiều cao 800-1000mm, đk: 500-600mm, mật độ 5cây/m2 m2 1.180.530 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-LAN-G-070 S-LAN-G-070 Hoa giấy Bougainvillea spectabilis Hight: 400-500mm; Trunk: 300-400, Dennsity: 6 nos/m2 Chiều cao 400-500mm, đường kính: 300-400mm, mật độ 6cây/m2 m2 525.420 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-LAN-G-071 S-LAN-G-071 Quỳnh Anh (dây leo) Allamanda cathartica Hight: 400-500mm; Trunk: 300-400, Dennsity: 5 nos/m2 Chiều cao 400-500mm, đường kính: 300-400mm, mật độ 5cây/m2 m2 605.440 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
Máy gợi ý: Hoàn thiện > Sàn13 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giáVì sao cần xem
S-FLR-G-030 S-FLR-G-030 Sàn Vinyl chưa có giá Chỉ có tín hiệu yếu
S-FLR-G-031 S-FLR-G-031 Rhiko beige stone threshold and border / Hoàn thiện đá ngạch và viền màu be m2 3.366.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-FLR-G-032 S-FLR-G-032 Cobble stone floor & threshhold / Hoàn thiện lát đá cuội sàn và ngạch cửa m2 2.958.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-FLR-G-033 S-FLR-G-033 Black Granite Antiqued threshold / Hoàn thiện đá ngạch cổ điển màu đen m2 2.805.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-FLR-G-034 S-FLR-G-034 Black granite leathered threshold / Lát đá ngạch màu đen vân da m2 2.805.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-FLR-G-035 S-FLR-G-035 Black Granite Polished threshold / Hoàn thiện đá ngạch bóng màu đen m2 2.040.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-FLR-G-040 S-FLR-G-040 Stone inlaid flooring / Sàn lát đá ghép m2 3.468.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-FLR-G-043 S-FLR-G-043 Inox trim 3mm thk in floor / Nẹp inox đen sàn 3mm MT-01 m 288.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-FLR-G-045 S-FLR-G-045 Outdoor Wood Like Tiles / Sàn gỗ ngoài trời giả gạch m2 2.400.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-FLR-G-049 S-FLR-G-049 Threshold dark grey stone / Đá ngạch cửa màu xám đen m2 550.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-FLR-G-050 S-FLR-G-058 Acoustic Type 2 - For Slab: 15 mm finished floor + 10 mm resilient underlayment + 5 mm adhesive layer m2 chưa có giá Chỉ có tín hiệu yếu
S-FLR-G-052 S-FLR-G-052 Doorsill Stone W100 md 170.620 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-FLR-G-053 S-FLR-G-053 Doorsill Stone W200 md Nhiều giá 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
Máy gợi ý: Hoàn thiện > Tường (sơn, giấy dán, ốp)21 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giáVì sao cần xem
S-WAL-G-082 S-WAL-G-082 Sơn nước trong nhà 135.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-WAL-G-083 S-WAL-G-083 Sơn lót 85.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-WAL-G-098 S-WAL-G-098 SF-53 - Giấy goodrich 398.913 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-WAL-G-120 S-WAL-G-120 3mm thk metal trim at wall / Nẹp kim loại tường dày 3mm m 288.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-WAL-G-121 S-WAL-G-121 5mm thk metal trim at wall / Nẹp kim loại tường dày 5mm m 288.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-WAL-G-127 S-WAL-G-127 3mm thk metal skirting / Len chân tường kim loại 3mm m 385.600 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-WAL-G-128 S-WAL-G-128 3mm thk metal skirting / Len chân tường kim loại dày 3mm m 385.600 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-WAL-G-129 S-WAL-G-129 Metal Skirting / Len chân tường kim loại m 385.600 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-WAL-G-134 S-WAL-G-134 Metal trim at wall 3mm / Nẹp kim loại tường 3mm m 288.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-WAL-G-137 S-WAL-G-137 Grooved 5mm thk / Chỉ tường m chưa có giá Chỉ có tín hiệu yếu
S-WAL-G-152 S-WAL-G-152 Black stained oak teak wood skirting H=50mm / Len chân tường gỗ sồi đen H=50mm m 385.600 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-WAL-G-157 S-WAL-G-187 Wall covering include steel frame, base panel, wooden trip WD-01,metal trim MT-01 / Hoàn thiện giấy dán tường bao gồm khung xương, tấm nền viền gỗ WD-01,viền inox MT-01 m2 2.732.500 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-WAL-G-158 S-WAL-G-158 Wall covering include wooden trip WD-01, metal trim MT-01 / Hoàn thiện giấy dán tường bao gồm viền gỗ WD-01,viền inox MT-01 m2 2.732.500 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-WAL-G-165 S-WAL-G-165 Black stained Oak venner finish matte,0.55mm thk wall include steel frame, base panel / Ốp tường veneer gỗ sồi nhuộm đen, hoàn thiện mờ, dày 0.55mm (bao gồm khung thép và tấm nền). m2 2.136.297 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-WAL-G-172 S-WAL-G-172 Skim coat and Painting to internal ceiling m2 125.000 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-WAL-G-173 S-WAL-G-173 Skim coat and Painting to internal ceiling (curved); m2 125.000 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-WAL-G-175 S-WAL-G-175 Wall unit size L4170xW675xH3500mm include: WD-54: Dark timber WD-56: Sukiban MT-50: Metal skirting / Tủ ốp tường kích thước L4170 × W675 × H3500mm, bao gồm: WD-54: Gỗ màu tối WD-56: Gỗ Sukiban MT-50: Len chân tường kim loại nos 81.326.700 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-WAL-G-176 S-WAL-G-176 Seating size L6780xW500xH3000mm include: - PL-50 Laminate cladding WC-56 Wallcovering UP-51 Plain Dark Blue Leather PL-50 Laminate skirting Blocking & framing as required / Khu Ghế ngồi kích thước L6780 × W500 × H3000mm, bao gồm: PL-50: Ốp laminate WC-56: Giấy dán tường UP-51: Da màu xanh đậm trơn PL-50: Len chân laminate Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu nos 105.209.109 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-WAL-G-178 S-WAL-G-178 Wood composite bars 100x200 for canopy (including uspension system and painting finished | trần cho mái hiên là hệ lam gổ 100x200 sơn hoàn thiện (bao gồm hệ thống treo và phụ kiện gắn kết) m2 1.240.000 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-WAL-G-179 S-WAL-G-179 M1_Sơn trang trí hoàn thiện trang trí nắp bể cân bằng hồ bơi m2 850.000 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-WAL-G-180 S-WAL-G-180 M1-Sơn trang trí hoàn thiện _trang trí nắp bể cân bằng hồ bơi m2 850.000 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
Máy gợi ý: Hoàn thiện > Trần5 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giáVì sao cần xem
S-CEI-G-325 S-CEI-G-325 Decorative ceiling include : WD53: Mid stained wood WD54: Solid metal frame / Hoàn thiện trần trang trí gồm: WD53: Hoàn thiện gổ màu trung tính WD54: Khung kim loại đặc m2 chưa có giá Chỉ có tín hiệu yếu
S-CEI-G-327 S-CEI-G-327 Decorative ceiling include : WD-52: 20mm timber frame SF-72 Weaving SF-57 stucco paint at cove ceiling / Trần trang trí bao gồm: WD-52: Khung gỗ dày 20mm SF-72: Vật liệu dệt trang trí SF-57: Sơn stucco tại trần hắt m2 chưa có giá Chỉ có tín hiệu yếu
S-CEI-G-328 S-CEI-G-328 Decorative ceiling include: Stucco paint ceiling Light Oak timber / Hoàn thiện trần trang trí gồm: Sơn hiệu ứng gỗ sồi màu sáng m2 3.444.282 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-CEI-G-329 S-CEI-G-329 Metal trim ceiling / Nẹp kim loại trần m 288.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-CEI-G-330 S-CEI-G-330 Light Oak Timber Laminate frame ceiling / Khung trần laminate vân gỗ sồi màu sáng m 1.777.775 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
Máy gợi ý: Hoàn thiện > Ốp lát gạch, đá (chưa rõ sàn hay tường)41 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giáVì sao cần xem
S-TIL-DA-023 S-TIL-DA-023 đá ST-65/ST01/ST04 2.200.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-DA-033 S-TIL-DA-033 đá ST-101 - calacata 6.800.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-DA-043 S-TIL-DA-043 Black granite leathered stone floor & threshold / Lát đá sàn và ngạch cửa màu đen vân da m2 2.805.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-TIL-DA-045 S-TIL-DA-045 Beige inlaid stone flooring / Hoàn thiện đá hoa văn màu be m2 3.468.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-TIL-DA-046 S-TIL-DA-046 Light travertine floor & threshold / Lát đá sàn travertine màu sáng m2 3.468.000 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-TIL-DA-059 S-TIL-DA-059 Split face stone / Hoàn thiện đá chẻ m2 9.300.000 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-DA-063 S-TIL-DA-063 Antique Black Granite Stone border / Đá granite đen viền m2 Nhiều giá 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-DA-072 S-TIL-DA-072 EST-01_Loose stone wall cladding |ốp đá rối tường ngoài nhà m2 590.000 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-TIL-DA-073 S-TIL-DA-073 TL-02_Stone Sill W=210mm | Ốp đá bệ lan can kính m 715.000 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-TIL-G-009 S-TIL-G-009 ST01 3.400.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-G-010 S-TIL-G-010 ST03 2.550.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-G-011 S-TIL-G-011 ST04 2.550.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-G-012 S-TIL-G-012 TL52 3.060.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-G-013 S-TIL-G-013 TL53 3.060.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-G-014 S-TIL-G-014 TL54 8.000.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-G-015 S-TIL-G-015 TL55 2.550.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-G-016 S-TIL-G-016 TL56 3.570.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-G-017 S-TIL-G-017 TL57 3.060.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-G-018 S-TIL-G-018 TL58 3.570.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-G-019 S-TIL-G-019 TL59 3.060.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-G-020 S-TIL-G-020 TL01 300.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-G-021 S-TIL-G-021 TL02 3.000.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-G-022 S-TIL-G-022 TL-01 477.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-G-023 S-TIL-G-023 TL-02 477.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-G-024 S-TIL-G-024 TL-03 483.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-G-025 S-TIL-G-025 TL-04 455.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-G-026 S-TIL-G-026 TL-05 550.900 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-G-027 S-TIL-G-027 TL-06 208.250 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-G-028 S-TIL-G-028 TL-07a 371.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-G-029 S-TIL-G-029 TL-07b 343.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-G-030 S-TIL-G-030 TL-08 755.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-G-031 S-TIL-G-031 TL-09 451.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-G-038 S-TIL-G-049 S2.1_Đá hoa cương - xám đậm phù mỹ _Bậc cấp lối vào Villa dày 30mm m2 1.350.000 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-TIL-G-042 S-TIL-G-042 G1_Sỏi quay đan kích thước: d30 - d40mm m2 375.000 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-G-043 S-TIL-G-043 S2.1_Đá hoa cương - xám đậm phù mỹ _Bậc cấp lối vào Villa _Dày 30mm m2 1.350.000 27/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
S-TIL-G-044 S-TIL-G-044 G1-Sỏi quay đan _kích thước: d30 - d40mm m2 375.000 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-GA-036 S-TIL-GA-036 Lát gạch bằng keo 420.000 18/08/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-GA-037 S-TIL-GA-037 gạch chưa có giá Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-GA-091 S-TIL-GA-091 Supply only porcelain skirting 100mmH md Nhiều giá 27/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-X-003 S-TIL-X-003 Beverage station size L(7965+1010+6770)xW1060xH3500mm include: TL-55 Green Ceramic Tile Wall WD-50 Timber fnish ST-57 Quazt stone TL52 Fluted green tiles gloss, size W32x H135mm, 14mm thk TL-54 Stone flutted tile, size28x280mm, 18mm thk MT 50 Metal skirting Block & frame asrequired 100mm thk concrete plinth / Khu quầy đồ uống kích thước L(7965 + 1010 + 6770) × W1060 × H3500mm, bao gồm: TL-55: Gạch ceramic màu xanh ốp tường WD-50: Hoàn thiện gỗ ST-57: Đá quartz TL-52: Gạch fluted màu xanh bóng, kích thước W32 × H135mm, dày 14mm TL-54: Gạch đá fluted, kích thước 28 × 280mm, dày 18mm MT-50: Len chân tường kim loại Gia cường và hệ khung đỡ theo yêu cầu Bệ bê tông dày 100mm nos 601.396.031 25/10/2026 Chỉ có tín hiệu yếu
S-TIL-X-004 S-TIL-X-004 Pastry station size L3875xW1200xH900mm include : ST-57 Quazt stone WD-50 timber finish TL-55 Green Ceramic Tile Wall 150x50mm / Quầy bánh ngọt kích thước L3875 × W1200 × H900mm, bao gồm: ST-57: Đá quartz WD-50: Hoàn thiện gỗ TL-55: Gạch ceramic màu xanh ốp tường kích thước 150 × 50mm nos 50.734.425 25/10/2026 Hai nhóm sát điểm nhau
Chưa xếp được20 mã
Mã hiện hànhMã mới dự kiếnTên hàngĐVTGiá vốn mới nhất (đ)Ngày giáVì sao cần xem
F-X-X-001 Supply and stallation Fabric with wooden frame at over bedhead- LF10-308 m2 2.082.447 27/10/2026 Chưa có tín hiệu để xếp
F-X-X-002 Service Station / Trạm dịch vụ nos 43.237.646 25/10/2026 Chưa có tín hiệu để xếp
F-X-X-003 Washi screen m2 chưa có giá Chưa có tín hiệu để xếp
F-X-X-004 Service station / Trạm phục vụ nos 88.773.695 25/10/2026 Chưa có tín hiệu để xếp
F-X-X-005 Service station nos 117.237.381 25/10/2026 Chưa có tín hiệu để xếp
F-X-X-006 Service station nos 47.390.155 25/10/2026 Chưa có tín hiệu để xếp
F-X-X-007 Indoor service station nos 38.140.284 25/10/2026 Chưa có tín hiệu để xếp
F-X-X-008 Indoor service station nos 39.630.738 25/10/2026 Chưa có tín hiệu để xếp
F-X-X-009 Service station nos 61.163.332 25/10/2026 Chưa có tín hiệu để xếp
F-X-X-010 Banquet 2 seat nos chưa có giá Chưa có tín hiệu để xếp
F-X-X-011 Banquet 3 seat nos chưa có giá Chưa có tín hiệu để xếp
S-X-X-001 LF74 5.762.786 18/08/2026 Chưa có tín hiệu để xếp
S-X-X-002 LF73.1 & 73.2 7.957.568 18/08/2026 Chưa có tín hiệu để xếp
S-X-X-003 GL-100 (condotel) 3.850.000 18/08/2026 Chưa có tín hiệu để xếp
S-X-X-004 UP100 550.000 18/08/2026 Chưa có tín hiệu để xếp
S-X-X-005 UP50 1.296.000 18/08/2026 Chưa có tín hiệu để xếp
S-X-X-006 UP51 200.000 18/08/2026 Chưa có tín hiệu để xếp
S-X-X-007 Groove 5mm thk / Chỉ dày 5mm m chưa có giá Chưa có tín hiệu để xếp
S-X-X-008 Groove 5mm thk / Chỉ 5mm m chưa có giá Chưa có tín hiệu để xếp
S-X-X-009 Special Finish / Hoàn thiện đặc biệt m2 chưa có giá Chưa có tín hiệu để xếp