Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P132.02 | Floor finishing works / Hoàn thiện sàn3 mã, 1 nhiều giá | ||||||
| B-RUG-G-011 | Custom Asminster Carpet / Thảm thêu hoa văn | m2 | 1.130.250 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1239 | ||
| S-FLR-G-036 | Metal trim at floor 3mm / Nẹp kim loại sàn 3mm | m | 288.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1230 | ||
| S-TIL-DA-063 | Antique Black Granite Stone border / Đá granite đen viền | m2 | Nhiều giá | 25/10/2026 | 2 mức giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 827 | |
Floor finishing works / Hoàn thiện sàn: 3 mã, 0 chưa có giá, 1 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026