Kho giá vốn

MãTên hàngĐVTGiá hiện hành (đ)Ngày giáNhà cung cấpNguồnHao hụt
P191.01(chung)19 mã
F-CAB-G-064 Shoe storage cabinet size LxWxH 1.485x0.35x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 1.485x0.35x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay nos 23.746.480 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 418
F-CAB-G-065 Kitchen cabinet LxWxH = 4.52 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 4.52 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 114.101.858 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 471
F-CAB-G-066 Storage LxWxH=2.94x0.4x3m include: WD-100 Wooden frame MT-100 Metal frame WD-101A Wooden skiritng 3 double swing timber door / Tủ kho kích thước L x W x H = 2.94 x 0.4 x 3m bao gồm: WD-100: Khung gỗ MT-100: Khung kim loại WD-101A: Len chân gỗ 3 bộ cửa gỗ mở 2 cánh nos 56.340.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 450
F-CAB-G-067 TV 65" cabinet size L1700xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L1700xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn nos 12.186.482 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 454
F-FF-G-150 Kitchen island LxWxH = 2.8 x 1.05 x 0.75m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Đảo bếp kích thước L x W x H = 2.8 x 1.05 x 0.75m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 43.087.301 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 430
F-FF-G-151 Display shelf LxWxH=1.18x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.18x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 3.991.445 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 446
F-FF-G-152 Display shelf LxWxH=1.005x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.005x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 3.658.825 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 448
F-FF-G-153 TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV nos 12.759.453 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 452
F-VAR-G-068 Double sink vanity LxWxH = 2.05 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.05x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 33.800.198 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 432
F-VAR-G-069 Single sink vanity LxWxH = 1.5 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.5x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 32.274.407 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 436
F-VAR-G-070 Single sink vanity LxWxH = 1.2 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.2x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 25.148.889 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 440
F-WAR-G-052 L shape Wardrobe LxWxH = (1.6+2.15) x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo chữ L kích thước L x W x H = (1.6+2.15) x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 55.039.390 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 420
F-WAR-G-053 Wardrobe LxWxH = 2.015 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.015 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 28.483.510 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 422
F-WAR-G-054 Wardrobe LxWxH = 2.015 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.015 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 28.483.510 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 424
F-WAR-G-055 Wardrobe LxWxH = 1.77 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.77 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 25.020.255 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 426
S-ALG-GU-056 Mirror in vanity LxH 2.05 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 2.05 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.286.114 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 434
S-ALG-GU-057 Mirror in vanity LxH 1.5 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.5 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.025.637 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 438
S-ALG-GU-058 Mirror in vanity LxH 1.2 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.2 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.260.574 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 442
S-ALG-GU-059 Mirror cabinet LxWxH = 1.66 x 1.52 x 0.15m include : -WD-100 Wooden finish GL-104 Backlit demercurized mirror / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H =1.66 x 1.52 x 0.15m bao gồm: WD-100 Hoàn thiện gỗ GL-04 Gương nos 13.021.576 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 487
P191.02PENTHOUSE 18 mã
B-FUR-G-171 L shape Sofa include pillows / Sofa chữ L kèm gối nos 31.290.144 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 730
B-FUR-G-172 Stool / Ghế đôn nos 2.892.165 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 760
B-FUR-G-173 Bar Stool / Ghế quầy bar nos 7.190.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 852
B-RUG-G-041 Rug in living room / Thảm phòng khách nos 1.416.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 772
B-RUG-G-042 Rug in bed room / Thảm phòng ngủ nos 4.640.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 774
F-BED-G-007 Maid bed / Giường giúp việc nos 6.393.202 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 802
F-LF-T-079 Study table / Bàn học nos 5.916.143 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 748
F-LF-T-080 Dining table / Bàn ăn nos 11.793.295 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 754
P191PENTHOUSE 11 mã, 1 chưa có giá
P191.03 Balcony chưa có giá 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 782
PENTHOUSE 1: 28 mã, 1 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026

Bộ hệ số

Chưa có bộ hệ số nào.

Thêm mã kho mới

Đang nạp form…