Kho giá vốn

MãTên hàngĐVTGiá hiện hành (đ)Ngày giáNhà cung cấpNguồnHao hụt
P140.01Ceiling finishing works / Hoàn thiện trần1 mã
S-WAL-G-149 Black Stucco paint ceiling at wet area / Sơn hiệu ứng màu đen trần khu ướt m2 536.750 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1516
P140.02Floor finishing works / Hoàn thiện sàn2 mã
S-ALG-G-063 5mm thk metal strip / Nẹp kim loại dày 5mm m 288.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1351
S-FLR-G-039 Timber floor / Sàn gỗ m2 1.800.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1537
P140.03Wall finishing works / Hoàn thiện tường6 mã, 1 chưa có giá
F-FF-G-041 Shou sugi ban cladding / Ốp shou sugi ban m2 3.023.103 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1357
F-FF-G-042 End grain wood / Ốp gỗ cắt đầu thớ m2 3.023.103 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1360
S-ALG-KI-007 Solid glass bricks / Hoàn thiện gạch kính m2 14.560.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1372
S-TIL-GA-071 Ibshi tile / Hoàn thiện gạch ibushi m2 4.368.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1375
S-WAL-G-138 Dark Sakan Textured Paint / Hoàn thiện sơn gai đen sakan m2 536.750 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1378
S-X-X-007 Groove 5mm thk / Chỉ dày 5mm m chưa có giá 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1387
Nobu Restaurant / Nhà hàng Nobu: 9 mã, 1 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026

Bộ hệ số

Chưa có bộ hệ số nào.

Thêm mã kho mới

Đang nạp form…