Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P169.01 | (chung)16 mã | ||||||
| B-CUR-G-140 | S curved drapery curtain | m2 | 1.200.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 286 | ||
| B-CUR-G-141 | S curved sheer curtain | m2 | 1.200.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 288 | ||
| B-CUR-G-142 | Sheer Roller blind | m2 | 1.000.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 823 | ||
| B-FUR-G-136 | Bed End Bench | nos | 11.349.204 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 278 | ||
| B-RUG-G-017 | Aea rug 3000x2000mm | nos | 4.800.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 292 | ||
| F-CUS-G-019 | Bolster cushion | nos | 725.584 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 272 | ||
| F-CUS-G-020 | Throw pillow A | nos | 437.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 274 | ||
| F-CUS-G-021 | Throw pillow B | nos | 377.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 276 | ||
| F-FF-G-100 | TV 65" recessed box size L1500xW150xH900mm include : MT-100 Metal finish WC-01 Wallcovering Structural framing support as required / Hộp TV 65" âm tường kích thước L1500xW150xH900mm bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox WC-01 Giấy dán tường Khung xương kết cấu như yêu cầu | nos | 7.363.710 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 61 | ||
| F-LF-SF-014 | Sofa | nos | 18.524.443 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 270 | ||
| F-LF-T-026 | Round dining table D800 | nos | 10.327.774 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 260 | ||
| F-LF-T-027 | King right & left nightstand | nos | 7.367.802 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 264 | ||
| F-LF-T-028 | Side table | nos | 2.838.128 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 836 | ||
| F-VAR-G-030 | Double sink vanity LxWxH = 2.06 x 0.6 x 0.35m include : - ST-03 leather granite finish counter top - ST-04 finish counter split face granite - WD-01 wood frame -Led lighting concealed -Towel wooden tray L600xW400xH150mm / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.06 x 0.6 x 0.35m bao gồm: ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ (split face) WD-01: Khung gỗ Đèn LED âm Khay gỗ đựng khăn -L600xW400xH150mm | nos | 16.573.180 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 59 | ||
| F-VAR-G-031 | Ledge under vanity | nos | 2.249.770 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 735 | ||
| F-WAR-G-014 | Wardrobe LxWxH = 2.02 x 0.55 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 2 single swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.25 x 0.55 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 2 cánh cửa đơn mở quay | nos | 40.891.576 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 57 | ||
| P169.02 | Balcony6 mã | ||||||
| B-FUR-G-137 | Outdoor planter pod 650x450x450mm | nos | 2.211.349 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 303 | ||
| B-FUR-G-138 | Outdoor planter pod D400mm | nos | 2.176.747 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 305 | ||
| F-CUS-G-022 | Throw pillow A | nos | 642.001 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 299 | ||
| F-CUS-G-023 | Throw pillow B | nos | 549.500 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 301 | ||
| F-LF-SF-015 | Outdoor daybed | nos | 16.970.241 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 297 | ||
| F-LF-T-029 | Outdoor dining table | nos | 7.849.447 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 295 | ||
Junior Suite: 22 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026