Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P124.01 | Ceiling finishing works / Hoàn thiện trần2 mã, 1 chưa có giá | ||||||
| S-CEI-G-325 | Decorative ceiling include : WD53: Mid stained wood WD54: Solid metal frame / Hoàn thiện trần trang trí gồm: WD53: Hoàn thiện gổ màu trung tính WD54: Khung kim loại đặc | m2 | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 176 | |||
| S-WAL-G-145 | Stucco paint ceiling with MT-50 metal frame / Sơn hiệu ứng với khung kim loại MT-50 | m2 | 536.750 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 174 | ||
| P124 | Lobby lounge & bar/ Sảnh chờ và quầy bar2 mã, 2 chưa có giá | ||||||
| P124.02 | Floor finishing works / Hoàn thiện sàn | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 182 | ||||
| P124.03 | Wall finishing works / Hoàn thiện tường | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 194 | ||||
Lobby lounge & bar/ Sảnh chờ và quầy bar: 4 mã, 3 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026