Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P170.01 | (chung)25 mã | ||||||
| B-CUR-G-143 | Black out roller blind | m2 | 1.000.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 815 | ||
| B-CUR-G-144 | Sheer roller blind | m2 | 1.000.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 817 | ||
| B-FUR-G-139 | Dining chair | nos | 4.016.315 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 787 | ||
| B-FUR-G-140 | Bench | nos | 11.349.204 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 791 | ||
| B-FUR-G-141 | Stool in WC | nos | 4.275.707 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 584 | ||
| B-FUR-G-142 | Dressing chair | nos | 5.642.302 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 801 | ||
| B-RUG-G-018 | Aea rug 3900x2400mm in bedroom | nos | 7.488.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 598 | ||
| B-RUG-G-019 | Aea rug 4700x2750mm in bedroom | nos | 12.278.750 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 600 | ||
| F-CAB-G-012 | Minibar- Tea Cabinet | nos | 60.101.771 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 723 | ||
| F-CUS-G-024 | Bolster cushion | nos | 1.052.991 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 566 | ||
| F-CUS-G-025 | Throw pillow A | nos | 437.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 568 | ||
| F-CUS-G-026 | Throw pillow B | nos | 377.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 570 | ||
| F-CUS-G-027 | Throw pillow A | nos | 437.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 574 | ||
| F-CUS-G-028 | Throw pillow B | nos | 377.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 576 | ||
| F-FF-G-101 | TV 85" recessed box size L2060xW150xH1200mm include : MT-100 Metal finish WC-01 Wallcovering Structural framing support as required / Hộp TV 85" âm tường kích thước L2060xW150xH1200mm bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox WC-01 Giấy dán tường Khung xương kết cấu như yêu cầu | nos | 11.774.520 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 89 | ||
| F-LF-CH-009 | Armchair | nos | 5.158.463 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 661 | ||
| F-LF-SF-016 | Sofa in bed room | nos | 25.850.311 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 564 | ||
| F-LF-SF-017 | Sofa in living room | nos | 41.514.094 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 572 | ||
| F-LF-T-030 | Side table in bed room | nos | 3.490.112 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 554 | ||
| F-LF-T-031 | Side table in living room | nos | 4.771.733 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 741 | ||
| F-LF-T-032 | Coffee table | nos | 10.055.281 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 558 | ||
| F-LF-T-033 | Round dining table | nos | 8.131.992 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 560 | ||
| F-LF-T-034 | Console | nos | 10.078.111 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 562 | ||
| F-VAR-G-032 | Double sink vanity LxWxH = 2.4 x 0.6 x 0.35m include : - ST-03 leather granite finish counter top - ST-04 finish counter split face granite - WD-01 Light Oak wood frame -Led lighting concealed -Towel wooden tray L600xW400xH150mm / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.4 x 0.6 x 0.35m bao gồm: ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ (split face) WD-01: Khung gỗ sổi màu sáng Đèn LED âm Khay gỗ đựng khăn L600xW400xH150mm | nos | 18.612.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 94 | ||
| F-WAR-G-015 | U shape Wardrobe LxWxH = (1.32+1.2+1.32) x 0.6 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 2 double swing doors / Tủ quần áo dạng chữ U kích thước L x W x H = (1.32+1.2+1.32) x 0.55 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 2 cánh cửa đơn mở quay | nos | 56.162.950 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 64 | ||
| P170.02 | Balcony11 mã, 6 nhiều giá | ||||||
| B-FUR-G-143 | Outdoor chair | nos | 4.663.166 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 844 | ||
| B-FUR-G-144 | Outdoor chair | nos | 4.635.850 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 846 | ||
| B-FUR-G-145 | Outdoor planter pod 650x450 | nos | 2.211.349 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 850 | ||
| B-FUR-G-146 | Outdoor planter pod 1270 x450mm | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 | 2 mức giá | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 384 | |
| F-CUS-G-029 | Throw pillow A | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 | 2 mức giá | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 368 | |
| F-CUS-G-030 | Throw pillow B | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 | 2 mức giá | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 370 | |
| F-CUS-G-031 | Throw pillow A | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 | 2 mức giá | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 374 | |
| F-CUS-G-032 | Throw pillow B | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 | 2 mức giá | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 376 | |
| F-CUS-G-033 | Throw pillow A | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 | 2 mức giá | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 380 | |
| F-LF-SF-018 | Outdoor sofa | nos | 11.744.107 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 605 | ||
| F-LF-T-035 | Outdoor table | nos | 7.849.447 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 832 | ||
Superior 1: 36 mã, 0 chưa có giá, 6 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026