Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P121.01 | Ceiling finishing works / Hoàn thiện trần6 mã, 2 nhiều giá | ||||||
| F-FF-G-025 | Light Oak timber / Hoàn thiện gỗ sồi màu sáng | m | 2.136.297 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 628 | ||
| S-ALG-IN-060 | Inox ceiling at lift jamb / Trần inox tại má thang | m2 | 9.300.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 631 | ||
| S-CEI-G-324 | 9mm thk Gypsum Board suspended Ceiling / Trần thạch cao dày 9mm | m2 | Nhiều giá | 25/10/2026 | 3 mức giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 29 | |
| S-WAL-G-115 | Stucco paint ceiling at wet area / Sơn hiệu ứng khu ướt | m2 | Nhiều giá | 25/10/2026 | 2 mức giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 32 | |
| S-WAL-G-116 | Weaving wallcovering with 20mm shadown gap & metal frame border / Giấy dán tường dạng dệt với viền kim loại và nẹp | m2 | 2.304.151 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 294 | ||
| S-WAL-G-117 | Stucco paint ceiling at wet area / Sơn hiệu ứng khu ướt | m2 | 536.750 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1398 | ||
| P121.02 | Floor finishing works / Hoàn thiện sàn9 mã, 1 nhiều giá | ||||||
| S-ALG-G-056 | 3mm thk metal inlay / Nẹp kim loại dày 3mm | m | Nhiều giá | 25/10/2026 | 2 mức giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 47 | |
| S-ALG-IN-061 | Black metal skirting H=50mm / Len chân tường inox màu đen H=50mm | m | 385.600 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 309 | ||
| S-CIV-G-171 | 20 to 25mm Screed layer to receive floor finishes / San phẳng lớp vữa sàn hoàn thiện 20 đến 25mm | m2 | 270.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.4, dòng 63 | ||
| S-FLR-G-031 | Rhiko beige stone threshold and border / Hoàn thiện đá ngạch và viền màu be | m2 | 3.366.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 899 | ||
| S-TIL-DA-043 | Black granite leathered stone floor & threshold / Lát đá sàn và ngạch cửa màu đen vân da | m2 | 2.805.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 95 | ||
| S-TIL-DA-044 | Cobble stone / Hoàn thiện đá cuội | m2 | 2.958.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 188 | ||
| S-TIL-DA-045 | Beige inlaid stone flooring / Hoàn thiện đá hoa văn màu be | m2 | 3.468.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 640 | ||
| S-TIL-DA-046 | Light travertine floor & threshold / Lát đá sàn travertine màu sáng | m2 | 3.468.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 643 | ||
| S-TIL-DA-047 | Blue terrazzo / Hoàn thiện đá terrazzo màu xanh | m2 | 3.672.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 902 | ||
| P121.03 | Wall finishing works / Hoàn thiện tường14 mã | ||||||
| F-FF-G-028 | Light Oak timber cladding / Hoàn thiện ốp gỗ sồi màu sáng | m2 | 2.136.297 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 371 | ||
| S-ALG-G-057 | 3mm thk metal inlay / Chỉ kim loại dày 3mm | m | 288.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 750 | ||
| S-ALG-G-058 | 5mm thk metal inlay / Chỉ kim loại dày 5mm | m | 288.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 661 | ||
| S-ALG-IN-062 | Antique black metal wall finish (exclude lift landing door) / Hoàn thiện vách inox đen cổ điển (không bao gồm cửa tầng) | m2 | 9.300.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 53 | ||
| S-ALG-IN-063 | Inox cladding / Vách ốp inox | m2 | 9.300.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 321 | ||
| S-TIL-DA-048 | Travertine stone cladding wall / Tường Đá ốp Travertine | m2 | 3.468.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 59 | ||
| S-TIL-DA-054 | Rhiko beige stone cladding / Hoàn thiện ốp đá màu be | m2 | 3.366.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1084 | ||
| S-WAL-G-118 | Light Sakan Textured Paint / Sơn hiệu ứng Sakan màu sáng | m2 | 536.750 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 56 | ||
| S-WAL-G-119 | Washi Wallcovering / Giấy dán tường Washi | m2 | 558.750 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 62 | ||
| S-WAL-G-120 | 3mm thk metal trim at wall / Nẹp kim loại tường dày 3mm | m | 288.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 65 | ||
| S-WAL-G-121 | 5mm thk metal trim at wall / Nẹp kim loại tường dày 5mm | m | 288.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 68 | ||
| S-WAL-G-124 | Weaving wallcovering / Giấy dán tường dạng dệt | m2 | 2.304.151 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 380 | ||
| S-WAL-G-125 | Wallcovering include WD-50 : 5mm timber trim / Giấy dán tường bao gồm 5mm chỉ gỗ WD-50 | m2 | 1.057.500 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 545 | ||
| S-WAL-G-130 | Wallcovering include WD-50 : 5mm timber trim / Giấy dán tường bao gồm 5mm chỉ gỗ WD-50 | m2 | 3.624.726 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 655 | ||
Lift Lobby & corridor / Sảnh thang và hành lang: 29 mã, 0 chưa có giá, 3 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026