Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P142.01 | Ceiling finishing / Hoàn thiện trần1 mã | ||||||
| S-ALG-IN-070 | Black Inox ceiling finishing MT-01 / Hoàn thiện trần inox màu đen MT-01 | m2 | 9.300.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1652 | ||
| P142.02 | Floor finishing / Hoàn thiện sàn2 mã | ||||||
| S-FLR-G-042 | Antiquefinish granite floor / Hoàn thiện sàn đá màu đen cổ điển | m2 | 2.917.200 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1658 | ||
| S-FLR-G-043 | Inox trim 3mm thk in floor / Nẹp inox đen sàn 3mm MT-01 | m | 288.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1661 | ||
| P142.03 | Wall finishing / Hoàn thiện tường6 mã | ||||||
| B-LGT-G-072 | GL-01 Mirror L1100xH2100mm black metal frame MT-01 with led lighting concealed / Gương GL-01 L1100xH2100mm khung inox đen MT-01 với đèn led âm | m2 | 5.237.913 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1676 | ||
| S-ALG-G-064 | Handrail WD-01: light oak general timber WD-00 Dowel rod / Tay vịn WD-01 : gỗ sồi màu sáng WD-00 Thanh chốt gỗ | m | 1.032.663 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1679 | ||
| S-ALG-IN-071 | MT-01 Inox cladding / MT-01 ốp inox đen | m2 | 9.300.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1670 | ||
| S-ALG-IN-072 | MT-01 black Inox trim 5mm thk / MT-01 viền inox đen 5mm | m | 288.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1673 | ||
| S-ALG-IN-073 | MT-01 black Inox skirting H50mm / MT-01 len chân inox đen H50mm | m | 385.600 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1682 | ||
| S-WAL-G-151 | SF-04 Sakan texture paint / SF-04 Sơn hiệu ứng Sakan | m2 | 1.438.500 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1667 | ||
Thang Hotel, Condotel, Podium size L2xW1.85xH3m: 9 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026