Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P176.01 | (chung)7 mã | ||||||
| F-CAB-G-013 | Shoe storage cabinet size LxWxH 0.8x0.33x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 2 drawes, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 0.8 x 0.33 x 0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 2 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay | nos | 12.687.184 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 15 | ||
| F-CAB-G-014 | Kitchen cabinet LxWxH = 2.13 x 0.6 x 2.4m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.13 x 0.6 x 2.4m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 49.411.920 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 19 | ||
| F-FF-G-112 | Display shelf LxWxH=1.3x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.3 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 3.814.825 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 25 | ||
| F-FF-G-113 | TV 55" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 55" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV | nos | 9.526.937 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 335 | ||
| F-VAR-G-039 | Single sink vanity LxWxH = 1.1 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.1 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 23.053.148 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 21 | ||
| F-WAR-G-022 | Wardrobe LxWxH = 0.97 x 0.6 x 2.4m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 2 swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 0.97 x 0.6 x 2.4m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay | nos | 14.466.029 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 17 | ||
| S-ALG-GU-026 | Mirror in vanity LxH 1.1 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.1 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.693.353 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 23 | ||
| P176.02 | STUDIO ROOM15 mã | ||||||
| B-CUR-G-147 | Motorized drapery / Rèm điều khiển bằng động cơ | m2 | 1.200.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 854 | ||
| B-CUR-G-148 | Motorized sheer / Rèm voan điều khiển bằng động cơ | m2 | 1.200.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 856 | ||
| B-FUR-G-155 | Bed end bench / Ghế cuối giường | nos | 6.209.282 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 332 | ||
| B-FUR-G-156 | Sofa 2 seats / Sofa 2 chỗ | nos | 10.840.901 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 24 | ||
| B-FUR-G-157 | Relaxing chair / Ghế thư giãn | nos | 6.023.942 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 64 | ||
| B-FUR-G-158 | Study chair / Ghế làm việc | nos | 3.431.442 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 224 | ||
| B-RUG-G-025 | Area rug / Thảm trải sàn | nos | 5.922.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 40 | ||
| F-BED-G-005 | King bed / Giường king | nos | 8.527.202 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 800 | ||
| F-CAB-G-015 | Install fridge size L555xW545xH1772mm / Lắp đặt tủ lạnh kích thước L555xW545xH1772mm | nos | 510.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 876 | ||
| F-CUS-G-048 | Throw pillow A / Gối A | nos | 427.181 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 498 | ||
| F-CUS-G-049 | Throw pillow B / Gối B | nos | 427.181 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 500 | ||
| F-LF-T-058 | Beside table / Bàn đầu giường | nos | 4.663.541 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 804 | ||
| F-LF-T-059 | Coffee table / Bàn trà | nos | 8.954.941 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 742 | ||
| F-LF-T-060 | Working table / Bàn làm việc | nos | 5.070.336 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 36 | ||
| F-OTH-G-002 | Foldable luggage rack / Giá để hành lý gấp gọn | nos | 1.378.975 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 194 | ||
STUDIO ROOM: 22 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026