Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P139 | Lift lobby & Corridor1 mã, 1 chưa có giá | ||||||
| P139.01 | Ceiling finishing works / Hoàn thiện trần | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1282 | ||||
| P139.02 | Floor finishing works / Hoàn thiện sàn1 mã | ||||||
| S-TIL-DA-065 | Black Terrazzo / Lát đá terrazzo màu đen | m2 | 2.040.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1531 | ||
| P139.03 | Wall finishing works / Hoàn thiện tường5 mã, 2 chưa có giá | ||||||
| F-FF-G-039 | Shou sugi ban cladding / Ốp gỗ shou sugi ban | m2 | 3.023.103 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1300 | ||
| F-FF-G-040 | Decorative partition include : SF-53 Washi wallcovering WD-54 Black Ash Timber GL-50 Extra clear glass 5mm thk / Vách trang trí bao gồm: SF-53: Giấy dán tường Washi WD-54: Gỗ tần bì đen GL-50: Kính siêu trong dày 5mm | m2 | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1303 | |||
| S-ALG-IN-067 | Metal trim at wall 3mm / Nẹp inox tường 3mm | m | 288.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1505 | ||
| S-TIL-DA-058 | Split face stone / Hoàn thiện đá chẻ | m2 | 2.550.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1594 | ||
| S-WAL-G-137 | Grooved 5mm thk / Chỉ tường | m | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1312 | |||
Lift lobby & Corridor: 7 mã, 3 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026