BG
Hồ sơ
Đang mở
Kho
giá vốn
Nhập
bảng giá
Vật liệu
hoàn thiện
Sổ khuôn
Sao lưu
Lần đầu dùng?
Chủ đề
1
Văn phòng sáng
2
Giấy ấm
3
Số liệu dày
Thu gọn
[
Kho giá vốn
› Thêm nhóm
Thêm nhóm mới
Nhóm lớn (bắt buộc)
Chọn nhóm lớn
F01 : Vải
L01 : Nhân công lắp đặt
M01 : GỖ TỰ NHIÊN
M02 : GỖ CÔNG NGHIỆP
M03 : Phụ kiện Hafele
M04 : Báo giá thầu phụ
M06 : Phụ kiện Hafele
M07 : Phụ kiện
N01 : Chủng loại/ Type: Đá tự nhiên Tên sản phẩm/ Product name: Travertine Mã màu/ Color code: NS-TV01 Hoàn hiện/ finish: Bóng mờ/ Semi gloss Màu sắc/ color: Be/ Beige
N02 : Chủng loại/ Type: Travertine effect Tiles / Gạch vân Travertine Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: DCL1262161 Hoàn hiện/ finish: Bóng mờ/ Semi gloss Màu sắc/ color: Be/ Beige Kích thước/ Size: 600x1200mm
N03 : Chủng loại/ Type: Concrete effect Tiles / Gạch vân xi măng Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: DCL MONSIL48N Hoàn hiện/ finish: Bóng mờ/ Semi gloss R10 hoặc flip stop Màu sắc/ color: Xám/ grey Kích thước/ Size: 600x1200mm
N04 : Chủng loại/ Type: Laminate floor/Ván sàn Laminate Tên sản phẩm/Product name: Mã màu/Color code: LPF00566AP Hoàn thiện: Theo thiết kế chỉ định Màu sắc/color: Theo thiết kế chỉ định Kích thước/Size: 192x8x1261mm
N05 : Chủng loại/ Type: Đá tự nhiên/ Natural stone Tên sản phẩm/ Product name: Thunder grey Mã màu/ Color code: Hoàn hiện/ finish: Honed/ Mờ Màu sắc/ color: Warm grey
N06 : Chủng loại/ Type: Porcelain tiles designed to mimic natural limestone / Gạch porcelain được thiết kế mô phỏng đá limestone tự nhiên. Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: DCLBM126TB21M Hoàn hiện/ finish: Semi-gloss/ Bóng mờ Màu sắc/ color: Be/ Beige Kích thước/ Size: 600x1200mm
N07 : Chủng loại/ Type: Porcelain tiles in limestone look/ Gạch porcelain vân đá limestone Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: DCLBM126TB22K Hoàn hiện/ finish: Semi-gloss with carved / Bóng mờ, xẻ rãnh Màu sắc/ color: Be/ Beige Kích thước/ Size: 600x1200mm
N08 : Chủng loại/ Type: Effect paint – White Color / Sơn hiệu ứng màu trắng Tên sản phẩm/ Product name: sand effect Mã màu/ Color code: PQGA A2116 Màu sắc/ color: Trắng/ white
N09 : Chủng loại/ Type: Emulsion paint – White Color/ Sơn nước trắng Tên sản phẩm/ Product name: Majestic Mã màu/ Color code: S-0502-Y Màu sắc/ color: Trắng/ white
N10 : Chủng loại/ Type: Emulsion paint – White Color/ Sơn nước trắng Tên sản phẩm/ Product name: Majestic Mã màu/ Color code: S-0502-Y Màu sắc/ color: Trắng/ white
N11 : Chủng loại/ Type: Emulsion paint – White Color/ Sơn nước trắng Tên sản phẩm/ Product name: Majestic Mã màu/ Color code: S-0502-Y Màu sắc/ color: Trắng/ white
N12 : Chủng loại/ Type: Emulsion paint – Beige Color/ Sơn nước màu be Tên sản phẩm/ Product name: Majestic Mã màu/ Color code: S 2005-Y40R Màu sắc/ color: Be/ Beige
N13 : Chủng loại/ Type: Dried natural forest wood branches used as decorative elements,background paint same as CF-02/ Nhánh gỗ rừng tự nhiên, sấy khô, dùng làm chi tiết trang trí. Nền phía sau sơn trắng cùng màu CF-02 Màu sắc/ color: Nature/ màu tự nhiên
N14 : Chủng loại/ Type: Tấm xi măng vân gỗ thông Low carbon 8mm vuông cạnh/ Low carbon Pine wood Grain Cement Board, 8mm Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: CO-W15621 Màu sắc/ color: Brown Oak/ Màu nâu gỗ sồi
N15 : Chủng loại/ Type: Đá tự nhiên/ Natural stone Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: Traventire Hoàn hiện/ finish: Bóng mờ/ Semi gloss
N16 : Chủng loại/ Type: Đá nung kết/ Sintered stone Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: BQ400 Hoàn hiện/ finish: Bóng mờ/ Semi gloss
N17 : Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in wood grain laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân gỗ Tên sản phẩm/ Product name: Toffee Blackwood Mã màu/ Color code: 9437D8
N18 : Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in wood grain laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân gỗ Tên sản phẩm/ Product name: Dry Blackwood Mã màu/ Color code: 9436D8
N19 : Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in wood grain laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân gỗ Tên sản phẩm/ Product name: Espresso Pear Mã màu/ Color code: 5489NT
N20 : Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in wood grain laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân gỗ Tên sản phẩm/ Product name: rural Oak Mã màu/ Color code: 8853D8
N21 : Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in fabric texture laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân vải. Tên sản phẩm/ Product name: Clay texture Mã màu/ Color code: 6444LM
N22 : Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in fabric texture laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân vải. Tên sản phẩm/ Product name: Cosmic dawn Mã màu/ Color code: 7157SD
N23 : Chủng loại/ Type: 10mm thk Clear temperes glass/ Kính cường lực trong suốt - dày 10mm Tên sản phẩm/ Product name: GKCL10 Mã màu/ Color code:
N24 : Chủng loại/ Type: 11.5mm thk Clear temperes glass/ Kính cường lực trong suốt - dày 5mm Tên sản phẩm/ Product name: KG11.52GT60R Mã màu/ Color code:
N25 : Chủng loại/ Type: Mirror/ Gương soi Tên sản phẩm/ Product name: GKMCL05 Mã màu/ Color code:
N26 : Chủng loại/ Type: Marine-grade corrosion resistant metal/ Kim loại chống ăn mòn dùng cho môi trường biển. Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: Màu sắc/ color: Titanium Grey/ Màu xám đậm
N27 : Chủng loại/ Type: Marine-grade faux leather/ Da giả cao cấp dùng cho môi trường biển. Tên sản phẩm/ Product name: OREGON FR Mã màu/ Color code: 726
N28 : Chủng loại/ Type: Marine-grade faux suede/ Da giả cao cấp dùng cho môi trường biển. Tên sản phẩm/ Product name: KANSAS FR Mã màu/ Color code: 336
N29 : Chủng loại/ Type: Marine-grade faux leather/ Da giả cao cấp dùng cho môi trường biển. Tên sản phẩm/ Product name: OREGON FR Mã màu/ Color code: 714
N30 : Chủng loại/ Type: Marine-grade faux leather/ Da giả cao cấp dùng cho môi trường biển. Tên sản phẩm/ Product name: OREGON FR Mã màu/ Color code: 714
N31 : Chủng loại/ Type: Travertine effect Tiles / Gạch vân Travertine Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: DCL MON GRY49N Hoàn hiện/ finish: Bóng mờ/ Semi gloss Màu sắc/ color: Be/ Beige Kích thước/ Size: 600x1200mm
N32 : Chủng loại/ Type: Concrete effect Tiles / Gạch vân xi măng Tên sản phẩm/ Product name: PM12623M Mã màu/ Color code: Stone Mix Grey Hoàn hiện/ finish: Bóng mờ/ Semi gloss R10 hoặc flip stop Màu sắc/ color: Xám/ grey Kích thước/ Size: 600x600mm
N33 : Chủng loại/ Type: Laminate floor/Ván sàn Laminate Tên sản phẩm/Product name: Mã màu/Color code: LFE00458 Hoàn thiện: Theo thiết kế chỉ định Màu sắc/color: Theo thiết kế chỉ định Kích thước/Size: 192x8x1261mm
N34 : Chủng loại/ Type: Porcelain tiles designed to mimic natural limestone / Gạch porcelain được thiết kế mô phỏng đá limestone tự nhiên. Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: ALBA BEIGE Hoàn hiện/ finish: Semi-gloss/ Bóng mờ Màu sắc/ color: Be/ Beige Kích thước/ Size: 600x1200mm
N35 : Chủng loại/ Type: Porcelain tiles in limestone look/ Gạch porcelain vân đá limestone Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: DCLBM126TB23K Hoàn hiện/ finish: Semi-gloss with carved / Bóng mờ, xẻ rãnh Màu sắc/ color: Be/ Beige Kích thước/ Size: 600x1200mm
N36 : Chủng loại/ Type: Effect paint – White Color / Sơn hiệu ứng màu trắng Tên sản phẩm/ Product name: sand effect Mã màu/ Color code: PQGA A30125 Màu sắc/ color: Trắng/ white
N37 : Chủng loại/ Type: Effect paint – White Color / Sơn hiệu ứng màu trắng Tên sản phẩm/ Product name: sand effect Mã màu/ Color code: PQGA A30125 Màu sắc/ color: Trắng/ white
N38 : Chủng loại/ Type: Đá tự nhiên/ Natural stone Tên sản phẩm/ Product name: Mã màu/ Color code: Lime stone Hoàn hiện/ finish: Bóng mờ/ Semi gloss
N39 : Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in wood grain laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân gỗ Tên sản phẩm/ Product name: Thermo Walnut Mã màu/ Color code: 6402NT
N40 : Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in wood grain laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân gỗ Tên sản phẩm/ Product name: Espresso Pear Mã màu/ Color code: 5489NT
N41 : Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in wood grain laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân gỗ Tên sản phẩm/ Product name: rural Oak Mã màu/ Color code: 8853D8
N42 : Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in fabric texture laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân vải. Tên sản phẩm/ Product name: Clay texture Mã màu/ Color code: 6444LM
N43 : Chủng loại/ Type: Moisture resistant MDF in fabric texture laminate/ Tấm MDF kháng ẩm hoàn thiện laminate vân vải. Tên sản phẩm/ Product name: Neutral weft Mã màu/ Color code: 5875LM
N44 : Chủng loại/ Type: 11.5mm thk Clear temperes glass/ Kính cường lực trong suốt - dày 5mm Tên sản phẩm/ Product name: KG11.52GT60R Mã màu/ Color code:
N45 : Chủng loại/ Type: Marine-grade faux leather/ Da giả cao cấp dùng cho môi trường biển. Tên sản phẩm/ Product name: OREGON FR Mã màu/ Color code: 714
N46 : Chủng loại/ Type: Marine-grade faux leather/ Da giả cao cấp dùng cho môi trường biển. Tên sản phẩm/ Product name: OREGON FR Mã màu/ Color code: 714
O01 : Tham số xưởng
P121 : Lift Lobby & corridor / Sảnh thang và hành lang
P122 : Receiption Area / Khu lễ tân
P123 : Retail/ Khu bán lẻ
P124 : Lobby lounge & bar/ Sảnh chờ và quầy bar
P125 : Restroom/Nhà vệ sinh
P126 : Prefunction
P127 : Restroom
P128 : Board room, Meeting room, Bussiness area
P129 : Ballroom
P130 : VIP room / Phòng VIP
P131 : All day dining
P132 : Level 7-16: Corridor & Lift Lobby Hotel/ Tầng 7-16: Hành lang & Sảnh thang Khách sạn
P133 : Pool & Pool bar
P134 : Kid club
P135 : Gym room
P136 : Changing & restroom
P137 : Level 19-36: Corridor & Lift Lobby Hotel/ Tầng 19-36: Hành lang & Sảnh thang Căn hộ du lịch
P138 : Level 38-41: Corridor & Lift Lobby Pool Villa/ Tầng 38-41: Hành lang & Sảnh thang Biệt thự hồ bơi
P139 : Lift lobby & Corridor
P140 : Nobu Restaurant / Nhà hàng Nobu
P141 : Sky bar
P142 : Thang Hotel, Condotel, Podium size L2xW1.85xH3m
P143 : Floor Finishing Works / Hoàn thiện sàn
P144 : Ceiling Finishing Works / Hoàn thiện trần
P145 : Wall Finishing Works / Hoàn thiện tường
P146 : Living room/ phòng khách
P147 : Restroom/ Nhà vệ sinh
P148 : Masonry works
P149 : Plastering works
P150 : Ceiling finishing works
P151 : Floor finishing works
P152 : Wall finishing works
P153 : GLASS PARTITION WORKS
P154 : DOOR WORKS
P155 : COMPACT PARTITION WORKS
P156 : Sản phẩm (chung)
P157 : Main entrance lobby, lounge
P158 : Level 5- Function area
P159 : Level 6 - All day dining
P160 : Level 18 - Pool & Wellness
P161 : Level 42- Nobu restaurant
P162 : Level 43- Sky bar
P163 : Standard King
P164 : Standard Twin
P165 : Variation 1
P166 : Variation 2
P167 : Premium King 1
P168 : Premium King 2
P169 : Junior Suite
P170 : Superior 1
P171 : Superior 2
P172 : Superior 3
P173 : Superior east corner
P174 : Deluxe Suite
P175 : Nobu Suite
P176 : STUDIO ROOM
P177 : 1 BEDROOM TYPE A
P178 : 1 BEDROOM TYPE B
P179 : 1 BEDROOM TYPE C
P180 : 1 BEDROOM TYPE D
P181 : 1 BEDROOM TYPE E
P182 : 2 BEDROOM TYPE A
P183 : 2 BEDROOM TYPE B
P184 : 2 BEDROOM TYPE C
P185 : DUO KEY (Level 34-36) - 3BR TYPE 1
P186 : DUO KEY 1 (Level 38-40) - 3BR TYPE 2
P187 : DUO KEY 2 (Level 38-40) -3BR TYPE 3
P188 : DUO KEY (Level 41) -3BR TYPE 4
P189 : POOL VILLA EAST - SV TYPE 1
P190 : POOL VILLA WEST - SV TYPE 2
P191 : PENTHOUSE 1
P192 : PENTHOUSE 2
P193 : Level B1
P194 : Level 1
P195 : Level 2
P196 : Level 3
P197 : Level 5-Pre-Function area
P198 : Level 6- All day dining
P199 : L18 Pool & Wellness
P200 : L42 Nobu restaurant
P201 : Level 43-Sky bar
P202 : Terrace
P203 : L18 Pool area
P204 : Level 43- Outdoor Sky bar
P205 : Varation 1
P206 : Premium 1
P207 : Premium 2
P208 : 3 BEDROOM TYPE 1
P209 : 3 BEDROOM TYPE 2
P210 : 3 BEDROOM TYPE 3
P211 : 3 BEDROOM TYPE 4
P212 : SKY VILLA TYPE 1
P213 : SKY VILLA TYPE 2
P214 : Aluminium Glazing Wall & Door| Cửa và vách kính
P215 : ARCHITECTURAL FINISHING / CÔNG TÁC HOÀN THIỆN KIẾN TRÚC
P216 : Ceiling finish works|Hoàn thiện trần
P217 : ARCHITECTURE / CÔNG TÁC HOÀN THIỆN
P218 : Waterproofing Finished| Công tác Chống thấm
P219 : FIRST FLOOR (GROUND FLOOR)
P220 : ARCHITECTURE
P221 : GROUND FLOOR
P222 : FIRST FLOOR
P223 : Swimming pool, Outdoor Shower & Desk area item/ hạng mục hồ bơi, khu tắm tráng và sàn ngoài trời
P224 : Planting shrubs/ cây bụi
P225 : Planting tree/ cây lớn
P226 : Surface finishing | hoàn thiện bề mặt
P227 : Furnishing | Trang thiết bị
Tên nhóm (bắt buộc, ngắn)
Mô tả (tuỳ chọn)
Tạo nhóm
Về Kho
Mã do máy tự cấp (ví dụ M04.48). Nhóm mới có ngay trong sheet "Nhom" của mẫu Nhập bảng giá.