Kho giá vốn

MãTên hàngĐVTGiá hiện hành (đ)Ngày giáNhà cung cấpNguồnHao hụt
P192.01(chung)20 mã
F-CAB-G-068 Shoe storage cabinet size LxWxH 1.51x0.7x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 1.51x0.7x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay nos 23.746.480 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 461
F-CAB-G-069 Kitchen cabinet LxWxH = 5.19 x 0.6 x 2.7m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp kích thước L x W x H = 2.42 x 0.6 x 2.7m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 131.823.965 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 473
F-CAB-G-070 Storage LxWxH=0.59x0.675x2.95m include: WD-100 Wooden frame WD-101A Wooden skiritng 1 single swing door / Tủ kho kích thước L x W x H = 0.59 x 0.675 x 2.95m bao gồm: WD-100: Khung gỗ WD-101A: Len chân gỗ 1 cánh cửa mở quay nos 11.565.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 493
F-CAB-G-071 Storage LxWxH=1.03x0.42x2.7m include: WD-100 Wooden frame WD-101A Wooden skiritng GL-105 Mirror with double swing glass door Concealed led lighting ST-101 stone top 2 drawers, 1 double swing timber door / Tủ kho kích thước L x W x H = 1.03 x 0.42 x 2.7m bao gồm: WD-100: Khung gỗ WD-101A: Len chân gỗ GL-105: Gương kèm cửa kính mở 2 cánh Đèn LED âm ST-101: Mặt đá 2 ngăn kéo, 1 cửa gỗ mở 2 cánh nos 24.010.194 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 495
F-CAB-G-072 TV 65" cabinet size L2315xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L2315xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn nos 16.715.713 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 499
F-CAB-G-073 TV 65" cabinet size L2070xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L2070xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn nos 15.163.282 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 503
F-FF-G-154 Kitchen island LxWxH = 3.74 x 0.7 x 0.6m include: WD-100 Wooden finish ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting 3 drawers, 1 swing double door / Đảo bếp kích thước L x W x H = 3.74 x 0.7 x 0.6m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ 3 ngăn kéo , 1 cửa 2 cánh quay nos 57.474.948 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 475
F-FF-G-155 Display shelf LxWxH=1.305x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.305x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 4.150.975 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 489
F-FF-G-156 Display shelf LxWxH=1.3x0.3x1.35m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.3x 0.3 x 1.35m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 4.150.975 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 491
F-FF-G-157 TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV nos 12.759.453 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 497
F-FF-G-158 TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV nos 12.759.453 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 501
F-VAR-G-071 Double sink vanity LxWxH = 2.33 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 2.33x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 36.829.461 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 477
F-VAR-G-072 Single sink vanity LxWxH = 1 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 21.219.726 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 481
F-VAR-G-073 Single sink vanity LxWxH = 0.3 x 1.52 x 0.2m include : - ST-101 : stone surface top / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 0.3x 1.52 x 0.2m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá nos 6.928.160 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 485
F-WAR-G-056 Wardrobe LxWxH = (1.485+1.225) x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = (1.485+1.255) x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 41.096.078 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 463
F-WAR-G-057 Wardrobe LxWxH = 1.025 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.025 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 15.665.757 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 465
F-WAR-G-058 Wardrobe LxWxH = 1.445 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.445 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 20.920.891 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 467
F-WAR-G-059 Wardrobe LxWxH = 0.76 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 0.76 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 14.466.029 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 469
S-ALG-GU-060 Mirror in vanity LxH 2.33 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 2.33 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.508.702 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 479
S-ALG-GU-061 Mirror in vanity LxH 1 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.693.353 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 483
P192.02PENTHOUSE 29 mã
B-FUR-G-174 U shape Sofa include pillows nos 45.899.788 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 810
B-FUR-G-175 Sofa include pillows / Sofa kèm gối nos 18.182.631 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 822
B-FUR-G-176 Stool nos 2.892.165 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 848
B-RUG-G-044 Rug in living room / Thảm phòng khách nos 6.720.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 860
F-CUS-G-062 Throw pillow A / Gối A nos 427.181 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 812
F-CUS-G-063 Throw pillow B / Gối B nos 427.181 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 814
F-LF-T-081 Coffee table / Bàn trà nos 15.389.923 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 828
F-LF-T-082 Coffee table / Bàn trà nos 13.762.003 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 830
F-LF-T-083 Side table / Bàn phụ nos 4.360.781 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 842
P192PENTHOUSE 21 mã, 1 chưa có giá
P192.03 Balcony chưa có giá 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 866
PENTHOUSE 2: 30 mã, 1 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026

Bộ hệ số

Chưa có bộ hệ số nào.

Thêm mã kho mới

Đang nạp form…