Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P135.01 | Ceiling finishing works / Hoàn thiện trần1 mã | ||||||
| S-CEI-G-330 | Light Oak Timber Laminate frame ceiling / Khung trần laminate vân gỗ sồi màu sáng | m | 1.777.775 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1019 | ||
| P135.02 | Floor finishing works / Hoàn thiện sàn1 mã | ||||||
| S-FLR-G-038 | Vinyl flooring 1 / Sàn vinyl 1 | m2 | 2.420.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1031 | ||
| P135.03 | Wall finishing works / Hoàn thiện tường3 mã | ||||||
| F-FF-G-038 | Light Oak timber skirting / Hoàn thiện len chân gỗ sồi màu sáng | m2 | 4.199.493 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1058 | ||
| S-TIL-DA-057 | Split face stone / ỐP đá chẻ | m2 | 3.468.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1046 | ||
| S-WAL-G-136 | Paint finish / Sơn hoàn thiện | m2 | 536.750 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1052 | ||
Gym room: 5 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026