Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P163.01 | (chung)13 mã, 1 nhiều giá | ||||||
| B-FUR-G-133 | Dining chair / Ghế ăn | nos | 3.866.315 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 118 | ||
| F-BED-G-002 | King bed base / Giường King | nos | 12.967.670 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 106 | ||
| F-CAB-G-010 | Minibar- Tea Cabinet / Tủ bar | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 | 2 mức giá | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 16 | |
| F-CUS-G-007 | Bolster cushion | nos | 755.481 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 112 | ||
| F-CUS-G-008 | Throw pillow A | nos | 347.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 114 | ||
| F-CUS-G-009 | Throw pillow B | nos | 467.001 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 116 | ||
| F-FF-G-099 | TV 55" recessed box size L1310xW150xH760mm include : MT-100 Metal finish WC-01 Wallcovering Structural framing support as required / Hộp TV 55" âm tường kích thước L1310xW150xH760mm bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox WC-01 Giấy dán tường Khung xương kết cấu như yêu cầu | nos | 5.920.972 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 54 | ||
| F-LF-SF-010 | Sofa King room | nos | 21.643.930 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 110 | ||
| F-LF-T-019 | Round dining table / Bàn ăn tròn | nos | 10.327.774 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 104 | ||
| F-LF-T-020 | King right & left nightstand / Tủ phụ trái phải | nos | 7.817.536 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 108 | ||
| F-VAR-G-024 | Double sink vanity LxWxH = 1.95 x 0.55 x 0.85m include : - ST-03 leather granite finish counter top and beside face - ST-04 finish counter split face granite - ST-04: 2 swing door held with magnetic catch - WD-01 under shelf -ST-01 Base stone -Led lighting concealed / Bàn lavabo đôi kích thước L x W x H = 1.95 x 0.55 x 0.85m bao gồm: ST-03: Mặt bàn và ốp cạnh hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ cho mặt bàn ST-04: Cánh cửa mở giữ bằng nam châm WD-01: Kệ dưới bằng gỗ ST-01: Phần đế đá Đèn LED âm | nos | 20.240.290 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 17 | ||
| F-WAR-G-009 | Wardrobe LxWxH = 2.48 x 0.55 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 4 drawers & 2 swing doors / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.48 x 0.55 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 4 ngăn kéo & 2 cánh cửa mở quay | nos | 41.425.270 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 22 | ||
| S-ALG-GU-023 | Full length mirror / Gương cao | nos | 5.740.974 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 120 | ||
| P163.02 | Balcony10 mã | ||||||
| B-CUR-G-138 | Black out ripple fold | m2 | 1.200.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 183 | ||
| B-CUR-G-139 | Sheer ripple fold | m2 | 1.200.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 185 | ||
| B-FUR-G-134 | Outdoor chair | nos | 4.666.315 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 167 | ||
| F-CUS-G-010 | Throw pillow A | nos | 599.500 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 169 | ||
| F-CUS-G-011 | Throw pillow B | nos | 472.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 171 | ||
| F-CUS-G-012 | Throw pillow A | nos | 642.001 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 133 | ||
| F-CUS-G-013 | Throw pillow B | nos | 472.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 135 | ||
| F-LF-SF-011 | Outdoor sofa King | nos | 23.523.966 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 131 | ||
| F-LF-T-021 | Outdoor table | nos | 6.054.262 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 173 | ||
| F-LF-T-022 | Outdoor Console | nos | 9.874.839 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 181 | ||
Standard King: 23 mã, 0 chưa có giá, 1 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026