Kho giá vốn

MãTên hàngĐVTGiá hiện hành (đ)Ngày giáNhà cung cấpNguồnHao hụt
P145.01Living room/ phòng khách21 mã, 3 chưa có giá
F-BED-G-001 Fabric bed head partition finish acrylic latex backed, stain resistant, Dune color / Vách đầu giường bọc vải, hoàn thiện lớp nền sơn acrylic latex phía sau, chống bám bẩn, màu Dune m2 2.758.673 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.3, dòng 86
F-FF-G-048 Light oak general timber include steel frame / Hoàn thiện vách gỗ sồi màu sáng bao gồm khung xương m2 2.136.297 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 72
F-FF-G-049 Light oak general timber / Hoàn thiện vách gỗ sồi màu sáng m2 2.136.297 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 74
F-FF-G-050 Dark timber / Hoàn thiện gỗ màu đen m2 2.136.297 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 80
F-FF-G-051 Light Oak Timber Venner, finish matte, 0.55mm thk wall include steel frame, base panel / Ốp tường veneer gỗ màu sồi sáng, hoàn thiện mờ, dày 0.55mm bao gồm khung thép và tấm nền m2 2.136.297 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.3, dòng 76
S-ALG-IN-078 Black metal hairline/anti-finger print trim 3mm thk / Chỉ inox xước,chống in vân tay tường 3mm m 288.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.3, dòng 88
S-ALG-KI-017 Laminate Glass with Rattan partition / Vách kính dán với mây đan m2 6.136.239 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.3, dòng 84
S-ALG-NH-001 Oak smoked brown timber / Lam nhôm gió hoàn thiện gỗ m2 chưa có giá 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 76
S-ALG-NH-002 Wood grain aluminium at air grill / Lam nhôm gió hoàn thiện gỗ m2 chưa có giá 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 82
S-ALG-X-005 Black metal hairline/anti-finger print air grill metal louver / Lam nhôm gió hoàn thiện inox xước,chống in vân tay m2 chưa có giá 260804 Nobu Da Nang · B2.3, dòng 80
S-TIL-GA-076 Accent wall tile / Gạch cổ điển m2 3.300.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 84
S-WAL-G-157 Wall covering include steel frame, base panel, wooden trip WD-01,metal trim MT-01 / Hoàn thiện giấy dán tường bao gồm khung xương, tấm nền viền gỗ WD-01,viền inox MT-01 m2 2.732.500 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 68
S-WAL-G-158 Wall covering include wooden trip WD-01, metal trim MT-01 / Hoàn thiện giấy dán tường bao gồm viền gỗ WD-01,viền inox MT-01 m2 2.732.500 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 70
S-WAL-G-159 Stucco paint / Sơn hiệu ứng m2 536.750 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 78
S-WAL-G-160 Wall covering include steel frame, base panel, light beige color / Hoàn thiện giấy dán tường bao gồm khung xương, tấm nền, màu be sáng m2 1.857.500 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.3, dòng 66
S-WAL-G-161 Wall covering include steel frame, base panel, light grey color / Hoàn thiện giấy dán tường bao gồm khung xương, tấm nền, màu xám sáng m2 1.857.500 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.3, dòng 68
S-WAL-G-162 Vinyl Wallcovering include steel frame, base panel, veil color / Hoàn thiện giấy dán tường vinyl bao gồm khung xương, tấm nền, màu kem m2 1.857.500 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.3, dòng 70
S-WAL-G-163 Vinyl Wallcovering include steel frame, base panel, Silver on Moonlight Silver Star Dust Silk color / Hoàn thiện giấy dán tường vinyl bao gồm khung xương, tấm nền, màu bạc nền mặt trăng m2 1.857.500 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.3, dòng 72
S-WAL-G-164 Vinyl Wallcovering include steel frame, base panel, light grey color / Hoàn thiện giấy dán tường vinyl bao gồm khung xương, tấm nền, màu xám sáng m2 1.857.500 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.3, dòng 74
S-WAL-G-165 Black stained Oak venner finish matte,0.55mm thk wall include steel frame, base panel / Ốp tường veneer gỗ sồi nhuộm đen, hoàn thiện mờ, dày 0.55mm (bao gồm khung thép và tấm nền). m2 2.136.297 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.3, dòng 78
S-WAL-G-166 Stucco paint / Sơn hiệu ứng m2 536.750 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.3, dòng 82
Wall Finishing Works / Hoàn thiện tường: 21 mã, 3 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026

Bộ hệ số

Chưa có bộ hệ số nào.

Thêm mã kho mới

Đang nạp form…