Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P131.01 | Ceiling finishing works / Hoàn thiện trần1 mã | ||||||
| S-CEI-G-328 | Decorative ceiling include: Stucco paint ceiling Light Oak timber / Hoàn thiện trần trang trí gồm: Sơn hiệu ứng gỗ sồi màu sáng | m2 | 3.444.282 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 678 | ||
| P131.02 | Floor finishing works / Hoàn thiện sàn2 mã | ||||||
| S-FLR-G-035 | Black Granite Polished threshold / Hoàn thiện đá ngạch bóng màu đen | m2 | 2.040.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 693 | ||
| S-TIL-DA-062 | Black granite leathered & Black Granite Antiqued / Lát đá màu đen vân da kết hợp đá cổ điển màu đen | m2 | 2.805.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 690 | ||
| P131.03 | Wall finishing works / Hoàn thiện tường4 mã | ||||||
| S-TIL-DA-053 | Beige carved stone / Hoàn thiên đá màu be chạm khắc | m2 | 3.468.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 708 | ||
| S-TIL-X-001 | Stone fluted tiles / Ốp gạch tạo rãnh sọc | m2 | 8.800.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 705 | ||
| S-WAL-G-131 | Stucco paint ceiling at wet area / Sơn hiệu ứng khu ướt | m2 | 1.805.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 714 | ||
| S-WAL-G-132 | Stucco paint ceiling at wet area / Sơn hiệu ứng khu ướt | m2 | 1.057.500 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 717 | ||
All day dining: 7 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026