Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P209.01 | (chung)8 mã, 1 chưa có giá, 1 nhiều giá | ||||||
| B-FUR-G-223 | Console bed foot / Ghế cuối giường (console) | nos | 5.869.282 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 590 | ||
| B-FUR-G-224 | Sofa include pillows / Sofa kèm gối | nos | 10.840.901 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 538 | ||
| B-FUR-G-225 | L shape Sofa include pillows / Sofa chữ L bao gồm gối | nos | 25.942.276 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 444 | ||
| B-RUG-G-049 | Rug in living room / Thảm phòng khách | nos | 9.000.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 570 | ||
| B-RUG-G-050 | Rug in bed room / Thảm phòng ngủ | nos | 4.096.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 776 | ||
| B-RUG-G-051 | Rug in bed room / Thảm phòng ngủ | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 476 | |||
| F-LF-T-139 | Coffee table / Bàn trà | nos | 14.350.562 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 550 | ||
| F-LF-T-140 | Study table / Bàn học | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 | 2 mức giá | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 456 | |
3 BEDROOM TYPE 2: 8 mã, 1 chưa có giá, 1 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026