Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P152.01 | (chung)6 mã | ||||||
| S-ALG-KI-008 | Tempered glass board milk white back painted glass / Bảng kính cường lực sơn mặt sau trắng sữa | m2 | 2.100.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.4, dòng 123 | ||
| S-WAL-G-140 | Emulsion paint beige color, matte finish / Hoàn thiện sơn nước màu be bóng mờ | m2 | 141.750 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.4, dòng 126 | ||
| S-WAL-G-141 | Moisture resistant painting light grey / Hoàn thiện sơn chống ẩm màu xám nhạt mờ | m2 | 141.750 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.4, dòng 129 | ||
| S-WAL-G-142 | Emulsion paint light grey matt finish / Hoàn thiện sơn nước xám nhạt mờ | m2 | 141.750 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.4, dòng 132 | ||
| S-WAL-G-143 | Emulsion paint white matte finish / Hoàn thiện sơn nước trắng bóng mờ | m2 | 141.750 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.4, dòng 135 | ||
| S-WAL-G-144 | Emulsion anti bacteria paint / Hoàn thiện sơn nước kháng khuẩn | m2 | 141.750 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.4, dòng 138 | ||
Wall finishing works: 6 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026