Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P215.01 | Wall finish works | Hoàn thiện tường1 mã, 1 nhiều giá | ||||||
| S-WAL-G-177 | Skim coat and painting finish to external wall | bả mastic và Sơn nước hoàn thiện ngoài nhà | m2 | Nhiều giá | 27/10/2026 | 2 mức giá | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi (7.1), dòng 58 | |
| P215.02 | Other finish works| Các công trình hoàn thiện khác7 mã, 1 nhiều giá | ||||||
| S-ALG-IN-079 | INX-01 inox wall 50mmH reveal, black powder coating |nẹp Inox âm tường, sơn tĩnh điện màu đen cao 50mm | m | Nhiều giá | 27/10/2026 | 2 mức giá | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi (7.1), dòng 68 | |
| S-ALG-KI-032 | RS-01_Handrail 1.1mmH for Staircase | lan can kính cầu thang | m2 | 2.850.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi(7.10), dòng 80 | ||
| S-ALG-NH-003 | GV-01_GV04 - WATER STRIP LINE |Chỉ nhôm ngắt nước | m | 54.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi(7.10), dòng 72 | ||
| S-ALG-X-012 | RS-01_Handrail 1.1mmH for balcony with U-SHAPE ALUMINIUM COVER | lan can kính ban công với mũ chụp U nhôm | m2 | 2.850.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi(7.10), dòng 76 | ||
| S-FIT-G-093 | EPT-02_Exterior wood panel finish | ốp tấm giả gỗ ngoài nhà | m2 | 1.240.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi(7.10), dòng 68 | ||
| S-TIL-DA-072 | EST-01_Loose stone wall cladding |ốp đá rối tường ngoài nhà | m2 | 590.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi(7.10), dòng 70 | ||
| S-TIL-DA-073 | TL-02_Stone Sill W=210mm | Ốp đá bệ lan can kính | m | 715.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi(7.10), dòng 78 | ||
| P215.03 | Floor finish works|Hoàn thiện sàn3 mã | ||||||
| S-CIV-G-177 | Screed mortar layer M100, Min 20mm thick slope towards fllor Drain/ cán vũa nền tạo dốc về phiều thu vũa m100, dày tối thiểu 20mm _ Living, Bedrorom. Corridor, Technical, Kitchen, roof slab | m2 | 250.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi(7.10), dòng 84 | ||
| S-CIV-G-178 | Screed mortar layer M100, Min 20mm thick slope towards fllor Drain/ cán vũa nền tạo dốc về phiều thu vũa m100, dày tối thiểu 20mm_Bathroom, Toilet | m2 | 250.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi(7.10), dòng 86 | ||
| S-TIL-X-005 | LS_Supply and tile porcelain tiles 600x600mm for Entrance | lát đá có lối vào Villa | m2 | 1.350.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi(7.10), dòng 88 | ||
| P215.04 | Waterproofing Finished| Công tác Chống thấm9 mã | ||||||
| B-RUG-G-058 | Laying grass carpet on the rooftop| Trãi thảm cỏ sàn mái | m2 | 415.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi(7.10), dòng 119 | ||
| S-CIV-G-180 | WP01_Waterproofing Bathroom, toilet| Chống thấm Sàn phòng tắm, vệ sinh | m2 | 235.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi(7.10), dòng 103 | ||
| S-CIV-G-181 | WP02.1_Waterproofing Bathroom, toilet - to wall 300mmH| Chống thấm chân tường phòng tắm, vệ sinh cao 300mm | m2 | 235.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi(7.10), dòng 105 | ||
| S-CIV-G-182 | WP02.2_Waterproofing Bathroom, toilet - to wall 1800mmH| Chống thấm tường khu ướt cao 1.8m | m2 | 235.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi(7.10), dòng 107 | ||
| S-CIV-G-183 | WP03_Waterproofing kitchen - to wall 1100mmH| Chống thấm tường khu bếp cao 1.1m | m2 | 235.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi(7.10), dòng 109 | ||
| S-CIV-G-184 | WP01_Waterproofing Balcony| Chống thấm sàn ban công | m2 | 235.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi(7.10), dòng 111 | ||
| S-CIV-G-185 | WP03_Waterproofing Skirting Balcony 300mmH | Chống thấm len chân sàn ban công 300mm | m2 | 235.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi(7.10), dòng 113 | ||
| S-CIV-G-186 | WP01_Waterproofing roof| Chống thấm sàn mái | m2 | 282.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi(7.10), dòng 115 | ||
| S-CIV-G-187 | WP01_Waterproofing roof, skirting 300mmH| Chống thấm len chân sàn mái | m2 | 282.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.1 Structure &Archi(7.10), dòng 117 | ||
ARCHITECTURAL FINISHING / CÔNG TÁC HOÀN THIỆN KIẾN TRÚC: 20 mã, 0 chưa có giá, 2 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026