Kho giá vốn

MãTên hàngĐVTGiá hiện hành (đ)Ngày giáNhà cung cấpNguồnHao hụt
P176.02STUDIO ROOM15 mã
B-CUR-G-147 Motorized drapery / Rèm điều khiển bằng động cơ m2 1.200.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 854
B-CUR-G-148 Motorized sheer / Rèm voan điều khiển bằng động cơ m2 1.200.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 856
B-FUR-G-155 Bed end bench / Ghế cuối giường nos 6.209.282 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 332
B-FUR-G-156 Sofa 2 seats / Sofa 2 chỗ nos 10.840.901 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 24
B-FUR-G-157 Relaxing chair / Ghế thư giãn nos 6.023.942 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 64
B-FUR-G-158 Study chair / Ghế làm việc nos 3.431.442 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 224
B-RUG-G-025 Area rug / Thảm trải sàn nos 5.922.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 40
F-BED-G-005 King bed / Giường king nos 8.527.202 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 800
F-CAB-G-015 Install fridge size L555xW545xH1772mm / Lắp đặt tủ lạnh kích thước L555xW545xH1772mm nos 510.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 876
F-CUS-G-048 Throw pillow A / Gối A nos 427.181 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 498
F-CUS-G-049 Throw pillow B / Gối B nos 427.181 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 500
F-LF-T-058 Beside table / Bàn đầu giường nos 4.663.541 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 804
F-LF-T-059 Coffee table / Bàn trà nos 8.954.941 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 742
F-LF-T-060 Working table / Bàn làm việc nos 5.070.336 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 36
F-OTH-G-002 Foldable luggage rack / Giá để hành lý gấp gọn nos 1.378.975 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 194
STUDIO ROOM: 15 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026

Bộ hệ số

Chưa có bộ hệ số nào.

Thêm mã kho mới

Đang nạp form…