Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P170.02 | Balcony11 mã, 6 nhiều giá | ||||||
| B-FUR-G-143 | Outdoor chair | nos | 4.663.166 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 844 | ||
| B-FUR-G-144 | Outdoor chair | nos | 4.635.850 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 846 | ||
| B-FUR-G-145 | Outdoor planter pod 650x450 | nos | 2.211.349 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 850 | ||
| B-FUR-G-146 | Outdoor planter pod 1270 x450mm | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 | 2 mức giá | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 384 | |
| F-CUS-G-029 | Throw pillow A | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 | 2 mức giá | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 368 | |
| F-CUS-G-030 | Throw pillow B | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 | 2 mức giá | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 370 | |
| F-CUS-G-031 | Throw pillow A | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 | 2 mức giá | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 374 | |
| F-CUS-G-032 | Throw pillow B | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 | 2 mức giá | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 376 | |
| F-CUS-G-033 | Throw pillow A | nos | Nhiều giá | 25/10/2026 | 2 mức giá | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 380 | |
| F-LF-SF-018 | Outdoor sofa | nos | 11.744.107 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 605 | ||
| F-LF-T-035 | Outdoor table | nos | 7.849.447 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 832 | ||
Balcony: 11 mã, 0 chưa có giá, 6 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026