Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P146.01 | Restroom6 mã | ||||||
| S-ALG-KI-018 | Glass partition included swing shower door and all necessary door hardware / Vách kính gồm cửa vách kính tắm và toàn bộ phụ kiện cửa cần thiết | m2 | 3.887.120 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 98 | ||
| S-ALG-X-006 | Mirror wall at vanity / Kính quầy rửa mặt | m2 | 6.133.883 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 96 | ||
| S-TIL-DA-067 | Supergenti Grey / Lát đá Supergenti màu xám | m2 | 3.468.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 88 | ||
| S-TIL-DA-068 | Leather finish granite / Đá granite giả da | m2 | 2.550.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 90 | ||
| S-TIL-DA-069 | Split face granite / Đá chẻ granite | m2 | 2.244.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 94 | ||
| S-WAL-G-167 | Stucco paint for wet area / Sơn hiệu ứng khu ướt | m2 | 536.750 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 92 | ||
Restroom: 6 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026