Kho giá vốn

MãTên hàngĐVTGiá hiện hành (đ)Ngày giáNhà cung cấpNguồnHao hụt
P179.01(chung)14 mã
B-CUR-G-149 Roller blind / Rèm cuốn m2 1.000.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 162
B-RUG-G-028 Rug / Thảm nos 4.720.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 156
F-CAB-G-021 Shoe storage cabinet size LxWxH 0.6x0.32x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 0.6 x 0.32 x 0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay nos 11.822.608 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 66
F-CAB-G-022 L shape Kitchen cabinet LxWxH = 2.3 x 0.6 x 2.4m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp hình L kích thước L x W x H = 2.3 x 0.6 x 2.4m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ nos 78.319.574 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 70
F-CAB-G-023 TV 65" cabinet size L1700xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L1700xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn nos 12.186.482 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 80
F-FF-G-118 Display shelf LxWxH=0.82x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 0.82 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm nos 2.717.905 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 76
F-FF-G-119 TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV nos 12.759.453 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 78
F-LF-T-067 Beside table / Bàn đầu giường nos 4.413.541 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 390
F-LF-T-068 Coffee table D800 / Bàn trà D800 nos 8.954.941 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 220
F-LF-T-069 Study table / Bàn học nos 4.518.470 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 458
F-LF-T-070 Dining table 4 seats / Bàn ăn 4 chỗ nos 6.165.486 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 150
F-VAR-G-042 Single sink vanity LxWxH = 1.12 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.12 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm nos 23.053.148 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 72
F-WAR-G-025 L shape Wardrobe LxWxH = 1.83 x 0.6 x 2.4m include Lugge rack LxWxH = 0.53x0.6x2.4m WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 2 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo hình chữ L kích thước L x W x H = 1.83 x 0.6 x 2.4m bao gồm: Tủ hành lý LxWxH = 0.53x0.6x2.4m WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 2 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay nos 22.464.388 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 68
S-ALG-GU-029 Mirror in vanity LxH 1.12 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.12 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại m2 5.693.353 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 74
(chung): 14 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026

Bộ hệ số

Chưa có bộ hệ số nào.

Thêm mã kho mới

Đang nạp form…