Kho giá vốn

MãTên hàngĐVTGiá hiện hành (đ)Ngày giáNhà cung cấpNguồnHao hụt
P143.01(chung)11 mã
S-ALG-IN-074 Black metal angle trim 3mm thk / Chỉ L inox màu đen dày 3mm m 298.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 33
S-ALG-IN-075 Black metal skirting H=50mm / Len chân tường inox màu đen H=50mm m 385.600 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 35
S-ALG-IN-076 Antique Bronze Stainless Steel H=50mm / Chỉ inox màu đồng cổ điển H=50mm m 489.280 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 37
S-ALG-IN-077 Black metal hairline/anti-finger print 1.5mm thk / Inox đen hoàn thiện xước / chống bám vân tay: dày 1.5mm. m 288.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.3, dòng 37
S-FLR-G-044 Timber Flooring / Sàn gỗ m2 259.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 27
S-FLR-G-045 Outdoor Wood Like Tiles / Sàn gỗ ngoài trời giả gạch m2 2.400.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.3, dòng 35
S-FLR-G-046 Timber Flooring: Top solid wood veneer 3mm, total 15mm / Sàn gỗ: Lớp phủ veneer gỗ tự nhiên dày 3mm, tổng chiều dày 15mm. m2 259.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.3, dòng 31
S-FLR-G-047 Floor Stone Finish include WC threshold, finish honed, 20mm thk / Hoàn thiện sàn đá (bao gồm ngưỡng cửa WC): bề mặt mài mịn, dày 20mm. m2 2.856.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.3, dòng 92
S-FLR-G-048 Finish Granite Threshold W250mm, finish honed, 18mm thk / Lát đá ngạch cửa W250m,hoàn thiện mịn dày 18mm m2 6.936.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.3, dòng 41
S-TIL-DA-066 Antique Finish Granite / Lát đá cổ điển m2 2.244.000 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.2, dòng 29
S-WAL-G-152 Black stained oak teak wood skirting H=50mm / Len chân tường gỗ sồi đen H=50mm m 385.600 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.3, dòng 39
(chung): 11 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026

Bộ hệ số

Chưa có bộ hệ số nào.

Thêm mã kho mới

Đang nạp form…