Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P224.01 | (chung)13 mã | ||||||
| S-LAN-G-059 | Cỏ Nhung Nhật Zoysia Tenuifolia Spreading/ phủ rộng | m2 | 121.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.5 External work (7.10), dòng 48 | ||
| S-LAN-G-060 | Phong Ba Heliotropium foertheria Height: 400-500mm; Trunk: 200-300mm, Dennsity: 9nos/m2 Chiều cao 400-500mm, đk: 200-300mm, mật độ 9cây/m2 | m2 | 295.250 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.5 External work (7.1), dòng 50 | ||
| S-LAN-G-061 | Bạch Trinh Biển (SHA) Hymenocallis littoralis Height: 300-400mm; Trunk: 200-300mm, Dennsity: 12nos/m2 Chiều cao 300-400mm, đk: 200-300mm, mật độ 12cây/m2 | m2 | 297.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.5 External work (7.1), dòng 52 | ||
| S-LAN-G-062 | Ngũ Gia Bì Schefflera heptaphylla Height: 400-500mm; Trunk: 200-300mm, Dennsity: 5nos/m2 Chiều cao 400-500mm, đk: 200-300mm, mật độ 5cây/m2 | m2 | 264.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.5 External work (7.1), dòng 54 | ||
| S-LAN-G-063 | Trầu Bà Thanh Xuân Philodendron bipinnatifi Height: 500-800mm; Trunk:400mm; Dennsity: 2nos/m2 Chiều cao 500-800mm, đk: 400mm, mật độ 2cây/m2 | m2 | 264.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.5 External work (7.10), dòng 54 | ||
| S-LAN-G-064 | Tuyết Sơn Phi Hồng Leucophyllum frutescens Height: 400-500mm; Trunk:300-400mm, Dennsity: 6 nos/m2 Chiều cao 400-500mm, Đk: 300-400mm, mật độ 6cây/m2 | m2 | 759.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.5 External work (7.1), dòng 58 | ||
| S-LAN-G-065 | Chuối mỏ két Heliconia psittacorum Hight: 800-1000mm; Trunk: 400-500, Dennsity: 5 nos/m2 Chiều cao 800-1000mm, đường kính: 400-500, mật độ 5 cây/m2 | m2 | 378.750 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.5 External work (7.10), dòng 56 | ||
| S-LAN-G-066 | Dông Phrynium parvifloum Roxb Hight: 1000-1200mm; Trunk: 400-500, Dennsity: 4 nos/m2 Chiều cao 1000-1200mm, đường kính: 400-500mm, mật độ 4cây/m2 | m2 | 605.440 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.5 External work (7.10), dòng 58 | ||
| S-LAN-G-067 | Gừa Ficus macrocarpab Hight: 2800mm; Trunk: 400, Dennsity: _ nos/m2 Chiều cao 2800mm, đường kính: 400mm mật độ _cây/m2 Ghi chú : Bao gồm khung thép định hình. Độ dày lá phủ kín 80-90% mặt đứng | m | 1.595.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.5 External work (7.10), dòng 64 | ||
| S-LAN-G-068 | Cỏ đậu Arachis pintoi Height: Spreading; Trunk: Spreading, Dennsity: _ Chiều cao: phủ rộng, đk: Spreading, mật độ: _ | m2 | 165.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.5 External work (7.10), dòng 50 | ||
| S-LAN-G-069 | Mật cật Rhapis excelsat Height: 800-1000mm; Trunk: 500-600mm, Dennsity: 5nos/m2 Chiều cao 800-1000mm, đk: 500-600mm, mật độ 5cây/m2 | m2 | 1.180.530 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.5 External work (7.10), dòng 52 | ||
| S-LAN-G-070 | Hoa giấy Bougainvillea spectabilis Hight: 400-500mm; Trunk: 300-400, Dennsity: 6 nos/m2 Chiều cao 400-500mm, đường kính: 300-400mm, mật độ 6cây/m2 | m2 | 525.420 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.5 External work (7.10), dòng 60 | ||
| S-LAN-G-071 | Quỳnh Anh (dây leo) Allamanda cathartica Hight: 400-500mm; Trunk: 300-400, Dennsity: 5 nos/m2 Chiều cao 400-500mm, đường kính: 300-400mm, mật độ 5cây/m2 | m2 | 605.440 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.5 External work (7.10), dòng 62 | ||
(chung): 13 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026