Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P183.01 | (chung)19 mã | ||||||
| B-FUR-G-170 | Sofa include pillows / Sofa kèm gối | nos | 17.472.276 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 312 | ||
| B-RUG-G-036 | Rug in living room / Thảm phòng khách | nos | 5.888.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 858 | ||
| B-RUG-G-037 | Rug in bed room 2 / Thảm phòng ngủ 2 | nos | 4.720.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 340 | ||
| B-RUG-G-038 | Rug in master bedroom / Thảm phòng ngủ master | nos | 3.200.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 342 | ||
| F-CAB-G-032 | Shoe storage cabinet size LxWxH 0.6x0.32x0.85m include: Stone top ST-101 WD 100 Wood finish Concealed led lighting WD-101A Wooden skirting 1 drawer, 2 swing doors / Tủ giày kích thước L x W x H = 0.6x0.32x0.85m bao gồm: ST-101: Mặt đá WD-100: Hoàn thiện gỗ Đèn LED âm WD-101A: Len chân gỗ 1 ngăn kéo, 2 cánh cửa mở quay | nos | 11.822.608 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 142 | ||
| F-CAB-G-033 | L shape Kitchen cabinet LxWxH = 2.3 x 0.6 x 2.4m include: Uppder, lower and fridge cabinet WD-100 Wooden finish MT-100 Metal trim GL-105 Glass ST-101 Stone cladding and surface top WD-101A Wooden skirting / Tủ bếp hình L kích thước L x W x H = 2.3 x 0.6 x 2.4m bao gồm: Tủ trên, tủ dưới và hộp tủ lạnh WD-100: Hoàn thiện gỗ MT-100: Nẹp kim loại GL-105: Kính ST-101: Ốp đá và mặt bàn đá WD-101A: Len chân gỗ | nos | 53.355.594 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 148 | ||
| F-CAB-G-034 | TV 65" cabinet size L1700xW350xH250mm include : ST-101 Stone cladding ST-101 Removable panel for telephone / Bệ TV 65" kích thước L1700xW350xH250mm bao gồm : ST-101 hoàn thiện ốp đá ST-101 Nắp đóng mở điện thoại bàn | nos | 12.186.482 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 164 | ||
| F-CUS-G-060 | Throw pillow A / Gối A | nos | 427.181 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 314 | ||
| F-CUS-G-061 | Throw pillow B / Gối B | nos | 427.181 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.3, dòng 316 | ||
| F-FF-G-126 | Display shelf LxWxH=1x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 3.357.775 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 158 | ||
| F-FF-G-127 | Display shelf LxWxH=1.1x0.3x1.05m include: WD-101A Wooden frame Concealed led lighting / Kệ trưng bày kích thước L x W x H = 1.1 x 0.3 x 1.05m bao gồm: WD-101A: Khung gỗ Đèn LED âm | nos | 3.357.775 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 160 | ||
| F-FF-G-128 | TV 65" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 65" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV | nos | 12.759.453 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 162 | ||
| F-FF-G-129 | TV 55" recessed box include : MT-100 Metal finish Structural framing support as required TV Wall bracket / Hộp TV 55" âm tường bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox Khung xương kết cấu như yêu cầu Khung treo TV | nos | 9.526.937 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 505 | ||
| F-VAR-G-047 | Single sink vanity LxWxH = 1 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1 x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 21.219.726 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 150 | ||
| F-VAR-G-048 | Single sink vanity LxWxH = 1.15 x 0.6 x 1.1m include : - ST-101 : stone surface top - ST-102 : stone vanity include removable access panel -5x5mm groove -Concealed led lighting / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1.15x 0.6 x 1.1m bao gồm: ST-101: Mặt bàn đá ST-102: Thân lavabo bằng đá, bao gồm tấm panel mở tháo lắp Rãnh soi 5x5mm Đèn LED âm | nos | 23.053.148 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 154 | ||
| F-WAR-G-030 | Wardrobe LxWxH = 1.26 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 1.26 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 18.493.235 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 144 | ||
| F-WAR-G-031 | Wardrobe LxWxH = 2.05 x 0.6 x 2.7m include WD-100 wooden finish WD-101A wooden finish SF-101 ................ Concealedled lighting Hanging rod MT-100 WD-101A Skirting H50mm 2 drawes, 1 swing double doors,1 swing single door / Tủ quần áo kích thước L x W x H = 2.05 x 0.6 x 2.7m bao gồm: WD-100: Hoàn thiện gỗ WD-101A: Hoàn thiện gỗ SF-101: ................ Đèn LED âm MT-100: Thanh treo WD-101A: Len chân gỗ cao 50mm 2 ngăn kéo, 1 cánh cửa 2 cánh mở quay, 1 cánh cửa 1 cánh mở quay | nos | 25.735.829 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 146 | ||
| S-ALG-GU-034 | Mirror in vanity LxH 1 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.693.353 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 152 | ||
| S-ALG-GU-035 | Mirror in vanity LxH 1.15 x 1.3m include : GL-102 : Mirror GL-104 : Mirror MT-100 : Metal frame / Gương tại bàn lavabo kích thước LxH 1.15 x 1.3m bao gồm: GL-102: Gương GL-104: Gương MT-100: Khung kim loại | m2 | 5.693.353 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.3, dòng 156 | ||
(chung): 19 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026