Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P174.01 | (chung)27 mã | ||||||
| B-FUR-G-147 | Working chair | nos | 4.259.844 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 789 | ||
| B-FUR-G-148 | High Stool | nos | 4.938.814 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 795 | ||
| B-FUR-G-149 | Bench | nos | 5.090.521 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 673 | ||
| B-RUG-G-020 | Aea rug 7200x3500mm in bedroom | nos | 23.940.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 689 | ||
| B-RUG-G-021 | Aea rug 2900x3800mm in living room | nos | 10.744.500 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 691 | ||
| F-CUS-G-034 | Throw pillow A | nos | 437.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 651 | ||
| F-CUS-G-035 | Throw pillow B | nos | 377.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 653 | ||
| F-CUS-G-036 | Throw pillow A | nos | 437.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 657 | ||
| F-CUS-G-037 | Throw pillow B | nos | 377.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 659 | ||
| F-FF-G-102 | Kitchen counter M06 size L(900+2650+900)xW700xH2550mm include: - WD-01 Light Oak wood frame - WD-02:Oak smoke brown Timber frame -5mm groove line - ST-03 leather granite finish counter top MT01- Metal skirting 2 single swing door size L900xH2550mm 2 double swing door size L500xH850mm 4 drawers / Quầy bếp M06 kích thước L(900+2650+900) x W700 x H2550mm bao gồm: WD-01: Khung gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói Rãnh soi 5mm ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da MT-01: Len chân kim loại 2 cửa mở 1 cánh kích thước L900 x H2550mm 2 cửa mở 2 cánh kích thước L500 x H850mm 4 ngăn kéo | nos | 60.935.538 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 96 | ||
| F-FF-G-103 | Bar counter island size L3200x W800xH(850-1000)mm include : - WD-02:Oak smoke brown Timber frame -WD-02 : 25x50mm solid wood - ST-03 leather granite finish counter top - Concealed led lighting -10mm groove line -ST-05 Stone MT-01 Skirting / Quầy bar đảo kích thước L3200 x W800 x H(850–1000)mm bao gồm: WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói WD-02: Gỗ đặc kích thước 25x50mm ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da Đèn LED âm Rãnh âm 10mm ST-05: Đá hoàn thiện MT-01: Len chân kim loại | nos | 43.535.850 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 98 | ||
| F-FF-G-104 | TV 85" recessed box size L1940xW150xH1100mm include : MT-100 Metal finish WC-01 Wallcovering Structural framing support as required / Hộp TV 85" âm tường kích thước L1940xW150xH1100mm bao gồm : MT-100 hoàn thiện inox WC-01 Giấy dán tường Khung xương kết cấu như yêu cầu | nos | 11.774.520 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 102 | ||
| F-LF-SF-019 | Sofa in bed room | nos | 17.800.008 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 649 | ||
| F-LF-SF-020 | Sofa in living room | nos | 33.437.611 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 655 | ||
| F-LF-T-036 | Side table in bed room, living room | nos | 4.803.728 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 631 | ||
| F-LF-T-037 | Side table in bathroom | nos | 2.838.128 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 743 | ||
| F-LF-T-038 | Side table in bed room | nos | 4.771.733 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 635 | ||
| F-LF-T-039 | Coffee table | nos | 10.055.281 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 637 | ||
| F-LF-T-040 | TV console | nos | 10.674.410 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 639 | ||
| F-LF-T-041 | Desk | nos | 11.141.428 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 641 | ||
| F-LF-T-042 | Rectagular dining table | nos | 21.192.912 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 753 | ||
| F-LF-T-043 | Console table | nos | 9.033.709 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 751 | ||
| F-LF-T-044 | Console table | nos | 7.930.719 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 647 | ||
| F-LF-T-045 | Dresser mirror | nos | 6.845.368 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 807 | ||
| F-VAR-G-035 | Single sink vanity LxWxH = 1 x 0.6 x 0.35m include : - ST-03 leather granite finish counter top - ST-04 finish counter split face granite / Bàn lavabo đơn kích thước L x W x H = 1 x 0.6 x 0.35m bao gồm: ST-03: Mặt bàn hoàn thiện đá granite giả da ST-04: Hoàn thiện đá granite chẻ (split face) | nos | 4.290.500 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 100 | ||
| F-WAR-G-019 | Wardrobe and make up U shape LxWxH = (2+2.3+2) x 0.55 x 2.55m include - SF-02: Wooven vinyl blanche color, 2.3mm thk - ST-03: Leather finish granite stone top - WD-01: Light Oak General Timber - WD-02:Oak smoke brown Timber frame - MT-01: Metal recessed handle -MT-01 Metal rod D20mm & Leg rod D25mm - Led lighting concealed WD-02 : Tray WD-02: Skirting 12 drawers & 2 single swing doors / Tủ quần áo dạng chữ U kích thước L x W x H = (2+2.3+2) x 0.55 x 2.55m bao gồm: SF-02: Tấm vinyl dệt màu trắng, dày 2.3mm ST-03: Mặt đá granite hoàn thiện giả da WD-01: Gỗ sồi sáng WD-02: Khung gỗ sồi màu nâu khói MT-01: Tay nắm âm kim loại MT-01: Thanh treo kim loại D20mm & thanh chân D25mm Đèn LED âm WD-02: Khay WD-02: Len chân gỗ 12 ngăn kéo & 2 cánh cửa đơn mở quay | nos | 92.902.056 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.2, dòng 92 | ||
| S-ALG-GU-025 | Vanity mirror at bath room | nos | 6.726.456 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.2, dòng 813 | ||
(chung): 27 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026