Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| F01.03 | HA NAM SFA9 mã | ||||||
| M-UP-TE-007 | JOVONNA, màu PORCELAIN | m | 1.272.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · vải, dòng 7 | ||
| M-UP-TE-008 | ARROYO, màu INK | m | 1.802.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · vải, dòng 14 | ||
| M-UP-TE-009 | SUVITA, màu PEBBLE | m | 1.272.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · vải, dòng 15 | ||
| M-UP-TE-010 | ASHBURY, màu BLUEPRINT | m | 927.500 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · vải, dòng 16 | ||
| M-UP-TE-011 | ASHBURY, màu PUMPKIN | m | 927.500 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · vải, dòng 17 | ||
| M-UP-TE-012 | LOCH, màu RUST | m | 1.457.500 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · vải, dòng 18 | ||
| M-UP-TE-013 | ELLARY, màu BLUEPRINT | m | 1.537.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · vải, dòng 19 | ||
| M-UP-TE-014 | Linen Natural, màu 8304-0000 | m | 742.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · vải, dòng 20 | ||
| M-UP-TE-015 | Oasis Komodo, màu Salmon | m | 1.802.000 | 29/12/2025 | 2025.12.22-BG KHU CO…nir Qui Nhơn · vải, dòng 21 | ||
HA NAM SFA: 9 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026