Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P219.02 | BED ROOM 19 mã, 2 nhiều giá | ||||||
| F-CAB-G-092 | Tivi cabinet | m2 | 1.944.947 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.10), dòng 37 | ||
| F-CAB-G-093 | Cabinet & Mirror, size: (1.025+1.025)x2.4mm | m2 | Nhiều giá | 27/10/2026 | 2 mức giá | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.1), dòng 36 | |
| F-FF-G-165 | Staircase wall cladding with MDF and laminate finish | m2 | 2.719.092 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.10), dòng 32 | ||
| F-LF-T-153 | Supply and installation of dressing table mirror - M2 | ea | 5.539.360 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.1), dòng 73 | ||
| F-OTH-G-021 | Supply and stallation Fabric with wooden frame at over bedhead- FW2 | m2 | 1.944.947 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.1), dòng 34 | ||
| F-VAR-G-081 | Vanity 1, size: 1600x225x250mmH | m | Nhiều giá | 27/10/2026 | 2 mức giá | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.1), dòng 38 | |
| F-VAR-G-082 | Vanity 1, size: 1600x600x200mmH | m | 4.058.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.1), dòng 81 | ||
| S-ALG-G-085 | Staircase handrail | m | 1.380.000 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.10), dòng 34 | ||
| S-ALG-GU-067 | Mirror, size: 600x1200mmH | set | 9.489.360 | 27/10/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.1), dòng 99 | ||
BED ROOM 1: 9 mã, 0 chưa có giá, 2 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026