Kho giá vốn

MãTên hàngĐVTGiá hiện hành (đ)Ngày giáNhà cung cấpNguồnHao hụt
P125.04Door works / Công tác cửa15 mã
F-D-G-024 Single-leaf concealed door, size W1.1m × H3.0m, finish WD50, SF50, ST68. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L1.1xH3m, hoàn thiện WD50, SF50, ST68. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 32.897.994 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 235
F-D-G-025 Single-leaf concealed door, size W1m × H3.0m, finish WD50,MT-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L1xH3m, hoàn thiện WD50, MT50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 25.153.102 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 237
F-D-G-026 Single-leaf concealed door, size W0.98m × H3.0m, finish WD50,MT-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L0.98xH3m, hoàn thiện WD50, MT50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 25.153.102 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 239
F-D-G-027 Double-leaf concealed door, size W1.415m × H2.4m, finish WD50,SF-50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height / Cửa mở 2 cánh âm tường, kích thước L1.415m × H2.4m, hoàn thiện WD50, SF50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần nos 17.080.093 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 241
F-D-G-028 Sliding door, size W1.02m × H6.2m, finish WD53, MT-50. Door leaf 40mm x120mm fins / Cửa trượt kích thước W1.02m × H6.2m, hoàn thiện WD53, MT-50. Đố cửa 40mm x120mm nos 42.848.548 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 243
F-D-G-029 Single-leaf concealed door, size W0.9m × H2.2m, finish WD50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. Access key card control system / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L0.9xH2.2m, hoàn thiện WD50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. Hệ thống khóa từ kiểm soát nos 15.667.696 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 247
F-D-G-030 Single-leaf concealed door, size W1m × H2.5m, finish WD50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. Access key card control system / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L1xH2.5m, hoàn thiện WD50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. Hệ thống khóa từ kiểm soát nos 17.082.531 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 249
F-D-G-031 Single-leaf concealed door, size W1m × H3m, finish WD50, MT50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L1xH3m, hoàn thiện WD50, MT50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. nos 20.051.970 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 251
F-D-G-032 Single-leaf sliding door, size W1.02m × H3m, finish WD50, MT50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. / Cửa trượt 1 cánh, kích thước L1.02xH3m, hoàn thiện WD50, MT50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. nos 20.467.536 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 253
F-D-G-033 Double-leaf concealed door, size W1.415m × H2.4m, finish WD50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. Access key card control system / Cửa mở 2 cánh âm tường, kích thước W1.415m × H2.4m, hoàn thiện WD50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. Hệ thống khóa từ kiểm soát nos 16.700.543 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 255
F-D-G-034 Single-leaf concealed door, size W1m × H3m, finish WD50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L1xH3m, hoàn thiện WD50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. nos 20.051.970 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 257
F-D-G-035 Single-leaf concealed door, size W1m × H3m, finish WD50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L1xH3m, hoàn thiện WD50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. nos 20.051.970 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 259
F-D-G-036 Single-leaf concealed door, size W0.9m × H3m, finish WD50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L0.9xH3m, hoàn thiện WD50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. nos 12.828.495 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 261
F-D-G-037 Single-leaf concealed door, size W0.9m × H3m, finish WD50. Door leaf constructed of 50mm thick calcium silicate panel, full height. / Cửa mở 1 cánh âm tường, kích thước L0.9xH3m, hoàn thiện WD50. Cánh cửa loại tấm calcium silicate dày 50mm, cao đến trần. nos 12.828.495 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 263
S-ALG-KI-009 Tempered glass pivot door size W2.15xH3.45m, include all neccessary fittings and accessories to complete / Cửa kính cường lực kích thước W2.15xH3.45m bao gồm các phụ kiện cửa cần thiết để hoàn thiện nos 41.397.080 25/10/2026 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 245
Door works / Công tác cửa: 15 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026

Bộ hệ số

Chưa có bộ hệ số nào.

Thêm mã kho mới

Đang nạp form…