Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P150.01 | (chung)6 mã | ||||||
| S-CEI-G-338 | Gypsum board Ceiling / Hoàn thiện trần thạch cao khung chìm | m2 | 348.500 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.4, dòng 42 | ||
| S-CEI-G-339 | Suspended Gypsum board 9mm thk Ceiling / Hoàn thiện trần thạch cao trắng khung nổi dày 9mm | m2 | 250.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.4, dòng 45 | ||
| S-CEI-G-340 | Moisture-resistant gypsum board ceiling / Trần thạch cao chống ẩm - khung chìm | m2 | 368.500 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.4, dòng 48 | ||
| S-CEI-G-341 | Suspended Gypsum board Ceiling / Hoàn thiện trần thạch cao khung nổi | m2 | 250.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.4, dòng 54 | ||
| S-CEI-G-342 | White Metal Ceiling / Hoàn thiện trần kim loại màu trắng | m2 | 805.189 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.4, dòng 57 | ||
| S-WAL-G-168 | Emulsion paint beige color, matte finish / Hoàn thiện sơn nước màu be bóng mờ | m2 | 141.750 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.4, dòng 51 | ||
(chung): 6 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026