Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P155.01 | (chung)4 mã, 4 chưa có giá | ||||||
| S-ALG-CP-061 | COMPACT PANEL size 6600x2000mm / Tấm Compact KT:6600x2000mm | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.4, dòng 168 | |||
| S-ALG-CP-062 | COMPACT PANEL size 4430x2000mm / Tấm Compact KT:4430x2000mm | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.4, dòng 171 | |||
| S-ALG-CP-063 | COMPACT PANEL size 13490x2000mm / Tấm Compact KT:13490x2000mm | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.4, dòng 174 | |||
| S-ALG-CP-064 | COMPACT PANEL size13420x2000mm / Tấm Compact KT:13420x2000mm | nos | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.4, dòng 177 | |||
(chung): 4 mã, 4 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026