Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M02.19 | Laminate/ Veneer53 mã, 2 chưa có giá | ||||||
| F-D-G-001 | - Cung cấp và lắp đặt cửa đi TD01. - Cửa 2 cánh mở, khung gỗ kính theo thiết kế. Khung bao cửa sử dụng MDF chống ẩm phủ Laminate hoàn thiện. Kính ghép dày 11.52 (1 mặt kính sọc nhỏ dày 5mm + phim ghép + 1 mặt kính 5mm cường lực Phụ kiện Hafele, kết hợp thân khóa và hệ thống kiểm soát Salto | chưa có giá | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 62 | ||||
| F-FF-G-001 | VÁch lam - WD53: lam 120x40@140mm lõi sắt hộp 30x60x1.4mm+ MDF chống ẩm 6mm đóng hộp + veneer sơn PU - MT50: sắt ống D40x1.2mm sơn đen Nghiệm thu diện tích không trừ lỗ trống giữa các thanh lam | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 59 | ||||
| M-DO-LM-012 | Laminate WO.03 Formica 0861 NT | m2 | 279.514 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 31 | 1,00 | |
| M-DO-LM-013 | Laminate WO.04: LK…A thay thế spec 9452 | m2 | 279.514 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 32 | 1,00 | |
| M-DO-LM-014 | Laminate LK…A thay thế spec PL-50 | m2 | 182.292 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 33 | 1,00 | |
| M-DO-LM-015 | Laminate LM1 | m2 | 263.368 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 23 | 1,10 | |
| M-DO-LM-016 | Laminate LM2 | m2 | 263.368 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 24 | 1,10 | |
| M-DO-LM-017 | Laminate LM3 | m2 | 279.861 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 25 | 1,10 | |
| M-DO-LM-018 | Laminate LM4 | m2 | 263.368 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 26 | 1,10 | |
| M-DO-LM-019 | Laminate LM5 | m2 | 263.368 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 27 | 1,10 | |
| M-DO-LM-020 | Laminate LM6/LM7 | m2 | 330.990 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 28 | 1,10 | |
| M-ED-LA-005 | Chỉ dán cạnh <20mm | md | 15.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 36 | 1,10 | |
| M-HA-HI-012 | BẢn lề 315.11.75* + đế | cái | 39.461 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 35 | ||
| M-HA-HI-013 | Bản lề âm | cái | 3.577.537 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 40 | ||
| M-HA-HI-014 | Bản lề cửa mở 2 chiều | cái | 162.456 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 54 | 1,00 | |
| M-HA-HI-015 | Bản lề 315.06.750/51/52 + đế | cái | 40.443 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 55 | 1,00 | |
| M-HA-OT-008 | ty đợt | cái | 40.000 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 43 | ||
| M-HA-OT-009 | Door closer âm | cái | 5.762.805 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 38 | ||
| M-HA-OT-010 | Thanh chắn bụi | cái | 1.421.639 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 39 | ||
| M-HA-OT-011 | Mắt thần | cái | 152.500 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 42 | ||
| M-HA-OT-012 | Chặn cửa có móc treo | cái | 75.120 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 43 | ||
| M-HA-OT-013 | CHỐT ÂM 200MM =KL | cái | 112.398 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 44 | ||
| M-HA-OT-014 | CHỐT ÂM 450MM =KL | cái | 243.435 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 45 | ||
| M-HA-OT-015 | NẮP CHỐT ÂM INOX MỜ | cái | 73.991 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 46 | ||
| M-HA-OT-016 | Khóa số tủ locker | cái | 149.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 53 | 1,00 | |
| M-HA-OT-084 | Ron chống cháy | cái | 252.472 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 41 | ||
| M-HA-RU-013 | Ray 250 494.02.060 | cái | 115.500 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 36 | ||
| M-HA-RU-014 | Ray 300 494.02.061 | cái | 120.167 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 37 | ||
| M-HA-RU-015 | Ray 350 494.02.062 | cái | 134.167 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 38 | ||
| M-HA-RU-016 | Ray 400 494.02.063 | cái | 141.750 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 39 | ||
| M-HA-RU-017 | Ray 450 494.02.064 | cái | 156.333 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 40 | ||
| M-HA-RU-018 | Ray 500 494.02.065 | cái | 170.333 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 41 | ||
| M-HA-RU-019 | Ray âm 450 433.32.074 | cái | 282.917 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 42 | ||
| M-HA-RU-020 | Ray bi 250mm (Không giảm chấn) | cái | 61.068 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 47 | 1,00 | |
| M-HA-RU-021 | Ray bi giảm chấn 300mm | cái | 118.679 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 48 | 1,00 | |
| M-HA-RU-022 | Ray bi giảm chấn 350mm | cái | 132.506 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 49 | 1,00 | |
| M-HA-RU-023 | Ray bi giảm chấn 400mm | cái | 139.995 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 50 | 1,00 | |
| M-HA-RU-024 | Ray bi giảm chấn 450mm | cái | 154.398 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 51 | 1,00 | |
| M-HA-RU-025 | Ray bi giảm chấn 500mm | cái | 168.224 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 52 | 1,00 | |
| M-PA-HC-003 | Giấy tổ ong | m2 | 50.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 29 | 1,00 | |
| M-PL-G-012 | Mica đục 5mm | m2 | 694.444 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 44 | ||
| M-RA-G-002 | Mây nhựa | m2 | 550.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 34 | 1,00 | |
| M-RAW-OTHER-002 | Khung sắt 30x30 | md | 1.450.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 30 | 1,00 | |
| M-RAW-OTHER-013 | Khung Inox 30x30 | md | 2.500.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 31 | 1,00 | |
| M-RAW-OTHER-018 | Tấm xuyên sáng Barrisol | m2 | 2.500.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 32 | 1,00 | |
| M-RAW-OTHER-028 | Cemboard 12mm | m2 | 151.215 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 35 | 1,10 | |
| M-VE-G-010 | Veneeer | m2 | 107.639 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 28 | 1,00 | |
| M-VE-G-011 | Veneeer WD57 | m2 | 593.750 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 29 | 1,00 | |
| M-VE-G-012 | Veneeer WD56 | m2 | 593.750 | 18/08/2026 | 260804 Nobu Da Nang · chiết tính-khoi, dòng 30 | 1,00 | |
| M-VE-G-013 | Veneer Lá sen | m2 | 1.769.444 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 20 | 1,10 | |
| M-VE-G-014 | verneer | m2 | 282.986 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 21 | 1,10 | |
| M-VE-G-015 | verneer ghép | m2 | 1.500.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 22 | 1,10 | |
| M-WO-G-007 | Gỗ lá sen | m2 | 550.000 | 09/09/2026 | 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Chiết tính, dòng 33 | 1,00 | |
Laminate/ Veneer: 53 mã, 2 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026