Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P127.03 | Wall finishing works / Hoàn thiện tường10 mã, 2 chưa có giá | ||||||
| F-FF-G-030 | Uniral Partition / Vách ngăn bồn tiểu | m2 | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 421 | |||
| S-ALG-G-059 | 3mm thk metal Skirting / Len kim loại dày 3mm | m | 385.600 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 911 | ||
| S-ALG-GU-007 | Mirror at vanity / Gương trên lavabo | m2 | 8.978.200 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 424 | ||
| S-ALG-GU-010 | Mirror at vanity / Gương lavabo | m2 | 8.884.167 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1419 | ||
| S-ALG-IN-066 | Metal trim in wall 3mm thk / Chỉ inox tường 3mm | m | 288.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1422 | ||
| S-TIL-DA-051 | Travertine / Đá Travertine | m2 | 3.468.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 554 | ||
| S-TIL-GA-072 | Red moisaic tile / Gạch moisac đỏ | m2 | 3.807.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1413 | ||
| S-TIL-GA-073 | Grey ceramic tile / Ốp gạch ceramic xám | m2 | 3.807.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1600 | ||
| S-TIL-X-002 | Stone fluted tiles / Gạch/đá ốp soi rãnh | m2 | 8.800.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 765 | ||
| S-X-X-009 | Special Finish / Hoàn thiện đặc biệt | m2 | chưa có giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1597 | |||
Wall finishing works / Hoàn thiện tường: 10 mã, 2 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026