Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P132.01 | Ceiling finishing works / Hoàn thiện trần4 mã, 1 nhiều giá | ||||||
| F-FF-G-045 | Oak smoke brown finish ceiling / Hoàn thiện trần gỗ màu nâu khói | m2 | Nhiều giá | 25/10/2026 | 2 mức giá | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 809 | |
| S-ALG-IN-069 | Black inox ceiling / Hoàn thiện trần inox đen | m2 | 9.300.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1227 | ||
| S-CEI-G-329 | Metal trim ceiling / Nẹp kim loại trần | m | 288.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1163 | ||
| S-WAL-G-148 | General stucco paint ceiling / Hoàn thiện trần sơn hiệu ứng | m2 | 536.750 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B2.1, dòng 1221 | ||
Ceiling finishing works / Hoàn thiện trần: 4 mã, 0 chưa có giá, 1 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026