Kho giá vốn

MãTên hàngĐVTGiá hiện hành (đ)Ngày giáNhà cung cấpNguồnHao hụt
P220.01LIVING, DINING, KITCHEN ROOM7 mã
F-CAB-G-094 Tivi cabinet code : LF10-501 m 10.837.860 27/10/2026 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.10), dòng 17
F-FF-G-166 Supply and installation for Feature wall - FW7 m2 1.723.128 27/10/2026 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.10), dòng 19
F-FF-G-167 Supply and installation for Feature wall - FW8 m2 1.723.128 27/10/2026 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.10), dòng 21
F-FF-G-168 Supply and installation for Feature wall - FW9 m2 1.723.128 27/10/2026 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.10), dòng 23
F-FF-G-169 Supply and installation of kitchen cabinets including wall cladding (ST-01), in accordance with drawings and technical specifications; dimensions: 3.54m (L) x 2.6m (H). m2 7.120.656 27/10/2026 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.10), dòng 25
F-OTH-G-022 Kitchen island, size : 3.54x1.0x0.9mmH m 17.582.462 27/10/2026 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.10), dòng 27
F-VAR-G-083 Vanity 1, size: 900x450x160mmH set 4.058.000 27/10/2026 03092026-BOQ - MELIA… Thanh chỉnh · Bill 3.3 Built-in work (7.10), dòng 29
LIVING, DINING, KITCHEN ROOM: 7 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026

Bộ hệ số

Chưa có bộ hệ số nào.

Thêm mã kho mới

Đang nạp form…