Kho giá vốn
| Mã | Tên hàng | ĐVT | Giá hiện hành (đ) | Ngày giá | Nhà cung cấp | Nguồn | Hao hụt |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| P157.01 | Reception & corridor10 mã | ||||||
| B-CUR-G-135 | Motorized roller blind / Rèm cuốn tự động | m2 | 1.903.067 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 28 | ||
| F-CAB-G-001 | Sideboard | nos | 23.252.839 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 22 | ||
| F-FF-G-054 | Timber screen include : WD53 : Vertical louver timber 120x40mm @100mm MT01 : Horizontal metal D40 @900mm All nesscessary fittings to complete work as specificed in Drawings No. L1-4010 to 4014 / Lam gỗ trang trí gồm: WD53: Thanh gỗ dọc 120x40mm @100mm MT01: Thanh kim loại D40 @900mm Tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện như bản vẽ số No. L1-4010 to 4014 | m2 | 4.943.970 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.1, dòng 17 | ||
| F-FF-G-055 | Receiption counter size L1800xW1000xH900 include: WD-53: Mid stained wood 5x5mm reveal Grommet's top cover to match WD-53 Wood moulding profile Drawers All neccessary fitting to complete the item / Quầy lễ tân kích thước L1800xW1000xH900 gồm : WD53 :Hoàn thiện gỗ màu trung tính Chỉ dọc 5x5mm Nắp che lỗ đi dây (grommet) hoàn thiện phù hợp với mã hoàn thiện WD-53. Phào / chỉ gỗ theo profile thiết kế. Ngăn kéo Bao gồm tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện hạng mục. | nos | 27.963.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.1, dòng 19 | ||
| F-FF-G-056 | Receiption counter size L1800xW1200xH900 include: WD-53: Mid stained wood 5x5mm reveal Grommet's top cover to match WD-53 Wood moulding profile Drawers All neccessary fitting to complete the item / Quầy lễ tân kích thước L1800xW1200xH900 gồm : WD53 :Hoàn thiện gỗ màu trung tính Chỉ dọc 5x5mm Nắp che lỗ đi dây (grommet) hoàn thiện phù hợp với mã hoàn thiện WD-53. Phào / chỉ gỗ theo profile thiết kế. Ngăn kéo Bao gồm tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện hạng mục. | nos | 29.860.200 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.1, dòng 21 | ||
| F-FF-G-057 | Concieger size L1500xW800xH800 include: WD-50: Light Oak timber WD-54: Black Ash Timber ST-59: Black Granite Polished 5x5mm reveal Drawers Base foot All neccessary fitting to complete the item / Quầy Concierge kích thước L1500 × W800 × H800, bao gồm: WD-50: Gỗ veneer Light Oak WD-54: Gỗ veneer Black Ash ST-59: Đá granite đen đánh bóng Rãnh chỉ âm 5 × 5 mm Ngăn kéo Chân đế Bao gồm tất cả phụ kiện cần thiết để hoàn thiện hạng mục. | 33.204.000 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B3.1, dòng 23 | |||
| F-LF-CH-002 | Side table / Ghế đôn | nos | 11.222.363 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 20 | ||
| F-LF-SF-001 | Sofa (Left Arm module) / Sofa bên trái | nos | 34.369.746 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 24 | ||
| F-LF-SF-002 | Sofa (Right Arm module) / Sofa bên phải | nos | 34.369.746 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 26 | ||
| F-LF-T-008 | Coffee table / Bàn coffee | nos | 17.146.626 | 25/10/2026 | 260804 Nobu Da Nang · B4.1a, dòng 18 | ||
Reception & corridor: 10 mã, 0 chưa có giá, 0 nhiều giá, 0 giá cũ hơn 1 năm
Toàn kho: 2.239 mã, giá mới nhất 27/10/2026